Luận án tiến sĩ: Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank - Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ HN

Phân tích chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính toàn cầu, đề xuất giải pháp nâng cao cạnh tranh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận phát triển ngân hàng bán lẻ VietinBank
Số trang:
241 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận phát triển ngân hàng bán lẻ VietinBank

Dịch vụ bán lẻ đóng vai trò trụ cột trong hệ thống tài chính hiện đại. Hoạt động này phục vụ trực tiếp nhu cầu dân sinh và các hộ kinh doanh cá thể. Mô hình bán lẻ tạo nguồn thu bền vững, giúp phân tán rủi ro cho tổ chức tín dụng. Sự mở rộng quy mô bán lẻ thúc đẩy chu chuyển vốn hiệu quả trong toàn xã hội. Quá trình phát triển đòi hỏi sự đồng bộ giữa hạ tầng công nghệ, năng lực tài chính và mạng lưới phân phối. Việc gia tăng thị phần bán lẻ tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn. Nhu cầu tài chính của người dân ngày càng phong phú khi thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh. Định hướng lấy khách hàng làm trung tâm là chìa khóa then chốt giúp tối ưu hóa giá trị dịch vụ.

1.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ tài chính cá nhân

Dịch vụ tài chính cá nhân bao gồm các giải pháp thanh toán, tiết kiệm, vay vốn và đầu tư cho từng cá nhân. Phân khúc khách hàng này có số lượng đông đảo nhưng quy mô mỗi giao dịch tương đối nhỏ. Tính phân tán cao giúp tổ chức tài chính giảm thiểu rủi ro tập trung vốn. Sản phẩm đòi hỏi tính thuận tiện, tốc độ xử lý nhanh và độ chính xác cao. Khách hàng ngày càng quan tâm đến tính cá nhân hóa và bảo mật dữ liệu giao dịch. Mối quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng dựa trên sự tin cậy lâu dài. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ giúp gia tăng mức độ gắn bó của khách hàng.

1.2. Vai trò của dịch vụ bán lẻ đối với nền kinh tế

Ngân hàng bán lẻ thúc đẩy lưu thông tiền tệ và kích cầu tiêu dùng nội địa mạnh mẽ. Hoạt động này hình thành thói quen thanh toán không dùng tiền mặt trong cộng đồng dân cư. Nền kinh tế được hưởng lợi từ việc phân bổ nguồn lực tài chính minh bạch và an toàn. Doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng các hộ gia đình tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. Dịch vụ bán lẻ góp phần đẩy lùi tín dụng đen và củng cố an sinh xã hội. Nguồn vốn huy động được chuyển hóa thành các khoản đầu tư sinh lời cho nền kinh tế. Sự phát triển của phân khúc này là thước đo quan trọng cho mức độ hiện đại hóa của hệ thống tài chính.

II. Tác động của hội nhập tài chính quốc tế với ngân hàng

Tiến trình hội nhập tài chính quốc tế mang lại nhiều cơ hội lớn đi kèm thách thức sâu rộng. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở rộng cánh cửa tiếp cận thị trường tài chính toàn cầu. Khung pháp lý ngành ngân hàng từng bước được chuẩn hóa theo các thông lệ quốc tế tiên tiến. Dòng vốn đầu tư nước ngoài lưu chuyển nhanh chóng và linh hoạt hơn bao giờ hết. Áp lực cạnh tranh buộc các ngân hàng nội địa phải đổi mới phương thức quản trị và vận hành. Xu hướng này định hình lại tiêu chuẩn cung ứng dịch vụ ngân hàng trong kỷ nguyên mới. Việc chủ động thích ứng giúp hệ thống ngân hàng nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc kinh tế.

2.1. Cơ hội mở rộng thị trường và thu hút nguồn vốn mới

Hội nhập tài chính quốc tế tạo điều kiện thuận lợi để thiết lập quan hệ hợp tác với các định chế tài chính toàn cầu. Ngân hàng tiếp thu công nghệ thanh toán hiện đại và mô hình quản trị tiên tiến. Nguồn vốn dồi dào từ các quỹ đầu tư quốc tế giúp gia tăng năng lực tài chính và hệ số an toàn vốn. Danh mục sản phẩm dịch vụ trở nên phong phú, tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Các ngân hàng thương mại nâng cao vị thế và uy tín thương hiệu trên trường quốc tế. Mối liên kết này mở ra kênh phân phối dịch vụ xuyên biên giới hiệu quả cho khách hàng cá nhân.

2.2. Thách thức cạnh tranh từ các định chế tài chính ngoại

Ngân hàng nội địa đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn tài chính nước ngoài có tiềm lực mạnh. Các tổ chức quốc tế sở hữu nền tảng công nghệ vượt trội, bề dày kinh nghiệm và chi phí vốn thấp. Cuộc chiến giành giật thị phần bán lẻ diễn ra quyết liệt trên mọi phân khúc. Các yêu cầu về an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và Basel III đặt ra áp lực lớn về quản trị. Nguy cơ biến động tỷ giá và rủi ro an ninh mạng xuyên biên giới ngày càng gia tăng. Ngân hàng trong nước buộc phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh để giữ vững thị phần.

III. Thực trạng phát triển ngân hàng bán lẻ tại VietinBank

Hoạt động ngân hàng bán lẻ VietinBank đạt được nhiều kết quả tích cực trong suốt thời gian qua. Tỷ trọng thu nhập từ mảng bán lẻ liên tục tăng trưởng trong cơ cấu tổng doanh thu của ngân hàng. Mạng lưới phòng giao dịch phủ kín khắp các tỉnh thành, tạo điều kiện tiếp cận khách hàng thuận lợi. Đơn vị chú trọng nâng cao chất lượng phục vụ và sự hài lòng của từng phân khúc khách hàng. Các sản phẩm dịch vụ tài chính cá nhân được thiết kế đa dạng, linh hoạt và đáp ứng nhu cầu thực tế. VietinBank tiếp tục giữ vững vị thế là một trong những ngân hàng thương mại bán lẻ hàng đầu tại Việt Nam.

3.1. Đẩy mạnh hoạt động huy động vốn dân cư hiệu quả

Hoạt động huy động vốn dân cư của ngân hàng duy trì mức tăng trưởng ổn định và bền vững. VietinBank thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường tiền tệ. Các sản phẩm tiết kiệm tích lũy, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi online thu hút lượng lớn nguồn vốn nhàn rỗi. Khách hàng được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và tiện ích gia tăng đi kèm. Mạng lưới rộng khắp cùng thương hiệu uy tín là điểm tựa vững chắc để thu hút tiền gửi cá nhân. Nguồn vốn dân cư dồi dào cung cấp thanh khoản ổn định với chi phí hợp lý cho toàn hệ thống.

3.2. Mở rộng cho vay tiêu dùng cá nhân và phát hành thẻ

Dư nợ cho vay tiêu dùng cá nhân ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng với các gói vay mua nhà, mua ô tô và sản xuất kinh doanh. Quy trình phê duyệt hồ sơ tín dụng được đơn giản hóa nhờ ứng dụng công nghệ thẩm định hiện đại. Thị phần thẻ tín dụng VietinBank không ngừng mở rộng với nhiều dòng sản phẩm thẻ cao cấp và thẻ liên kết. Các chương trình ưu đãi hoàn tiền, tích lũy điểm thưởng và trả góp lãi suất 0% thúc đẩy chi tiêu qua thẻ. Việc phát triển tín dụng tiêu dùng lành mạnh góp phần nâng cao đời sống dân cư và hạn chế tín dụng đen.

3.3. Phân phối bảo hiểm liên kết ngân hàng Bancassurance

Mảng bảo hiểm liên kết ngân hàng Bancassurance trở thành động lực tăng trưởng thu phí dịch vụ quan trọng của VietinBank. Sự hợp tác chiến lược với các hãng bảo hiểm nhân thọ uy tín mang đến các giải pháp bảo vệ tài chính toàn diện. Đội ngũ nhân viên tư vấn được đào tạo chuyên sâu về kiến thức nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp. Quy trình tư vấn minh bạch, kết hợp số hóa quy trình cấp đơn bảo hiểm giúp tối ưu trải nghiệm khách hàng. Kênh Bancassurance tạo ra giá trị gia tăng vượt trội và gắn kết khách hàng lâu dài với hệ sinh thái ngân hàng.

IV. Bước tiến chuyển đổi số với ứng dụng VietinBank iPay

Chuyển đổi số ngân hàng là hướng đi chiến lược nhằm định hình lại toàn bộ trải nghiệm khách hàng hiện đại. VietinBank tập trung đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ, điện toán đám mây và xử lý dữ liệu lớn. Kênh số giúp tiết giảm chi phí vận hành chi nhánh và gia tăng tốc độ xử lý nghiệp vụ. Khách hàng có thể tiếp cận mọi dịch vụ tài chính mọi lúc, mọi nơi một cách nhanh chóng và an toàn. Sự chuyển dịch mạnh mẽ lên kênh số tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trong kỷ nguyên số. Quá trình này thúc đẩy sự đổi mới toàn diện từ văn hóa doanh nghiệp đến quy trình vận hành.

4.1. Đột phá công nghệ qua ngân hàng số VietinBank iPay

Ứng dụng ngân hàng số VietinBank iPay trở thành kênh giao dịch chủ lực với hàng triệu người dùng thường xuyên. Ứng dụng tích hợp công nghệ định danh điện tử eKYC, cho phép khách hàng mở tài khoản trực tuyến chỉ trong vài phút. Hàng trăm tính năng từ thanh toán hóa đơn, đặt vé máy bay, chuyển tiền nhanh đến đầu tư tài chính được tích hợp trên cùng giao diện. Giao diện trực quan, tốc độ xử lý tức thì mang lại sự hài lòng cao cho người dùng. Ngân hàng số VietinBank iPay liên tục cập nhật công nghệ mới, nâng cao tính ổn định và đáp ứng mọi nhu cầu giao dịch hàng ngày.

4.2. Tối ưu trải nghiệm sản phẩm dịch vụ tài chính số

Hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ tài chính cá nhân trên kênh số được thiết kế đồng bộ và tối ưu hóa. Khách hàng có thể gửi tiết kiệm trực tuyến, mở thẻ phi vật lý hoặc vay thấu chi số chỉ bằng vài thao tác đơn giản. Trải nghiệm người dùng được cá nhân hóa sâu sắc nhờ công nghệ phân tích hành vi người dùng bằng trí tuệ nhân tạo. Các giải pháp bảo mật nâng cao như sinh trắc học khuôn mặt và xác thực Smart OTP bảo vệ tối đa tài sản khách hàng. Việc đơn giản hóa thủ tục số giúp gia tăng tỷ lệ kích hoạt và duy trì giao dịch của khách hàng.

V. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ

Tăng trưởng tín dụng bán lẻ luôn cần đi đôi với công tác kiểm soát an toàn hệ thống một cách chặt chẽ. Quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ đóng vai trò sống còn trong việc bảo toàn vốn và duy trì lợi nhuận ổn định. Ngân hàng thiết lập khung quản trị rủi ro toàn diện, bám sát các tiêu chuẩn khắt khe của Basel II. Hoạt động kiểm tra, giám sát chất lượng danh mục cho vay được thực hiện liên tục và đa chiều. Hệ thống phát hiện sớm dấu hiệu bất thường giúp ngăn ngừa nguy cơ nợ quá hạn phát sinh. Việc quản trị rủi ro hiệu quả tạo tiền đề vững chắc cho sự tăng trưởng quy mô tín dụng an toàn.

5.1. Nhận diện các rủi ro tín dụng cá nhân tiềm ẩn

Rủi ro tín dụng cá nhân xuất phát từ biến động thu nhập, mất việc làm hoặc các hành vi gian lận thông tin hồ sơ vay. Số lượng khoản vay bán lẻ lớn và phân tán gây khó khăn cho công tác giám sát thủ công. Ngân hàng triển khai hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ hiện đại kết hợp cơ sở dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Việc ứng dụng thuật toán học máy giúp dự báo khả năng trả nợ của khách hàng chính xác hơn. Nhận diện sớm nguy cơ mất khả năng thanh toán giúp ngân hàng chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa rủi ro.

5.2. Hoàn thiện quy trình kiểm soát nợ xấu theo chuẩn mực

Quy trình kiểm soát nợ xấu được thắt chặt từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định phê duyệt đến khâu theo dõi sau giải ngân. Ngân hàng thực hiện trích lập quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ, đúng kỳ hạn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các biện pháp cơ cấu lại thời hạn trả nợ hoặc xử lý tài sản bảo đảm được tiến hành minh bạch, tuân thủ pháp luật. Sự phối hợp đồng bộ giữa các đơn vị nghiệp vụ giúp giảm thiểu tổn thất tín dụng xuống mức thấp nhất. Việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp giúp củng cố xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng.

VI. Giải pháp hoàn thiện dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại

Phát triển bền vững mảng dịch vụ bán lẻ đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, công nghệ đến con người. Ngân hàng cần không ngừng đổi mới danh mục dịch vụ tài chính để đáp ứng thị hiếu ngày càng cao của người tiêu dùng. Việc mở rộng hợp tác với các đối tác trong hệ sinh thái số tạo nên chuỗi giá trị liên kết bền vững. Chăm sóc khách hàng tận tâm và chuyên nghiệp là yếu tố then chốt gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành. Những bước đi chiến lược này giúp ngân hàng nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường tài chính quốc tế.

6.1. Đa dạng hóa danh mục thẻ tín dụng VietinBank mới

Ngân hàng tiếp tục phát triển các dòng thẻ tín dụng VietinBank thế hệ mới tích hợp công nghệ chip EMV không tiếp xúc an toàn. Các gói ưu đãi chuyên biệt như hoàn tiền mua sắm, tích điểm đổi dặm bay hay miễn phí phòng chờ sân bay được thiết kế theo từng phân khúc. Việc liên kết với các sàn thương mại điện tử lớn và các chuỗi bán lẻ gia tăng tần suất sử dụng thẻ. Dịch vụ phát hành thẻ ảo tức thì giúp khách hàng chi tiêu trực tuyến an toàn mà không cần chờ thẻ vật lý. Danh mục thẻ phong phú nâng cao sức cạnh tranh và kích thích thanh toán không dùng tiền mặt.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng chuẩn quốc tế

Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cốt lõi thực thi thành công chiến lược bán lẻ hiện đại. Ngân hàng chú trọng tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bán hàng, tư vấn tài chính và đạo đức nghề nghiệp. Cán bộ nhân viên được bồi dưỡng kỹ năng số và khả năng thích ứng linh hoạt với các công nghệ mới. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc KPI minh bạch tạo động lực làm việc và khuyến khích sự sáng tạo. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp giúp thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
1.1. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG
1.1.1. Tổng quan về NHTM trong nền kinh tế thị trường
1.1.1.1. Sự hình thành và phát triển của NHTM
1.1.1.2. Khái niệm và đặc điểm NHTM
1.1.1.3. Chức năng và nghiệp vụ của NHTM
1.1.1.4. Vai trò của NHTM trong nền kinh tế thị trường
1.1.2. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM trong nền kinh tế thị trường
1.1.2.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.1.2.2. Sự thay đổi quan điểm về dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.1.2.3. Phân biệt dịch vụ ngân hàng bán lẻ và bán buôn
1.1.2.4. Phân loại dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.1.3. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.1.3.1. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với phát triển kinh tế - xã hội
1.1.3.2. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với ngân hàng thương mại
1.1.3.3. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với khách hàng
1.2. PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.2.1. Khái niệm phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.2.2. Nội dung phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM
1.2.3. Tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ NHBL của NHTM
1.2.3.1. Tiêu chí định lượng
1.2.3.2. Tiêu chí định tính
1.2.3.3. Tiêu chí khác
1.2.4. Nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ NHBL của ngân hàng thương mại
1.2.4.1. Nhân tố khách quan
1.2.4.2. Nhân tố chủ quan
1.3. HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG VỚI TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ
1.3.1. Khái quát hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng
1.3.1.1. Khái niệm hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng
1.3.1.2. Nội dung hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng của Việt Nam
1.3.1.3. Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và ngành Ngân hàng
1.3.1.4. Vài nét về cách mạng công nghiệp 4.0 và lĩnh vực tài chính ngân hàng
1.3.2. Năng lực hội nhập quốc tế của NHTM Việt Nam trong phát triển dịch vụ NHBL
1.3.2.1. Những thỏa thuận và điều kiện hội nhập quốc tế về dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.3.2.2. Các yếu tố cơ bản quyết định năng lực hội nhập quốc tế của NHTM Việt Nam trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.3.3. Cơ hội và thách thức đối với ngành Ngân hàng Việt Nam về phát triển dịch vụ NHBL trong điều kiện hội nhập quốc tế
1.3.3.1. Thách thức
1.4. PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ KINH NGHIỆM CHO NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM
1.4.1. Phát triển dịch vụ NHBL tại một số NHTM
1.4.1.1. Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB)
1.4.1.2. Ngân hàng HSBC – Anh
1.4.1.3. Ngân hàng ANZ – Australia
1.4.1.4. Bank of India (SBI)
1.4.1.5. Ngân hàng Tiên Phong (TPBank)
1.4.2. Bài học kinh nghiệm cho NHTMCP Công thương Việt Nam về phát triển dịch vụ NHBL
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM (GIAI ĐOẠN 2015-2020)
2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam
2.1.1.1. Lịch sử hình thành
2.1.1.2. Quá trình phát triển
2.1.2. Cơ cấu tổ chức tổng thể và cơ cấu tổ chức khối bán lẻ
2.1.2.1. Cơ cấu tổ chức tổng thể
2.1.2.2. Cơ cấu tổ chức khối bán lẻ
2.1.3. Năng lực tài chính và công nghệ của NH TMCP Công thương Việt Nam
2.1.3.1. Năng lực tài chính của NH TMCP Công thương Việt Nam
2.1.3.2. Năng lực công nghệ của NH TMCP Công thương Việt Nam
2.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của NH TMCP Công thương Việt Nam
2.1.4.1. Huy động vốn
2.1.4.2. Tình hình thực hiện lợi nhuận
2.1.4.3. Khả năng sinh lời, dự phòng rủi ro và tỷ lệ nợ xấu
2.1.5. Năng lực hội nhập quốc tế của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam
2.1.5.1. Tiềm lực tài chính và hiệu quả kinh doanh
2.1.5.2. Hệ thống cơ sở hạ tầng và mạng lưới giao dịch
2.1.6. Một số sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NH TMCP Công thương Việt Nam
2.1.6.1. Nhóm sản phẩm bán lẻ thu lãi
2.1.6.2. Nhóm sản phẩm bán lẻ thu phí
2.1.6.3. Nhóm các sản phẩm thẻ
2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM
2.2.1. Nhóm các sản phẩm bán lẻ thu lãi
2.2.1.1. Huy động vốn bán lẻ
2.2.1.2. Cơ cấu dư nợ và dư nợ bán lẻ
2.2.2. Nhóm các sản phẩm bán lẻ thu phí
2.2.2.1. Dịch vụ ngân hàng điện tử
2.2.2.2. Dịch vụ chuyển tiền quốc tế
2.2.3. Dịch vụ thanh toán thẻ
2.2.3.1. Thực trạng thanh toán thẻ
2.2.3.2. Phát hành thẻ Vietinbank
2.2.4. Kết quả hoạt động bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam
2.2.4.1. Thu nhập từ hoạt động bán lẻ
2.2.4.2. Chi phí và lợi nhuận từ hoạt động bán lẻ
2.2.4.3. Chất lượng dư nợ tín dụng bán lẻ
2.2.4.4. Thị phần bán lẻ của Vietinbank
2.2.5. Các yếu tố góp phần phát triển dịch vụ NHBL tại Vietinbank
2.2.5.1. Mạng lưới phân phối dịch vụ NHBL của Vietinbank
2.2.5.2. Vai trò của Marketing trong hoạt động bán lẻ của Vietinbank
2.2.5.3. Phát triển công nghệ thông tin của Vietinbank
2.2.5.4. Công tác đào tạo và bồi dưỡng nhân lực
2.3. ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA VIETINBANK TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
2.3.1. Kết quả đạt được về phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank
2.3.1.1. Kết quả chung
2.3.1.2. Kết quả trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ
2.3.2. Hạn chế về phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank
2.3.2.1. Hạn chế chung
2.3.2.2. Hạn chế trong hoạt động bán lẻ
2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế nêu trên
2.3.3.1. Nguyên nhân khách quan
2.3.3.2. Nguyên nhân chủ quan
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
3.1. HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG LÀ MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM
3.1.1. Diễn biến quá trình hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng của Việt Nam
3.1.2. Phát triển dịch vụ NHBL trong điều kiện Cách mạng công nghiệp 4.0
3.1.3. Điều kiện để ngân hàng Việt Nam hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng
3.2. ĐỊNH HƯỚNG CỦA NH TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG GIAI ĐOẠN 2021-2025, TẦM NHÌN 2030
3.2.1. Những nội dung cơ bản Vietinbank phải thực hiện
3.2.2. Định hướng phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank
3.3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA VIETINBANK TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
3.3.1. Nhóm giải pháp chung
3.3.1.1. Nâng cao năng lực tài chính
3.3.1.2. Nâng cao năng lực quản trị
3.3.1.3. Ưu tiên nguồn lực đầu tư phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin
3.3.2. Nhóm giải pháp cụ thể phát triển dịch vụ NHBL
3.3.2.1. Phát triển có hiệu quả dịch vụ NHBL
3.3.2.2. Đa dạng hóa dịch vụ NHBL
3.3.2.3. Điều chỉnh mức phí bán lẻ phù hợp, lấy số lượng để tăng doanh thu từ phí
3.3.2.4. Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng bán lẻ
3.3.2.5. Thí điểm áp dụng mô hình ngân hàng đại lý là các cửa hàng tạp hóa
3.3.2.6. Nâng cao chất lượng và cơ cấu lại nhân lực khối dịch vụ NHBL
3.3.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ
3.3.3.1. Hợp tác quốc tế và mở rộng thị phần
3.3.3.2. Tăng cường quảng bá sản phẩm, chọn lọc kênh và nội dung quảng bá
3.3.3.3. Tăng cường sự phối kết hợp giữa Vietinbank và các Bộ ngành liên quan
3.4. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP
3.4.1. Kiến nghị Chính phủ
3.4.2. Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước
3.4.3. Kiến nghị Bộ tài chính
3.4.4. Kiến nghị Bộ công thương
3.4.5. Kiến nghị Bộ Tư pháp và Bộ Công an
3.4.6. Kiến nghị Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hiệp hội thẻ Việt Nam
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NCKH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC THỦY PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC THỦY PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học 1. Lê Cẩm Ninh Hà nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tác giả. Các số liệu được sử dụng để phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực và đã được công bố theo đúng qui định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tác giả tự tìm hiểu và phân tích khách quan.

Các kết quả nghiên cứu này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày 10 tháng 8 năm 2021 Tác giả (đã ký) Hoàng Thị Ngọc Thủy i LỜI CẢM ƠN Tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Lê Cẩm Ninh, những nhà khoa học, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp tác giả hoàn thành Luận án Tiến sĩ với đề tài “Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại NH TMCP Công thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng” Tác giả trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội, Ban lãnh đạo Viện Sau đại học, Ban lãnh đạo Khoa tài chính, Bộ môn TCDN, Ban lãnh đạo Khoa Ngân hàng, Bộ môn Tín dụng Ngân hàng đã tạo điều kiện tốt nhất để tác giả thực hiện công trình nghiên cứu này. Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia kinh tế, các chuyên viên làm việc tại VietinBank và các NHTM khác đã hỗ trợ và đóng góp ý kiến để tác giả có thể hoàn thành nghiên cứu này.

Bên cạnh đó, tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt quá trình tác giả thực hiện và hoàn thành Luận án này Tác giả Hoàng Thị Ngọc Thủy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Kết cấu luận án.xxxii CHƯƠNG 1.TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG 1 1. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦANGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Tổng quan về NHTM trong nền kinh tế thị trường. Sự hình thành và phát triển của NHTM.

Khái niệm và đặc điểm NHTM. Chức năng và nghiệp vụ của NHTM. Vai trò của NHTM trong nền kinh tế thị trường. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM trong nền kinh tế thị trường.

Khái niệm và đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Sự thay đổi quan điểm về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phân biệt dịch vụ ngân hàng bán lẻ và bán buôn. Phân loại dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với phát triển kinh tế-xã hội. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với ngân hàng thương mại. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với khách hàng.

PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 19 1. Khái niệm phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Nội dung phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM. Tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ NHBL của NHTM.

Tiêu chí định lượng. Tiêu chí định tính. Tiêu chí khác. Nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ NHBL của ngân hàng thương mại 29 1.

Nhân tố khách quan. Nhân tố chủ quan. HỘI NHẬP QUỐC VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG VỚI TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ. Khái quát hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng.

Khái niệm hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng. Nội dung hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng của Việt Nam. Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và ngành Ngân hàng. Vài nét về cách mạng công nghiệp 4.0 và lĩnh vực tài chính ngân hàng.

Năng lực hội nhập quốc tế của NHTM Việt Nam trong phát triển dịch vụ NHBL 38 1. Những thỏa thuận và điều kiện hội nhập quốc tế về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các yếu tố cơ bản quyết định năng lực hội nhập quốc tế của NHTM Việt Nam trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Cơ hội và thách thức đối với ngành Ngân hàng Việt Nam về phát triển dịch vụ NHBL trong điều kiện hội nhập quốc tế.

Thách thức. PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ KINH NGHIỆM CHO NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Phát triển dịch vụ NHBL tại một số NHTM. Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB).

Ngân hàng HSBC – Anh. Ngân hàng ANZ – Australia. Bank of India (SBI). Ngân hàng Tiên Phong (TPBank).

Bài học kinh nghiệm cho NHTMCP Công thương Việt Nam về phát triển dịch vụNHBL50 iv KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM (GIAI ĐOẠN 2015-2020). TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam.

Lịch sử hình thành. Quá trình phát triển. Cơ cấu tổ chức tổng thể và cơ cấu tổ chức khối bán lẻ.1 Cơ cấu tổ chức tổng thể. Cơ cấu tổ chức khối bán lẻ.

Năng lực tài chính và công nghệ của NH TMCP Công thương Việt Nam. Năng lực tài chính của NH TMCP Công thương Việt Nam. Năng lực công nghệ của NH TMCP Công thương Việt Nam. Kết quả hoạt động kinh doanh của NH TMCP Công thương Việt Nam.

Huy động vốn. Tình hình thực hiện lợi nhuận. Khả năng sinh lời, dự phòng rủi ro và tỷ lệ nợ xấu. Năng lực hội nhập quốc tế của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam.

Tiềm lực tài chính và hiệu quả kinh doanh. Hệ thống cơ sở hạ tầng và mạng lưới giao dịch. Một số sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NH TMCP Công thương Việt Nam. Nhóm sản phẩm bán lẻ thu lãi.

Nhóm sản phẩm bán lẻ thu phí. Nhóm các sản phẩm thẻ. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Nhóm các sản phẩm bán lẻ thu lãi.

Huy động vốn bán lẻ. Cơ cấu dư nợ và dư nợ bán lẻ. Nhóm các sản phẩm bán lẻ thu phí. Dịch vụ ngân hàng điện tử.

Dịch vụ chuyển tiền quốc tế. Dịch vụ thanh toán thẻ. Thực trạng thanh toán thẻ. Phát hành thẻ Vietinbank.

Kết quả hoạt động bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam. Thu nhập từ hoạt động bán lẻ. Chi phí và lợi nhuận từ hoạt động bán lẻ. Chất lượng dư nợ tín dụng bán lẻ.

Thị phần bán lẻ của Vietinbank. Các yếu tố góp phần phát triển dịch vụ NHBL tại Vietinbank. Mạng lưới phân phối dịch vụ NHBL của Vietinbank. Vai trò của Marketing trong hoạt động bán lẻ của Vietinbank.

Phát triển công nghệ thông tin của Vietinbank. Công tác đào tạo và bồi dưỡng nhân lực. ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA VIETINBANK TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG. Kết quả đạt được về phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank.

Kết quả chung. Kết quả trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Hạn chế về phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank. Hạn chế chung.

Hạn chế trong hoạt động bán lẻ. Nguyên nhân của những hạn chế nêu trên. Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan.128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG.

HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG LÀ MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM. Diễn biến quá trình hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng của Việt Nam. Phát triển dịch vụ NHBL trong điều kiện Cách mạng công nghiệp 4. Điều kiện để ngân hàng Việt Nam hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng.

ĐỊNH HƯỚNG CỦA NH TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG GIAI ĐOẠN 2021-2025, TẦM NHÌN 2030. Những nội dung cơ bản Vietinbank phải thực hiện. Định hướng phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA VIETINBANK TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG.

Nhóm giải pháp chung. Nâng cao năng lực tài chính. Nâng cao năng lực quản trị. Ưu tiên nguồn lực đầu tư phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin.

Nhóm giải pháp cụ thể phát triển dịch vụ NHBL. Phát triển có hiệu quả dịch vụ NHBL. Đa dạng hóa dịch vụ NHBL. Điều chỉnh mức phí bán lẻ phù hợp, lấy số lượng để tăng doanh thu từ phí 169 3.

Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng bán lẻ. Thí điểm áp dụng mô hình ngân hàng đại lý là các cửa hàng tạp hóa 172 3. Nâng cao chất lượng và cơ cấu lại nhân lực khối dịch vụ NHBL. Nhóm giải pháp hỗ trợ.

Hợp tác quốc tế và mở rộng thị phần. Tăng cường quảng bá sản phẩm, chọn lọc kênh và nội dung quảng bá 176 3. Tăng cường sự phối kết hợp giữa Vietinbank và các Bộ ngành liênquan. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP.

Kiến nghị Chính phủ. Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước. Kiến nghị Bộ tài chính. Kiến nghị Bộ công thương.

Kiến nghị Bộ Tư pháp và Bộ Công an. Kiến nghị Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hiệp hội thẻ Việt Nam.181 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.183 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.a DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NCKH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Ngọc Thủy (2021). Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/phat-trien-dich-vu-ngan-hang-ban-le-vietinbank-hoi-nhap-tai-chinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính toàn cầu, đề xuất giải pháp nâng cao cạnh tranh.

Luận án "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank trong hội nhập tài chính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter