Luận án tiến sĩ: Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng

Luận án tiến sĩ áp dụng máy học (XGBoost, Random Forest) và kỹ thuật SHAP để dự báo rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp. Nghiên cứu trên 1027 công ty Việt Nam đạt độ chính xác 89,6%, xác định 10 chỉ số tài chính ảnh hưởng dự báo.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Máy Học Giải Thích Trong Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng

Luận án của Trần Kim Long nghiên cứu ứng dụng máy học giải thích vào quản lý rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao độ chính xác dự báo và tính minh bạch của mô hình. Dữ liệu được thu thập từ 1027 quan sát các công ty phi tài chính trên HOSE, HNX và UPCOM. Tỷ lệ vỡ nợ trong mẫu là 48,3%, không vỡ nợ là 51,7%. Nghiên cứu thực hiện hai giai đoạn chính: xây dựng mô hình dự báo và giải thích kết quả. Phương pháp kết hợp giữa thuật toán máy học tiên tiến và kỹ thuật explainable AI mang lại hiệu quả vượt trội. Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ hữu ích cho các tổ chức tín dụng trong việc đánh giá rủi ro. Tính minh bạch của mô hình giúp tăng cường khả năng ra quyết định.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Máy Học Giải Thích

Quản lý rủi ro tín dụng đòi hỏi độ chính xác cao trong dự báo. Các mô hình truyền thống như hồi quy logistic có hạn chế về khả năng xử lý dữ liệu phức tạp. Máy học tiên tiến mang lại độ chính xác cao hơn nhưng thường là black box model. Vấn đề thiếu tính minh bạch gây khó khăn trong việc áp dụng thực tế. Explainable AI xuất hiện như giải pháp cầu nối giữa hiệu suất và khả năng giải thích. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu thực tiễn của ngành ngân hàng Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu

Mục tiêu chính là nâng cao độ chính xác dự báo rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và cơ sở dữ liệu FiinPro. Phạm vi nghiên cứu bao gồm xây dựng mô hình và giải thích kết quả. Kỹ thuật SHAP được áp dụng để làm rõ vai trò của từng biến số. Nghiên cứu cung cấp framework hoàn chỉnh cho credit risk management.

1.3. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các ngân hàng cải thiện quy trình thẩm định tín dụng. Tính minh bạch của mô hình tăng cường niềm tin từ nhà quản lý. Khả năng giải thích giúp tuân thủ yêu cầu pháp lý về tín dụng. Nghiên cứu đóng góp vào phát triển interpretable machine learning tại Việt Nam. Phương pháp có thể mở rộng cho các loại hình rủi ro khác. Ứng dụng thực tế đã được kiểm chứng qua các trường hợp cụ thể.

II. Phương Pháp Máy Học Trong Dự Báo Rủi Ro

Nghiên cứu sử dụng năm mô hình máy học chính để dự báo rủi ro tín dụng. Các mô hình bao gồm Decision Tree, Support Vector Machine, Artificial Neural Network, XGBoost và Random Forest. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng trong xử lý dữ liệu tài chính. Kết quả được so sánh với mô hình hồi quy logistic truyền thống. XGBoost và Random Forest thể hiện hiệu suất vượt trội. Độ chính xác của XGBoost đạt 100% trên tập huấn luyện và 89,6% trên tập kiểm tra. Random Forest đạt 99,8% và 86,4% tương ứng. Các mô hình này vượt trội so với phương pháp thống kê truyền thống.

2.1. Các Thuật Toán Máy Học Được Áp Dụng

Decision Tree cung cấp cấu trúc phân nhánh dễ hiểu cho quyết định tín dụng. Support Vector Machine xử lý tốt dữ liệu có số chiều cao. Artificial Neural Network mô phỏng mối quan hệ phi tuyến phức tạp. XGBoost sử dụng kỹ thuật boosting để tối ưu hóa dự báo. Random Forest kết hợp nhiều cây quyết định để tăng độ ổn định. Mỗi thuật toán được tinh chỉnh tham số để đạt hiệu suất tối ưu.

2.2. Hiệu Suất Dự Báo Của Các Mô Hình

XGBoost đạt độ chính xác cao nhất trong tất cả các mô hình. Chỉ số AUC của XGBoost cho thấy khả năng phân biệt tốt. Random Forest đứng thứ hai về hiệu suất tổng thể. Các mô hình máy học vượt trội hơn hồi quy logistic đáng kể. Khả năng xử lý mối quan hệ phi tuyến là lợi thế chính. Kết quả kiểm tra trên tập test xác nhận tính ổn định của mô hình.

2.3. So Sánh Với Mô Hình Truyền Thống

Hồi quy logistic có ưu điểm về tính đơn giản và dễ giải thích. Tuy nhiên độ chính xác thấp hơn so với các mô hình máy học. Máy học xử lý tốt hơn các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu tài chính. Black box model gây khó khăn trong việc giải thích kết quả. Sự kết hợp giữa hiệu suất cao và khả năng giải thích là cần thiết. Nghiên cứu chứng minh máy học giải thích là hướng đi tối ưu.

III. SHAP Công Cụ Giải Thích Mô Hình Tín Dụng

SHApley Additive exPlanations (SHAP) là kỹ thuật giải thích mô hình máy học. SHAP dựa trên lý thuyết trò chơi để tính toán đóng góp của mỗi biến. Phương pháp này được áp dụng trên kết quả từ mô hình XGBoost. SHAP không chỉ xác định tầm quan trọng mà còn làm rõ mối quan hệ phi tuyến. Kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro. Mười biến số quan trọng nhất được xác định qua phân tích SHAP. Các biến bao gồm tỷ lệ thu nhập giữ lại, dòng tiền, nợ ròng và chi tiêu vốn. SHAP hỗ trợ đắc lực cho quá trình ra quyết định tín dụng.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của SHAP

SHAP dựa trên khái niệm Shapley value từ lý thuyết trò chơi hợp tác. Mỗi biến được coi như một người chơi đóng góp vào kết quả dự báo. Giá trị SHAP đo lường mức độ đóng góp công bằng của từng biến. Phương pháp đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong phân bổ. SHAP có thể áp dụng cho bất kỳ mô hình máy học nào. Tính linh hoạt này làm cho SHAP trở thành công cụ XAI phổ biến.

3.2. Các Biến Số Quan Trọng Được Xác Định

Tỷ lệ thu nhập giữ lại trên tổng tài sản có tác động mạnh nhất. Dòng tiền trên chi phí lãi vay phản ánh khả năng thanh toán. Tỷ lệ nợ ròng trên tổng tài sản đo lường đòn bẩy tài chính. Chi tiêu vốn trên tổng tài sản cho thấy chiến lược đầu tư. Tỷ lệ tiền mặt và quy mô công ty cũng đóng vai trò quan trọng. Các biến này tạo thành bộ chỉ số toàn diện cho đánh giá rủi ro.

3.3. Mối Quan Hệ Phi Tuyến Trong Dữ Liệu

SHAP làm rõ mối quan hệ phi tuyến giữa biến và kết quả dự báo. Các biến tài chính không luôn có tác động tuyến tính đến rủi ro. Ngưỡng giá trị của biến ảnh hưởng đến hướng tác động. Biểu đồ SHAP summary plot trực quan hóa các mối quan hệ này. Khả năng giải thích phi tuyến vượt trội hơn các phương pháp truyền thống. Thông tin chi tiết này hỗ trợ hiểu biết sâu sắc về cơ chế rủi ro.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Trong Credit Risk Management

Nghiên cứu kiểm chứng kết quả qua ba trường hợp công ty chậm trả nợ. Các công ty được chọn là Cadovimex (CAD), Đức Long Gia Lai (DLG) và Long Biên Group (LGD). Kết quả dự báo từ mô hình được so sánh với tình hình thực tế. Phân tích SHAP giải thích chi tiết nguyên nhân dẫn đến rủi ro cao. Kết quả cho thấy sự phù hợp cao giữa dự báo và thực tế. Phương pháp cung cấp cảnh báo sớm cho các tổ chức tín dụng. Khả năng giải thích giúp xác định biện pháp can thiệp kịp thời. Framework này có thể áp dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng.

4.1. Phân Tích Trường Hợp Cadovimex CAD

CAD là công ty trong tình trạng chậm trả nợ được chọn làm mẫu. Mô hình XGBoost dự báo chính xác rủi ro cao của công ty này. Phân tích SHAP chỉ ra các biến tài chính có vấn đề. Tỷ lệ nợ cao và dòng tiền yếu là nguyên nhân chính. Kết quả giải thích phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp. Thông tin này giúp ngân hàng đưa ra quyết định xử lý nợ.

4.2. Đánh Giá Đức Long Gia Lai DLG

DLG thể hiện dấu hiệu rủi ro qua các chỉ số tài chính. Mô hình dự báo chính xác khả năng vỡ nợ của công ty. SHAP value cho thấy chi tiêu vốn quá mức là vấn đề lớn. Khả năng sinh lời thấp ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Giải thích chi tiết giúp hiểu rõ cơ chế phát sinh rủi ro. Kết quả hỗ trợ quyết định về tái cơ cấu khoản vay.

4.3. Trường Hợp Long Biên Group LGD

LGD là ví dụ điển hình về công ty có rủi ro tín dụng cao. Dự báo từ mô hình cảnh báo sớm về khả năng vỡ nợ. Phân tích SHAP xác định thanh khoản kém là nguyên nhân chính. Tỷ lệ nợ ngắn hạn cao gây áp lực lên dòng tiền. Giải thích này giúp ngân hàng điều chỉnh chính sách tín dụng. Ba trường hợp nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả của phương pháp.

V. Lợi Ích Của Explainable AI Trong Ngân Hàng

Explainable AI mang lại nhiều lợi ích cho quản lý rủi ro tín dụng. Tính minh bạch giúp tăng cường niềm tin từ các bên liên quan. Khả năng giải thích hỗ trợ tuân thủ quy định pháp luật. Nhà quản lý hiểu rõ cơ sở của quyết định tín dụng. XAI giúp phát hiện và khắc phục thiên kiến trong mô hình. Thông tin chi tiết hỗ trợ đào tạo và phát triển nhân sự. Tính ứng dụng cao trong thực tế ngành ngân hàng. Kết hợp giữa hiệu suất và minh bạch là yêu cầu tất yếu.

5.1. Tăng Cường Tính Minh Bạch Trong Quyết Định

Interpretable machine learning làm rõ logic đằng sau mỗi quyết định tín dụng. Nhân viên ngân hàng hiểu được lý do từ chối hoặc chấp thuận khoản vay. Khách hàng nhận được giải thích hợp lý về kết quả thẩm định. Tính minh bạch giảm thiểu khiếu nại và tranh chấp pháp lý. Quản lý cấp cao có cơ sở rõ ràng để giám sát quy trình. Minh bạch là yếu tố then chốt trong xây dựng lòng tin.

5.2. Tuân Thủ Yêu Cầu Pháp Lý Về Tín Dụng

Các quy định ngân hàng ngày càng yêu cầu tính giải thích cao. Black box model khó đáp ứng tiêu chuẩn minh bạch của cơ quan quản lý. XAI giúp chứng minh tính công bằng và không thiên kiến. Khả năng audit mô hình trở nên dễ dàng hơn. Tuân thủ Basel và các chuẩn mực quốc tế được cải thiện. Giải thích rõ ràng bảo vệ ngân hàng khỏi rủi ro pháp lý.

5.3. Hỗ Trợ Ra Quyết Định Chiến Lược

Thông tin từ SHAP cung cấp insight chiến lược về danh mục tín dụng. Ngân hàng xác định được nhóm khách hàng và ngành nghề có rủi ro cao. Chính sách tín dụng được điều chỉnh dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Phân bổ vốn hiệu quả hơn nhờ hiểu rõ yếu tố rủi ro. Chiến lược giảm thiểu rủi ro được xây dựng có mục tiêu. Lợi thế cạnh tranh được tạo ra từ quản lý rủi ro tốt hơn.

VI. Triển Vọng Phát Triển Mô Hình Tín Dụng XAI

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho credit risk management tại Việt Nam. Kết hợp máy học và explainable AI là xu hướng tất yếu. Các ngân hàng có thể mở rộng ứng dụng cho nhiều loại rủi ro khác. Công nghệ AI tiếp tục phát triển với nhiều kỹ thuật giải thích mới. LIME, Integrated Gradients và Attention mechanism là các phương pháp tiềm năng. Tích hợp XAI vào hệ thống core banking là bước tiến quan trọng. Đào tạo nhân lực về interpretable machine learning cần được đẩy mạnh. Tương lai của quản lý rủi ro nằm ở sự kết hợp giữa AI và khả năng giải thích.

6.1. Mở Rộng Sang Các Loại Rủi Ro Khác

Phương pháp XAI có thể áp dụng cho rủi ro thị trường. Dự báo rủi ro thanh khoản cũng hưởng lợi từ máy học giải thích. Rủi ro hoạt động và rủi ro gian lận là các lĩnh vực tiềm năng. Mô hình có thể tùy chỉnh cho từng loại rủi ro cụ thể. Framework tổng thể về quản lý rủi ro tích hợp được xây dựng. Tính linh hoạt của XAI cho phép ứng dụng đa dạng.

6.2. Tích Hợp Vào Hệ Thống Ngân Hàng

Triển khai XAI vào core banking system đòi hỏi đầu tư công nghệ. API và microservices hỗ trợ tích hợp mô hình máy học. Real-time scoring với khả năng giải thích là mục tiêu. Giao diện người dùng cần trực quan hóa kết quả SHAP. Quy trình phê duyệt tự động kết hợp với giải thích manual. Hệ thống cần đảm bảo hiệu suất và khả năng mở rộng.

6.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực XAI

Đào tạo nhân viên ngân hàng về máy học giải thích là ưu tiên. Kỹ năng data science kết hợp kiến thức tài chính ngân hàng cần thiết. Chương trình đào tạo về SHAP, LIME và các kỹ thuật XAI khác. Hợp tác giữa ngân hàng và trường đại học trong nghiên cứu. Xây dựng đội ngũ chuyên gia về interpretable machine learning. Đầu tư vào con người là yếu tố quyết định thành công triển khai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Tài chính ngân hàng: Máy học giải thích trong quản trị rủi ro tín dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN KIM LONG MÁY HỌC GIẢI THÍCH TRONG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN KIM LONG MÁY HỌC GIẢI THÍCH TRONG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐỨC TRUNG PGS. NGUYỄN THANH HIÊN TP.

Hồ Chí Minh – Năm 2024 i LỜI CAM KẾT Luận án này chưa từng được thực hiện để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có nội dung nào đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 08 năm 2024 Chữ ký ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người thầy hướng dẫn của tôi, PGS. Nguyễn Đức Trung, vì sự hướng dẫn tận tình của thầy trong suốt quá trình nghiên cứu.

Thầy đã đưa ra lời khuyên chuyên môn giúp tôi có định hướng và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới người thầy đồng hướng dẫn, PGS. Nguyễn Thanh Hiên, vì thầy đã giúp tôi nâng cao hiểu biết về lý thuyết và các ứng dụng máy học trong tài chính. Sự hướng dẫn của thầy rất quan trọng trong việc xây dựng đề cương và thực hiện công bố quốc tế.

Tôi cũng gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp của tôi tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, những người đã tạo điều kiện để tôi có thời gian tiến hành nghiên cứu cũng như có những góp ý rất chân thành, và hữu ích. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình đã luôn động viên tôi trong quá trình nghiên cứu. Đối với vợ tôi, tôi đặc biệt cảm ơn sự ủng hộ, tình yêu và sự giúp đỡ của cô ấy. Đây là nguồn động lực của tôi trong suốt những năm qua.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới bố mẹ tôi, những người đã luôn ủng hộ và động viên tôi quyết định theo đuổi nghiên cứu này. Tôi xin dành tặng luận án này cho họ với lòng biết ơn. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án nghiên cứu sử dụng các mô hình máy học tiên tiến và các kỹ thuật thống kê giải thích với mục tiêu nâng cao độ chính xác, tính minh bạch và khả năng giải thích của các kết quả dự báo rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp. Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu là các công ty phi tài chính trên các sàn giao dịch HOSE, HNX và UPCOM.

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty và dữ liệu từ cơ sở dữ liệu FiinPro. Tổng số quan sát thu thập được là 1027 quan sát, được phân chia thành hai nhóm: vỡ nợ (Default) và không vỡ nợ (Non-default), với tỷ lệ tương ứng là 48,3% và 51,7%. Đây là một nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn nối tiếp nhau. Trong giai đoạn thứ nhất, tác giả đã sử dụng các mô hình máy học như Cây quyết định (Decision Tree), Máy vectơ hỗ trợ (Support Vector Machine), Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network), Thuật toán tăng cường độ dốc cực đại (XGBoost), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) để dự báo và so sánh kết quả với mô hình hồi quy logistic truyền thống.

Kết quả cho thấy các mô hình máy học, đặc biệt là XGBoost và Rừng ngẫu nhiên, thể hiện hiệu suất dự báo vượt trội so với các mô hình thống kê truyền thống. Cụ thể, mô hình XGBoost đạt độ chính xác tổng quát là 100% trên tập huấn luyện và 89,6% trên tập kiểm tra, trong khi mô hình Rừng ngẫu nhiên đạt độ chính xác tổng quát là 99,8% trên tập huấn luyện và 86,4% trên tập kiểm tra. Các mô hình này cũng cho thấy khả năng phân biệt tốt giữa các doanh nghiệp vỡ nợ và không vỡ nợ, thể hiện qua các chỉ số AUC cao. Trong giai đoạn hai, tác giả áp dụng phương pháp thống kê giải thích là SHApley Additive exPlanations (SHAP) trên kết quả dự báo từ mô hình XGBoost và tiến hành diễn giải kết quả.

Theo đó, các biến số sau đây được xác định là có tác động đáng kể đến khả năng dự báo rủi ro vỡ nợ: tỷ lệ thu nhập giữ lại trên tổng tài sản, dòng tiền trên chi phí lãi vay, tỷ lệ nợ ròng trên tổng tài sản, tỷ lệ chi tiêu vốn trên tổng tài sản, tỷ lệ tiền mặt, quy mô công ty, tỷ lệ đầu tư ngắn hạn trên nợ ngắn hạn, số ngày tồn kho, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và hệ số bao phủ lãi vay. SHAP không chỉ xác định tầm quan trọng của các biến mà còn làm rõ mối quan hệ phi tuyến giữa chúng với kết quả dự báo. Điều này cung cấp cho các nhà phân tích thông tin chi tiết và toàn diện hơn, hỗ trợ đắc lực cho quá trình ra quyết định. Tác giả cũng tiến hành kiểm tra mối quan hệ này thông iv qua việc chọn mẫu là ba công ty đang trong tình trạng chậm trả nợ để nghiên cứu sự khác biệt trong kết quả dự báo từ mô hình và kết quả đánh giá tình hình thực tế của doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu trên các công ty Cadovimex (CAD), Đức Long Gia Lai (DLG) và Long Biên Group (LGD) đã cho thấy kết quả giải thích là phù hợp. Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp thuật toán máy học và kỹ thuật SHAP trong việc dự báo và giải thích rủi ro vỡ nợ. Kết quả nghiên cứu mang đến những kiến thức và công cụ hữu ích cho các tổ chức tài chính, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Thông qua việc ứng dụng các mô hình và kỹ thuật tiên tiến, các bên liên quan có thể nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tài chính.

Từ khóa: Máy học giải thích, dự báo rủi ro vỡ nợ, SHAP v Danh mục từ viết tắt Các từ viết tắt Các định nghĩa ACC Độ chính xác (Accuracy) AI Trí thông minh nhân tạo ANN Mạng thần kinh nhân tạo AUC Diện tích dưới đường cong (Area Under the Curve) CAD CTCP Chế biến và XNK Thủy sản Cadovimex DLG Công ty Cổ phần Đức Long Gia Lai DT Cây Quyết Định (Decision Tree) GBM Thuật toán tăng cường độ dốc HNX Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sàn Giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Minh IIP Chỉ số sản xuất công nghiệp KNN Phương pháp K lân cận LGD Tập đoàn Long Điền LIME Kỹ thuật giải thích LIME LR Hồi quy Logistic (Logistic Regression) MLE Ước lượng Maximum Likelihood NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất PCA Phương pháp phân tích thành phần chính PD Xác suất vỡ nợ PMI Chỉ số quản lý mua hàng ROA Lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu SHAP Phương pháp giải thích SHAP SVM Phương pháp Máy Vector hỗ trợ vi UPCOM Sàn giao dịch chứng khoán UPCOM XML Máy học có giải thích XGBoost Phương pháp Tăng cường độ dốc cực đại vii Danh mục bảng biểu Bảng 2.1 Các hệ số tài chính dự báo khả năng vỡ nợ doanh nghiệp .2 Khảo lược các nghiên cứu liên quan .1 Giai đoạn dự báo rủi ro vỡ nợ bằng mô hình máy học .2 Áp dụng kỹ thuật thống kê giải thích để diễn giải kết quả dự báo .3 Danh sách các biến độc lập .1 Giá trị phát hành của trái phiếu doanh nghiệp giai đoạn 2012-2023 .2 Tình hình chậm trả nợ trái phiếu doanh nghiệp của 69 tổ chức phát hành .3 Thống kê giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các biến độc lập .4 Phân tích và xử lý đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy .5 Thống kê mô tả các biến độc lập trong mô hình .6 Kết quả hồi quy logistic trong mẫu và mẫu ngoài .7 Kết quả dự báo của Cây quyết định .8 Kết quả của mô hình rừng ngẫu nhiên trong mẫu và mẫu ngoài .9 Kết quả của mô hình tăng cường độ dốc cực đại .10 Kết quả của Mạng nơ-ron nhân tạo trong và ngoài mẫu .11 Kết quả của mô hình máy Vector hỗ trợ Kết quả .12 Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng tài sản của CAD qua các năm .13 Tỷ lệ đòn bẩy tài chính của CAD qua các năm .14 Tình hình hàng tồn kho của CAD .15 Một số hệ số quan trọng của DLG .16 Bộ siêu tham số tối ưu cho các thuật toán máy học .122 viii Danh mục các hình Hinh 3.1 Tỷ lệ công ty vỡ nợ và không vỡ nợ .2 Thống kê doanh nghiệp theo ngành.3 Đồ thị đường cong logistic .4 Mô hình cây quyết định .5 Mô hình rừng ngẫu nhiên .6 Cấu trúc của mạng nơ-ron nhân tạo hai lớp được kết nối đầy đủ .7 Phân tách nhị phân của nhóm O và nhóm X bằng SVM.8 Ma trận nhầm lẫn .1 Quy mô phát hành trái phiếu doanh nghiệp từ năm 2012 - 2023 .2 Tỷ lệ chậm thanh toán trái phiếu theo ngành .3 Cơ cấu nợ của 69 tổ chức phát hành.4 Ma trận nhầm lẫn đối với mô hình logistic .5 Đường cong ROC của mô hình hồi quy logistic .6 Ma trận nhầm lẫn đối với mô hình cây quyết định.7 Đường cong ROC của Cây quyết định .8 Ma trận nhầm lẫn cho mô hình rừng ngẫu nhiên.9 Đường cong ROC của mô hình rừng ngẫu nhiên .10 Ma trận nhầm lẫn đối với mô hình máy tăng cường độ dốc cực đại .11 Đường cong ROC của thuật toán tăng cường độ dốc cực đại .12 Ma trận nhầm lẫn cho kết quả mạng thần kinh nhân tạo .13 Đường cong ROC của Mô hình mạng nơ ron nhân tạo.14 Ma trận nhầm lẫn cho kết quả mô hình máy vectơ hỗ trợ .15 Đường cong ROC của Mô hình máy Vector hỗ trợ .16 So sánh hiệu quả dự báo của mô hình máy học .17 Đường cong ROC của các mô hình máy học .18 Tầm quan trọng của biến dựa vào SHAP .19 Tác động của các biến đến kết quả dự báo .20 Biểu đồ phụ thuộc SHAP của biến Thu nhập giữ lại/ Tổng tài sản .21 Biểu đồ phụ thuộc SHAP của biến Dòng tiền/lãi vay .22 Biểu đồ phụ thuộc SHAP của biến Nợ ròng/Tổng tài sản .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng - Trần Kim Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ áp dụng máy học (XGBoost, Random Forest) và kỹ thuật SHAP để dự báo rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp. Nghiên cứu trên 1027 công ty Việt Nam đạt độ chính xác 89,6%, xác định 10 chỉ số tài chính ảnh hưởng dự báo.

Luận án "Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng - Trần Kim Long" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng - Trần Kim Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng - Trần Kim Long" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng - Trần Kim Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng - Trần Kim Long" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Máy học giải thích trong quản lý rủi ro tín dụng - Trần Kim Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter