Luận án thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam
Luận án TS: Thu hút FDI thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Phân tích sâu sắc, giải pháp đột phá cho tăng trưởng bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- FDI và Công Nghiệp Hỗ Trợ: Nền Tảng Phát Triển
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Thế giới và Quan hệ Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Thu Phương
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.FDI và Công Nghiệp Hỗ Trợ Nền Tảng Phát Triển
Đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI) đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa. Các nền kinh tế đang phát triển đặc biệt cần FDI. Nguồn vốn này bổ sung nguồn lực, mang theo công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản lý. FDI tạo động lực cho sự phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ. Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là xương sống của mọi chuỗi sản xuất. Nó cung cấp linh kiện, phụ tùng, dịch vụ cho các ngành công nghiệp lắp ráp, chế biến. Một nền công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đặc biệt quan tâm đến việc thu hút FDI vào lĩnh vực này. Việc này nhằm xây dựng năng lực sản xuất nội địa. Đây là bước đi chiến lược trong hội nhập kinh tế toàn cầu. FDI không chỉ mang lại vốn. Nó còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Điều này cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó củng cố vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa là mục tiêu quan trọng. Đây là cơ hội để nâng cao trình độ sản xuất. Nó phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển công nghiệp hỗ trợ là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo nền kinh tế Việt Nam phát triển bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tự chủ kinh tế.
1.1. Khái Niệm và Vai Trò của Đầu Tư Nước Ngoài Trực Tiếp
Đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI) là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài sở hữu quyền kiểm soát đáng kể đối với một doanh nghiệp tại quốc gia tiếp nhận. FDI mang lại nhiều lợi ích cho các nước đang phát triển. Nguồn vốn này bổ sung cho vốn đầu tư trong nước. Nó tạo việc làm và tăng thu nhập. FDI thúc đẩy xuất khẩu, cân bằng cán cân thanh toán. Quan trọng hơn, FDI là kênh chuyển giao công nghệ hiện đại. Nó cải thiện kỹ năng quản lý và chuyên môn. Các doanh nghiệp FDI thường có công nghệ tiên tiến. Họ có quy trình sản xuất hiệu quả. Việt Nam xem FDI là động lực chính. Nguồn vốn này phát triển kinh tế, đặc biệt là công nghiệp.
1.2. Công Nghiệp Hỗ Trợ trong Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu
Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) bao gồm các ngành sản xuất linh kiện, phụ tùng, nguyên vật liệu và cung cấp dịch vụ cho các ngành sản xuất khác. CNHT là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Một nền công nghiệp hỗ trợ vững mạnh giảm chi phí sản xuất. Nó rút ngắn thời gian giao hàng. Nó đảm bảo chất lượng cho các ngành sản xuất chính. Sự phát triển của CNHT quyết định khả năng nội địa hóa sản phẩm. Nó tăng cường giá trị gia tăng trong nước. Việc thu hút FDI vào CNHT giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Nó nâng cao vị thế trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Phát triển CNHT là chiến lược quốc gia.
1.3. Vai Trò FDI Đối Với Phát Triển Công Nghiệp Hỗ Trợ
FDI đóng vai trò thiết yếu trong phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đầu tiên, FDI mang lại nguồn vốn cần thiết. Các doanh nghiệp CNHT thường đòi hỏi vốn lớn cho công nghệ và cơ sở hạ tầng. Thứ hai, FDI thúc đẩy chuyển giao công nghệ và bí quyết sản xuất. Các công ty đa quốc gia (MNCs) thường yêu cầu các nhà cung cấp địa phương đạt tiêu chuẩn cao. Điều này buộc doanh nghiệp nội địa phải nâng cấp công nghệ. Thứ ba, FDI tạo cơ hội liên kết chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp FDI tìm kiếm nhà cung cấp địa phương. Điều này tạo thị trường đầu ra ổn định cho CNHT. Cuối cùng, FDI đóng góp vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này thông qua đào tạo và nâng cao kỹ năng cho lao động địa phương.
II.Thực Trạng Thu Hút FDI Công Nghiệp Hỗ Trợ Việt Nam
Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong thu hút đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI). Tuy nhiên, dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ nội địa hóa sản xuất còn thấp ở nhiều ngành. Điều này cho thấy sự phát triển CNHT chưa tương xứng với tiềm năng. Các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam chủ yếu vẫn nhập khẩu phần lớn linh kiện. Sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn yếu. Điều này hạn chế cơ hội chuyển giao công nghệ. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp CNHT trong nước còn hạn chế. Công nghệ lạc hậu và quy mô sản xuất nhỏ là những rào cản chính. Chính sách thu hút FDI có lúc chưa đủ mạnh mẽ. Các ưu đãi đầu tư chưa thực sự tập trung vào CNHT. Việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ CNHT còn thiếu. Điều này gây khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư. Môi trường đầu tư cần được cải thiện hơn nữa. Điều này bao gồm cải cách thủ tục hành chính. Nó đảm bảo tính minh bạch và ổn định pháp lý. Đánh giá chung cho thấy, Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng hơn. Điều này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ FDI cho phát triển CNHT. Nó xây dựng chuỗi cung ứng vững chắc hơn.
2.1. Dòng Vốn FDI và Môi Trường Pháp Lý Hiện Tại
Dòng vốn đầu tư nước ngoài trực tiếp vào Việt Nam tăng trưởng ổn định qua các năm. Tuy nhiên, tỷ trọng FDI đổ vào công nghiệp hỗ trợ còn khiêm tốn. Phần lớn vốn tập trung vào các ngành lắp ráp, gia công. Môi trường pháp lý đã có nhiều cải thiện. Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp được sửa đổi, bổ sung. Điều này tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn. Các chính sách ưu đãi đầu tư được áp dụng. Tuy nhiên, sự chưa đồng bộ giữa các văn bản. Việc thực thi chưa nhất quán đôi khi gây khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Cần có sự rà soát và hoàn thiện liên tục.
2.2. Hạn Chế về Liên Kết và Nội Địa Hóa Sản Xuất
Liên kết chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn yếu. Điều này là một thách thức lớn. Tỷ lệ nội địa hóa sản xuất ở Việt Nam vẫn thấp. Nhiều sản phẩm vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện. Doanh nghiệp Việt Nam thiếu năng lực sản xuất đủ tiêu chuẩn. Họ khó đáp ứng yêu cầu khắt khe của các công ty đa quốc gia. Điều này cản trở quá trình chuyển giao công nghệ. Nó làm giảm cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ. Cần có các chương trình hỗ trợ cụ thể. Điều này giúp doanh nghiệp nội địa nâng cao năng lực.
2.3. Thách Thức về Công Nghệ và Nguồn Nhân Lực
Trình độ công nghệ của phần lớn doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam còn lạc hậu. Khả năng hấp thụ và chuyển giao công nghệ từ FDI còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là kỹ sư, công nhân kỹ thuật lành nghề, đang thiếu. Hệ thống đào tạo chưa thực sự đáp ứng nhu cầu của thị trường. Điều này gây khó khăn cho việc thu hút FDI vào các ngành CNHT đòi hỏi công nghệ cao. Nó cũng cản trở sự phát triển của doanh nghiệp nội địa. Cần đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo nghề. Việc này nâng cao năng lực cho lực lượng lao động.
III.Giải Pháp Tăng Cường Thu Hút FDI Công Nghiệp Hỗ Trợ
Để tối đa hóa lợi ích từ đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI) cho phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT), Việt Nam cần thực hiện các giải pháp đồng bộ. Việc hoàn thiện môi trường đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm ổn định kinh tế vĩ mô, cải cách thủ tục hành chính. Nó đảm bảo tính minh bạch và nhất quán của pháp luật. Chính sách thu hút FDI cần được điều chỉnh. Các ưu đãi đầu tư phải cụ thể, có chọn lọc. Điều này nhằm hướng tới các ngành CNHT chiến lược. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nội địa. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Việc này giúp họ nâng cao năng lực. Nó tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam là trọng tâm. Các chương trình xúc tiến đầu tư và thương mại cần được đẩy mạnh. Điều này nhằm tạo cầu nối hiệu quả. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Hệ thống giáo dục và đào tạo nghề cần được cải cách. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp. Việc lựa chọn sản phẩm CNHT ưu tiên. Việc này dựa trên lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Điều này giúp tập trung nguồn lực. Nó tạo hiệu quả cao hơn trong thu hút FDI.
3.1. Hoàn Thiện Chính Sách và Môi Trường Đầu Tư
Chính phủ cần tiếp tục ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Cần hoàn thiện hệ thống luật pháp. Nó đảm bảo tính nhất quán, minh bạch, dễ dự đoán. Các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư cần được đơn giản hóa. Thời gian cấp phép được rút ngắn. Chính sách thu hút FDI phải có tính chọn lọc. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Các ưu đãi đầu tư cần được thiết kế riêng. Điều này nhằm khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực công nghiệp phụ trợ trọng điểm. Cần xây dựng môi trường đầu tư cạnh tranh và hấp dẫn.
3.2. Phát Triển Doanh Nghiệp Nội Địa và Liên Kết Chuỗi
Phát triển năng lực của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước là then chốt. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ tài chính, công nghệ cho SMEs. Điều này giúp họ nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cần tăng cường liên kết chuỗi cung ứng. Điều này thông qua các chương trình kết nối doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam. Tổ chức các sự kiện xúc tiến thương mại, hội chợ chuyên ngành. Điều này giúp hai bên tìm kiếm đối tác. Khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ. Điều này đào tạo nhân lực cho đối tác Việt Nam. Điều này tăng cường nội địa hóa sản xuất.
3.3. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực
Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Điều này thu hút và giữ chân FDI vào công nghiệp hỗ trợ. Cần cải cách hệ thống giáo dục, đào tạo nghề. Việc này tập trung vào các kỹ năng công nghiệp cần thiết. Khuyến khích hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Điều này tạo ra chương trình đào tạo phù hợp nhu cầu thực tế. Có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài. Đặc biệt là các chuyên gia kỹ thuật. Việc này nâng cao trình độ quản lý. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong CNHT. Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp là đầu tư vào tương lai.
IV.Kinh Nghiệm Thu Hút FDI CNHT Từ Các Nước Châu Á
Nhiều quốc gia châu Á đã thành công trong việc thu hút đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI) để phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Các bài học kinh nghiệm từ Thái Lan, Malaysia và Đài Loan cung cấp những gợi ý quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia này đều bắt đầu bằng việc xây dựng một môi trường đầu tư ổn định và hấp dẫn. Họ áp dụng các chính sách thu hút FDI có mục tiêu. Điều này không chỉ dừng lại ở việc thu hút các dự án lắp ráp. Họ còn tập trung vào việc khuyến khích các nhà sản xuất linh kiện đầu tư. Các ưu đãi đầu tư được thiết kế linh hoạt. Điều này nhằm khuyến khích chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Chính phủ đóng vai trò chủ động trong việc kết nối doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Họ hỗ trợ doanh nghiệp địa phương nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự phát triển bền vững của CNHT đòi hỏi chiến lược dài hạn. Điều này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu. Bài học từ các nước này khẳng định vai trò quan trọng của chính sách đồng bộ. Nó bao gồm từ ưu đãi thuế, hỗ trợ phát triển công nghệ đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
4.1. Bài Học từ Thái Lan và Malaysia trong Phát Triển CNHT
Thái Lan và Malaysia đã có những chính sách nhất quán. Điều này nhằm thu hút FDI vào công nghiệp hỗ trợ. Họ đưa ra các ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Các ưu đãi này dành cho các công ty sản xuất linh kiện, phụ tùng. Các chương trình hỗ trợ phát triển nhà cung cấp địa phương được triển khai. Điều này giúp nâng cao năng lực cho doanh nghiệp nội địa. Chính phủ chủ động làm cầu nối giữa doanh nghiệp FDI và SMEs. Họ thúc đẩy chuyển giao công nghệ và bí quyết quản lý. Kết quả là tỷ lệ nội địa hóa sản xuất tăng đáng kể. Chuỗi cung ứng công nghiệp được củng cố. Các nước này cũng đầu tư mạnh vào hạ tầng và nguồn nhân lực. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho CNHT.
4.2. Thành Công của Đài Loan trong Phát Triển Công Nghiệp Hỗ Trợ
Đài Loan là một ví dụ điển hình về thành công trong phát triển công nghiệp hỗ trợ. Họ tập trung vào việc xây dựng năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước. Các viện nghiên cứu, trường đại học đóng vai trò quan trọng. Họ tạo ra công nghệ lõi. Chính phủ Đài Loan hỗ trợ mạnh mẽ các doanh nghiệp SMEs. Điều này giúp họ đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng. Họ khuyến khích liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ. Điều này tạo thành một hệ sinh thái công nghiệp vững mạnh. Thành công của Đài Loan đến từ sự kết hợp giữa chính sách dài hạn. Nó bao gồm đầu tư vào giáo dục, R&D, và hỗ trợ doanh nghiệp nội địa.
4.3. Các Yếu Tố Chung Dẫn Đến Thành Công trong CNHT
Các quốc gia châu Á thành công đều có những yếu tố chung. Thứ nhất, có chiến lược thu hút FDI rõ ràng, có chọn lọc. Nó tập trung vào CNHT. Thứ hai, môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có tính cạnh tranh cao. Thứ ba, có chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Điều này bao gồm cả ưu đãi về thuế và đất đai. Thứ tư, đầu tư mạnh mẽ vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thứ năm, có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nội địa. Điều này giúp họ nâng cao năng lực và liên kết với FDI. Cuối cùng, chính phủ đóng vai trò chủ động. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của CNHT.
V.Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Thu Hút FDI Công Nghiệp Hỗ Trợ
Việc thu hút đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI) vào công nghiệp hỗ trợ (CNHT) chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các nhân tố này có thể chia thành hai nhóm chính: nhân tố quốc tế và nhân tố trong nước. Xu hướng tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu là một yếu tố quốc tế quan trọng. Các công ty đa quốc gia (MNCs) tìm kiếm các địa điểm sản xuất hiệu quả. Điều này bao gồm cả sản xuất linh kiện. Sự cạnh tranh giữa các quốc gia trong khu vực cũng ảnh hưởng đến dòng vốn FDI. Về nhân tố trong nước, môi trường đầu tư là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm sự ổn định kinh tế vĩ mô, hệ thống pháp luật. Nó bao gồm cả cơ sở hạ tầng. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm thu hút lớn. Các chính sách thu hút FDI, ưu đãi đầu tư cần phải phù hợp và cạnh tranh. Quy mô thị trường nội địa và khả năng liên kết chuỗi cung ứng cũng đóng vai trò quan trọng. Nắm bắt và tối ưu hóa các nhân tố này giúp Việt Nam tăng cường khả năng thu hút FDI. Điều này phát triển bền vững cho công nghiệp hỗ trợ.
5.1. Yếu Tố Quốc Tế và Khu Vực
Xu hướng tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu của các công ty đa quốc gia tạo ra cơ hội. Điều này cho các nước đang phát triển tham gia vào chuỗi cung ứng. Áp lực giảm chi phí, đa dạng hóa nguồn cung ứng thúc đẩy FDI vào CNHT. Các hiệp định thương mại tự do khu vực, toàn cầu cũng là nhân tố quan trọng. Điều này tạo ra thị trường lớn hơn. Nó giảm rào cản thương mại. Sự dịch chuyển sản xuất từ các quốc gia phát triển sang các nền kinh tế mới nổi là một xu hướng rõ nét. Điều này tạo cơ hội cho Việt Nam thu hút FDI. Tình hình kinh tế, chính trị toàn cầu cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
5.2. Các Nhân Tố Nội Địa Quan Trọng Đối Với FDI
Các nhân tố nội địa có tác động lớn đến thu hút FDI vào công nghiệp hỗ trợ. Thứ nhất là môi trường đầu tư. Điều này bao gồm sự ổn định chính trị, kinh tế vĩ mô, và hệ thống pháp luật minh bạch. Thứ hai là chất lượng cơ sở hạ tầng. Điều này bao gồm giao thông, điện, nước, viễn thông. Thứ ba là nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này bao gồm lao động có kỹ năng, chi phí cạnh tranh. Thứ tư là quy mô và tiềm năng phát triển của thị trường nội địa. Thứ năm là các chính sách ưu đãi đầu tư của chính phủ. Điều này nhắm vào các ngành CNHT cụ thể. Cuối cùng, năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước.
5.3. Vai Trò của Chính Sách và Hạ Tầng trong Thu Hút FDI
Chính sách thu hút FDI có vai trò định hướng và tạo động lực. Các chính sách ưu đãi đầu tư, đặc biệt là ưu đãi thuế, cần được thiết kế cạnh tranh. Điều này đảm bảo tính ổn định và rõ ràng. Chất lượng hạ tầng là yếu tố cơ bản. Các khu công nghiệp, khu chế xuất cần có đầy đủ tiện ích. Việc này bao gồm cả logistics và dịch vụ hỗ trợ. Phát triển hạ tầng số cũng ngày càng quan trọng. Điều này đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại. Đầu tư vào hạ tầng kết nối vùng, các cảng biển, sân bay. Điều này giảm chi phí cho doanh nghiệp. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là nền tảng vững chắc để thu hút đầu tư nước ngoài trực tiếp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM THU PHƢƠNG THU HÚT FDI CHO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế Mã số : 62 31 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ ĐỐI NGOẠI Người hướng dẫn khoa học : 1.TS Phùng Xuân Nhạ 2. Vũ Anh Dũng HÀ NỘI – 2013 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, không sao chép bất kỳ một công trình hay một luận án của các tác giả khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, các tài liệu tham khảo có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng. Tác giả luận án Phạm Thu Phƣơng ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC HỘP .1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ FDI CHO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ .1 Cơ sở lý luận về FDI và công nghiệp hỗ trợ .1 FDI và vai trò của FDI đối với các nƣớc đang phát triển .2 Công nghiệp hỗ trợ trong chuỗi giá trị và mạng sản xuất toàn cầu .3 Vai trò của FDI đối với phát triển công nghiệp hỗ trợ .2 Tiêu chí đánh giá việc thu hút FDI cho phát triển CNHT.3 Xu hƣớng thu hút FDI cho phát triển CNHT ở các nƣớc ĐFT .1Thu hút FDI vào ngành công nghiệp lắp ráp trƣớc ngành sản xuất linh kiện.2 Thu hút FDI vào ngành sản xuất linh kiện trƣớc các ngành lắp ráp.4 Những nhân tố ảnh hƣởng đến thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ .1 Những nhân tố quốc tế .2 Những nhân tố trong nƣớc .5 Kinh nghiệm thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ ở một số nƣớc châu Á.1 Kinh nghiệm thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ ở Thái Lan .2 Kinh nghiệm thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ ở Malaysia.3 Kinh nghiệm thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ ở Đài Loan.4 Một số bài học kinh nghiệm. 88 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG THU HÚT FDI CHO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CỦA VIỆT NAM .1 Sự cần thiết thu hút FDI cho phát triển CNHT tại Việt Nam.1 Thuận lợi và thách thức của hội nhập KTQT đối với thu hút FDI cho phát triển CNHT của Việt Nam.
95 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam còn nhiều yếu kém .3 FDI là nguồn vốn bổ sung cần thiết cho sự phát triển CNHT .2 Môi trƣờng luật pháp và chính sách liên quan đến phát triển CNHT tại Việt Nam .3 Tình hình thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam .1 Dòng vốn FDI vào các ngành CNHT .2 Các nƣớc và vùng lãnh thổ có ngành công nghiệp hỗ trợ phát triển là các nhà đầu tƣ lớn ở Việt Nam .3 Trình độ công nghệ và chuyển giao công nghệ của khu vực FDI cho các doanh nghiệp CNHT .4 Sự liên kết giữa doanh nghiệp trong nƣớc và doanh nghiệp FDI.5 Tạo việc làm - Phát triển nguồn nhân lực .6 Vấn đề môi trƣờng .4 Thu hút FDI cho các ngành CNHT: trƣờng hợp ngành ô tô và điện tử .1 Trƣờng hợp CNHT ngành ô tô .2 Trƣờng hợp CNHT ngành điện tử .5 Đánh giá chung. 163 Chƣơng 3: GIẢI PHÁP THU HÚT FDI CHO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CỦA VIỆT NAM .1 Triển vọng thu hút FDI vào Việt Nam nói chung và CNHT nói riêng .2 Quan điểm, định hƣớng thu hút FDI cho phát triển CNHT.1 Quan điểm về cách thức về thu hút FDI cho phát triển CNHT .2 Định hƣớng về thu hút FDI cho phát triển CNHT của Việt Nam .3 Một số giải pháp thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam. Ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện môi trƣờng pháp lý cho hoạt động đầu tƣ, tạo hành lang pháp lý nhất quán và đồng bộ. Mở rộng thị trƣờng tiêu thụ nội địa và thúc đẩy xuất khẩu để kích thích sản xuất.3 Phát triển các doanh nghiệp CNHT vừa và nhỏ nội địa .4 Tăng cƣờng liên kết giữa doanh nghiệp trong nƣớc với các doanh nghiệp iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5 Hình thành các cụm công nghiệp tập trung cho các ngành CNHT .6 Nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực.7 Lựa chọn sản phẩm công nghiệp hỗ trợ phù hợp cho Việt Nam để thu hút FDI.
193 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 195 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 201 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục cụm từ viết tắt tiếng Anh Chữ viết tắt Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN APEC Asia - Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế khu vực Cooperation châu Á - Thái Bình Dƣơng ASEAN The Association of South East Hiệp hội các nƣớc Đông Nam Á Asian Nations FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GVC Global Value Chain Chuỗi giá trị toàn cầu GPN Global Production Network Mạng sản xuất toàn cầu IT Information Technology Công nghệ thông tin ITA Information Technology Hiệp định Công nghệ thông tin Agreement MNCs Multi National Corporations Các công ty đa quốc gia NICs Newly Industrialized Countries Các nƣớc công nghiệp mới OBM Own Brand Manufacturing Nhà sản xuất đăng ký nhãn hiệu của riêng mình ODM Own Design Manufacturing Nhà sản xuất thiết kế gốc OECD Organization for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển kinh Co-operation and Development tế OEM Original Equipment Nhà sản xuất thiết bị gốc Manufacturing R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển SMEs Small and Medium Enterprises Các doanh nghiệp vừa và nhỏ TNCs Trans National Corporations Các công ty xuyên quốc gia UNIDO The United Nations Industrial Tổ chức Phát triển Công nghiệp của Development Organization Liên hợp quốc WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại thế giới vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Danh mục cụm từ viết tắt tiếng Việt Chữ viết tắt Giải nghĩa tiếng Việt CNĐT Công nghiệp điện tử CNHT Công nghiệp hỗ trợ HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế KHCN Khoa học công nghệ KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất XNK Xuất nhập khẩu vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1: Minh họa chiến lƣợc đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài của TNCs, MNCs theo ngành. 2: Các yếu tố tác động tới thu hút FDI (theo Peter 2001). 3: Những sản phẩm của Đài Loan đứng đầu thế giới năm 2005.
4: Chi phí cho R&D ở Đài Loan do các khu vực thực hiện (2006-2010). 5: Các giai đoạn thu hút FDI cho phát triển CNHT của Đài Loan, Thái Lan, Malaysia.1 : Các vấn đề của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam .2: Vai trò của FDI đối với phát triển CNHT của nƣớc nhận đầu tƣ .3: 10 dự án đứng đầu của Nhật Bản tại Việt Nam (từ tháng 1-10/2012) .4: Dự án đầu tƣ của Đài Loan vào Việt Nam đến tháng 3 năm 2011.5: Dự án đầu tƣ của Hàn Quốc vào Việt Nam đến tháng 4 năm 2011 .6: Số lƣợng doanh nghiệp CNHT phân theo loại hình sở hữu (2006 - 2008) .7: Số lƣợng doanh nghiệp theo ngành công nghiệp chính và các ngành CNHT (2006-2008) .8: Tốc độ tăng vốn FDI thực hiện trong một số ngành công nghiệp gây ô nhiễm .9: Các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài lắp ráp, sản xuất ô tô ở Việt Nam .10: Giá trị nhập khẩu linh kiện và chi tiết xe ô tô .11: Tỷ lệ nội địa hoá của một số doanh nghiệp liên doanh trong ngành ô tô .12: Các chi tiết đƣợc sản xuất tại Việt Nam của công ty Toyota Việt Nam .13: Số lao động làm trong các doanh nghiệp lắp ráp và sản xuất ô tô (2009) .14: Thống kê FDI vào lĩnh vực CNHT ngành điện tử. 156 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.15: Thị trƣờng nhập khẩu máy tính và linh kiện điện tử 7 tháng đầu năm 2012 .16: Thị trƣờng xuất khẩu máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện 7 tháng đầu năm 2012 .17: Các yếu tố đƣợc xem là có thể ảnh hƣởng lớn đến thúc đẩy thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam. 170 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Công nghiệp hỗ trợ theo quan điểm của Nhật Bản.2: Phạm vi của công nghiệp hỗ trợ theo MITI .3: Công nghiệp hỗ trợ theo Bộ công nghiệp năm 2007.4: Phạm vi của CNHT trong luận án .5: Chuỗi giá trị toàn cầu .7: Chuỗi giá trị toàn cầu, mạng sản xuất toàn cầu.8: Các lớp cung ứng trong CNHT .9: Năng lực cung ứng trên thị trƣờng .10: Tình hình thu hút FDI vào Malaysia (1996-2000).11: Cơ cấu đầu tƣ nƣớc ngoài vào Malaysia năm 1980 .12: Cơ cấu đầu tƣ nƣớc ngoài vào Malaysia năm 2004 .13: FDI vào Malaysia từ năm 2001-2011 .14: Các liên kết chính trong hệ thống hạt nhân vệ tinh của Đài Loan .1 Kim ngạch nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện năm 2010, 2011, 2012 .2: Tỷ lệ đầu tƣ của các thành phần kinh tế trong tổng vốn đầu tƣ xã hội .3: Dòng vốn FDI vào các ngành CNHT .4: FDI vào CNHT phân theo ngành .5: FDI vào CNHT phân theo quy mô doanh nghiệp .6: Dòng vốn FDI vào Việt Nam phân theo đối tác .7: FDI của Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 1993 - 2012 .8: Quy mô dự án FDI của Nhật Bản vào Việt Nam (2007 - 2012) .9: So sánh FDI từ Nhật Bản vào Thái Lan, Indonesia và Việt Nam.
114 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.10: Cơ cấu xuất khẩu theo mặt hàng năm 2011 .11: Cơ cấu dòng vốn đầu tƣ đăng ký phân theo đối tác .12: Quy mô vốn bình quân của DN trong lĩnh vực CNHT (2006-2008) .13: Kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu và nhập siêu giai đoạn 2006-2011 .14: Hàng hóa nhập khẩu năm 2011 .15: Tỷ trọng lao động làm việc trong khu vực có vốn nƣớc ngoài .16: Tỷ trọng lao động trong các doanh nghiệp CNHT phân theo loại hình doanh nghiệp (2007, 2008) .17: Sản lƣợng tiêu thụ ô tô Việt Nam từ năm 2005-2010 .18: Tỷ trọng các loại hình doanh nghiệp sản xuất ô tô năm 2010 .19: Tỷ trọng doanh nghiệp CNHT sản xuất linh kiện ô tô.20: Tỷ trọng các doanh nghiệp FDI sản xuất linh kiện điện tử phân theo quy mô doanh nghiệp .21: Mức độ hấp dẫn của các nƣớc với nhà sản xuất hỗ trợ .1: FDI toàn cầu, giai đoạn 2005-2014 (đơn vị 1.2: Khả năng xuất khẩu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thu Phương (2013). Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/thu-hut-fdi-cho-phat-trien-cong-nghe-ho-tru-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thu hút FDI thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Phân tích sâu sắc, giải pháp đột phá cho tăng trưởng bền vững.
Luận án "Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ" thuộc chuyên ngành Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút FDI cho phát triển công nghiệp hỗ trợ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.