Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động Việt Nam
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động Việt Nam. Nghiên cứu 679 người dùng, kết hợp lý thuyết xác nhận kỳ vọng và UTAUT, đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Quan Ngân Hàng Di Động Việt Nam
Ngân hàng di động đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Mobile banking Việt Nam thu hút hàng triệu người dùng nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin và thiết bị thông minh. Ứng dụng ngân hàng cho phép thực hiện giao dịch trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Digital banking thay đổi cách người dùng tương tác với ngân hàng. Chuyển khoản di động, thanh toán hóa đơn, mở tài khoản đều được thực hiện trên điện thoại. Fintech Việt Nam phát triển nhanh, thúc đẩy cạnh tranh trong lĩnh vực banking app. Các ngân hàng đầu tư mạnh vào công nghệ để cải thiện trải nghiệm khách hàng. Thanh toán điện tử và ví điện tử ngày càng phổ biến. Người dùng có nhiều lựa chọn cho giao dịch tài chính. Nghiên cứu về ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động trở nên cần thiết. Việc giữ chân người dùng quan trọng hơn thu hút người dùng mới. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng cần được làm rõ. Luận án này xác định các yếu tố và mức độ tác động của chúng đến ý định tiếp tục sử dụng mobile banking.
1.1. Bối Cảnh Phát Triển Mobile Banking
Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo nền tảng cho chuyển đổi số toàn cầu. Kinh tế số và thương mại di động tăng trưởng nhanh những năm gần đây. Việt Nam có tỷ lệ sử dụng smartphone cao, tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng di động. Đại dịch COVID-19 thúc đẩy xu hướng giao dịch không tiếp xúc. Người dùng chuyển từ giao dịch tại quầy sang ứng dụng ngân hàng. Các ngân hàng đóng cửa chi nhánh, tập trung phát triển kênh số. Digital banking trở thành chiến lược cốt lõi của ngành tài chính.
1.2. Tầm Quan Trọng Của Banking App
Ứng dụng ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính và phi tài chính tích hợp. Chuyển khoản di động tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dùng. Thanh toán điện tử giúp quản lý tài chính hiệu quả hơn. Banking app cho phép kiểm tra số dư, lịch sử giao dịch bất cứ lúc nào. Người dùng có thể mở tài khoản tiết kiệm, vay vốn trực tuyến. Fintech Việt Nam cạnh tranh với ngân hàng truyền thống qua ví điện tử. Sự tiện lợi của mobile banking thay đổi hành vi tiêu dùng tài chính.
1.3. Thách Thức Duy Trì Người Dùng
Thu hút người dùng mới dễ hơn giữ chân người dùng hiện tại. Chi phí marketing để có khách hàng mới cao gấp nhiều lần. Người dùng có nhiều lựa chọn ứng dụng ngân hàng khác nhau. Cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng và ví điện tử. Trải nghiệm không tốt khiến người dùng chuyển sang đối thủ. Việc hiểu yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng là then chốt. Ngân hàng cần chiến lược dài hạn để duy trì lòng trung thành.
II. Phương Pháp Nghiên Cứu Ngân Hàng Di Động
Luận án sử dụng phương pháp định lượng qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và chính thức. Nghiên cứu sơ bộ kết hợp định tính và định lượng để xây dựng thang đo. Phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm giúp điều chỉnh mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu chính thức thu thập 679 mẫu hợp lệ từ người dùng mobile banking Việt Nam. Khảo sát được thực hiện cả trực tiếp và trực tuyến tại ba miền. Phần mềm SmartPLS4 được sử dụng để phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính. Mô hình nghiên cứu kết hợp nhiều lý thuyết về hành vi người dùng. Mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) là nền tảng chính. Lý thuyết thống nhất về chấp nhận công nghệ (UTAUT) bổ sung các yếu tố xã hội. Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch (DTPB) giải thích quá trình quyết định. Lý thuyết thích ứng công nghệ cá nhân (ASTI) cung cấp khung cấu trúc tổng thể. Cách tiếp cận đa lý thuyết giúp hiểu toàn diện hành vi tiếp tục sử dụng.
2.1. Giai Đoạn Nghiên Cứu Sơ Bộ
Nghiên cứu định tính phỏng vấn 5 chuyên gia về banking app và fintech Việt Nam. Thảo luận nhóm với 9 người dùng mobile banking để hiểu trải nghiệm thực tế. Kỹ thuật này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng. Nghiên cứu định lượng khảo sát 82 người dùng để kiểm tra thang đo. Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả giúp điều chỉnh bảng câu hỏi trước khi nghiên cứu chính thức. Giai đoạn này đảm bảo thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2.2. Thu Thập Dữ Liệu Chính Thức
Khảo sát trực tiếp được thực hiện tại các tỉnh thành ba miền Việt Nam. Phương pháp thuận tiện chọn người dùng đang sử dụng ứng dụng ngân hàng. Khảo sát trực tuyến sử dụng Google Forms và phương pháp quả cầu tuyết. Tiêu chí chọn mẫu: người trên 18 tuổi, đã sử dụng mobile banking ít nhất 3 tháng. Tổng số 679 bảng hỏi hợp lệ được thu thập và mã hóa. Dữ liệu đại diện cho nhiều nhóm tuổi, nghề nghiệp, vùng địa lý. Quy mô mẫu đảm bảo độ tin cậy cho phân tích SEM.
2.3. Phân Tích Mô Hình Cấu Trúc
SmartPLS4 được chọn để phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM. Phương pháp này phù hợp với mô hình phức tạp, nhiều biến số. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha và Composite Reliability. Đánh giá giá trị hội tụ thông qua Average Variance Extracted (AVE). Kiểm tra giá trị phân biệt bằng tiêu chí Fornell-Larcker và HTMT. Phân tích đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF. Kiểm định bootstrap với 5000 mẫu để đánh giá ý nghĩa thống kê. Kết quả cho thấy mô hình đạt các tiêu chuẩn về độ tin cậy và giá trị.
III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Sử Dụng Banking App
Nghiên cứu xác định 6 yếu tố chính tác động đến ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động. Thích ứng mobile banking là yếu tố quan trọng nhất dự đoán hành vi tiếp tục. Hài lòng trải nghiệm ứng dụng ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến ý định. Tính đổi mới cá nhân có vai trò kép: tác động trực tiếp và điều tiết. Cảm nhận sự hữu ích của banking app thúc đẩy việc tiếp tục sử dụng. Ảnh hưởng xã hội từ gia đình, bạn bè tác động đến quyết định. Đáng chú ý, tự tin không có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tiếp tục. Kết quả kiểm định chấp nhận 14 trong 15 giả thuyết nghiên cứu. Các mối quan hệ giữa các yếu tố được xác nhận có ý nghĩa thống kê. Mô hình giải thích tốt phương sai của ý định tiếp tục sử dụng. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho chiến lược digital banking. Ngân hàng cần tập trung vào các yếu tố có tác động mạnh nhất.
3.1. Thích Ứng Với Mobile Banking
Thích ứng ngân hàng di động là yếu tố dự đoán mạnh nhất ý định tiếp tục. Người dùng cần thời gian để làm quen với giao diện ứng dụng ngân hàng. Quá trình thích ứng bao gồm học cách sử dụng các tính năng. Chuyển khoản di động, thanh toán điện tử cần được thực hành nhiều lần. Người dùng thích ứng tốt có xu hướng sử dụng nhiều dịch vụ hơn. Banking app với thiết kế trực quan giúp rút ngắn thời gian thích ứng. Hỗ trợ khách hàng tốt tăng tốc độ thích ứng với mobile banking.
3.2. Sự Hài Lòng Trải Nghiệm
Hài lòng trải nghiệm là kết quả của việc kỳ vọng được đáp ứng. Tốc độ xử lý giao dịch trực tuyến ảnh hưởng đến sự hài lòng. Giao diện thân thiện của ứng dụng ngân hàng tạo trải nghiệm tích cực. Tính năng đa dạng từ chuyển khoản đến thanh toán hóa đơn làm hài lòng người dùng. Bảo mật thông tin và giao dịch an toàn tăng niềm tin. Dịch vụ khách hàng phản hồi nhanh cải thiện sự hài lòng. Người dùng hài lòng có khả năng cao tiếp tục sử dụng mobile banking.
3.3. Tính Đổi Mới Cá Nhân
Tính đổi mới cá nhân là xu hướng thử nghiệm công nghệ mới. Người có tính đổi mới cao sẵn sàng khám phá tính năng mới của banking app. Họ nhanh chóng chấp nhận các dịch vụ fintech Việt Nam. Tính đổi mới tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng. Đặc biệt, nó còn điều tiết mối quan hệ giữa thích ứng và ý định. Người đổi mới cao vượt qua khó khăn thích ứng dễ dàng hơn. Ngân hàng nên nhắm đến nhóm người dùng đổi mới để thử nghiệm tính năng mới.
IV. Cảm Nhận Lợi Ích Mobile Banking Việt Nam
Cảm nhận sự hữu ích là yếu tố then chốt thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng. Người dùng đánh giá mobile banking giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Giao dịch trực tuyến loại bỏ nhu cầu đến chi nhánh ngân hàng. Chuyển khoản di động thực hiện trong vài giây, bất kỳ lúc nào. Thanh toán điện tử giúp quản lý chi tiêu hiệu quả hơn. Ứng dụng ngân hàng cung cấp thông tin tài khoản theo thời gian thực. Banking app cho phép thực hiện nhiều giao dịch cùng lúc. Tính năng nhắc nhở thanh toán hóa đơn tránh trễ hạn. Ví điện tử tích hợp tạo hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh. Lợi ích này không chỉ tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục. Nó còn ảnh hưởng gián tiếp qua thích ứng và hài lòng trải nghiệm. Cảm nhận sự hữu ích tăng động lực học sử dụng mobile banking. Người dùng thấy lợi ích rõ ràng sẽ đầu tư thời gian thích ứng.
4.1. Tiết Kiệm Thời Gian Giao Dịch
Giao dịch trực tuyến loại bỏ thời gian di chuyển đến ngân hàng. Chuyển khoản di động hoàn thành trong vài giây thay vì hàng giờ. Thanh toán hóa đơn qua banking app không cần xếp hàng. Người dùng có thể thực hiện giao dịch mọi lúc, kể cả ngoài giờ làm việc. Mobile banking Việt Nam hoạt động 24/7, không nghỉ lễ. Tính năng lưu danh sách thụ hưởng tăng tốc giao dịch lặp lại. Thời gian tiết kiệm được dùng cho công việc hoặc giải trí.
4.2. Quản Lý Tài Chính Hiệu Quả
Ứng dụng ngân hàng cung cấp tổng quan tài chính cá nhân. Lịch sử giao dịch chi tiết giúp theo dõi chi tiêu. Tính năng phân loại chi tiêu tự động tạo báo cáo tài chính. Người dùng dễ dàng thiết lập ngân sách và theo dõi tiến độ. Thông báo giao dịch ngay lập tức tăng kiểm soát tài khoản. Banking app cảnh báo khi số dư thấp hoặc có giao dịch bất thường. Digital banking giúp lập kế hoạch tài chính dài hạn tốt hơn.
4.3. Đa Dạng Dịch Vụ Tích Hợp
Mobile banking cung cấp cả dịch vụ tài chính và phi tài chính. Chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, mua mã thẻ trong một ứng dụng. Fintech Việt Nam tích hợp mua vé máy bay, đặt khách sạn. Ví điện tử liên kết cho phép thanh toán tại hàng triệu điểm. Dịch vụ vay online, mở tài khoản tiết kiệm không cần giấy tờ. Mua bảo hiểm, đầu tư chứng khoán qua banking app. Hệ sinh thái hoàn chỉnh tăng giá trị sử dụng mobile banking.
V. Ảnh Hưởng Xã Hội Đến Banking App
Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong quyết định tiếp tục sử dụng. Ý kiến của gia đình, bạn bè tác động đến hành vi sử dụng mobile banking. Người dùng có xu hướng tin tưởng đề xuất từ người thân. Chia sẻ trải nghiệm tích cực về ứng dụng ngân hàng lan truyền nhanh. Mạng xã hội khuếch đại ảnh hưởng của đánh giá người dùng. Xu hướng sử dụng banking app trong cộng đồng tạo áp lực tuân thủ. Người dùng muốn theo kịp công nghệ với nhóm xã hội. Fintech Việt Nam tận dụng marketing truyền miệng hiệu quả. Chương trình giới thiệu bạn bè tăng cường ảnh hưởng xã hội. Đánh giá cao trên app store ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục. Cộng đồng người dùng mobile banking tạo môi trường hỗ trợ lẫn nhau. Ảnh hưởng xã hội không chỉ thúc đẩy việc bắt đầu sử dụng mà còn duy trì thói quen.
5.1. Vai Trò Của Người Thân
Gia đình là nguồn ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định tài chính. Cha mẹ, anh chị em giới thiệu ứng dụng ngân hàng họ đang dùng. Người dùng tin tưởng đề xuất từ người thân hơn quảng cáo. Hỗ trợ từ gia đình giúp vượt qua khó khăn khi học sử dụng. Chuyển khoản di động giữa các thành viên gia đình thúc đẩy sử dụng. Thói quen thanh toán điện tử của gia đình ảnh hưởng đến cá nhân. Sự chấp nhận của người lớn tuổi tăng tính hợp pháp của mobile banking.
5.2. Tác Động Của Bạn Bè
Bạn bè là nguồn thông tin đáng tin về banking app mới. Chia sẻ trải nghiệm sử dụng mobile banking trong nhóm bạn rất phổ biến. Người dùng học cách sử dụng tính năng mới từ bạn bè. Chương trình ưu đãi giới thiệu bạn bè khuyến khích lan truyền. Áp lực từ nhóm bạn thúc đẩy chấp nhận công nghệ mới. So sánh trải nghiệm giữa các banking app trong cuộc trò chuyện. Bạn bè cùng sử dụng ứng dụng tạo cảm giác cộng đồng.
5.3. Xu Hướng Xã Hội Rộng Lớn
Chuyển đổi số là xu hướng toàn cầu ảnh hưởng đến Việt Nam. Media đưa tin về sự phát triển của fintech Việt Nam thường xuyên. Chính phủ khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt. Đại dịch COVID-19 tạo chuẩn mực mới cho giao dịch trực tuyến. Thế hệ trẻ coi mobile banking là điều tất yếu. Doanh nghiệp ưu tiên thanh toán điện tử tạo áp lực sử dụng. Xu hướng xã hội này củng cố quyết định tiếp tục sử dụng banking app.
VI. Hàm Ý Quản Trị Digital Banking Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quản trị cho ngân hàng và fintech Việt Nam. Ngân hàng cần tập trung vào việc tăng cường khả năng thích ứng của người dùng. Thiết kế giao diện trực quan giúp người dùng làm quen với mobile banking nhanh hơn. Chương trình đào tạo, hướng dẫn sử dụng cần được đầu tư. Video tutorial, chatbot hỗ trợ 24/7 giúp giải đáp thắc mắc. Cải thiện trải nghiệm người dùng để tăng sự hài lòng. Tối ưu tốc độ xử lý giao dịch trực tuyến, giảm thời gian chờ. Bảo mật cần được tăng cường để người dùng yên tâm. Phát triển tính năng mới đáp ứng nhu cầu đa dạng. Chiến lược marketing nên tập trung vào lợi ích cụ thể của banking app. Tận dụng ảnh hưởng xã hội qua chương trình giới thiệu bạn bè. Nhắm đến nhóm người dùng có tính đổi mới cao để thử nghiệm tính năng. Theo dõi và cải thiện liên tục dựa trên phản hồi người dùng.
6.1. Tăng Cường Khả Năng Thích Ứng
Thiết kế giao diện đơn giản, nhất quán trên các tính năng. Hướng dẫn từng bước cho người dùng mới khi đăng nhập lần đầu. Cung cấp chế độ thực hành với tài khoản demo. Video hướng dẫn ngắn cho từng tính năng chính của mobile banking. Chatbot AI hỗ trợ người dùng 24/7 bằng ngôn ngữ tự nhiên. Hotline chuyên biệt cho người dùng gặp khó khăn thích ứng. Gửi tips sử dụng định kỳ qua thông báo hoặc email. Tổ chức workshop offline cho nhóm người dùng lớn tuổi.
6.2. Cải Thiện Trải Nghiệm Người Dùng
Tối ưu tốc độ tải ứng dụng và xử lý giao dịch. Giảm số bước cần thiết để hoàn thành chuyển khoản di động. Cá nhân hóa giao diện dựa trên thói quen sử dụng. Tích hợp tính năng tìm kiếm thông minh trong banking app. Cải thiện thông báo: rõ ràng, kịp thời, không spam. Thiết kế responsive tốt trên mọi kích thước màn hình. Thu thập phản hồi người dùng sau mỗi giao dịch trực tuyến. Phân tích dữ liệu hành vi để phát hiện điểm cần cải thiện.
6.3. Chiến Lược Marketing Hiệu Quả
Nhấn mạnh lợi ích cụ thể: tiết kiệm thời gian, chi phí. Sử dụng case study thực tế của người dùng mobile banking. Chương trình giới thiệu bạn bè với phần thưởng hấp dẫn. Hợp tác với influencer để tăng ảnh hưởng xã hội. Quảng cáo nhắm đến nhóm có tính đổi mới cao trước. Tạo cộng đồng người dùng để chia sẻ kinh nghiệm. So sánh rõ ràng ưu điểm với phương thức truyền thống. Đo lường hiệu quả marketing qua tỷ lệ tiếp tục sử dụng, không chỉ tải app.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH ĐÀO THỊ THU HIỀN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH TIẾP TỤC SỬ DỤNG NGÂN HÀNG DI ĐỘNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH TP HỒ CHÍ MINH, THÁNG 12 NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH ĐÀO THỊ THU HIỀN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH TIẾP TỤC SỬ DỤNG NGÂN HÀNG DI ĐỘNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh MÃ SỐ: 9 34 01 01 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS HÀ VĂN DŨNG 2. TS ĐẶNG TRƯƠNG THANH NHÀN TP HỒ CHÍ MINH, THÁNG 12 NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Đây là công trình nghiên cứu của chính nghiên cứu sinh. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Nghiên cứu sinh Đào Thị Thu Hiền ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Kinh tế số và thương mại di động toàn thế giới tăng nhanh những năm gần đây do sự phát triển của công nghệ thông tin (CNTT) và các thiết bị di động thông minh, tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số toàn cầu. Ngân hàng di động (NHDĐ) là phương thức tài chính đang trở nên phổ biến theo sự phát triển của thương mại di động, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch ngân hàng bằng thiết bị di động, dễ dàng và thuận tiện. Ngân hàng di động đang thay đổi phương thức kinh doanh, cách tương tác và giữ chân khách hàng của các ngân hàng bằng cách cung cấp tích hợp cả dịch vụ tài chính và dịch vụ tài chính.
Do đó, cần thiết phải làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến việc người tiêu dùng tiếp tục sử dụng một cách đầy đủ các dịch vụ trên ứng dụng ngân hàng di động, giúp ngân hàng duy trì việc tiếp tục sử dụng ứng dụng của người dùng, đảm bảo cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu của Luận án này là xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động của người dùng tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị đối với việc gia tăng ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động của người dùng tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp mô hình xác nhận kỳ vọng với lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ, lý thuyết phân tách về hành vi có kế hoạch và lý thuyết cấu trúc thích ứng công nghệ cho cá nhân, nghiên cứu đề xuất và kiểm định định lượng mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu. Luận án được thực hiện theo phương pháp định lượng theo hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức.
Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện bằng phương pháp hỗn hợp, gồm cả nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng, trong đó, nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia (n=5) và thảo luận nhóm (n=9), nghiên cứu định lượng sử dụng kỹ thuật khảo sát trực tiếp (n=82). Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp định lượng, sử dụng kỹ thuật cả khảo sát trực tiếp và khảo sát trực tuyến bằng bảng câu hỏi chính thức. Việc thu thập dữ liệu trực tiếp được thực hiện thuận tiện tại các tỉnh, thành ở cả ba miền của Việt Nam. Đối với khảo sát trực tuyến, iii phương pháp thuận tiện và quả cầu tuyết được sử dụng.
Kết quả khảo sát là 679 bảng hỏi được phân tích bằng phần mềm SmartPLS4 để kiểm định mô hình nghiên cứu theo mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả kiểm định cho thấy, thang đo các khái niệm nghiên cứu đảm bảo độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, không có hiện tượng đa cộng tuyến, kết quả thống kê của nghiên cứu đã chấp nhận 14/15 giả thuyết nghiên cứu. Theo đó, ngoại trừ tự tin (giả thuyết H6 không được chấp nhận), thích ứng NHDĐ, hài lòng trải nghiệm NHDĐ, tính đổi mới cá nhân, cảm nhận sự hữu ích và ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến ý định tiếp tục sử dụng NHDĐ. Xác nhận, cảm nhận sự hữu ích và thích ứng NHDĐ có ảnh hưởng tích cực tới hài lòng trải nghiệm NHDĐ.
Đồng thời, cảm nhận sự hữu ích, tự tin, ảnh hưởng xã hội và tính đổi mới cá nhân có tác động tới thích ứng NHDĐ. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy, tính đổi mới cá nhân đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa thích ứng NHDĐ và ý định tiếp tục sử dụng NHDĐ. Kết quả thực nghiệm của nghiên cứu là những phát hiện mới, đóng góp vào cơ sở lý thuyết về ý định tiếp tục sử dụng. Thứ nhất, luận án là công trình đầu tiên kết hợp mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) với lý thuyết thống nhất về hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch (DTPB) trên cơ sở khung cấu trúc của lý thuyết thích ứng cá nhân (ASTI) bằng cả hai cách tiếp cận là phương sai và quá trình.
Thứ hai, luận án là một trong những nghiên cứu phát hiện thích ứng NHDĐ là yếu tố quan trọng để dự đoán ý định tiếp tục sử dụng NHDĐ. Đặc biệt, kết quả nghiên cứu của luận án khẳng định vai trò kép của tính đổi mới cá nhân. Về mặt thực tiễn, luận án này giúp nhà quản trị xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp để gia tăng thị phần và giữ chân khách và xây dựng các chính sách, quy định tạo điều kiện để gia tăng ý định tiếp tục sử dụng NHDĐ của người dùng thông các yếu tố ảnh hưởng quan trọng. Từ khóa: mô hình xác nhận kỳ vọng, ngân hàng di động, thích ứng, tính đổi mới cá nhân, ý định tiếp tục sử dụng.
iv ABSTRACT The digital economy and mobile commerce worldwide have increased rapidly in recent years due to the development of information technology and intelligent mobile devices, the impact of the 4.0 industrial revolution, and the global digital transformation. Mobile banking is a financial method that is becoming popular with the development of mobile commerce, allowing users to perform banking transactions using mobile devices quickly and conveniently. Mobile banking is changing how banks do business, interact, and retain customers. Therefore, it is necessary to clarify the factors that affect consumers' continued use of mobile banking applications, help banks maintain users' continued use of applications, and ensure the development of mobile banking applications.
This thesis aims to determine the factors and their influence on users' continuance intention to use mobile banking in Vietnam, thereby proposing management implications for users in Vietnam and increasing the intention among users in Vietnam to continue using mobile banking. By combining the Expectation Confirmation Model with the Unified Theory of Acceptance and Use of Technology, the Decomposed Theory of Planned Behavior, and the Adaptive Structuration Theory for Individuals, the research proposes and quantitatively tests theoretical models and research hypotheses. The thesis was conducted using a quantitative method in two stages: preliminary and official research. Initial research was conducted using mixed methods, including both qualitative research and quantitative research, in which qualitative research used expert interview techniques (n=5) and group discussion (n=9), and quantitative research used direct survey techniques (n=82).
Formal research uses quantitative methods, both face-to-face and online survey techniques. Data collection is conveniently carried out in provinces and cities in all three regions of Vietnam. Convenience and snowball methods were used for online surveys. The survey results were analyzed using 679 v questionnaires and SmartPLS4 software to test the research model according to structural equation modeling (SEM).
The test results show that the scale of research concepts ensures reliability, convergent validity, and discriminant validity; there is no multicollinearity phenomenon, and the study's statistical results are accepted 14/ 15 research hypotheses. Accordingly, except for Self-Efficacy (hypothesis H6 is not accepted), Mobile Banking Adaptation, Satisfaction, Personal Innovativeness, Perceived Usefulness, and Social Influence positively influence continuance intention to use mobile banking. Confirmation, Perceived Usefulness, and Adaptation of Mobile Banking positively influence the Satisfaction. At the same time, Perceived Usefulness, Self-Efficacy, Social Influence, and Personal Innovativeness impact Adaptation.
Moreover, the research results also show that personal innovativeness moderates the relationship between Mobile Banking Adaptation and Intention to continue using Mobile Banking. The study's empirical results are new findings, contributing to the theoretical basis of continuance intention. This thesis is not just another study but the first to combine the Expectation Confirmation Model (ECM) with the Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (UTAUT), the Decomposed Theory of Planned Behavior (DTPB), based on the structural framework of Adaptive Structuration Theory for Individuals (ASTI) using both variance and process approaches. Furthermore, the thesis is one of the studies that discovered mobile banking adaptation is a substantial factor in predicting the intention to continue using mobile banking.
In particular, the research results of the thesis confirm the dual role of personal innovation. In practical terms, this thesis helps administrators, build appropriate business strategies to increase market share and retain customers, as well as develop policies and regulations to create favorable conditions for improving users' continuance intention to use mobile banking through important influencing factors. Key words: Expectation Confirmation Model , mobile banking, Adaptation, personal innovation, continuance intention to use. vi LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý Thầy, Cô hướng dẫn là PGS.
Hà Văn Dũng và TS. Đặng Trương Thanh Nhàn vì đã dành nhiều thời gian, tâm sức để chỉ dạy tôi trong suốt hành trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến quý Thầy, Cô tại Khoa sau đại học và Khoa Quản trị kinh doanh - trường đại học Ngân hàng thành phố Hồ Chí Minh, quý Thầy, Cô tại Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập của tôi, hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến quý Thầy, Cô đã dành thời gian phản biện và tham dự các hội đồng đánh giá đã cho tôi những lời góp ý xác đáng, những kinh nghiệm thiết thực.
Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến quý Anh, Chị, Em đã tham gia các buổi phỏng vấn, trả lời các phiếu khảo sát, giúp tôi có được dữ liệu cần thiết cho Luận án. Cuối cùng, tôi xin dành trọn yêu thương đến người thân đã luôn chia sẻ và đồng hành cùng tôi. Xin trân trọng cảm ơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động Việt Nam. Nghiên cứu 679 người dùng, kết hợp lý thuyết xác nhận kỳ vọng và UTAUT, đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Luận án "Ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động tại Việt Nam" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ý định tiếp tục sử dụng ngân hàng di động tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.