Chuyển đổi tổ chức từ phòng ban sang nhóm tại DN CNTT Việt Nam - Ngô Tuân Anh
Luận án tiến sĩ kinh tế: Chuyển đổi mô hình tổ chức doanh nghiệp CNTT từ phòng ban độc lập sang nhóm làm việc, nâng cao hiệu quả.
Kinh tế Lao động
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chuyển đổi mô hình tổ chức tại DN CNTT Xu hướng mới
Mô hình tổ chức truyền thống với các phòng ban độc lập đang dần trở nên kém hiệu quả. Doanh nghiệp CNTT phải đối mặt với môi trường kinh doanh biến động, yêu cầu tốc độ và sự linh hoạt cao. Chuyển đổi mô hình tổ chức sang cấu trúc nhóm làm việc là giải pháp tối ưu. Mô hình này phá vỡ rào cản giữa các phòng ban. Nó thúc đẩy sự cộng tác mạnh mẽ, tăng cường khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Nhu cầu đáp ứng nhanh chóng yêu cầu từ khách hàng ngày càng cấp thiết. Công nghệ thay đổi liên tục, đòi hỏi sự đổi mới không ngừng. Việc tái cấu trúc doanh nghiệp IT giúp tận dụng tối đa nguồn lực nội bộ. Nâng cao hiệu quả dự án là mục tiêu trọng tâm của quá trình này.
1.1. Khái niệm và sự cần thiết của chuyển đổi
Các mô hình tổ chức truyền thống dựa trên chức năng thường tạo ra các silo thông tin. Điều này cản trở sự phối hợp. Doanh nghiệp cần một cấu trúc linh hoạt hơn để tồn tại và phát triển. Chuyển đổi sang nhóm làm việc giúp giảm bớt sự quan liêu, tăng tốc độ ra quyết định. Nó khuyến khích sự chủ động của nhân viên. Sự cần thiết của chuyển đổi xuất phát từ áp lực thị trường. Doanh nghiệp phải đổi mới liên tục để duy trì năng lực cạnh tranh. Mô hình nhóm làm việc cung cấp nền tảng vững chắc cho sự đổi mới này.
1.2. Vai trò của cấu trúc tổ chức linh hoạt
Cấu trúc tổ chức linh hoạt cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn với thay đổi. Quyết định được đưa ra tại cấp độ gần công việc nhất. Điều này giảm thiểu thời gian chờ đợi. Năng lực giải quyết vấn đề của đội nhóm được nâng cao đáng kể. Chuyển đổi còn khuyến khích tư duy đổi mới trong toàn tổ chức. Các nhóm tự quản có quyền tự chủ cao hơn. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên. Mô hình linh hoạt hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Nó giảm bớt sự chồng chéo công việc. Mô hình này góp phần xây dựng chuyển đổi văn hóa doanh nghiệp theo hướng cởi mở và cộng tác.
II.Làm việc nhóm trong CNTT Nền tảng tăng trưởng hiệu quả
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, làm việc nhóm trong CNTT không chỉ là một phương pháp mà còn là nền tảng cốt lõi cho tăng trưởng. Các nhóm làm việc, đặc biệt là nhóm liên phòng ban, tập hợp chuyên môn đa dạng. Điều này thúc đẩy giải quyết vấn đề toàn diện, từ nhiều góc độ khác nhau. Thông tin được chia sẻ nhanh chóng và minh bạch hơn giữa các thành viên. Khả năng sáng tạo của tập thể được khai thác tối đa. Hiệu suất công việc tăng lên đáng kể, đồng thời chất lượng sản phẩm và dịch vụ cũng được cải thiện rõ rệt. Mô hình này giúp giảm bớt sự quan liêu, cho phép quyết định được đưa ra nhanh gọn. Nó tạo môi trường làm việc năng động, nơi nhân viên cảm thấy gắn kết và có trách nhiệm cao hơn. Xây dựng đội nhóm năng động chính là chìa khóa để đạt được thành công bền vững trong ngành CNTT.
2.1. Lợi ích của mô hình nhóm liên phòng ban
Mô hình nhóm liên phòng ban mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó loại bỏ rào cản chức năng, giúp luân chuyển thông tin và kiến thức hiệu quả. Sự phối hợp giữa các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau tạo ra giải pháp sáng tạo hơn. Thời gian hoàn thành dự án được rút ngắn đáng kể. Khả năng thích ứng với thay đổi yêu cầu khách hàng cũng tăng lên. Tinh thần trách nhiệm chung được củng cố. Các thành viên có cơ hội học hỏi lẫn nhau, phát triển kỹ năng đa dạng. Điều này góp phần vào sự phát triển cá nhân và tập thể.
2.2. Thách thức khi xây dựng đội nhóm năng động
Quá trình xây dựng đội nhóm năng động không tránh khỏi khó khăn. Kháng cự thay đổi từ nhân viên hoặc cấp quản lý là phổ biến. Kỹ năng quản lý nhóm mới cần được phát triển để lãnh đạo hiệu quả. Giao tiếp trong nhóm có thể gặp trở ngại nếu không có quy tắc rõ ràng. Việc phân chia vai trò và trách nhiệm cần được xác định minh bạch. Đánh giá hiệu suất cá nhân trong môi trường nhóm phức tạp hơn mô hình truyền thống. Xung đột nội bộ nhóm cần được xử lý khéo léo, kịp thời. Cần đảm bảo sự cân bằng giữa tự chủ của nhóm và định hướng chiến lược của doanh nghiệp.
III.Thực trạng tái cấu trúc doanh nghiệp IT Việt Nam
Nhiều doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam đã nhận thức được tầm quan trọng của việc tái cấu trúc doanh nghiệp IT. Xu hướng chuyển đổi từ cấu trúc phòng ban độc lập sang mô hình nhóm làm việc diễn ra mạnh mẽ. Các nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng trong cách tiếp cận chuyển đổi. Một số doanh nghiệp đã áp dụng thành công, ghi nhận cải thiện đáng kể về tốc độ và chất lượng dự án. Tuy nhiên, không phải tất cả đều thuận lợi. Rất nhiều trường hợp gặp khó khăn trong việc thay đổi tư duy, từ bỏ thói quen cũ. Hạ tầng công nghệ cũng chưa đủ mạnh để cung cấp công nghệ thông tin hỗ trợ nhóm toàn diện. Quy mô doanh nghiệp và văn hóa hiện tại ảnh hưởng lớn đến quá trình chuyển đổi. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì, cam kết từ mọi cấp độ.
3.1. Đánh giá quá trình chuyển đổi của các DN IT
Các doanh nghiệp lớn như CMC, Tinh Vân đã đi tiên phong trong việc chuyển đổi. Họ đã gặt hái được những thành công nhất định. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp thách thức. Việc thiếu kinh nghiệm và nguồn lực hạn chế là rào cản chính. Kết quả khảo sát cho thấy một số công ty còn e ngại. Họ lo ngại về sự xáo trộn tổ chức, chi phí đào tạo. Sự thiếu vắng chiến lược rõ ràng cũng làm chậm quá trình. Tuy vậy, nhận thức về lợi ích của mô hình nhóm đang dần phổ biến hơn.
3.2. Ưu điểm và hạn chế của việc áp dụng nhóm làm việc
Ưu điểm rõ rệt bao gồm tăng cường hợp tác, đẩy nhanh tốc độ phát triển sản phẩm. Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp được nâng cao nhờ đa dạng chuyên môn. Tổ chức phẳng tại công ty CNTT giúp giảm các cấp quản lý, tăng cường hiệu quả giao tiếp. Tuy nhiên, tồn tại không ít hạn chế. Rủi ro xung đột lợi ích giữa các nhóm có thể phát sinh. Vấn đề về phân bổ nguồn lực chung cho nhiều nhóm. Việc đào tạo lại nhân sự tốn kém thời gian và chi phí. Cần có công cụ và quy trình hỗ trợ đồng bộ. Các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi triển khai rộng rãi.
IV.Giải pháp xây dựng đội nhóm năng động hiệu suất cao
Để xây dựng đội nhóm năng động và đạt hiệu suất cao, doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Quan trọng nhất là xác định tầm nhìn rõ ràng và có sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao. Quá trình chuyển đổi phải có lộ trình cụ thể, từng bước. Nguyên tắc linh hoạt và khả năng thích ứng cần được ưu tiên hàng đầu. Giao tiếp minh bạch xuyên suốt là bắt buộc để đảm bảo mọi người đều hiểu mục tiêu. Khuyến khích sự học hỏi liên tục và trao quyền cho các nhóm tự quản lý. Việc đánh giá hiệu quả định kỳ giúp điều chỉnh và cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các đội nhóm hoạt động hiệu quả, tự chủ, và đóng góp tích cực vào sự phát triển của tổ chức.
4.1. Quan điểm và nguyên tắc chuyển đổi hiệu quả
Một quan điểm chủ đạo là chuyển đổi sang mô hình Agile. Điều này đòi hỏi tư duy linh hoạt, iterative. Doanh nghiệp cần xác định rõ tầm nhìn, mục tiêu chuyển đổi. Cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo là yếu tố then chốt cho thành công. Quá trình chuyển đổi phải có lộ trình, kế hoạch cụ thể, rõ ràng. Nguyên tắc linh hoạt, thích ứng với thay đổi cần được ưu tiên. Giao tiếp minh bạch, hai chiều là bắt buộc. Khuyến khích sự học hỏi liên tục và cải tiến không ngừng. Luôn đặt con người làm trung tâm của mọi hoạt động. Tạo điều kiện cho các nhóm tự quản lý, tự chịu trách nhiệm.
4.2. Nhóm giải pháp hỗ trợ chuyển đổi mô hình tổ chức
Cần nhiều nhóm giải pháp đồng bộ. Về con người: đào tạo kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng mềm, kỹ năng giải quyết xung đột. Phát triển năng lực lãnh đạo cho trưởng nhóm. Xây dựng chính sách đãi ngộ, khen thưởng dựa trên hiệu suất nhóm. Về quy trình: chuẩn hóa quy trình quản lý dự án theo nhóm. Áp dụng các phương pháp luận Agile, Scrum để tối ưu hóa công việc. Thiết lập cơ chế phản hồi liên tục, đánh giá chéo. Về công nghệ: trang bị công cụ cộng tác hiệu quả. Hệ thống quản lý thông tin tập trung, dễ dàng truy cập. Tạo môi trường làm việc hỗ trợ sự linh hoạt, kết nối.
V.Tối ưu hóa quy trình làm việc nhóm chuyển đổi văn hóa
Để đạt được hiệu quả tối đa từ mô hình nhóm, việc tối ưu hóa quy trình làm việc nhóm và chuyển đổi văn hóa doanh nghiệp là hai yếu tố then chốt. Yếu tố con người cần được đặt làm trọng tâm trong mọi nỗ lực thay đổi. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng liên tục. Tạo cơ hội cho nhân viên học hỏi, nâng cao chuyên môn, thích nghi với môi trường mới. Xây dựng một văn hóa tin tưởng, cởi mở, nơi mọi thành viên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng và đóng góp. Môi trường làm việc cần được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp trực tiếp, hỗ trợ sự tương tác tự nhiên giữa các thành viên nhóm. Công nhận và khen thưởng thành tích của nhóm là cách hiệu quả để duy trì động lực và sự gắn kết.
5.1. Phát triển yếu tố con người và môi trường làm việc
Tập trung vào phát triển kỹ năng mềm cho nhân viên. Đào tạo về giao tiếp, giải quyết xung đột, tư duy phản biện. Xây dựng môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ lẫn nhau. Tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào các quyết định quan trọng. Khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Thiết kế không gian làm việc mở, linh hoạt, thúc đẩy tương tác. Điều này giúp phá bỏ rào cản vật lý giữa các nhóm. Văn hóa doanh nghiệp cần đề cao giá trị của sự hợp tác. Thúc đẩy tinh thần học hỏi, chia sẻ kiến thức liên tục.
5.2. Tăng cường chia sẻ thông tin ứng dụng công nghệ
Thiết lập các kênh giao tiếp hiệu quả, minh bạch. Sử dụng công nghệ thông tin hỗ trợ nhóm là cần thiết. Các nền tảng cộng tác trực tuyến, công cụ quản lý dự án Agile. Phần mềm chia sẻ tài liệu, hội nghị trực tuyến giúp kết nối thành viên. Đặc biệt quan trọng với các nhóm làm việc từ xa. Đảm bảo mọi thành viên đều có quyền truy cập thông tin cần thiết, kịp thời. Minh bạch thông tin giúp giảm hiểu lầm, tăng cường sự phối hợp. Quy trình ra quyết định trở nên nhanh hơn và chính xác hơn, tối ưu hóa quy trình làm việc nhóm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIáO DụC Và ĐàO TạO TRƯờNG ĐạI HọC KINH Tế QUốC DÂN -------------------------------- NGÔ TUÂN ANH NGHIÊN CứU CHUYểN ĐổI MÔ HìNH Tổ CHứC Từ MÔ HìNH LàM VIệC CáC PHòNG BAN ĐộC LậP SANG MÔ HìNH NHóM LàM VIệC ĐốI VớI NHữNG DOANH NGHIệP THUộC LĩNH VựC CÔNG NGHệ THÔNG TIN TạI VIệT NAM Chuyên ngành : KINH Tế LAO ĐộNG Mã số : 62.01 luận án tiến sü kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Xuân Cầu 2. Nguyễn Nam Phương ii Hà Nội - 2011 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu công bố của các cá nhân và tổ chức được tham khảo và sử dụng đúng quy định.
Các số liệu và kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Ngô Tuấn Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH TỔ CHỨC TỪ MÔ HÌNH LÀM VIỆC CÁC PHÒNG BAN ĐỘC LẬP SAN MÔ HÌNH NHÓM LÀM VIỆC TRONG DOANH NGHIỆ.1 KHÁI NIỆM VỀ TỔ CHỨC VÀ CÁC MÔ HÌNH TỔ CHỨC CỦA DOANH NGHIỆ.2 Mô hình tổ chức trong doanh nghiệ.2 KHÁI NIỆM VỀ THAY ĐỔI VÀ NHỮNG THAY ĐỔI TRONG YẾU TỐ THÀNH CÔNG CỦA DOANH NGHIỆ.2 Sự thay đổi của môi trường kinh doanh và xu thế tái cấu trúc mô hình tổ chức doanh nghiệ.3 KHÁI NIỆM VỀ NHÓM LÀM VIỆC VÀ XU THẾ CHUYỂN ĐỔI SANG MÔ HÌNH TỔ CHỨC THEO CÁC NHÓM LÀM VIỆC (ĐẶC THÙ THEO NHÓM LÀM VIỆC LIÊN PHÒNG BAN) TRONG DOANH NGHIỆ.1 Nhóm làm việ.2 Vai trò của nhóm làm việc trong sự phát triển doanh nghiệ.3 Xu thế chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) của doanh nghiệ.4 NHỮNG VẤN ĐỀ NẢY SINH KHI CHUYỂN ĐỔI SANG MÔ HÌNH TỔ CHỨC THEO CÁC NHÓM LÀM VIỆ.1 Đối với phương diện con ngườ.2 Đối với phương diện cung cách quản l. 5 KẾT LUẬN CHƯƠNG. 5 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH TỔ CHỨC THEO CÁC PHÒNG BAN SANG MÔ HÌNH TỔ CHỨC THEO CÁC NHÓM LÀM VIỆC (ĐẶC THÙ THEO NHÓM LÀM VIỆC LIÊN PHÒNG BAN) CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGH THÔNG TIN Ở NƯỚC T.1 KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỆT NA.1 Số lượng, quy mô, và loại hình hoạt độn.2 Mô hình tổ chức và phong cách quản lý của các doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Na.2 NGHIÊN CỨU CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH TỔ CHỨC THEO CÁC PHÒNG BAN SANG MÔ HÌNH TỔ CHỨC THEO CÁC NHÓM LÀM VIỆC (ĐẶC THÙ THEO NHÓM LÀM VIỆC LIÊN PHÒNG BAN) Ở MỘT SỐ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỆT NA.1 Trường hợp công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ công nghệ CM.2 Trường hợp công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ công nghệ Tinh Vâ 7 2.3 Kết quả khảo sát một số doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt nam về quá trình chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo nhóm làm việc liên phòng b. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG MÔ HÌNH TỔ CHỨC 2.1 Nhận xét về quá trình chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc liên phòng ban ở một số doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt N.
Những ưu điểm và hạn chế của việc chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo các nh v 1 KẾT LUẬN CHƯƠNG. 1 CHƯƠNG3 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ CHUYỂN ĐỔI SANG MÔ HÌNH TỔ CHỨC THEO CÁC NHÓM LÀM VIỆC (ĐẶC THÙ THEO NHÓM LÀM VIỆC LIÊN PHÒNG BAN) ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỆT NA. CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚ.2 Về những thách thứ.2 Một số khuyến nghị về chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin việt na.1 Về quan điể.2 Những nguyên tắc của quá trình chuyển đổ.3 Một số nhóm giải pháp hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc liên phòng ban đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Na. 14 KẾT LUẬN CHƯƠNG.
15 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN. 1 TÀI LIỆU THAM KH. 1 vi PHỤ LỤ. 16 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VE Hình 1.
: Mô hình tổ chức theo các bộ phận chức năng độc lậ. : Mô hình tổ chức theo sản phẩm, khách hàng, và địa bà. : Mô hình tổ chức theo ma trậ. : Mô hình tổ chức theo mạng lướ.
1 Hình 1 : Thay đổi trong môi trường kinh doan. 2 Hình 1 : Thay đổi trong yếu tố thành công của doanh nghiệ. 3 Hình 1 : Mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) của doanh nghiệ. : Ngành nghề kinh oanh chính của công ty C.
: Mô hình tổ chức của CMC trước khi thay đổ. : Mô hình tổ chức của CMC sau khi thay đổ. : Mô hình tổ chức của Tinh Vân trước khi thay đổ. : Mô hình tổ chức của Tinh Vân sau khi thay đổ.
: Các bước đi chiến lược của quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức theo nhóm làm việc liên phòng ba. : Những nguyên tắc khi tiến hành chuyển đổi mô hình tổ chức theo nhóm làm việc liên phòng ba. : Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả trong hoạt động của doanh nghiệp khi tiến hành chuyển đổi mô hình tổ chức theo các nhóm làm việ. : Nhóm giải pháp về con người trong doanh nghiệ.
: Nhóm giải pháp về môi trường làm việc trong doanh nghiệ. : Nhóm giải pháp về chia sẻ và liên kết thông tin trong doanh nghiệ 15 viii DANH MỤC BẢNG BIỂ Bảng 2. : Phân loại doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Na. : Kết quả điều tra về mục tiêu chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc liên phòng ban đối với 50 doanh nghiệp công nghệ thông tin ViệtN.
Bảng 23 : Số lượng nhân viên và cán bộ quản lý cấp trun tham gia khảo sá 8 Bảng 2. : Kết quả điều tra khảo sát đối với nhân viên tại công ty CMC về ảnh hưởng của việc chuyển đổi mô hình tổ ch. Bảng 25 : Kết quả điều tra khảo sát đối với nhân viên tại công ty Tinh vân về ảnh Bảng 2. : Kết quả điều tra khảo sát đối với cán bộ quản lý tại công ty CMC về ảnh hưởng của việc chuyển đổi mô hình tổ ch.
Bảng 27 : So sánh kết quả điều tra của nhân viên về ảnh hưởng của việc chuyển đ Bảng 28 : Kết quả điều tra đối với cán bộ quản lý cấp trung về ảnh hưởng của phong c Bảng 29 : Kết quả điều tra đối với cán bộ quản lý cấp trung về ảnh hưởng của ph Bảng 31 : Doanh thu vàt ốc độ tăng trưởng của thị trườn công nghệ thông tin Việ Bảng 3. : Tiềm năng phát triển thị trường công nghệ thông tin Việt Na. : Bức tranh hiện tại thị trường công nghệ thông tin Việt Na. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI LUẬN Á Trong bối cảnh cạnh tranh trên thị trường ngày càng trở nên gay gắt, các doanh nghiệp ViệtNam đang phải đương đầu với nhiều khó khăn, phức tạp để tồn ại và phát triển.
Trong đó, vấn đề xây dựng một mô hình tổ chức doanh nghiệp đáp ứng với những biến động của thị trường là một u cầu cấp thiết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin- một lĩnh vực thường xuyên đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và đổi mới Thực tế cho thấy, việc thử nghiệm các mô hình tổ chức trong doanh nghiệp trên thế giới nói chung và các doanh nghiệp công nghệ thông tin ViệtNam nói riêng đã được tiến hành từ nhiều thập kỷ trước đây. Bắt đầu là mô hình “ma trận”, và gần đây là trào lưu mô hình “phẳng” với phong cách làm việc nhóm (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban). Tất cả những biến đổi trong mô hình tổ chức này chủ yếu là nhằm mục đích tăng cường mức độ kiểm soát công việc và giảm tối đa các cấp độ quản lý, với mong muốn cuối cùng là tăng độ linh hoạt và giảm chi phí quản lý.
Với khả năng làm việc hiệu quả, mô hình tổ chức làm việc theo nhóm liên phòng ban ngày càng thể hiện sự phù hợp với những yêu cầu phát triển trong lĩnh vực công nghệ thông tin và ngày càng trở nên phổ biến, thay thế dần cho mô hình tổ chức truyền thống, vốn có nhiều hạn chế của sự ngăn cách giữa các tầng quản lý. Câu hỏi những oanh nghiệp nào thì cần thiết phải chuyển đổi sang mô hình tổ chức mới với các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) và làm thế nào để doanh nghiệp có thể chuyển đổi sang mô hình tổ chức mới một cách hiệu quả đã trở thành những câu hỏi quan trọng với nhiều doanh nghiệp công nghệ thông 2 tin Việt Nam. Điều đó cho thấy, việc nghiên cứu quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức doanh nghiệp từ mô hình tổ chức theo các phòng ban độc lập sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc liên phòng ban ở các doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Nam để từ đó chỉ ra những ưu điể , những hạn chế của mô hình tổ chức mới với các nhóm làm việc liên p ng ban sau chuyển đổi; những vấn đề nảy sinh khi tiến hành chuyển đổi và vận hành mô hình mới; và đưa ra những khuyến nghị góp phần nâng cao hiệu quả của quá trình chuyển đổi là hết sức cấp thiết. Đó là lý do tác giả chọn đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu chuyển đổi mô hình tổ chức từ mô hình làm việc các phòng ban độc lập sang mô hình nhóm làm việc đối với những doanh nghiệp thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin tại Việt Nam” 2.
TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN Á Trong thực tế đã có một số công trình nghiên cứu về chuyển đổi mô hình tổ chức doanh nghiệp, trong đó có đề cập đến việc xây dựng mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc liên phòng ban trong doanh nghiệp. Trong công trình nghiên cứu của mình, các học giả Cummings & Worley , tr.15] chỉ ra rằng việc thiết lập một mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) được dựa trên phương pháp xây dựng những nhóm làm việc đa kỹ năng từ nhiều phòng ban khác nhau xung quanh một quy trình hoạt động.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển đổi mô hình tổ chức sang nhóm làm việc tại DN CNTT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Chuyển đổi mô hình tổ chức doanh nghiệp CNTT từ phòng ban độc lập sang nhóm làm việc, nâng cao hiệu quả.
Luận án "Chuyển đổi mô hình tổ chức sang nhóm làm việc tại DN CNTT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Chuyển đổi mô hình tổ chức sang nhóm làm việc tại DN CNTT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển đổi mô hình tổ chức sang nhóm làm việc tại DN CNTT" thuộc chuyên ngành Kinh tế Lao động. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Chuyển đổi mô hình tổ chức sang nhóm làm việc tại DN CNTT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển đổi mô hình tổ chức sang nhóm làm việc tại DN CNTT" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển đổi mô hình tổ chức sang nhóm làm việc tại DN CNTT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.