An ninh tài chính Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường: Thực trạng và giải pháp đến 2030

Đảm bảo an ninh tài chính trong thị trường biến động. Khám phá chiến lược hiệu quả, quản lý rủi ro và cơ hội đầu tư tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
An ninh tài chính Việt Nam: Khái niệm & tầm quan trọng
Số trang:
201 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.An ninh tài chính Việt Nam Khái niệm tầm quan trọng

An ninh tài chính Việt Nam là nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh kinh tế thị trường. Khái niệm này bao gồm khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các cú sốc, đảm bảo sự ổn định và minh bạch. Tầm quan trọng của an ninh tài chính được thể hiện qua vai trò duy trì niềm tin của nhà đầu tư, bảo vệ lợi ích quốc gia và người dân. Việc hiểu rõ bản chất và các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống tài chính vững mạnh. Luận án đi sâu phân tích các khía cạnh này, cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh an ninh tài chính của Việt Nam. Công tác đảm bảo an ninh tài chính đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách kinh tế vĩ mô và các định chế tài chính. Sự thiếu ổn định có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tăng trưởng và phúc lợi xã hội.

1.1. Định nghĩa an ninh tài chính trong kinh tế thị trường

An ninh tài chính được hiểu là trạng thái ổn định, an toàn và có khả năng chống chịu của hệ thống tài chính quốc gia. Hệ thống này bao gồm các định chế tài chính, thị trường tài chính và hạ tầng tài chính. Mục tiêu chính là đảm bảo hoạt động thông suốt, hiệu quả của các chức năng tài chính cơ bản. An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường liên quan mật thiết đến khả năng huy động, phân bổ và sử dụng vốn một cách bền vững. Nó cũng đòi hỏi sự minh bạch, công bằng trong mọi giao dịch tài chính. Một hệ thống tài chính an toàn giúp duy trì niềm tin của công chúng, các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nó là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế bền vững, tránh được các cuộc khủng hoảng.

1.2. Sự cần thiết đảm bảo an ninh tài chính quốc gia

Đảm bảo an ninh tài chính là một nhiệm vụ tối quan trọng đối với bất kỳ quốc gia nào, đặc biệt là Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng. Một hệ thống tài chính an toàn là điều kiện tiên quyết để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Nó giúp ngăn chặn lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô, bảo vệ giá trị đồng tiền quốc gia. An ninh tài chính góp phần bảo vệ tài sản của người dân và doanh nghiệp. Nó cũng tạo môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi rủi ro hệ thống tài chính được kiểm soát, quốc gia có thể tập trung nguồn lực cho phát triển, giảm thiểu chi phí khắc phục hậu quả khủng hoảng. Sự ổn định tài chính Việt Nam củng cố vị thế quốc tế, tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động toàn cầu.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh tài chính

An ninh tài chính bị tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, từ bên trong và bên ngoài nền kinh tế. Các yếu tố nội tại bao gồm chất lượng quản trị của các định chế tài chính, hiệu quả của thị trường tài chính. Chính sách tiền tệ Việt Nam và chính sách tài khóa bền vững giữ vai trò quyết định. Mức độ nợ công và an ninh tài chính là mối quan tâm lớn. Các yếu tố bên ngoài bao gồm biến động kinh tế thế giới, các cú sốc tài chính toàn cầu. Hội nhập tài chính quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức. Tỷ giá hối đoái và dòng vốn có thể gây ra bất ổn nếu không được quản lý chặt chẽ. Việc nhận diện và đánh giá đúng các yếu tố này là cơ sở để xây dựng các giải pháp phòng ngừa, ứng phó hiệu quả.

II.Đánh giá an ninh tài chính Việt Nam Thực trạng rủi ro

Đánh giá an ninh tài chính Việt Nam trong giai đoạn 2011-2021 cung cấp cái nhìn chi tiết về những thành tựu và thách thức. Giai đoạn này chứng kiến nhiều nỗ lực cải cách, tái cấu trúc hệ thống tài chính. Tuy nhiên, vẫn còn những rủi ro hệ thống tài chính tiềm ẩn cần được xử lý. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Các chỉ số về ổn định tài chính Việt Nam được theo dõi sát sao. Báo cáo này tổng hợp các kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế cố hữu và nguyên nhân sâu xa. Năng lực phòng ngừa và ứng phó với các cú sốc vẫn cần được củng cố.

2.1. Thực trạng ổn định hệ thống tài chính Việt Nam

Hệ thống tài chính Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể về ổn định trong giai đoạn 2011-2021. Quy mô và độ sâu của thị trường tài chính tăng lên. Các định chế tài chính, đặc biệt là hệ thống ngân hàng, được củng cố về vốn và quản trị. Khả năng phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế có hiệu quả hơn. Công tác giám sát tài chính quốc gia đã được tăng cường. Tuy nhiên, sự ổn định này vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các biện pháp hành chính. Thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp phát triển nhanh nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Tính minh bạch của một số lĩnh vực vẫn cần được cải thiện. Mặc dù có những bước tiến, hệ thống vẫn chưa thực sự vững chắc trước các cú sốc lớn.

2.2. Nhận diện rủi ro hệ thống tài chính hiện tại

Việt Nam đối mặt với nhiều rủi ro hệ thống tài chính phức tạp. Nợ xấu trong lĩnh vực ngân hàng, dù đã được xử lý, vẫn có nguy cơ tái phát. Rủi ro từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là trái phiếu phát hành riêng lẻ, gia tăng. Biến động tỷ giá hối đoái và dòng vốn ngoại có thể tạo áp lực lên cán cân thanh toán. Lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô luôn là thách thức cần kiểm soát. Rủi ro tín dụng, thanh khoản và rủi ro thị trường là những mối lo ngại thường trực. Khả năng hấp thụ các cú sốc kinh tế từ bên ngoài còn hạn chế. Các rủi ro xuyên biên giới do hội nhập tài chính quốc tế cũng đòi hỏi sự cảnh giác cao độ.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân an ninh tài chính Việt Nam

An ninh tài chính Việt Nam vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Năng lực quản lý và phòng ngừa rủi ro của một số định chế tài chính chưa đạt chuẩn quốc tế. Quy mô thị trường vốn còn nhỏ so với nhu cầu phát triển. Sự phụ thuộc vào kênh tín dụng ngân hàng vẫn rất lớn. Nguyên nhân đến từ khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ. Công tác phối hợp giữa các cơ quan quản lý đôi khi chưa hiệu quả. Minh bạch thông tin trên thị trường tài chính còn hạn chế. Yếu tố nhân lực và công nghệ cũng chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Những hạn chế này làm giảm khả năng chống chịu của hệ thống trước các biến động, ảnh hưởng đến ổn định tài chính Việt Nam.

III.Chính sách tài khóa tiền tệ Ổn định tài chính Việt Nam

Chính sách tiền tệ Việt Nam và chính sách tài khóa bền vững là hai trụ cột quan trọng nhất trong việc duy trì ổn định tài chính quốc gia. Sự phối hợp hiệu quả giữa hai chính sách này có khả năng điều tiết vĩ mô, kiểm soát lạm phát và quản lý rủi ro nợ công. Báo cáo này nhấn mạnh vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt. Đồng thời, chính sách tài khóa cần được thiết kế để đảm bảo bền vững dài hạn, tránh gây áp lực lên hệ thống tài chính. Giám sát tài chính quốc gia chặt chẽ là cần thiết để phát hiện sớm các nguy cơ, từ đó bảo vệ an ninh tài chính Việt Nam.

3.1. Vai trò chính sách tiền tệ Việt Nam trong ổn định

Chính sách tiền tệ Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh tài chính. Ngân hàng Nhà nước sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ giá hối đoái, nghiệp vụ thị trường mở để kiểm soát cung tiền. Mục tiêu là kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô, giữ vững giá trị đồng Việt Nam. Chính sách tiền tệ linh hoạt giúp điều tiết dòng vốn, quản lý tỷ giá hối đoái hiệu quả. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro hệ thống tài chính, đặc biệt là từ các cú sốc bên ngoài. Một chính sách tiền tệ thận trọng và chủ động là yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin vào hệ thống tài chính quốc gia. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mà không gây ra bất ổn vĩ mô.

3.2. Đảm bảo chính sách tài khóa bền vững quốc gia

Chính sách tài khóa bền vững là nền tảng cho an ninh tài chính của Việt Nam. Việc quản lý chặt chẽ thu chi ngân sách nhà nước, kiểm soát bội chi là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là giảm gánh nặng nợ công và an ninh tài chính, tránh tạo áp lực lên hệ thống tài chính. Chính phủ cần ưu tiên đầu tư công vào các dự án trọng điểm, có hiệu quả kinh tế cao. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA và các khoản vay khác. Minh bạch hóa thông tin về ngân sách và nợ công giúp tăng cường trách nhiệm giải trình. Một chính sách tài khóa thận trọng sẽ tạo không gian tài chính cho các phản ứng chính sách khi có khủng hoảng, đảm bảo ổn định dài hạn.

3.3. Giám sát tài chính quốc gia và quản lý nợ công

Công tác giám sát tài chính quốc gia cần được tăng cường toàn diện để bảo vệ an ninh tài chính Việt Nam. Các cơ quan quản lý cần có đủ quyền hạn, nguồn lực để giám sát chặt chẽ hoạt động của các định chế tài chính. Mục tiêu là phát hiện sớm các rủi ro hệ thống tài chính và có biện pháp ứng phó kịp thời. Việc quản lý nợ công hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách. Cần xây dựng chiến lược nợ công bền vững, đa dạng hóa các nguồn vay. Cơ cấu lại nợ công theo hướng an toàn hơn. Minh bạch hóa các khoản vay và cam kết nợ. Các biện pháp này nhằm phòng ngừa nguy cơ khủng hoảng nợ, góp phần đảm bảo ổn định tài chính Việt Nam.

IV.Giải pháp an ninh tài chính Việt Nam đến năm 2030

Để đảm bảo an ninh tài chính Việt Nam bền vững đến năm 2030, cần có một lộ trình và các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào củng cố năng lực của hệ thống tài chính, nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc. Từ việc định hướng chiến lược đến tái cấu trúc hệ thống ngân hàng và cải thiện quản lý nợ công, mỗi bước đi đều cần sự thận trọng và quyết tâm cao. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống tài chính mạnh mẽ, minh bạch, có khả năng hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các LSI keywords như tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, chính sách tài khóa bền vững sẽ được tích hợp.

4.1. Định hướng chiến lược an ninh tài chính Việt Nam

Việt Nam cần xây dựng một chiến lược an ninh tài chính rõ ràng, tầm nhìn đến năm 2030. Quan điểm xuyên suốt là đảm bảo ổn định tài chính Việt Nam, gắn kết chặt chẽ với các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Chiến lược này phải ưu tiên phát triển thị trường tài chính đồng bộ, hiện đại, đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Củng cố năng lực quản trị và khả năng chống chịu của hệ thống tài chính. Tăng cường giám sát tài chính quốc gia và phối hợp chính sách hiệu quả. Định hướng này cũng bao gồm việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của các định chế tài chính. Mục tiêu là xây dựng hệ thống tài chính quốc gia vững mạnh, thích ứng với mọi biến động.

4.2. Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng giảm thiểu rủi ro

Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng là một giải pháp then chốt để củng cố an ninh tài chính Việt Nam. Cần tiếp tục xử lý triệt để nợ xấu, nâng cao chất lượng tài sản của các tổ chức tín dụng. Tăng cường vốn điều lệ, áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế như Basel II, Basel III. Thúc đẩy hợp nhất, sáp nhập các ngân hàng yếu kém để tạo ra các định chế tài chính lớn mạnh hơn. Nâng cao năng lực quản trị và kiểm soát nội bộ. Giám sát tài chính quốc gia cần chặt chẽ hơn đối với hoạt động của ngân hàng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống ngân hàng vững mạnh, minh bạch, an toàn, góp phần giảm thiểu rủi ro hệ thống tài chính.

4.3. Nâng cao khả năng chống đỡ cú sốc của nền kinh tế

Để bảo vệ an ninh tài chính Việt Nam, cần nâng cao đáng kể khả năng hấp thụ và chống đỡ các cú sốc từ bên ngoài và bên trong. Phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro trên thị trường tài chính. Tăng cường dự trữ ngoại hối quốc gia để ổn định tỷ giá hối đoái và dòng vốn. Quản lý chặt chẽ các dòng vốn đầu tư gián tiếp. Nâng cao tính linh hoạt của chính sách tiền tệ Việt Nam và chính sách tài khóa bền vững. Cải thiện năng lực phân tích, dự báo rủi ro của các cơ quan quản lý. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và vi mô. Mục tiêu là giúp nền kinh tế vượt qua các thời kỳ khó khăn, duy trì ổn định và phát triển.

V.Hội nhập tài chính quốc tế Tác động đến an ninh Việt Nam

Hội nhập tài chính quốc tế mang lại cả cơ hội lớn và thách thức đáng kể cho an ninh tài chính Việt Nam. Việc tham gia sâu rộng vào thị trường tài chính toàn cầu giúp Việt Nam thu hút vốn, tiếp cận công nghệ mới. Tuy nhiên, nó cũng gia tăng rủi ro hệ thống tài chính từ các cú sốc bên ngoài. Phân tích các tác động này là cần thiết để xây dựng chiến lược hội nhập hiệu quả. Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khác sẽ cung cấp những định hướng quan trọng. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ hội nhập trong khi kiểm soát được các mối đe dọa tiềm ẩn đến ổn định tài chính Việt Nam.

5.1. Cơ hội từ hội nhập tài chính quốc tế

Hội nhập tài chính quốc tế mở ra nhiều cơ hội vàng cho Việt Nam. Nó tạo điều kiện thuận lợi để thu hút vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng. Việt Nam có cơ hội tiếp cận các công nghệ tài chính tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các định chế tài chính trong nước. Hội nhập còn giúp đa dạng hóa các kênh huy động vốn, giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Nó thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu. Các cơ hội này góp phần củng cố ổn định tài chính Việt Nam về lâu dài.

5.2. Thách thức dòng vốn và tỷ giá hối đoái

Bên cạnh cơ hội, hội nhập tài chính quốc tế cũng đặt ra nhiều thách thức cho an ninh tài chính Việt Nam. Biến động khó lường của dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn ngắn hạn, có thể gây bất ổn vĩ mô. Rủi ro tỷ giá hối đoái gia tăng do các yếu tố bên ngoài. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu và khả năng trả nợ nước ngoài. Áp lực cạnh tranh từ các định chế tài chính nước ngoài mạnh mẽ hơn. Nguy cơ lây lan khủng hoảng tài chính từ các thị trường khu vực và toàn cầu. Giám sát tài chính quốc gia cần phải nhạy bén hơn để kiểm soát các rủi ro này. Chính sách tiền tệ Việt Nam cần linh hoạt để đối phó hiệu quả.

5.3. Các bài học kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam

Việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác trong đảm bảo an ninh tài chính là rất hữu ích cho Việt Nam. Nhiều nước đã trải qua các cuộc khủng hoảng tài chính và rút ra được những bài học quý giá. Các bài học này bao gồm tầm quan trọng của chính sách tiền tệ Việt Nam độc lập và chính sách tài khóa bền vững. Kinh nghiệm về tái cấu trúc hệ thống ngân hàng hiệu quả. Bài học về việc tăng cường giám sát tài chính quốc gia và quản lý nợ công. Quản lý dòng vốn và tỷ giá hối đoái linh hoạt. Việt Nam có thể tham khảo các khuôn khổ pháp lý, các tiêu chí đánh giá an ninh tài chính. Việc áp dụng các bài học này cần linh hoạt, phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị xã hội của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
An ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ HỒNG VIỆT AN NINH TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2022 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN AN NINH TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG………………………………………………………………………. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN AN NINH TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG…………………………………………………………………………………8 1. Những công trình nghiên cứu bàn về khái niệm, nội dung, các nhân tố ảnh hưởng tới an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường…………………………………………….

Những công trình nghiên cứu bàn về khung khổ và các tiêu chí đánh giá an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường……………………………………………………14 1. Những công trình nghiên cứu đánh giá thực tế tình hình an ninh tài chính của Việt Nam và một số quốc gia trong điều kiện kinh tế thị trường………………………………. ĐÁNH GIÁ CHUNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU……………………………………………………………………………………. Đánh giá chung các kết quả nghiên cứu đã công bố.

Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án.26 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ AN NINH TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 29 2. KHÁI NIỆM VÀ SỰ CẦN THIẾT ĐẢM BẢO AN NINH TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG……………………………………. Khái niệm an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường. Sự cần thiết phải đảm bảo an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường…36 2.

NỘI DUNG, TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI AN NINH TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG………………38 2. Nội dung của an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường. Các tiêu chí đánh giá về an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường………. Các nhân tố ảnh tới an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường.

KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VỀ ĐẢM BẢO ANNINH TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM………………………………………………………………………………………. Kinh nghiệm của một số quốc gia về đảm bảo an ninh tài chính trongđiều kiện kinh tế thị trường………………………………………………………………………………. Bài học rút ra cho Việt Nam về đảm bảo an ninh tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường ………………………………………………………………………………….65 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG AN NINH TÀI CHÍNH CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG GIAI ĐOẠN 2011-2021 68 3. KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG TÀI CHÍNH CỦA VIỆT NAM.

Các định chế tài chính. Thị trường và các công cụ tài chính. Hạ tầng tài chính. TÌNH HÌNH AN NINH TÀI CHÍNH CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011- 2021.

Thực trạng về tính ổn định, lành mạnh tài chính và hiệu quả trong phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế……. Thực trạng về nâng cao khả năng quản lý, phòng ngừa rủi ro của cơ quan quản lý và các định chế tài chính. Thực trạng về khả năng hấp thụ, chống đỡ các cú sốc. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ AN NINH TÀI CHÍNH CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2021.

Những kết quả đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân.116 CHƯƠNG 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH TÀI CHÍNH CỦA VIỆT NAM TỚI NĂM 2030……………………………. BỐI CẢNH TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ TÁC ĐỘNG TỚI AN NINH TÀI CHÍNH CỦA VIỆT NAM. Bối cảnh trong nước.

Bối cảnh quốc tế. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH TÀI CHÍNH CỦA VIỆT NAM TỚI NĂM 2030. Quan điểm về đảm bảo an ninh tài chính của Việt Nam tới năm 2030. Giải pháp đảm bảo an ninh tài chính của Việt Nam tới năm 2030.

160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN……………… 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á AFSI : Chỉ số an ninh tài chính tổng hợp BASEL : Hiệp ước Basel BHTG VN : Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam CAMELS : Tiêu chuẩn CAMELS xếp hạng ngân hàng CIC : Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia CSTT : Chính sách tiền tệ CSTK : Chính sách tài khóa CTCK : Công ty chứng khoán DNBH : Doanh nghiệp bảo hiểm EWS : Mô hình cảnh báo sớm khủng hoảng FDI : Chỉ số phát triển tài chính FSIs : Bộ chỉ số lành mạnh tài chính GDP : Tổng sản phẩm quốc nội ICOR : Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế MPIs : Bộ chỉ số an toàn vĩ mô NHM : Ngân hàng thương mại NHNN : Ngân hàng Nhà nước NSNN : Ngân sách nhà nước ODA : Vốn viện trợ phát triển chính thức ROA : Tỷ suất lợi nhuân trên tài sản ROE : Tỷ suât lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROS : Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu SGDCK : Sở Giao dịch chứng khoán TCTD : Tổ chức tín dụng TPCP : Trái phiếu chính phủ TPDN : Trái phiếu doanh nghiệp TTCK : Thị trường chứng khoán UBCKNN : Ủy ban chứng khoán nhà nước UBGSTCQG : Ủy ban giám sát tài chính quốc gia VAMC : Công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam WB : Ngân hàng thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bộ chỉ số phát triển tài chính (FDI).2: Các nhân tố bên trong hệ thống tài chính.3: Các nhân tố bên ngoài hệ thống tài chính.1: Một số chỉ tiêu phát triển chủ yếu ngành bảo hiểm giai đoạn 2014-2020.2: Bộ chỉ số phát triển tài chính của Việt Nam, 2011-2019.3: Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của các TCTD năm 2020.98 DANH MỤC BIỀU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Số lượng các CTCK tại Việt Nam từ năm 2000 đến 2021.2: Tỷ lệ số chứng chỉ hành nghề theo các nghiệp vụ của CTCK.3: Quy mô giao dịch trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng, 2011-2020 .4: Lãi suất bình quân liên ngân hàng bằng VND, 2011-2020.5: Tăng trưởng tín dụng và GDP ở Việt Nam, 2012-2021.6: Dư nợ tín dụng theo ngành nghề, 2012-2021.7: Lãi suất tiền gửi và cho vay, 2011-2020.8: Số lượng báo cáo thông tin tín dụng do CIC cung cấp cho TCTD, 2016-2020.9: Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam, 2011-2021.10: GDP bình quân đầu người thực Việt Nam và các nước trong khu vực (USD).11: Bội chi NSNN so với Tổng thu NSNN, 2015-2021.12: Bội chi NSNN so với GDP ở Việt Nam, 2011-2021.13: Nợ công so với GDP của Việt Nam, 2011-2021.14: Nợ Chính phủ so với GDP.15: Nghĩa vụ nợ của Chính phủ so với thu NSNN.16: Diễn biến nợ nước ngoài của quốc gia so với GDP.17: Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam, 2011-2021.18: Cán cân vãng lai của Việt Nam, 2013-2021.19: Tỷ giá USD/VND 2014-2021.20: Dự trữ ngoại hối của Việt Nam, 2011-2021.21: Chỉ số phát triển tài chính của Việt Nam so với thế giới và khu vực, 2011-2019.22: Tỷ lệ nợ xấu nội bảng hệ thống ngân hàng, 2012-2020.23: Tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2016 – 2021 (% tổng dư nợ).24: Tổng tài sản và dự phòng nghiệp vụ của các công ty bảo hiểm, 2014-2020.25: Danh mục đầu tư của các doanh nghiệp bảo hiểm năm 2014-2020 .26: Tỷ lệ vốn khả dụng trung bình của các CTCK ở Việt Nam, 2013-2019 .27: Chỉ tiêu ROS, ROA và ROE của các CTCK ở Việt Nam, 2013-2019 .28: So sánh ROA, ROE năm 2019 của các CTCK Việt Nam với một số nước Châu Á.107 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Khung phân tích đánh giá an ninh tài chính.2: Sơ đồ mô tả các nhân tố tác động tới an ninh tài chính. Tính cấp thiết của đề tài Đảm bảo an ninh tài chính đang ngày càng trở thành vấn đề cấp thiết đối với mỗi quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập, toàn cầu hóa và tự do hóa kinh tế - tài chính đang diễn ra nhanh và mạnh như hiện nay. An ninh tài chính là một bộ phận của an ninh quốc gia, đảm bảo an ninh tài chính không chỉ góp phần ổn định môi trường kinh tế vĩ mô, mà còn là yếu tố quan trọng đảm bảo ổn định về chính trị, an ninh quân sự.

Khủng hoảng, mất an ninh tài chính có thể dẫn tới sự sụp đổ về chính trị. Trong nền kinh tế thị trường, vai trò của tài chính giống như mạch máu của cơ thể nền kinh tế, giúp cho các nguồn lực được vận động, phân bổ một cách thông suốt, hiệu quả, là cơ sở đảm bảo cho quá trình tái sản xuất ở phạm vi cá biệt và toàn xã hội. Tuy nhiên, chỉ khi an ninh tài chính được đảm bảo thì vai trò của tài chính với nền kinh tế mới được phát huy. Nếu bất ổn và khủng hoảng tài chính xảy ra, nền kinh tế có thể bị rối loạn, những thiệt hại đối với nền kinh tế là khó có thể lường trước được cả ở cấp độ vi mô (hộ gia đình, doanh nghiệp, các định chế tài chính) và cấp độ vĩ mô (tăng trưởng, ngân sách, nợ quốc gia…).

Khi nền tài chính bị khủng hoảng sẽ kéo theo sự bất ổn trên nhiều lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh quốc phòng và có thể ảnh hưởng tới sự phát triển bền vững của quốc gia. Bởi vậy, an ninh tài chính là điều kiện và cũng là động lực quan trọng cho sự phát triển của quốc gia. Tuy nhiên đây cũng là một nhiệm vụ khó khăn, nhất là trong điều kiện kinh tế thị trường. Các hoạt động kinh tế, tài chính diễn ra vô cùng đa dạng và phức tạp, bất ổn và khủng hoảng có thể khởi phát từ rất nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế, tài chính.

Các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây cho thấy tác động của chúng ngày càng mạnh, diễn ra với quy mô rộng trên phạm vi toàn cầu, và cần rất nhiều thời gian để khôi phục lại nền kinh tế. Ở Việt Nam, lĩnh vực tài chính mới đạt được trình độ phát triển bước đầu của quá trình vận hành kinh tế thị trường và quá trình hội nhập. Các định chế tài chính còn nhiều khiếm khuyết, yếu kém. Khả năng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về an 2 toàn tài chính còn thấp.

Thị trường tài chính còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Quy mô thị trường nhỏ và dễ bị tác động từ những biến động của thị trường quốc tế. Hạ tầng tài chính ở nước ta cũng còn nhiều bất cập. Môi trường pháp lý còn thiếu đồng bộ, chưa theo kịp sự phát triển của thị trường, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin còn thấp so với nhiều nước trong khu vực và trên thế giới, chưa đáp ứng kịp với những đòi hỏi của thực tế.

Biểu hiện của nhiều yếu kém nêu trên thời gian qua đó là xuất hiện hàng loạt các lỗ hổng an ninh tài chính như: vụ chuyển tiền 30.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Hồng Việt (2022). An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/an-ninh-tai-chinh-viet-nam-kinh-te-thi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đảm bảo an ninh tài chính trong thị trường biến động. Khám phá chiến lược hiệu quả, quản lý rủi ro và cơ hội đầu tư tối ưu.

Luận án "An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "An ninh tài chính Việt Nam trong kinh tế thị trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter