Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank - Nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình đánh giá thực hiện công việc tối ưu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

Số trang

97

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá thực hiện công việc tại ngân hàng Techcombank
Số trang:
97 trang
Chuyên ngành:
Quản trị nhân lực

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá thực hiện công việc tại ngân hàng Techcombank

Đánh giá thực hiện công việc đóng vai trò then chốt trong hệ thống quản trị nhân sự Techcombank. Hoạt động này so sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn định sẵn. Ngân hàng xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu của từng cá nhân. Dữ liệu đánh giá cung cấp căn cứ vững chắc cho các quyết định nhân sự quan trọng. Doanh nghiệp bố trí đúng người vào đúng vị trí. Công tác đào tạo và phát triển được định hướng chính xác hơn. Năng suất lao động toàn hệ thống tăng trưởng ổn định. Môi trường làm việc duy trì tính cạnh tranh lành mạnh. Sự gắn kết giữa nhân viên và tổ chức được củng cố liên tục. Hoàn thiện công tác này giúp Techcombank duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường tài chính.

1.1. Tầm quan trọng của công tác đánh giá nhân sự

Đánh giá nhân sự phản ánh trung thực năng lực làm việc thực tế. Hoạt động này cung cấp thông tin phản hồi hai chiều giữa cấp quản lý và nhân viên. Người lao động nắm rõ mức độ hoàn thành nhiệm vụ được giao. Quản lý nhận diện kịp thời các rào cản trong quy trình vận hành. Đánh giá chính xác giúp ngăn chặn sự thiên vị và cảm tính. Mọi thành viên đều có động lực phấn đấu vì mục tiêu chung. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho việc hoạch định nguồn nhân lực. Tổ chức dễ dàng phát hiện các nhân tố tiềm năng để bồi dưỡng kế cận.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong quản trị nhân lực

Quản trị nguồn nhân lực hướng tới việc tối ưu hóa hiệu suất toàn diện. Techcombank đặt mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đồng đều. Hoạt động đánh giá gắn liền với chiến lược kinh doanh của từng thời kỳ. Ngân hàng chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang quản trị hiệu suất nhân viên hiện đại. Mỗi vị trí việc làm đều có bản mô tả công việc rõ ràng. Nhân sự hiểu rõ trách nhiệm và quyền hạn của bản thân. Nguồn lực được phân bổ hợp lý theo từng dự án trọng điểm. Mục tiêu cá nhân luôn đồng bộ với mục tiêu chung của tổ chức.

1.3. Vai trò thúc đẩy sự phát triển bền vững

Sự phát triển bền vững của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng nhân sự. Đánh giá thực hiện công việc giúp duy trì kỷ luật và nâng cao trách nhiệm. Nhân viên ý thức sâu sắc về kết quả đầu ra của mỗi nhiệm vụ. Tổ chức kịp thời khen thưởng những nỗ lực vượt bậc. Tinh thần cống hiến được lan tỏa rộng rãi trong toàn thể mạng lưới. Rủi ro vận hành do yếu tố con người được giảm thiểu đáng kể. Ngân hàng xây dựng được văn hóa doanh nghiệp minh bạch và công bằng. Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp tạo nên uy tín thương hiệu vững chắc.

II. Thực trạng quản trị nhân sự Techcombank trong đánh giá

Quản trị nhân sự Techcombank đã đạt nhiều bước tiến sau nhiều năm phát triển. Ngân hàng áp dụng các tiêu chuẩn quản lý tiên tiến từ quốc tế. Quy trình đánh giá được chuẩn hóa tại các chi nhánh và phòng giao dịch. Tuy nhiên, việc triển khai thực tế vẫn còn xuất hiện nhiều điểm nghẽn. Một số tiêu chí đánh giá nhân sự ngân hàng còn mang tính định tính. Dữ liệu đánh giá đôi khi chưa phản ánh đúng năng lực chuyên môn. Sự phối hợp giữa hội sở và các đơn vị kinh doanh còn thiếu đồng bộ. Công tác này cần được rà soát và điều chỉnh kịp thời để bắt kịp tốc độ tăng trưởng.

2.1. Ưu điểm trong mô hình đánh giá hiện nay

Techcombank đã thiết lập hệ thống biểu mẫu đánh giá khá chi tiết. Ngân hàng triển khai các kỳ đánh giá định kỳ theo quý và theo năm. Cán bộ quản lý có công cụ cơ bản để theo dõi tiến độ công việc. Nhân viên được tham gia thảo luận về kết quả tự đánh giá của bản thân. Quy trình thực hiện công khai tạo sự an tâm nhất định cho người lao động. Ngân hàng cũng bắt đầu ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ nhân sự. Việc lưu trữ thông tin đánh giá trở nên thuận tiện và bảo mật hơn.

2.2. Những hạn chế và bất cập còn tồn tại

Hạn chế lớn nhất nằm ở tính khách quan của kết quả đánh giá. Nhiều nhà quản lý còn e ngại va chạm nên cho điểm trung bình. Tiêu chí định lượng chưa được phân bổ đồng đều giữa các bộ phận. Bộ phận gián tiếp gặp khó khăn khi đo lường kết quả công việc cụ thể. Tình trạng dĩ hòa vi quý làm giảm động lực của những nhân sự xuất sắc. Thời gian phản hồi kết quả sau đánh giá thường bị kéo dài. Nhân viên chưa nhận được hướng dẫn cụ thể để khắc phục các khuyết điểm hiện tại.

2.3. Nguyên nhân gây cản trở hiệu quả thực tế

Kỹ năng phỏng vấn đánh giá của một số cán bộ quản lý còn hạn chế. Công tác đào tạo kỹ năng quản trị hiệu suất nhân viên chưa được tổ chức thường xuyên. Khối lượng công việc lớn khiến việc đánh giá đôi khi mang tính hình thức. Hệ thống phần mềm nhân sự chưa tích hợp đầy đủ các tính năng báo cáo tự động. Truyền thông nội bộ về tầm quan trọng của đánh giá chưa đạt chiều sâu. Nhân viên đôi khi coi đánh giá là áp lực thay vì cơ hội phát triển. Sự thiếu hụt công cụ hỗ trợ dẫn đến đánh giá thiếu chuẩn xác.

III. Quy trình đánh giá hiệu quả làm việc tại Techcombank

Quy trình đánh giá hiệu quả làm việc tại Techcombank cần được thiết kế mạch lạc. Mọi bước thực hiện phải đảm bảo tính khoa học, minh bạch và nhất quán. Quy trình chuẩn bắt đầu từ việc giao mục tiêu đầu kỳ đến đánh giá cuối kỳ. Các cấp quản lý cần theo dõi sát sao tiến độ hoàn thành công việc. Phỏng vấn đánh giá là giai đoạn cốt lõi để thấu hiểu nhân sự. Sự kết hợp giữa phản hồi liên tục và tổng kết định kỳ mang lại góc nhìn toàn diện. Hoàn thiện quy trình giúp ngân hàng tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu sai sót.

3.1. Xác định tiêu chí đánh giá nhân sự ngân hàng

Tiêu chí đánh giá nhân sự ngân hàng phải bám sát đặc thù ngành tài chính. Các chỉ tiêu tài chính bao gồm doanh số huy động và tăng trưởng dư nợ. Các chỉ tiêu phi tài chính gồm chất lượng dịch vụ và mức độ tuân thủ quy trình. Mỗi tiêu chí cần có trọng số và thang điểm đo lường rõ ràng. Việc định lượng hóa giúp loại bỏ định kiến cá nhân của người đánh giá. Nhân viên nắm rõ căn cứ để định hướng hành động hàng ngày. Tiêu chí rõ ràng là cơ sở duy nhất để phân loại mức độ hoàn thành nhiệm vụ.

3.2. Áp dụng phương pháp đánh giá 360 độ hiện đại

Phương pháp đánh giá 360 độ mang lại cái nhìn đa chiều về từng nhân sự. Nhân viên nhận phản hồi từ cấp trên, đồng nghiệp và khách hàng nội bộ. Mô hình này giúp phát hiện các góc khuất trong giao tiếp và phối hợp làm việc. Tinh thần làm việc nhóm được nâng cao rõ rệt qua việc phản hồi chéo. Lãnh đạo có thêm góc nhìn khách quan trước khi ra quyết định cuối cùng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các vị trí quản lý và chăm sóc khách hàng. Tính bảo mật của ý kiến đóng góp luôn được đảm bảo tuyệt đối.

3.3. Các bước triển khai phỏng vấn và phản hồi

Buổi phỏng vấn đánh giá cần diễn ra trong không khí cởi mở và xây dựng. Người quản lý lắng nghe tâm tư và nguyện vọng của cấp dưới. Hai bên cùng rà soát các mục tiêu đã cam kết từ đầu kỳ. Quản lý chỉ rõ những điểm vượt trội và các mặt cần cải thiện. Kế hoạch hành động cụ thể được thống nhất ngay sau buổi phỏng vấn. Biên bản đánh giá có chữ ký xác nhận của cả hai bên để đảm bảo tính pháp lý. Quá trình theo dõi sau phỏng vấn giúp nhân viên nhanh chóng nâng cao hiệu suất.

IV. Bộ chỉ số KPI Techcombank và khung năng lực chuẩn hóa

Sự kết hợp giữa chỉ số KPI Techcombank và khung năng lực tạo nên hệ thống quản trị hiệu suất nhân viên vững chắc. KPI đo lường kết quả công việc đầu ra theo từng giai đoạn. Khung năng lực đo lường hành vi, kỹ năng và thái độ làm việc thực tế. Hai yếu tố này bổ trợ lẫn nhau, tạo nên bức tranh năng lực hoàn chỉnh. Nhân viên không chỉ chú trọng kết quả ngắn hạn mà còn rèn luyện năng lực dài hạn. Ngân hàng dễ dàng xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng cá nhân. Đây là chìa khóa then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh tổ chức.

4.1. Thiết lập chỉ số KPI Techcombank theo vị trí

Chỉ số KPI Techcombank được xây dựng theo nguyên tắc SMART cho từng chức danh. Vị trí quan hệ khách hàng tập trung vào doanh số, số lượng khách hàng mới và tỷ lệ nợ xấu. Vị trí giao dịch viên chú trọng tốc độ xử lý giao dịch và mức độ hài lòng của khách hàng. Khối hỗ trợ đo lường theo tỷ lệ hoàn thành dự án đúng hạn và độ chính xác dữ liệu. Việc phân bổ chỉ tiêu gắn liền với kế hoạch kinh doanh chung của toàn chi nhánh. Hệ thống đo lường tự động giúp cập nhật kết quả KPI theo thời gian thực.

4.2. Ứng dụng khung năng lực Techcombank chuẩn mực

Khung năng lực Techcombank phân chia rõ rệt thành ba nhóm năng lực cốt lõi. Nhóm năng lực chung bao gồm tính chính trực, tinh thần đồng đội và hướng tới khách hàng. Nhóm năng lực chuyên môn tập trung vào kiến thức tài chính ngân hàng và kỹ năng nghiệp vụ. Nhóm năng lực quản lý dành riêng cho các cấp lãnh đạo từ trưởng phòng trở lên. Mỗi năng lực đều có định nghĩa hành vi và cấp độ biểu hiện cụ thể. Việc này giúp ngân hàng xác định chính xác khoảng trống năng lực để tổ chức đào tạo bổ trợ.

4.3. Giám sát và theo dõi quản trị hiệu suất nhân viên

Quản trị hiệu suất nhân viên là một quá trình liên tục thay vì sự kiện đơn lẻ. Cán bộ quản lý thực hiện các buổi trao đổi nhanh định kỳ hàng tháng. Mọi vướng mắc phát sinh trong công việc được tháo gỡ kịp thời. Dữ liệu hiệu suất được ghi nhận trên hệ thống phần mềm quản trị tập trung. Nhân viên chủ động điều chỉnh tiến độ công việc để đạt mục tiêu cam kết. Lãnh đạo cấp cao có cái nhìn tổng quan về bức tranh năng suất toàn ngân hàng. Sự linh hoạt trong giám sát giúp tổ chức thích ứng nhanh với biến động thị trường.

V. Giải pháp đãi ngộ dựa trên hiệu suất tại Techcombank

Chính sách đãi ngộ dựa trên hiệu suất là động lực cốt lõi thúc đẩy người lao động cống hiến. Kết quả từ quy trình đánh giá hiệu quả làm việc phải được liên kết chặt chẽ với thu nhập. Ngân hàng cần xóa bỏ triệt để cơ chế cào bằng trong phân phối lợi ích. Nhân sự có thành tích vượt trội cần nhận được phần thưởng xứng đáng. Chính sách lương thưởng và thăng tiến minh bạch giúp giữ chân nhân tài giỏi. Đồng thời, ngân hàng cần tạo cơ hội phát triển công bằng cho mọi vị trí. Đãi ngộ thỏa đáng sẽ nâng cao năng suất và tạo niềm tin bền vững.

5.1. Hoàn thiện chính sách lương thưởng và thăng tiến

Chính sách lương thưởng và thăng tiến cần được xây dựng dựa trên kết quả xếp loại cuối kỳ. Thu nhập của nhân viên gồm lương cứng và lương mềm gắn liền với KPI. Tỷ lệ thưởng theo hiệu suất cần đủ lớn để tạo sức hút và tính cạnh tranh. Ngân hàng thiết lập các tiêu chuẩn thăng chức rõ ràng dựa trên lịch sử đánh giá liên tục. Cơ hội thăng tiến mở rộng cho những cá nhân đạt thành tích xuất sắc và chuẩn khung năng lực. Sự minh bạch trong chính sách đãi ngộ giúp triệt tiêu sự đố kỵ và xây dựng tập thể đoàn kết.

5.2. Đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ quản lý

Nâng cao năng lực đánh giá cho đội ngũ cán bộ quản lý là nhiệm vụ cấp bách. Techcombank cần tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về phỏng vấn phản hồi. Nhà quản lý cần nắm vững cách sử dụng các công cụ đo lường hiện đại. Kỹ năng lắng nghe và đưa ra nhận xét mang tính xây dựng cần được rèn luyện thường xuyên. Cán bộ quản lý đóng vai trò như người huấn luyện đồng hành cùng nhân viên. Năng lực quản trị được nâng cao giúp kết quả đánh giá luôn đạt độ chính xác và tin cậy cao nhất.

5.3. Ứng dụng công nghệ số trong quản trị đánh giá

Ứng dụng nền tảng số hóa giúp tối ưu hóa quy trình đánh giá thực hiện công việc. Ngân hàng triển khai hệ thống phần mềm quản lý nhân sự chuyên biệt trên đám mây. Dữ liệu hiệu suất được đồng bộ tự động từ các phần mềm tác nghiệp hàng ngày. Báo cáo phân tích hiệu suất được xuất theo thời gian thực với độ bảo mật cao. Thời gian xử lý thủ tục hành chính giảm bớt đáng kể cho cả quản lý và nhân sự. Sự chuyển đổi số mang lại trải nghiệm làm việc hiện đại, chuyên nghiệp và hiệu quả vượt trội.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÔNG TÁC ĐÁNH GIÁ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC
1.1. CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN
1.1.1. Khái niệm về Quản trị nhân lực
1.1.2. Tầm quan trọng của hoạt động quản trị nhân lực
1.1.3. Các hoạt động chủ yếu của hoạt động Quản trị nhân lực
1.1.3.1. Nhóm chức năng thu hút nguồn nhân lực
1.1.3.2. Nhóm chức năng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
1.1.3.3. Nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực
1.2. KHÁI NIỆM VỀ ĐÁNH GIÁ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC
1.2.1. Khái niệm
1.2.2. Mục đích
1.2.3. Tầm quan trọng
1.3. HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC VÀ CÁC YÊU CẦU ĐỐI VỚI MỘT HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ
1.3.1. Các yếu tố của hệ thống đánh giá
1.3.1.1. Bản tiêu chuẩn thực hiện công việc
1.3.1.2. Đo lường Thực hiện công việc
1.3.1.3. Thông tin phản hồi đối với người lao động và bộ phận quản lý nguồn nhân lực
1.3.2. Các yêu cầu đối với một hệ thống đánh giá thực hiện công việc
1.3.2.1. Tính phù hợp
1.3.2.2. Tính nhạy cảm
1.3.2.3. Tính tin cậy
1.3.2.4. Tính được chấp nhận
1.3.2.5. Tính thực tiễn
1.3.2.6. Các lỗi cần tránh
1.3.3. Các nguồn thông tin phục vụ cho đánh giá thực hiện công việc
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐÁNH GIÁ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÁNH GIÁ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (97 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất nước trong công cuộc đổi mới với nhiều chính sách nhằm phát triển mạnh mẽ và bền vững nền kinh tế. Điều này tạo điều kiện cho các ngành, các lĩnh vực và các doanh nghiệp phát triển hơn cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Cùng với sự đi lên đó, trong những năm gần đây lĩnh vực ngân hàng nổi lên như một điểm sáng với sự gia tăng các Ngân hàng mới và việc kinh doanh hiệu quả của những Ngân hàng đã có.

Bên cạnh các Ngân hàng Thương mại Nhà nước với quá trình phát triển lâu dài và sự đầu tư lớn từ Nhà nước thì hiện nay các Ngân hàng Thương mại cổ phần cũng đang đầu tư công nghệ hiện đại, gây dựng lòng tin của Khách hàng là cá nhân hay các doanh nghiệp bằng những sản phẩm dịch vụ có chất lượng. Và một trong những Ngân hàng Thương mại cổ phần có uy tín hiện nay là Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank). Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các Ngân hàng và các Tổ chức tài chính thì những thành tựu mà Techcombank đạt được trong 16 năm xây dựng và phát triển rất lớn. Với mục tiêu trở thành Ngân hàng thương mại đô thị đa năng, Techcombank đang không ngừng đổi mới và nâng cao quá trình kinh doanh của mình về các mảng Vốn, Công nghệ, Marketing và Nhân sự.

Trong đó, yếu tố Nhân sự trở thành yếu tố sống còn đảm bảo các yếu tố khác được sử dụng hợp lý và hiệu quả. Trong các hoạt động quản trị nhân lực thì công tác đánh giá thực hiện công việc góp phần quan trọng trong việc giúp các công tác về nhân sự khác đạt được hiệu quả. Đánh giá thực hiện công việc được hiểu là sự đánh giá có hệ thống và chính thức tình hình thực hiện công việc của người lao động trong quan hệ so sánh với các tiêu chuẩn đã được xây dựng và thảo luận về sự đánh giá đó với người lao động. Đánh giá thực hiện công việc cũng có vai trò quan trọng trong việc ra các quyết định về nhân sự như Bố trí nhân sự, đào tạo và phát triển, kỷ luật lao động….

Tuy nhiên hiện nay các doanh nghiệp Việt Nam nói chung hay Ngân hàng TMCP Techcombank nói riêng công tác đánh giá còn có nhiều hạn chế. Chính vì thế đòi hỏi cấp thiết là công tác trên cần phải được hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động quản trị nhân lực từ đó nâng cao hiệu quả của doanh nghiệp. Đối tượng nghiên cứu Nguyễn Thị Hồng Minh 1 Quản trị nhân lực 48 luan an Chuyên đề thực tập tốt nghiệp Đối tượng nghiên cứu là công tác đánh giá thực hiện công việc 3. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu thực trạng của công tác đánh giá thực hiện công việc tại một doanh nghiệp cụ thể từ đó thấy được ưu điểm và hạn chế còn tồn tại.

Trên cơ sở đó có các kiến nghị phù hợp nhằm hoàn thiện công tác đánh giá trên. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam bao gồm hội sở, chi nhánh, phòng giao dịch… và các công ty thành viên. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp bảng hỏi, phân tích, đánh giá và tổng hợp kết quả với nguồn tài liệu từ giáo trình, sách báo, Internet và từ số liệu của doanh nghiệp 6. Kết cấu báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp Gồm 3 phần: Chương 1: Lý luận chung về công tác đánh giá thực hiện công việc Chương 2: Thực trạng công tác đánh giá thực hiện công việc tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam Nguyễn Thị Hồng Minh 2 Quản trị nhân lực 48 luan an Chuyên đề thực tập tốt nghiệp CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÔNG TÁC ĐÁNH GIÁ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC I.

CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN 1. Khái niệm về Quản trị nhân lực Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến lúc nào đó, con người đủ điều kiện để tham gia vào quá trình lao động. Nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực của con người.

Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. Trước hết đó là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó cũng là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực còn được hiểu là tổng thể nguồn lực của từng cá nhân con người.

Với tư cách là một nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định. Quản trị nhân lực là tất cả các hoạt động của tổ chức để xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và gìn giữ một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu của tổ chức cả về mặt số lượng và chất lượng. Quản trị nhân lực đóng vai trò trung tâm trong việc thành lập các tổ chức, giúp cho tổ chức tồn tại và phát triển trong cạnh tranh.1 Thực chất quản trị nguồn nhân lực là công tác quản lý con người trong phạm vi một tổ chức, là sự đối xử của tổ chức với người lao động. Nói cách khác, Quản trị nguồn nhân lực chịu trách nhiệm về việc đưa con người vào tổ chức giúp cho họ thực hiện công việc, thù lao lao động của họ và giải quyết các vấn đề phát sinh 1 2.

Tầm quan trọng của hoạt động quản trị nhân lực 1 Ths. Nguyễn Vân Điềm và PGS Nguyễn Ngọc Quân- NXB ĐH Kinh tế quốc dân 2007 Nguyễn Thị Hồng Minh 3 Quản trị nhân lực 48 luan an Chuyên đề thực tập tốt nghiệp - Với tổ chức: Nguồn nhân lực là một trong bốn nguồn lực của tổ chức bên cạnh các nguồn lực về: vốn, công nghệ và tài nguyên. Hơn nữa, nguồn nhân lực còn đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành các hoạt động sản xuất kinh doanh do bản thân con người đã là nguồn lực quý giá nhất của xã hội và tổ chức. Chính vì vậy mà việc sử dụng con người ra sao trong tổ chức liên quan trực tiếp đến sự tồn tại cũng như phát triển của nó.

Nền kinh tế cạnh tranh buộc các doanh nghiệp tổ chức phải tối giảm chi phí. Điều này có thể thực hiện được khi có một cơ cấu tổ chức gọn nhẹ. Khi đó vai trò của công tác kế hoạch hóa và bố trí nhân sự là rất hữu ích. Hoạt động quản trị nhân lực với công tác đánh giá thực hiện công việc còn giúp doanh nghiệp ra các quyết định nhân sự một cách khoa học nhất như: Đào tạo phát triển, bố trí lại nhân sự, luân chuyển công việc… Không chỉ vậy, để giúp người lao động đạt được trạng thái tinh thần và thực hiện công việc một cách tốt nhất thì công tác thù lao lao động, tạo động lực cho người lao động… đóng vai trò quan trọng.

Nhằm đem lại sự thỏa mãn cho người lao động, có tính chất khuyến khích và tạo động lực cho họ. Nên có thể nói với doanh nghiệp thì hoạt động quản trị nhân lực đóng rất vai trò quan trọng, đóng góp đáng kể vào hiệu quả của doanh nghiệp đó. - Với người lao động: Các hoạt động của quản trị nhân lực có ý nghĩa lớn với người lao động. Trước hết đó là về công tác thù lao lao động, các khuyến khích và phúc lợi, các vấn đề về kỷ luật lao động, an toàn lao động….

Đồng thời hoạt động đào tạo phát triển, bố trí nhân lực… giúp gnười lao động cso thể hoàn thiện các hoạt động thực hiện công việc, đem lại hiệu quả công việc hơn. - Với xã hội: Hoạt động quản trị nhân lực giúp sử dụng và phân phối nguồn lực xã hội một cách hợp lý trong việc sắp xếp người lao động phù hợp với công việc. Việc người lao động được thảo mãn giúp anh ninh trật tự được ổn định, không có những cuộc đình công, bãi công…, các phúc lợi và khuyến khích tài chính phù hợp đảm bảo đời sống cho người dân… Nên có thể nói rằng, hoạt động quản trị nhân lực không chỉ quan trọng với mỗi doanh nghiệp mà nó ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống xã hội. Nguyễn Thị Hồng Minh 4 Quản trị nhân lực 48 luan an Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 3.

Các hoạt động chủ yếu của hoạt động Quản trị nhân lực Có thể phân chia các hoạt động chủ yếu của quản trị nhân lực theo ba nhóm chức năng chủ yếu sau: 3. Nhóm chức năng thu hút nguồn nhân lực Bao gồm các hoạt động đảm bảo cho tổ chức có đủ nhân viên về số lượng và chất lượng. Muốn vậy thì tổ chức phải tiến hành: kế hoạch hóa nguồn nhân lực; phân tích thiết kế công việc; biên chế nguồn nhân lực; tuyển mộ, tuyển chọn và bố trí nhân lực. Cụ thể: - Kế hoạch hóa nguồn nhân lực: Là quá trình đánh giá nhu cầu của tổ chức về nguồn nhân lực phù hợp với mục tiêu chiến lược và các kế hoạch của tổ chức và xây dựng các giải pháp nhằm đáp ứng nhu cầu đó.

- Phân tích, thiết kế công việc: là quá trình xác định, xem xét, khảo sát những nhiệm vụ và những hành vi liên quan đến một công việc cụ thể. Phân tích, thiết kế công việc thường được sử dụng để xây dựng chức năng nhiệm vụ và yêu cầu về trình độ kỹ thuật của công việc làm cơ sở cho công tác tuyển mộ, tuyển chọn, đào tạo và thù lao… - Biên chế nhân lực là quá trình thu hút người có trình độ vào tổ chức, lựa chọn người đáp ứng yêu cầu công việc trong những ứng viên xin việc rồi sắp xếp hợp lý nhân viên vào các vị trí khác nhau trong tổ chức. Nhóm chức năng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Nhóm chức năng này chú trọng đến các hoạt động nhằm nâng cao năng lực của nhân viên như hoạt động đào tạo và phát triển, đảm bào cho nhân viên trong tổ chức có các kỹ năng, trình độ lành nghề cần thiết để hoàn thành công việc được giao và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển được tối đa các năng lực cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng Minh (n.d.). Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hoan-thien-cong-tac-danh-gia-thuc-hien-cong-viec-tai-techcombank

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình đánh giá thực hiện công việc tối ưu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam.

Luận án "Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc tại Techcombank" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter