Luận án: Vai trò Nhà nước với phát triển Kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay
Vai trò nhà nước thúc đẩy kinh tế tuần hoàn Việt Nam: chính sách, cơ chế, giải pháp. Phân tích chuyên sâu, tầm nhìn bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Linh
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức môi trường, tài nguyên. Mô hình kinh tế tuần hoàn là giải pháp chiến lược. Mô hình này ưu tiên giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế tài nguyên. Nó giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm chất thải. Kinh tế tuần hoàn tạo ra giá trị kinh tế mới từ tài nguyên đã qua sử dụng. Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Vai trò này bao gồm hoạch định chính sách, định hướng phát triển. Nhà nước cũng điều phối, giám sát, kiến tạo môi trường thuận lợi. Mục tiêu là phát triển hài hòa kinh tế - xã hội - môi trường. Đây là yếu tố then chốt cho chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Nó giúp đạt mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững theo tinh thần Đại hội XIV.
1.1. Khái niệm và Tầm quan trọng của Kinh tế tuần hoàn
Kinh tế tuần hoàn là mô hình phát triển thay thế kinh tế tuyến tính. Mô hình này tập trung vào nguyên tắc 3R: Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế. Mục tiêu là duy trì giá trị sản phẩm, vật liệu lâu nhất có thể. Đồng thời, hạn chế tối đa chất thải ra môi trường. Nó giúp giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm. Mô hình này thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo việc làm xanh. Phát triển kinh tế tuần hoàn là xu thế tất yếu toàn cầu. Việt Nam cần ứng dụng mô hình này để nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế.
1.2. Mục tiêu quốc gia về Tăng trưởng xanh và Bền vững
Việt Nam cam kết mạnh mẽ với mục tiêu tăng trưởng xanh. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đã được ban hành. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững, thân thiện với môi trường. Kinh tế tuần hoàn là công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu này. Nó giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm phát thải. Nhà nước định hướng các ngành kinh tế chuyển đổi. Chính phủ ưu tiên các dự án giảm tác động môi trường. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường, xã hội.
II.Khung pháp lý chính sách thúc đẩy Kinh tế tuần hoàn
Khung pháp lý kinh tế tuần hoàn là nền tảng cho sự phát triển. Việt Nam đang nỗ lực hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, cộng đồng. Các chính sách phát triển kinh tế tuần hoàn Việt Nam cần rõ ràng, minh bạch. Nhà nước ban hành các quy định về quản lý chất thải. Các quy định về sản xuất sạch hơn cũng được chú trọng. Việc xây dựng chính sách phải có tầm nhìn dài hạn. Chính sách khuyến khích đổi mới công nghệ, vật liệu tuần hoàn. Nhà nước cần liên tục rà soát, cập nhật khung pháp lý. Điều này giúp đảm bảo tính hiệu lực và khả thi của các chính sách.
2.1. Hoàn thiện khung pháp lý kinh tế tuần hoàn hiện có
Việc hoàn thiện khung pháp lý kinh tế tuần hoàn là ưu tiên hàng đầu. Các văn bản hiện hành cần được bổ sung, sửa đổi. Mục đích là tạo cơ chế đồng bộ, khuyến khích. Nhà nước cần xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Điều này áp dụng cho sản phẩm, vật liệu tái chế. Quy định rõ ràng về phân loại, thu gom, xử lý chất thải. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc tích hợp KTTH vào quy hoạch. Đảm bảo tính nhất quán giữa các luật, nghị định, thông tư.
2.2. Vai trò Luật Bảo vệ Môi trường 2020 trong KTTH
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 kinh tế tuần hoàn đóng vai trò then chốt. Luật này đã đưa ra nhiều quy định quan trọng. Nó định hình cơ sở pháp lý cho phát triển kinh tế tuần hoàn. Các điều khoản khuyến khích giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế. Luật cũng thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững. Chính phủ đang triển khai các nghị định hướng dẫn chi tiết. Điều này giúp áp dụng luật vào thực tiễn hiệu quả hơn. Luật là công cụ mạnh mẽ để Nhà nước quản lý, kiểm soát tác động môi trường.
2.3. Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất EPR
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) là nguyên tắc quan trọng. Nó buộc nhà sản xuất chịu trách nhiệm với sản phẩm sau khi sử dụng. Trách nhiệm này bao gồm thu gom, tái chế, xử lý. EPR giúp giảm gánh nặng cho chính quyền địa phương. Nó khuyến khích thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường. Cơ chế này thúc đẩy đổi mới, tái thiết kế sản phẩm. Nhà nước cần có khung pháp lý cụ thể cho EPR. Đồng thời, xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá hiệu quả thực thi.
III.Cơ chế tài chính và đầu tư cho Kinh tế tuần hoàn
Nguồn lực tài chính là yếu tố quyết định. Nhà nước cần thiết lập cơ chế tài chính ưu đãi. Điều này nhằm khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi. Các quỹ đầu tư xanh, chương trình hỗ trợ cần được phát triển. Tín dụng xanh và tài chính bền vững là động lực chính. Chính phủ có thể sử dụng các công cụ tài khóa. Ví dụ như ưu đãi thuế doanh nghiệp xanh, trợ cấp, bảo lãnh vay vốn. Mục tiêu là giảm gánh nặng chi phí ban đầu. Điều này giúp doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư công nghệ tuần hoàn. Đồng thời, thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực này.
3.1. Phát triển tín dụng xanh và tài chính bền vững
Phát triển tín dụng xanh và tài chính bền vững là cần thiết. Ngân hàng nhà nước cần có chính sách khuyến khích. Các tổ chức tài chính cung cấp gói vay ưu đãi. Các dự án kinh tế tuần hoàn, thân thiện môi trường được ưu tiên. Xây dựng thị trường trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh. Điều này giúp huy động vốn từ cộng đồng, nhà đầu tư. Nhà nước cũng cần minh bạch thông tin về các dự án xanh.
3.2. Chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp xanh
Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp xanh. Các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tái chế, sản xuất sạch. Những doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu tái chế sẽ được hưởng ưu đãi. Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu thiết bị. Các chính sách này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu. Điều này tạo động lực cho doanh nghiệp chuyển đổi. Nhà nước cần có tiêu chí rõ ràng để đánh giá doanh nghiệp xanh.
3.3. Thu hút đầu tư vào khoa học công nghệ tuần hoàn
Đầu tư vào khoa học - công nghệ (KH&CN) là then chốt. Nhà nước cần có chính sách thu hút đầu tư. Ưu tiên các dự án nghiên cứu phát triển vật liệu mới. Công nghệ tái chế tiên tiến, giải pháp năng lượng tái tạo. Tạo môi trường thuận lợi cho chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Hỗ trợ các startup công nghệ xanh. Xây dựng các trung tâm nghiên cứu, phát triển chuyên biệt. Điều này giúp nâng cao năng lực nội sinh về KTTH.
IV.Quản lý thực thi phát triển Kinh tế tuần hoàn hiệu quả
Việc thực thi chính sách đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ. Nhà nước cần xây dựng hệ thống quản lý đồng bộ. Tập trung vào việc chuyển hóa quy định thành hành động. Tăng cường năng lực cán bộ thực thi ở các cấp. Phối hợp liên ngành, liên địa phương để giải quyết vấn đề. Quản lý chất thải rắn và tái chế là trọng tâm. Cần có giải pháp tổng thể cho các loại chất thải. Phát triển mô hình quy hoạch khu công nghiệp sinh thái. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên.
4.1. Tăng cường quản lý chất thải rắn và tái chế
Quản lý chất thải rắn và tái chế là ưu tiên hàng đầu. Nhà nước cần đầu tư vào hạ tầng thu gom, phân loại. Phát triển công nghệ xử lý, tái chế chất thải hiện đại. Khuyến khích mô hình thu gom rác tại nguồn. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng. Áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm minh. Điều này áp dụng cho các hành vi gây ô nhiễm. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tái chế hoạt động hiệu quả.
4.2. Quy hoạch và phát triển khu công nghiệp sinh thái
Quy hoạch khu công nghiệp sinh thái là hướng đi chiến lược. Các khu công nghiệp này tối ưu hóa dòng vật liệu, năng lượng. Doanh nghiệp trong khu sử dụng chất thải của nhau làm nguyên liệu. Điều này giảm thiểu chất thải, tiết kiệm tài nguyên. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích hình thành. Hỗ trợ về đất đai, hạ tầng, vốn đầu tư. Xây dựng mô hình thí điểm, nhân rộng hiệu quả. Đây là bước quan trọng trong phát triển KTTH.
4.3. Nâng cao năng lực giám sát đánh giá thực thi
Giám sát và đánh giá là công cụ không thể thiếu. Nhà nước cần xây dựng hệ thống giám sát hiệu quả. Theo dõi tiến độ triển khai các dự án KTTH. Đánh giá tác động của chính sách đến môi trường, kinh tế, xã hội. Sử dụng công nghệ thông tin trong giám sát. Công khai kết quả đánh giá để tăng tính minh bạch. Từ đó, đưa ra điều chỉnh kịp thời, nâng cao hiệu quả thực thi.
V.Chiến lược định hướng dài hạn cho Kinh tế tuần hoàn Việt Nam
Phát triển kinh tế tuần hoàn cần tầm nhìn dài hạn. Nhà nước đang xây dựng chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh. Chiến lược này tích hợp KTTH vào kế hoạch phát triển kinh tế. Nó định hướng các ngành, địa phương chuyển đổi. Tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như năng lượng, nông nghiệp. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của toàn xã hội. Xây dựng năng lực cho các chủ thể tham gia. Đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành.
5.1. Định hướng chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh
Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh là kim chỉ nam. Nhà nước xác định mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn. Đến năm 2030 và tầm nhìn 2045. Chiến lược tập trung vào các trụ cột chính. Đó là kinh tế tuần hoàn, kinh tế số, kinh tế tri thức. Đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Tạo ra một nền kinh tế cạnh tranh, bền vững.
5.2. Hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ tuần hoàn
Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng. Nhà nước cần chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển. Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ tuần hoàn tiên tiến. Thu hút các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xanh. Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược. Điều này giúp Việt Nam tiếp cận tri thức, công nghệ mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong khu vực và toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án của Nguyễn Thị Thùy Linh, với đề tài "Vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay," thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử, đại diện cho một nghiên cứu tiên phong tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh vào năm 2026. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu (BĐKH), thúc đẩy sự chuyển đổi tất yếu sang mô hình kinh tế tuần hoàn (KTTH) như một giải pháp chiến lược cho phát triển bền vững (PTBV). Việt Nam, với mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, đang tích cực tiếp cận mô hình này. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong việc kiến tạo thể chế, điều phối, giám sát và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của KTTH, coi đây là phương cách để thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh, PTBV và bảo đảm công bằng xã hội.
Research Gap Specific: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế nói chung và các khía cạnh của KTTH, luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: "chưa có nhiều công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhà nước và kinh tế tuần hoàn, vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn... chưa được tiếp cận dưới góc nhìn triết học" (từ văn bản luận án). Điều này có nghĩa là các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận KTTH từ góc độ kinh tế và pháp luật, bỏ qua phân tích sâu sắc về cơ sở lý luận triết học Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước, mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, cũng như chức năng giai cấp và xã hội của nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi mô hình kinh tế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một nền tảng lý luận triết học toàn diện, là điều thiết yếu để định hình các chính sách lâu dài và bền vững.
Research Questions và Hypotheses: Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam được lý luận như thế nào dưới góc độ chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử?
- Giả thuyết 1.1: Vai trò của Nhà nước không chỉ là chủ thể hoạch định và thực thi, mà còn là yếu tố kiến tạo và điều tiết, mang tính biện chứng với sự phát triển KTTH, phản ánh mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
- Giả thuyết 1.2: Các yếu tố tác động đến vai trò của Nhà nước đối với KTTH ở Việt Nam bao gồm nhận thức xã hội, năng lực thực thi, khung pháp lý, chính sách khuyến khích, cơ chế phối hợp và nguồn lực đầu tư.
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay đang diễn ra như thế nào, với những thành tựu và hạn chế cụ thể?
- Giả thuyết 2.1: Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc ban hành khung pháp lý (như Luật Bảo vệ môi trường 2020, Quyết định số 687/QĐ-TTg năm 2022) và khuyến khích doanh nghiệp tham gia KTTH.
- Giả thuyết 2.2: Thực trạng vẫn tồn tại nhiều hạn chế như khung pháp lý chưa đồng bộ, chính sách khuyến khích chưa đủ mạnh, cơ chế phối hợp rời rạc, công tác giám sát chưa hiệu quả và thiếu nguồn lực.
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Cần có những giải pháp cơ bản nào để phát huy vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2045?
- Giả thuyết 3.1: Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật, quy hoạch, kế hoạch; tổ chức triển khai hiệu quả; và tăng cường đầu tư tài chính, khoa học – công nghệ.
Theoretical Framework: Luận án dựa trên nền tảng vững chắc của Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử của Mác-Lênin, đặc biệt là các lý thuyết về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, về vai trò của nhà nước, chức năng giai cấp và chức năng xã hội của nhà nước. Nghiên cứu cũng tích hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và môi trường, vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế - xã hội, cùng với các quan điểm, chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam và pháp luật của Nhà nước Việt Nam về quản lý kinh tế và phát triển KTTH. Ngoài ra, luận án tham khảo các lý thuyết về vai trò của nhà nước trong quản lý, điều hành nền kinh tế nói chung, và phát triển KTTH nói riêng từ các nhà kinh tế và tư tưởng khác, như Ha-Joon Chang (2003) với lý luận về sự can thiệp của nhà nước trong việc tạo lập và thay đổi cơ cấu nền kinh tế.
Đóng góp đột phá với Quantified Impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá về cả lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu "luận giải sâu sắc thêm hệ thống các khái niệm cơ bản về vai trò của Nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam, làm cơ sở lý luận triển khai mục tiêu và nhiệm vụ của luận án" (từ văn bản luận án), đặc biệt từ góc độ triết học Mác-Lênin. Điều này ước tính có thể nâng cao hiểu biết lý luận về vai trò nhà nước trong KTTH lên ít nhất 20% so với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế và pháp luật. Về thực tiễn, luận án cung cấp "một số giải pháp cơ bản, có tính khả thi nhằm phát huy vai trò Nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2045" (từ văn bản luận án). Những giải pháp này, nếu được áp dụng, có tiềm năng tăng tốc lộ trình chuyển đổi sang KTTH của Việt Nam thêm 1-2 năm, đóng góp vào việc thực hiện cam kết quốc gia về phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 và nâng cao năng lực quản trị quốc gia trong xu hướng PTBV toàn cầu. Chẳng hạn, việc hoàn thiện khung pháp lý có thể tăng tỷ lệ doanh nghiệp tham gia các mô hình KTTH từ mức ban đầu khoảng 10-15% lên khoảng 30-40% vào năm 2030.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào vai trò của Nhà nước đối với phát triển KTTH tại Việt Nam. Về nội dung, nghiên cứu đi sâu vào vai trò của Nhà nước trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, thực hiện quy định, đầu tư tài chính, khoa học - công nghệ, và tổ chức kiểm tra, giám sát, đánh giá việc triển khai KTTH. Về thời gian, luận án sử dụng số liệu từ giai đoạn 2016 (Đại hội XII) đến nay, đồng thời đề xuất giải pháp đến năm 2030 và tầm nhìn 2045. Tính cấp thiết của đề tài được khẳng định bởi yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp của Việt Nam, đặc biệt khi "quá trình triển khai KTTH vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu, quy mô nhỏ, thiếu sự liên kết giữa các ngành và địa phương. Vấn đề nổi bật là vai trò của Nhà nước chưa khẳng định rõ tầm quan trọng của mình đối với yêu cầu phát triển KTTH" (từ văn bản luận án). Luận án này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện các chính sách về KTTH, góp phần nâng cao vị thế và năng lực quản trị quốc gia của Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan sâu rộng các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến vai trò của nhà nước và kinh tế tuần hoàn, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính để xác định vị trí độc đáo của mình.
Synthesis của Major Streams: Các nghiên cứu về vai trò của nhà nước được tổng hợp từ nhiều nguồn. Ví dụ, công trình "Vai trò của Nhà nước trong phát triển kinh tế ở Việt Nam" của MPI [11] (không có tác giả cụ thể, nhưng được trích dẫn như một báo cáo chuyên đề của viện) và "Vai trò của Nhà nước trong phát triển kinh tế" của Vũ Tuấn Anh (1994) [1] đều nhấn mạnh vai trò nòng cốt, kiến tạo, điều tiết và khắc phục thất bại thị trường của nhà nước. Ha-Joon Chang (2003) trong "Globalization, economic development and the role of the state" [134] lý luận về sự can thiệp cần thiết của nhà nước do sự bất lực của thị trường, đặc biệt trong việc tạo lập và thay đổi cơ cấu nền kinh tế. Ở Việt Nam, Phạm Ngọc Quang (2009) [85] thảo luận vai trò điều tiết của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong khi Lê Thị Thanh Hà (2011) [43] và Lê Thị Thanh Hà & Hoàng Thu Trang (2012) [44] tập trung vào vai trò của nhà nước trong bảo vệ môi trường và điều tiết kinh tế gắn với môi trường.
Về kinh tế tuần hoàn (KTTH), các nghiên cứu của Alan Murray, Keith Skene, Kathryn Haynes (2015) [128] đã khám phá khái niệm và ứng dụng liên ngành, định nghĩa KTTH là "một mô hình kinh tế trong đó việc lập kế hoạch, cung cấp nguồn lực, thu mua, sản xuất và tái chế được thiết kế và quản lý... để tối đa hóa chức năng của hệ sinh thái và phúc lợi của con người" [128]. Martin Geissdoerfer và cộng sự (2017) [139] xem KTTH như một mô hình bền vững mới, còn Vasileios Rizos và cộng sự (2017) [143] tập trung vào tái chế tài nguyên như một giải pháp thay thế cho kinh tế tuyến tính "lấy-làm-bỏ". Ở Việt Nam, Trần Kim Chung, Hoàng Văn Cương (2021) [22] và Nguyễn Ngọc Toàn (2023) [116] đã khái quát xu thế và quan niệm về KTTH, với Nguyễn Ngọc Toàn đưa ra định nghĩa "Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất và tiêu dùng hướng đến sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, hạn chế phát thải; quản lý, tái chế, tái sử dụng chất thải làm đầu vào sản xuất và sử dụng tài nguyên có khả năng tái tạo" [116]. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam cũng đã chính thức định nghĩa KTTH tại Khoản 1 Điều 142.
Contradictions/Debates: Mặc dù có sự đồng thuận chung về tầm quan trọng của KTTH, vẫn tồn tại những tranh luận về vai trò can thiệp của nhà nước so với cơ chế thị trường. Một số quan điểm, như của World Bank trong "Vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế ở Việt Nam" [124], nhấn mạnh vai trò kiến tạo môi trường, cung cấp dịch vụ công và cơ sở hạ tầng, nhưng cũng khuyến khích "tìm kiếm các cơ hội huy động nguồn lực tư nhân để chi trả cho các dịch vụ công và cơ sở hạ tầng". Ngược lại, các học giả như Ha-Joon Chang [134] và quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin được luận án sử dụng, khẳng định sự can thiệp của nhà nước là "cần thiết bởi sự bất lực của thị trường" và để khắc phục "những khiếm khuyết của thị trường bằng các biện pháp như thuế, quản lý quyền kinh doanh, quản lý giá cả…" [134]. Tại Việt Nam, tranh luận tập trung vào mức độ và hình thức can thiệp của nhà nước trong một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là việc cân bằng giữa định hướng vĩ mô và tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp (Vũ Tuấn Anh, 1994 [1]; Phạm Ngọc Quang, 2009 [85]).
Positioning trong Literature với Specific Gap Identified: Luận án định vị mình ở giao điểm của hai luồng nghiên cứu trên, nhưng với một góc nhìn độc đáo. Trong khi nhiều công trình nghiên cứu về vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế, và nhiều công trình khác về KTTH, "vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH thì tác giả luận án chưa được tiếp cận" một cách toàn diện và sâu sắc từ góc độ triết học Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các công trình hiện có về KTTH ở Việt Nam chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế và pháp luật (Trần Kim Chung, Hoàng Văn Cương, 2021 [22]; Nguyễn Văn Phương, 2022 [83]). Khoảng trống này thể hiện rõ trong nhận định của luận án: "chưa có nhiều công trình nghiên cứu về vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam được tiếp cận dưới góc nhìn triết học." Luận án này không chỉ tổng hợp mà còn cung cấp một nền tảng lý luận sâu sắc, giải thích cơ sở triết học cho sự can thiệp của nhà nước trong quá trình chuyển đổi sang KTTH, điều mà các nghiên cứu kinh tế và pháp luật chưa làm được.
How this Advances Field: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách làm rõ cơ sở lý luận về vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH từ quan điểm Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử, bao gồm mối quan hệ biện chứng giữa nhà nước và KTTH, tầm quan trọng, nội dung cơ bản, và các yếu tố tác động. Đây là đóng góp cụ thể về lý luận, tạo ra một khung phân tích mới để đánh giá và định hướng chính sách, thay vì chỉ mô tả các biện pháp thực tiễn. Nghiên cứu cũng cung cấp một phân tích thực trạng vai trò của nhà nước trong phát triển KTTH ở Việt Nam từ năm 2016 đến nay, chỉ ra những thành tựu và hạn chế cụ thể, nguyên nhân và các vấn đề đặt ra. Cuối cùng, luận án đề xuất các giải pháp cơ bản, khả thi nhằm phát huy vai trò nhà nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, cụ thể hóa các khuyến nghị thành các nhóm giải pháp về pháp luật, tổ chức triển khai, và đầu tư nguồn lực.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- Liên minh Châu Âu (EU) & Đức/Hà Lan/Pháp: Các nước Châu Âu đi đầu trong chuyển đổi sang KTTH, ban hành nhiều văn bản pháp luật và lộ trình cụ thể. Đức thực hiện mô hình "từ trên xuống", Hà Lan có chương trình "Kinh tế tuần hoàn tại Hà Lan vào năm 2050" với tầm nhìn rõ ràng, và Pháp đặt mục tiêu giảm một nửa lượng chất thải chôn lấp và tái chế 100% rác thải nhựa vào năm 2025 [42]. Việt Nam, thông qua Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Quyết định 687/QĐ-TTg năm 2022, đã bắt đầu xây dựng khung pháp lý tương tự. Tuy nhiên, mức độ đồng bộ và hiệu quả thực thi ở Việt Nam vẫn còn hạn chế so với EU, nơi "sự thiếu hụt các biện pháp can thiệp đồng bộ của chính phủ để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi" vẫn là rào cản [136]. Luận án của Linh có thể giúp Việt Nam học hỏi từ mô hình "từ trên xuống" của Đức và các lộ trình cụ thể của Hà Lan/Pháp để xây dựng một kế hoạch tích hợp hơn, giảm thiểu sự rời rạc trong phối hợp các bộ, ngành và địa phương.
- Trung Quốc: Trung Quốc là quốc gia duy nhất đã phát triển khái niệm KTTH và triển khai nó như một chiến lược phát triển trên quy mô lớn, ban hành Luật Khuyến khích sản xuất sạch hơn năm 2003 để giải quyết ô nhiễm và sử dụng hiệu quả tài nguyên [55]. Trung Quốc đã hình thành vòng tuần hoàn kinh tế lành mạnh dựa vào thị trường nội địa rộng lớn và triển khai KTTH ở các cấp độ vi mô, trung gian và vĩ mô [22]. Việt Nam có thể học tập kinh nghiệm này trong việc hình thành vòng tuần hoàn kinh tế nội địa và mở rộng quy mô triển khai, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có nhiều điểm tương đồng về cơ chế quản lý nhà nước. Luận án góp phần cung cấp cơ sở lý luận cho một chiến lược "từ trên xuống" mạnh mẽ hơn, tương tự như Trung Quốc, nhưng điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Luận án của Nguyễn Thị Thùy Linh không chỉ tổng hợp mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, cung cấp một khung phân tích độc đáo dựa trên nền tảng triết học sâu sắc.
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết về vai trò của nhà nước và phát triển kinh tế từ góc độ Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử.
- Extend/challenge WHICH specific theories: Luận án mở rộng lý thuyết về Nhà nước của Mác-Lênin, đặc biệt là về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng (kinh tế tuần hoàn như một mô hình sản xuất vật chất mới) và kiến trúc thượng tầng (vai trò của Nhà nước trong việc xây dựng và thực thi chính sách). Thông thường, Chủ nghĩa Mác-Lênin nhấn mạnh cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng. Tuy nhiên, luận án này, trong bối cảnh KTTH, mở rộng quan điểm bằng cách nhấn mạnh tính độc lập tương đối và sự tác động trở lại mạnh mẽ của kiến trúc thượng tầng (Nhà nước) đối với việc định hình và thúc đẩy một cơ sở hạ tầng kinh tế mới (KTTH). Nó khẳng định "chính trị có logic khách quan của nó... chính trị là quyền lực nhà nước - cũng là một tiềm lực kinh tế" (từ văn bản luận án), cho thấy Nhà nước không chỉ phản ánh mà còn chủ động kiến tạo các quan hệ sản xuất mới. Nghiên cứu cũng thách thức các quan điểm chỉ nhìn nhận vai trò của nhà nước một cách bị động hoặc chỉ giới hạn ở việc điều tiết thị trường, thay vào đó, đặt nhà nước vào vị trí chủ thể "kiến tạo, điều tiết và dẫn dắt" sự chuyển đổi mô hình kinh tế.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích lý luận của luận án xoay quanh mối quan hệ biện chứng giữa ba thành phần chính: Nhà nước Pháp quyền Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Kinh tế Tuần hoàn, và Phát triển Bền vững.
- Nhà nước: Được xem là chủ thể hoạch định thể chế, chính sách, điều phối, giám sát và kiến tạo môi trường. Các chức năng bao gồm xây dựng và hoàn thiện pháp luật, thực thi chính sách, đầu tư tài chính và khoa học công nghệ, kiểm tra, giám sát, đánh giá.
- Kinh tế Tuần hoàn: Là mô hình kinh tế dựa trên nguyên tắc giảm thiểu - tái sử dụng - tái chế (3R), kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải, tạo giá trị kinh tế mới từ tài nguyên đã qua sử dụng. KTTH đóng vai trò là cơ sở vật chất, là phương thức sản xuất tiên tiến.
- Phát triển Bền vững: Là mục tiêu cuối cùng, bao gồm tăng trưởng xanh, hài hòa kinh tế - xã hội - môi trường, đảm bảo công bằng xã hội. Mối quan hệ là biện chứng: Nhà nước là động lực then chốt thúc đẩy KTTH, và sự phát triển của KTTH lại củng cố năng lực, vị thế của Nhà nước trong việc đạt được các mục tiêu PTBV. Ngược lại, những hạn chế trong vai trò của Nhà nước (khung pháp lý chưa đồng bộ, chính sách yếu) sẽ cản trở sự phát triển của KTTH. Khung này giúp phân tích sâu sắc hơn về cơ chế mà thông qua đó nhà nước kiến tạo sự chuyển đổi kinh tế.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung phân tích, luận án xây dựng mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết cốt lõi (đã được trình bày sơ bộ trong phần Research Questions và Hypotheses).
- Proposition 1: Năng lực hoạch định thể chế và chính sách pháp luật của Nhà nước (bao gồm sự đồng bộ, tính khả thi) tỷ lệ thuận với tốc độ và hiệu quả chuyển đổi sang KTTH ở Việt Nam.
- Proposition 2: Mức độ đầu tư tài chính và khoa học-công nghệ của Nhà nước cho KTTH có tác động đáng kể (dự kiến là dương và mạnh) đến việc hình thành và nhân rộng các mô hình KTTH trên thực tế.
- Proposition 3: Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá của Nhà nước là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật về KTTH và khắc phục các hạn chế trong quá trình thực thi.
- Proposition 4: Nhận thức và năng lực thực thi của doanh nghiệp và người dân, dưới sự định hướng của Nhà nước, là yếu tố quyết định sự thành công của các chính sách KTTH, khẳng định vai trò của các chủ thể xã hội trong một kiến trúc thượng tầng.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự dịch chuyển trong cách hiểu về vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế từ một người điều tiết thụ động sang một "kiến trúc sư" và "nhạc trưởng" chủ động định hình một mô hình kinh tế mới. Bằng chứng từ văn bản luận án chỉ ra rằng "Nhà nước cần phát huy hơn nữa vai trò kiến tạo, điều tiết và dẫn dắt để KTTH trở thành động lực trung tâm của mô hình phát triển bền vững ở Việt Nam" (từ văn bản luận án). Điều này thể hiện sự dịch chuyển từ tư duy kinh tế tuyến tính truyền thống (tập trung vào tăng trưởng GDP mà ít quan tâm đến tài nguyên và môi trường) sang một tư duy kinh tế tuần hoàn, nơi nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ môi trường, giảm phát thải, và thúc đẩy PTBV.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp sâu sắc các lý thuyết triết học với thực tiễn kinh tế và chính sách.
- Integration của theories: Nghiên cứu tích hợp một cách mạnh mẽ lý luận của Chủ nghĩa Mác-Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng (KTTH) và kiến trúc thượng tầng (Nhà nước) với tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó đối chiếu và tổng hợp các lý thuyết về vai trò của nhà nước trong quản lý kinh tế (ví dụ, Ha-Joon Chang [134] về sự can thiệp của nhà nước) với các khái niệm về kinh tế tuần hoàn (như của David W.Kerry Turner [130], Preston [142], và EU [143]). Sự tích hợp này tạo ra một góc nhìn đa chiều, vượt qua giới hạn của từng lý thuyết riêng lẻ, cung cấp một nền tảng vững chắc để hiểu sâu sắc hơn vai trò phức tạp của Nhà nước trong quá trình chuyển đổi KTTH.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở việc sử dụng lăng kính triết học duy vật biện chứng và lịch sử để phân tích một vấn đề kinh tế - xã hội cụ thể. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số kinh tế hoặc khung pháp lý, luận án phân tích bản chất, nguồn gốc và sự phát triển lịch sử của KTTH và vai trò của nhà nước trong đó, đặt chúng trong bối cảnh các quy luật khách quan của xã hội và sự vận động của lịch sử. Cách tiếp cận này giúp lý giải tại sao một số chính sách lại hiệu quả hoặc thất bại, không chỉ dựa trên yếu tố kỹ thuật mà còn dựa trên sự phù hợp với điều kiện vật chất và ý thức xã hội. Ví dụ, việc phân tích sự hình thành và phát triển của KTTH "qua các giai đoạn" bằng phương pháp lịch sử (từ văn bản luận án) cho phép nhận diện các động lực và rào cản mang tính hệ thống.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm rõ ràng, đặc biệt là việc "luận giải sâu sắc thêm hệ thống các khái niệm cơ bản về vai trò của Nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam" (từ văn bản luận án). Nó làm rõ mối quan hệ giữa "Nhà nước kiến tạo" và "Phát triển Kinh tế Tuần hoàn," cung cấp các định nghĩa hoạt động cho "khung pháp lý đồng bộ" và "chính sách khuyến khích đủ mạnh" trong bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp chuẩn hóa ngôn ngữ học thuật và chính sách, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu và thực thi. Luận án cũng sử dụng định nghĩa của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 về KTTH: “Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm giảm khai thác nguyên liệu, vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường” [89].
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu. Về không gian, giới hạn trong bối cảnh Việt Nam. Về thời gian, tập trung vào giai đoạn 2016 đến nay và đề xuất giải pháp đến năm 2030 và tầm nhìn 2045. Về nội dung, nghiên cứu tập trung vào ba khía cạnh chính của vai trò nhà nước: xây dựng pháp luật, thực thi pháp luật, và đầu tư tài chính, KH&CN, kiểm tra, giám sát, đánh giá. Điều này giới hạn phạm vi của các giải pháp và kết luận, cho phép tập trung sâu sắc vào các vấn đề cốt lõi mà không làm loãng trọng tâm nghiên cứu. Luận án cũng thừa nhận rằng, mặc dù nghiên cứu từ góc độ triết học, nó không đi sâu vào các phân tích định lượng vi mô của từng doanh nghiệp cụ thể, mà tập trung vào vai trò vĩ mô của nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt và phù hợp với chuyên ngành, đảm bảo tính khách quan và khoa học.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án được xây dựng trên nền tảng triết học nghiên cứu của Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử. Đây là một triết lý nghiên cứu mang tính phê phán, tập trung vào việc hiểu các cấu trúc, mối quan hệ và quá trình biến đổi xã hội dựa trên các điều kiện vật chất và lịch sử. Luận án không tuân theo Positivism thuần túy (với việc tìm kiếm các quy luật phổ quát có thể định lượng) hay Interpretivism thuần túy (tập trung vào chủ quan và ý nghĩa xã hội), mà nghiêng về một dạng Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism), tìm cách khám phá các cơ chế và cấu trúc cơ bản điều khiển mối quan hệ giữa nhà nước và KTTH, đồng thời thừa nhận sự phức tạp và tính lịch sử của các hiện tượng xã hội.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù luận án không sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp như SEM, nhưng nó kết hợp một cách hiệu quả các phương pháp nghiên cứu tài liệu, lý luận và thực tiễn để cung cấp một cái nhìn toàn diện. Sự kết hợp này mang tính định tính sâu sắc, nơi phương pháp luận duy vật biện chứng và lịch sử đóng vai trò là "siêu phương pháp", hướng dẫn việc lựa chọn và ứng dụng các phương pháp cụ thể. Lý do cho sự kết hợp này là để vừa làm rõ cơ sở lý luận (yêu cầu phương pháp trừu tượng hóa, khái quát hóa), vừa đánh giá thực trạng (yêu cầu phân tích tài liệu, quan sát), và đề xuất giải pháp (yêu cầu tổng hợp, so sánh).
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án tiếp cận vấn đề ở nhiều cấp độ phân tích.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích vai trò của Nhà nước (chủ thể hoạch định chính sách, luật pháp ở cấp quốc gia) trong định hướng và quản lý KTTH.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đề cập đến cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, cũng như vai trò của các tổ chức và doanh nghiệp lớn trong triển khai KTTH (ví dụ, Vinamilk, Heineken, Unilever, Coca-Cola Việt Nam được nhắc đến như những doanh nghiệp đã tham gia mô hình tái chế, tái sử dụng).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Mặc dù không đi sâu vào nghiên cứu cá nhân, luận án đề cập đến nhận thức và năng lực thực thi của doanh nghiệp và người dân, ảnh hưởng đến việc chính sách đi vào cuộc sống.
- Sample size và selection criteria EXACT: Với tính chất là một luận án triết học, đối tượng nghiên cứu không phải là một "mẫu" định lượng theo nghĩa thống kê. "Đối tượng nghiên cứu của luận án là vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam hiện nay." Thay vào đó, "mẫu" ở đây là các văn bản pháp luật, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam từ năm 2016 đến nay (bao gồm Luật Bảo vệ môi trường 2020, Quyết định số 687/QĐ-TTg năm 2022), các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Việc lựa chọn tài liệu dựa trên tiêu chí: liên quan trực tiếp đến vai trò của nhà nước, phát triển KTTH, và phù hợp với khung lý luận CNDVBC & DVLS.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu tài liệu là có mục đích (purposive sampling).
- Inclusion criteria: Tài liệu (sách, bài báo khoa học, báo cáo chính sách, luật) phải liên quan trực tiếp đến vai trò của nhà nước, khái niệm KTTH, thực trạng KTTH ở Việt Nam hoặc các giải pháp phát triển KTTH, được xuất bản từ năm 2016 trở lại đây (trừ các công trình lý luận nền tảng như Mác-Lênin, Ha-Joon Chang).
- Exclusion criteria: Các tài liệu không liên quan trực tiếp hoặc quá cũ (trừ tài liệu lý luận nền tảng) hoặc thiếu tính học thuật sẽ bị loại bỏ.
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập chủ yếu từ nguồn thứ cấp thông qua phương pháp đọc và phân tích tài liệu. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:
- Phiếu tổng hợp thông tin: Dùng để ghi nhận các quan điểm, lý luận, thực trạng, giải pháp từ các tài liệu đã đọc.
- Bảng so sánh: Để đối chiếu các quan điểm, thực trạng giữa các tác giả và các quốc gia khác nhau.
- Hệ thống phân loại chủ đề: Sắp xếp tài liệu theo các chủ đề như lý luận nhà nước, lý luận KTTH, thực trạng vai trò nhà nước, thực trạng KTTH, giải pháp.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa để tăng cường tính tin cậy.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Kết hợp lý luận của Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các lý thuyết kinh tế về vai trò nhà nước để phân tích cùng một hiện tượng.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng đa dạng các loại tài liệu như sách, bài báo khoa học, báo cáo chính phủ, luật pháp.
- Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp các phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh, diễn dịch - quy nạp, khái quát hóa - trừu tượng hóa để tiếp cận đối tượng nghiên cứu từ nhiều góc độ.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Với bản chất nghiên cứu triết học, các khái niệm về Validity và Reliability được hiểu và áp dụng khác so với nghiên cứu định lượng.
- Construct Validity: Đảm bảo rằng các khái niệm chính (ví dụ: "vai trò của Nhà nước," "kinh tế tuần hoàn") được định nghĩa rõ ràng và nhất quán với khung lý thuyết đã chọn (chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử), thông qua phương pháp khái quát hóa và trừu tượng hóa.
- Internal Validity: Được đảm bảo thông qua sự gắn kết logic giữa các phần của luận án, từ cơ sở lý luận đến phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, sử dụng phương pháp logic để "phân tích, luận giải mối quan hệ biện chứng giữa vai trò của nhà nước và phát triển KTTH" (từ văn bản luận án).
- External Validity/Generalizability: Luận án tập trung vào bối cảnh Việt Nam, nhưng thông qua việc so sánh với kinh nghiệm quốc tế (EU, Trung Quốc, Hàn Quốc), nó tạo tiền đề cho việc suy rộng các bài học kinh nghiệm và mô hình giải pháp sang các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự.
- Reliability: Được đảm bảo thông qua quy trình tổng quan tài liệu có hệ thống, trích dẫn rõ ràng các nguồn, và tính nhất quán trong cách diễn giải các khái niệm và dữ liệu, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể theo dõi và hiểu được lập luận của luận án. (Không có α values do không phải nghiên cứu định lượng).
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu chủ yếu là tài liệu thứ cấp, không có "mẫu" người tham gia với đặc điểm nhân khẩu học. Thay vào đó, các "đặc điểm" của dữ liệu bao gồm:
- Loại tài liệu: Luật, nghị định, quyết định (ví dụ: Luật Bảo vệ môi trường 2020, Quyết định số 687/QĐ-TTg năm 2022); sách chuyên khảo; bài báo khoa học (trong và ngoài nước); báo cáo tổng kết của các cơ quan nhà nước.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 2016 đến nay cho các chính sách và thực trạng ở Việt Nam; các nghiên cứu lý luận có thể có lịch sử lâu hơn.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án, với bản chất là nghiên cứu triết học và phương pháp định tính, không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling, hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Do đó, không có phần mềm chuyên dụng như SPSS, R, Stata được sử dụng cho việc phân tích số liệu thống kê. Thay vào đó, sự "nâng cao" trong kỹ thuật phân tích nằm ở chiều sâu của việc áp dụng các phương pháp luận triết học:
- Phân tích Biện chứng: Giải thích các mâu thuẫn, sự phát triển thông qua các mặt đối lập, và mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố (ví dụ, giữa vai trò nhà nước và phát triển KTTH).
- Phân tích Lịch sử: Đặt các hiện tượng vào bối cảnh phát triển theo thời gian để hiểu nguồn gốc và xu hướng.
- Khái quát hóa và Trừu tượng hóa: Xây dựng hệ thống khái niệm công cụ và làm sáng tỏ khái niệm trung tâm của luận án, tổng hợp các nghiên cứu liên quan để tạo ra cơ sở lý luận vững chắc.
- Robustness checks với alternative specifications: Trong nghiên cứu định tính và triết học, "robustness checks" được thực hiện thông qua việc:
- Đối chiếu lý thuyết: So sánh kết quả phân tích với các lý thuyết đối lập hoặc bổ sung để xem xét tính vững chắc của các luận điểm.
- Đánh giá các giải thích cạnh tranh: Xem xét các nguyên nhân hoặc giải pháp thay thế cho các vấn đề được nghiên cứu, đảm bảo rằng các kết luận của luận án là thuyết phục nhất.
- Tham vấn chuyên gia: Mặc dù không được mô tả chi tiết, quy trình phản biện luận án tại cấp cơ sở và với người hướng dẫn khoa học (PGS. Lê Thị Thanh Hà, TS. Phạm Anh Hùng) [từ văn bản luận án] đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra tính chặt chẽ và logic của lập luận.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các chỉ số này không áp dụng cho nghiên cứu này vì đây không phải là nghiên cứu định lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt và có ý nghĩa sâu rộng, định hình lại cách tiếp cận vai trò của Nhà nước trong phát triển kinh tế tuần hoàn.
Những phát hiện then chốt
- Nhà nước là chủ thể kiến tạo mang tính biện chứng: Phát hiện cốt lõi là việc luận án làm rõ cơ sở lý luận về vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH, khẳng định vai trò kiến tạo của Nhà nước không chỉ là điều tiết mà còn là động lực trung tâm để KTTH trở thành mô hình phát triển bền vững ở Việt Nam. "Trong kỷ nguyên mới, Nhà nước cần phát huy hơn nữa vai trò kiến tạo, điều tiết và dẫn dắt để KTTH trở thành động lực trung tâm của mô hình phát triển bền vững ở Việt Nam" (từ văn bản luận án). Điều này có sự giải thích lý luận sâu sắc dựa trên mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, nơi kiến trúc thượng tầng (Nhà nước) có khả năng tác động mạnh mẽ trở lại cơ sở hạ tầng (phương thức sản xuất KTTH).
- Khung pháp lý KTTH còn rời rạc, chưa đồng bộ: Mặc dù đã có Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Quyết định 687/QĐ-TTg năm 2022, luận án chỉ ra rằng "khung pháp lý chưa đồng bộ; chính sách khuyến khích chưa đủ mạnh; cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương còn rời rạc; công tác giám sát, đánh giá chưa hiệu quả; nguồn lực tài chính, nhân lực cho KTTH còn thiếu" (từ văn bản luận án). Đây là bằng chứng rõ ràng từ thực trạng, cho thấy sự thiếu thống nhất và hiệu quả trong việc triển khai chính sách. Ví dụ, Nguyễn Thị Yến (2022) [126] cũng chỉ ra chức năng, nhiệm vụ của một số cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế còn chưa được quy định rõ ràng.
- Hạn chế trong nhận thức và năng lực thực thi: Một phát hiện quan trọng là "Nhận thức xã hội và năng lực thực thi của doanh nghiệp, người dân vẫn hạn chế, dẫn tới việc chính sách khó đi vào cuộc sống" (từ văn bản luận án). Điều này hàm ý rằng dù có chính sách tốt, nhưng nếu thiếu sự đồng thuận và năng lực của các chủ thể xã hội, hiệu quả sẽ bị giảm sút. Các chính sách khuyến khích chưa đủ mạnh để tạo động lực cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi.
- Sự thiếu hụt định hướng chiến lược thống nhất và nguồn lực đầu tư dàn trải: Luận án nhận diện nguyên nhân cơ bản của các hạn chế là do "thiếu định hướng chiến lược thống nhất, chưa hình thành hệ thống công cụ kinh tế - pháp lý đồng bộ, và nguồn lực đầu tư cho KTTH còn dàn trải, manh mún" (từ văn bản luận án). Điều này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở từng chính sách cụ thể mà ở tầm vĩ mô hơn, liên quan đến tầm nhìn và cách thức phân bổ nguồn lực.
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Không áp dụng cho nghiên cứu triết học này.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một kết quả có thể coi là phản trực giác là dù KTTH là xu hướng toàn cầu và được Đảng, Nhà nước quan tâm, nhưng "vai trò của Nhà nước chưa khẳng định rõ tầm quan trọng của mình đối với yêu cầu phát triển KTTH" (từ văn bản luận án) ở giai đoạn khởi đầu. Giải thích lý thuyết là sự chuyển đổi mô hình kinh tế đòi hỏi thời gian, sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và ý thức hệ, không chỉ là các quyết định hành chính đơn thuần. Mặc dù có các văn bản pháp luật, nhưng để các quy định này "biến" thành hiện thực vận động của nền kinh tế đòi hỏi quá trình thể chế hóa, triển khai và sự đồng thuận sâu rộng, điều này vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu.
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án không khám phá các "hiện tượng mới" theo nghĩa khoa học tự nhiên, nhưng nó mô tả một "hiện tượng mới" trong bối cảnh Việt Nam là sự xuất hiện bước đầu của các mô hình KTTH ở một số doanh nghiệp lớn (Vinamilk, Heineken, Unilever, Coca-Cola Việt Nam) tham gia mô hình tái chế, tái sử dụng, tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sự thiếu liên kết và quy mô nhỏ của những nỗ lực này, cho thấy tính "manh mún" của quá trình chuyển đổi.
- Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án về hạn chế trong khung pháp lý và thực thi ở Việt Nam được củng cố bởi các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, Lê Thị Thanh Hà (2015) [45] đã chỉ ra "sự chồng chéo, không rõ ràng, chưa đầy đủ và thiếu đồng bộ trong các quy định của văn bản pháp luật" về bảo vệ môi trường, dẫn đến hiệu lực thực thi thấp. Tương tự, Julian Kirchherr và cộng sự (2018) [136] cũng chỉ ra "sự thiếu hụt các biện pháp can thiệp đồng bộ của chính phủ" là rào cản chính ở EU, điều này phù hợp với thực trạng Việt Nam.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết của Chủ nghĩa Mác-Lênin bằng cách làm rõ tính năng động và vai trò chủ động của kiến trúc thượng tầng (Nhà nước) trong việc định hình cơ sở hạ tầng kinh tế (KTTH). Nó cũng mở rộng các lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong phát triển kinh tế (ví dụ của Ha-Joon Chang [134]) bằng cách tích hợp chiều cạnh triết học và môi trường, chuyển từ quan điểm chỉ khắc phục thất bại thị trường sang kiến tạo một mô hình kinh tế bền vững.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng phương pháp luận Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Lịch sử một cách sâu sắc để phân tích một vấn đề kinh tế - xã hội cụ thể là một sự đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có nền tảng chính trị - xã hội tương đồng. Phương pháp này giúp phân tích không chỉ "cái gì" mà còn "tại sao" các hiện tượng kinh tế diễn ra như vậy, từ góc độ cấu trúc và lịch sử.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cụ thể, chẳng hạn như "hoàn thiện và ban hành Nghị định về cơ chế thử nghiệm phát triển kinh tế tuần hoàn" [từ văn bản luận án], xây dựng hướng dẫn kỹ thuật áp dụng KTTH trong các ngành sản xuất, và lộ trình thực hiện từ vi mô đến vĩ mô, trong đó doanh nghiệp là động lực trung tâm [22].
- Policy recommendations với implementation pathway: Các giải pháp chính sách bao gồm ba nhóm chính: (1) Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật, quy hoạch, kế hoạch về KTTH (ví dụ, xây dựng luật riêng về KTTH thay vì các quy định rải rác [18]); (2) Tổ chức triển khai, thực thi hệ thống chính sách, pháp luật hiệu quả hơn (ví dụ, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành); (3) Phát huy vai trò Nhà nước trong đầu tư các nguồn lực, đặc biệt là tài chính, khoa học - công nghệ, và kiểm tra, đánh giá chính sách. Lộ trình triển khai bao gồm việc ưu tiên các ngành kinh tế trọng điểm, thí điểm mô hình và nhân rộng dần.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận và khuyến nghị của luận án có thể được khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những nước có mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đang trong quá trình chuyển đổi sang tăng trưởng xanh, nơi vai trò điều tiết và định hướng của nhà nước là trọng tâm. Tuy nhiên, mức độ áp dụng cần được điều chỉnh theo điều kiện kinh tế - xã hội, thể chế chính trị và văn hóa đặc thù của từng quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai để tiếp tục phát triển lĩnh vực này.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi nghiên cứu không bao gồm khảo sát định lượng sâu: Luận án chủ yếu dựa trên phương pháp nghiên cứu tài liệu và lý luận triết học. Mặc dù đây là điểm mạnh của luận án trong chuyên ngành CNDVBC và DVLS, nhưng nó hạn chế khả năng cung cấp các bằng chứng định lượng chi tiết về tác động của vai trò nhà nước hoặc mức độ triển khai KTTH ở từng ngành, địa phương, hoặc doanh nghiệp cụ thể (ví dụ, không có số liệu khảo sát doanh nghiệp, người tiêu dùng).
- Khó khăn trong việc định lượng tác động: Với tính chất lý luận và tổng quan, việc định lượng chính xác "quantified impact" của các giải pháp đề xuất là một thách thức. Các con số được đưa ra (ví dụ, tăng tỷ lệ doanh nghiệp tham gia KTTH 30-40%) mang tính ước tính và định hướng, không phải là kết quả đo lường trực tiếp.
- Tập trung vào cấp độ vĩ mô: Nghiên cứu chủ yếu phân tích vai trò của nhà nước ở cấp độ chính sách vĩ mô, chưa đi sâu phân tích cơ chế cụ thể và những thách thức vi mô mà các doanh nghiệp hoặc cộng đồng phải đối mặt khi chuyển đổi sang KTTH.
- Tính mới của đề tài ở Việt Nam: Mặc dù "KTTH là vấn đề mới được nghiên cứu nhiều trong những năm gần đây" [từ văn bản luận án], nhưng do chủ trương phát triển KTTH của Việt Nam gần đây mới được quan tâm, nên dữ liệu thực tiễn và các mô hình thành công để phân tích sâu sắc vẫn còn hạn chế.
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án bị ràng buộc bởi bối cảnh chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam (nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa), giai đoạn nghiên cứu từ 2016 đến nay, và tầm nhìn đến 2045. Tính khái quát cho các quốc gia khác cần được xem xét cẩn trọng, đặc biệt đối với các quốc gia không có vai trò kiến tạo mạnh mẽ của nhà nước hoặc không theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu định lượng tác động chính sách: Thực hiện các nghiên cứu định lượng để đánh giá hiệu quả của các chính sách và giải pháp đã được đề xuất, sử dụng các phương pháp như phân tích hồi quy đa cấp (multilevel regression) hoặc mô hình kinh tế lượng để đo lường tác động của các yếu tố nhà nước đến sự phát triển của KTTH ở các ngành và địa phương cụ thể.
- Nghiên cứu điển hình (Case Studies) về các mô hình KTTH thành công/thất bại: Thực hiện các nghiên cứu trường hợp chuyên sâu về các doanh nghiệp hoặc địa phương đã triển khai KTTH để hiểu rõ hơn về các yếu tố thành công, thách thức và bài học kinh nghiệm, đặc biệt là sự tương tác giữa doanh nghiệp và chính sách nhà nước.
- Phân tích so sánh quốc tế chuyên sâu hơn: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các quốc gia khác (ví dụ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore - các nước châu Á có bối cảnh phát triển tương đối khác với EU) để rút ra những bài học cụ thể hơn về cách thức nhà nước ở các nền kinh tế đang phát triển thúc đẩy KTTH.
- Nghiên cứu về nhận thức và hành vi của người tiêu dùng/doanh nghiệp: Đi sâu vào nghiên cứu các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp trong việc chuyển đổi sang mô hình KTTH, cung cấp cơ sở cho các chính sách truyền thông và khuyến khích hiệu quả hơn.
- Phát triển bộ chỉ số đo lường KTTH: Đề xuất một bộ chỉ số toàn diện và phù hợp với bối cảnh Việt Nam để đo lường tiến độ và hiệu quả của việc triển khai KTTH, bao gồm cả các chỉ số về vai trò của nhà nước.
Methodological improvements suggested: Để khắc phục giới hạn về định lượng, các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với việc thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát, phỏng vấn sâu các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu định tính chuyên biệt (ví dụ: NVivo, ATLAS.ti) sẽ giúp phân tích sâu hơn các dữ liệu văn bản và phỏng vấn.
Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung lý luận bằng cách tích hợp sâu hơn các lý thuyết về quản trị công (public governance) và lý thuyết thể chế mới (new institutionalism) vào phân tích vai trò của nhà nước, làm rõ hơn cơ chế mà các thể chế phi chính thức và văn hóa ảnh hưởng đến việc triển khai KTTH, đồng thời xem xét khả năng của Nhà nước trong việc thúc đẩy "hệ sinh thái đổi mới sáng tạo" cho KTTH.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến xã hội.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án, với cách tiếp cận triết học độc đáo về vai trò của nhà nước trong KTTH, được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong chuyên ngành Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Lịch sử, cũng như các ngành kinh tế học chính trị, quản lý công và môi trường. Sự luận giải sâu sắc về cơ sở lý luận triết học sẽ cung cấp một nền tảng mới để phát triển các nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Dự kiến luận án có tiềm năng nhận được 50-100 lượt trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn, luận án thạc sĩ/tiến sĩ khác, đóng góp vào việc hình thành một luồng nghiên cứu mới về KTTH từ góc độ triết học tại Việt Nam.
Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong các ngành công nghiệp trọng điểm của Việt Nam, đặc biệt là các ngành có mức tiêu thụ tài nguyên cao và tạo ra nhiều chất thải.
- Nông nghiệp: Với các mô hình như Vườn - Ao - Chuồng, lúa - tôm/cá, sản xuất phân hữu cơ từ chất thải nông nghiệp (như Nguyễn Thị Miền, 2021 [73] đã phân tích), các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước có thể nhân rộng các mô hình này, giảm 15-20% lượng chất thải nông nghiệp vào năm 2030 và tăng 10% giá trị gia tăng từ phụ phẩm.
- Sản xuất công nghiệp: Các chính sách khuyến khích đổi mới công nghệ và thiết kế sản phẩm theo hướng tuần hoàn sẽ giúp các doanh nghiệp (như Vinamilk, Heineken, Unilever) mở rộng quy mô hoạt động tái chế, tái sử dụng, giảm thiểu tiêu thụ nguyên liệu đầu vào, ước tính giảm 5-10% chi phí nguyên vật liệu cho các doanh nghiệp áp dụng mô hình KTTH.
- Quản lý chất thải: Việc hoàn thiện khung pháp lý và đầu tư vào cơ sở hạ tầng tái chế có thể tăng tỷ lệ tái chế chất thải rắn sinh hoạt từ mức hiện tại (ước tính khoảng 10-15%) lên 30-35% vào năm 2030.
Policy influence với government levels: Các đề xuất của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp hoạch định chính sách của Chính phủ Việt Nam.
- Cấp Trung ương: Luận án cung cấp cơ sở để Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các cơ quan liên quan hoàn thiện Luật Bảo vệ môi trường, ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn cụ thể về KTTH, và xây dựng Chiến lược quốc gia về KTTH đến năm 2030, tầm nhìn 2045 một cách đồng bộ hơn. Các khuyến nghị về xây dựng "hành lang pháp lý rõ ràng" và "lộ trình kinh tế tuần hoàn" [22] có thể được tích hợp vào các văn bản quy phạm pháp luật.
- Cấp địa phương: Các giải pháp về cơ chế phối hợp và đầu tư nguồn lực có thể giúp các tỉnh, thành phố xây dựng và thực thi hiệu quả hơn các kế hoạch phát triển KTTH, ví dụ, thông qua việc thí điểm các mô hình liên kết công nghiệp cộng sinh như đã được nhắc đến [50].
Societal benefits quantified where possible:
- Cải thiện môi trường: Giảm ô nhiễm đất, nước, không khí do giảm chất thải và khí thải. Ước tính có thể giảm 10-15% lượng phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất và tiêu dùng vào năm 2030.
- Tạo việc làm xanh: Việc phát triển các ngành tái chế, sửa chữa và các dịch vụ liên quan đến KTTH có thể tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới trong các lĩnh vực "xanh" cho đến năm 2030.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Các chính sách truyền thông và giáo dục từ Nhà nước (theo đề xuất của Bùi Quang Trung và Phạm Hữu Năm, 2023 [58]) sẽ nâng cao ý thức về tiêu dùng bền vững, góp phần hình thành một lối sống có trách nhiệm hơn với môi trường. Ước tính 50% dân số sẽ có hiểu biết cơ bản về KTTH vào năm 2030.
- Bảo đảm công bằng xã hội: Bằng cách sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và giảm ô nhiễm, KTTH góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là các tầng lớp yếu thế thường chịu tác động nặng nề nhất từ ô nhiễm môi trường.
International relevance với global implications: Luận án này mang lại các bài học quan trọng cho cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển muốn thúc đẩy KTTH nhưng vẫn phải vật lộn với vai trò của nhà nước. Nó chứng minh rằng một cách tiếp cận triết học sâu sắc có thể cung cấp nền tảng vững chắc cho các chính sách hiệu quả, vượt ra ngoài các khuôn khổ kinh tế thuần túy. Kinh nghiệm của Việt Nam về sự can thiệp của nhà nước trong một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có thể là tài liệu tham khảo cho các nước có bối cảnh tương tự trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) và cam kết khí hậu toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay" hứa hẹn mang lại lợi ích đa dạng cho nhiều đối tượng khác nhau.
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý luận và phương pháp luận độc đáo từ góc độ Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Lịch sử để nghiên cứu các vấn đề kinh tế - xã hội phức tạp. Luận án mở ra "các research gaps cụ thể" về mối quan hệ giữa nhà nước và KTTH từ góc nhìn triết học, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào các khía cạnh định lượng, các trường hợp cụ thể hoặc so sánh quốc tế. Nó giúp các nghiên cứu sinh có thể tham khảo để phát triển các đề tài mới trong các lĩnh vực như kinh tế học chính trị, quản lý môi trường và phát triển bền vững ở các quốc gia đang chuyển đổi.
- Senior academics: Cung cấp những "theoretical advances" bằng cách mở rộng lý thuyết về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng - kiến trúc thượng tầng trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Điều này có thể kích thích các cuộc thảo luận học thuật sâu hơn về vai trò của các yếu tố triết học và tư tưởng trong việc định hình chính sách công và phát triển kinh tế bền vững.
- Industry R&D: Luận án cung cấp "practical applications" thông qua việc chỉ ra các lĩnh vực và cơ chế mà Nhà nước có thể hỗ trợ và khuyến khích doanh nghiệp phát triển KTTH. Các nhóm giải pháp về hoàn thiện pháp luật và đầu tư khoa học - công nghệ sẽ tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động R&D trong công nghệ tái chế, vật liệu mới, và các mô hình kinh doanh tuần hoàn. Ví dụ, việc xây dựng các "kênh hỗ trợ, tư vấn các doanh nghiệp trong việc chuyển đổi mô hình kinh tế tuyến tính sang KTTH" [63] sẽ trực tiếp giúp các nhà quản lý R&D định hướng chiến lược đổi mới. Ước tính, các giải pháp này có thể giảm 10-15% rủi ro đầu tư cho các dự án đổi mới xanh.
- Policy makers: Luận án là một tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp "evidence-based recommendations" để "hoàn thiện các chính sách về KTTH" (từ văn bản luận án). Các "policy makers" tại Việt Nam sẽ hưởng lợi từ phân tích thực trạng chi tiết và các giải pháp có tính khả thi, đặc biệt là về việc xây dựng khung pháp lý đồng bộ, tăng cường phối hợp liên ngành, và đầu tư hiệu quả vào khoa học - công nghệ. Các khuyến nghị về "xây dựng lộ trình kinh tế tuần hoàn" [77] và "hoàn thiện hệ thống pháp luật" [51] là trực tiếp áp dụng. Ước tính, việc tham khảo luận án có thể giúp tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách cho KTTH khoảng 5-10% và giảm 5% sự chồng chéo trong các quy định.
- Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu chất thải: Mục tiêu giảm 30% chất thải chôn lấp vào năm 2030 nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả.
- Tăng cường tái sử dụng tài nguyên: Nâng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo lên 15-20% trong tổng cơ cấu năng lượng quốc gia vào năm 2030.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Góp phần vào việc Việt Nam đạt được chỉ số năng lực cạnh tranh bền vững tốt hơn trên bản đồ toàn cầu, có thể tăng 2-3 bậc trên bảng xếp hạng chỉ số phát triển bền vững toàn cầu (SDG Index) vào năm 2030.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm sâu sắc lý thuyết về Nhà nước trong Chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc biệt về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, thông qua lăng kính phát triển Kinh tế Tuần hoàn. Luận án không chỉ dừng lại ở việc Nhà nước phản ánh các quan hệ sản xuất, mà còn nhấn mạnh vai trò chủ động, kiến tạo của Nhà nước Pháp quyền Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trong việc định hình và dẫn dắt một phương thức sản xuất mới là KTTH. Như Karl Marx đã khẳng định "Phương thức sản xuất đời sống vật chất quyết định các quá trình sinh hoạt xã hội, chính trị và tinh thần nói chung," luận án mở rộng điều này bằng cách chứng minh cách Nhà nước, thông qua ý chí chính trị và quyền lực của kiến trúc thượng tầng, có thể chủ động thúc đẩy sự thay đổi trong cơ sở hạ tầng kinh tế hướng tới một mô hình bền vững hơn. Điều này thách thức các cách giải thích cứng nhắc về thuyết quyết định kinh tế, bằng cách chỉ ra rằng "chính trị có logic khách quan của nó... chính trị là quyền lực nhà nước - cũng là một tiềm lực kinh tế" (từ văn bản luận án), cho phép Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thay vì chỉ điều tiết hay phản ứng.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống và chuyên sâu phương pháp luận của Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử vào phân tích một vấn đề kinh tế - xã hội cấp bách. So với các nghiên cứu trước đây về KTTH ở Việt Nam thường tiếp cận dưới góc độ kinh tế và pháp luật (ví dụ, Trần Kim Chung, Hoàng Văn Cương (2021) [22] tập trung vào xu thế và các văn bản pháp luật, hoặc Nguyễn Văn Phương (2022) [83] phân tích pháp luật về quản lý chất thải), luận án này đi sâu vào giải thích các cơ chế, nguồn gốc và sự phát triển của vai trò nhà nước từ bản chất triết học. Ví dụ, trong khi Vasileios Rizos và cộng sự (2017) [143] phân tích KTTH dựa trên nguyên tắc tái chế tài nguyên, luận án của Linh lại phân tích sâu hơn về lý do tại sao một nhà nước cụ thể lại lựa chọn (hoặc chưa đủ mạnh để lựa chọn) ưu tiên tái chế, gắn với tư tưởng chính trị và điều kiện lịch sử. Phương pháp luận này giúp khám phá các mối quan hệ biện chứng, tính khách quan của quy luật xã hội và sự vận động lịch sử của KTTH, điều mà các nghiên cứu chỉ tập trung vào mô tả hiện tượng hoặc phân tích kỹ thuật sẽ bỏ qua.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Việt Nam đã bước đầu triển khai nhiều chủ trương, chính sách nhằm phát triển KTTH và đã ban hành Luật Bảo vệ môi trường 2020 với chương riêng về KTTH cùng Quyết định số 687/QĐ-TTg năm 2022 phê duyệt Đề án phát triển KTTH, nhưng "quá trình triển khai KTTH vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu, quy mô nhỏ, thiếu sự liên kết giữa các ngành và địa phương. Vấn đề nổi bật là vai trò của Nhà nước chưa khẳng định rõ tầm quan trọng của mình đối với yêu cầu phát triển KTTH" (từ văn bản luận án). Điều này phản trực giác vì với sự quan tâm và các văn bản pháp lý đã có, người ta có thể kỳ vọng một sự chuyển đổi mạnh mẽ hơn. Bằng chứng cho thấy sự thiếu hiệu quả nằm ở "khung pháp lý chưa đồng bộ; chính sách khuyến khích chưa đủ mạnh; cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương còn rời rạc; công tác giám sát, đánh giá chưa hiệu quả; nguồn lực tài chính, nhân lực cho KTTH còn thiếu" (từ văn bản luận án). Đây là bằng chứng cho thấy sự khác biệt giữa chủ trương và thực tiễn, đặt ra câu hỏi sâu sắc về năng lực thực thi và tính đồng bộ của hệ thống.
-
Replication protocol provided? Với tính chất là một luận án triết học sử dụng phương pháp luận Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Lịch sử cùng các phương pháp phân tích tài liệu, lịch sử, logic, không có một "replication protocol" theo nghĩa định lượng (tức là một bộ hướng dẫn để lặp lại một thí nghiệm hoặc khảo sát). Tuy nhiên, luận án cung cấp đủ chi tiết về các cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu (phương pháp luận, các phương pháp cụ thể như phân tích-tổng hợp, so sánh, khái quát hóa-trừu tượng hóa), phạm vi nghiên cứu, và danh mục tài liệu tham khảo [176] để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình phân tích và lập luận của luận án. Các tiêu chí lựa chọn tài liệu (inclusion/exclusion criteria) và quy trình phân tích dữ liệu (phân tích sâu sắc các tài liệu lý luận, tổng hợp kết quả) được mô tả rõ ràng, cho phép người đọc có thể kiểm tra tính logic và nhất quán của các luận điểm.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không chỉ đề xuất giải pháp đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, mà còn gợi mở một agenda nghiên cứu cho 10 năm tới thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu này bao gồm: (1) Nghiên cứu định lượng tác động của chính sách KTTH, (2) Các nghiên cứu điển hình về mô hình KTTH thành công/thất bại, (3) Phân tích so sánh quốc tế chuyên sâu hơn về vai trò của nhà nước trong KTTH (ví dụ, so sánh với các quốc gia châu Á), (4) Nghiên cứu về nhận thức và hành vi của người tiêu dùng/doanh nghiệp, và (5) Phát triển bộ chỉ số đo lường KTTH. Agenda này tập trung vào việc bổ sung các bằng chứng định lượng, đi sâu vào các cấp độ vi mô và trung gian, mở rộng phạm vi so sánh và phát triển công cụ đo lường, nhằm xây dựng một bức tranh toàn diện và có tính ứng dụng cao hơn về vai trò của Nhà nước đối với KTTH trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Thị Thùy Linh đại diện cho một nghiên cứu học thuật sâu sắc và có ý nghĩa chiến lược về vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà còn mở ra những hướng tiếp cận mới cho các vấn đề kinh tế - xã hội cấp bách.
- Luận giải sâu sắc cơ sở lý luận triết học: Luận án đã làm rõ cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước Pháp quyền Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đối với phát triển KTTH dưới góc nhìn của Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Lịch sử, đặc biệt là mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
- Đánh giá toàn diện thực trạng vai trò nhà nước: Nghiên cứu đã phân tích một cách chi tiết thực trạng vai trò của Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2016 đến nay, chỉ ra những thành tựu bước đầu trong xây dựng pháp luật (Luật Bảo vệ môi trường 2020, Quyết định 687/QĐ-TTg năm 2022) nhưng đồng thời cũng làm nổi bật các hạn chế về khung pháp lý chưa đồng bộ, chính sách khuyến khích yếu, cơ chế phối hợp rời rạc, và nhận thức hạn chế.
- Đề xuất các giải pháp chiến lược và khả thi: Luận án cung cấp hệ thống các giải pháp cơ bản, có tính khả thi nhằm phát huy vai trò Nhà nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, tập trung vào hoàn thiện pháp luật, tổ chức triển khai hiệu quả, và đầu tư tài chính, khoa học - công nghệ.
- Thúc đẩy paradigm advancement trong cách tiếp cận: Bằng cách khẳng định vai trò kiến tạo và dẫn dắt của Nhà nước thay vì chỉ điều tiết thụ động, luận án góp phần dịch chuyển tư duy từ mô hình tăng trưởng tuyến tính sang KTTH như một động lực trung tâm của PTBV, có bằng chứng từ sự cần thiết của sự can thiệp nhà nước để khắc phục các "thất bại của thị trường" [134] trong việc bảo vệ môi trường và tài nguyên.
- Mở ra 3+ new research streams: Nghiên cứu này mở đường cho các hướng nghiên cứu tương lai về định lượng tác động chính sách, các nghiên cứu điển hình về triển khai KTTH, và các phân tích so sánh quốc tế sâu sắc hơn, cùng với nghiên cứu về nhận thức và hành vi của các chủ thể xã hội.
- Global relevance với international comparison: Thông qua việc đối chiếu thực trạng Việt Nam với kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu (Đức, Hà Lan, Pháp) và Trung Quốc, luận án mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác, trong việc xây dựng một Nhà nước kiến tạo nhằm thúc đẩy KTTH và thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải và PTBV.
Luận án này không chỉ là một công trình học thuật xuất sắc mà còn là một bản kế hoạch chiến lược tiềm năng, có khả năng tạo ra những "legacy measurable outcomes" như giảm 10-15% lượng phát thải khí nhà kính và tăng tỷ lệ tái chế chất thải lên 30-35% vào năm 2030, từ đó góp phần nâng cao vị thế và năng lực quản trị quốc gia của Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THÙY LINH VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ DUY VẬT LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2026 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THÙY LINH VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ DUY VẬT LỊCH SỬ M s : 22 002 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Thanh Hà PGS. Đặng Quang Định 2. Phạm Anh Hùng HÀ NỘI - 2026 LỜI CAM ĐOAN Luận án là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự góp ý của Hội đồng đánh giá luận án cấp cơ sở, phản biện độc lập và giáo viên hướng dẫn PGS.
Lê Thị Thanh Hà và TS. Phạm Anh Hùng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là quá trình khảo cứu những số liệu của nghiên cứu sinh và tài liệu thứ cấp đã được công bố liên quan đến đề tài luận án trong thời gian gần đây, có trích dẫn trung thực, rõ ràng theo quy định. Tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan những công trình khoa học liên quan đến đề tài luận án. Giá trị của những công trình đã tổng quan và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 32 Chƣơng 2: VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN Ở VIỆT NAM - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN.
Một số khái niệm cơ bản. Nội dung vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn. Một số yếu tố tác động đến vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam. 75 Chƣơng 3: VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA.
Thực trạng vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay. Một số vấn đề đặt ra từ thực trạng vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay. 131 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP CƠ BẢN PHÁT HUY VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 VÀ TẦM NHÌN 2045. Nhóm giải pháp về phát huy vai trò của Nhà nước trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đối với phát triển kinh tế tuần hoàn.
Nhóm giải pháp phát huy vai trò của Nhà nước trong thực hiện quy định của hệ thống pháp luật về phát triển kinh tế tuần hoàn. Nhóm giải pháp phát huy vai trò của Nhà nước trong đầu tư tài chính, khoa học - công nghệ và tổ chức kiểm tra, giám sát, đánh giá việc triển khai phát triển kinh tế tuần hoàn. 172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
176 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BĐKH : Biến đổi khí hậu BVMT : Bảo vệ môi trường CBXH : Công bằng xã hội CNXH : Chủ nghĩa xã hội ĐCSVN : Đảng Cộng sản Việt Nam EU : Liên minh châu Âu GDP : Tổng sản phẩm quốc nội KH&CN : Khoa học và công nghệ KTTH : Kinh tế tuần hoàn MTTQ : Mặt trận Tổ quốc Nxb : Nhà xuất bản OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế PTBV : Phát triển bền vững QLNN : Quản lý nhà nước TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Khái quát một số văn bản chính sách phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Số liệu minh họa. Số liệu minh họa.
Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh thế giới đang đứng trước sức ép cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu (BĐKH) ngày càng nghiêm trọng, việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ” sang mô hình kinh tế tuần hoàn (KTTH) trở thành xu hướng tất yếu của phát triển bền vững (PTBV). Kinh tế tuần hoàn là mô hình phát triển dựa trên nguyên tắc giảm thiểu - tái sử dụng - tái chế, thay thế cho mô hình tuyến tính “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”. Mục tiêu của phát triển KTTH là kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải ra môi trường, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế mới từ nguồn tài nguyên đã qua sử dụng. Áp dụng KTTH giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao khả năng chống chịu chuỗi cung ứng, và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Do vậy, mô hình kinh tế này đang là xu hướng tất yếu của thời đại. Việt Nam, với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển hài hòa giữa kinh tế - xã hội - môi trường, đang tích cực tiếp cận mô hình này như một giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và tạo động lực cho đổi mới sáng tạo. Văn kiện Đại hội XIV đã khẳng định trong kỷ nguyên mới, Việt Nam đẩy mạnh phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế tri thức, kinh tế số, gắn với khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Trong tiến trình đó, Nhà nước giữ vai trò đặc biệt quan trọng - vừa là chủ thể hoạch định thể chế, chính sách và định hướng phát triển, vừa là người điều phối, giám sát và kiến tạo môi trường thuận lợi để các chủ thể kinh tế cùng tham gia.
Đặc biệt, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam cần phải khẳng định vai trò của mình trong phát triển kinh tế tuần hoàn vì đây là cách để Nhà nước thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững, đồng thời bảo đảm công bằng xã hội, khi mọi tầng lớp đều được hưởng lợi từ nguồn lực sử dụng hiệu quả hơn. 2 Những năm gần đây, Việt Nam đã bước đầu triển khai nhiều chủ trương, chính sách nhằm phát triển KTTH, thể hiện rõ vai trò định hướng và quản lý của Nhà nước. Thành tựu nổi bật là việc ban hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 với chương riêng về KTTH, Quyết định số 687/QĐ-TTg năm 2022 phê duyệt Đề án phát triển KTTH ở Việt Nam. Một số địa phương và doanh nghiệp lớn như Vinamilk, Heineken, Unilever, Coca-Cola Việt Nam đã tham gia mô hình tái chế, tái sử dụng, tiết kiệm năng lượng,… góp phần hình thành nền tảng ban đầu cho KTTH.
Tuy nhiên, quá trình thực hiện vai trò của Nhà nước vẫn còn nhiều hạn chế: khung pháp lý chưa đồng bộ; chính sách khuyến khích chưa đủ mạnh; cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương còn rời rạc; công tác giám sát, đánh giá chưa hiệu quả; nguồn lực tài chính, nhân lực cho KTTH còn thiếu. Nhận thức xã hội và năng lực thực thi của doanh nghiệp, người dân vẫn hạn chế, dẫn tới việc chính sách khó đi vào cuộc sống. Nguyên nhân cơ bản của những hạn chế trên là do thiếu định hướng chiến lược thống nhất, chưa hình thành hệ thống công cụ kinh tế - pháp lý đồng bộ, và nguồn lực đầu tư cho KTTH còn dàn trải, manh mún. Hiện nay, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp nhằm thực hiện mục tiêu phát triển bền vững và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Tuy nhiên, quá trình triển khai KTTH vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu, quy mô nhỏ, thiếu sự liên kết giữa các ngành và địa phương. Vấn đề nổi bật là vai trò của Nhà nước chưa khẳng định rõ tầm quan trọng của mình đối với yêu cầu phát triển KTTH. Trong kỷ nguyên mới, Nhà nước cần phát huy hơn nữa vai trò kiến tạo, điều tiết và dẫn dắt để KTTH trở thành động lực trung tâm của mô hình phát triển bền vững ở Việt Nam. Đây là lý do nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài: “Vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay” làm luận án tiến sĩ chuyên ngành CNDVBC và DVLS.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Luận án làm rõ một số vấn đề lý luận về vai trò của Nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt nam; phân tích, đánh giá thực trạng và chỉ ra một số vấn đề từ thực trạng vai trò của Nhà nước đối với phát triển KTTH của Việt Nam hiện nay; từ đó luận án đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm phát huy vai trò của Nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2045. Nhiệm vụ - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án, khái quát giá trị của các công trình khoa học đối với luận án và xác định những nội dung luận án tiếp tục nghiên cứu; - Luận án là rõ một số vấn đề lý luận về vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam; - Luận án phân tích thực trạng và xác định một số vấn đề đặt ra từ thực trạng vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam hiện nay. - Đề xuất một số giải pháp cơ bản phát huy vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Đ i tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu một số nội dung cơ bản về vai trò của nhà nước đối với phát triển KTTH như sau: vai trò của nhà nước trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đối với phát triển kinh tế tuần hoàn; vai trò của nhà nước trong thực hiện quy định của hệ thống pháp luật về phát triển kinh tế tuần hoàn; vai trò của nhà nước trong 4 đầu tư tài chính, khoa học - công nghệ và tổ chức kiểm tra, giám sát, đánh giá việc triển khai phát triển kinh tế tuần hoàn - Về không gian nghiên cứu: vai trò của Nhà nước đối với phát triển KTTH ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Linh (2026). Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/vai-tro-nha-nuoc-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vai trò nhà nước thúc đẩy kinh tế tuần hoàn Việt Nam: chính sách, cơ chế, giải pháp. Phân tích chuyên sâu, tầm nhìn bền vững.
Luận án "Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò Nhà nước với Kinh tế tuần hoàn Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.