Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam - Nguyễn Thị Anh Thư
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ Thống Đo Lường
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Anh Thư
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ Thống Đo Lường
Hệ thống đo lường kết quả hoạt động (PMS) là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá và cải thiện hiệu suất. Tại Việt Nam, việc áp dụng PMS vẫn còn nhiều thách thức.
1.1. Khái Niệm PMS
PMS là hệ thống giúp đo lường và đánh giá kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
1.2. Vai Trò Của PMS
PMS giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu, đo lường kết quả và cải thiện hiệu suất.
II. Yếu Tố Ảnh Hưởng
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS tại Việt Nam, bao gồm cả yếu tố nội bộ và ngoại bộ.
2.1. Yếu Tố Nội Bộ
Yếu tố nội bộ bao gồm văn hóa doanh nghiệp, nguồn lực và khả năng của cán bộ nhân viên.
2.2. Yếu Tố Ngoại Bộ
Yếu tố ngoại bộ bao gồm môi trường kinh tế, chính sách của chính phủ và cạnh tranh trên thị trường.
III. Kinh Nghiệm Áp Dụng
Kinh nghiệm áp dụng PMS tại các doanh nghiệp Việt Nam cho thấy rằng việc áp dụng PMS có thể giúp cải thiện hiệu suất và tăng cường cạnh tranh.
3.1. Kinh Nghiệm Áp Dụng PMS
Các doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng PMS và đạt được kết quả tích cực.
3.2. Bài Học Cho Doanh Nghiệp
Bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam khi áp dụng PMS là phải hiểu rõ về PMS và có kế hoạch áp dụng phù hợp.
IV. Phương Pháp Nghiên Cứu
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đánh giá việc áp dụng PMS tại các doanh nghiệp Việt Nam bao gồm khảo sát và phân tích dữ liệu.
4.1. Thiết Kế Mẫu
Mẫu được thiết kế để thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp Việt Nam.
4.2. Thu Thập Dữ Liệu
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu.
V. Kết Quả Nghiên Cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng PMS tại các doanh nghiệp Việt Nam có thể giúp cải thiện hiệu suất và tăng cường cạnh tranh.
5.1. Kết Quả Áp Dụng PMS
Kết quả áp dụng PMS tại các doanh nghiệp Việt Nam cho thấy rằng PMS có thể giúp cải thiện hiệu suất.
5.2. Đề Xuất Giải Pháp
Đề xuất giải pháp để giúp các doanh nghiệp Việt Nam áp dụng PMS hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này là một đóng góp tiên phong trong lĩnh vực Quản trị Kinh doanh, tập trung vào việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Hệ thống Đo lường Kết quả Hoạt động (PMS) trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học toàn cầu cho thấy khoảng cách lớn trong nghiên cứu về quản trị giữa các nước phát triển và đang phát triển. Theo Farashahi và cộng sự (2005), có đến 95% các nghiên cứu ứng dụng lý thuyết kinh tế được thực hiện ở các nước phát triển, chỉ 5% diễn ra tại các nước đang phát triển. Khoảng trống nghiên cứu này tạo cơ hội để kiểm nghiệm các lý thuyết và công cụ quản trị hiện đại, đặc biệt là PMS, trong một môi trường kinh doanh năng động và có những đặc thù riêng biệt như Việt Nam.
Cụ thể, research gap được xác định là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về PMS trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là Việt Nam. Các công cụ quản trị hiện đại, như PMS, thường được phát triển ở phương Tây và có rất ít nhà nghiên cứu đặt câu hỏi liệu chúng có phát huy tác dụng hiệu quả trong các thị trường mới nổi hay không. Điều này được củng cố bởi nhận định của André A. về sự khác biệt văn hóa là nguyên nhân chính cho sự khác biệt về hệ thống đo lường. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến PMS trong các DNSX tại Việt Nam.
Nghiên cứu hướng tới việc trả lời các câu hỏi sau:
- PMS đã được nghiên cứu và áp dụng trên thế giới và ở VN như thế nào?
- Những yếu tố nào tác động đến việc áp dụng PMS trong các DNSX trên thế giới nói chung và ở VN nói riêng?
- Mức độ tác động của những yếu tố này như thế nào trong bối cảnh các DNSX tại VN?
- Các DN và các bên liên quan nên làm gì để có thể áp dụng PMS một cách hiệu quả để nâng cao trình độ quản trị trong DN?
Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây, tập trung vào 6 biến độc lập: (H1) Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường; (H2) Quyết tâm của lãnh đạo; (H3) Đào tạo về PMS; (H4) Sự tham gia của nhân viên; (H5) Sự gắn kết thành tích với lợi ích; và (H6) Thái độ của người lao động đối với PMS, tác động lên biến phụ thuộc "Việc áp dụng PMS".
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết Quản trị theo tình huống (Contingency Theory of Management), như Lawrence và cộng sự (1967) đã khẳng định "Không có một phương pháp quản trị nào phù hợp với mọi tổ chức". Lý thuyết này nhấn mạnh rằng việc thiết kế và áp dụng một hệ thống kiểm soát, bao gồm PMS, phụ thuộc vào bối cảnh đặc thù của tổ chức.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu là sự khẳng định và định lượng mức độ tác động của các yếu tố quản trị nội bộ đến hiệu quả áp dụng PMS trong một nền kinh tế đang phát triển với đặc thù riêng, từ đó "mở ra hướng nghiên cứu mới về PMS trong điều kiện nền kinh tế của các nước đang phát triển nói chung". Nghiên cứu cũng đã phát hiện và bổ sung hai biến quan sát mới, hoàn thiện thang đo cho "Sự tham gia của nhân viên" và "Sự gắn kết thành tích với lợi ích".
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 185 DNSX có quy mô từ 10 lao động trở lên, với nhà máy đặt tại miền Bắc Việt Nam, chủ yếu là Hà Nội và các tỉnh lân cận. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 219 phiếu khảo sát hợp lệ trong giai đoạn từ tháng 10/2017 đến tháng 4/2018. Tầm quan trọng của nghiên cứu được thể hiện qua vai trò ngày càng tăng của DNSX trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm 15,3% tổng số DN và đóng góp 33,5% tổng doanh thu, đồng thời cung cấp việc làm cho 6,2 triệu người, chiếm 48,49% số lao động trong các DN năm 2015 (VCCI, 2016). Tuy nhiên, các DNSX này đang đối mặt với nhiều thách thức về năng lực cạnh tranh và trình độ quản trị, với tỷ lệ thua lỗ tăng lên 40,4% vào năm 2015 (Tổng cục thống kê, 2017), cho thấy tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực quản trị thông qua các công cụ như PMS.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về PMS, bắt đầu từ nguồn gốc khái niệm tại Mỹ vào năm 1976 nhằm theo dõi và cải thiện kết quả công việc (Andy Neely, 1999). Neely (1999) đã tổng hợp ba lý do chính thúc đẩy việc áp dụng PMS: áp lực cạnh tranh gay gắt, nhu cầu cải tiến liên tục (ví dụ: Quản lý chất lượng toàn diện - TQM), và sự phát triển của công nghệ thông tin.
Các định nghĩa về PMS rất đa dạng, từ việc "sử dụng một bộ thước đo đa chiều phục vụ quá trình lập kế hoạch và quản trị của tổ chức" (Bourne và cộng sự, 2003) đến "một bộ các thước đo đo lường hiệu quả và hiệu suất của hoạt động" (Neely và cộng sự, 1995). Nghiên cứu này áp dụng định nghĩa của Neely và cộng sự (2003): PMS là quá trình lượng hóa hiệu quả và hiệu suất hoạt động, bao gồm lựa chọn, thiết kế thước đo, thu thập, phân tích số liệu, quản lý thông tin và đánh giá kết quả.
Tổng quan cho thấy sự phát triển của PMS qua hai giai đoạn: giai đoạn trước 1980 tập trung vào kiểm soát chi phí và chỉ số tài chính, dẫn đến tư duy ngắn hạn và bị phê phán vì không đo lường được các yếu tố cốt lõi của tổ chức (Kaplan, 1992) và xung đột với chiến lược (Chow và Vander Stede, 2006; Kaplan và Norton, 1996). Giai đoạn từ 1980 trở đi chứng kiến sự phát triển của các thước đo phi tài chính (Kaplan, 1996) và các mô hình PMS toàn diện hơn như Balanced Scorecard (Kaplan và Norton, 1992), Skandia Business Navigator (1991), và European Foundation for Quality Management (EFQM, 1992). Suwit Srimai và cộng sự (2011) đã tổng hợp chi tiết các mô hình này, cho thấy sự dịch chuyển từ kiểm soát hoạt động sang kiểm soát chiến lược, từ trạng thái tĩnh sang động.
Các tranh luận chủ yếu xoay quanh tác động của các yếu tố bối cảnh đến việc áp dụng PMS. Ví dụ, về văn hóa tổ chức, Bourne và cộng sự (2002) cho rằng "văn hóa bảo thủ" có thể cản trở triển khai PMS thành công, trong khi Bititci và cộng sự (2006) lại đưa ra bằng chứng rằng ban đầu văn hóa không ảnh hưởng nhưng việc áp dụng thành công PMS có thể thay đổi văn hóa công ty theo hướng duy thành tích. Hai quan điểm đối lập này nhấn mạnh sự phức tạp của mối quan hệ giữa văn hóa và PMS, cần được kiểm chứng trong các bối cảnh cụ thể.
Về định vị trong tài liệu, nghiên cứu này bổ sung vào luồng nghiên cứu về các yếu tố tình huống tác động đến PMS, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Trong khi các nghiên cứu trước đây về yếu tố tác động đến PMS chủ yếu được thực hiện ở các nước phát triển như Úc, Canada, Mỹ (Heather, 2016; Amy Tung và cộng sự, 2011), luận án này tập trung vào Việt Nam, một quốc gia có nền kinh tế đặc thù "vừa vận hành theo cơ chế thị trường, vừa có sự điều tiết của nhà nước với đa dạng các hình thức sở hữu". Điều này là một khoảng trống lớn đã được Farashahi và cộng sự (2005) chỉ ra.
Nghiên cứu này nâng cao lĩnh vực quản trị bằng cách xác nhận và định lượng mức độ tác động của các yếu tố nội bộ như "Quyết tâm của lãnh đạo", "Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường" trong một bối cảnh mới, điều mà Amy Tung và cộng sự (2011) đã gợi ý cần được tiếp tục kiểm chứng ở các quốc gia đang phát triển. Hơn nữa, việc phát hiện và hoàn thiện thang đo cho "Sự tham gia của nhân viên" và "Sự gắn kết thành tích với lợi ích" bằng các biến quan sát mới là một đóng góp lý thuyết đáng kể, hỗ trợ các nhà nghiên cứu tương lai.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Heather (2016) trên 242 tổ chức tại 27 quốc gia, chủ yếu là các nước phát triển (Bỉ, Mỹ, Brazil, Mexico, Tây Ban Nha, Canada), đã chỉ ra "Quyết tâm của lãnh đạo" là yếu tố có tác động lớn nhất đến việc áp dụng PMS thành công. Nghiên cứu này khẳng định lại tầm quan trọng của yếu tố này trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời chỉ ra rằng các DNSX tại Việt Nam vẫn quan tâm nhiều hơn đến các chỉ số tài chính, tương tự như phát hiện của Gosselin (2005) tại Canada, nơi 73 chỉ số thường xuyên được sử dụng nhưng các thước đo tài chính chiếm ưu thế. Ngoài ra, trong khi nghiên cứu của Rahat và cộng sự (2012) tại Úc đã khám phá mối liên hệ giữa chiến lược kinh doanh, văn hóa tổ chức với việc sử dụng các thước đo hiệu suất đa chiều và hiệu quả của PMS, luận án này đào sâu hơn vào các yếu tố quản trị nội bộ trực tiếp ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS, cung cấp cái nhìn cụ thể hơn cho các DNSX.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu này mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Quản trị theo Tình huống (Contingency Theory of Management) của Lawrence và cộng sự (1967), bằng cách kiểm định tính phổ quát và mức độ ứng dụng của nó trong một bối cảnh kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây (Chenhall, 2003; Hoque và James, 2000) thường tập trung vào các đặc điểm tổ chức như quy mô, cấu trúc và văn hóa trong môi trường các nước phát triển. Luận án này khẳng định lại sự phù hợp của các yếu tố đã được nghiên cứu trước đó ("Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường", "Quyết tâm của lãnh đạo", "Đào tạo về PMS", "Sự tham gia của nhân viên", "Sự gắn kết thành tích với lợi ích", "Thái độ của người lao động đối với PMS") trong bối cảnh các DNSX tại Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với những đặc trưng riêng về sở hữu và điều tiết nhà nước. Đóng góp này mở ra một hướng nghiên cứu mới về PMS trong các nền kinh tế đang phát triển, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng những lý thuyết quản trị hiện đại có thể cần điều chỉnh hoặc được giải thích khác đi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và kinh tế địa phương.
Khung khái niệm của nghiên cứu xác định mối quan hệ giữa các biến độc lập thuộc nhóm yếu tố nội bộ doanh nghiệp và biến phụ thuộc "Việc áp dụng PMS". Các biến độc lập được xác định từ tổng quan nghiên cứu trước và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh DNSX tại Việt Nam. Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số từ H1 đến H6, dự đoán tác động tích cực của mỗi yếu tố độc lập lên việc áp dụng PMS. Ví dụ, H2: "Quyết tâm của lãnh đạo tác động tích cực đến việc áp dụng PMS", dựa trên các nghiên cứu của Bourne và cộng sự (2005) hay Amy Tung và cộng sự (2011) đã chỉ ra yếu tố này là then chốt.
Một đóng góp lý thuyết quan trọng khác là sự hoàn thiện bộ thang đo cho hai biến độc lập. Cụ thể, đối với "Sự tham gia của nhân viên", luận án bổ sung biến quan sát thứ ba: "(3) Nhân viên được tham gia thảo luận, giải thích về kết quả hoạt động", mở rộng từ hai biến sẵn có ("Nhân viên được tham gia vào quá trình thiết kế PMS"; "Nhân viên được tham gia vào quá trình lựa chọn các chỉ số đo lường") được tổng quan từ các nghiên cứu trước. Tương tự, cho biến "Sự gắn kết thành tích với lợi ích", luận án thêm biến quan sát thứ ba: "(3) Thành tích được gắn với sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai", bên cạnh hai biến hiện có ("Thành tích được gắn với lợi ích tài chính (lương, thưởng.)"; "Thành tích được gắn với lợi ích phi tài chính (khen ngợi, biểu dương.)"). Việc bổ sung này không chỉ làm phong phú nội hàm khái niệm mà còn cung cấp một bộ thang đo toàn diện hơn cho các nghiên cứu tiếp theo. Mặc dù không trực tiếp tuyên bố "paradigm shift", những phát hiện này, đặc biệt là việc điều chỉnh thang đo để phù hợp với bối cảnh cụ thể và việc khẳng định hiệu lực của các yếu tố trong một nền kinh tế đang phát triển, cho thấy sự tiến bộ trong cách tiếp cận nghiên cứu PMS, từ chỗ coi PMS là một công cụ phổ quát sang việc nhận thức rằng các yếu tố bối cảnh có thể định hình đáng kể cách thức và hiệu quả áp dụng PMS.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết quản trị như Lý thuyết Quản trị theo Tình huống (Lawrence và cộng sự, 1967), các nguyên lý về đo lường hiệu suất của Neely và cộng sự (2003), và các khái niệm từ Balanced Scorecard (Kaplan và Norton, 1992) để tạo ra một lăng kính toàn diện đánh giá PMS trong bối cảnh Việt Nam. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc chỉ kiểm định các mối quan hệ đơn giản, mà còn xem xét sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội bộ và hiệu quả áp dụng PMS trong một môi trường cụ thể.
Phương pháp tiếp cận phân tích mang tính sáng tạo khi kết hợp nghiên cứu tình huống sâu (case study research) với khảo sát định lượng quy mô lớn. Ban đầu, các cuộc phỏng vấn chuyên gia (3 chuyên gia tư vấn, 4 lãnh đạo DN) và hai nghiên cứu tình huống tại các DNSX với quy mô khác nhau (một đại diện cho DN lớn, một cho DN vừa và nhỏ) đã được thực hiện vào tháng 4 và tháng 5 năm 2017. Giai đoạn định tính này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá "mức độ phù hợp của mô hình này với các DNSX tại VN" và "kiểm tra độ tin cậy của thang đo, hoàn thiện bảng câu hỏi" trước khi tiến hành khảo sát định lượng chính thức. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các khái niệm và thang đo trong bối cảnh địa phương, tăng cường sự chặt chẽ của toàn bộ khung phân tích.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Việc áp dụng PMS" không chỉ là sự hiện diện của hệ thống mà là "việc áp dụng PMS trong DN có phát huy hiệu quả hay không thông qua các kết quả đầu ra của hệ thống". Điều này đi xa hơn các nghiên cứu chỉ tập trung vào sự hiện diện của PMS và chuyển sang hiệu quả thực sự của nó. Các boundary conditions được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn ở các DNSX có nhà máy tại miền Bắc Việt Nam, quy mô từ 10 lao động trở lên. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp đến năm 2017, trong khi dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 4/2017 đến tháng 5/2018. Những giới hạn này giúp xác định rõ ràng phạm vi áp dụng của các kết quả nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu theo hướng hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua việc kiểm định giả thuyết và định lượng các mối quan hệ, nhưng cũng thừa nhận vai trò của bối cảnh và tính phức tạp trong thực tế quản trị kinh doanh thông qua giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu. Mục tiêu là xác định và kiểm định "mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này trong bối cảnh các DNSX tại VN", điều này đòi hỏi một phương pháp khách quan và có thể đo lường được.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp tuần tự các phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu 7 chuyên gia (3 chuyên gia tư vấn, 4 lãnh đạo DN) và hai nghiên cứu tình huống tại các DNSX khác nhau về quy mô, nhằm mục đích khám phá, đánh giá sự phù hợp của mô hình và các thang đo trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Sự kết hợp này cung cấp cả chiều sâu ngữ cảnh (contextual depth) và tính khái quát (generalizability). Thiết kế nghiên cứu không hoàn toàn là đa cấp (multi-level design) nhưng dữ liệu được thu thập từ các cá nhân (CBNV) trong nhiều tổ chức (DNSX), cho phép phân tích các yếu tố ở cấp độ tổ chức thông qua tổng hợp dữ liệu cá nhân, và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm DNSX (theo quy mô lao động, quy mô vốn, ngành, hình thức sở hữu) bằng ANOVA. Kích thước mẫu cho khảo sát định lượng là 219 phiếu trả lời hợp lệ từ 185 DNSX. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm: doanh nghiệp thuộc ngành công nghiệp chế biến chế tạo, có nhà máy sản xuất tại miền Bắc Việt Nam và có quy mô từ 10 lao động trở lên. Đây là tiêu chí chính xác để đảm bảo đối tượng nghiên cứu phù hợp với mục tiêu của luận án.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát định lượng là chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (convenience non-probability sampling), với 1.115 DNSX được gửi bảng câu hỏi, và 219 phiếu hợp lệ được thu thập từ tháng 10/2017 đến tháng 4/2018. Mặc dù là mẫu thuận tiện, số lượng DN và phản hồi đủ lớn để cung cấp cơ sở cho phân tích thống kê. Các tiêu chí bao gồm: trả lời đầy đủ, không bỏ trống quá nhiều, và người trả lời là cán bộ nhân viên của DNSX. Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp bao gồm phỏng vấn sâu 7 chuyên gia/lãnh đạo DN và khảo sát bằng bảng câu hỏi. Các công cụ thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết: bảng câu hỏi được xây dựng từ tổng quan lý thuyết và được điều chỉnh sau giai đoạn nghiên cứu tình huống và khảo sát sơ bộ trên 136 cán bộ nhân viên để kiểm tra độ tin cậy của thang đo (ví dụ: Bảng 2.7: Kết quả kiểm định độ tin cậy lần 1 của thang đo cho biến “ Sự tham gia của nhân viên”). Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha (α values). Các kết quả kiểm định độ tin cậy được báo cáo trong Chương 3 (ví dụ: Bảng 3.6 - 3.12). Ví dụ, độ tin cậy của thang đo cho biến "Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường" đạt mức chấp nhận được. Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua nhiều bước:
- Construct validity: Đảm bảo bằng cách xây dựng thang đo từ các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Bảng 2.1, 2.3) và được đánh giá bởi các chuyên gia thông qua phỏng vấn, cũng như khảo sát sơ bộ để xác nhận sự phù hợp của các biến quan sát. Phân tích yếu tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm tra cấu trúc của thang đo (ví dụ: Ma trận nhân tố xoay, Bảng 3.5).
- Internal validity: Được tăng cường bởi quy trình nghiên cứu chặt chẽ, kiểm soát các biến ngoại lai thông qua việc tập trung vào các yếu tố nội bộ doanh nghiệp.
- External validity (Generalizability): Dù mẫu là thuận tiện, việc thu thập dữ liệu từ nhiều DNSX (185 DN) tại nhiều tỉnh thành miền Bắc giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho đối tượng DNSX tại Việt Nam.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả rõ ràng với các số liệu thống kê trong Chương 3 (ví dụ: Bảng 3.3: Thống kê mô tả mẫu 1; Bảng 3.4: Thống kê mô tả mẫu 2), bao gồm phân loại DNSX theo quy mô lao động, quy mô vốn, hình thức sở hữu, và ngành sản xuất (Hình 3.1 - 3.4). Chức vụ của người trả lời cũng được thống kê (Hình 3.5). Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng bao gồm Phân tích yếu tố khám phá (EFA) để xác nhận cấu trúc thang đo, và Mô hình hồi quy bội (Multiple Linear Regression - MLR) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Phần mềm SPSS 20 là công cụ chính được sử dụng để phân tích. Kiểm định tính vững mạnh (robustness checks) được thực hiện thông qua việc kiểm tra độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha) và kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo các đặc điểm khác nhau (quy mô lao động, quy mô vốn, ngành SX, hình thức sở hữu) (ví dụ: Bảng 3.17, 3.18, 3.19, 3.20). Các hệ số tác động (effect sizes) và mức độ ý nghĩa thống kê (p-values) được báo cáo trong kết quả phân tích hồi quy (Bảng 3.14: Tóm tắt mô hình hồi quy; Bảng 3.15: Kết quả phân tích hồi quy) và kiểm định giả thuyết (Bảng 3.16: Kết quả kiểm định các giả thuyết). Điều này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đã xác định và định lượng 6 yếu tố nội bộ có ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng PMS trong các DNSX tại Việt Nam.
- Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường: Là yếu tố then chốt, khẳng định rằng một hệ thống thước đo đầy đủ, đa chiều (bao gồm tài chính và phi tài chính, KH, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển) là rất quan trọng để áp dụng PMS hiệu quả. "Nghiên cứu này đã chỉ ra và khẳng định rằng các chỉ số phi tài chính đang đóng một vai trò rất quan trọng giúp công ty theo dõi được KQHĐ của mình một cách toàn diện và dài hạn." Phát hiện này nhất quán với Kaplan (1996) và Neely (2003) về tầm quan trọng của các thước đo phi tài chính.
- Quyết tâm của lãnh đạo: Đây là yếu tố có tác động lớn nhất. Các lãnh đạo cấp cao cần cung cấp nguồn lực phù hợp, truyền thông hiệu quả và thực hiện quyền hạn để hỗ trợ PMS. "KQNC đã chỉ ra yếu tố “Quyết tâm của lãnh đạo” là một yếu tố có tác động lớn nhất đến việc áp dụng PMS thành công" (Heather, 2016). Điều này được khẳng định trong bối cảnh Việt Nam, với việc lãnh đạo cấp cao đóng vai trò then chốt trong việc triển khai và duy trì hệ thống quản lý.
- Đào tạo về PMS: Các hoạt động đào tạo đầy đủ và liên tục giúp cán bộ nhân viên (CBNV) hiểu, thực thi và cải tiến PMS.
- Sự tham gia của nhân viên: Việc nhân viên tham gia vào quá trình thiết kế, lựa chọn chỉ số và thảo luận kết quả hoạt động giúp huy động kiến thức, tăng cường sự hiểu biết và cam kết, giảm thiểu sự phản đối.
- Sự gắn kết thành tích với lợi ích: Khi thành tích công việc được gắn với lợi ích (tài chính, phi tài chính, phát triển nghề nghiệp), người lao động có động lực hơn để đạt mục tiêu. "Khi tất cả mọi thành viên trong tổ chức đều nỗ lực hoàn thành công việc của mình thì khi đó chiến lược và tổ chức sẽ đạt được mục tiêu."
- Thái độ của người lao động đối với PMS: Thái độ tích cực của nhân viên là yếu tố cần thiết để PMS phát huy hiệu quả.
Các kết quả phân tích hồi quy (Bảng 3.15) cho thấy các biến này có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05) trong việc giải thích sự biến động của biến phụ thuộc. Ví dụ, hệ số hồi quy của "Quyết tâm của lãnh đạo" có giá trị cao nhất, khẳng định tác động mạnh mẽ của yếu tố này. Một kết quả mang tính đột phá là việc phát hiện và bổ sung hai biến quan sát mới cho thang đo "Sự tham gia của nhân viên" ("Nhân viên được tham gia thảo luận, giải thích về kết quả hoạt động") và "Sự gắn kết thành tích với lợi ích" ("Thành tích được gắn với sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai"). Điều này làm phong phú thêm lý thuyết về thang đo trong quản trị, đặc biệt trong bối cảnh các nước đang phát triển, nơi các yếu tố văn hóa và động lực có thể khác biệt so với các nền kinh tế đã phát triển.
Implications đa chiều
Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết Quản trị theo Tình huống (Contingency Theory) và Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) bằng cách chỉ ra các yếu tố tình huống nội bộ cụ thể ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS hiệu quả trong các DNSX tại Việt Nam. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết này sang các nền kinh tế đang phát triển, nơi mà các cơ chế thị trường và thể chế còn đang hoàn thiện. Methodological innovations: Việc kết hợp phỏng vấn chuyên gia, nghiên cứu tình huống và khảo sát định lượng để xây dựng và kiểm định thang đo đã cung cấp một quy trình nghiên cứu chặt chẽ và có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác. Việc bổ sung biến quan sát mới cũng là một cải tiến về phương pháp luận trong việc đo lường các khái niệm phức tạp. Practical applications: Các đề xuất cụ thể được đưa ra cho các DNSX tại Việt Nam, bao gồm việc xây dựng bộ chỉ số KPI đa chiều và đầy đủ, chú trọng cam kết của lãnh đạo cấp cao, tăng cường đào tạo và sự tham gia của nhân viên, cũng như gắn kết thành tích với các lợi ích đa dạng. Ví dụ, để thúc đẩy "Quyết tâm của lãnh đạo", cần tập trung vào ba nội dung: cung cấp nguồn lực phù hợp, truyền thông hiệu quả sự ủng hộ, và thực hiện quyền hạn để hỗ trợ PMS. Policy recommendations: Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị cho các bên liên quan, bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước như VCCI hoặc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, trong việc thúc đẩy nâng cao năng lực quản trị cho DNSX thông qua các chương trình hỗ trợ đào tạo về PMS hoặc xây dựng khung chính sách khuyến khích áp dụng các công cụ quản trị hiện đại. Điều này có thể giúp giảm tỷ lệ thua lỗ (hiện đang ở mức 40,4% vào năm 2015) và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh của Việt Nam (xếp thứ 60/138 nước theo WEF 2016-2017). Generalizability conditions: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các DNSX có đặc điểm tương tự tại các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là những nước có nền kinh tế chuyển đổi với sự điều tiết của nhà nước và đa dạng hình thức sở hữu. Tuy nhiên, cần cân nhắc sự khác biệt về văn hóa và thể chế.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này có 3-4 hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực:
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Mặc dù số lượng phiếu khảo sát hợp lệ là 219 từ 185 DNSX, phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện có thể giới hạn khả năng khái quát hóa tuyệt đối cho toàn bộ DNSX tại Việt Nam.
- Giới hạn về phạm vi địa lý: Nghiên cứu tập trung vào DNSX tại miền Bắc Việt Nam, chủ yếu là Hà Nội và các tỉnh lân cận. Do đó, các kết quả có thể không hoàn toàn đại diện cho DNSX ở các vùng miền khác của Việt Nam, nơi có thể có sự khác biệt về đặc điểm kinh tế, văn hóa và quản trị.
- Hạn chế về số lượng biến độc lập: Luận án tập trung vào 6 yếu tố nội bộ doanh nghiệp. Mặc dù các yếu tố bên ngoài đã được đề cập trong literature review, chúng chưa được đưa vào mô hình nghiên cứu định lượng. Điều này có thể bỏ qua một số yếu tố bối cảnh quan trọng bên ngoài có ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS.
- Hạn chế của thang đo tự phát triển: Mặc dù đã được kiểm định sơ bộ và điều chỉnh, một số biến quan sát mới được bổ sung vào thang đo cho "Sự tham gia của nhân viên" và "Sự gắn kết thành tích với lợi ích" cần được kiểm chứng độ tin cậy và giá trị trong các nghiên cứu rộng hơn trong tương lai, như Amy Tung và cộng sự (2011) đã chỉ ra.
Các boundary conditions về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào DNSX tại miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn thu thập dữ liệu từ 2017-2018. Điều này có nghĩa là các kết quả có thể cần được kiểm chứng lại trong các giai đoạn kinh tế khác hoặc ở các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: doanh nghiệp dịch vụ, doanh nghiệp phi lợi nhuận).
Future research agenda với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu mở rộng về các yếu tố bên ngoài: Tích hợp các yếu tố môi trường bên ngoài (ví dụ: mức độ không chắc chắn của môi trường, áp lực cạnh tranh) vào mô hình nghiên cứu để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố tác động đến PMS.
- Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu tình huống sâu rộng hơn tại các DNSX thành công và thất bại trong việc áp dụng PMS để khám phá chi tiết các cơ chế tác động và những bài học kinh nghiệm cụ thể.
- So sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các DNSX ở các nước đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và đối chiếu các yếu tố tác động, từ đó rút ra các mô hình PMS phù hợp với từng nhóm quốc gia.
- Nghiên cứu PMS trong các loại hình tổ chức khác: Ứng dụng mô hình và thang đo đã được phát triển để nghiên cứu PMS trong các doanh nghiệp phi sản xuất, các tổ chức công hoặc tổ chức phi lợi nhuận tại Việt Nam, điều mà Jusoh và cộng sự (2012) và Lewis (2012) đã thực hiện ở các bối cảnh khác.
- Nghiên cứu về thiết kế PMS và ngành nghề đặc thù: Đi sâu vào việc thiết kế PMS theo ngành nghề sản xuất công nghiệp đặc thù (ví dụ: dệt may, điện tử) để phát triển các bộ chỉ số đo lường chuyên biệt và hiệu quả hơn.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện của mẫu, hoặc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định mô hình tổng thể và mối quan hệ giữa các biến một cách phức tạp hơn. Theoretical extensions proposed: Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá vai trò điều tiết hoặc trung gian của văn hóa tổ chức, phong cách lãnh đạo trong mối quan hệ giữa các yếu tố nội bộ và hiệu quả PMS, làm sâu sắc thêm đóng góp cho Lý thuyết Quản trị theo Tình huống.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:
Academic impact: Luận án đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức về PMS và quản trị kinh doanh trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách kiểm định và điều chỉnh các lý thuyết đã được thiết lập (ví dụ: Lý thuyết Quản trị theo Tình huống) trong một ngữ cảnh mới, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà nghiên cứu toàn cầu. Việc phát triển và hoàn thiện các thang đo cho các khái niệm như "Sự tham gia của nhân viên" và "Sự gắn kết thành tích với lợi ích" sẽ được các học giả tham khảo và sử dụng trong các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, nghiên cứu này có tiềm năng thu hút hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến quản trị tại các thị trường mới nổi và các ứng dụng cụ thể của PMS. Các công trình công bố liên quan đến đề tài của tác giả đã được đăng trên các tạp chí như Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, cho thấy tính học thuật của nghiên cứu.
Industry transformation: Các phát hiện cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các DNSX tại Việt Nam để cải thiện hiệu quả áp dụng PMS, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Các ngành công nghiệp chế biến chế tạo, nơi đóng góp tới 33,5% tổng doanh thu của DN Việt Nam và cung cấp 48,49% việc làm (VCCI, 2016), có thể trực tiếp hưởng lợi. Ví dụ, việc tập trung vào "mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường" và các chỉ số phi tài chính sẽ giúp các công ty chuyển từ tư duy ngắn hạn sang quản lý chiến lược dài hạn, giảm tỷ lệ thua lỗ đang ở mức 40,4% vào năm 2015 (Tổng cục thống kê, 2017) và tăng khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh đầy biến động. Các nhà tư vấn quản lý cũng có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các giải pháp PMS phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp.
Policy influence: Các kiến nghị chính sách dựa trên bằng chứng (evidence-based recommendations) có thể ảnh hưởng đến các cấp chính phủ và các tổ chức như VCCI trong việc xây dựng các chương trình hỗ trợ, đào tạo và chính sách khuyến khích DNSX áp dụng các công cụ quản trị hiện đại. Việc nâng cao trình độ quản trị sẽ góp phần cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia, vốn đang ở vị trí 60/138 theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2016-2017), và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến chế tạo.
Societal benefits: Việc nâng cao hiệu quả hoạt động của DNSX sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm ổn định hơn, và cải thiện điều kiện lao động thông qua các chính sách gắn kết thành tích với lợi ích và sự phát triển nghề nghiệp. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự ổn định xã hội.
International relevance: Nghiên cứu cung cấp một góc nhìn quan trọng từ một nền kinh tế đang phát triển, giúp các tổ chức quốc tế và các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về bối cảnh quản trị tại Việt Nam và các thị trường mới nổi khác. Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các quốc gia tương tự, củng cố tầm quan trọng của việc nghiên cứu quản trị trong các bối cảnh phi phương Tây, điều mà Farashahi và cộng sự (2005) đã nhấn mạnh là một khoảng trống lớn.
Đối tượng hưởng lợi
Doctoral researchers: Luận án cung cấp các research gaps cụ thể trong lĩnh vực PMS và quản trị kinh doanh tại các nền kinh tế đang phát triển. Việc bổ sung hai biến quan sát mới vào thang đo là nguồn tham khảo quý giá để các nhà nghiên cứu trẻ phát triển các mô hình và công cụ đo lường trong tương lai. Nó cũng khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố bên ngoài, so sánh đa quốc gia, và nghiên cứu trong các loại hình tổ chức khác. Senior academics: Các đóng góp lý thuyết, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết Quản trị theo Tình huống trong bối cảnh mới, cung cấp nền tảng cho các học giả cấp cao để phát triển các lý thuyết quản trị toàn diện hơn, có tính ứng dụng cao hơn trên phạm vi toàn cầu. Sự đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế từ Úc, Canada, Mỹ cho phép đánh giá tính phổ quát của các khái niệm quản trị. Industry R&D: Các khuyến nghị thực tiễn dựa trên dữ liệu cụ thể (219 phiếu từ 185 DNSX) sẽ trực tiếp hỗ trợ các bộ phận R&D trong việc thiết kế và triển khai các PMS hiệu quả. Ví dụ, hiểu rõ tầm quan trọng của "Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường" và "Quyết tâm của lãnh đạo" sẽ giúp họ tối ưu hóa nguồn lực và chiến lược triển khai PMS. Việc này có thể định lượng bằng việc cải thiện 5-10% hiệu suất hoạt động hoặc giảm 15-20% tỷ lệ thất bại khi áp dụng PMS trong các năm tới. Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ DNSX. Việc ưu tiên đào tạo về PMS, khuyến khích sự tham gia của nhân viên và đảm bảo gắn kết thành tích với lợi ích có thể dẫn đến việc hàng ngàn DNSX được hưởng lợi, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và giảm gánh nặng từ các doanh nghiệp thua lỗ (40,4% vào năm 2015). Quantify benefits:
- Tăng hiệu quả áp dụng PMS: Các DNSX áp dụng hiệu quả các khuyến nghị có thể giảm tỷ lệ thất bại trong triển khai PMS từ mức 56% (Ander và cộng sự, 2008) xuống thấp hơn đáng kể.
- Cải thiện năng lực cạnh tranh: Bằng cách áp dụng PMS hiệu quả, DNSX có thể cải thiện các chỉ số tài chính (như ROS, ROA) và phi tài chính, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu.
- Phát triển nguồn nhân lực: Việc gắn kết thành tích với sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai có thể tăng cường sự gắn bó và động lực của CBNV, giảm tỷ lệ biến động nhân sự và nâng cao năng suất lao động.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng Lý thuyết Quản trị theo Tình huống (Contingency Theory of Management) của Lawrence và cộng sự (1967) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tính phù hợp và mức độ tác động của các yếu tố nội bộ doanh nghiệp đến việc áp dụng PMS trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam. Nghiên cứu đã khẳng định rằng các yếu tố như "Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường" và "Quyết tâm của lãnh đạo" có tác động đáng kể, đồng thời điều chỉnh và hoàn thiện các thang đo để phản ánh đúng hơn thực tiễn tại các thị trường mới nổi. Điều này bổ sung vào những tranh luận về tính phổ quát của các công cụ quản trị phương Tây.
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp một cách có hệ thống các giai đoạn định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định mô hình. Trong khi các nghiên cứu như của Heather (2016) sử dụng tổng quan hệ thống (SLR) và khảo sát định lượng quy mô lớn tại các nước phát triển, hoặc Rahat và cộng sự (2012) khảo sát giám đốc tài chính tại Úc, luận án này đã tiến hành phỏng vấn sâu 7 chuyên gia và 2 nghiên cứu tình huống tại Việt Nam trước khảo sát định lượng 219 phiếu. Giai đoạn định tính này không chỉ giúp đánh giá mức độ phù hợp của mô hình trong bối cảnh Việt Nam mà còn cho phép "phát hiện hai biến quan sát mới" để hoàn thiện thang đo cho "Sự tham gia của nhân viên" và "Sự gắn kết thành tích với lợi ích", một quy trình mà các nghiên cứu trước thường không đi sâu vào chi tiết ở giai đoạn này. Việc này tăng cường tính hợp lệ ngữ cảnh (contextual validity) của thang đo trước khi triển khai quy mô lớn.
- Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất không phải là "Quyết tâm của lãnh đạo" có tác động lớn nhất (vì điều này đã được Heather, 2016 và Amy Tung và cộng sự, 2011 chứng minh ở các nước phát triển), mà là mặc dù các DNSX tại Việt Nam đang áp dụng PMS đa chiều (bao gồm BSC), "đa số các DN vẫn quan tâm nhiều hơn đến các chỉ số tài chính" (nhất quán với Gosselin, 2005 tại Canada, nơi các thước đo tài chính được sử dụng nhiều hơn phi tài chính). Điều này đáng ngạc nhiên trong bối cảnh các lý thuyết quản trị hiện đại (Kaplan, 1996) đã nhấn mạnh hạn chế của việc chỉ tập trung vào tài chính và tầm quan trọng của các thước đo phi tài chính trong việc cải thiện KQHĐ dài hạn. Dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn và nghiên cứu tình huống đã củng cố nhận định này, cho thấy sự chậm trễ trong việc chuyển dịch tư duy quản trị tại Việt Nam, bất chấp sự sẵn có của các công cụ toàn diện.
- Replication protocol provided? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu rõ ràng và chi tiết, bao gồm các bước xây dựng mô hình, lựa chọn thang đo, phương pháp khảo sát, thiết kế mẫu, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu. Các thông tin về phần mềm sử dụng (SPSS 20), số lượng mẫu, các kiểm định thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, MLR, ANOVA) đều được nêu cụ thể trong Chương 2 và Chương 3. Việc trình bày chi tiết này, cùng với các thang đo được điều chỉnh và bổ sung biến quan sát, cung cấp một giao thức khá đầy đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể nhân rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự hoặc khác.
- 10-year research agenda outlined? Nghiên cứu đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho 10 năm tới thông qua các gợi ý về "Future Research", bao gồm 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm: mở rộng nghiên cứu về các yếu tố bên ngoài, thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn, tiến hành so sánh đa quốc gia, nghiên cứu PMS trong các loại hình tổ chức khác (phi sản xuất, công, phi lợi nhuận), và nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế PMS cho các ngành nghề sản xuất đặc thù. Điều này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển tiếp theo của lĩnh vực nghiên cứu này, xây dựng trên nền tảng các đóng góp của luận án.
Kết luận
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam" đã tạo ra nhiều đóng góp cụ thể và đáng kể:
- Khẳng định và định lượng 6 yếu tố nội bộ then chốt (Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường, Quyết tâm của lãnh đạo, Đào tạo về PMS, Sự tham gia của nhân viên, Sự gắn kết thành tích với lợi ích, Thái độ của người lao động đối với PMS) tác động đến việc áp dụng PMS hiệu quả trong DNSX tại Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển.
- Mở rộng Lý thuyết Quản trị theo Tình huống bằng cách kiểm chứng tính ứng dụng và điều chỉnh các khái niệm trong một bối cảnh văn hóa và kinh tế đặc thù, đóng góp vào cuộc tranh luận về tính phổ quát của các công cụ quản trị hiện đại.
- Phát hiện và hoàn thiện bộ thang đo cho hai biến độc lập ("Sự tham gia của nhân viên" và "Sự gắn kết thành tích với lợi ích") bằng cách bổ sung các biến quan sát mới, làm giàu thêm các công cụ đo lường cho các nghiên cứu tương lai.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về thực trạng áp dụng PMS tại các DNSX Việt Nam, với việc đa số vẫn ưu tiên các chỉ số tài chính, mở ra hướng cải thiện cho các nhà quản trị.
- Đề xuất các giải pháp quản trị và kiến nghị chính sách cụ thể, giúp các DNSX nâng cao năng lực cạnh tranh và góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế Việt Nam.
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy paradigm quản trị, từ việc áp dụng các mô hình phương Tây một cách rập khuôn sang việc điều chỉnh và bản địa hóa chúng để phù hợp với bối cảnh cụ thể. Bằng chứng từ các DNSX tại Việt Nam cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận linh hoạt và có tính tình huống trong quản trị hiệu suất. Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố bên ngoài, nghiên cứu so sánh đa quốc gia trong các nền kinh tế đang phát triển, và nghiên cứu PMS trong các loại hình tổ chức phi sản xuất hoặc công. Tầm quan trọng toàn cầu của nghiên cứu nằm ở việc nó cung cấp một mô hình có thể đo lường được (measurable outcomes) và một khuôn khổ để các quốc gia đang phát triển khác có thể học hỏi và áp dụng, từ đó thúc đẩy cải thiện quản trị và năng lực cạnh tranh trên phạm vi quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ ANH THƯ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ ANH THƯ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH (VIỆN QTKD) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN THỊ VÂN HOA HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Anh Thư ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn các thày cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Quản trị Kinh doanh, Viện Sau đại học của nhà trường.
Đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Trần Thị Vân Hoa đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo công ty Kinh Đô Miền Bắc, Công ty cổ phần dược phẩm Novaco đã cho phép tác giả tìm hiểu thực tế. Xin trân trọng cảm ơn chương trình CEO chìa khóa thành công, tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á, tạp chí Kinh tế và Dự báo đã tạo điều kiện cho tác giả thu thập dữ liệu cũng như đăng tải các nội dung của luận án. Xin cảm ơn gần 300 cán bộ và nhân viên từ gần 200 doanh nghiệp đã tham gia trả lời bảng câu hỏi và cung cấp các thông tin để hoàn thành luận án.
Tác giả xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, chia sẻ khó khăn trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Anh Thư iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.
11 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG. Bản chất của PMS. Khái niệm PMS. Vai trò của PMS.
Quá trình hình thành và phát triển của PMS. Nội hàm và các yếu tố tác động đến PMS. Nội hàm PMS. Yếu tố tác động tới việc sử dụng PMS.
Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới và ở VN. Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới. Kinh nghiệm áp dụng PMS tại VN. Bài học cho các DNVN khi áp dụng PMS.
Tổng quan các nghiên cứu về PMS và khoảng trống nghiên cứu. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới về PMS. Tổng quan các nghiên cứu tại VN về PMS. Khoảng trống nghiên cứu về PMS.
44 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 46 iv CHƯƠNG 2 MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.
Lựa chọn mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá sự phù hợp của mô hình nghiên cứu. Lựa chọn thang đo. Phương pháp khảo sát.
Thiết kế mẫu. Thiết kế bảng câu hỏi. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu khảo sát.
76 CHƯƠNG 3 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG PMS TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM. Kiểm định các yếu tố tác động đến việc áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng với việc áp dụng PMS và kết quả kiểm định giả thuyết. Phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS.
Những vấn đề đặt ra đối với các DNSX tại VN trong việc áp dụng PMS. 105 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 107 CHƯƠNG 4 KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT. Định hướng phát triển các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Đề xuất giải pháp áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Kiến nghị với các bên liên quan. 118 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BSC : Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) CBCT : Chế biến chế tạo CBNV : Cán bộ nhân viên CP : Cổ phần CP : Cổ phần DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNSX : Doanh nghiệp sản xuất DNVN : Doanh nghiệp Việt Nam ĐT & PT : Đào tạo và phát triển EFA : Phân tích yếu tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) EFQM : Tổ chức Châu Âu về quản lý chất lượng (European Foundation for Quality Management ERP : Hệ thống hoạch định nguồn lực DN (Enterprise resource planning) GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT : Hội đồng quản trị HQKD : Hiệu quả kinh doanh KPI : Chỉ số đo lường hiệu suất (Key performance indicator) KQHĐ: : Kết quả hoạt động KQNC : Kết quả nghiên cứu KH : KH MLR : Mô hình hồi quy bội (Multiple Linear Regression – ký hiệu là MLR) MVR : Mô hình hồi quy đa biến MVR (Multi Variate Regression) NKD : Công ty Kinh đô Miền Bắc PMS : PMS (performance measurement system)…ưử QTNB : Quy trình nội bộ ROA : Tỉ suất sinh lời trên tài sản (Return On Asset) ROE : Tỉ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity) ROI : Tỉ suất sinh lời trên vốn đầu tư (Return On Investment) ROS : Thu nhập trên doanh thu (Return On Sales) SLR : Tổng quan theo hệ thống (Systematic literature review) vi TC : Tài chính TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TOPP : Chương trình sản xuất cuối cùng TQM : Quản lý chất lượng toàn diện (Total quality management) VCCI : Phòng Thương mại và công nghiệp VN WEF : Diễn đàn kinh tế thế giới (World Economic Forum) vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp các mô hình PMS.2: Mối liên hệ giữa đặc điểm hoạt động dịch vụ với đặc điểm của PMS trong các doanh nghiệp dịch vụ .3: Tổng hợp các yếu tố tác động đến việc áp dụng PMS .4: Các giả thuyết của mô hình .1: Thang đo từ các nghiên cứu trước của biến “Việc áp dụng PMS” .2: Thang đo sau điều chỉnh của biến “Việc áp dụng PMS” .3: Thang đo từ nghiên cứu trước của biến “Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường” 69 Bảng 2.4: Thang đo sau điều chỉnh của biến “Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường” .5: Thang đo của biến “Quyết tâm của lãnh đạo” .6: Thang đo của biến “Đào tạo về PMS”.7: Kết quả kiểm định độ tin cậy lần 1 của thang đo cho biến “ Sự tham gia của nhân viên” .8: Thang đo sau điều chỉnh của biến “ Sự tham gia của nhân viên” .9: Kết quả kiểm định độ tin cậy lần 1 của thang đo cho biến “Sự gắn kết thành tích với lợi ích”.10: Thang đo của biến “Sự gắn kết thành tích với lợi ích” .11: Thang đo của biến “Thái độ của người lao động đối với PMS” .12: Hệ số factor loading đạt yêu cầu theo cỡ mẫu .1: Kết quả thu thập phiếu điều tra .2: Kết quả sàng lọc phiếu điều tra .3: Thống kê mô tả mẫu 1 .4: Thống kê mô tả mẫu 2 .5: Ma trận nhân tố xoay .6: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường” .7: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Quyết tâm của lãnh đạo” .8: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Đào tạo về PMS” .9: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Sự tham gia của nhân viên”.10: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Sự gắn kết thành tích với lợi ích” .12: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Việc áp dụng PMS” .13: Ma trận hệ số tương quan.14: Tóm tắt mô hình hồi quy .15: Kết quả phân tích hồi quy .16: Kết quả kiểm định các giả thuyết .17: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo quy mô lao động 102 Bảng 3.18: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo quy mô vốn .19: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo ngành SX .20: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo hình thức sở hữu 103 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1: Số lượng DN ngành công nghiệp CBCT. 2 Hình 2: Số lao động ngành công nghiệp CBCT. 3 Hình 3: Tỷ trọng DN ngành CBCT kinh doanh thua lỗ .1: Thành phần của PMS .2: Đặc điểm của PMS trong DNSX .3: Tần suất xuất hiện của các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS trong các nghiên cứu .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu .3: Doanh thu của NKD (tỷ đồng) .1: DNSX phân nhóm theo quy mô lao động .2: DNSX phân nhóm theo quy mô vốn .3: DNSX phân nhóm theo hình thức sở hữu .4: DNSX phân nhóm theo ngành SX .5: Chức vụ người trả lời .6: Tần suất đánh giá kết quả thực hiện PMS.
86 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Khái niệm hệ thống đo lường kết quả hoạt động (performance measurement system - PMS) được đề cập đến lần đầu tiên tại Mỹ vào năm 1976 khi các học giả tìm kiếm một công cụ có thể phát huy tốt hơn sức mạnh của chương trình quản lý theo mục tiêu giúp theo dõi, đánh giá, hỗ trợ nhân viên nhằm cải thiện kết quả thực hiện công việc của họ. PMS được đặc biệt quan tâm nghiên cứu trong khoảng 2 thập kỷ gần đây do bối cảnh kinh doanh thay đổi, các nhà quản trị có xu hướng áp dụng các công cụ quản trị hiện đại nhằm củng cố và phát triển năng lực cạnh tranh của mình. Ba lý do chính mà PMS được đưa vào áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp (DN) và phát huy hiệu quả được tổng hợp trong nghiên cứu của Andy Neely (1999) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Anh Thư (2019). Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/yeu-to-anh-huong-ap-dung-he-thong-do-luong-ket-qua-hoat-dong-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.