Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các công ty niêm yết việt
Khám phá mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Bài viết trình bày bằng chứng thực tế về tác động tích cực.
Năm xuất bản
Số trang
74
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính
- Số trang:
- 74 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Hồ Thị Vân Anh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở thành một chương trình chiến lược cho các tổ chức kinh doanh toàn cầu. Thực hành CSR đã phát triển mạnh mẽ và được công bố rộng rãi trong nhiều báo cáo tài chính qua ba thập kỷ. Tuy nhiên, các hoạt động CSR ở các nước đang phát triển thường bắt nguồn từ khuôn khổ của các nước phát triển. Có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển trong việc thực hiện CSR. Những khác biệt này xuất phát từ văn hóa, quan điểm quản lý, địa lý và hệ thống kinh doanh quốc gia. Do đó, các nghiên cứu từ các nước phát triển không thể áp dụng hoàn toàn cho các nước đang phát triển. Các nhà nghiên cứu đang chuyển hướng tập trung vào việc điều tra trách nhiệm xã hội từ góc độ của các quốc gia đang phát triển. Tài liệu CSR được phân loại thành hai lĩnh vực chính. Một là nghiên cứu sự phát triển của CSR, bao gồm định nghĩa, lý thuyết, các tiêu chuẩn và khuôn khổ. Hai là nghiên cứu mối quan hệ giữa CSR với hiệu quả công ty, đặc biệt là mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính, cũng như trách nhiệm xã hội và hiệu quả thị phần. Mặc dù vậy, mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính vẫn cho ra các kết quả hỗn hợp. Tại Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, vấn đề này đang được nghiên cứu sâu hơn. Mục đích chính của nghiên cứu này là cung cấp bằng chứng thực nghiệm, xem xét tổng thể các mối quan hệ giữa các khía cạnh trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính trong bối cảnh công ty niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tác động xã hội của doanh nghiệp và thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp.
1.1. Bối cảnh trách nhiệm xã hội doanh nghiệp toàn cầu
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty trên thế giới ngày càng nhận thức về vai trò của mình trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Việc công bố thông tin CSR trong các báo cáo tài chính và báo cáo bền vững đã trở nên phổ biến. Thực hành đạo đức kinh doanh và quản trị công ty tốt được xem là yếu tố quan trọng để nâng cao uy tín và giá trị cổ đông. Tuy nhiên, sự khác biệt về văn hóa và hệ thống kinh doanh giữa các quốc gia tạo ra những thách thức riêng trong việc áp dụng các chuẩn mực CSR. Việc hiểu rõ bối cảnh toàn cầu là cần thiết để xây dựng các khuôn khổ CSR phù hợp với từng khu vực.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu CSR ở các nước đang phát triển
Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả tài chính chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển. Tại các nước đang phát triển như Việt Nam, bối cảnh kinh tế, xã hội và quy định có nhiều điểm khác biệt. Những khác biệt này ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp thực hiện CSR và cách CSR tác động đến lợi nhuận doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng các mô hình và lý thuyết CSR từ các nước phát triển có thể không hoàn toàn phù hợp. Một khoảng trống lớn tồn tại trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ CSR và tài chính trong bối cảnh cụ thể của các công ty niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, mang lại cái nhìn sâu sắc về tác động xã hội của doanh nghiệp tại thị trường này.
II. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ CSR và tài chính
Nghiên cứu này phát triển một bảng câu hỏi về trách nhiệm xã hội để xác định thực hành CSR của các công ty niêm yết Việt Nam. Một chỉ số trách nhiệm xã hội được xây dựng dựa trên bốn khía cạnh liên quan: môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm/khách hàng. Các khía cạnh CSR này sau đó được phân tích và kiểm tra bằng phương pháp phân tích nội dung. Nghiên cứu cũng xem xét liệu việc công bố thông tin CSR có giúp giảm rủi ro công ty (biến động giá cổ phiếu) hay không. Đồng thời, so sánh hiệu quả tài chính giữa các công ty có công bố CSR và công ty không công bố CSR được thực hiện. Điều này nhằm nhấn mạnh những tác động tích cực của trách nhiệm xã hội lên hiệu quả tài chính. Dữ liệu mẫu bao gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2012 đến năm 2016. Lý do chọn năm 2012 là bởi đây là năm các công ty niêm yết Việt Nam chính thức thực hiện công bố trách nhiệm xã hội trong báo cáo thường niên của họ. Việc công bố này dựa trên cơ sở tự nguyện theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và hướng dẫn của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Dữ liệu về trách nhiệm xã hội, hiệu quả tài chính và các đặc điểm cụ thể của công ty được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo bền vững, báo cáo tài chính và các website của Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Các biến chính được xem xét bao gồm chỉ số trách nhiệm xã hội, hiệu quả tài chính và rủi ro công ty. Hiệu quả tài chính được đo bằng ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản) và TBQ (Tỷ lệ Tobin's Q). Các biến kiểm soát gồm quy mô công ty, đòn bẩy tài chính và ngành. Các nhóm dữ liệu được kiểm tra bằng các mô hình kinh tế lượng như Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model), đảm bảo tính vững chắc của kết quả phân tích mối quan hệ CSR và tài chính.
2.1. Phát triển chỉ số trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Chỉ số trách nhiệm xã hội doanh nghiệp được xây dựng nhằm định lượng mức độ thực hành CSR của các công ty niêm yết Việt Nam. Chỉ số này tích hợp bốn khía cạnh quan trọng: môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm/khách hàng. Việc phát triển chỉ số này dựa trên phân tích nội dung từ các báo cáo công khai của doanh nghiệp. Quá trình này giúp đo lường một cách khách quan các hoạt động CSR. Nó cung cấp cơ sở để đánh giá tác động xã hội của doanh nghiệp. Chỉ số này là công cụ thiết yếu để phân tích mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính, đồng thời hỗ trợ theo dõi sự phát triển bền vững doanh nghiệp.
2.2. Dữ liệu và phương pháp phân tích hiệu quả tài chính
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết Việt Nam giai đoạn 2012-2016. Nguồn dữ liệu chính là báo cáo thường niên, báo cáo bền vững, báo cáo tài chính và thông tin từ các sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX). Các biến đo lường hiệu quả tài chính bao gồm ROA (Return on Assets) và TBQ (Tobin's Q), phản ánh lợi nhuận doanh nghiệp và giá trị thị trường. Các biến kiểm soát như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính và ngành được đưa vào mô hình để tăng độ chính xác. Phương pháp phân tích kinh tế lượng như Pooled OLS, FEM và REM được áp dụng để kiểm định mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Cách tiếp cận này giúp cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động của CSR.
III. Kết quả thực hành trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Các phát hiện từ khảo sát hoạt động trách nhiệm xã hội trong báo cáo thường niên cho thấy các công ty niêm yết Việt Nam đã công bố thông tin liên quan đến cộng đồng, môi trường và sản phẩm. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của doanh nghiệp đối với các vấn đề xã hội và môi trường. Đặc biệt, khía cạnh cộng đồng được nhiều công ty chú trọng, thể hiện qua các hoạt động từ thiện, hỗ trợ giáo dục, y tế. Các thông tin về môi trường thường liên quan đến quản lý chất thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Đối với sản phẩm, các công bố thường xoay quanh chất lượng sản phẩm, an toàn cho người tiêu dùng và dịch vụ khách hàng. Hơn nữa, khi xem xét ở góc độ ngành, kết quả cho thấy tất cả các ngành đều có xu hướng công bố các hoạt động trách nhiệm xã hội liên quan đến người lao động và cộng đồng nhiều hơn là các khía cạnh trách nhiệm xã hội khác. Điều này có thể giải thích bởi yếu tố người lao động và cộng đồng thường có tác động trực tiếp và dễ nhận thấy hơn đối với hoạt động kinh doanh và uy tín doanh nghiệp. Các hoạt động dành cho người lao động bao gồm chính sách phúc lợi, đào tạo và phát triển, đảm bảo môi trường làm việc an toàn. Việc này góp phần nâng cao đạo đức kinh doanh và quản trị công ty. Sự ưu tiên này cũng cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang xây dựng nền tảng CSR từ những khía cạnh cơ bản và có tính ứng dụng cao trong bối cảnh địa phương. Các kết quả này cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng công bố thông tin CSR tại Việt Nam. Nó làm nổi bật những điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện trong nỗ lực phát triển bền vững doanh nghiệp.
3.1. Các hoạt động trách nhiệm xã hội được công bố nhiều
Các công ty niêm yết Việt Nam chủ yếu công bố thông tin về trách nhiệm xã hội liên quan đến cộng đồng, môi trường và sản phẩm. Hoạt động cộng đồng bao gồm các chương trình từ thiện, đóng góp cho giáo dục và y tế. Các thông tin môi trường thường đề cập đến quản lý chất thải và hiệu quả sử dụng năng lượng. Đối với sản phẩm, doanh nghiệp công bố về chất lượng, an toàn và dịch vụ khách hàng. Những khía cạnh này được ưu tiên vì chúng có tác động trực tiếp đến danh tiếng và mối quan hệ với các bên liên quan. Việc này phản ánh sự nhận thức về tác động xã hội của doanh nghiệp. Nó cũng cho thấy bước đầu trong việc tích hợp Chỉ số ESG vào hoạt động kinh doanh.
3.2. Xu hướng công bố CSR theo ngành tại Việt Nam
Phân tích theo ngành cho thấy các công ty thuộc mọi lĩnh vực đều có xu hướng ưu tiên công bố các hoạt động trách nhiệm xã hội liên quan đến người lao động và cộng đồng. Các hoạt động dành cho người lao động bao gồm các chính sách phúc lợi, môi trường làm việc an toàn và cơ hội đào tạo. Đối với cộng đồng, các doanh nghiệp tích cực tham gia vào các sáng kiến hỗ trợ địa phương. Sự ưu tiên này có thể do các yếu tố này dễ đo lường hơn và có tác động trực tiếp đến việc xây dựng hình ảnh tích cực. Nó cũng cho thấy sự tập trung vào các khía cạnh cơ bản của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững doanh nghiệp tại Việt Nam.
IV. Tác động CSR đến hiệu quả tài chính và rủi ro
Kết quả phân tích thực nghiệm cho thấy có mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả tài chính. Điều này khẳng định rằng việc thực hành CSR không chỉ là một khoản chi phí mà còn là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận doanh nghiệp. Các công ty tích cực thực hiện CSR có xu hướng đạt được hiệu quả tài chính tốt hơn. Những kết quả này hỗ trợ cho lập luận rằng các hoạt động CSR tạo ra giá trị cho doanh nghiệp thông qua việc nâng cao danh tiếng, thu hút khách hàng trung thành, cải thiện mối quan hệ với các nhà đầu tư và chính phủ. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc một công ty niêm yết thường xuyên công bố thông tin về trách nhiệm xã hội có thể làm giảm rủi ro công ty, cụ thể là sự biến động giá cổ phiếu. Sự minh bạch trong công bố thông tin CSR giúp các nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn về cam kết bền vững và đạo đức kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến sự ổn định hơn trong niềm tin của thị trường, từ đó giảm thiểu sự biến động giá cổ phiếu. Khi rủi ro công ty được giảm bớt, giá trị cổ đông có thể được bảo vệ và tăng cường. Việc so sánh hiệu quả tài chính giữa các công ty có công bố trách nhiệm xã hội và công ty không công bố trách nhiệm xã hội cũng nhấn mạnh những tác động tích cực của CSR. Các công ty chủ động công bố CSR thường có hiệu quả tài chính vượt trội hơn so với các đối thủ không công bố. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về lợi ích kinh tế của việc tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Phát hiện này là yếu tố quan trọng khuyến khích doanh nghiệp tại Việt Nam đẩy mạnh thực hành CSR, góp phần vào phát triển bền vững doanh nghiệp.
4.1. Mối tương quan dương giữa CSR và hiệu quả tài chính
Nghiên cứu đã xác định mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả tài chính. Các công ty niêm yết tại Việt Nam thực hiện tốt CSR thường đạt được lợi nhuận doanh nghiệp cao hơn. Điều này chỉ ra rằng đầu tư vào CSR có thể cải thiện các chỉ số tài chính như ROA và Tobin's Q. Kết quả này củng cố quan điểm rằng CSR không chỉ là chi phí mà còn là động lực tăng trưởng. Nó tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp và nâng cao giá trị cổ đông. Sự tích hợp đạo đức kinh doanh và quản trị công ty vào chiến lược CSR giúp củng cố hiệu quả tài chính.
4.2. Giảm rủi ro công ty nhờ công bố trách nhiệm xã hội
Công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) thường xuyên có tác dụng làm giảm rủi ro công ty. Cụ thể, nó giúp giảm sự biến động giá cổ phiếu. Sự minh bạch trong báo cáo CSR cung cấp cho thị trường những thông tin quan trọng về các hoạt động bền vững của doanh nghiệp. Điều này làm tăng niềm tin của nhà đầu tư. Niềm tin thị trường ổn định góp phần vào sự ổn định của giá cổ phiếu. Việc giảm rủi ro giúp bảo vệ giá trị cổ đông và thu hút đầu tư dài hạn. Đây là một lợi ích quan trọng của việc thực hành và công bố Chỉ số ESG.
V. Hàm ý chính sách phát triển bền vững doanh nghiệp
Những phát hiện từ nghiên cứu này có hàm ý quan trọng cho các doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và các nghiên cứu tiếp theo. Đối với doanh nghiệp, việc tích hợp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) vào chiến lược kinh doanh không chỉ là một xu hướng mà còn là yếu tố cần thiết để đạt được hiệu quả tài chính bền vững và giảm thiểu rủi ro công ty. Các công ty nên tiếp tục đầu tư vào các khía cạnh CSR như môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm để tạo ra giá trị lâu dài. Việc công bố minh bạch các hoạt động CSR cũng cần được khuyến khích để tăng cường niềm tin từ các bên liên quan và thu hút nhà đầu tư. Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các khuôn khổ pháp lý và hướng dẫn phù hợp để thúc đẩy thực hành CSR tại Việt Nam. Cần có các chính sách khuyến khích công bố thông tin CSR, có thể bao gồm các quy định bắt buộc hoặc ưu đãi cho các doanh nghiệp thực hiện tốt. Việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho phát triển bền vững doanh nghiệp sẽ giúp nâng cao đạo đức kinh doanh và quản trị công ty trên toàn quốc. Các tổ chức như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và VCCI có vai trò quan trọng trong việc tiếp tục định hướng và hỗ trợ các doanh nghiệp. Đối với nghiên cứu trong tương lai, cần mở rộng phạm vi điều tra để bao gồm nhiều công ty hơn, kéo dài thời gian nghiên cứu và khám phá thêm các khía cạnh khác của tác động xã hội của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính cũng sẽ mang lại những hiểu biết quý giá. Nhìn chung, nghiên cứu này góp phần vào việc khẳng định giá trị của CSR trong việc tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh thịnh vượng và bền vững, không chỉ mang lại lợi nhuận doanh nghiệp mà còn đóng góp tích cực cho xã hội và môi trường.
5.1. Tăng cường giá trị cổ đông qua thực hành CSR
Việc thực hành trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) được chứng minh là một yếu tố quan trọng trong việc tăng cường giá trị cổ đông. Khi doanh nghiệp đầu tư vào CSR, họ không chỉ cải thiện hình ảnh thương hiệu mà còn giảm thiểu rủi ro, thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm. Điều này dẫn đến sự ổn định về giá cổ phiếu và lợi nhuận doanh nghiệp bền vững hơn. Các hoạt động đạo đức kinh doanh và quản trị công ty minh bạch tạo niềm tin. Nó thu hút vốn đầu tư dài hạn, củng cố vị thế thị trường và đảm bảo phát triển bền vững doanh nghiệp. CSR trở thành một phần không thể thiếu của chiến lược tạo giá trị.
5.2. Khuyến nghị chính sách cho phát triển bền vững
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách nên xem xét việc ban hành các quy định hoặc hướng dẫn rõ ràng hơn về công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Chính phủ có thể tạo ra các ưu đãi cho các công ty thực hiện tốt Chỉ số ESG. Điều này khuyến khích doanh nghiệp tích hợp đạo đức kinh doanh và quản trị công ty vào hoạt động của mình. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và có trách nhiệm. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức về tác động xã hội của doanh nghiệp. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (74 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HỒ THỊ VÂN ANH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH: BẰNG CHỨNG TỪ CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp Hồ Chí Minh, tháng 5 năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HỒ THỊ VÂN ANH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH: BẰNG CHỨNG TỪ CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT VIỆT NAM Ngành: Tài chính - Ngân Hàng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Hồ Viết Tiến Tp Hồ Chí Minh, tháng 5 năm 2018 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC ------------------ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ kinh tế “Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính: bằng chứng từ các công ty niêm yết Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Hồ Thị Vân Anh i TÓM TẮT Trách nhiệm xã hội đã trở thành chương trình chiến lược đối với các tổ chức kinh doanh trong nhiều quốc gia. Thực hành trách nhiệm xã hội đã được phát triển và công bố trong các báo cáo tài chính qua ba thập kỷ.
Nhiều hoạt động trách nhiệm xã hội ở các nước đang phát triển xuất phát từ khung nghiên cứu và thực hành trách nhiệm xã hội ở các nước phát triển. Tuy nhiên, có sự khác biệt đáng kể giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển trong việc thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội. Các nhà nghiên cứu đã xác định những khác biệt đó là về văn hóa, quan điểm quản lý, địa lý và hệ thống kinh doanh quốc gia, và kết luận rằng trách nhiệm xã hội ở các nước phát triển không thể sử dụng được ở các nước đang phát triển. Do đó, các nhà nghiên cứu đang chuyển sự chú ý của họ sang điều tra trách nhiệm xã hội từ quan điểm của các nước đang phát triển.
Các tài liệu trách nhiệm xã hội được chia thành hai khu vực: nghiên cứu sự phát triển của trách nhiệm xã hội (định nghĩa, lý thuyết, các tiêu chuẩn và các khuôn khổ), và nghiên cứu mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội với hiệu quả công ty (mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính, và trách nhiệm xã hội và hiệu quả thị phần). Tuy nhiên, mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính vẫn là một kết quả hỗn hợp. Ở các nước đang phát triển vấn đề này đang được nghiên cứu, mặc dù đã có một số nghiên cứu được tiến hành trên cơ sở phát triển khái niệm trách nhiệm xã hội. Vì vậy, mục đích chính của nghiên cứu này là xem xét tổng thể các mối quan hệ giữa các khía cạnh trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính trong một nước đang phát triển – Việt Nam.
Để kiểm tra mối quan hệ này, bảng câu hỏi về trách nhiệm xã hội được phát triển để xác định việc thực hành trách nhiệm xã hội của các công ty niêm yết Việt Nam thông qua việc phát triển chỉ số trách nhiệm xã hội dựa trên bốn khía cạnh trách nhiệm xã hội liên quan gồm: môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm/khách hàng. Các khía cạnh trách nhiệm xã hội này sau đó được phân tích và kiểm tra bằng phương pháp phân tích nội dung. Đồng thời nghiên cứu cũng xem xét thêm liệu một công ty niêm yết thường xuyên công bố thông tin về trách nhiệm xã hội có làm giảm rủi ro công ty (sự biến động ii giá cổ phiếu) hay không, và xem xét hiệu quả tài chính giữa công ty có công bố trách nhiệm xã hội và công ty không công bố trách nhiệm xã hội để nhấn mạnh những tác động tích cực của trách nhiệm xã hội lên hiệu quả tài chính. Dữ liệu mẫu sử dụng trong nghiên cứu này gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Giai đoạn nghiên cứu được chọn bắt đầu từ năm 2012 đến năm 2016. Lý do chọn năm 2012 là năm bắt đầu khảo sát bởi vì đây là năm mà các công ty niêm yết Việt Nam chính thức thực hiện công bố trách nhiệm xã hội trong báo cáo thường niên của họ trên cơ sở tự nguyện theo yêu cầu của Uỷ ban Chứng khoán nhà nước và hướng dẫn của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Trách nhiệm xã hội, hiệu quả tài chính và các đặc điểm cụ thể của công ty được tập hợp từ báo cáo thường niên, báo cáo bền vững, báo cáo tài chính và websites của Sở giao dịch Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Các biến xem xét gồm chỉ số trách nhiệm xã hội, hiệu quả tài chính và rủi ro công ty.
Hiệu quả tài chính bao gồm ROA, TBQ. Các biến kiểm soát gồm quy mô công ty, đòn bẩy tài chính và ngành. Các nhóm dữ liệu được kiểm tra bằng các mô hình kinh tế lượng (Pooled OLS, FEM, REM). Các phát hiện từ khảo sát các hoạt động trách nhiệm xã hội trong các báo cáo thường niên cho thấy các công ty niêm yết Việt Nam công bố các thông tin liên quan đến cộng đồng, môi trường và sản phẩm.
Hơn nữa, khi xem xét ở góc độ ngành, kết quả cho thấy tất cả các ngành đều có xu hướng công bố các hoạt động trách nhiệm xã hội liên quan đến người lao động và cộng đồng nhiều hơn là các khía cạnh trách nhiệm xã hội khác. Kết quả từ phân tích thực nghiệm cho thấy có mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê giữa trách nhiệm xã hội và các khía cạnh trách nhiệm xã hội với hiệu quả tài chính (không và có yếu tố độ trễ); giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty nhưng mối quan hệ này lại không thể hiện rõ ràng trong bối cảnh Việt Nam; và hiệu quả tài chính của công ty niêm yết có công bố trách nhiệm xã hội tốt hơn công ty niêm yết không công bố trách nhiệm xã hội. iii MỤC LỤC Trang CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Bố cục của nghiên cứu. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Các cách tiếp cận trách nhiệm xã hội. Đo lường trách nhiệm xã hội (CSR).
Tại sao phải đầu tư cho trách nhiệm xã hội (CSR)?. Áp lực từ người lao động. Áp lực từ người tiêu dùng/khách hàng. Áp lực từ cộng đồng.
Áp lực từ môi trường. Lợi ích khi thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR). Hiệu quả tài chính công ty (CFP). Định nghĩa hiệu quả tài chính (CFP).
Đo lường hiệu quả tài chính (CFP). Các quan điểm lý thuyết về trách nhiệm xã hội (CSR). Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory). Lý thuyết đại diện (Agency theory).
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy theory). Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Mối quan hệ thực nghiệm giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính ở các nước phát triển.
Mối quan hệ thực nghiệm giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính ở các nước đang phát triển. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính ở Việt Nam. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty. Khái niệm rủi ro công ty.
Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty. Xác định khoảng trống nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính.
Mối quan hệ giữa các khía cạnh trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Mối quan hệ giữa trách nhiệm với môi trường và hiệu quả tài chính. Mối quan hệ giữa trách nhiệm với người lao động và hiệu quả tài chính. Mối quan hệ giữa trách nhiệm với cộng đồng và hiệu quả tài chính.
Mối quan hệ giữa trách nhiệm với sản phẩm và hiệu quả tài chính. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty. Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ ngược chiều giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty. Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ cùng chiều giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty.
Xem xét hiệu quả tài chính giữa các công ty niêm yết có công bố trách nhiệm xã hội với các công ty niêm yết khác không công bố trách nhiệm xã hội. 56 Tóm tắt chương 2. 57 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khung nghiên cứu.
Thiết kế mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Trách nhiệm xã hội (CSR). Bước một – Lựa chọn chủ đề cho các khía cạnh trách nhiệm xã hội. Phân tích nội dung.
Quy trình phân tích nội dung. Lựa chọn chủ đề/câu hỏi phân tích nội dung. Bước hai – Xây dựng bảng câu hỏi cho chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR). Bước ba – Tính toán chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR).
Quy trình. Phương pháp không trọng số. Bước bốn – Chấm điểm chéo chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) tổng, chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) thành phần. Hiệu quả tài chính (CFP) và các biến kiểm soát.
Hiệu quả tài chính (CFP). Tỷ số lợi nhuận/tài sản (ROA). Các biến kiểm soát. Quy mô công ty (Size).
Đòn bẩy tài chính (Leverage). Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty. Rủi ro công ty (FR). Trách nhiệm xã hội (CSR).
Xem xét hiệu quả tài chính giữa các công ty niêm yết có công bố trách nhiệm xã hội và các công ty niêm yết không công bố trách nhiệm xã hội. Phương pháp. Phương pháp hồi quy. Mô hình hồi quy cho phân tích.
Các kiểm tra kỹ thuật. Mô hình nghiên cứu. 86 Tóm tắt chương 3. 89 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN.
Thống kê mô tả. Phân tích tương quan. Phân tích mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và các khía cạnh trách nhiệm xã hội với hiệu quả tài chính .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Vân Anh (2018). Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/trach-nhiem-xa-hoi-va-hieu-qua-tai-chinh-bang-chung-tu-cac-cong-ty-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Bài viết trình bày bằng chứng thực tế về tác động tích cực.
Luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c" có 74 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.