Hành vi chấp nhận khách hàng với ngân hàng tự phục vụ - Luận án TS Đinh Thu Quỳnh
Luận án tiến sĩ phân tích hành vi chấp nhận khách hàng với ngân hàng tự phục vụ. Nghiên cứu tác động công nghệ, tin tưởng, dễ sử dụng đến quyết định dùng dịch vụ ngân hàng số.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ngân Hàng Tự Phục Vụ Tại Việt Nam Là Gì
Ngân hàng tự phục vụ (SSB) đại diện cho cuộc cách mạng trong lĩnh vực tài chính số. Công nghệ này cho phép khách hàng thực hiện giao dịch ngân hàng mà không cần sự hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên. Xu hướng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam. Digital banking không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu.
1.1. Định Nghĩa Ngân Hàng Tự Phục Vụ
Ngân hàng tự phục vụ là giao diện công nghệ cho phép khách hàng tự thực hiện các giao dịch tài chính. Hệ thống này bao gồm ATM, máy giao dịch tự động, internet banking và mobile banking. Khách hàng có thể gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản online và thanh toán hóa đơn. Công nghệ này loại bỏ rào cản về thời gian và địa điểm. Giao dịch trực tuyến diễn ra 24/7 không giới hạn.
1.2. Các Hình Thức Dịch Vụ Tự Phục Vụ
Máy ATM là hình thức phổ biến nhất với mạng lưới rộng khắp. Ứng dụng ngân hàng trên điện thoại di động đang bùng nổ với hơn 7 tỷ giao dịch năm 2023. Internet banking phục vụ giao dịch qua máy tính với gần 2 tỷ giao dịch. Thanh toán QR code tăng trưởng 172% về số lượng. Máy giao dịch tương tác ITM kết hợp công nghệ và tư vấn từ xa. Chuyển tiền điện tử tại điểm bán hàng EFTPoS ngày càng được ưa chuộng.
1.3. Tầm Quan Trọng Của SSB
Ngân hàng số giúp giảm chi phí vận hành cho các tổ chức tài chính. Khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức khi giao dịch. Thanh toán điện tử tăng tính minh bạch và an toàn. Dịch vụ tự phục vụ nâng cao trải nghiệm khách hàng. Công nghệ này thúc đẩy tài chính toàn diện cho mọi tầng lớp. Chuyển đổi số trong ngân hàng là xu hướng tất yếu của thời đại.
II. Thực Trạng Digital Banking Việt Nam 2023 2024
Thị trường thanh toán không dùng tiền mặt Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Năm 2023 đạt 11 tỷ giao dịch với tổng giá trị hơn 200 triệu tỷ đồng. Con số này tăng gần 50% so với năm 2022. Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy việc chuyển đổi sang giao dịch trực tuyến. Khách hàng buộc phải thích nghi với ngân hàng số khi chi nhánh đóng cửa.
2.1. Tăng Trưởng Giao Dịch Qua Kênh Số
Internet banking đạt gần 2 tỷ giao dịch với giá trị trên 52 triệu tỷ đồng. Tăng trưởng 56% về số lượng so với năm trước. Mobile banking vượt 7 tỷ giao dịch, giá trị hơn 49 triệu tỷ đồng. Tăng 61% về số lượng và 12% về giá trị. Thanh toán QR code bùng nổ với gần 183 triệu giao dịch. Tăng trưởng 172% về số lượng, 74% về giá trị. Xu hướng chuyển dịch từ kênh truyền thống sang kênh số rõ rệt.
2.2. Sự Suy Giảm Của Kênh Truyền Thống
Giao dịch qua ATM giảm hơn 9% so với năm 2022. Giá trị chỉ còn khoảng 2,6 triệu tỷ đồng. Khách hàng ưu tiên ứng dụng ngân hàng trên điện thoại. Máy giao dịch tự động vẫn cần thiết nhưng không còn thống trị. Các ngân hàng giảm số lượng chi nhánh vật lý. Chuyển đổi số giúp tối ưu hóa chi phí vận hành.
2.3. Mở Tài Khoản Trực Tuyến eKYC
Công nghệ eKYC triển khai từ tháng 3/2021 đạt kết quả khả quan. Gần 27 triệu tài khoản thanh toán được mở bằng phương thức điện tử. Hệ thống phát hành 12,9 triệu thẻ qua eKYC đang hoạt động. Khách hàng mở tài khoản chỉ trong vài phút tại nhà. Không cần đến chi nhánh hay điền giấy tờ thủ công. Công nghệ nhận diện sinh học đảm bảo tính bảo mật cao.
III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Hành Vi Chấp Nhận SSB
Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nhận thức của khách hàng về lợi ích công nghệ đóng vai trò quan trọng. Sự tin tưởng vào hệ thống bảo mật ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng. Tính dễ sử dụng của ứng dụng ngân hàng tạo trải nghiệm tích cực. Các yếu tố tâm lý và xã hội cũng tác động đến việc chấp nhận digital banking.
3.1. Nhận Thức Về Lợi Ích Công Nghệ
Khách hàng đánh giá cao sự tiện lợi của giao dịch trực tuyến. Tiết kiệm thời gian là lợi ích hàng đầu khi sử dụng mobile banking. Khả năng giao dịch mọi lúc mọi nơi tạo sự linh hoạt. Chi phí giao dịch thấp hơn so với phương thức truyền thống. Tốc độ xử lý nhanh chóng nâng cao hiệu quả công việc. Khách hàng nhận thức rõ giá trị của chuyển đổi số.
3.2. Mức Độ Tin Tưởng Và Bảo Mật
An ninh thông tin là mối quan tâm lớn nhất của khách hàng. Hệ thống xác thực đa lớp tăng cường độ tin cậy. Mã hóa dữ liệu bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính. Ngân hàng cần minh bạch về chính sách bảo mật. Trải nghiệm giao dịch an toàn xây dựng lòng tin. Khách hàng tin tưởng mới sẵn sàng chuyển đổi sang ngân hàng số.
3.3. Tính Dễ Sử Dụng Của Giao Diện
Giao diện ứng dụng ngân hàng cần đơn giản và trực quan. Khách hàng không am hiểu công nghệ vẫn có thể sử dụng dễ dàng. Hướng dẫn rõ ràng giúp người dùng mới làm quen nhanh. Tính năng tìm kiếm và điều hướng thông minh tiết kiệm thời gian. Thiết kế thân thiện tạo trải nghiệm tích cực. Ứng dụng phức tạp làm giảm tỷ lệ chấp nhận công nghệ.
IV. Tác Động Của COVID 19 Đến Banking Số Hóa
Đại dịch COVID-19 đã thay đổi căn bản hành vi ngân hàng của khách hàng. Giãn cách xã hội buộc người dùng chuyển sang giao dịch trực tuyến. Việc đóng cửa chi nhánh tạm thời thúc đẩy việc sử dụng digital banking. Khách hàng trải nghiệm lợi ích của ngân hàng tự phục vụ trong thời kỳ khó khăn. Nhiều người dùng lần đầu tiên tiếp cận với mobile banking và internet banking.
4.1. Chuyển Đổi Nhanh Sang Kênh Số
Khách hàng buộc phải thích nghi với thanh toán điện tử. Số lượng người dùng mới tăng đột biến trong giai đoạn giãn cách. Giao dịch trực tuyến trở thành lựa chọn duy nhất trong nhiều trường hợp. Các ngân hàng đẩy mạnh phát triển ứng dụng ngân hàng. Hỗ trợ khách hàng chuyển đổi qua hotline và video call. Tỷ lệ chấp nhận công nghệ tăng nhanh chóng trong thời gian ngắn.
4.2. Thay Đổi Thói Quen Giao Dịch
Khách hàng hình thành thói quen sử dụng mobile banking hàng ngày. Chuyển khoản online thay thế việc đến chi nhánh. Thanh toán hóa đơn qua ứng dụng trở nên phổ biến. Người cao tuổi cũng bắt đầu làm quen với ngân hàng số. Thói quen mới được duy trì ngay cả sau đại dịch. Xu hướng này tạo động lực cho chuyển đổi số bền vững.
4.3. Nhu Cầu Hỗ Trợ Khách Hàng Tăng Cao
Lo lắng về tài chính cá nhân khiến khách hàng cần hỗ trợ nhanh chóng. Dịch vụ chăm sóc khách hàng qua kênh số trở nên quan trọng. Chatbot và trợ lý ảo giúp giải đáp thắc mắc tức thì. Khách hàng mong muốn tiếp cận dịch vụ dễ dàng mọi lúc. Tính năng tự phục vụ cần kết hợp với hỗ trợ từ xa. Trải nghiệm khách hàng tốt xây dựng lòng trung thành.
V. Lợi Ích Của Ngân Hàng Tự Phục Vụ
Ngân hàng tự phục vụ mang lại lợi ích kép cho cả tổ chức và khách hàng. Các ngân hàng giảm chi phí vận hành nhờ tự động hóa quy trình. Khách hàng nhận được dịch vụ nhanh chóng và tiện lợi hơn. Công nghệ SSB nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh. Chuyển đổi số trong ngành tài chính tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
5.1. Giảm Chi Phí Vận Hành Ngân Hàng
Chuyển giao dịch từ quầy sang kênh số giảm nhân sự cần thiết. Chi phí thuê mặt bằng chi nhánh giảm đáng kể. Tự động hóa quy trình loại bỏ sai sót thủ công. Ngân hàng tiết kiệm chi phí in ấn và lưu trữ giấy tờ. Tài nguyên được tối ưu hóa cho phát triển sản phẩm mới. Lợi nhuận tăng nhờ cắt giảm chi phí hoạt động.
5.2. Nâng Cao Trải Nghiệm Khách Hàng
Khách hàng giao dịch mọi lúc không bị giới hạn giờ làm việc. Thời gian chờ đợi giảm thiểu với xử lý tức thì. Giao diện cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu từng người. Lịch sử giao dịch minh bạch dễ dàng tra cứu. Thông báo real-time giúp khách hàng kiểm soát tài chính. Sự hài lòng của khách hàng tăng cao với dịch vụ tự phục vụ.
5.3. Tăng Hiệu Quả Và Năng Suất
Xử lý giao dịch tự động nhanh hơn phương thức thủ công. Nhân viên tập trung vào công việc tư vấn giá trị cao. Dữ liệu giao dịch được thu thập và phân tích tự động. Ngân hàng hiểu rõ hành vi khách hàng để cải thiện dịch vụ. Quy trình kinh doanh được tối ưu hóa liên tục. Năng suất tổng thể của tổ chức tăng lên đáng kể.
VI. Xu Hướng Phát Triển Mobile Banking Tương Lai
Tương lai của ngân hàng số hướng tới trải nghiệm toàn diện và cá nhân hóa. Công nghệ AI và machine learning sẽ cải thiện dịch vụ khách hàng. Blockchain tăng cường bảo mật cho giao dịch trực tuyến. Ngân hàng mở (Open Banking) tạo hệ sinh thái dịch vụ tài chính liên kết. Thanh toán sinh trắc học và công nghệ không tiếp xúc ngày càng phổ biến.
6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo
Chatbot AI tư vấn tài chính thông minh 24/7. Phân tích dữ liệu lớn dự đoán nhu cầu khách hàng. Hệ thống phát hiện gian lận tự động bảo vệ tài khoản. Cá nhân hóa sản phẩm dựa trên hành vi người dùng. Trợ lý ảo giúp quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Công nghệ AI làm cho ngân hàng số thông minh hơn.
6.2. Bảo Mật Sinh Trắc Học Tiên Tiến
Nhận diện khuôn mặt thay thế mật khẩu truyền thống. Vân tay và giọng nói xác thực giao dịch an toàn. Công nghệ sinh trắc học khó bị giả mạo hoặc đánh cắp. Khách hàng giao dịch nhanh chóng mà vẫn bảo mật. Đa yếu tố sinh trắc học tăng cường an ninh tối đa. Tương lai thanh toán điện tử là không mật khẩu.
6.3. Hệ Sinh Thái Tài Chính Mở
Open Banking cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các nền tảng. Khách hàng quản lý tài chính từ nhiều ngân hàng trên một ứng dụng. Dịch vụ tài chính tích hợp vào các nền tảng phi tài chính. API mở tạo cơ hội cho fintech và ngân hàng hợp tác. Trải nghiệm liền mạch xuyên suốt các dịch vụ. Tương lai là hệ sinh thái tài chính kết nối và toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH ĐINH THU QUỲNH HÀNH VI CHẤP NHẬN CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG TỰ PHỤC VỤ: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HUỲNH ANH VŨ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH ĐINH THU QUỲNH HÀNH VI CHẤP NHẬN CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG TỰ PHỤC VỤ: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9 34 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
NGUYỄN HUỲNH ANH VŨ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Lý do chọn đề tài Trong xu thế hội nhập và phát triển kinh tế, Việt Nam đã không ngừng hoàn thiện và đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước để đưa Việt Nam phát triển một cách toàn diện và vững chắc. Và sự phát triển của công nghệ thông tin, Internet đã tạo ra một phương thức giao dịch mới, đó là giao dịch thông qua công nghệ tự phục vụ.
Định nghĩa về công nghệ tự phục vụ theo Meuter và cộng sự (2000) là giao diện công nghệ cho phép các khách hàng nhận được dịch vụ mà không cần có sự tham gia trực tiếp của nhân viên công ty dịch vụ. Trong lĩnh vực ngân hàng, ngân hàng tự phục vụ, sau đây gọi là tắt là SSB, đề cập tới các dịch vụ tự phục vụ dựa trên công nghệ của ngân hàng, nơi khách hàng tự mình thực hiện các giao dịch tài chính như gửi và rút tiền, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, cho vay, đổi ngoại tệ và quản lý tài sản thông qua các thiết bị tự phục vụ. Ví dụ về công nghệ tự phục vụ trong lĩnh vực ngân hàng bao gồm máy rút tiền tự động (ATM), máy giao dịch tương tác (ITM), chuyển tiền điện tử tại điểm bán hàng (EFTPoS), các tích hợp thông qua máy tính bảng, giao dịch không dùng thẻ, ngân hàng di động, …Trong kỷ nguyên của Fintech và ngân hàng số, việc hiểu được nhận thức và sự chấp nhận của khách hàng đối với ngân hàng tự phục vụ là rất quan trọng đối với các định chế tài chính và ngân hàng. Ngân hàng tự phục vụ đã nổi lên trên phạm vi toàn cầu như một trong những xu hướng kinh doanh chủ chốt tạo điều kiện cho khách hàng sử dụng tài khoản ngân hàng của mình một cách dễ dàng và hiệu quả hơn (McGrath và Astell, 2017; Saxena và cộng sự, 2016).
Việc ứng dụng công nghệ tự phục vụ cho phép các doanh nghiệp nâng cao năng suất, mức độ chuyên nghiệp và hiệu quả trong quy trình dịch vụ (Kelly và cộng sự, 2017). Theo Kỳ Phong (2024) đăng trên Tạp chí tài chính, tính đến cuối năm 2023, thanh toán không dùng tiền mặt đạt khoảng 11 tỷ giao dịch, tăng gần 50% so với năm 2022. Tổng giá trị giao dịch đạt hơn 200 triệu tỷ đồng. Trong đó, thanh toán qua kênh internet đạt gần 2 tỷ giao dịch, với giá trị đạt trên 52 triệu tỷ đồng (tăng hơn 56% về số lượng và 5,8% về giá trị so với năm 2022); qua kênh điện thoại di động đạt hơn 7 tỷ giao dịch với giá trị đạt hơn 49 triệu tỷ đồng (tăng hơn 61% về số lượng và gần 12% về giá trị so với năm 2022); qua phương thức QR code đạt gần 183 triệu giao dịch, với giá trị đạt hơn 2 116 nghìn tỷ đồng (tăng gần 172 % về số lượng và hơn 74% về giá trị so với năm 2022).
Giá trị giao dịch qua ATM khoảng 2,6 triệu tỷ đồng, giảm hơn 9% so với 2022. Việc mở tài khoản trực tuyến được triển khai từ cuối tháng 3/2021, đến nay đã có gần 27 triệu tài khoản thanh toán được mở bằng phương thức điện tử (eKYC) đang hoạt động và 12,9 triệu thẻ đang lưu hành phát hành bằng eKYC. Mạng lưới ATM, POS được phủ sóng đến tất cả các tỉnh, thành trên cả nước. Tính đến cuối tháng 11/2023, toàn thị trường có 21.
Do đó, bằng cách chuyển đổi các giao dịch từ tương tác trực tiếp với các giao dịch viên sang hình thức tự phục vụ, các ngân hàng có thể thúc đẩy chuyển đổi số để giảm số lượng chi nhánh, giảm chi phí, nâng cao lòng trung thành của khách hàng và tăng hiệu quả của hoạt động kinh doanh. Đại dịch Covid – 19 bất ngờ chưa từng có xảy ra trên phạm vi toàn cầu đã thay đổi không chỉ cách con người sinh sống, giao tiếp mà còn thay đổi cả cách con người thực hiện các dịch vụ ngân hàng. Việc đóng cửa tạm thời các chi nhánh hoặc duy trì giãn cách xã hội khiến khách hàng chuyển đổi sang việc sử dụng ngân hàng tự phục vụ nhanh và mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Các khách hàng tham gia ngân hàng tự phục vụ nhận được những trải nghiệm khách hàng tốt hơn và sự hài lòng của khách hàng cao hơn.
Trong một thế giới hậu đại dịch, sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng tự phục vụ là điều có thể dự đoán được và nó sẽ không còn bị đánh giá sai lầm là một kênh phụ so với kênh truyền thống. Bên cạnh đó, đại dịch diễn ra trên toàn cầu đã gây hậu quả nặng nề về mặt tài chính và kinh tế cũng như tàn phá sức khỏe, vật chất, tinh thần của khách hàng. Sự lo lắng của khách hàng liên quan đến các vấn đề tài chính cá nhân và tương lai của nền kinh tế khiến họ khẩn trương tìm kiếm việc tiếp cận với dịch vụ khách hàng một cách dễ dàng, nhanh chóng và được hỗ trợ khi cần. Cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu sẽ được kiểm soát, nhưng tác động tâm lý và kinh tế đối với khách hàng ngân hàng sẽ vẫn kéo dài.
Việc đưa công nghệ tự phục vụ vào lĩnh vực ngân hàng đã nổi lên như một trong những động lực kinh doanh quan trọng giúp khách hàng sử dụng tài khoản ngân hàng của họ dễ dàng và hiệu quả hơn (Saxena và cộng sự, 2016). Công nghệ tự phục vụ đã cho phép khách hàng ngân hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng của họ ở chế độ 24/7 dựa trên yêu cầu và sự tiện lợi. Sự thành công của công nghệ tự phục vụ có thể được phản ánh 3 qua mức lợi nhuận tăng thêm của ngân hàng do việc đưa công nghệ tự phục vụ vào hoạt động ngân hàng (Manikandan và Chandramohan, 2016). Công nghệ tự phục vụ cũng đưa ra các dịch vụ nhất quán và ổn định hơn, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của nhu cầu dịch vụ hoặc trạng thái tinh thần của nhân viên (Weijters và cộng sự, 2007).
Iqbal và cộng sự (2017) chỉ ra rằng công nghệ tự phục vụ nâng cao sự hài lòng của khách hàng, do đó tạo điều kiện tiếp cận hiệu quả các khách hàng mới. Ngoài việc cải thiện hiệu quả, công nghệ tự phục vụ trao quyền cho cả nhân viên và khách hàng thông qua việc gia tăng giá trị. Việc sử dụng công nghệ tự phục vụ mang đến cho khách hàng sự tiện lợi về địa điểm và thời gian, giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng, dẫn đến sự hài lòng của khách hàng. Sự hài lòng của khách hàng là thái độ hình thành trong tâm trí khách hàng bằng cách so sánh kỳ vọng trước khi mua với nhận thức về thực tế của khách hàng.
Do tầm quan trọng và lợi ích to lớn của việc triển khai ngân hàng tự phục vụ, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trong các tài liệu hiện hữu, cả lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu của Gunawardana và cộng sự (2015) cho thấy sự tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại các ngân hàng. Nghiên cứu của Iqbal và cộng sự (2017) đưa ra kết quả rằng các yếu tố chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ (SST) có tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng và ý định hành vi của khách hàng, đòng thời cho thấy vai trò trung gian của sự hài lòng của khách hàng. Magotra và cộng sự (2019) đưa ra mô hình nghiên cứu về việc áp dụng các công nghệ tự phục vụ giữa các khách hàng ngân hàng.
Maune (2022) nghiên cứu về các yếu tố chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ và lòng trung thành với thương hiệu trong lĩnh vực ngân hàng. Việc thực hiện thành công ngân hàng tự phục vụ phụ thuộc vào việc sử dụng rộng rãi của người tiêu dùng để biện minh cho chi phí đầu tư (Lee và Allaway, 2002). Nhu cầu hiểu các quyết định của người tiêu dùng liên quan đến ngân hàng tự phục vụ đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu vào các yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho việc chấp nhận của người tiêu dùng (Curran và Meuter, 2005). Tuy nhiên, những nghiên cứu thực nghiệm về tác động của sự tự tin vào năng lực cá nhân, nhận thức rủi ro và ảnh hưởng xã hội tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong bối cảnh ngân hàng tự phục vụ cũng như việc xác định và đo lường vai trò trung gian của ý định hành vi giữa sự hài lòng và hành vi chấp nhận của khách hàng đối với ngân hàng tự phục vụ vẫn chưa được nhiều tác giả trước đây nghiên cứu.
Do đó, việc 4 nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố chất lượng dịch vụ, các yếu tố nhận thức của khách hàng đến sự hài lòng, ý định và hành vi chấp nhận của khách hàng đối với ngân hàng tự phục vụ là điểm mấu chốt để các ngân hàng thiết kế các chiến lược quản trị phù hợp nhất để thỏa mãn chính xác và tối đa nhu cầu của khách hàng. Vì vậy, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Hành vi chấp nhận của khách hàng đối với ngân hàng tự phục vụ: nghiên cứu tại Việt Nam”. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu tổng quát Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định và đo lường sự tác động của chất lượng dịch vụ, các yếu tố nhận thức của khách hàng đến sự hài lòng, ý định và hành vi chấp nhận của khách hàng đối với ngân hàng tự phục vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Từ đó đưa ra hàm ý quản trị để nâng cao hành vi chấp nhận của khách hàng trong việc triển khai ngân hàng tự phục vụ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích hành vi chấp nhận khách hàng với ngân hàng tự phục vụ. Nghiên cứu tác động công nghệ, tin tưởng, dễ sử dụng đến quyết định dùng dịch vụ ngân hàng số.
Luận án "Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành vi chấp nhận ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.