Luận án: Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại - Phạm Văn Lộc

"Xây dựng bộ chúng nâm báo ngư có tiềm năng thương mại bằng cách phân tích và tối ưu hóa thông tin ngư nghiệp."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu nấm bào ngư: Tiềm năng thương mại Việt Nam
Số trang:
154 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu nấm bào ngư Tiềm năng thương mại Việt Nam

Ngành trồng nấm Việt Nam sở hữu lịch sử lâu đời và tiềm năng phát triển đáng kể. Nấm bào ngư (Pleurotus spp.) là một loại thực phẩm phổ biến, được ưa chuộng rộng rãi. Nấm cung cấp giá trị dinh dưỡng cao, chứa lượng lớn protein, vitamin, khoáng chất và chất xơ. Nấm bào ngư cũng chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe con người. Đây là lý do chính nấm bào ngư được xem là cây trồng tiềm năng trong nông nghiệp. Việc phát triển chủng nấm bào ngư thương phẩm chất lượng cao mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người nuôi trồng và đất nước. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng này.

1.1. Tổng quan ngành trồng nấm và giá trị dinh dưỡng.

Ngành trồng nấm Việt Nam đang trên đà tăng trưởng. Nấm bào ngư, đặc biệt, được công nhận về giá trị dinh dưỡng nấm bào ngư vượt trội. Nấm là nguồn protein thực vật lý tưởng, ít calo, giàu chất chống oxy hóa. Tiềm năng này thúc đẩy nhu cầu về nghiên cứu Pleurotus spp. để cải thiện chất lượng giống. Phát triển chủng nấm bào ngư không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn góp phần vào an ninh lương thực.

1.2. Thách thức phát triển giống nấm bào ngư thương phẩm.

Ngành trồng nấm Việt Nam đối mặt với các vấn đề nhất định. Các giống nấm bào ngư hiện tại thường có năng suất chưa tối ưu. Chất lượng giống nấm bào ngư cũng không đồng đều. Thiếu hụt các quy trình tuyển chọn chủng nấm khoa học, chuẩn hóa. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng kinh tế nấm bào ngư. Cần có nghiên cứu Pleurotus spp. chuyên sâu để tìm ra chủng nấm bào ngư năng suất cao, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu địa phương.

1.3. Mục tiêu xây dựng bộ chủng nấm năng suất cao.

Nghiên cứu hướng tới xây dựng một bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại rõ rệt. Các chủng được lựa chọn phải sở hữu đặc điểm sinh học nấm bào ngư vượt trội. Khả năng sinh trưởng nhanh, hiệu suất sinh học cao là những yếu tố then chốt. Việc này nhằm cải thiện nuôi trồng nấm bào ngư quy mô công nghiệp. Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nấm bào ngư, mang lại giá trị kinh tế cao.

II.Phương pháp chọn lọc chủng nấm bào ngư thương phẩm

Quá trình chọn lọc chủng nấm bào ngư thương phẩm được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Các phương pháp nghiên cứu được thiết kế để thu thập dữ liệu toàn diện. Mục tiêu là xác định những chủng nấm có đặc điểm sinh học nấm bào ngư ưu việt. Từ đó, xây dựng quy trình tuyển chọn chủng nấm hiệu quả, phục vụ ngành nuôi trồng nấm bào ngư quy mô công nghiệp. Sự kết hợp giữa sinh học hình thái và sinh học phân tử mang lại kết quả chính xác.

2.1. Thu thập và định danh chủng nấm bào ngư tiềm năng.

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập nhiều mẫu nấm bào ngư từ các nguồn khác nhau. Mẫu chủng nấm bào ngư sau đó được phân lập, nuôi cấy và giữ giống cẩn thận. Việc định danh nấm được thực hiện bằng hai phương pháp chính. Một là dựa vào đặc điểm hình thái của quả thể nấm. Hai là sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử thông qua so sánh trình tự gen. Định danh chính xác giúp xác định đúng đối tượng nghiên cứu Pleurotus spp..

2.2. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP.

Kỹ thuật AFLP (Amplified Fragment Length Polymorphism) được ứng dụng rộng rãi. Kỹ thuật này dùng để đánh giá đa dạng di truyền của các chủng nấm bào ngư đã thu thập. AFLP cung cấp cái nhìn chi tiết về sự khác biệt di truyền giữa các chủng. Dữ liệu từ AFLP hỗ trợ xác định các giống nấm bào ngư sở hữu đặc tính di truyền độc đáo. Việc này rất quan trọng trong việc tìm kiếm giống nấm bào ngư năng suất cao, có khả năng chống chịu tốt.

2.3. Đánh giá sinh trưởng hiệu suất sinh học.

Các chủng nấm bào ngư sau khi định danh được khảo sát đặc điểm sinh học nấm bào ngư. Đánh giá khả năng phát triển hệ sợi trên môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng. Khảo sát tốc độ lan tơ trên môi trường mạt cưa. Đo lường sinh khối và tỉ lệ chuyển hóa vật chất. Cuối cùng, hiệu suất sinh học của từng chủng được tính toán chính xác. Kết quả đánh giá này là cơ sở để chọn lọc chủng nấm bào ngư thương phẩm tốt nhất, đảm bảo tiềm năng kinh tế nấm bào ngư.

III.Đánh giá đặc điểm sinh học chủng nấm bào ngư

Việc đánh giá đặc điểm sinh học nấm bào ngư là bước không thể thiếu trong quá trình tuyển chọn. Các chỉ số về sinh trưởng, phát triển và hiệu suất được đo lường cẩn thận. Những chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng thích nghi và năng suất của từng chủng nấm. Đây là nền tảng để xác định giống nấm bào ngư năng suất cao và phù hợp cho nuôi trồng nấm bào ngư quy mô công nghiệp. Đảm bảo các chủng nấm bào ngư thương phẩm được chọn có chất lượng tốt nhất.

3.1. Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi trên môi trường dinh dưỡng.

Khả năng phát triển mạnh mẽ của hệ sợi nấm là yếu tố tiên quyết. Các chủng nấm bào ngư được nuôi cấy trên môi trường thạch đĩa tiêu chuẩn. Tốc độ lan tơ trên đĩa petri được theo dõi và ghi nhận. Đồng thời, sinh khối nấm khi nuôi cấy trong môi trường lỏng cũng được định lượng. Việc này giúp đánh giá đặc điểm sinh học nấm bào ngư ban đầu. Chủng nào có tốc độ phát triển nhanh, hệ sợi mạnh mẽ sẽ được ưu tiên trong các thử nghiệm tiếp theo.

3.2. Đánh giá tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học.

Tốc độ lan tơ trên môi trường mạt cưa cao su là chỉ số thiết yếu. Mạt cưa cao su là giá thể sản xuất nấm bào ngư phổ biến. Tốc độ lan tơ nhanh cho thấy khả năng thích nghi tốt với giá thể sản xuất. Hiệu suất sinh học (BE) của mỗi chủng nấm được tính toán cẩn thận. Hiệu suất sinh học cao trực tiếp liên quan đến tiềm năng kinh tế nấm bào ngư. Một chủng nấm bào ngư thương phẩm lý tưởng cần có BE vượt trội.

3.3. Xác định tỉ lệ chuyển hóa các dòng nấm.

Tỉ lệ chuyển hóa là một chỉ số quan trọng khác trong nghiên cứu Pleurotus spp.. Nó thể hiện khả năng chuyển đổi chất dinh dưỡng từ giá thể thành sinh khối nấm. Các dòng đơn bội của nấm bào ngư cũng được khảo sát tỉ mỉ. Khả năng chuyển hóa tốt cho thấy chủng nấm sử dụng tài nguyên hiệu quả. Điều này góp phần vào việc lựa chọn giống nấm bào ngư năng suất cao, tối ưu hóa nuôi trồng nấm bào ngư quy mô công nghiệp và giảm chi phí sản xuất.

IV.Phân tích đa dạng di truyền giống nấm bào ngư

Phân tích đa dạng di truyền là bước quan trọng để hiểu sâu về giống nấm bào ngư. Việc này cung cấp thông tin về cấu trúc di truyền của các chủng nấm bào ngư. Nó giúp các nhà nghiên cứu xác định mối quan hệ giữa các chủng. Dữ liệu di truyền hỗ trợ việc lựa chọn giống nấm bào ngư năng suất cao cho các chương trình lai tạo. Đây là nền tảng vững chắc cho quy trình tuyển chọn chủng nấm tiên tiến.

4.1. Định danh chính xác chủng nấm bằng phương pháp phân tử.

Việc định danh chủng nấm bào ngư không chỉ dừng lại ở đặc điểm hình thái. Phương pháp sinh học phân tử được sử dụng để xác định chính xác loài. So sánh vùng trình tự ITS (Internal Transcribed Spacer) là kỹ thuật phổ biến. Xây dựng cây phát sinh loài giúp xác nhận mối quan hệ di truyền. Điều này đảm bảo nghiên cứu Pleurotus spp. được thực hiện trên các chủng đã được định danh đúng và chính xác.

4.2. Khảo sát sự đa dạng di truyền các chủng nấm phổ biến.

Kỹ thuật AFLP tiếp tục được sử dụng để phân tích đa dạng di truyền. Các chủng nấm bào ngư thu thập được cho thấy mức độ đa dạng khác nhau. Thông tin này rất quan trọng cho việc lai tạo và chọn lọc giống. Xác định các chủng nấm có nguồn gốc di truyền khác biệt giúp tránh hiện tượng cận huyết. Điều này duy trì sức sống và khả năng phát triển của giống nấm bào ngư năng suất cao.

4.3. Xác định kiểu bắt cặp và đa dạng di truyền dòng đơn bội.

Các dòng đơn bội được thu thập từ các chủng nấm bào ngư song nhân. Khảo sát sinh trưởngtỉ lệ chuyển hóa của các dòng này được tiến hành. Xác định kiểu bắt cặp (mating type) là bước quan trọng trong các chiến lược lai tạo nấm. Phân tích đa dạng di truyền của các dòng đơn bội bằng AFLP. Việc này cung cấp dữ liệu nền tảng cho quy trình tuyển chọn chủng nấm thế hệ mới, tối ưu hóa quá trình cải tạo giống.

V.Phát triển giống nấm bào ngư năng suất cao

Việc phát triển giống nấm bào ngư năng suất cao là mục tiêu hàng đầu của nghiên cứu. Các chủng nấm được tuyển chọn kỹ lưỡng dựa trên nhiều tiêu chí. Những giống này hứa hẹn mang lại tiềm năng kinh tế nấm bào ngư đáng kể. Đồng thời, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng nấm bào ngư quy mô công nghiệp. Nghiên cứu xây dựng một chiến lược cải thiện giống lâu dài.

5.1. Tuyển chọn chủng nấm bào ngư có năng suất và chất lượng vượt trội.

Dựa trên kết quả khảo sát chi tiết, các chủng nấm bào ngư ưu việt được tuyển chọn. Tiêu chí lựa chọn bao gồm tốc độ sinh trưởng hệ sợi nhanh, hiệu suất sinh học cao. Khả năng thích nghi tốt với các điều kiện nuôi trồng khác nhau. Chất lượng quả thể cũng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến thị trường nấm bào ngư. Việc này nhằm mục đích tạo ra chủng nấm bào ngư thương phẩm có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu thị trường khó tính.

5.2. Tiềm năng kinh tế nấm bào ngư nuôi trồng quy mô công nghiệp.

Các chủng nấm bào ngư năng suất cao mở ra tiềm năng kinh tế nấm bào ngư lớn. Nuôi trồng nấm bào ngư quy mô công nghiệp trở nên khả thi và hiệu quả hơn. Nâng cao hiệu suất sản xuất, đồng thời giảm chi phí đầu vào. Cung cấp nguồn nấm bào ngư ổn định, chất lượng cao cho thị trường nấm bào ngư. Giá trị dinh dưỡng nấm bào ngư cũng được duy trì ở mức cao. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành.

5.3. Chiến lược cải thiện giống nấm bào ngư bền vững.

Quy trình tuyển chọn chủng nấm khoa học là nền tảng vững chắc. Cần kết hợp phương pháp lai tạo, sàng lọc đột biến để tạo ra giống nấm bào ngư có đặc tính mong muốn. Cần liên tục nghiên cứu Pleurotus spp. để thích ứng với biến đổi khí hậu và dịch bệnh. Xây dựng ngân hàng giống nấm bào ngư đa dạng di truyền. Điều này đảm bảo nguồn gen cho phát triển giống nấm bào ngư lâu dài và ổn định.

VI.Ứng dụng kết quả nghiên cứu nấm bào ngư thương mại

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn cho ngành trồng nấm. Nó cung cấp một bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mạiquy trình tuyển chọn chủng nấm hiệu quả. Các phát hiện này sẽ hỗ trợ các nhà nuôi trồng nấm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này góp phần củng cố vị thế của nấm bào ngư trên thị trường nấm bào ngư, đồng thời mở ra hướng ứng dụng nấm bào ngư mới.

6.1. Đề xuất quy trình tuyển chọn chủng nấm hiệu quả.

Nghiên cứu cung cấp một quy trình tuyển chọn chủng nấm bào ngư tối ưu. Quy trình bao gồm định danh chính xác, đánh giá đặc điểm sinh học nấm bào ngư chi tiết. Phân tích đa dạng di truyền và khả năng lai tạo của các chủng. Quy trình này giúp các nhà nuôi trồng nấm dễ dàng lựa chọn chủng nấm bào ngư thương phẩm phù hợp. Từ đó, nâng cao năng suất và chất lượng nấm bào ngư, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

6.2. Hướng phát triển thị trường nấm bào ngư Việt Nam.

Việc sở hữu các chủng nấm bào ngư năng suất cao tạo lợi thế cạnh tranh lớn. Thị trường nấm bào ngư nội địa và xuất khẩu có thể mở rộng mạnh mẽ. Nấm bào ngư không chỉ là thực phẩm mà còn có ứng dụng nấm bào ngư trong dược liệu. Cần có chiến lược quảng bá giá trị dinh dưỡng nấm bào ngư đến người tiêu dùng. Xây dựng thương hiệu nấm bào ngư Việt Nam với chất lượng cao và uy tín.

6.3. Khuyến nghị nghiên cứu tiếp theo.

Cần tiếp tục nghiên cứu Pleurotus spp. sâu hơn về cơ chế di truyền phức tạp. Khảo sát thêm các đặc điểm sinh học nấm bào ngư khác chưa được khám phá. Nghiên cứu ứng dụng nấm bào ngư trong y học và môi trường. Tối ưu hóa điều kiện nuôi trồng nấm bào ngư quy mô công nghiệp để đạt hiệu quả cao nhất. Điều này sẽ củng cố tiềm năng kinh tế nấm bào ngư và phát triển bền vững ngành nấm trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt và thuật ngữ
Danh mục bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Ngành trồng nấm
1.1.1. Lịch sử, tiềm năng và thực trạng
1.1.2. Các vấn đề cần giải quyết của ngành trồng nấm Việt Nam
1.2. Giới thiệu về nấm bào ngư
1.2.1. Giới thiệu chung
1.2.2. Vòng đời và đặc điểm di truyền giới tính
1.3. Thu thập và giữ giống nấm
1.4. Định danh nấm
1.4.1. Định danh dựa trên các đặc điểm hình thái
1.4.2. Định danh dựa trên sự tương hợp loài
1.4.3. Định danh dựa trên các trình tự bảo tồn
1.5. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP
1.6. Đánh giá chất lượng giống
1.6.1. Đánh giá dựa trên DNA và sự biểu hiện gen
1.6.2. Đánh giá dựa trên enzyme và các phản ứng sinh hóa
1.6.3. Đánh giá sự sinh trưởng của giống nấm trên các môi trường dinh dưỡng
1.6.4. Đánh giá tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học trên giá thể sản xuất
1.7. Các phương pháp cải tiến giống nấm
1.7.1. Phương pháp lai
1.7.2. Phương pháp chuyển gen và chỉnh sửa gen
1.7.3. Phương pháp xử lý đột biến dòng song nhân/đa bào tử
1.8. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến nội dung luận án
2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến
2.1.1. Thu thập mẫu
2.1.2. Xử lý mẫu tươi, phân lập mẫu
2.1.3. Phương pháp định danh bằng đặc điểm hình thái
2.1.4. Phương pháp định danh bằng đặc điểm sinh học phân tử
2.1.5. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP
2.2. Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được
2.2.1. Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng
2.2.1.1. Khảo sát tốc độ lan tơ trên môi trường thạch đĩa
2.2.1.2. Khảo sát sinh khối khi nuôi cấy trên môi trường lỏng
2.2.2. Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su
2.2.2.1. Khảo sát tốc độ lan tơ trên trên đĩa Petri mạt cưa
2.2.2.2. Khảo sát tốc độ lan tơ trên ống nghiệm mạt cưa
2.2.3. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa
2.2.4. Khảo sát hiệu suất sinh học của các chủng nấm bào ngư và phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa và hiệu suất sinh học
2.2.4.1. Khảo sát hiệu suất sinh học
2.2.4.2. Phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa với hiệu suất sinh học
2.3. Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học các dòng đơn bội của các chủng nấm bào ngư
2.3.1. Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội
2.3.2. Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng
2.3.3. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội
2.3.4. Xác định kiểu bắt cặp của các dòng đơn bội
2.3.5. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử
2.3.6. Phân tích đa dạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP
2.3.7. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà
2.4. Bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến
3.1.1. Thu thập và nuôi cấy giữ giống các chủng nấm bào ngư
3.1.2. Định danh các chủng nấm bằng các đặc điểm hình thái
3.1.2.1. Các chủng bào ngư xám
3.1.2.2. Các chủng bào ngư trắng
3.1.2.3. Chủng nấm bào ngư tiểu yến ABI-F000201
3.1.3. Định danh các chủng nấm bằng đặc điểm sinh học phân tử
3.1.3.1. So sánh vùng trình tự ITS
3.1.3.2. Xây dựng cây phát sinh loài trên vùng trình tự ITS
3.1.4. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP
3.2. Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được
3.2.1. Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng giống nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng
3.2.2. Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su
3.2.3. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa
3.2.4. Khảo sát hiệu suất sinh học và mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa với hiệu suất sinh học các chủng nấm
3.3. Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học của các dòng đơn bội
3.3.1. Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội
3.3.1.1. Thu thập các dòng đơn bội
3.3.1.2. Giữ giống các dòng đơn bội
3.3.2. Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng
3.3.2.1. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241
3.3.2.2. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252
3.3.2.3. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253
3.3.2.4. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224
3.3.3. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội
3.3.3.1. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241
3.3.3.2. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252
3.3.3.3. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253
3.3.3.4. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224
3.3.4. Xác định kiểu di truyền bắt cặp của các dòng đơn bội
3.3.4.1. Xác định kiểu bắt cặp riêng các chủng nấm
3.3.4.2. Lai chéo giữa các dòng đơn bội các chủng nấm bào ngư xám
3.3.5. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử
3.3.6. Phân tích đa đạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP
3.3.7. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà
3.3.7.1. Tái kiểm tra độ đặc hiệu của các cặp mồi trên nấm đùi gà
3.3.7.2. Đánh giá khả năng áp dụng của các cặp mồi với chủng nấm bào ngư xám P. pulmonarius trên dữ liệu sinh tin học
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHẠM VĂN LỘC XÂY DỰNG BỘ CHỦNG NẤM BÀO NGƯ CÓ TIỀM NĂNG THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – 2023 iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt và thuật ngữ.

vii Danh mục bảng. viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Ngành trồng nấm.

Lịch sử, tiềm năng và thực trạng. Các vấn đề cần giải quyết của ngành trồng nấm Việt Nam. Giới thiệu về nấm bào ngư. Giới thiệu chung.

Vòng đời và đặc điểm di truyền giới tính. Thu thập và giữ giống nấm. Định danh nấm. Định danh dựa trên các đặc điểm hình thái.

Định danh dựa trên sự tương hợp loài. Định danh dựa trên các trình tự bảo tồn. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP. Đánh giá chất lượng giống.

Đánh giá dựa trên DNA và sự biểu hiện gen. Đánh giá dựa trên enzyme và các phản ứng sinh hóa. Đánh giá sự sinh trưởng của giống nấm trên các môi trường dinh dưỡng. Đánh giá tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học trên giá thể sản xuất.

Các phương pháp cải tiến giống nấm. Phương pháp lai. Phương pháp chuyển gen và chỉnh sửa gen. Phương pháp xử lý đột biến dòng song nhân/đa bào tử.

Các công trình nghiên cứu có liên quan đến nội dung luận án. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến. Thu thập mẫu.

Xử lý mẫu tươi, phân lập mẫu. Phương pháp định danh bằng đặc điểm hình thái. Phương pháp định danh bằng đặc điểm sinh học phân tử. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP.

Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được. Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng. Khảo sát tốc độ lan tơ trên môi trường thạch đĩa. Khảo sát sinh khối khi nuôi cấy trên môi trường lỏng.

Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su. Khảo sát tốc độ lan tơ trên trên đĩa Petri mạt cưa. Khảo sát tốc độ lan tơ trên ống nghiệm mạt cưa. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa.

Khảo sát hiệu suất sinh học của các chủng nấm bào ngư và phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa và hiệu suất sinh học37 2. Khảo sát hiệu suất sinh học. Phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa với hiệu suất sinh học. Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học các dòng đơn bội của các chủng nấm bào ngư.

Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội. Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội. Xác định kiểu bắt cặp của các dòng đơn bội.

Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử. Phân tích đa dạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà. Bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến. Thu thập và nuôi cấy giữ giống các chủng nấm bào ngư ……………42 3. Định danh các chủng nấm bằng các đặc điểm hình thái.

Các chủng bào ngư xám. Các chủng bào ngư trắng. Chủng nấm bào ngư tiểu yến ABI-F000201. Định danh các chủng nấm bằng đặc điểm sinh học phân tử.

So sánh vùng trình tự ITS. Xây dựng cây phát sinh loài trên vùng trình tự ITS. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP. Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được.

Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng giống nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng. Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa. Khảo sát hiệu suất sinh học và mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa với hiệu suất sinh học các chủng nấm.

Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học của các dòng đơn bội. Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội. Thu thập các dòng đơn bội. Giữ giống các dòng đơn bội.

Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253.

Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252.

Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224. Xác định kiểu di truyền bắt cặp của các dòng đơn bội. Xác định kiểu bắt cặp riêng các chủng nấm.

Lai chéo giữa các dòng đơn bội các chủng nấm bào ngư xám. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử. Phân tích đa đạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà.

Tái kiểm tra độ đặc hiệu của các cặp mồi trên nấm đùi gà. Đánh giá khả năng áp dụng của các cặp mồi với chủng nấm bào ngư xám P. pulmonarius trên dữ liệu sinh tin học. 102 vi CHƯƠNG 4.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 108 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Ký hiệu/viết Tiếng Anh Diễn giải tắt/thuật ngữ AFLP Amplified Fragment Đa hình độ dài nhân bản chọn lọc Length Polymorphism Amyloid Bắt màu với thuốc thử có iod Basidia Đảm Basidioles Tiền đảm BE Biological efficiency Hiệu suất sinh học Cheilocystidia Liệt bào đỉnh Cs.

Cộng sự Cystidia Liệt bào Dimitic Cấu trúc hệ sợi bao gồm cả hai loại: sợi nguyên thủy và sợi cứng ITS Internal transcribed spacer Vùng sao mã bên trong Inamyloid Không bắt màu với thuốc thử có iod Hymenium Vùng bào tầng Monokaryon Đơn bội Monomitic Cấu trúc hệ sợi chỉ có một loại sợi nguyên thủy PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase PDA Potato dextrose agar Môi trường thạch khoai tây dextrose PDB Potato dextrose broth Môi trường khoai tây dextrose Pileipellis Hệ sợi mặt trên mũ nấm Pleurocystidia Liệt bào bên Pseudodimitic Cấu trúc hệ sợi gần giống dimitic LSU Large subunit Vùng gen quy định tiểu phần lớn của ribosome SSU Small subunit Vùng gen quy định tiểu phần nhỏ của ribosome Subhymenium Vùng cận bào tầng Trama Thể nền YBLB Yeast bromothymol blue Môi trường chứa cao nấm men, lactose broth bromothymol blue và lactose viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các nhóm không tương hợp của chi Pleurotus. Một số trình tự và gen được sử dụng để định danh nấm bào ngư trong một số công bố. Một số nghiên cứu sử dụng chỉ thị DNA trong phân tích đa dạng di truyền nấm bào ngư.

Tốc độ lan tơ của một số giống bào ngư xám, trắng phổ biến trên môi trường PDA. Hiệu suất sinh học của một số giống bào ngư trên mạt cưa. Một số kết quả lai tạo các giống nấm bào ngư. Trình tự các đoạn mồi sử dụng trong phản ứng PCR.

Thành phần cơ bản của một phản ứng PCR. Thông tin các trình tự tham chiếu để xây dựng cây phát sinh loài. Thành phần phản ứng cắt. Thành phần phản ứng nối DNA.

Thành phần phản ứng PCR không chuyên biệt. Thành phần phản ứng PCR chuyên biệt. Danh sách các chủng nấm bào ngư thu thập được. Kích thước các cấu trúc đại thể và vi thể các chủng nấm.

Kết quả so sánh trình tự ITS của các chủng nấm bào ngư với GenBank. Hệ số tương quan di truyền của các chủng nấm bào ngư. Tốc độ lan tơ trung bình trên môi trường PDA và sinh khối khô trên môi trường PDB của các chủng nấm sau 7 ngày nuôi cấy. Tốc độ lan tơ của các chủng nấm bào ngư trên Petri và ống nghiệm mạt cưa.

Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các chủng nấm bào ngư. Hiệu suất sinh học và tốc độ thể tích sinh khối tơ trên mạt cưa của các chủng thuộc loài P. Hiệu suất sinh học và tốc độ thể tích sinh khối tơ trên mạt cưa của các chủng thuộc loài P. Danh sách dòng đơn bội của các chủng nấm bào ngư.

Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000241. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000252. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000253. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000224.

Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000241. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000252. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000253. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000224.

Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000241. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000252. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000253. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000224.

Kết quả các phép lai chéo các chủng nấm bào ngư xám. Tổng hợp kiểu di truyền bắt cặp của 60 dòng đơn bội của 3 chủng nấm bào ngư xám. Hệ số tương quan di truyền của các dòng đơn bội nấm bào ngư chủng ABI-F000253. Tính đặc hiệu của 10 mồi với chủng nấm bào ngư xám P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Lộc (2023). Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại [Luận án tiến sĩ, Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/xay-du-ng-bo-chu-ng-na-m-ba-o-ngu-co-tie-m-nang-thuong-mai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Xây dựng bộ chúng nâm báo ngư có tiềm năng thương mại bằng cách phân tích và tối ưu hóa thông tin ngư nghiệp."

Luận án "Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter