Luận án: Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Công ty Niêm yết Việt Nam
Tìm hiểu về minh bạch CSR, quản trị doanh nghiệp và hiệu quả tài chính tại Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
282
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Minh bạch CSR tại Việt Nam: Hiện trạng & Xu hướng
- Số trang:
- 282 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lưu Thị Thái Tâm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Minh bạch CSR tại Việt Nam Hiện trạng Xu hướng
Nghiên cứu sâu rộng về minh bạch CSR tại Việt Nam cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại. Tài liệu này khám phá mức độ công bố thông tin doanh nghiệp liên quan đến trách nhiệm xã hội. Phân tích dựa trên dữ liệu từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2013-2019. Mục tiêu là đánh giá thực trạng và xu hướng của việc công bố thông tin CSR. Kết quả cho thấy sự phát triển và những thách thức đang tồn tại. Việc hiểu rõ các chỉ số này là nền tảng cho phát triển bền vững doanh nghiệp. Nó cũng giúp định hình các chính sách và quy định liên quan đến ESG Việt Nam trong tương lai. Nâng cao minh bạch CSR là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin của nhà đầu tư và xã hội. Điều này cũng góp phần vào việc cải thiện hiệu suất tài chính bền vững của doanh nghiệp. Tài liệu cung cấp dữ liệu định lượng, giúp các nhà nghiên cứu và thực hành có cơ sở vững chắc để đánh giá và đưa ra quyết định. Nó làm nổi bật tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật về công bố thông tin và đạo đức kinh doanh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy báo cáo bền vững tại Việt Nam.
1.1. Mức độ minh bạch CSR doanh nghiệp niêm yết
Nghiên cứu đã định lượng mức độ minh bạch CSR của các công ty niêm yết Việt Nam. Kết quả chỉ ra mức độ đạt 63,9% so với mức kỳ vọng. Con số này phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc công bố thông tin doanh nghiệp về các hoạt động trách nhiệm xã hội. Mức độ này, tuy chưa hoàn hảo, cho thấy sự nỗ lực nhất định từ phía các công ty. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Việc nâng cao chỉ số minh bạch CSR là cần thiết để đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến ESG Việt Nam và các hoạt động phát triển bền vững doanh nghiệp. Do đó, sự minh bạch trở thành yếu tố cạnh tranh. Một mức độ minh bạch cao giúp doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư. Nó cũng củng cố hình ảnh thương hiệu và tạo dựng niềm tin. Việc quản lý rủi ro CSR cũng trở nên hiệu quả hơn khi thông tin được công bố rõ ràng. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh chưa minh bạch để cải thiện. Điều này sẽ góp phần vào hiệu suất tài chính bền vững dài hạn.
1.2. Xu hướng công bố thông tin CSR giai đoạn 2013 2019
Giai đoạn 2013-2019 chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong mức độ minh bạch CSR của các công ty niêm yết Việt Nam. Xu hướng này cho thấy nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đã được nâng cao. Doanh nghiệp ngày càng chủ động hơn trong việc báo cáo bền vững. Sự phát triển này phản ánh sự hội nhập với các tiêu chuẩn quốc tế. Các yếu tố như áp lực từ nhà đầu tư, yêu cầu từ đối tác, và sự phát triển của tuân thủ pháp luật đã thúc đẩy xu hướng này. Việc công bố thông tin không chỉ là tuân thủ mà còn là chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp thể hiện cam kết đối với phát triển bền vững doanh nghiệp. Đồng thời, cải thiện hình ảnh trước công chúng. Xu hướng tăng cường minh bạch CSR là dấu hiệu tích cực cho ESG Việt Nam. Nó cho thấy các công ty đang dần chuyển mình. Mục tiêu là hướng tới một mô hình kinh doanh có trách nhiệm hơn. Điều này là cần thiết cho sự phát triển lâu dài của nền kinh tế.
1.3. Sự khác biệt minh bạch CSR giữa sàn giao dịch
Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong mức độ minh bạch CSR giữa các sàn giao dịch chứng khoán. Các công ty niêm yết trên HOSE có điểm minh bạch CSR trung bình cao hơn so với HNX. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Có thể là do quy mô doanh nghiệp lớn hơn trên HOSE. Hoặc do yêu cầu công bố thông tin khác biệt giữa hai sàn. Các công ty lớn thường có nguồn lực tốt hơn để thực hiện công bố thông tin doanh nghiệp toàn diện. Sự chênh lệch này gợi ý rằng cần có các chính sách phù hợp. Mục tiêu là để thúc đẩy minh bạch CSR trên toàn bộ thị trường. Các nhà đầu tư khi lựa chọn cổ phiếu cũng cần lưu ý đến yếu tố này. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp đánh giá rủi ro và cơ hội. Điều này cũng ảnh hưởng đến đạo đức kinh doanh và hình ảnh của các công ty. Nâng cao tiêu chuẩn minh bạch CSR cho tất cả các sàn giao dịch sẽ góp phần vào sự phát triển chung của ESG Việt Nam.
II.Yếu tố ảnh hưởng Minh bạch CSR Quản trị Công ty
Nghiên cứu này đã xác định nhiều yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến minh bạch CSR của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Các yếu tố này được phân thành hai nhóm chính: đặc điểm công ty và đặc điểm quản trị công ty. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất cần thiết cho việc thiết kế chiến lược công bố thông tin doanh nghiệp hiệu quả. Nó giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào những khía cạnh có tác động mạnh mẽ nhất. Sự ảnh hưởng này có thể là tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào từng đặc điểm. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế thúc đẩy hoặc cản trở sự minh bạch. Đây là cơ sở quan trọng để cải thiện chỉ số minh bạch CSR và thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp. Việc tăng cường minh bạch cũng góp phần vào việc quản lý rủi ro CSR hiệu quả hơn. Đồng thời, nó củng cố đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật trong hoạt động của công ty. Nghiên cứu cũng chỉ ra những yếu tố không có ảnh hưởng đáng kể, giúp doanh nghiệp tránh lãng phí nguồn lực.
2.1. Đặc điểm công ty tác động minh bạch CSR
Nhiều đặc điểm của công ty có tác động đáng kể đến minh bạch CSR. Quy mô công ty và tuổi công ty là hai yếu tố có ảnh hưởng tích cực. Các công ty lớn hơn và có lịch sử hoạt động lâu năm thường có nguồn lực dồi dào hơn để đầu tư vào việc công bố thông tin doanh nghiệp chi tiết. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp cũng thúc đẩy sự minh bạch, vì các công ty có lợi nhuận tốt thường có khả năng và mong muốn thể hiện trách nhiệm xã hội. Ngược lại, đòn bẩy tài chính có tác động tiêu cực, cho thấy các công ty có mức nợ cao có thể hạn chế công bố thông tin để tránh gây lo ngại. Ngành nghề kinh doanh cũng đóng vai trò quan trọng, với các ngành nhạy cảm về môi trường hoặc xã hội thường chịu áp lực lớn hơn để minh bạch. Việc nắm bắt các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp phù hợp. Nó cũng giúp cải thiện chỉ số minh bạch CSR và tăng cường niềm tin từ các bên liên quan, góp phần vào hiệu suất tài chính bền vững.
2.2. Đặc điểm quản trị công ty và công bố thông tin
Các đặc điểm quản trị công ty đóng vai trò then chốt trong việc định hình minh bạch CSR. Mô hình CEO không kiêm chức chủ tịch HĐQT cho thấy tác động tích cực đến sự minh bạch. Sự phân tách quyền lực này giúp tăng cường giám sát và trách nhiệm. Tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT cũng thúc đẩy công bố thông tin doanh nghiệp rõ ràng hơn, vì họ thường đại diện cho lợi ích của các bên liên quan rộng lớn hơn. Tỷ lệ phụ nữ trong HĐQT cũng được phát hiện có tác động tích cực, có thể do sự đa dạng trong tư duy và quan điểm. Ngoài ra, tỷ lệ sở hữu tập trung và tỷ lệ sở hữu nước ngoài cũng góp phần tăng cường minh bạch, bởi các chủ sở hữu lớn hoặc nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu tiêu chuẩn công bố thông tin cao hơn. Những yếu tố này cho thấy một cơ cấu quản trị công ty mạnh mẽ và đa dạng là chìa khóa để đạt được minh bạch CSR cao, từ đó thúc đẩy đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật.
2.3. Các yếu tố không ảnh hưởng minh bạch CSR
Bên cạnh các yếu tố có ảnh hưởng, nghiên cứu cũng xác định một số đặc điểm không tác động đáng kể đến minh bạch CSR. Cụ thể, quy mô Hội đồng quản trị không cho thấy mối quan hệ thống kê với mức độ minh bạch. Điều này gợi ý rằng việc tăng số lượng thành viên HĐQT không tự động dẫn đến sự cải thiện trong công bố thông tin doanh nghiệp. Tương tự, chất lượng kiểm toán cũng không ảnh hưởng đáng kể đến sự minh bạch CSR. Điều này có thể do kiểm toán chủ yếu tập trung vào tính chính xác của dữ liệu tài chính, thay vì các thông tin phi tài chính như CSR. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với việc thiết kế lại các quy định và chiến lược. Thay vì tập trung vào những yếu tố ít ảnh hưởng, doanh nghiệp và nhà quản lý nên ưu tiên cải thiện các đặc điểm đã được chứng minh có tác động tích cực. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và nỗ lực trong việc nâng cao chỉ số minh bạch CSR và thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp.
III.Tác động Minh bạch CSR đến Hiệu suất Tài chính Bền vững
Một trong những phát hiện trung tâm của nghiên cứu là mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu suất tài chính bền vững. Tài liệu này đã khám phá cách thức công bố thông tin trách nhiệm xã hội ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính quan trọng của công ty. Phân tích này là cần thiết để doanh nghiệp nhận ra giá trị thực sự của các hoạt động CSR. Nó giúp các nhà quản lý chứng minh rằng đầu tư vào CSR không chỉ là chi phí mà còn là khoản đầu tư chiến lược. Mối quan hệ này được đánh giá thông qua các chỉ số như Tobin’s Q và ROA. Kết quả cho thấy một bức tranh phức tạp, không phải lúc nào cũng trực tiếp và rõ ràng. Tuy nhiên, nó cung cấp bằng chứng cho việc các yếu tố phi tài chính ngày càng quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến giá trị dài hạn của doanh nghiệp và ESG Việt Nam. Việc hiểu rõ tác động này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp và báo cáo bền vững.
3.1. Minh bạch CSR và giá trị doanh nghiệp Tobin s Q
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng minh bạch CSR có ảnh hưởng cùng chiều và đáng kể đến giá trị doanh nghiệp, được đo bằng chỉ số Tobin’s Q. Điều này có nghĩa là các công ty có mức độ minh bạch cao hơn về trách nhiệm xã hội thường có giá trị thị trường cao hơn. Nhà đầu tư và thị trường đánh giá cao những doanh nghiệp có khả năng công bố thông tin doanh nghiệp rõ ràng về các hoạt động CSR. Sự minh bạch này giúp giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin, xây dựng niềm tin và thu hút vốn đầu tư. Một hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội tốt cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó giúp tăng cường danh tiếng và thương hiệu. Điều này cho thấy đầu tư vào minh bạch CSR là một chiến lược hiệu quả để nâng cao hiệu suất tài chính bền vững về lâu dài. Nó khẳng định rằng phát triển bền vững doanh nghiệp không chỉ là một khái niệm đạo đức mà còn là một động lực kinh tế.
3.2. Mối quan hệ giữa minh bạch CSR và ROA
Mặc dù minh bạch CSR có tác động tích cực đến Tobin’s Q, nghiên cứu cho thấy nó không ảnh hưởng đáng kể đến ROA (Return on Assets). ROA là thước đo hiệu quả hoạt động trong ngắn hạn, phản ánh lợi nhuận từ tài sản của công ty. Sự thiếu vắng mối quan hệ trực tiếp này có thể được giải thích. Tác động của các hoạt động CSR và sự minh bạch của chúng thường mang tính dài hạn. Lợi ích từ việc xây dựng hình ảnh, mối quan hệ tốt với cộng đồng, hoặc cải thiện quy trình sản xuất thân thiện với môi trường có thể mất thời gian để chuyển hóa thành lợi nhuận trực tiếp. Điều này không làm giảm tầm quan trọng của minh bạch CSR. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng hiệu suất tài chính bền vững cần được đánh giá trên nhiều khía cạnh và khung thời gian khác nhau. Các nhà quản lý cần có tầm nhìn chiến lược. Họ cần hiểu rằng đầu tư vào phát triển bền vững doanh nghiệp có thể không mang lại kết quả tài chính ngắn hạn ngay lập tức nhưng sẽ củng cố giá trị lâu dài của công ty, đặc biệt trong bối cảnh ESG Việt Nam ngày càng được chú trọng.
3.3. Ảnh hưởng của từng khía cạnh CSR đến hiệu quả
Nghiên cứu sâu hơn đã khám phá rằng các khía cạnh CSR thành phần có sự ảnh hưởng khác nhau đến hiệu suất tài chính bền vững của công ty, được đo bằng cả ROA và Tobin’s Q. Ví dụ, việc công bố thông tin doanh nghiệp về môi trường có thể có tác động khác biệt so với việc công bố thông tin về người lao động hoặc khách hàng. Các khía cạnh như cổ đông/nhà đầu tư, môi trường, người lao động, cộng đồng, và sản phẩm/khách hàng đều có mức độ tác động riêng biệt. Điều này gợi ý rằng chiến lược minh bạch CSR cần được tùy chỉnh. Doanh nghiệp cần xác định khía cạnh nào mang lại lợi ích tài chính lớn nhất cho mình. Sự hiểu biết này giúp tối ưu hóa các nỗ lực phát triển bền vững doanh nghiệp. Nó cũng giúp doanh nghiệp tập trung vào những lĩnh vực quan trọng nhất để cải thiện báo cáo bền vững và chiến lược ESG Việt Nam. Việc phân tích chi tiết từng khía cạnh CSR là cần thiết để đạt được hiệu suất tài chính bền vững tối ưu.
IV.Vai trò Quản trị Công ty nâng cao Minh bạch CSR
Nghiên cứu làm nổi bật vai trò quan trọng của quản trị công ty trong việc nâng cao minh bạch CSR và mối quan hệ của nó với hiệu quả tài chính. Các đặc điểm của cơ cấu quản trị không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự minh bạch mà còn điều tiết mối liên hệ giữa minh bạch CSR và hiệu suất tài chính bền vững. Điều này cho thấy một hệ thống quản trị mạnh mẽ và hiệu quả có thể tối đa hóa lợi ích từ các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một cấu trúc quản trị tốt đảm bảo rằng các quyết định liên quan đến CSR được thực hiện một cách có trách nhiệm. Đồng thời, thông tin được công bố thông tin doanh nghiệp một cách đầy đủ và chính xác. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin của các bên liên quan. Nó cũng giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng. Việc chú trọng cải thiện quản trị công ty là một bước đi chiến lược để thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp và ESG Việt Nam.
4.1. Đặc điểm quản trị điều tiết mối quan hệ minh bạch hiệu quả
Nghiên cứu đã tìm thấy vai trò điều tiết tích cực của các đặc điểm quản trị công ty đối với mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính. Điều này có nghĩa là, một cơ cấu quản trị mạnh mẽ có thể củng cố tác động tích cực của sự minh bạch CSR lên cả ROA và Tobin’s Q. Các đặc điểm quản trị như tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT, CEO không kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch, và tỷ lệ sở hữu nước ngoài đều đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của các hoạt động CSR. Một hệ thống quản trị công ty vững chắc đảm bảo rằng các cam kết về trách nhiệm xã hội được thực hiện nghiêm túc. Đồng thời, thông tin được công bố thông tin doanh nghiệp một cách đáng tin cậy. Điều này không chỉ cải thiện hiệu suất tài chính bền vững mà còn củng cố niềm tin từ các nhà đầu tư và cộng đồng, thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp.
4.2. Tầm quan trọng của thành viên độc lập HĐQT
Tỷ lệ thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị được chứng minh có vai trò điều tiết tích cực. Các thành viên độc lập mang đến cái nhìn khách quan và tăng cường giám sát. Họ giúp đảm bảo rằng các quyết định liên quan đến minh bạch CSR được thực hiện một cách công bằng và có trách nhiệm. Sự hiện diện của họ thúc đẩy công bố thông tin doanh nghiệp đầy đủ và chính xác hơn. Điều này giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào các báo cáo về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Vai trò của thành viên độc lập không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ các quy định. Họ còn là động lực để thúc đẩy đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật. Bằng cách củng cố vai trò của thành viên độc lập, doanh nghiệp có thể nâng cao chỉ số minh bạch CSR và cải thiện hiệu suất tài chính bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh ESG Việt Nam ngày càng phát triển.
4.3. Ảnh hưởng của sở hữu nước ngoài và CEO không kiêm nhiệm
Sở hữu nước ngoài và việc CEO không kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch cũng đóng vai trò điều tiết tích cực. Các nhà đầu tư nước ngoài thường đòi hỏi tiêu chuẩn minh bạch CSR và công bố thông tin doanh nghiệp cao hơn. Họ mang theo các thông lệ quản trị quốc tế tốt nhất. Điều này tạo áp lực tích cực lên doanh nghiệp để cải thiện sự minh bạch. Việc CEO không kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch giúp phân tách quyền lực. Nó tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng hiệu quả hơn trong quản trị công ty. Sự phân tách này thúc đẩy tính độc lập và trách nhiệm giải trình. Cả hai yếu tố này đều góp phần tăng cường mối quan hệ tích cực giữa minh bạch CSR và hiệu suất tài chính bền vững. Chúng là những đặc điểm quan trọng cần được khuyến khích để thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp. Đồng thời, nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong cộng đồng ESG Việt Nam và thị trường quốc tế.
V.Khía cạnh Công bố thông tin doanh nghiệp ESG Việt Nam
Nghiên cứu này đã phân tích chi tiết các khía cạnh công bố thông tin doanh nghiệp về trách nhiệm xã hội tại Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những lĩnh vực mà các công ty niêm yết đang ưu tiên. Đồng thời, nó chỉ ra những khoảng trống cần được cải thiện trong bối cảnh ESG Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Việc hiểu rõ các khía cạnh công bố thông tin này là rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp định hình chiến lược minh bạch CSR của mình. Nó cũng giúp các nhà quản lý tập trung vào những lĩnh vực quan trọng nhất để đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan. Các phát hiện này là cơ sở để xây dựng các tiêu chuẩn báo cáo bền vững hiệu quả hơn. Nó cũng là một phần không thể thiếu trong nỗ lực thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp. Việc này góp phần nâng cao đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật trong hoạt động của doanh nghiệp.
5.1. Các khía cạnh công bố thông tin CSR chính
Các công ty niêm yết tại Việt Nam tập trung công bố thông tin doanh nghiệp về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp vào năm khía cạnh chính. Bao gồm: cổ đông/nhà đầu tư, môi trường, người lao động, cộng đồng địa phương, và sản phẩm/khách hàng. Mỗi khía cạnh này đại diện cho một phần quan trọng trong cam kết CSR của doanh nghiệp. Việc phân loại này giúp làm rõ các lĩnh vực mà doanh nghiệp đang thực hiện trách nhiệm. Đồng thời, nó cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận minh bạch CSR. Các thông tin được công bố trong các báo cáo bền vững thường niên. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về nỗ lực của công ty. Đây là bước đầu quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn ESG Việt Nam. Nó cũng giúp các bên liên quan đánh giá cam kết của doanh nghiệp đối với phát triển bền vững doanh nghiệp. Việc này góp phần vào quản lý rủi ro CSR và xây dựng uy tín lâu dài.
5.2. Mức độ chi tiết công bố từng khía cạnh
Mức độ chi tiết công bố thông tin doanh nghiệp không đồng đều giữa các khía cạnh CSR. Khía cạnh cổ đông/nhà đầu tư có tỷ lệ công bố cao nhất, đạt 93%. Điều này cho thấy doanh nghiệp ưu tiên thông tin liên quan trực tiếp đến lợi ích của nhà đầu tư. Tiếp theo là sản phẩm/khách hàng (66,19%) và cộng đồng địa phương (63,5%). Khía cạnh người lao động đạt 61,69%. Tuy nhiên, khía cạnh môi trường có mức độ công bố thấp nhất, chỉ 35,44%. Sự chênh lệch này cho thấy cần có những nỗ lực đáng kể. Mục tiêu là để cải thiện minh bạch CSR về các vấn đề môi trường. Đây là một lĩnh vực trọng yếu trong ESG Việt Nam. Việc tăng cường công bố thông tin môi trường không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện đạo đức kinh doanh. Nó cũng giúp cải thiện hiệu suất tài chính bền vững thông qua việc quản lý rủi ro tốt hơn.
5.3. Định hướng cho báo cáo bền vững và ESG
Kết quả nghiên cứu cung cấp định hướng quan trọng cho các nỗ lực báo cáo bền vững và ESG Việt Nam. Việc thiếu hụt công bố thông tin doanh nghiệp về môi trường là một điểm cần được ưu tiên cải thiện. Doanh nghiệp cần tăng cường minh bạch CSR ở tất cả các khía cạnh, đặc biệt là môi trường. Điều này giúp đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường và xã hội. Một báo cáo bền vững toàn diện và minh bạch không chỉ là công cụ truyền thông. Nó còn là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp. Đồng thời, nó giúp tăng cường khả năng quản lý rủi ro CSR. Việc này củng cố niềm tin từ các nhà đầu tư quan tâm đến hiệu suất tài chính bền vững. Cuối cùng, nó góp phần nâng cao tổng thể đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật trong hoạt động của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (282 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các rào cản thương mại phi thuế quan cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội đang dần thay thế các công cụ bảo hộ truyền thống. Đặc biệt, khi Hiệp định Thương mại Tự do Liên minh Châu Âu - Việt Nam (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, mở đường cho việc xóa bỏ tới 99% dòng thuế quan song phương, các doanh nghiệp Việt Nam đối diện với áp lực bắt buộc phải tái cấu trúc mô hình quản trị và minh bạch hóa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR). Khảo sát thực tế của Tập đoàn Nielsen chỉ ra rằng 86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm và dịch vụ được cung ứng bởi các tổ chức có trách nhiệm đối với cộng đồng và hệ sinh thái. Do đó, việc thực hành và công bố thông tin CSR không còn dừng lại ở hoạt động từ thiện tự phát mang tính đối phó quan hệ công chúng (PR), mà đã trở thành công cụ chiến lược cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và sự sinh tồn bền vững của tổ chức.
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài "Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự minh bạch trách nhiệm xã hội, đặc điểm kiểm soát quản trị và hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (Mã số ngành: 9340101) do Nghiên cứu sinh Lưu Thị Thái Tâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Ngô Mỹ Trân và TS. Vũ Thị Hồng Nhung tại Trường Đại học Cần Thơ (năm 2022) là một công trình tiên phong giải quyết các khoảng trống nghiên cứu (research gaps) trọng yếu.
┌────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA & EVFTA │
│ - Rào cản phi thuế quan (ESG/CSR) │
│ - 86% NTD sẵn sàng chi trả cao hơn │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ ĐẶC ĐIỂM KIỂM SOÁT QUẢN TRỊ (KSQT) │
│ - Độc lập HĐQT / Tách biệt CEO-CT │
│ - Tỷ lệ Nữ / Sở hữu nước ngoài... │
└───────┬────────────────────────┬───────┘
│ │ (Vai trò điều tiết)
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────┐
│ SỰ MINH BẠCH CSR TỔNG THỂ │───►│ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH (CFP) │
│ (5 khía cạnh chuẩn GRI) │ │ - Ngắn hạn: ROA (Kế toán) │
│ - Cổ đông (93.00%) - KH/SP (66.19%) │ │ - Dài hạn: Tobin's Q (Thị trường) │
│ - Cộng đồng (63.50%) - Nhân sự (61.69%) │ └──────────────────────────────────────────┘
│ - Môi trường (35.44%) │
└──────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống học thuật lớn nhất tồn tại trong các y văn quốc tế và trong nước là sự thiếu nhất quán về mối quan hệ giữa công bố CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp (Corporate Financial Performance - CFP). Trong khi nhóm nghiên cứu của Tsoutsoura (2004), Waworuntu et al. (2014), và Harjoto & Laksmana (2018) khẳng định mối tương quan dương, thì các tác giả như Brammer et al. (2006), Lioui & Sharma (2012), và Chen et al. (2018) lại chỉ ra tác động tiêu cực do gánh nặng chi phí đại diện, bên cạnh các nghiên cứu của Nelling & Webb (2009) hay Fathony et al. (2020) không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa. Hơn nữa, hầu hết các công trình tại Việt Nam trước đây chỉ khảo sát đơn ngành, quy mô mẫu nhỏ và hoàn toàn bỏ qua vai trò điều tiết (moderating role) của các đặc tính kiểm soát quản trị (Corporate Governance - KSQT).
Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và các nhóm giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ và thực trạng minh bạch thông tin CSR của các công ty niêm yết phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam diễn ra như thế nào qua các giai đoạn?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nhân tố nào thuộc đặc điểm doanh nghiệp và đặc điểm kiểm soát quản trị chi phối mức độ minh bạch CSR?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ minh bạch CSR tổng thể và 5 khía cạnh thành phần tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính kế toán (ROA) và hiệu quả tài chính thị trường (Tobin’s Q)?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Các đặc điểm kiểm soát quản trị (tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT, CEO không kiêm nhiệm Chủ tịch, và tỷ lệ sở hữu nước ngoài) có đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính hay không?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp đa chiều bao gồm: Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), Lý thuyết người đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy Theory - Dowling & Pfeffer, 1975; Deegan, 2002), Mô hình kim tự tháp CSR (Carroll, 1979, 1999) và Khung nguyên tắc quản trị công ty của OECD (2004).
Về phạm vi và ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu được triển khai trên mẫu dữ liệu bảng toàn diện gồm 323 công ty niêm yết phi tài chính trên cả hai sàn HOSE và HNX với 2.261 quan sát trong giai đoạn 7 năm liên tục (2013-2019), mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mặt kinh tế lượng cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý thị trường và ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa minh bạch CSR, kiểm soát quản trị và hiệu quả tài chính phản ánh ba trường phái lý luận đối lập sâu sắc:
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRANH LUẬN LÝ THUYẾT & THỰC NGHIỆM │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG PHÁI TÍCH CỰC │ │ TRƯỜNG PHÁI TIÊU CỰC │ │ TRƯỜNG PHÁI TRUNG TÍNH │
│ (Tối ưu hóa nguồn lực) │ │ (Chi phí đại diện) │ │ (Không có tương quan) │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ - Tsoutsoura (2004) │ │ - Friedman (1970) │ │ - Nelling & Webb (2009) │
│ - Waworuntu et al. (2014) │ │ - Brammer et al. (2006) │ │ - Yaparto et al. (2013) │
│ - Harjoto & Laksmana (2018) │ │ - Lioui & Sharma (2012) │ │ - Fathony et al. (2020) │
│ -> Tăng uy tín, giảm chi phí │ │ -> Làm tăng chi phí vận hành, │ │ -> Khác biệt do sai số mô hình │
│ vốn (Dhaliwal et al., 2011) │ │ giảm lợi nhuận ngắn hạn │ hoặc mẫu dữ liệu nhỏ │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Trường phái tạo lập giá trị (Value-Creating School): Dựa trên nền tảng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), các học giả như Bowen (1953), Weber (2008), Dhaliwal et al. (2011) và Chou et al. (2017) lập luận rằng việc chủ động thực hành và minh bạch CSR giúp tổ chức xây dựng nguồn vốn xã hội (social capital), nâng cao tài sản vô hình và uy tín thương hiệu. Từ đó, doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn tín dụng ưu đãi với chi phí sử dụng vốn thấp, thu hút nhân sự tài năng (Turban & Greening, 2000) và gia tăng sự gắn kết của khách hàng (Becker-Olsen et al., 2006).
- Trường phái đánh đổi chi phí (Cost-Tradeoff School): Bắt nguồn từ quan điểm tân cổ điển của Milton Friedman (1970) và Lý thuyết người đại diện (Jensen & Meckling, 1976), các tác giả như Brammer et al. (2006), Lioui & Sharma (2012) cùng Chen et al. (2018) cho rằng mục tiêu tối thượng duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong khuôn khổ pháp luật. Việc ban điều hành phân bổ nguồn lực tài chính quý giá vào các hoạt động xã hội không bắt buộc sẽ phát sinh chi phí đại diện (agency costs), làm suy giảm biên lợi nhuận hoạt động và tước đoạt lợi ích trực tiếp của chủ sở hữu.
- Trường phái trung tính (Neutral School): Các nghiên cứu của Nelling & Webb (2009), Yaparto et al. (2013), Lim (2017) và Fathony et al. (2020) không tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa CSR và CFP. Elsayed & Paton (2005) giải thích rằng sự mâu thuẫn này phát sinh từ các khuyết tật trong thiết kế nghiên cứu, mẫu dữ liệu bị giới hạn hoặc do bỏ sót các biến kiểm soát và biến điều tiết mang tính thể chế.
Bên cạnh đó, các cuộc tranh luận về vai trò điều tiết của kiểm soát quản trị cũng ghi nhận những xung đột học thuật gay gắt. Điển hình, Lu (2013) chứng minh quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT và sự kiêm nhiệm CEO có tác động điều tiết tích cực lên mối quan hệ CSR - hiệu quả tài chính tại các thị trường phát triển. Ngược lại, Rossi et al. (2021) khi nghiên cứu các doanh nghiệp tại Châu Âu lại khẳng định việc kiêm nhiệm chức danh CEO và Chủ tịch HĐQT (CEO duality) sẽ làm suy yếu chức năng giám sát độc lập, khiến việc thực hành CSR bị biến tướng thành công cụ phục vụ tư lợi cá nhân của nhà quản trị, dẫn đến suy giảm hiệu quả tài chính. Về cấu trúc sở hữu, Ishtiaq et al. (2017) và Javeed & Lefen (2019) cho thấy sở hữu tập trung khuếch đại tác động tích cực của CSR, trong khi Feng et al. (2018) và Harmer et al. (2021) lại ủng hộ cơ cấu sở hữu phân tán.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là công trình của Lu (2013) tại thị trường phương Tây và công trình của Uyar et al. (2020) tại các nền kinh tế mới nổi, luận án của Lưu Thị Thái Tâm đã định vị chính xác khoảng trống tri thức tại một thị trường cận biên đang chuyển đổi như Việt Nam – nơi các quy định công bố thông tin (theo Thông tư 155/2015/TT-BTC) vừa mang tính khuyến khích, vừa chịu áp lực thể chế hóa hội nhập. Công trình này không chỉ giải quyết mâu thuẫn giữa các luồng quan điểm bằng phương pháp kinh tế lượng khắc phục nội sinh, mà còn đặt nền móng cho việc kiểm định mô hình điều tiết đồng thời ba chiều (tính độc lập của HĐQT, phân tách quyền lực điều hành, và sự hiện diện của cổ đông ngoại).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc làm giàu kho tàng lý thuyết quản trị và kế toán bền vững thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984): Nghiên cứu kiểm chứng và khẳng định tính tương thích vượt trội của lý thuyết này tại các thị trường mới nổi. Minh bạch CSR không đơn thuần là chi phí chìm hay hoạt động đối phó, mà là cơ chế phân phối giá trị công bằng, giúp tổ chức tích lũy lòng tin từ 5 nhóm đối tượng (cổ đông, khách hàng, người lao động, môi trường, cộng đồng), trực tiếp chuyển hóa thành giá trị thặng dư thị trường dài hạn.
- Tích hợp Lý thuyết người đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết quản trị hiện đại theo chuẩn OECD (2004): Luận án đã giải mã cơ chế giải quyết xung đột đại diện thông qua sự minh bạch. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định kiểm soát quản trị chất lượng cao (phân tách chức danh CEO/Chủ tịch, tăng cường thành viên HĐQT độc lập) sẽ hạn chế triệt để tình trạng bất đối xứng thông tin (information asymmetry), ngăn ngừa hiện tượng quản trị viên trục lợi cá nhân dưới vỏ bọc CSR.
- Tái định hình Lý thuyết tính hợp pháp (Dowling & Pfeffer, 1975; Deegan, 2002): Luận án chứng minh rằng các doanh nghiệp niêm yết chủ động công bố thông tin xã hội - môi trường nhằm bảo đảm "giấy phép hoạt động xã hội" (social license to operate), giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí can thiệp từ các cơ quan công quyền.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết 4 lý thuyết trụ cột (Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết tính hợp pháp và Lý thuyết kim tự tháp CSR của Carroll), thiết lập mô hình hồi quy đa cấp phân định rõ ràng tác động trực tiếp và tác động điều tiết:
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA CẤP CỦA LUẬN ÁN │
└─────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG 1: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CSR │ │ KHUNG 2: CSR, ĐIỀU TIẾT KSQT VÀ HIỆU QUẢ TC │
├────────────────────────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────────────────────┤
│ • Biến phụ thuộc: CSRI tổng thể & 5 khía cạnh │ │ • Biến độc lập: Điểm CSRI tổng thể & 5 khía │
│ • Biến độc lập: │ │ khái niệm thành phần │
│ - Đặc điểm DN: Size, Age, ROA, Lev, Ind │ │ • Biến điều tiết: Non-CEO duality, Indep_Board,│
│ - Đặc điểm KSQT: Board_Size, Non-CEO duality,│ └──►│ Foreign_Own │
│ Indep_Board, Female_Board, Own_Concentrate,│ │ • Biến phụ thuộc: CFP │
│ State_Own, Foreign_Own, Audit_Big4 │ │ - ROA (Hiệu quả kế toán ngắn hạn) │
│ • Phương pháp: REMTobit (xử lý dữ liệu chặn) │ │ - Tobin's Q (Giá trị thị trường dài hạn) │
└────────────────────────────────────────────────┘ │ • Phương pháp: System GMM (chống nội sinh) │
└────────────────────────────────────────────────┘
- Mô hình 1 (Determinants of CSR): Đánh giá tác động của nhóm đặc điểm công ty ($CC$) và nhóm kiểm soát quản trị ($CG$) đến mức độ minh bạch CSR tổng thể ($CSRI$) và từng khía cạnh $k$ ($k = 1..5$): $$CSRI_{it} = \alpha_0 + \sum \beta_j CC_{j,it} + \sum \gamma_m CG_{m,it} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (Direct & Dimensional Impact of CSR on CFP): Đánh giá tác động trực tiếp của $CSRI$ và các khía cạnh thành phần lên hiệu quả tài chính ngắn hạn ($ROA$) và dài hạn ($Tobin's\ Q$): $$CFP_{it} = \beta_0 + \beta_1 CFP_{i,t-1} + \beta_2 CSRI_{it} + \sum \delta_n Control_{n,it} + \eta_i + \nu_{it}$$
- Mô hình 3 (Moderating Role of Corporate Governance): Kiểm định vai trò điều tiết của 3 biến KSQT tương tác với CSR: $$CFP_{it} = \beta_0 + \beta_1 CFP_{i,t-1} + \beta_2 CSRI_{it} + \beta_3 Moderator_{it} + \beta_4 (CSRI_{it} \times Moderator_{it}) + \sum \delta_n Control_{n,it} + \eta_i + \nu_{it}$$
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho các công ty cổ phần phi tài chính niêm yết trong giai đoạn tái cấu trúc và hội nhập kinh tế sâu rộng; không áp dụng đồng nhất cho các định chế tài chính, ngân hàng do đặc thù riêng biệt về đòn bẩy và khung quy định báo cáo bắt buộc.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods) nhằm bảo đảm tính khách quan, khả năng khái quát hóa và độ tin cậy khoa học cao nhất:
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS │
└─────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE STAGE) │ │ 2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE STAGE) │
├────────────────────────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────────────────────┤
│ • Vòng 1: Phỏng vấn sâu 4 chuyên gia │ │ • Giai đoạn sơ bộ: Khảo sát 20 DN niêm yết │
│ (2 học giả kinh tế, 2 chuyên viên chính sách)│ │ nhằm chuẩn hóa thang đo và độ tin cậy. │
│ • Vòng 2: Phỏng vấn 5 lãnh đạo phụ trách công │ ───►│ • Giai đoạn chính thức: 323 DN phi tài chính │
│ bố thông tin tại các DN niêm yết. │ │ trên HOSE & HNX (2.261 quan sát 2013-2019). │
│ • Mục tiêu: Bản địa hóa bộ chỉ tiêu GRI phù │ │ • Phương pháp: Content Analysis (thang đo 0-2) │
│ hợp với báo cáo thường niên tại Việt Nam. │ │ kết hợp Stata 16.0 (REMTobit & System GMM). │
└────────────────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu và Content Analysis: Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo phát triển bền vững của 323 công ty niêm yết phi tài chính. Sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) dựa trên bộ chỉ số chuẩn hóa của Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (Global Reporting Initiative - GRI) kết hợp quy định của Thông tư 155/2015/TT-BTC.
- Thang đo minh bạch CSR: Áp dụng thang điểm 3 mức độ (0-2) nghiêm ngặt:
- Điểm 0: Hoàn toàn không công bố thông tin liên quan đến chỉ mục.
- Điểm 1: Có công bố thông tin nhưng chỉ mang tính định tính chung chung, tường thuật định tính.
- Điểm 2: Công bố thông tin chi tiết, có số liệu định lượng, chỉ tiêu cụ thể hoặc dữ liệu tài chính/phi tài chính đo lường được.
- Chỉ số minh bạch tổng thể ($CSRI$) được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa tổng số điểm thực tế đạt được chia cho tổng số điểm tối đa kỳ vọng của doanh nghiệp.
Data và phân tích
| Hạng mục phương pháp | Quy chuẩn kỹ thuật thực hiện |
|---|---|
| Quy mô mẫu & Quan sát | 323 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính $\times$ 7 năm (2013–2019) = 2.261 quan sát bảng cân bằng (Balanced Panel Data). |
| Phần mềm xử lý | STATA phiên bản 16.0. |
| Kỹ thuật ước lượng chính | • REMTobit (Random Effects Tobit Model): Xử lý hiệu quả vấn đề biến phụ thuộc minh bạch CSR bị chặn dưới tại 0 và chặn trên tại 1 ($0 \le CSRI \le 1$). • System GMM (Generalized Method of Moments hai bước): Xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity), mối quan hệ nhân quả ngược giữa CSR và lợi nhuận, hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation) và phương sai thay đổi (Heteroskedasticity). |
| Kiểm định độ vững (Robustness) | Đối chiếu đa mô hình: Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM), Feasible Generalized Least Squares (FGLS) và kiểm định Hansen/Sargan over-identification test, Arellano-Bond AR(1), AR(2). |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC TRẠNG MINH BẠCH 5 KHÍA CẠNH CSR CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM │
└─────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┬───────────────────┼───────────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐
│ CỔ ĐÔNG │ │ SẢN PHẨM │ │ CỘNG ĐỒNG │ │ LAO ĐỘNG │ │ MÔI TRƯỜNG│
│ 93.00% │ │ 66.19% │ │ 63.50% │ │ 61.69% │ │ 35.44% │
└───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘
[================================================================================>] Mức độ TB: 63.90%
Dữ liệu thực nghiệm 2.261 quan sát qua xử lý kinh tế lượng đã mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
- Thực trạng minh bạch CSR đạt 63,90% kỳ vọng và có sự phân hóa mạnh mẽ: Mức độ công bố thông tin trung bình của các doanh nghiệp niêm yết đạt 63,90% so với thang đo chuẩn và có xu hướng gia tăng liên tục từ năm 2013 đến 2019. Đáng chú ý, điểm trung bình minh bạch của các công ty niêm yết trên sàn HOSE cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các công ty trên sàn HNX ($p < 0,01$).
- Sự mất cân đối nghiêm trọng giữa các khía cạnh trách nhiệm xã hội: Doanh nghiệp tập trung cao độ vào khía cạnh Cổ đông/Nhà đầu tư (đạt mức kỷ lục 93,00%), kế đến là Sản phẩm/Khách hàng (66,19%), Cộng đồng địa phương (63,50%), Người lao động (61,69%), trong khi khía cạnh Môi trường xếp cuối cùng với mức độ minh bạch rất thấp, chỉ đạt 35,44%.
- Các nhân tố quyết định mức độ minh bạch CSR:
- Tác động cùng chiều (dương, có ý nghĩa thống kê 1%, 5%, 10%): Quy mô doanh nghiệp (Size), Tuổi công ty (Age), Khả năng sinh lời (ROA), Sự tách biệt chức danh CEO và Chủ tịch HĐQT (Non-CEO duality), Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, Tỷ lệ nữ giới trong HĐQT, Tỷ lệ sở hữu tập trung và Tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
- Tác động ngược chiều (âm, có ý nghĩa thống kê): Đòn bẩy tài chính (Leverage) và Tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước (State ownership). Các doanh nghiệp có tỷ lệ vốn nhà nước chi phối cao thường có xu hướng ỳ ạch và thụ động hơn trong việc công bố thông tin phi tài chính toàn diện.
- Biến không có ý nghĩa thống kê: Quy mô HĐQT (Board size) và Chất lượng kiểm toán (Big 4) không tạo ra sự khác biệt rõ rệt đối với mức độ minh bạch CSR tổng thể.
- Tác động của CSR lên hiệu quả tài chính phân hóa theo chân trời thời gian:
- Minh bạch CSR tổng thể có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến giá trị thị trường dài hạn (Tobin’s Q) với hệ số hồi quy dương có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$).
- Tuy nhiên, CSR tổng thể chưa thể hiện tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê lên tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản kế toán ngắn hạn (ROA), phản ánh việc đầu tư cho CSR đòi hỏi thời gian thẩm thấu và thị trường chứng khoán đánh giá cao triển vọng giá trị tương lai hơn là lợi nhuận sổ sách tức thời.
- Bằng chứng đột phá về vai trò điều tiết của Kiểm soát quản trị: Kết quả hồi quy System GMM chứng minh rằng ba đặc tính kiểm soát quản trị gồm: (i) Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, (ii) CEO không kiêm chức Chủ tịch HĐQT, và (iii) Tỷ lệ sở hữu cổ đông nước ngoài đóng vai trò điều tiết tích cực (Positive Moderation), khuếch đại mạnh mẽ tác động có lợi của minh bạch CSR lên cả hai thước đo hiệu quả tài chính là ROA và Tobin's Q.
Implications đa chiều
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG HÀM Ý QUẢN TRỊ ĐA CHIỀU │
└─────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ HÀM Ý CHO DOANH NGHIỆP │ │ HÀM Ý KIỂM SOÁT QUẢN TRỊ │ │ HÀM Ý CHO NHÀ NƯỚC │
├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤
│ • Tích hợp CSR vào chiến lược │ │ • Tách biệt hoàn toàn hai chức │ │ • Hoàn thiện khung pháp lý công │
│ kinh doanh dài hạn. │ │ danh Chủ tịch HĐQT và Tổng CEO.│ │ bố ESG theo chuẩn quốc tế. │
│ • Khắc phục điểm yếu công bố │ │ • Nâng tỷ lệ thành viên độc lập │ │ • Đẩy mạnh thoái vốn nhà nước tại│
│ môi trường (hiện chỉ 35.44%). │ │ trong HĐQT lên trên 33%. │ │ các doanh nghiệp cổ phần hóa. │
│ • Sử dụng CSR như công cụ gia │ │ • Thu hút cổ đông chiến lược │ │ • Ban hành cơ chế ưu đãi tín dụng│
│ tăng định giá thị trường. │ │ nước ngoài và tăng tỷ lệ nữ. │ │ xanh cho DN minh bạch cao. │
└──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần xóa bỏ tư duy CSR là khoản chi phí mất đi; thay vào đó, cần tích hợp báo cáo phát triển bền vững vào chiến lược cốt lõi. Đặc biệt, cần tập trung nguồn lực cải thiện minh bạch dữ liệu môi trường (vốn đang là điểm nghẽn lớn nhất với 35,44%) để đáp ứng quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn xanh của EVFTA.
- Hàm ý tái cấu trúc kiểm soát quản trị: Bắt buộc thực hiện phân tách bạch chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc điều hành; gia tăng tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập nhằm nâng cao năng lực phản biện chiến lược; tích cực mở rộng room và thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài để tiếp nhận chuẩn mực quản trị tiên tiến.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính cần tiếp tục cập nhật Thông tư hướng dẫn công bố thông tin, đưa ra bộ chỉ số đo lường ESG bắt buộc; đồng thời đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa, giảm tỷ lệ nắm giữ vốn nhà nước tại các doanh nghiệp niêm yết để kích hoạt tính năng động và minh bạch thị trường.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế học thuật và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo:
┌──────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────┐
│ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI │ │ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO │
├──────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────────┤
│ 1. Giới hạn mẫu: Loại trừ nhóm ngành │ │ 1. Mở rộng khảo sát nhóm ngành Tài chính │
│ Tài chính, Ngân hàng, Bảo hiểm. │───►│ - Ngân hàng, Chứng khoán, Bảo hiểm. │
│ 2. Khung thời gian: Giai đoạn 2013-2019, │ │ 2. Cập nhật dữ liệu hậu đại dịch COVID-19│
│ chưa bao quát biến động COVID-19. │ │ và giai đoạn EVFTA thực thi toàn diện.│
│ 3. Phương pháp: Content Analysis thủ │ │ 3. Ứng dụng AI/NLP tự động hóa phân tích │
│ công từ báo cáo tự công bố. │ │ văn bản và đo lường phi tuyến tính. │
└──────────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────────┘
- Giới hạn về phạm vi ngành: Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 323 công ty phi tài chính. Hướng nghiên cứu tương lai: Cần mở rộng khảo sát sang khối Ngân hàng thương mại, Công ty chứng khoán và Tổ chức bảo hiểm với các thang đo CSR chuyên biệt hóa cho lĩnh vực dịch vụ tài chính.
- Giới hạn về thời gian dữ liệu: Giai đoạn quan sát kết thúc vào năm 2019, chưa bao quát các biến động bất thường của chuỗi cung ứng trong đại dịch COVID-19 và giai đoạn thực thi sâu của EVFTA. Hướng nghiên cứu tương lai: Bổ sung chuỗi dữ liệu cập nhật sau năm 2020 để kiểm tra độ bền vững của mô hình qua các cú sốc kinh tế vĩ mô.
- Giới hạn trong kỹ thuật trích xuất thông tin: Phân tích nội dung thủ công từ báo cáo tự nguyện tiềm ẩn nguy cơ thiên lệch công bố (disclosure bias) khi doanh nghiệp có thể "tô hồng" thành tích. Hướng nghiên cứu tương lai: Ứng dụng các thuật toán Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) và Trí tuệ nhân tạo (AI) kết hợp dữ liệu kiểm chứng độc lập từ bên thứ ba (Third-party ESG Auditing).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về ứng dụng kinh tế lượng nâng cao (System GMM và REMTobit) trong quản trị kinh doanh tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Kế toán trách nhiệm, Quản trị tổ chức và Tài chính doanh nghiệp với tiềm năng trích dẫn học thuật rất cao.
- Tác động ngành và thị trường vốn: Thúc đẩy sự chuyển dịch dòng vốn đầu tư có trách nhiệm (Socially Responsible Investing - SRI), hỗ trợ các quỹ đầu tư quốc tế và các định chế tài chính xanh định giá chính xác phần bù rủi ro của cổ phiếu niêm yết.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng trực tiếp phục vụ các cơ quan quản lý (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, HOSE, HNX) trong việc hoàn thiện Bộ chỉ số Phát triển Bền vững (Sustainability Index - VNSI) và các quy định pháp lý hướng tới mục tiêu Net-Zero 2050 của Chính phủ Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP │
└─────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┬────────────────┴───────────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐┌──────────────────┐
│ NCS & GIẢNG VIÊN ││ HĐQT & BAN ĐIỀU │ │ CƠ QUAN QUẢN LÝ ││ NHÀ ĐẦU TƯ & QUỸ │
│ HÀN LÂM ││ HÀNH │ │ NHÀ NƯỚC ││ TÀI CHÍNH │
├──────────────────┤├──────────────────┤ ├──────────────────┤├──────────────────┤
│ Khung lý thuyết ││ Cẩm nang tái cấu │ │ Bằng chứng hoàn ││ Bộ tiêu chí sàng │
│ tích hợp & kỹ ││ trúc KSQT và tối │ │ thiện chính sách ││ lọc danh mục đầu │
│ thuật System GMM ││ ưu hóa định giá │ │ ESG và giám sát ││ tư bền vững │
│ chuẩn mực quốc tế││ thị trường qua │ │ thị trường chứng ││ (SRI/ESG funds) │
│ ││ minh bạch CSR. │ │ khoán. ││ an toàn, sinh lời│
└──────────────────┘└──────────────────┘ └──────────────────┘└──────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung nghiên cứu đa biến chuẩn mực, thang đo CSR 5 khía cạnh bản địa hóa và quy trình xử lý nội sinh bằng System GMM trên STATA 16.0.
- Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc: Nhận diện rõ lộ trình tái cấu trúc quản trị (tách bạch chức danh, tăng thành viên độc lập) để gia tăng giá trị vốn hóa doanh nghiệp (Tobin’s Q).
- Cơ quan quản lý thị trường và Nhà nước: Có căn cứ khoa học vững chắc để ban hành quy chế giám sát công bố thông tin môi trường và đẩy nhanh lộ trình cổ phần hóa.
- Nhà đầu tư cá nhân và Quỹ đầu tư tổ chức: Có công cụ tin cậy để đánh giá chất lượng quản trị và mức độ rủi ro phi tài chính của các công ty niêm yết.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách liên kết hữu cơ với Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mới nổi. Nghiên cứu chứng minh rằng minh bạch CSR không phải là chi phí hao tổn mà là khoản đầu tư chiến lược gia tăng giá trị thị trường dài hạn (Tobin’s Q), đồng thời xác thực vai trò điều tiết tích cực của cơ chế kiểm soát quản trị trong việc ngăn ngừa xung đột đại diện.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Lu (2013) hay Nguyen et al. (2021), luận án vượt trội nhờ: (i) Thiết kế mẫu lớn toàn diện gồm 2.261 quan sát bảng cân bằng giai đoạn 2013-2019; (ii) Bản địa hóa thang đo GRI thành 5 khía cạnh đa chiều với thang đo 3 mức độ (0-2); (iii) Ứng dụng kỹ thuật ước lượng REMTobit để xử lý dữ liệu chặn và mô hình System GMM hai bước kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và quan hệ nhân quả hai chiều giữa CSR và lợi nhuận.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và phản trực giác nhất?
Phát hiện phản trực giác nhất là Minh bạch CSR tác động cùng chiều mạnh mẽ đến giá trị thị trường (Tobin’s Q) nhưng không có tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời kế toán ngắn hạn (ROA). Điều này cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam định giá rất cao triển vọng phát triển bền vững trong tương lai của doanh nghiệp, bất chấp việc chi phí thực thi CSR có thể làm giảm biên lợi nhuận sổ sách tức thời. Đồng thời, khía cạnh môi trường bị xem nhẹ nhất (chỉ đạt 35,44%) dù đây là trọng tâm của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu qua phân tích nội dung, bộ từ khóa trích xuất thông tin cho 5 khía cạnh CSR, quy chuẩn chấm điểm 0-2, công thức toán học tính toán các biến số tài chính kế toán/thị trường và hệ thống câu lệnh (syntax/do-file) ước lượng trên phần mềm STATA 16.0, bảo đảm tính minh bạch và khả năng nhân rộng nghiên cứu hoàn hảo.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 hướng chính: (i) Xây dựng mô hình tích hợp công nghệ AI/NLP nhằm tự động hóa đánh giá báo cáo tích hợp (Integrated Reporting) theo chuẩn ISSB; (ii) Đo lường tác động phi tuyến tính và ngưỡng tới hạn (threshold effects) của chi phí CSR đối với chi phí sử dụng vốn; (iii) Đánh giá sự tương tác giữa chính sách thuế carbon, thị trường tín chỉ carbon và hành vi minh bạch CSR của doanh nghiệp niêm yết.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Lưu Thị Thái Tâm đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Khẳng định thực trạng minh bạch CSR: Xác lập bức tranh thực nghiệm toàn diện về mức độ minh bạch CSR của các công ty niêm yết Việt Nam đạt 63,90%, chỉ rõ sự chênh lệch lớn giữa khía cạnh cổ đông (93,00%) và môi trường (35,44%).
- Nhận diện hệ thống nhân tố tác động: Chứng minh thực nghiệm ảnh hưởng tích cực của quy mô, thâm niên, lợi nhuận, sự độc lập của HĐQT, đa dạng giới, sở hữu tập trung và sở hữu nước ngoài; đồng thời chỉ ra rào cản từ đòn bẩy tài chính và sở hữu nhà nước đối với minh bạch CSR.
- Làm rõ tác động đa kỳ hạn lên hiệu quả tài chính: Chứng minh minh bạch CSR giúp gia tăng trực tiếp giá trị thị trường tương lai (Tobin’s Q), hóa giải các tranh luận học thuật kéo dài về lợi ích kinh tế của trách nhiệm xã hội.
- Phát hiện vai trò điều tiết của Kiểm soát quản trị: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm tiên phong khẳng định sự tách biệt chức danh CEO/Chủ tịch, tỷ lệ giám đốc độc lập và sở hữu nước ngoài khuếch đại tích cực mối quan hệ CSR - hiệu quả tài chính.
- Đột phá về phương pháp luận kinh tế lượng: Ứng dụng thành công mô hình REMTobit và System GMM hai bước trên STATA 16.0, giải quyết triệt để vấn đề nội sinh trong quản trị kinh doanh.
- Cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn khả thi: Đề xuất lộ trình đồng bộ từ cấp độ doanh nghiệp (tái cấu trúc HĐQT, tập trung báo cáo môi trường) đến cấp độ quản lý vĩ mô (hoàn thiện Thông tư công bố thông tin, thúc đẩy thoái vốn nhà nước).
Công trình không chỉ là một đóng góp học thuật xuất sắc làm phong phú thêm Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết người đại diện, mà còn là cẩm nang khoa học giá trị giúp cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu và hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế xanh, bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LƯU THỊ THÁI TÂM NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA SỰ MINH BẠCH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI, ĐẶC ĐIỂM KIỂM SOÁT QUẢN TRỊ VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số ngành: 9340101 NĂM 2022 luan an tien si TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ LƯU THỊ THÁI TÂM MSNCS: P1316009 NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA SỰ MINH BẠCH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI, ĐẶC ĐIỂM KIỂM SOÁT QUẢN TRỊ VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số ngành: 9340101 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. NGÔ MỸ TRÂN TS. VŨ THỊ HỒNG NHUNG NĂM 2022 luan an tien si LỜI CẢM TẠ Để hoàn thành luận án tốt nghiệp, nghiên cứu sinh xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: - Người hướng dẫn khoa học PGS. Ngô Mỹ Trân và TS.
Vũ Thị Hồng Nhung đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án tốt nghiệp. - Cảm ơn quý Thầy/Cô của Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ, đặc biệt quý Thầy/Cô của Bộ môn Quản trị Kinh doanh đã hỗ trợ và chia sẻ nhiều kinh nghiệm hữu ích trong việc thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học. - Cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và các bạn sinh viên đã không ngại khó khăn, hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập dữ liệu phục vụ cho luận án. - Cảm ơn gia đình và người thân đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học và thực hiện luận án.
Kính chúc quý Thầy/Cô, gia đình, người thân, bạn bè và mọi người dồi dào sức khỏe, thành công trong cuộc sống và trong công việc. Cần Thơ ngày 22 tháng 12 năm 2022 NCS Lưu Thị Thái Tâm i luan an tien si TÓM TẮT Đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến sự minh bạch trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và mối quan hệ giữa minh bạch trách nhiệm xã hội doanh nghiệp với hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu là loại dữ liệu bảng được thu thập từ 323 công ty niêm yết phi tài chính. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích chính gồm Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và GMM.
Kết quả thống kê cho thấy mức độ minh bạch CSR các công ty niêm yết ở Việt Nam đạt 63,9% so với mức kỳ vọng. Tuy vậy, mức độ minh bạch CSR của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cho thấy có sự tăng lên trong giai đoạn nghiên cứu từ năm 2013-2019. Thông tin CSR được các công ty niêm yết Việt Nam công bố trong các báo cáo thường niên hàng năm, tập trung vào năm khía cạnh gồm (1) cổ đông/nhà đầu tư; (2) môi trường; (3) người lao động; (4) cộng đồng; (5) sản phẩm/khách hàng. Trong đó mức độ công bố thông tin khía cạnh cổ đông/nhà đầu tư là cao nhất (93%).
Kế tiếp là mức độ công bố thông tin khía cạnh sản phẩm/khách hàng (66,19%); khía cạnh cộng đồng địa phương (63,5%); khía cạnh người lao động (61,69%); khía cạnh và cuối cùng là khía cạnh môi trường (35,44%). Kết quả kiểm định sự khác biệt cho thấy trung bình điểm minh bạch CSR của các công ty niêm yết trên HOSE cao hơn các công ty niêm yết trên HNX. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu còn cho thấy mức độ minh bạch CSR của các công ty niêm yết Việt Nam chịu sự ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố trong đó bao gồm các nhân tố đặc điểm công ty (quy mô công ty, tuổi công ty, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính và ngành nghề) và các nhân tố đặc điểm KSQT (quy mô HĐQT, CEO không kiêm chức chủ tịch HĐQT, tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT, tỷ lệ phụ nữ trong HĐQT, tỷ lệ sở hữu tập trung, tỷ lệ sở hữu nhà nước và tỷ lệ sở hữu nước ngoài). Cụ thể, hệ số hồi quy của các biến như tuổi công ty, quy mô công ty, khả năng sinh lời, CEO không kiêm chức chủ tịch HĐQT, tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, tỷ lệ sở hữu tập trung, tỷ lệ sở hữu nước ngoài và tỷ lệ phụ nữ trong HĐQT có giá trị dương ở mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%.
Ngược lại, hệ số hồi quy của đòn bẩy tài chính và tỷ lệ sở hữu nhà nước có giá trị âm ỏ mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%. Bên cạnh đó, kết quả hồi quy cho thấy các biến như quy mô HĐQT và chất lượng kiểm toán không ảnh hưởng đến sự minh bạch CSR của các công ty niêm yết Việt Nam. Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc lần lượt là sự minh bạch của mỗi khía cạnh CSR cho thấy các nhân tố có sự ảnh hưởng khác nhau đến các khái cạnh CSR thành phần. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự minh bạch CSR ảnh hưởng cùng chiều đến giá trị Tobin’s Q nhưng không ảnh hưởng đến giá trị ROA của các công ty niêm yết Việt Nam.
Đồng thời, các khía cạnh CSR thành phần có sự ảnh hưởng khác nhau đến các giá trị ROA và Tobin’s Q của công ty. Nghiên cứu tiếp tục thực hiện kiểm tra vai trò điều tiết của tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, CEO không kiêm nhiệm chức vụ và tỷ lệ sở hữu ii luan an tien si nước ngoài đến mối quan hệ giữa sự minh bạch CSR và hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết Việt Nam. Kết quả phân tích bước đầu đã tìm thấy vai trò điều tiết tích cực của ba đặc điểm KSQT này đến mối quan hệ giữa sự minh bạch CSR và hiệu quả tài chính trên cả hai phương diện ROA và Tobin’s Q của các công ty niêm yết Việt Nam Dựa vào kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị được đề xuất nhằm cải thiện sự minh bạch CSR và gia tăng hiệu quả tài chính cho các công ty niêm yết Việt Nam. Cụ thể: (1) Tách biệt vai trò quản lý của hai chức vụ chủ tịch HĐQT và CEO; (2)Tăng tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT; (3) Chọn lọc với số lượng hạn chế các nhà đầu tư chiến lược; (4) Tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài; (5) Giảm dần tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước trong các công ty cổ phần niêm yết Việt Nam có tỷ lệ vốn nhà nước kiểm soát cao; (6) Tăng cường thực hiện và minh bạch CSR theo định hướng dài hạn và bền vững.
iii luan an tien si ABSTRACT This study examines the impact of factors on the corporate social responsibility (CSR) transparency and the relationship between CSR transparency and the financial performance of Vietnamese Listed companies. The data used in this study is panel data, collected from 323 non-financial listed companies. The study uses the main analytical methods including FEM, REM, FGLS and GMM. Statistical results show that the majority of listed companies in Vietnam implement and transparent CSR is 63.9% compared to expectations.
However, this level tended to increase during the period from 2013-2019. The information of CSR is publicly announced annually by Vietnamese listed companies mainly in annual reports and focusing on five aspects, including: (1) shareholders/investors; (2) environment; (3) employees; (4) community; (5) product/customer. In which, the level of information disclosure of the shareholder/investor aspect is the highest (93%). The secondly, the product/customer aspect information disclosure (66.19%); the community aspect (63.5%); the employee aspect (61.69%); and finally the environmental aspect (35.
The difference test results show that companies listed on HOSE have a higher level of CSR transparency than companies listed on HNX. In addition, the study also found that the level of total CSR transparency is affected by many factors including company characteristics (company size, company age, profitability, financial leverage and industry) and corporate governance (board size, non CEO duality, percentage of non-excecutive directors, percentage of women in the board, percentage of concentrated ownership, percentage of state ownership, percentage of foreign ownership). In which, there are positive factors including company age, company size, profitability, non CEO duality, percentage of non executive directors, percentage of concentrated ownership, percentage of foreign ownership and the percentage of women in board. The opposite, there are a number of negative factors such as financial leverage and percentage of state ownership.
On the other hand, the remaining factors including board size and audit quality (BIG4) do not affect to the level of total CSR transparency of companies. In addition, when regression analysis separately for each CSR aspect, the analysis results show that the nature and degree of impact of company characteristics and corporate governance have different impacts on each CSR aspect. In addition, the results show the CSR tahnsparency positively effect to the Tobin’s Q and do not affect to the ROA of Vietnamese listed companies. At the same time, each component CSR aspect also has a different influence on the ROA and Tobin's Q values.
Nextly, the study examines the moderating role of the percentage of non-excecutives directors, CEO duality and the percentage of foreign ownership on the relationship between CSR transparency and financial performance of Vietnamese listed companies. The results found the positive moderating effects of these variables on the relationship iv luan an tien si between CSR transparency level and the financial performance on both ROA and Tobin's Q values. Based on the findings, some suggested policy implications are proposed including: (1) Separating of roles between Chairman of the Board and CEO; (2) Increase the proportion of non executive directors on Board; (3) Selecting a limited number of strategic investors; (4) Increasing attraction the investment of foreign shareholders; (5) Gradually reducing the state ownership ratio in Vietnamese listed joint stock companies with a high percentage of state-controlled capital; (6) Strengthen CSR implementation and transparency for long-term and towards sustainability v luan an tien si LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam kết luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Cần Thơ, ngày 12 tháng 12 năm 2022 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.TS NGÔ MỸ TRÂN LƯU THỊ THÁI TÂM vi luan an tien si MỤC LỤC CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU……………………………….1 ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Phạm vi về không gian .2 Phạm vi thời gian .3 Giới hạn nội dung nghiên cứu .5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .6 NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN .1 Đóng góp về mặt học thuật .2 Đóng góp về mặt thực tiễn .7CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .11 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU……………….1 Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội.2 Cơ sở lý luận về minh bạch CSR .3 Cơ sở lý luận về Kiểm soát quản trị .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thị Thái Tâm (2022). Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/minh-bach-csr-quan-tri-hieu-qua-tai-chinh-cong-ty-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu về minh bạch CSR, quản trị doanh nghiệp và hiệu quả tài chính tại Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luận án "Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Minh bạch CSR, Quản trị & Hiệu quả Tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.