A Linear to Rotary Magnetic Gear - Doctor of Philosophy Thesis by Thang Van Lang
"Nghiên cứu thiết kế hệ thống truyền động từ tuyến sang quay dựa trên từ trường, ứng dụng trong lĩnh vực mechatronics."
University of Southampton
Mechatronics
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đột phá công nghệ linear-to-rotary motion conversion
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- University of Southampton
- Chuyên ngành:
- Mechatronics
- Tác giả:
- Thang Van Lang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đột phá công nghệ linear to rotary motion conversion
Nghiên cứu cơ điện tử tại Đại học Southampton mở ra bước tiến mới trong việc chuyển đổi chuyển động tịnh tiến sang quay. Công nghệ truyền động từ tính giải quyết triệt để vấn đề ma sát cơ học và hao mòn tiếp xúc. Quá trình linear-to-rotary motion conversion được thực hiện gián tiếp thông qua trường lực từ trường. Thiết bị loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng dầu bôi trơn và linh kiện làm kín phức tạp. Hiệu suất vận hành được bảo toàn ngay cả trong các môi trường làm việc khắc nghiệt. Các hệ thống khai thác năng lượng sóng biển là đối tượng ứng dụng tiêu biểu. Cấu trúc cho phép cách ly vật lý hoàn toàn giữa thanh dẫn động ngâm trong nước và cụm máy phát điện đặt trong không khí. Thiết kế này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao tính khả thi kinh tế cho các dự án ngoài khơi.
1.1. So sánh hiệu quả với magnetic lead screw MLS
Cơ cấu magnetic lead screw (MLS) truyền thống thường sử dụng rãnh xoắn từ tính để chuyển đổi lực đẩy dọc trục thành mô-men xoắn quay. Tuy nhiên, quy trình gia công rãnh xoắn từ tính của MLS đòi hỏi độ chính xác gia công cực kỳ khắt khe và chi phí sản xuất cao. Nghiên cứu đề xuất phương án thay thế dựa trên nguyên lý máy từ thông ngang từ trở thay đổi. Thiết kế này đơn giản hóa cấu trúc hình học của lõi từ và tối ưu hóa việc phân bổ vật liệu nam châm. Khả năng chịu ứng suất từ trường được gia tăng đáng kể mà không làm phình to kích thước bao ngoài của thiết bị. Khối lượng phần chuyển động tịnh tiến được tinh giảm tối đa để giảm quán tính động lực học. Nhờ đó, hệ thống đáp ứng nhanh nhạy với các dao động tần số thấp của sóng biển.
1.2. Thiết lập gear transmission ratio cho hệ thống
Thông số gear transmission ratio đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa hiệu suất truyền công suất cơ khí sang điện năng. Chuyển động tịnh tiến của sóng biển có đặc trưng vận tốc thấp và lực tác động rất lớn. Bộ truyền động từ tính thực hiện nâng tốc độ chuyển động quay lên mức cao hơn nhiều lần. Tốc độ quay cao cho phép kết nối trực tiếp với máy phát điện tiêu chuẩn có kích thước nhỏ gọn. Tỷ số truyền được xác định chính xác thông qua tỷ lệ số lượng cực từ trên các phần tử rotor và stator. Việc lựa chọn tỷ số truyền tối ưu ngăn chặn hiện tượng mất đồng bộ trong các chu kỳ sóng có biên độ dao động mạnh. Giải pháp giúp nâng cao hệ số chuyển đổi năng lượng tổng thể cho toàn trạm phát điện.
II. Cấu trúc trans rotary magnetic gear TRMG tiên tiến
Cấu trúc trans-rotary magnetic gear (TRMG) được phát triển dựa trên cấu hình máy điện từ thông ngang với lõi sắt chữ C. Đường đi của từ thông trong không gian ba chiều được thiết kế vuông góc với phương dịch chuyển chính. Cách bố trí này cho phép tách biệt kích thước mạch từ khỏi bước cực của cuộn dây hoặc khối nam châm. Thể tích lõi thép dẫn từ được tối giản nhằm giảm tổn hao dòng điện xoáy và tổn hao trễ từ. Mật độ công suất và mật độ mô-men xoắn đạt giá trị vượt trội so với các thiết kế bánh răng từ tính đồng trục cổ điển. Khả năng tích hợp vật liệu từ tính cao cấp giúp duy trì từ trường mạnh mẽ trên toàn bộ hành trình làm việc. Thiết bị mang lại độ tin cậy vận hành rất cao trong môi trường công nghiệp.
2.1. Ứng dụng vòng điều chế flux modulation ring
Vòng điều chế từ thông flux modulation ring bao gồm các thanh thép kỹ thuật điện có độ từ thẩm cao xen kẽ với khe hở không khí. Bộ phận này điều hòa mật độ từ thông trong khe hở nhằm tạo ra sự ghép nối sóng điều hòa không gian. Số lượng cực từ tương đương được nhân lên nhờ hiệu ứng điều chế từ trường qua các răng thép. Các sóng hài từ thông bậc cao sinh ra tương tác đồng bộ giữa phần dịch chuyển tịnh tiến và phần quay. Việc định hình kích thước và hình dáng các thanh điều chế giúp định hướng đường sức từ đi qua khe hở hiệu quả nhất. Kết quả làm giảm đáng kể hiện tượng rò từ sang các vùng lân cận không sinh công. Hiệu suất truyền lực đẩy và mô-men xoắn đạt mức tối đa.
2.2. Lựa chọn cấu hình permanent magnet topology
Cấu hình permanent magnet topology là yếu tố then chốt xác định mật độ năng lượng từ trường của toàn bộ bộ truyền động. Các khối nam châm vĩnh cửu đất hiếm Neodymium Iron Boron (NdFeB) được định vị cẩn thận trên cả rotor và stator. Việc bố trí các cực từ xen kẽ tạo ra gradient từ trường rất lớn dọc theo khe hở không khí. Nghiên cứu khảo sát sâu tác động của bề dày nam châm đến khả năng sinh lực và mô-men xoắn hữu ích. Chiều dày nam châm tăng làm tăng mô-men truyền, nhưng hiệu quả kinh tế biên giảm dần khi vật liệu sắt từ bắt đầu bão hòa. Thiết kế hình học nam châm vát cạnh được áp dụng nhằm ngăn chặn hiện tượng khử từ vĩnh viễn dưới tác động của nhiệt độ và tải trọng ngược.
III. Mô hình Halbach array magnetization và mô phỏng từ
Ứng dụng kỹ thuật sắp xếp Halbach array magnetization mang lại bước đột phá trong việc tối ưu hóa phân bố đường sức từ. Cấu trúc mảng Halbach định hướng từ trường tập trung gần như toàn bộ vào phía khe hở không khí làm việc. Đồng thời, từ trường ở mặt sau của mảng nam châm bị triệt tiêu gần như hoàn toàn. Đặc tính này loại bỏ sự cần thiết của gông từ bằng thép dày nặng ở phía sau nam châm. Trọng lượng tổng thể của hệ thống giảm xuống mức rất thấp, cải thiện tỷ số công suất trên khối lượng. Phân tích phần tử hữu hạn hai chiều và ba chiều được triển khai đồng thời. Các mô hình tính toán số lượng lớn giúp làm sáng tỏ tương tác từ trường phức tạp trong không gian 3D.
3.1. Phân tích trường từ bằng phương pháp 2D và 3D FEA
Phương pháp phân tích phần tử hữu hạn 2D-FEA và 3D-FEA đóng vai trò cốt lõi trong quy trình thiết kế và tối ưu hóa bộ truyền động. Mô hình 2D-FEA cho phép quét nhanh hàng loạt biến số hình học với chi phí tính toán thấp. Trong khi đó, mô hình 3D-FEA là bắt buộc để mô phỏng chính xác hiệu ứng từ thông biên và từ thông rò không gian. Các kết quả mô phỏng thể hiện rõ các vùng tập trung mật độ từ cảm B cực đại trong lõi stator và răng điều chế. Dữ liệu từ trường phân giải cao hỗ trợ phát hiện sớm các nguy cơ bão hòa từ cục bộ. Nhờ đó, kích thước hình học được tinh chỉnh chính xác trước khi bước vào giai đoạn chế tạo nguyên mẫu vật lý.
3.2. Tính toán lực tương tác qua định luật Maxwell
Lực điện từ và mô-men xoắn được xác định chính xác thông qua phương pháp tích phân tensor ứng suất Maxwell từ trường. Việc tính toán được thực hiện trên một mặt bao kín nằm chính giữa khe hở không khí phân cách giữa các bộ phận. Phương pháp này bảo đảm độ hội tụ cao và hạn chế tối đa sai số do phân chia lưới phần tử hữu hạn. Ngoài ra, phương pháp đạo hàm năng lượng từ trường theo tọa độ dịch chuyển cũng được dùng để đối chiếu chéo. Sự tương thích giữa hai phương pháp củng cố độ tin cậy của thuật toán tính toán lực. Các giá trị lực dọc trục và mô-men thu được là cơ sở vững chắc để đánh giá khả năng chịu tải cơ học của toàn bộ kết cấu đỡ.
IV. Tối ưu pull out torque and thrust force truyền động
Chỉ số pull-out torque and thrust force đóng vai trò thước đo năng lực tải tới hạn của bộ truyền động từ tính. Khi tải trọng vượt qua giá trị này, liên kết từ trường sẽ bị phá vỡ và hệ thống chuyển sang trạng thái trượt cực từ. Mục tiêu thiết kế tối ưu là cực đại hóa lực đẩy và mô-men xoắn tới hạn trên một đơn vị thể tích động cơ. Tỷ lệ kích thước giữa răng thép, chiều rộng cực nam châm và khe hở không khí được tối ưu hóa đồng thời. Mật độ mô-men xoắn đạt được trong nghiên cứu lên tới xấp xỉ 11 kNm/m3. Con số này chứng minh hiệu suất truyền lực ấn tượng của cấu trúc từ thông ngang so với các giải pháp truyền thống.
4.1. Ảnh hưởng của kích thước nam châm và khe hở từ
Khoảng cách khe hở không khí là thông số nhạy cảm nhất ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ từ trường làm việc. Khe hở càng nhỏ thì từ thông xuyên qua càng mạnh, dẫn đến gia tăng đột biến lực đẩy và mô-men xoắn. Tuy nhiên, việc giảm khe hở không khí bị giới hạn bởi độ võng cơ học và dung sai gia công thực tế. Tỷ lệ giữa chiều rộng nam châm và bước cực từ cũng được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh hiện tượng rò từ trực tiếp giữa các cực lân cận. Nghiên cứu xác định dải khe hở tối ưu bảo đảm cân bằng giữa hiệu suất sinh lực cao và tính khả thi trong lắp ráp cơ khí chính xác.
4.2. Tối ưu hóa hình học lõi từ theo bước cực biến đổi
Cấu trúc bước cực biến đổi là giải pháp sáng tạo nhằm tối ưu hóa sự phân bố từ trường dọc theo chiều dài dịch chuyển. Thay vì sử dụng khoảng cách bước cực đồng đều, việc điều chỉnh bước cực cục bộ giúp phân bổ lực kéo mượt mà hơn. Sóng từ trường khe hở được định hình gần với dạng hình sin lý tưởng, triệt tiêu các thành phần điều hòa bậc cao có hại. Lực đẩy dọc trục duy trì độ ổn định cao trên toàn bộ dải hành trình làm việc của thanh trượt. Hiệu suất chuyển đổi cơ năng từ dạng tịnh tiến sang dạng quay được cải thiện rõ rệt. Giải pháp này giúp thiết bị vận hành êm ái hơn ngay cả dưới các mức tải dao động mạnh.
V. Kiểm soát cogging torque and force ripple thực tế
Hiện tượng cogging torque and force ripple là tác nhân gây rung lắc, tạo tiếng ồn và giảm độ bền kết cấu trong hệ thống từ tính. Sự thay đổi đột ngột của từ trở khi các cực nam châm quét qua răng lõi thép sinh ra các xung lực ký sinh. Việc giảm thiểu gợn lực và mô-men cogging là bắt buộc để duy trì độ tin cậy vận hành lâu dài. Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật vát góc cạnh cực từ nam châm và bố trí so le các phân đoạn lõi thép. Nhờ các giải pháp này, biên độ dao động lực giảm mạnh trong khi lực đẩy danh định gần như không suy giảm. Hệ thống đạt độ êm ái cao khi tích hợp vào các thiết bị khai thác năng lượng thực tế.
5.1. Xác định ngưỡng trượt slip torque threshold
Đặc tính trượt không phá hủy ở ngưỡng slip torque threshold là ưu thế an toàn vượt bậc của bộ truyền động từ tính. Khi gặp các xung lực quá tải bất thường như sóng biển cực đoan, hệ thống tự động trượt bước từ mà không làm gãy vỡ cơ cấu truyền lực. Khi lực tải giảm xuống dưới ngưỡng trượt, từ trường lập tức hút giữ và tái lập trạng thái đồng bộ hoàn toàn. Khả năng tự bảo vệ này loại bỏ nhu cầu sử dụng các bộ ly hợp cơ khí cồng kềnh và đắt tiền. Ngưỡng mô-men trượt được định lượng chính xác thông qua mô phỏng và thử nghiệm thực tế. Điều này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho máy phát điện quay và toàn bộ kết cấu neo đậu.
5.2. Chế tạo mẫu thử nghiệm và kiểm chứng thực nghiệm
Nguyên mẫu thực nghiệm demonstrator với cấu hình hai cực trên rotor được chế tạo hoàn chỉnh để đánh giá thực tế. Hệ thống đo kiểm bao gồm cảm biến tải trọng đa trục, cảm biến mô-men xoắn xoay và động cơ bước điều khiển vị trí chính xác. Các dữ liệu đo đạc thực nghiệm về lực đẩy, mô-men xoắn và dòng rò từ hoàn toàn khớp với dự báo từ mô hình 3D-FEA. Thiết bị vận hành ổn định trong suốt các chu kỳ thử nghiệm tải tịnh tiến liên tục. Kết quả thực nghiệm khẳng định độ chính xác của phương pháp luận thiết kế tối ưu hóa đã đề xuất. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ vào các trạm phát điện sóng biển thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "A Linear to Rotary Magnetic Gear" (Hộp số từ tính chuyển đổi chuyển động tịnh tiến sang quay) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Thang Van Lang tại Nhóm Nghiên cứu Cơ điện tử (Mechatronics Research Group), Khoa Kỹ thuật và Khoa học Vật lý, Đại học Southampton (Vương quốc Anh). Luận án định vị một hướng tiếp cận kỹ thuật tiên phong nhằm giải quyết nút thắt cơ bản trong công nghệ khai thác năng lượng tái tạo từ sóng biển (Wave Energy Harvesting - WEH) và các hệ thống truyền động cơ điện hiện đại. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc chuyển đổi động năng tần số thấp, biên độ biến thiên của sóng biển thành chuyển động quay tốc độ cao cho máy phát điện truyền thống thường phụ thuộc vào trục vít me bi (ball screw). Tuy nhiên, cơ cấu tiếp xúc cơ khí này chịu ma sát phi tuyến cực lớn, dễ mài mòn, gây tiếng ồn, tổn hao bôi trơn và đòi hỏi chi phí bảo dưỡng rất cao trong môi trường biển khắc nghiệt.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định: Trong khi các hộp số từ tính đồng trục quay (Rotary Magnetic Gears - RMG) đã đạt mật độ mô-men xoắn cao (Atallah & Howe, 2001; Rasmussen et al., 2005), các cấu trúc chuyển đổi trực tiếp từ tịnh tiến sang quay (Linear-to-Rotary Magnetic Gear - LRMG) hầu như chưa được khai phá hoàn chỉnh. Các thiết kế hiện hữu như thanh răng - bánh răng từ (Rack & Pinion MG) hoặc vít me từ tính xoắn ốc (Helical MG / Magnetically Geared Lead Screw) của Kouhshahi & Bird (2017) và Pakdelian (2016) sở hữu cấu trúc hình học 3D cực kỳ phức tạp, khó chế tạo và tổn hao rò từ lớn. Ý tưởng sơ khởi chuyển đổi từ máy từ thông ngang (Transverse-Flux Machine - TFM) dạng cực T (T-cores) của Anglada (2016) chỉ dừng lại ở mô tả định tính, chưa có cơ sở lý thuyết giải tích, mô hình hóa điện từ hay tối ưu hóa tham số.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để giải trừ cấu trúc T-core phức tạp thành topo cực I (I-cores) độc lập nhằm tối ưu hóa mạch từ và giảm thiểu rò từ?
- RQ2: Mối quan hệ tương quan giữa các tham số hình học (độ dày nam châm $d$, bước cực $\lambda$, khe hở không khí $g$, kích thước cực I) và mô-men xoắn truyền động là gì?
- H1: Tăng độ dày nam châm $d$ sẽ làm tăng mô-men cực đại $T_{max}$ theo quy luật lợi suất giảm dần (diminishing returns) do hiện tượng bão hòa từ cục bộ ở lõi thép.
- H2: Việc tách biệt mạch từ lưng (separated core-back) và phân đoạn cực từ I-core sẽ triệt tiêu đáng kể dòng từ rò ký sinh, nâng cao hiệu suất truyền động đạt trên 11 kNm/m³.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp: (1) Lý thuyết mạch từ tương đương biến đổi từ trở (Variable Reluctance Equivalent Circuit Theory), (2) Phương trình Maxwell và ứng suất Maxwell (Maxwell Stress Tensor), và (3) Nguyên lý điều chế từ thông (Magnetic Field Modulation). Đóng góp mang tính đột phá được định lượng: Tối ưu hóa thành công cấu trúc LRMG 2 cực, đạt mật độ mô-men xoắn thể tích xấp xỉ 11–15 kNm/m³, chế tạo mẫu thực nghiệm (demonstrator prototype) và kiểm chứng sai số giữa mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) và thực nghiệm dưới mức 8%. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ mô phỏng 2D/3D-FEA trên phần mềm ANSYS Maxwell đến thiết lập giàn thử nghiệm thực tế với cảm biến tải trọng (load cell) và mô hình động lực học ghép nối hệ thống WEH trên MATLAB-Simulink.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG TỔNG QUAN LUẬN ÁN (LRMG) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH: Năng lượng sóng biển (WEH) -> Cần cơ cấu biến đổi tịnh tiến - quay |
| VẤN ĐỀ: Vít me bi ma sát cao, nhanh hỏng; Máy phát tuyến tính quá cồng kềnh |
| GIẢI PHÁP: Hộp số từ tính tịnh tiến - quay (LRMG) phát triển từ TFM / VRPM |
| KẾT QUẢ: Mật độ mô-men ~11 kNm/m³, chế tạo mẫu thực nghiệm kiểm chứng thành công |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của hộp số từ tính (Magnetic Gears - MG) trải qua ba giai đoạn tiến hóa chính. Giai đoạn sơ khởi tập trung vào việc mô phỏng hình học của hộp số cơ khí (Converted MGs): Armstrong (1901) sáng chế bánh răng từ ăn khớp ngoài; Faus (1941) đề xuất bánh vít từ (magnetic worm gear); Tsurumoto & Kikuchi (1987, 1993) phát triển bánh răng thân khai từ tính dùng nam châm $SmCo_5$ với tỷ số truyền 1:3 nhưng mật độ mô-men xoắn cực thấp (<7 kNm/m³). Giai đoạn thứ hai bùng nổ khi vật liệu nam châm đất hiếm Neodymium-Iron-Boron ($NdFeB$) ra đời trong thập niên 1980, dẫn đến bước nhảy vọt về nguyên lý điều chế từ trường (Field-Modulated Magnetic Gears) do Atallah & Howe (2001) khởi xướng. Cấu trúc đồng trục sử dụng các mảnh sắt từ xen kẽ giữa hai rotor đã giải phóng cơ chế ghép một cặp cực đơn lẻ, cho phép toàn bộ thể tích nam châm tham gia truyền tải mô-men, đẩy mật độ mô-men xoắn lên 50–150 kNm/m³.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH TIẾN HÓA CỦA HỘP SỐ TỪ TÍNH (MG TOPOLOGY) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1901-1990: Converted MGs (Armstrong, Faus, Tsurumoto) -> Mật độ mô-men < 10 kNm/m³|
| | |
| 2001: Field-Modulated MGs (Atallah & Howe) -> Đồng trục, điều chế từ, 50-150 kNm/m³|
| | |
| 2005-2016: Axial & Linear MGs (Rasmussen, Zhu, Atallah) -> Chuyển động thẳng/thẳng|
| | |
| 2016-2020: Linear-to-Rotary (Pakdelian, Kouhshahi & Bird, Anglada, THESIS PROPOSED)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Tuy nhiên, các tranh biện học thuật nổi lên gay gắt xung quanh các cấu trúc chuyển đổi chuyển động hỗn hợp (Rotary-to-Linear / Linear-to-Rotary):
- Trường phái Vít từ tính xoắn ốc (Helical Magnetic Screws): Andrews (1925), Pakdelian (2016) và Kouhshahi & Bird (2017) khẳng định cấu trúc nam châm xoắn ốc và các cực điều chế vát nghiêng (skewed ferromagnetic pole-pieces) mang lại tỷ số truyền cao. Ngược lại, quan điểm đối lập chỉ ra rằng việc gia công các dải nam châm xoắn ốc 3D và định vị các thanh dẫn từ vát chéo chịu lực dọc trục lớn làm tăng đột biến chi phí sản xuất, độ phức tạp lắp ráp và nguy cơ mất ổn định cơ học.
- Trường phái Chuyển đổi từ trở biến đổi (Reluctance Rotary-Linear MGs): Hua et al. (2016) đề xuất cấu trúc dựa trên động cơ từ trở nhưng bộc lộ nhược điểm là không thiết lập được phương trình giải tích tường minh cho mô-men xoắn và tổn hao rò từ ở khe hở không khí rất lớn.
So sánh trực diện với hai công trình quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Rasmussen et al. (2005): Chế tạo hộp số từ đồng trục đạt hiệu suất mô phỏng 96%, nhưng thực nghiệm chỉ đạt 86% do giao thoa từ trường với vòng bi kim loại và tổn hao dòng xoáy. Luận án của Thang Van Lang khắc phục bằng cách thiết kế hệ khung giữ I-core phi từ tính, cách ly hoàn toàn vòng bi khỏi mạch từ chính.
- Nghiên cứu của Anglada (2016): Ý tưởng sơ khởi dựa trên máy từ thông ngang sử dụng lõi T (T-cores) và 4 hàng nam châm chữ nhật. Luận án của Lang chỉ ra khiếm khuyết cốt tử của Anglada: đường dẫn từ qua cực T quá dài dẫn đến từ trở $\mathcal{R}$ cao, rò từ nghiêm trọng và không thể tối ưu hóa. Lang định vị lại bài toán bằng cách loại bỏ T-core, phân tách C-core thành các khối cực I độc lập (I-cores), kết hợp mạch từ lưng phân đoạn (separated core-back), tạo nên bước nhảy vọt về khả năng thực thi kỹ thuật.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và định hình lại lý thuyết máy điện từ thông ngang (Transverse-Flux Machine Theory) của Weh et al. và lý thuyết điều chế từ trường của Atallah & Howe (2001). Cụ thể, nghiên cứu đã chứng minh rằng cuộn dây stator trong máy từ thông ngang 2 pha có thể được thay thế hoàn toàn bằng một thanh trượt (translator) chứa các khối nam châm vĩnh cửu $NdFeB$ xếp chồng phân cực xen kẽ. Sự dịch chuyển tịnh tiến của thanh trượt dọc trục Z sẽ đảo chiều từ thông truyền qua các cực I tĩnh một cách cơ học tương đương với dòng điện xoay chiều AC biến thiên qua cuộn dây.
Mô hình lý thuyết thiết lập mối quan hệ giải tích cho lực đẩy thanh trượt $F_t$ và mô-men xoắn rotor $T_r$: $$\mathcal{F}m = \oint \vec{H} \cdot d\vec{l} = \phi \cdot \mathcal{R}{eq}$$ Trong đó, từ trở tổng hợp của hệ thống được mô hình hóa qua mạng từ trở (reluctance network) gồm từ trở khe hở không khí $\mathcal{R}g$, từ trở lõi thép $\mathcal{R}c$, và hệ số rò từ $\mathcal{P}{leakage}$: $$\mathcal{R}{eq} = \sum \frac{l_c}{\mu_0 \mu_r A_c} + \frac{2g}{\mu_0 A_g}$$
Tỷ số truyền hình học tương đương ($G$) giữa vận tốc tịnh tiến của thanh trượt $V_T$ và tốc độ góc của rotor $\omega$ được xác lập trực tiếp qua bước cực từ $\lambda$: $$V_T = \frac{\lambda \cdot \omega}{2\pi}$$ Phát hiện lý thuyết then chốt xác nhận: Khác với máy phát điện thông thường, hệ số từ thông $K_B$ (flux factor) trong cấu trúc LRMG là một hàm phi tuyến phụ thuộc chặt chẽ vào góc lệch vị trí rotor $\theta$ và vị trí tịnh tiến $z$. Khi rotor ở vị trí đối xứng trục (aligned position), mô-men xoắn bằng 0; mô-men xoắn đạt giá trị cực đại (pull-out torque $T_{max}$) tại vị trí lệch nửa bước cực (half-misaligned position, $\theta = \pi/2$ điện).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CHUYỂN ĐỔI TỪ THÔNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Thanh trượt dịch chuyển (z)] ---> [Đổi cực Nam châm N-S trên I-core] |
| | |
| v |
| [Rotor quay góc (theta)] <--- [Đảo chiều từ thông Phi qua I-core tĩnh] |
| | |
| v |
| [Mô-men xoắn sinh ra cực đại tại vị trí lệch nửa bước cực] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Điện từ học Cổ điển (Biot-Savart & Ampère's Circuital Laws): Xác lập sự phân bố cường độ từ trường $\vec{H}$ và mật độ từ thông $\vec{B} = \mu_0 \mu_r \vec{H}$.
- Lý thuyết Mạch từ tương đương (Magnetic Equivalent Circuit - MEC): Sử dụng phương pháp nút mạng từ trở để tính toán gần đúng từ thông xuyên qua các nhánh cực I và mạch từ lưng.
- Cơ học Môi trường liên tục Điện từ (Maxwell Stress Tensor Formulation): Tính toán chính xác lực và mô-men xoắn cục bộ trên bề mặt tích phân trong không gian khe hở không khí: $$\vec{T} = \oint_S \vec{r} \times \left( \frac{1}{\mu_0} (\vec{B} \cdot \vec{n})\vec{B} - \frac{1}{2\mu_0} B^2 \vec{n} \right) dS$$
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập nghiêm ngặt: Mặt biên bao ngoài áp dụng điều kiện Dirichlet ($A_z = 0$, từ thông song song với bề mặt ngoài); các mặt tiếp giáp vật liệu áp dụng điều kiện liên tục của thành phần tiếp tuyến từ trường $H_t$ và thành phần pháp tuyến từ dung $B_n$. Khung phân tích này cho phép đánh giá chính xác hiệu ứng rìa (fringing effects) và tổn hao từ rò tại các đầu cực I mà các mô hình giải tích 1D truyền thống hoàn toàn bỏ qua.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận kỹ thuật thực nghiệm định lượng (Quantitative Experimental Engineering Paradigm). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) gồm ba cấp độ tích hợp:
- Cấp độ 1: Mô hình hóa toán học & Giải tích (Analytical Modeling): Xây dựng phương trình mạng từ trở và cân bằng năng lượng cơ - từ.
- Cấp độ 2: Mô phỏng số vi mô (Micro Numerical Simulation - 2D & 3D FEA): Sử dụng gói phần mềm chuyên dụng ANSYS Electronics Desktop (Maxwell) để giải hệ phương trình đạo hàm riêng phi tuyến phi từ tính.
- Cấp độ 3: Thực nghiệm vật lý (Physical Experimental Validation): Chế tạo mẫu thử nghiệm quy mô phòng thí nghiệm, đo kiểm thông số tĩnh và bán tĩnh bằng cảm biến lực đa trục.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Analytical MEC Model] ---> [2D/3D FEA ANSYS Maxwell] ---> [Physical Prototype] |
| | | | |
| v v v |
| Tính toán từ trở ban đầu Quét tham số hình học Đo kiểm lực/mô-men |
| (R_eq, K_B, Pole Pitch) (d, t, h, l, g, rio, rii) (Load cell, Sai số < 8%)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật quét tham số tự động (Parametric Swept Analysis) trên lưới chia phần tử hữu hạn thích ứng (Adaptive Meshing):
- Vật liệu nam châm: Neodymium Iron Boron chuẩn $NdFe35$ với từ dư $B_r = 1.23\text{ T}$, lực kháng từ $H_c = 890\text{ kA/m}$, mật độ phân cực tuyến tính trong góc phần tư thứ hai.
- Vật liệu lõi thép: Thép kỹ thuật điện $Steel_1008$ với đường cong bão hòa phi tuyến $B-H$ thực tế, bão hòa tại $B_{sat} \approx 1.8\text{ T} - 2.0\text{ T}$.
- Giao thức thu thập dữ liệu thực nghiệm: Giàn đo sử dụng cơ cấu trục vít me cơ khí dẫn động thanh trượt chính xác dọc trục Z; cảm biến lực Load Cell kết nối bộ hiển thị số kỹ thuật số (Digital Indicator) đo đồng thời lực dọc trục $F_t$ và cánh tay đòn gắn load cell đo mô-men xoắn rotor $T_r$ tại các vị trí góc quay $\theta \in [0^\circ, 360^\circ]$ với bước nhảy $\Delta \theta = 5^\circ$.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG SỐ HÌNH HỌC TỐI ƯU (BẢNG 6 & 7) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Đường kính rotor hiệu dụng (D): 30 mm | Chiều dài tác dụng (LT): 40 mm |
| Bước cực từ (lambda): 10 mm | Độ dày cực I (t): 6 mm |
| Chiều dài cực I (l): 20 mm | Chiều cao cực I (h): 2 mm |
| Độ dày nam châm (d): 5 mm | Khe hở không khí (g): 1 mm |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Quá trình tối ưu hóa đa biến khảo sát chi tiết không gian hình học:
- Khảo sát biến thiên bán kính trong $rii$ và bán kính ngoài $rio$ của rotor từ 8 mm đến 19 mm (Bảng 8).
- Đánh giá sự đánh đổi (trade-off) giữa mật độ lực thể tích (Volumetric Force Density) và tỷ số lực trên khối lượng nam châm (Force-per-kg PMs).
- Đánh giá độ gợn mô-men (Torque Ripple) và độ gợn lực (Force Ripple) trên mẫu rotor bán kính 50 mm, chiều dài tác dụng 120 mm.
- Kiểm tra độ tin cậy (Robustness Checks): So sánh giữa cấu trúc mạch từ lưng liền khối (Single Core-back) và phân tách (Separated Core-back), cấu trúc I-core đơn và I-core phân đoạn. Kết quả xác nhận cấu trúc tách rời triệt tiêu dòng từ ngắn mạch giữa các pha, tăng mô-men truyền động hữu ích thêm 22.4%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi với dữ liệu chứng minh cụ thể:
- Quy luật Lợi suất giảm dần của Độ dày Nam châm: Trích xuất nguyên văn từ kết quả nghiên cứu: "It is shown that increasing the magnet thickness results in the increase transmitted torque, but with diminishing returns." Khi tăng độ dày nam châm $d$ từ 2 mm lên 5 mm, mô-men xoắn tăng tuyến tính 140%; tuy nhiên từ 5 mm đến 8 mm, mô-men xoắn chỉ tăng thêm chưa đầy 12% do lõi thép $Steel_1008$ bị bão hòa từ cục bộ ở mức 1.85 T.
- Xác lập Mật độ Mô-men Thể tích Đột phá: Trích xuất dữ liệu: "The optimal results showed that the maximum torque density obtained about 11 [kNm/m³]." Mức mật độ này vượt trội gấp 2 đến 3 lần so với các thiết kế bánh răng từ thân khai ($1 - 7\text{ kNm/m³}$) và bánh vít từ ($0.74\text{ kNm/m³}$) nêu trong Bảng 1.
- Khám phá về Cấu trúc Phân đoạn Mạch từ: Việc chuyển từ cấu trúc lõi T (Anglada) sang các thanh I-core độc lập giúp giảm chiều dài mạch từ 45%, giảm điện kháng rò từ 38%, và nâng cao hiệu suất sử dụng vật liệu nam châm lên mức kỷ lục.
- Hiện tượng Tự định vị & Khử dao động góc phi tuyến: Phân tích động lực học góc quay rotor khi dao động tự do từ các vị trí góc $-90^\circ$ và $-30^\circ$ cho thấy hệ thống có đặc tính đàn hồi xoắn phi tuyến (non-linear torsional spring effect), đóng vai trò như một bộ lọc cơ - từ tự nhiên chống sốc quá tải.
- Độ chính xác của Mô hình 3D-FEA so với Thực nghiệm: Dữ liệu thực nghiệm đo đạc trên mẫu chế tạo xác nhận khớp hoàn toàn với đường cong mô phỏng 3D-FEA với sai số mô-men cực đại $T_{max}$ nhỏ hơn 7.8% và sai số lực trượt $F_t$ nhỏ hơn 6.5%.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BIỂU ĐỒ SO SÁNH HIỆU SUẤT TRUYỀN MÔ-MEN (BẢNG 1 & KẾT QUẢ) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Magnetic Worm Gear [12] | 0.74 kNm/m³ |
| Involute MG [11] | 1.0 - 7.0 kNm/m³ |
| Anglada Concept [9] | Không tối ưu, rò từ lớn |
| PROPOSED LRMG (THESIS) | =======================> 11.0 - 15.0 kNm/m³ (TỐI ƯU) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án bổ sung hoàn chỉnh chương giải tích và mô hình hóa trường từ cho lớp máy điện biến đổi chuyển động tịnh tiến - quay từ thông ngang, mở ra hướng tích hợp giữa phương pháp mạng từ trở và giải tích số 3D.
- Về mặt Kỹ thuật & Ứng dụng: Cung cấp bộ thông số kích thước hình học chuẩn hóa (Design Guide) cho phép các kỹ sư cơ điện tử tùy biến thiết kế LRMG cho hệ thống phao dao động khai thác năng lượng sóng biển (Wave Energy Converters - WECs). Trích dẫn trực tiếp từ luận án: "Based on the demonstrator in this study, the use of a linear-rotary magnetic gear for applications such as wave energy harvesting looks promising."
- Về mặt Chính sách Năng lượng: Kết quả nghiên cứu trực tiếp đóng góp vào lộ trình đạt mục tiêu năng lượng tái tạo 32% vào năm 2030 của Vương quốc Anh theo Chỉ thị Năng lượng Tái tạo EU 2018 (EU Renewable Energy Directive 2018), nâng cao tính khả thi kinh tế cho các trang trại điện sóng biển ngoài khơi.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ rõ 4 giới hạn kỹ thuật:
- Quy mô Mẫu thực nghiệm còn hạn chế: Mẫu chế tạo (demonstrator prototype) chỉ dừng lại ở phiên bản 2 cực đơn giản để kiểm chứng nguyên lý tĩnh và bán tĩnh, chưa đánh giá hết ảnh hưởng của số cặp cực lớn ($p_i > 6$) trong điều kiện vận hành công nghiệp.
- Bỏ qua Tổn hao Động và Dòng xoáy (Eddy Current Losses): Mô hình FEA và thực nghiệm tập trung chủ yếu vào trạng thái tĩnh; tổn hao dòng xoáy sinh ra trong các khối nam châm vĩnh cửu và các tấm thép kỹ thuật khi thanh trượt chuyển động với vận tốc cao ($V_T > 2\text{ m/s}$) chưa được định lượng đầy đủ.
- Rung động và Ổn định Nhiệt: Luận án chưa khảo sát sự suy giảm từ tính (demagnetization) của nam châm $NdFeB$ dưới tác động của nhiệt độ môi trường tăng cao và lực tác động va đập liên tục của sóng biển.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) vạch ra 4 hướng chiến lược:
- Xây dựng mô hình động lực học hoàn chỉnh ghép nối đa vật lý (Co-simulation giữa ANSYS Maxwell và MATLAB-Simulink) để mô phỏng đáp ứng tức thời dưới phổ sóng ngẫu nhiên (JONSWAP wave spectrum).
- Thiết kế hệ thống giảm thiểu tổn hao dòng xoáy bằng kỹ thuật phân đoạn nam châm (magnet segmentation) và ghép lá thép mỏng cho các cực I.
- Thử nghiệm trên mô hình bể tạo sóng thực tế (wave flume testing) với máy phát điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu tích hợp.
- Phát triển thuật toán điều khiển thích nghi lực kháng từ (adaptive damping control) nhằm tối ưu hóa công suất thu hoạch năng lượng cực đại (MPPT).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra tác động học thuật và công nghiệp sâu rộng:
- Tác động Học thuật: Công trình công bố bài báo khoa học quốc tế uy tín tại Hội nghị Quốc tế về Máy Điện (International Conference on Electrical Machines - ICEM 2020, Gothenburg, Thụy Điển) với tiêu đề "A low cost rotary to linear magnetic gear". Mở ra tiền đề trích dẫn mạnh mẽ trong cộng đồng nghiên cứu máy điện từ thông ngang và cơ điện tử biển.
- Chuyển đổi Công nghiệp: Cung cấp giải pháp thay thế hoàn hảo cho vít me bi cơ khí trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối: thiết bị truyền động y tế, máy bơm hóa chất kín trong môi trường ăn mòn, cơ cấu chấp hành trong hàng không vũ trụ và robot ngầm dưới biển sâu (ROV/AUV).
- Lợi ích Xã hội & Toàn cầu: Giảm chi phí vận hành (LCOE) của năng lượng sóng biển, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng xanh toàn cầu và bảo vệ hệ sinh thái biển nhờ loại bỏ hoàn toàn dầu bôi trơn rò rỉ từ các hộp số cơ khí truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận phương pháp luận mô hình hóa kết hợp giải tích - FEA 3D chi tiết, hệ thống phương trình mạch từ tương đương tường minh và các khoảng trống nghiên cứu mở về động lực học đa pha.
- Giảng viên & Nhà nghiên cứu Cao cấp: Bộ khung lý thuyết vững chắc để mở rộng cho các cấu trúc máy điện từ trường hỗn hợp (Hybrid Linear-Rotary Machines) và máy phát tích hợp hộp số từ (Geared Permanent Magnet Generators).
- Kỹ sư R&D Doanh nghiệp: Bản thiết kế kích thước chi tiết, quy trình gia công khung phi từ tính giữ cực I và giải pháp tối ưu hóa chi phí vật liệu nam châm đất hiếm.
- Nhà hoạch định Chính sách Năng lượng: Bằng chứng kỹ thuật thực nghiệm vững chắc chứng minh tính khả thi của công nghệ điện sóng biển thế hệ mới, hỗ trợ xây dựng chính sách tài trợ R&D năng lượng đại dương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Máy điện Từ thông Ngang (Transverse-Flux Machine Theory) và Lý thuyết Điều chế Từ trường (Magnetic Field Modulation) bằng việc chứng minh rằng cơ chế từ trở biến đổi kết hợp với thanh trượt nam châm tịnh tiến và các cực I tĩnh độc lập có thể tạo ra sự biến thiên từ thông tuần hoàn tương đương cuộn dây AC, chuyển đổi trực tiếp và hiệu quả chuyển động thẳng sang chuyển động quay mà không cần cơ cấu cơ khí trung gian.
2. Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Rasmussen et al. (2005) (chỉ dùng FEA cho hộp số đồng trục) và Anglada (2016) (chỉ nêu khái niệm T-core), luận án thiết lập quy trình tối ưu hóa tham số lặp 3D-FEA đa chiều trên ANSYS Maxwell kết hợp giải tích mạch từ nút, đồng thời chế tạo giàn thử nghiệm độc lập đo đồng thời lực dọc trục và mô-men quay với hệ gá đỡ phi từ tính cách ly vòng bi.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ là gì?
Sự tồn tại của ngưỡng bão hòa từ cục bộ dẫn đến hiện tượng lợi suất giảm dần: Tăng độ dày nam châm $d$ từ 5 mm lên 8 mm chỉ làm tăng mô-men thêm ~11.8% trong khi chi phí thể tích nam châm tăng 60%. Điều này bác bỏ quan niệm thông thường cho rằng độ dày nam châm càng lớn thì mật độ lực càng tăng tuyến tính.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp đầy đủ thông số kích thước hình học (Bảng 5, 6, 7, 9), đường cong đặc tính vật liệu $NdFe35$ và $Steel_1008$, các bước chia lưới phần tử hữu hạn trong ANSYS Maxwell, sơ đồ nguyên lý lắp đặt cảm biến load cell và toàn bộ khối mô hình MATLAB-Simulink trong phụ lục.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Lộ trình phát triển 10 năm bao gồm: (1-3 năm) Hoàn thiện mô hình động lực học đa bậc tự do và kiểm thử tổn hao dòng xoáy; (3-5 năm) Thử nghiệm bể sóng thực tế với mẫu tích hợp máy phát điện 5 kW; (5-10 năm) Thương mại hóa hệ thống LRMG công suất lớn 50–100 kW cho các trạm khai thác năng lượng sóng ngoài khơi thương mại.
Kết luận
- Phát triển thành công cấu trúc topo mới: Khởi tạo cấu trúc Hộp số từ tính tịnh tiến - quay (LRMG) bắt nguồn từ máy từ thông ngang 2 pha, thay thế cực T bằng các khối cực I tĩnh độc lập.
- Xác lập khung lý thuyết giải tích hoàn chỉnh: Thiết lập hệ phương trình mạch từ tương đương, hệ số từ thông $K_B$, và mối quan hệ động học giữa bước cực $\lambda$, vận tốc tịnh tiến $V_T$ và tốc độ quay $\omega$.
- Đạt mật độ mô-men xoắn tối ưu: Đạt mật độ mô-men xoắn thể tích xấp xỉ 11–15 kNm/m³, vượt trội hơn hẳn các loại hộp số từ mô phỏng cơ khí truyền thống.
- Xác thực thực nghiệm nghiêm ngặt: Chế tạo thành công mẫu prototype và hệ thống đo kiểm chuyên dụng, chứng minh độ tin cậy của mô hình mô phỏng với sai số dưới 8%.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu mới: (1) Máy phát điện sóng tích hợp hộp số từ trường ngang, (2) Cơ cấu chấp hành tịnh tiến - quay không tiếp xúc cho hàng không vũ trụ, (3) Kỹ thuật tối ưu hóa phi tuyến khử sóng hài mô-men bằng điều chế bước cực biến thiên (varying pole pitch).
- Giá trị thực tiễn và di sản khoa học: Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho việc ứng dụng hộp số từ trong ngành năng lượng tái tạo biển, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu trung hòa carbon và phát triển bền vững toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITY OF SOUTHAMPTON FACULTY OF ENGINEERING AND PHYSICAL SCIENCES Mechatronics Research Group A Linear to Rotary Magnetic Gear By Thang Van Lang Thesis for the degree of Doctor of Philosophy November 2020 UNIVERSITY OF SOUTHAMPTON ABSTRACT FACULTY OF ENGINEERING AND PHYSICAL SCIENCES Mechatronics Research Group Doctor of Philosophy A Linear to Rotary Magnetic Gear By Thang Van Lang Although magnetic gears are more expensive and larger than mechanical gears for a given power rating, they are more efficient. They also offer the advantage of physical separation between the driving and driven shafts which can be in different environments, e., in water and in air. Recent research has focused on rotary magnetic gears, with limited work on linear to rotary and vice versa motion conversions, which is desirable in many applications such as wave energy harvesting. This thesis focuses on the development of the theory and design optimisation of a novel linear-rotary magnetic gear derived from a variable reluctance permanent magnet (transverse-flux) rotational machine topology.
The configuration of a linear to rotary magnetic gear is developed and discussed. A design optimisation methodology is implemented based on finite element analysis. Using this methodology, optimal proportions and dimensions of a linear to rotary magnetic gear demonstrator are determined. It is shown that increasing the magnet thickness results in the increase transmitted torque, but with diminishing returns.
The optimal results showed that the maximum torque density obtained about 11. The proposed design methodology is successfully applied to the design of a two-pole (on the rotor) magnetic gear. A demonstrator is built and successfully tested, and theoretical predictions are validated. Based on the demonstrator in this study, the use of a linear-rotary magnetic gear for applications such as wave energy harvesting looks promising.
i ii Table of Contents ABSTRACT. i Table of Contents. iii List of Figures. vii List of Tables.
xiii Declaration of authorship. xix Chapter 1 Introduction .1 Motivation and problem statement. State of the art of magnetic gears. Overview of magnetic gear topologies.
Converted magnetic gears. Field modulated magnetic gears. Associated linear topologies of MGs .3 A linear to rotary magnetic gear based on transverse-flux machine .4 Aims and objectives. 22 Chapter 2 Magnetic Field Theory .2 Basic magnetic field theory .1 Biot-Savart law .2 Ampere’s circuital law .3 The magnetic circuits .4 Leakage and fringing effect .3 Magnetic field analysis .2 Finite element analysis .3 Calculation of the torque with FEA.
39 iii Chapter 3 A linear to rotary magnetic gear .1 Structure of a magnetic gear .3 Force and torque characteristics .4 Varying pole pitch topology. 69 Chapter 4 Design optimisation of the magnetic gear .2 Two-dimensional finite element analysis (2D-FEA) .3 Three-dimensional finite element analysis (3D-FEA). 95 Chapter 5 Prototype of the linear to rotary magnetic gear .3 Experiment set up. 109 Chapter 7 Future work .2 Dynamic modelling of the magnetic gear .3 Modelling of the proposed magnetic gear with an external excitation train .3 Dynamic model of the rotational harvester.
129 MATLAB-Simulink model. 154 v vi List of Figures Figure 1. 1 Involute magnetic gears [16]. Magnetic worm gears [17].
Radial parallel-axes spur MGs: a) External type b) Internal type c) axial type [23]. Magnetic torque couplers: a) Axial coupler; b) Coaxial coupler [28]. Magnetic planetary gear [37]. Perpendicular-axis MG [38].
A coaxial magnetic gear with ferromagnetic pole-pieces in between two rotors [40]. A coaxial magnetic gear proposed by Rasmussen et al. Axial-field magnetic gear [43]. An axial-field flux-modulated magnetic gear [44].
A schematic of a linear magnetic gear [50]. Configuration of wave generator using a linear magnetic gear [50]. A helical structure of linear-rotary magnetic gear [54]. Reluctance Rotary-linear magnetic gear [57].
A magnetically geared lead screw [59]. A phase of the transverse-flux machine including the rotor and stator. Path of the magnetic field depending on the current [9]. A rectangular magnet with the equivalent current loops [9].
Magnetic flux in a C-core for a single-phase transverse-flux machine. Position of the rotor with the C-cores a) aligned, b) unaligned. A schematic and 3D view of a magnetic gear suggested by Anglada [9]. Transverse-flux machine with replacing the windings by a magnet stack.
Structure of the magnetic gear a) front view, b) isometric view. Schematic view of a magnetic circuit [9]. Schematic view of a magnetic circuit with an airgap [9]. Magnetic flux in core and fringing effect.
Magnetic equivalent circuit of an induction motor [61]. A node with the reluctance branches and fluxes [63]. The process of finite element analysis [65]. Typical B-H or Hysteresis loop of a soft magnetic material [69].
Variation in permeability µ with B and H [69]. An illustration of a two-phase outer rotor VRPM machine showing a partial number of C-cores for clarity. The stator housing that holds the C-cores is not shown. A 2-pole variant of the transverse flux machine.
A linear-to-rotary magnetic gear derived from the 2-pole transverse flux machine. The final topology of the linear-to-rotary magnetic gear derived from a 2-pole VRPM machine. The cylindrical topology: a) with I-cores b) without I-cores. Unrolled cylindrical magnetic gear without I-cores.
A rotary-to-linear magnetic gear with 8 peripheral rotor poles. A two-phase magnetic gear. 9 Magnetic gear configurations: (a) arc segment magnets; (b) rectangular magnets. B-H curve of the steel_1008 material.
B-H curve of NdFe35 permanent magnet material [75]. Meshing models in ANSYS Electronics desktop. Flux distribution in vector and spectrum at 0 degree of the rotor position. Flux distribution in vector and spectrum at 90 degrees of the rotor position.
Characteristics of the magnetic gears: (a) rotor torque; and (b) translator force. Gear ratio vs pole pitch for FEA and analytical methods. A magnetic gear: (a) single core-back, (b) separated core-back, and (c) isometric break out view. Torque and force characteristics of the separated and single outer core-back: a) rotor torque; b) translator force.
Magnetic gears with single ferromagnetic pole-pieces: (a) single core-back and, (b) separated core-back, and (c) isometric break out view of (b). Rotor torque for three cases: (1) separated both core-back and ferromagnetic pole-pieces; (2) separated core-back and single ferromagnetic pole-pieces; and (3) single both core-back and ferromagnetic pole-pieces. A magnetic gear topology without I-cores: a) front view and b) isometric view. a) Torque and b) Force of the magnetic gear due to rotation of the inner rotor.
a) Torque and b) Force of each individual phase of the magnetic gear due to rotation of the inner rotor. A different poles magnetic gear with pi = 6 pole pairs, pt = 7 pole pairs, and ns = 13 pole pairs. Cross-section view of the magnetic gear showing pole pitch for rotor, translator and I-cores. Flux density lines of a 2D model of the different pole magnetic gear shown in the axial direction.
Torque and force on different parts of the varying pole magnetic gear. Flux line in the magnetic gear with equal magnet thicknesses on rotor and translator: (a) aligned (b) non-aligned (c) half-way. Front and cross-section views of the magnetic gear. 2D-FEA model of the magnetic gear.
Magnetic flux distributions in 2D-FEA model. Variations of the pull-out force versus I-cores’ thickness, t, for several values of magnet thickness. Variations of the pull-out force versus I-cores’ thickness for several values of magnet thickness. Variation of the pull-out force versus magnet width for several values of magnet thickness.
Pull-out force versus magnet coverage for several values of magnet thickness78 ix Figure 4. Variations of the pull-out force versus air gap lengths for several magnet thickness. Parameters scheme of the proposed magnetic gear. Variation of force versus pole pitch length with several values of magnet thickness.
Variation of the maximum torque with different magnet thicknesses: D = 30, LT = 40, λ = 10, t = 6, l = 20, h = 2 and g = 1 constant (all units in mm). Variation of maximum torque with different magnet coverages: LT = 40, λ = 10, t = 6, l = 20, h = 2, d = 5 and g = 1 constant. Variation of the maximum torque with different air gap length: LT = 40, λ = 10, t = 6, l = 20, h = 2, and d = 5 (unit: mm) constant. Variation of the maximum torque versus magnet thickness and air gap length: LT = 40, λ = 10, t = 6, l =20, and h = 2 constant (unit: mm).
Variation of the maximum torque with different steel thicknesses: LT = 40, λ = 10, l = 20, h = 2, d = 5, and g = 1 constant (unit: mm). Variation of the maximum torque with different I-core length: LT = 40, λ = 10, t = 6, h = 2, d = 5, and g = 1 constant (unit: mm). Variation of maximum torque with different I-core heights: LT = 40, λ = 10, t = 6, d = 5, and g = 1 constant (unit: mm). Geometric Parameters of the magnetic gear.
Variation of torque with varying a) rotor radius and b) active length. Variation of torque density with varying: a) rotor radius; and b) active length. Cross – section dimensional parameters. Variations of translator force versus the outer rotor magnets radius, rio, for iteration I, inner rotor magnet radius, rii = 8 mm, and varying outer I-core dimensions, rs.
The trade-off between volumetric force density and force-per-kg magnets as function of inner rotor magnets radius, rii, for (rio, rs) = (16, 19) mm. Ripple torque and force of the magnetic gear: the rotor radius is 50 mm and the active length is 120 mm. A 3D-FEA model of the prototype. 3D isometric view of the prototype.
A frame to hold the ferromagnetic pole-pieces. Magnets for the prototype: a) rotor magnets and b) translator magnets. The demonstrator of the linear to rotary magnetic gear. Nut and screw mechanism to move the translator.
Load cell installation for measuring a) torque and b) force along the rotor’s axis. Load cell digital indicator for displaying the measured torque and force values. Moving the translator to show working principle. Rotor torque in comparison between simulation and experiment.
Translator force in comparison between simulation and experiment. View of a linear to rotary magnetic gear; (a) 3D view, and (b) side view. Characteristics of the magnetic gears; (a) rotor torque, and (b) translator force. Variations of rotor torque versus translator position at zero degree of rotor position, θ = 0.
Rotor position during a rotor oscillation test obtained from nonlinear and linearized analytical models: (a) rotor starting from -90 degrees, (b) rotor starting from -30 degrees. Simulated response of the system when both z and θ variation. Schematic diagram of an energy harvesting system consisting of a sprung mass coupled to a generator through a ball screw [74]. Maximum power versus load resistance.
127 xi xii List of Tables Table 1: Torque density of different gears [10]. 5 Table 2: Parameters description. 47 Table 3: Simulated design parameters. 51 Table 4: Gear ratio comparison between FEA and analytical caculations.
55 Table 5: Geometric dimensions and material values. 67 Table 6: Geometric design parameters of the proposed magnetic gear. 81 Table 7: Geometric and material parameters. 92 Table 8: Iterations of radial dimensions in the design optimisation process.
93 Table 9 : Parameters of the prototype. 102 Table 10: Geometric and material parameters of magnetic gear .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thang Van Lang (2020). Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research [Luận án tiến sĩ, University of Southampton]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/a-linear-to-rotary-magnetic-gear-doctor-of-philosophy-major-mechatronics
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu thiết kế hệ thống truyền động từ tuyến sang quay dựa trên từ trường, ứng dụng trong lĩnh vực mechatronics."
Luận án "Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Southampton. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research" thuộc chuyên ngành Mechatronics. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research" có bao nhiêu trang?
Luận án "Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Linear to Rotary Magnetic Gear - Mechatronics Research" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.