Luận án TS Võ Thị Thanh Linh: Pháp luật về quảng cáo T.M trên MXH tại Việt Nam

Tóm tắt luận án pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam, phân tích khung pháp lý và thực trạng triển khai.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

66

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan luật quảng cáo việt nam trên mạng xã hội
Số trang:
66 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan luật quảng cáo việt nam trên mạng xã hội

Quảng cáo thương mại trên mạng xã hội phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. Hoạt động này tạo cơ hội kinh doanh lớn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, hình thức tiếp thị số cũng nảy sinh nhiều rủi ro pháp lý. Luật quảng cáo việt nam ban hành năm 2012 là khung pháp lý nền tảng. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật xác định rõ quyền và nghĩa vụ của chủ thể quảng cáo. Cơ quan quản lý nhà nước giám sát nội dung thông tin thương mại điện tử. Các quy chuẩn nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng. Môi trường mạng xã hội có tính tương tác cao và lan truyền nhanh. Do đó, việc hoàn thiện chính sách pháp luật đóng vai trò cấp thiết. Quy chuẩn pháp lý bảo đảm sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường số.

1.1. Bản chất và đặc điểm quảng cáo thương mại trực tuyến

Quảng cáo thương mại trên mạng xã hội mang nhiều tính chất đặc thù. Doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu thông qua thuật toán dữ liệu lớn. Người dùng tiếp nhận thông tin được cá nhân hóa theo hành vi trực tuyến. Chi phí quảng cáo kỹ thuật số tối ưu hơn truyền thông truyền thống. Tuy nhiên, ranh giới giữa chia sẻ cá nhân và quảng cáo thương mại rất mong manh. Người tiếp nhận khó phân biệt bài viết giới thiệu trải nghiệm và nội dung tài trợ. Tính năng chia sẻ giúp thông điệp lan tỏa rộng rãi trong thời gian ngắn. Tốc độ lan truyền cao gia tăng nguy cơ phát tán thông tin sai lệch. Cơ chế kiểm soát nội dung vì vậy đòi hỏi tính chủ động và công nghệ giám sát hiện đại.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động truyền thông số

Hệ thống pháp luật điều chỉnh quảng cáo số gồm nhiều tầng nấc văn bản. Luật Quảng cáo năm 2012, Luật Thương mại năm 2005 và Luật An ninh mạng định hình khuôn khổ chung. Các văn bản này quy định điều kiện phát hành thông điệp thương mại. Pháp luật xác định các hành vi bị cấm trong hoạt động quảng cáo trực tuyến. Các hành vi này bao gồm phát tán nội dung xúc phạm danh dự, phân biệt đối xử hoặc xâm phạm an ninh quốc gia. Quy định pháp lý yêu cầu tính trung thực và minh bạch trong nội dung tiếp thị. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về tính xác thực của thông tin công bố. Sự đồng bộ giữa các đạo luật giúp ngăn ngừa hành vi gian lận thương mại trên không gian số.

II. Kiểm soát quảng cáo xuyên biên giới theo nghị định 70

Thị trường quảng cáo trực tuyến có sự tham gia lớn của các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Quảng cáo xuyên biên giới chiếm tỷ trọng doanh thu vượt trội tại Việt Nam. Để siết chặt quản lý, Chính phủ ban hành nghị định 70 2021 nđ cp sửa đổi, bổ sung Luật Quảng cáo. Văn bản này thiết lập cơ chế kiểm soát trực tiếp đối với tổ chức nước ngoài cung cấp dịch vụ xuyên biên giới. Doanh nghiệp ngoại phải thông báo thông tin liên hệ cho Bộ Thông tin và Truyền thông. Trách nhiệm gỡ bỏ nội dung vi phạm được quy định rõ ràng với mốc thời gian cụ thể. Việc thực thi nghiêm túc quy định giúp bảo đảm chủ quyền thông tin quốc gia. Môi trường cạnh tranh giữa doanh nghiệp trong nước và quốc tế trở nên công bằng hơn.

2.1. Trách nhiệm của các nền tảng mạng xã hội nước ngoài

Các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới như Facebook, YouTube hay TikTok phải tuân thủ pháp luật Việt Nam. Nhà cung cấp dịch vụ có trách nhiệm kiểm duyệt nội dung trước khi phân phối. Nền tảng phải ngăn chặn các sản phẩm, dịch vụ cấm quảng cáo. Khi nhận yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp phải xử lý vi phạm trong vòng 24 giờ. Nền tảng cần cung cấp giải pháp kỹ thuật để người dùng từ chối nhận quảng cáo phiền toái. Việc lưu trữ dữ liệu người dùng trong nước phải tuân theo quy định an ninh mạng. Trách nhiệm phối hợp thanh tra, kiểm tra là yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức trung gian quốc tế.

2.2. Kiểm soát luồng thông tin và an ninh mạng xã hội

Kiểm soát luồng dữ liệu quảng cáo gắn liền với bảo vệ an toàn thông tin mạng. Hoạt động quảng cáo không được chứa mã độc hoặc thu thập trái phép dữ liệu cá nhân. Doanh nghiệp cung cấp giải pháp quảng cáo phải mã hóa thông tin người tiếp nhận. Người tiêu dùng có quyền yêu cầu bảo mật thông tin riêng tư theo quy định pháp luật. Việc sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo để nhắm mục tiêu quảng cáo cần tôn trọng quyền bảo mật dữ liệu. Cơ quan quản lý liên ngành tăng cường quét tự động các đường link vi phạm. Sự phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Bộ Thông tin và Truyền thông nâng cao hiệu quả thanh tra.

III. Trách nhiệm pháp lý của KOL KOC khi quảng cáo online

Tiếp thị qua người ảnh hưởng trở thành xu hướng tiếp thị chủ đạo trên mạng xã hội. Quản lý hoạt động tiếp thị người ảnh hưởng (influencer marketing) đối mặt với nhiều thách thức pháp lý mới. Trách nhiệm pháp lý của kol koc khi quảng cáo ngày càng được pháp luật quy định chặt chẽ. Người nổi tiếng trực tiếp tác động đến quyết định mua hàng của cộng đồng người theo dõi. KOL và KOC phải chịu trách nhiệm liên đới nếu giới thiệu hàng giả hoặc hàng kém chất lượng. Pháp luật nghiêm cấm hành vi quảng cáo khi chưa trực tiếp trải nghiệm sản phẩm. Việc gắn nhãn nội dung tài trợ là nghĩa vụ bắt buộc để bảo vệ người tiêu dùng. Minh bạch hóa hợp đồng dịch vụ quảng cáo giúp ngăn ngừa tranh chấp thương mại phát sinh.

3.1. Nhận diện người có ảnh hưởng trong tiếp thị kỹ thuật số

Chủ thể thực hiện tiếp thị kỹ thuật số bao gồm KOL, KOC, nghệ sĩ và nhà sáng tạo nội dung. Mỗi nhóm có phạm vi tiếp cận và sức ảnh hưởng khác nhau. Pháp luật xem xét hoạt động giới thiệu sản phẩm có nhận thù lao là hành vi thương mại. Cá nhân nhận hoa hồng bán hàng hoặc quà tặng tài trợ đều thuộc phạm vi điều chỉnh. Họ phải thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực về tính năng sản phẩm. Người truyền tải thông điệp không được phóng đại công dụng vượt quá hồ sơ công bố. Sự rõ ràng về tư cách pháp lý giúp xác định chính xác nghĩa vụ dân sự và hành chính của từng cá nhân.

3.2. Nghĩa vụ cung cấp thông tin minh bạch cho người tiêu dùng

Minh bạch nguồn gốc thông tin là tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý hàng đầu. Người tiếp thị phải công khai mối quan hệ tài chính với nhãn hàng trong mọi bài đăng. Các dấu hiệu nhận biết như hashtag tài trợ hoặc nhãn hợp tác trả phí phải hiển thị rõ ràng. Người tiêu dùng cần nhận thức rõ bản chất thương mại trước khi quyết định mua sắm. Tránh gây nhầm lẫn giữa đánh giá khách quan và nội dung thuê quảng cáo. Khi xảy ra thiệt hại do sản phẩm khuyết tật, người ảnh hưởng có trách nhiệm phối hợp bồi thường. Nghĩa vụ giải trình nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là bắt buộc khi cơ quan thanh tra yêu cầu.

IV. Xử lý vi phạm quảng cáo sai sự thật trên mạng xã hội

Tình trạng quảng cáo sai sự thật trên mạng xã hội gây bức xúc lớn trong dư luận xã hội. Hành vi gian dối đánh lừa lòng tin và trực tiếp xâm hại sức khỏe của người tiêu dùng. Chính phủ đã ban hành nghị định 38 2021 nđ cp xử phạt quảng cáo nhằm răn đe các hành vi vi phạm. Mức phạt tiền tăng nặng đối với hành vi thổi phồng công dụng hàng hóa dịch vụ. Cơ quan chức năng có quyền tước quyền sử dụng giấy phép và buộc cải chính công khai. Trường hợp vi phạm nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa dối khách hàng. Hệ thống giám sát số đang được hoàn thiện để phát hiện sai phạm tức thời.

4.1. Chế tài xử phạt hành chính theo quy định hiện hành

Khung chế tài hành chính áp dụng nghiêm khắc cho cá nhân và tổ chức vi phạm. Mức xử phạt tiền đối với tổ chức gấp hai lần mức phạt đối với cá nhân cùng hành vi. Hành vi phát tán thông tin sai lệch bị phạt tiền từ hàng chục đến hàng trăm triệu đồng. Người vi phạm buộc phải tháo gỡ toàn bộ video, hình ảnh và bài viết sai phạm. Doanh nghiệp phải hoàn trả kinh phí quảng cáo bất hợp pháp đã thu lợi. Biện pháp tịch thu tang vật và phương tiện vi phạm hành chính cũng được áp dụng triệt để. Quyết định xử phạt được công bố rộng rãi trên cổng thông tin điện tử nhằm cảnh báo cộng đồng.

4.2. Kiểm soát chặt chẽ quảng cáo thực phẩm chức năng và dược phẩm

Hoạt động quảng cáo thực phẩm chức năng trên mạng xã hội đòi hỏi điều kiện thẩm định đặc biệt nghiêm ngặt. Nội dung tiếp thị phải được cơ quan y tế có thẩm quyền phê duyệt trước khi phát hành. Pháp luật nghiêm cấm sử dụng hình ảnh bác sĩ, dược sĩ hoặc cơ sở y tế để quảng bá thực phẩm bổ sung. Mọi bài viết quảng cáo phải có khuyến cáo bắt buộc về công dụng không thay thế thuốc chữa bệnh. Việc quảng cáo dược phẩm, mỹ phẩm trôi nổi không rõ nguồn gốc bị cấm tuyệt đối. Sự siết chặt giám sát bảo vệ an toàn tính mạng và sức khỏe cho toàn thể nhân dân.

V. Nghĩa vụ thuế đối với thu nhập từ quảng cáo mạng xã hội

Doanh thu từ kinh doanh trực tuyến và tiếp thị liên kết gia tăng mạnh mẽ. Thực hiện nghĩa vụ thuế đối với thu nhập từ quảng cáo mạng xã hội là nghĩa vụ bắt buộc của mọi công dân và doanh nghiệp. Luật Quản lý thuế yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới trực tiếp kê khai và nộp thuế tại Việt Nam. Cá nhân có doanh thu trên 100 triệu đồng mỗi năm phải nộp thuế thu nhập cá nhân và thuế giá trị gia tăng. Cơ quan thuế áp dụng công nghệ số để truy vết dòng tiền thanh toán điện tử. Việc tuân thủ chính sách thuế bảo đảm nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, chính sách tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng.

5.1. Quản lý kê khai và nộp thuế của nhà sáng tạo nội dung

Cá nhân kiếm thu nhập từ nền tảng số phải tự giác đăng ký mã số thuế và kê khai định kỳ. Doanh thu tính thuế bao gồm tiền tài trợ trực tiếp, tiền thưởng lượt xem và hoa hồng tiếp thị liên kết. Cá nhân kinh doanh nộp thuế theo tỷ lệ phần trăm ấn định trên tổng doanh thu phát sinh. Hành vi cố tình trốn tránh nghĩa vụ thuế bị xử lý truy thu và tính tiền chậm nộp. Các trường hợp trốn thuế quy mô lớn sẽ bị chuyển hồ sơ sang cơ quan công an điều tra hình sự. Sự minh bạch hóa tài chính cá nhân thúc đẩy ngành sáng tạo nội dung phát triển bền vững.

5.2. Cơ chế phối hợp thu thuế qua các cổng thanh toán quốc tế

Ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán có trách nhiệm khấu trừ thuế tại nguồn. Dòng tiền chi trả từ Google, Meta hay TikTok chuyển về tài khoản cá nhân đều được theo dõi chặt chẽ. Ngân hàng cung cấp dữ liệu giao dịch định kỳ cho cơ quan thuế phục vụ công tác đối soát. Cổng thông tin điện tử dành cho nhà cung cấp nước ngoài giúp đơn giản hóa thủ tục nộp thuế trực tuyến. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành thuế, ngân hàng và hải quan ngăn chặn hiệu quả tình trạng thất thu thuế. Cơ chế giám sát tài chính hiện đại củng cố kỷ cương pháp luật trong nền kinh tế số.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu và phương pháp tiếp cận
Dự kiến kết quả nghiên cứu
Những kết luận mới của Luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án
Kết cấu của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CÂU HỎI NGHIÊN CỨU, LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.3. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
1.2.1. Lý thuyết nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI
2.1. Khái niệm, đặc điểm của quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
2.1.1. Khái niệm và đặc điểm của quảng cáo thương mại
2.1.2. Khái niệm và đặc điểm của mạng xã hội
2.1.3. Khái niệm và đặc điểm, các hình thức của quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
2.2. Sự cần thiết của việc điều chỉnh pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
2.3. Các tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC THI
3.1. Chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội
3.1.1. Quy định của pháp luật hiện hành về chủ thể quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
3.1.2. Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi
3.2. Sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
3.2.1. Quy định của pháp luật hiện hành về sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
3.2.2. Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi
3.3. Nghĩa vụ cung cấp thông tin quảng cáo của các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
3.3.1. Quy định của pháp luật hiện hành về nghĩa vụ cung cấp thông tin của các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
3.3.2. Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi
3.4. Bảo mật thông tin của người tiếp nhận thông tin quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
3.4.1. Quy định của pháp luật hiện hành về bảo mật thông tin của người tiếp nhận thông tin quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
3.4.2. Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM
4.1. Nguyên tắc hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam
4.1.1. Pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội cần đảm bảo tự do dòng chảy dữ liệu và quyền được bảo mật thông tin của người tiếp nhận quảng cáo
4.1.2. Pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội cần hài hòa quyền tự do kinh doanh của chủ thể quảng cáo và quyền bảo mật thông tin của người tiếp nhận quảng cáo
4.1.3. Pháp luật cần đảm bảo môi trường kinh doanh bình đẳng giữa chủ thể quảng cáo trong nước và người kinh doanh dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới
4.1.4. Pháp luật cần bảo vệ quyền của người tiếp nhận quảng cáo được tiếp nhận thông tin quảng cáo chính xác, trung thực, hợp pháp về sản phẩm quảng cáo
4.2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
4.3. Kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về hoạt động quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam
4.3.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội
4.3.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sản phẩm quảng cáo trên mạng xã hội
4.3.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ cung cấp thông tin quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
4.3.4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ bảo mật thông tin người tiếp nhận quảng cáo trong quảng cáo thương mại trên mạng xã hội
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (66 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ CHÍ MINH VÕ THỊ THANH LINH PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ CHÍ MINH PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9380107 Nghiên cứu sinh: VÕ THỊ THANH LINH Người hướng dẫn khoa học: PGS. HÀ THỊ THANH BÌNH PGS. BÙI XUÂN HẢI TP.

HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan: Luận án Tiến sĩ Luật Kinh tế này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Hà Thị Thanh Bình và PGS. Bùi Xuân Hải. Luận án đảm bảo tính trung thực và tuân thủ các quy định về trích dẫn, chú thích tài liệu tham khảo.

Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về lời cam đoan này. Nghiên cứu sinh Võ Thị Thanh Linh DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nguyên văn Bộ TTTT Bộ Thông tin truyền thông Bộ VHTT và DL Bộ Văn hóa thể thao và du lịch LQC 2012 Luật Quảng cáo năm 2012 của Việt Nam LTM 2005 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam QCTM QCTM TỪ VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG ANH Chữ viết tắt Nguyên văn Nghĩa Tiếng Việt Broadcast Committee of Ủy ban thực thi pháp luật quảng cáo BCAP Advertising Practice qua phát sóng của Anh Committee of Advertising CAP Ủy ban thực thi quảng cáo của Anh practice California Consumer Đạo luật về quyền riêng tư tiêu dùng CCPA Privacy Act tại California Electronic Communication Đạo luật Quyền riêng tư truyền thông ECPA Privacy Act điện tử Hoa Kỳ General Provisions on Data Quy định chung về bảo vệ dữ liệu GPDP Protection Châu Âu International Covenant on Công ước quốc tế về các quyền dân sự ICCPR Civil and Political Rights và chính trị International Covenant on Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, ICESCR Economic, Social and xã hội và văn hóa Cultural Rights Les Entreprises du LEEM Hiệp hội các công ty dược phẩm Pháp Médicament MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và phương pháp tiếp cận. Dự kiến kết quả nghiên cứu. Những kết luận mới của Luận án.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án. Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CÂU HỎI NGHIÊN CỨU, LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu.

Lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI.

Khái niệm, đặc điểm của quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Khái niệm và đặc điểm của quảng cáo thương mại. Khái niệm và đặc điểm của mạng xã hội. Khái niệm và đặc điểm, các hình thức của quảng cáo thương mại trên mạng xã hội.

Sự cần thiết của việc điều chỉnh pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Các tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC THI.

Chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội. Quy định của pháp luật hiện hành về chủ thể quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi. Sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội.

Quy định của pháp luật hiện hành về sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi. Nghĩa vụ cung cấp thông tin quảng cáo của các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Quy định của pháp luật hiện hành về nghĩa vụ cung cấp thông tin của các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo thương mại trên mạng xã hội.

Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi. Bảo mật thông tin của người tiếp nhận thông tin quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Quy định của pháp luật hiện hành về bảo mật thông tin của người tiếp nhận thông tin quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Một số bất cập trong quy định pháp luật từ thực tiễn thực thi.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM. Nguyên tắc hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam. Pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội cần đảm bảo tự do dòng chảy dữ liệu và quyền được bảo mật thông tin của người tiếp nhận quảng cáo.

Pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội cần hài hòa quyền tự do kinh doanh của chủ thể quảng cáo và quyền bảo mật thông tin của người tiếp nhận quảng cáo. Pháp luật cần đảm bảo môi trường kinh doanh bình đẳng giữa chủ thể quảng cáo trong nước và người kinh doanh dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới. Pháp luật cần bảo vệ quyền của người tiếp nhận quảng cáo được tiếp nhận thông tin quảng cáo chính xác, trung thực, hợp pháp về sản phẩm quảng cáo. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội.

Kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về hoạt động quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sản phẩm quảng cáo trên mạng xã hội 4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ cung cấp thông tin quảng cáo thương mại trên mạng xã hội.

Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ bảo mật thông tin người tiếp nhận quảng cáo trong quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN LUẬN ÁN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Với tốc độ phát triển của các phương tiện quảng cáo trong kỷ nguyên kỹ thuật số, cùng với tốc độ di chuyển không ngừng nghỉ của dòng chảy dữ liệu, QCTM trên mạng xã hội đang đặt ra nhiều vấn đề cả về lý luận và thực tiễn liên quan đến bảo vệ quyền lợi của người tiếp nhận quảng cáo về vấn đề bảo mật thông tin của người tiếp nhận và nghĩa vụ cung cấp thông tin quảng cáo của các chủ thể QCTM trên mạng xã hội. Nghiên cứu pháp luật về QCTM trên mạng xã hội nhằm đảm bảo cạnh tranh bình đẳng giữa chủ thể quảng cáo trên các phương tiện quảng cáo khác và chủ thể QCTM trên mạng xã hội, đặc biệt là người kinh doanh dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới tại Việt Nam, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiếp nhận quảng cáo. Những lý do chọn pháp luật về QCTM trên mạng xã hội là: Thứ nhất: Người tiếp nhận QCTM trên mạng xã hội đối diện với nhiều rủi ro hơn các phương tiện quảng cáo truyền thống trong việc tiếp nhận thông tin quảng cáo không trung thực, thiếu chính xác do chính người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo hoặc người phát hành QCTM trên mạng xã hội mang lại. Tuy nhiên, hiện nay pháp luật chưa điều chỉnh đầy đủ nghĩa vụ cung cấp thông tin của các chủ thể tham gia vào QCTM trên mạng xã hội tại Việt Nam.

Đặc biệt, hiện nay pháp luật thiếu quy định quyền và nghĩa vụ, chế tài, các hành vi vi phạm khi QCTM trên mạng xã hội của người nổi tiếng, người có tầm ảnh hưởng, trong khi nhóm người này tham gia QCTM trên mạng xã hội lại rất phổ biến. Thứ hai: Bảo mật thông tin người tiếp nhận QCTM trên mạng xã hội là nhu cầu tất yếu, bởi lẽ bối cảnh chuyển đổi số đã dẫn đến sự ra đời của các loại hình công nghệ mới làm thay đổi cách các doanh nghiệp quảng cáo xử lý dữ liệu cá nhân của người tiếp nhận quảng cáo. Người tiếp nhận QCTM trên mạng xã hội bị các chủ thể quảng cáo thu thập thông tin bằng nhiều ứng dụng chuyên nghiệp, tích hợp nhiều chức năng (như đặt thức ăn, vé xe, dịch vụ làm đẹp…) trên cùng một ứng dụng nên doanh nghiệp đã vận dụng dữ liệu này để phát triển dịch vụ quảng cáo. Bên cạnh đó, với công nghệ tân tiến về máy học và AI, chủ thể quảng cáo phân tích dữ liệu của người tiếp nhận quảng cáo thông qua quá trình tìm kiếm, sở thích và cả các yếu tố nhân sinh trắc học, phân tích dữ liệu dưới dạng biểu đồ nhận dạng 2 (Identity Graph) hoặc xây dựng dữ liệu tổ hợp (Cohort)1 … để chuyển hóa dữ liệu của người dùng nhằm thúc đẩy hiệu quả quảng cáo trong thời đại kỷ nguyên số.

Chính vì vậy, vấn đề bảo mật thông tin người tiếp nhận QCTM trên mạng xã hội là nhu cầu tất yếu, tuy nhiên điều chỉnh bằng pháp luật đối với vấn đề này đang bị hạn chế vì rất nhiều lý do khác nhau, cụ thể: + Pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư của người tiếp nhận quảng cáo được quy định trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, pháp luật mới chỉ quan tâm điều chỉnh đến quyền riêng tư trong đời sống nói chung mà thiếu đi các quy định đặc thù điều chỉnh vấn đề bảo mật thông tin trong hoạt động QCTM trên mạng xã hội. + Môi trường quảng cáo trong kỷ nguyên số đặt ra nhiều thách thức về bảo mật thông tin người tiếp nhận quảng cáo, tuy nhiên pháp luật chưa quy định dữ liệu cá nhân nào của người tiếp nhận quảng cáo cần được bảo vệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Thanh Linh (2022). Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tom-tat-luan-an-phap-luat-ve-quang-cao-thuong-mai-tren-mang-xa-hoi-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt luận án pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam, phân tích khung pháp lý và thực trạng triển khai.

Luận án "Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật quảng cáo T.M trên MXH Việt Nam: Luận án TS Võ Thị Thanh Linh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter