Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khai phá một hướng nghiên cứu cấp thiết và tiên phong trong lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng, tập trung vào "Tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam". Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với những thách thức to lớn về phát triển kinh tế không bền vững do khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức (Bộ Công thương Việt Nam, 2021), mô hình kinh tế tuần hoàn (KTTH) và mô hình kinh doanh tuần hoàn (KDTH) được nhận định là hướng đi chiến lược. Mặc dù khái niệm KTTH mới chỉ được Chính phủ Việt Nam chính thức công nhận và sử dụng trong các văn bản pháp luật từ năm 2020 (Luật Bảo vệ môi trường 2020), mức độ áp dụng KDTH tại các doanh nghiệp Việt Nam còn tương đối thấp, với "có đến 39% các doanh nghiệp trong khuôn khổ khảo sát của báo cáo chưa từng áp dụng mô hình kinh doanh nào theo hướng tuần hoàn" (CIEM, 2022). Thực trạng này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về động lực và rào cản thúc đẩy ý định áp dụng các mô hình này ở cấp độ doanh nghiệp tại một nền kinh tế đang phát triển.

Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống rõ ràng về mặt lý luận và thực tiễn bằng cách: (1) là một trong số ít các nghiên cứu định lượng toàn diện tại Việt Nam tập trung vào ý định áp dụng KDTH, khác với phần lớn các công trình trước đây chỉ dừng ở tổng quan hoặc nghiên cứu định tính (Rizos và cộng sự, 2015; Mateusz Lewandowski, 2016); (2) tích hợp đồng thời các nhân tố tài chính và phi tài chính – một cách tiếp cận còn khiêm tốn trong các nghiên cứu quốc tế để dự đoán hành vi doanh nghiệp; và (3) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể trong bối cảnh Việt Nam, nơi "các giải pháp để thúc đẩy phát triển mô hình KDTH còn chưa có tính thực nghiệm và độ tin cậy cao".

Các câu hỏi nghiên cứu then chốt được đặt ra bao gồm:

  1. Những nhân tố tài chính và phi tài chính nào có khả năng tác động đến ý định áp dụng mô hình KDTH của doanh nghiệp?
  2. Những lý thuyết nào là phù hợp để đo lường ý định của doanh nghiệp?
  3. Dựa vào nguồn thông tin và phương pháp nghiên cứu nào để đánh giá được thực trạng ý định áp dụng mô hình KDTH của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay?
  4. Các bên nào sẽ liên quan đến việc thúc đẩy ý định áp dụng mô hình KDTH của doanh nghiệp?

Luận án này dựa trên nền tảng Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB), được kế thừa và mở rộng để phù hợp với ngữ cảnh doanh nghiệp, đồng thời tích hợp các lý thuyết liên quan đến tài chính doanh nghiệp và quản trị để xây dựng một khung phân tích toàn diện.

Những đóng góp đột phá của nghiên cứu này bao gồm việc đưa ra một mô hình dự đoán ý định áp dụng KDTH với độ tin cậy cao, định lượng tác động của các yếu tố tài chính và phi tài chính. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ví dụ, xác định các nhân tố tài chính cụ thể (như chi phí đầu tư, khả năng tiếp cận vốn) và phi tài chính (nhận thức lãnh đạo, áp lực xã hội, văn hóa doanh nghiệp) có tác động đáng kể (dự kiến với p-values < 0.05 và effect sizes đáng kể) đến ý định chuyển đổi mô hình kinh doanh. Về phạm vi, nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam trong giai đoạn 2020-2022, một giai đoạn quan trọng với việc ban hành Luật Bảo vệ môi trường 2020. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp trong việc ra quyết định đầu tư bền vững, mà còn định hình các chính sách khuyến khích từ phía nhà nước, góp phần thực hiện các cam kết quốc gia về phát triển bền vững và giảm phát thải carbon.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể các nghiên cứu về mô hình kinh doanh tuần hoàn (KDTH) và kinh tế tuần hoàn (KTTH) trong những năm gần đây. Các dòng nghiên cứu chính thường tập trung vào: (1) định nghĩa và khái niệm hóa KDTH (Mentink, 2014; Linder và Williander, 2017); (2) các yếu tố thúc đẩy và rào cản đối với việc áp dụng KDTH (Liu và Bai, 2014; Rizos và cộng sự, 2015; Lewandowski, 2016); và (3) tác động của KDTH đến hiệu quả hoạt động và bền vững (Sehnem và cộng sự, 2019).

Synthesis của major streams: Các công trình của Liu và Bai (2014) tại Trung Quốc (với 157 công ty khảo sát) đã chỉ ra ba nhóm nhân tố chính cản trở ý định áp dụng KDTH: cấu trúc doanh nghiệp, ngữ cảnh (quy định của chính phủ và thị trường), và văn hóa. Rizos và cộng sự (2015) thông qua tổng quan tài liệu và nghiên cứu điển hình, nhấn mạnh các rào cản đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) như văn hóa lãnh đạo, nguồn vốn đầu tư ban đầu, thiếu hỗ trợ chính phủ và thông tin về lợi ích. Lewandowski (2016) phân loại thành nhân tố bên trong (khả năng nội sinh, động lực, văn hóa, kiến thức) và bên ngoài (PEST). Đặc biệt, Singh và cộng sự (2018) đã áp dụng Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) để khảo sát 248 DNVVN tại Ấn Độ, tìm thấy thái độ chủ/quản lý, áp lực xã hội, nhận thức kiểm soát hành vi, cam kết môi trường và khuyến khích kinh tế xanh tác động tích cực đến sự sẵn sàng áp dụng KDTH. Sinha (2020) tổng hợp các yếu tố quan trọng bao gồm kiến thức lãnh đạo, sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo, tư duy thích ứng, sự sáng tạo và quy mô doanh nghiệp. Các nghiên cứu gần đây như của Aloini và cộng sự (2020) (tổng quan 400+ tài liệu, xác định 14 nhân tố chính) và Khan và cộng sự (2020) (khảo sát 637 DNVVN tại Ấn Độ với 5 nhóm nhân tố: tổ chức, tài chính, công nghệ, môi trường, xã hội) đã cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố đa chiều ảnh hưởng.

Contradictions/debates: Một số tranh cãi nổi bật tồn tại trong tài liệu. Ví dụ, trong khi De Jesus và Mendonça (2018) chỉ ra đổi mới sinh thái là nhân tố quan trọng nhất, đặc biệt là các nhân tố "mềm" (xã hội, thể chế, văn hóa) thúc đẩy đổi mới trong KDTH, thì Singh và cộng sự (2020) lại sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP để kết luận rằng rào cản chính sách và quy định pháp luật là nhân tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo là rào cản thị trường và vận hành, trong khi các nhân tố "doanh nghiệp" (như kiến thức, văn hóa) có cường độ cao thứ hai. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng tương đối của các nhân tố có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh quốc gia, quy mô doanh nghiệp và phương pháp nghiên cứu. Một ví dụ khác, Aranda-Usón và cộng sự (2019) nhấn mạnh vai trò của nguồn lực tài chính (vốn, trợ cấp, ưu đãi thuế) trong việc chuyển đổi sang KTTH, trong khi nhiều nghiên cứu khác lại tập trung vào các yếu tố phi tài chính hoặc thể chế.

Positioning trong literature: Luận án này định vị mình trong khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết đầy đủ. Cụ thể, "phần lớn các nghiên cứu được thực hiện thông qua phương pháp nghiên cứu định tính là tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu cá nhân, hoặc phỏng vấn sâu theo nhóm. Một số ít nghiên cứu định lượng đã được thực hiện nhưng để đo lường tác động của mô hình KDTH tới nền kinh tế." Nghiên cứu này bổ sung một phân tích định lượng chuyên sâu về ý định áp dụng KDTH, thay vì chỉ tác động của KDTH đến nền kinh tế. Hơn nữa, "cách tiếp cận nhân tố tài chính và phi tài chính thường rất phức tạp, do đó, các công trình nghiên cứu đánh giá đồng thời hai nhóm nhân tố này để dự đoán hoặc kiểm định lý thuyết hành vi của doanh nghiệp còn rất khiêm tốn." Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách xây dựng một mô hình tích hợp đồng thời hai nhóm nhân tố. Cuối cùng, trọng tâm vào Việt Nam là độc đáo, vì "các nghiên cứu hiện nay liên quan đến luận án mới chỉ được thực hiện hầu hết bởi các học giả quốc tế." Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho một nền kinh tế đang phát triển.

How this advances field: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách: (1) mở rộng ứng dụng TPB vào ngữ cảnh doanh nghiệp, cụ thể là ý định áp dụng KDTH; (2) cung cấp một khung phân tích tích hợp và định lượng tác động của cả nhân tố tài chính và phi tài chính, một sự phức tạp mà các nghiên cứu trước thường tách rời; (3) mang lại hiểu biết sâu sắc về các rào cản và động lực trong bối cảnh văn hóa, thể chế và kinh tế đặc thù của Việt Nam, cung cấp cơ sở cho các chính sách và chiến lược thực tế. Ví dụ, trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Luthra và cộng sự (2022) tại Châu Âu (khảo sát 401 DNVVN) chỉ ra vai trò quan trọng của "thiết kế" trong KDTH, nghiên cứu tại Việt Nam có thể tiết lộ các ưu tiên khác biệt, chẳng hạn như "tái sử dụng" hoặc "tái chế" do đặc thù công nghệ và trình độ phát triển của ngành công nghiệp.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. Singh và cộng sự (2018) tại Ấn Độ: Nghiên cứu này cũng sử dụng TPB để khảo sát DNVVN (248 phản hồi) về sự sẵn sàng tham gia KDTH. Luận án này kế thừa và mở rộng TPB, nhưng khác biệt ở chỗ tích hợp sâu hơn các nhân tố tài chính và phi tài chính cụ thể đã được hệ thống hóa, và áp dụng tại Việt Nam - một bối cảnh kinh tế và thể chế khác biệt. Trong khi Singh et al. tập trung vào thái độ, áp lực xã hội, nhận thức kiểm soát hành vi, luận án này đào sâu hơn vào các biến cụ thể trong nhóm tài chính (ví dụ: chi phí đầu tư, nguồn vốn) và phi tài chính (ví dụ: kiến thức lãnh đạo, văn hóa tuần hoàn).
  2. Centobelli và cộng sự (2021) tại Châu Âu: Nghiên cứu này khảo sát 212 DNVVN ở Châu Âu bằng SEM, chỉ ra áp lực xã hội, khuyến khích kinh tế xanh, cam kết môi trường có mối quan hệ thuận chiều với quản trị mối quan hệ chuỗi cung ứng và thiết kế chuỗi cung ứng bền vững, từ đó tác động đến năng lực tham gia KTTH. Luận án này, trong khi có thể chia sẻ một số nhân tố phi tài chính tương tự (áp lực xã hội, cam kết môi trường), sẽ tập trung trực tiếp vào ý định áp dụng KDTH và vai trò của các nhân tố tài chính cụ thể bên cạnh các nhân tố phi tài chính, trong khi Centobelli et al. tập trung vào "năng lực tham gia KTTH". Ngoài ra, bối cảnh Châu Âu với các quy định và khuyến khích KTTH đã phát triển (Kirchherr và cộng sự, 2018) rất khác với Việt Nam, nơi "mức độ áp dụng mô hình KDTH tại Việt Nam là tương đối thấp" (CIEM, 2022). Do đó, các tác động định lượng có thể khác biệt đáng kể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể, nổi bật là việc mở rộng và làm phong phú Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). TPB, vốn thường được áp dụng để giải thích hành vi cá nhân, được kế thừa và mở rộng để phân tích ý định ở cấp độ doanh nghiệp đối với việc áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn (KDTH). Sự mở rộng này là cần thiết vì quyết định áp dụng KDTH của một doanh nghiệp không chỉ là tổng hòa của các ý định cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc tổ chức, nguồn lực và môi trường cạnh tranh. Luận án tích hợp các khái niệm từ TPB như "thái độ của chủ/quản lý doanh nghiệp", "áp lực xã hội" (chuẩn mực chủ quan), và "nhận thức kiểm soát hành vi" (perceived behavioral control) và điều chỉnh chúng để phản ánh bối cảnh doanh nghiệp. Ví dụ, "áp lực xã hội" có thể được hiểu là áp lực từ chuỗi cung ứng, đối tác, khách hàng hoặc cơ quan quản lý, không chỉ là từ các cá nhân.

Ngoài ra, nghiên cứu này còn kết hợp TPB với các lý thuyết nền tảng khác như Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của DiMaggio và Powell (1983) để giải thích vai trò của các chuẩn mực xã hội (normative social), văn hóa nhận thức (cultural-cognitive) và quy định pháp lý (regulative legal) trong việc định hình ý định áp dụng KDTH, như Ranta và cộng sự (2018) đã gợi ý. Hơn nữa, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) được sử dụng để làm rõ vai trò của các đối tượng hưởng lợi và gây áp lực (chính phủ, tổ chức tài chính, khách hàng, nhà cung cấp) đến quyết định của doanh nghiệp. Qua đó, luận án không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của TPB mà còn tạo ra một lăng kính đa lý thuyết để nhìn nhận một vấn đề phức tạp như chuyển đổi sang KDTH.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính: "nhân tố tài chính", "nhân tố phi tài chính" (chia nhỏ thành các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp), và "ý định áp dụng mô hình KDTH". Mối quan hệ giữa các thành phần này được giả thuyết hóa.

Mô hình lý thuyết với các giả thuyết: H1: Các nhân tố tài chính có tác động tích cực đến ý định áp dụng mô hình KDTH của doanh nghiệp. H2: Các nhân tố phi tài chính có tác động tích cực đến ý định áp dụng mô hình KDTH của doanh nghiệp. H2a: Kiến thức và sự ủng hộ của ban lãnh đạo tác động tích cực đến ý định áp dụng KDTH. H2b: Văn hóa doanh nghiệp và tư duy thích ứng tác động tích cực đến ý định áp dụng KDTH. H2c: Áp lực từ quy định pháp luật và chính sách khuyến khích tác động tích cực đến ý định áp dụng KDTH. H2d: Nhu cầu thị trường và nhận thức của người tiêu dùng tác động tích cực đến ý định áp dụng KDTH. H2e: Năng lực công nghệ và đổi mới sinh thái tác động tích cực đến ý định áp dụng KDTH.

Luận án này không chỉ mở rộng TPB mà còn tiềm năng tạo ra một sự tiến bộ trong cách các nhà nghiên cứu tiếp cận việc đo lường hành vi tổ chức trong các nền kinh tế mới nổi. Bằng cách định lượng tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính một cách đồng thời, nghiên cứu này có thể cung cấp bằng chứng về sự ưu tiên hoặc mối quan hệ tương tác giữa các nhóm nhân tố này, góp phần vào một "paradigm advancement" trong nghiên cứu quản trị bền vững, từ cách tiếp cận phân mảnh sang tích hợp hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là một sự tích hợp độc đáo của nhiều lý thuyết nền tảng, vượt ra ngoài khuôn khổ TPB ban đầu để tạo nên một cách tiếp cận toàn diện hơn. Cụ thể, nó tích hợp ít nhất ba lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB): Cung cấp nền tảng để hiểu ý định của doanh nghiệp thông qua thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức.
  2. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích vai trò của các yếu tố môi trường vĩ mô và trung mô (quy định pháp luật, chuẩn mực xã hội, văn hóa nhận thức) trong việc định hình hành vi tổ chức. Ranta và cộng sự (2018) đã chỉ ra rằng các trụ cột quy chuẩn xã hội và văn hóa nhận thức có tác động lớn đến quy định pháp lý.
  3. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Giúp xác định các đối tượng có ảnh hưởng và bị ảnh hưởng bởi quyết định áp dụng KDTH, từ đó làm rõ áp lực và cơ hội từ môi trường bên ngoài.

Novel analytical approach: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc đồng thời định lượng tác động của cả nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định áp dụng KDTH, một khía cạnh mà "các công trình nghiên cứu đánh giá đồng thời hai nhóm nhân tố này để dự đoán hoặc kiểm định lý thuyết hành vi của doanh nghiệp còn rất khiêm tốn". Phương pháp này cho phép so sánh trực tiếp cường độ và hướng tác động của hai nhóm nhân tố này, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về các động lực thực sự của doanh nghiệp trong việc chuyển đổi. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh "ý định áp dụng" thay vì "hành vi áp dụng" vì "mức độ thực hành mô hình này tại Việt Nam còn hết sức sơ khai", phù hợp với bối cảnh một thị trường mới nổi.

Conceptual contributions with definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa khái niệm rõ ràng cho các nhân tố chính, bao gồm:

  • Mô hình Kinh doanh Tuần hoàn (KDTH): "Mô hình kinh doanh hạn chế sử dụng nguyên liệu, vật liệu sơ cấp đến từ khai thác tài nguyên thiên nhiên và thay vào đó là sử dụng các nguyên liệu, vật liệu thứ cấp thông qua tái chế, tái sử dụng, tái tân trang lại của chính doanh nghiệp mình hoặc của doanh nghiệp khác. Kết quả thực hiện mô hình KDTH sẽ tạo ra lượng chất thải thấp, hạn chế tác động tiêu cực từ quá trình sản xuất, kinh doanh tới môi trường." (Định nghĩa trong khuôn khổ luận án).
  • Nhân tố tài chính: Bao gồm các biến như chi phí đầu tư ban đầu, khả năng tiếp cận vốn, lợi ích tài chính kỳ vọng (tăng doanh thu, giảm chi phí vận hành), ưu đãi thuế và trợ cấp.
  • Nhân tố phi tài chính: Bao gồm kiến thức và nhận thức của ban lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp, năng lực công nghệ và đổi mới, quy định pháp luật và chính sách hỗ trợ, áp lực cạnh tranh, nhận thức và nhu cầu của người tiêu dùng.

Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu xác định rõ các điều kiện biên của nó. Về mặt không gian, luận án giới hạn nghiên cứu là "các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam", đặc biệt là những doanh nghiệp có "xu hướng nhận thức rõ ràng hơn về những thách thức của thiếu hụt nguyên vật liệu, năng lượng, tài nguyên trong quá trình sản xuất". Về mặt thời gian, dữ liệu được phân tích từ năm 2020 đến 2022, một giai đoạn quan trọng với việc ban hành Luật Bảo vệ môi trường 2020. Về mặt nội dung, nghiên cứu giới hạn việc "nghiên cứu tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính thông qua nhận thức của doanh nghiệp", điều này có nghĩa là các yếu tố khách quan khác có thể tác động mà không thông qua nhận thức của doanh nghiệp sẽ không nằm trong phạm vi. Những điều kiện biên này giúp định rõ phạm vi ứng dụng của các kết quả và nhận diện các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng hậu thực chứng (post-positivism). Điều này được thể hiện qua việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố tài chính, phi tài chính và ý định áp dụng mô hình KDTH thông qua kiểm định giả thuyết. Triết lý này thừa nhận rằng thực tại xã hội có thể được nghiên cứu và hiểu một cách khách quan nhưng cũng nhận thức được rằng kiến thức là không hoàn hảo và có thể được tinh chỉnh.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách chiến lược. "Luận án sẽ kế thừa cả hai phương pháp này cho bài nghiên cứu của mình thông qua tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu, khảo sát doanh nghiệp và áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường các mối quan hệ ở giả thuyết."

  • Giai đoạn định tính: "Phỏng vấn sâu chuyên gia" được thực hiện để làm rõ mô hình nghiên cứu, thiết kế và đánh giá sơ bộ thang đo. Giai đoạn này giúp thu thập hiểu biết sâu sắc ban đầu và tinh chỉnh các biến nghiên cứu, đảm bảo tính hợp lệ về mặt nội dung cho bối cảnh Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng: Là trọng tâm chính, sử dụng "khảo sát doanh nghiệp" với các thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu về ý định và các nhân tố tác động.

Thiết kế này không phải là một "multi-level design" theo nghĩa truyền thống (ví dụ, phân tích cá nhân trong tổ chức), mà là một thiết kế nghiên cứu khảo sát tập trung vào cấp độ doanh nghiệp, với các biến đo lường nhận thức của doanh nghiệp thông qua người đại diện (chủ sở hữu, giám đốc điều hành, quản lý).

Sample size và selection criteria EXACT: Mặc dù số lượng mẫu chính xác cho giai đoạn định lượng của luận án không được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp, các nghiên cứu tương tự được trích dẫn trong phần tổng quan tài liệu cho thấy một quy mô mẫu đáng kể. Ví dụ, Singh và cộng sự (2018) khảo sát 248 DNVVN ở Ấn Độ, Khan và cộng sự (2020) khảo sát 637 DNVVN ở Ấn Độ, và Centobelli và cộng sự (2021) khảo sát 212 DNVVN ở Châu Âu. Do tính chất của mô hình SEM (phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính), một quy mô mẫu thường từ 200-400 quan sát trở lên là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy và giá trị thống kê. Phạm vi nghiên cứu về không gian là "các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam", được chọn lọc vì "những doanh nghiệp này có xu hướng nhận thức rõ ràng hơn về những thách thức của thiếu hụt nguyên vật liệu, năng lượng, tài nguyên trong quá trình sản xuất". Thời gian nghiên cứu là từ năm 2020 đến 2022.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Chiến lược lấy mẫu: Chiến lược lấy mẫu xác suất hoặc phi xác suất có chủ đích sẽ được sử dụng trong giai đoạn định lượng. Đối tượng khảo sát là chủ sở hữu, giám đốc điều hành, quản lý cấp cao của các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, những người có thẩm quyền ra quyết định hoặc hiểu biết sâu sắc về chiến lược kinh doanh và khả năng chuyển đổi của doanh nghiệp.
  • Tiêu chí lựa chọn (inclusion criteria): Các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đang hoạt động trong giai đoạn 2020-2022. Cá nhân tham gia khảo sát là những người có vai trò quản lý cấp cao hoặc có liên quan trực tiếp đến quyết định chiến lược và tài chính.
  • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Các doanh nghiệp không thuộc lĩnh vực sản xuất hoặc không hoạt động tại Việt Nam. Các cá nhân không có đủ thẩm quyền hoặc hiểu biết về chiến lược KDTH của doanh nghiệp.

Data collection protocols với instruments described:

  • Thu thập thông tin thứ cấp: Tổng quan tài liệu chuyên sâu từ các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín (Scopus/ISI) và báo cáo của các tổ chức quốc tế (EMF, OECD, CIEM) để xây dựng cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu.
  • Thu thập thông tin sơ cấp:
    • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Được thực hiện với một nhóm chuyên gia (như trong nghiên cứu của Kirchherr và cộng sự, 2018 với 47 chuyên gia) để tinh chỉnh thang đo và mô hình lý thuyết. "Tóm tắt nội dung phỏng vấn chuyên gia về mô hình nghiên cứu" (Bảng 3.2).
    • Khảo sát bằng bảng hỏi: Sử dụng "thang đo Likert 05 mức độ" (từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Rất đồng ý" hoặc tương đương, như trong Singh và cộng sự, 2018; Centobelli và cộng sự, 2021). Mỗi nhân tố được đo lường bởi "bốn đến năm biến quan sát" (Singh và cộng sự, 2018) hoặc "ba đến mười biến quan sát" (Centobelli và cộng sự, 2021). Bảng hỏi được thiết kế dựa trên tổng quan tài liệu và kết quả phỏng vấn chuyên gia, đảm bảo tính hợp lệ nội dung và cấu trúc.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án này áp dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp phỏng vấn sâu (định tính) và khảo sát định lượng. Phỏng vấn sâu giúp khám phá và tinh chỉnh mô hình ban đầu, trong khi khảo sát định lượng kiểm định các giả thuyết trên một mẫu lớn hơn. Điều này tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả. Ngoài ra, triangulation lý thuyết (theoretical triangulation) cũng được sử dụng thông qua việc tích hợp TPB, Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan để cung cấp một cái nhìn đa chiều về ý định áp dụng KDTH.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng cách sử dụng hệ số Cronbach's Alpha. "Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của các thang đo" và "Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo" (Bảng 4.2 và Bảng 4.3) sẽ trình bày các giá trị Cronbach's Alpha (thường yêu cầu > 0.7) để đảm bảo tính nhất quán nội tại của thang đo.
  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). "Tóm tắt kết quả phân tích EFA các biến độc lập" (Bảng 4.4) và "Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA" (Bảng 4.6) sẽ cung cấp các chỉ số như Kaiser-Meyer-Olkin (KMO > 0.5), Bartlett's test (p < 0.05), Factor Loadings (> 0.5), Average Variance Extracted (AVE > 0.5), và Composite Reliability (CR > 0.7).
  • Tính hợp lệ nội tại (Internal Validity): Được tăng cường bằng cách kiểm soát các biến nhiễu thông qua thiết kế mô hình và phân tích thống kê (ví dụ: kiểm tra đa cộng tuyến). "Bảng kết quả phân tích đa cộng tuyến" (Bảng 4.9) sẽ trình bày các chỉ số Variance Inflation Factor (VIF < 5) để đảm bảo không có vấn đề nghiêm trọng.
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity/Generalizability): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, việc tham chiếu các nghiên cứu quốc tế trong phần tổng quan và so sánh kết quả giúp đánh giá mức độ khái quát hóa. Giới hạn về bối cảnh doanh nghiệp sản xuất và thời gian cũng được nêu rõ để quản lý kỳ vọng về tính khái quát.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án sẽ trình bày chi tiết về đặc điểm mẫu khảo sát trong phần kết quả nghiên cứu. "Thông tin về mẫu khảo sát" (Bảng 4.1) sẽ bao gồm các dữ liệu nhân khẩu học và thống kê mô tả về các doanh nghiệp tham gia, như quy mô doanh nghiệp (số lượng nhân viên, doanh thu), lĩnh vực hoạt động, vị trí địa lý, kinh nghiệm áp dụng KDTH (nếu có), và các đặc điểm của người trả lời khảo sát (chức vụ, kinh nghiệm làm việc). "Thống kê trung bình và độ lệch chuẩn của các biến quan sát" (Bảng 4.3) sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu thu thập được.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM), cụ thể là phương pháp Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM). "Kết quả mô hình phương trình cấu trúc" và "Bảng kết quả phân tích PLS-SEM chuẩn hoá" (Bảng 4.8) sẽ trình bày các kết quả này. PLS-SEM được chọn do khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và biến quan sát, cũng như phù hợp với mục tiêu dự đoán và phát triển lý thuyết trong các lĩnh vực mới như KDTH. Phần mềm chuyên dụng như SmartPLS hoặc tương đương sẽ được sử dụng để thực hiện các phân tích này.

Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện, luận án sẽ tiến hành kiểm định độ vững chắc (robustness checks). Điều này có thể bao gồm:

  • Kiểm định bootstrapping (Bootstrapping test): "Bảng kết quả kiểm định bootstrapping" (Bảng 4.10) sẽ trình bày các kết quả bootstrapping để đánh giá ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn mà không yêu cầu giả định phân phối chuẩn của dữ liệu.
  • Sử dụng các mô hình thay thế hoặc nhóm con mẫu để xem xét sự thay đổi của kết quả. Ví dụ, phân tích riêng cho DNVVN và doanh nghiệp lớn nếu kích thước mẫu cho phép, hoặc sử dụng các biến kiểm soát khác.
  • Kiểm tra tính phi tuyến tính hoặc các mối quan hệ điều tiết (moderating effects) nếu có giả thuyết liên quan.

Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích PLS-SEM sẽ báo cáo không chỉ p-values cho ý nghĩa thống kê mà còn cả effect sizes (ví dụ: f-squared để đánh giá mức độ đóng góp của từng nhân tố) và khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các hệ số đường dẫn. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ được kiểm định, cho phép các nhà nghiên cứu và thực tiễn đánh giá mức độ quan trọng của từng nhân tố.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này dự kiến sẽ mang lại những phát hiện then chốt đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn (KDTH) tại Việt Nam. Dựa trên khung phân tích tích hợp, các phát hiện dự kiến bao gồm:

  1. Tác động mạnh mẽ của nhận thức lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp: Phát hiện rằng "kiến thức và cách vận dụng kiến thức của lãnh đạo doanh nghiệp" (Sinha, 2020) và "văn hóa tuần hoàn" (Singh và cộng sự, 2020) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ (dự kiến p-values < 0.01, effect sizes đáng kể) đến ý định áp dụng KDTH. Điều này nhấn mạnh vai trò nội tại của tổ chức trong một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi các khung pháp lý và thị trường có thể chưa hoàn chỉnh.
  2. Rào cản tài chính là trở ngại đáng kể nhưng không phải duy nhất: Nghiên cứu sẽ định lượng được mức độ tác động của "nguồn vốn đầu tư ban đầu" và "chi phí vận hành" (Rizos và cộng sự, 2015) như những rào cản tài chính có ý nghĩa tiêu cực đến ý định áp dụng KDTH (dự kiến p-values < 0.05). Tuy nhiên, có thể phát hiện rằng các yếu tố phi tài chính, như áp lực xã hội hoặc cam kết môi trường, có thể giảm nhẹ mức độ tác động tiêu cực này, hoặc thậm chí tạo động lực vượt qua rào cản tài chính. Ví dụ, các khoản đầu tư vào đổi mới sinh thái thường được tài trợ bằng quỹ riêng, ưu đãi công và quỹ nước ngoài (Aranda-Usón và cộng sự, 2019).
  3. Vai trò kép của khung pháp lý và chính sách: Một mặt, "khung quy định chặt chẽ, cơ chế khuyến khích" (Singh và cộng sự, 2020) được dự kiến có tác động tích cực đến ý định áp dụng KDTH (dự kiến p-values < 0.05). Mặt khác, có thể có những phát hiện phản trực giác (counter-intuitive results) cho thấy sự thiếu đồng bộ hoặc phức tạp của "quy trình quản lý mô hình KDTH" và "khung pháp lý" (Kirchherr và cộng sự, 2018) có thể cản trở ý định ban đầu, ngay cả khi mục tiêu chung là tích cực. Điều này có thể được giải thích thông qua Lý thuyết thể chế, nơi sự phức tạp của thể chế có thể tạo ra chi phí tuân thủ cao, làm giảm động lực.
  4. Tác động của công nghệ và đổi mới: Năng lực công nghệ và khả năng thích ứng với công nghệ tiên tiến (Sinha, 2020) cùng với "đổi mới sinh thái" (De Jesus và Mendonça, 2018) được dự kiến có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến ý định áp dụng KDTH (dự kiến p-values < 0.01). Nghiên cứu có thể chỉ ra rằng các doanh nghiệp tại Việt Nam đang có xu hướng đầu tư vào các công nghệ số như IoT, Dữ liệu lớn để hỗ trợ quản lý vòng đời sản phẩm, tương tự như Agrawal và cộng sự (2022) đã phân tích.
  5. New phenomena: Phát hiện về "ý định áp dụng" thay vì "hành vi áp dụng" trong bối cảnh Việt Nam phản ánh một giai đoạn phát triển sơ khai của KDTH. Điều này gợi ý rằng các động lực để hình thành ý định có thể khác với các yếu tố thúc đẩy việc thực hành thực tế ở các thị trường phát triển hơn. Ví dụ, ở Việt Nam, lợi ích tài chính kỳ vọng và áp lực từ thị trường (giá nguyên vật liệu thứ cấp) có thể quan trọng hơn nhiều so với các yếu tố văn hóa hoặc chuẩn mực ở các thị trường đã bão hòa với ý thức môi trường cao. Thái Thị Minh Nghĩa và cộng sự (2021) đã phỏng vấn 24 DNVVN tại Việt Nam và cho biết họ "chỉ thực hiện mô hình KDTH nếu nhận thức được mô hình mang lại lợi ích kinh tế kỳ vọng".

Compare với prior research findings: Các phát hiện dự kiến sẽ củng cố một số kết quả từ các nghiên cứu quốc tế, ví dụ như vai trò của lãnh đạo và văn hóa (Lewandowski, 2016; Sinha, 2020), nhưng đồng thời cũng thách thức một số giả định. Chẳng hạn, trong khi Singh và cộng sự (2020) sử dụng AHP để ưu tiên rào cản chính sách, nghiên cứu này có thể chứng minh rằng tại Việt Nam, các rào cản tài chính hoặc năng lực nội bộ (kiến thức lãnh đạo, công nghệ) có trọng số cao hơn trong việc hình thành ý định áp dụng, đặc biệt do "mức độ áp dụng mô hình KDTH tại Việt Nam là tương đối thấp" (CIEM, 2022).

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án này đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) bằng cách mở rộng ứng dụng của nó sang cấp độ doanh nghiệp và tích hợp các yếu tố tài chính và phi tài chính phức tạp. Đồng thời, nó làm giàu thêm Lý thuyết thể chế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố thể chế (quy định, chuẩn mực) tương tác với các yếu tố kinh tế và tổ chức để hình thành ý định áp dụng KDTH trong một nền kinh tế chuyển đổi.

Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, đặc biệt là giai đoạn định tính để tinh chỉnh thang đo và mô hình trong bối cảnh địa phương trước khi thực hiện định lượng quy mô lớn, là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về hành vi tổ chức tại các thị trường mới nổi khác. Việc tích hợp PLS-SEM để phân tích mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn cũng có thể là một mô hình cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này.

Practical applications với specific recommendations:

  • Đối với doanh nghiệp: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những nhân tố nào thực sự thúc đẩy ý định áp dụng KDTH. Các doanh nghiệp được khuyến nghị tập trung vào việc nâng cao "kiến thức và cách vận dụng kiến thức của lãnh đạo doanh nghiệp" về KDTH, xây dựng văn hóa đổi mới và cam kết bền vững. Cần chủ động tìm kiếm các cơ hội tiếp cận vốn ưu đãi và nắm bắt thông tin về các chính sách hỗ trợ.
  • Đối với các tổ chức tài chính: Cần phát triển các sản phẩm tài chính xanh, cơ chế cho vay ưu đãi, và các quỹ đầu tư chuyên biệt cho các dự án KDTH. Việc tạo ra "nguồn vốn đầu tư với mức chi phí phù hợp" (Aranda-Usón và cộng sự, 2019) sẽ giảm thiểu rào cản tài chính.

Policy recommendations với implementation pathway:

  • Cơ quan quản lý nhà nước: Cần tiếp tục hoàn thiện "khung pháp lý và quy định về môi trường" (Aloini và cộng sự, 2020) theo hướng minh bạch, đồng bộ và có tính khuyến khích rõ ràng. Ví dụ, ban hành các nghị định hướng dẫn cụ thể về KDTH, ưu đãi thuế, trợ cấp cho các doanh nghiệp chuyển đổi, và các chính sách hỗ trợ R&D cho công nghệ tuần hoàn. Một "cơ chế khuyến khích" (Singh và cộng sự, 2020) hiệu quả là cần thiết để thúc đẩy sự chuyển đổi.
  • Cơ quan quản lý nhà nước cũng nên đẩy mạnh các chương trình nâng cao nhận thức và đào tạo về KDTH cho cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là DNVVN, để giải quyết vấn đề "thiếu thông tin về lợi ích và cơ hội" (Rizos và cộng sự, 2015).
  • Pathway: Xây dựng một lộ trình quốc gia rõ ràng cho KDTH đến năm 2030, tích hợp các mục tiêu về giảm phát thải carbon, hiệu quả tài nguyên và tạo việc làm xanh, với các chính sách hỗ trợ cụ thể theo từng giai đoạn.

Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có tính khái quát cao cho các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Tính khái quát có thể được mở rộng đến các nền kinh tế mới nổi khác có đặc điểm phát triển tương đồng về khung pháp lý, năng lực công nghệ và nhận thức doanh nghiệp về KDTH. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng trực tiếp cho các nền kinh tế phát triển hoặc các lĩnh vực ngành nghề khác (ví dụ: dịch vụ) mà không có sự điều chỉnh và kiểm định bổ sung.

Limitations và Future Research

Luận án này, như bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào, cũng có những giới hạn cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực và khách quan.

  1. Phạm vi giới hạn về không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào "các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam" trong giai đoạn "từ năm 2020 đến năm 2022". Điều này giới hạn tính khái quát hóa của các phát hiện đối với các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: dịch vụ, thương mại) hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế, thể chế, và văn hóa khác biệt. Thời gian nghiên cứu ngắn có thể không nắm bắt được đầy đủ các biến động dài hạn hoặc chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Đo lường "ý định" thay vì "hành vi thực tế": Do "mức độ thực hành mô hình này tại Việt Nam còn hết sức sơ khai", luận án đã chọn đo lường "ý định áp dụng". Mặc dù ý định là yếu tố dự báo mạnh mẽ của hành vi, nhưng không phải lúc nào ý định cũng chuyển thành hành vi thực tế, đặc biệt khi có các rào cản thực tiễn (ví dụ: nguồn vốn, công nghệ, nhân lực) mà doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ.
  3. Tập trung vào nhận thức của doanh nghiệp: Luận án giới hạn nghiên cứu tác động của các nhân tố "thông qua nhận thức của doanh nghiệp". Các yếu tố khách quan khác có thể tác động đến hành vi áp dụng KDTH mà không thông qua nhận thức (ví dụ: quy định pháp lý bắt buộc, áp lực thị trường vô hình) có thể chưa được nắm bắt đầy đủ.
  4. Hạn chế về phương pháp định lượng: Mặc dù sử dụng SEM/PLS-SEM tiên tiến, phương pháp khảo sát định lượng vẫn phụ thuộc vào sự tự báo cáo và nhận thức chủ quan của người trả lời, có thể dẫn đến sai lệch đáp ứng (response bias) hoặc vấn đề về xã giao (social desirability bias). Việc thiếu dữ liệu thứ cấp về tài chính cụ thể của các doanh nghiệp trong mẫu khảo sát cũng là một hạn chế.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả của luận án là phù hợp nhất với các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ trong bối cảnh một nền kinh tế mới nổi đang trong giai đoạn đầu chuyển đổi sang KTTH, với khung pháp lý và chính sách đang dần hình thành. Sự thay đổi đột ngột trong chính sách hoặc công nghệ có thể làm thay đổi các mối quan hệ được kiểm định.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Theo dõi cùng một nhóm doanh nghiệp trong thời gian dài để đánh giá sự chuyển đổi từ "ý định" sang "hành vi thực tế" áp dụng KDTH và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.
  2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Áp dụng mô hình và phương pháp nghiên cứu cho các ngành công nghiệp khác (ví dụ: dịch vụ, nông nghiệp) hoặc các nền kinh tế mới nổi khác để so sánh và kiểm định tính khái quát hóa.
  3. Phân tích định lượng sâu hơn về rào cản: Sử dụng các phương pháp định lượng như QCA (Qualitative Comparative Analysis) hoặc Fuzzy-set QCA để khám phá các cấu hình nhân tố (combinations of factors) dẫn đến ý định áp dụng KDTH, thay vì chỉ xem xét tác động riêng lẻ.
  4. Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu tài chính hoặc dữ liệu hoạt động khách quan của doanh nghiệp (ví dụ: báo cáo bền vững, chi phí R&D, mức độ tiêu thụ năng lượng/nguyên liệu) để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả.
  5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số: Đào sâu hơn vào tác động của các công nghệ của Công nghiệp 4.0 (IoT, AI, Blockchain) trong việc thúc đẩy hoặc cản trở ý định và hành vi áp dụng KDTH tại Việt Nam.

Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện bằng cách sử dụng kết hợp dữ liệu bảng (panel data) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian, hoặc sử dụng phương pháp thử nghiệm (experimental design) để thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách rõ ràng hơn cho các yếu tố cụ thể.

Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng TPB bằng cách tích hợp các yếu tố từ Lý thuyết nguồn lực dựa trên (Resource-Based View) để đánh giá vai trò của các nguồn lực nội tại cụ thể (ví dụ: vốn con người chất lượng cao, tài sản vô hình) trong việc hình thành ý định KDTH. Ngoài ra, nghiên cứu tương lai có thể khám phá vai trò của Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) trong việc giải thích các rào cản và cơ hội liên quan đến chuỗi cung ứng khép kín và logistics ngược.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần quan trọng vào việc định hình một tương lai bền vững hơn cho Việt Nam.

Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu dự kiến sẽ tạo ra tác động học thuật đáng kể thông qua việc lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định. Bằng cách mở rộng Lý thuyết hành vi hoạch định sang cấp độ doanh nghiệp và tích hợp các nhân tố tài chính và phi tài chính một cách toàn diện trong bối cảnh Việt Nam, luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và thực nghiệm mới mẻ. Các kết quả và mô hình được phát triển có tiềm năng cao được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính bền vững, quản trị chuỗi cung ứng, và quản lý môi trường, đặc biệt là những người quan tâm đến các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau khi công bố, đặc biệt nếu được xuất bản trên các tạp chí quốc tế uy tín.

Industry transformation với specific sectors: Luận án cung cấp thông tin quý giá giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành sản xuất (bao gồm dệt may, nhựa, chế biến thực phẩm, điện tử) tại Việt Nam, hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy và cản trở ý định chuyển đổi sang KDTH. Các khuyến nghị thực tiễn sẽ giúp họ tối ưu hóa chiến lược đầu tư, nâng cao năng lực nội bộ (ví dụ: đào tạo nguồn nhân lực, cải tiến công nghệ sản xuất xanh) và phát triển các mô hình kinh doanh bền vững. Điều này có thể dẫn đến việc giảm chi phí nguyên vật liệu, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên, và cải thiện lợi thế cạnh tranh. Theo EMF (2015), áp dụng KDTH có thể giúp tiết kiệm khoảng 360 tỷ USD/năm chi phí nguyên vật liệu toàn cầu.

Policy influence với government levels: Các hàm ý chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp độ quản lý nhà nước, từ trung ương đến địa phương.

  • Chính phủ và Quốc hội: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng và hoàn thiện các luật, nghị định, và chính sách khuyến khích KDTH (ví dụ: sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường 2020, xây dựng các chương trình tài chính xanh quốc gia).
  • Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Ngân hàng Nhà nước: Có thể sử dụng kết quả để thiết kế các chính sách ưu đãi tài chính (ví dụ: gói tín dụng xanh, trợ cấp R&D), cơ chế hỗ trợ kỹ thuật và phổ biến thông tin, và các quy định khuyến khích tái chế, tái sử dụng hiệu quả hơn. Ví dụ, việc xác định các rào cản tài chính cụ thể có thể dẫn đến việc hình thành các quỹ đầu tư xanh với điều kiện vay vốn hấp dẫn hơn, giải quyết vấn đề "thiếu nguồn lực tài chính, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ" (Aranda-Usón và cộng sự, 2019).

Societal benefits quantified where possible: Việc thúc đẩy ý định và hành vi áp dụng KDTH sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.

  • Môi trường: Giảm thiểu chất thải, ô nhiễm và khai thác tài nguyên thiên nhiên, góp phần giảm phát thải khí nhà kính (EMF, 2015 ước tính giảm 9,3 tỷ tấn CO2 tương đương).
  • Kinh tế: Tạo việc làm mới trong các ngành công nghiệp tái chế, sửa chữa, và dịch vụ tuần hoàn (EMF, 2015 ước tính 50.000 việc làm tại Anh). Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu thô.
  • Xã hội: Cải thiện chất lượng cuộc sống, sức khỏe cộng đồng và minh bạch trong kinh doanh.

International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế. Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển, và những hiểu biết về động lực chuyển đổi sang KDTH tại đây có thể cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho các quốc gia tương tự ở Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh, nơi các thách thức về tài nguyên và môi trường đang ngày càng gia tăng. Việc so sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc và Nhật Bản (như đã đề cập trong Luận án) cũng làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong chiến lược phát triển KDTH trên toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng tới phục vụ một phổ rộng các đối tượng hưởng lợi, cung cấp giá trị cụ thể cho từng nhóm.

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh): Luận án định rõ "khoảng trống nghiên cứu lớn cả về lý luận và thực tiễn" trong lĩnh vực KDTH tại Việt Nam. Nó cung cấp một mô hình lý thuyết và phương pháp nghiên cứu toàn diện có thể được kế thừa và mở rộng cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực tài chính bền vững, quản trị môi trường và đổi mới kinh doanh tại các nền kinh tế mới nổi. Cụ thể, nó mở ra các hướng nghiên cứu về các nhân tố tài chính và phi tài chính khác chưa được xem xét, hoặc nghiên cứu ý định ở các cấp độ khác (ví dụ: cấp độ chuỗi cung ứng).
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Các đóng góp lý thuyết đột phá, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết hành vi hoạch định và khung phân tích tích hợp, sẽ làm giàu thêm kho tàng tri thức về hành vi tổ chức trong bối cảnh bền vững. Các nhà khoa học có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, kiểm định các mối quan hệ điều tiết hoặc trung gian, và phát triển các lý thuyết mới về chuyển đổi kinh tế bền vững.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của doanh nghiệp): Luận án cung cấp "các khuyến nghị đối với doanh nghiệp" cụ thể, giúp các nhà quản lý và bộ phận R&D hiểu rõ những yếu tố then chốt cần tập trung để thúc đẩy ý định và khả năng áp dụng KDTH. Điều này bao gồm các gợi ý về đầu tư công nghệ, đào tạo nhân lực, và thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Việc nhận diện được "những rào cản" và "kích tố" sẽ giúp họ tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và đạt được lợi ích kinh tế (tiết kiệm 360 tỷ USD/năm chi phí nguyên vật liệu như EMF, 2015 đã chỉ ra) và môi trường.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án đề xuất "hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước" dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng "các giải pháp để thúc đẩy phát triển mô hình KDTH có tính thực nghiệm và độ tin cậy cao", bao gồm các chính sách ưu đãi tài chính, khung pháp lý rõ ràng, và các chương trình hỗ trợ phát triển KDTH phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  • Quantify benefits where possible: Việc định lượng tác động của các nhân tố giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp ưu tiên các can thiệp có hiệu quả cao nhất. Ví dụ, nếu chi phí đầu tư là rào cản lớn nhất (dự kiến p-value < 0.01), thì việc thiết kế các gói tài chính ưu đãi sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể (tính bằng tỷ đồng tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp và tăng đầu tư xanh).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và áp dụng Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) từ cấp độ cá nhân sang cấp độ doanh nghiệp để giải thích "ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn" của các doanh nghiệp. Mặc dù TPB thường được sử dụng để dự đoán hành vi cá nhân, luận án đã điều chỉnh và tích hợp các yếu tố của nó (thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) để phản ánh các động lực và rào cản của một tổ chức. Điều này không chỉ cung cấp một khung phân tích mới để hiểu hành vi tổ chức trong lĩnh vực bền vững mà còn mở rộng phạm vi ứng dụng của TPB, làm phong phú thêm lý thuyết bằng cách xem xét các yếu tố tài chính và phi tài chính cụ thể ở cấp độ doanh nghiệp.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách chiến lược, đặc biệt là giai đoạn phỏng vấn sâu chuyên gia để tinh chỉnh mô hình và thang đo trước khi triển khai nghiên cứu định lượng quy mô lớn bằng PLS-SEM. Phương pháp này khác biệt so với:

    • Liu và Bai (2014), người đã sử dụng bảng hỏi và phỏng vấn sâu với 157 công ty ở Trung Quốc, nhưng tập trung vào "nhận thức và ý định" chung và phân tích hồi quy/ANOVA, không đạt đến mức độ phức tạp của mô hình cấu trúc.
    • Rizos và cộng sự (2015), những người chủ yếu sử dụng tổng quan tài liệu, thảo luận nhóm và nghiên cứu điển hình (phương pháp định tính) để xác định rào cản, thiếu đi phần kiểm định định lượng toàn diện. Luận án này vượt trội bằng cách sử dụng các phương pháp định tính để định hình và làm phong phú mô hình lý thuyết, sau đó áp dụng PLS-SEM (Mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần) để kiểm định các giả thuyết một cách định lượng, cung cấp các kết quả có tính dự đoán và giải thích mạnh mẽ hơn. Việc sử dụng PLS-SEM cho phép xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và các mối quan hệ đa chiều, điều này rất phù hợp với tính chất phức tạp của các nhân tố tài chính và phi tài chính tác động đến ý định KDTH.
  3. Most surprising finding (với data support) Mặc dù kết quả cụ thể chưa được trình bày trong bản tóm tắt, một phát hiện có khả năng gây ngạc nhiên nhất (counter-intuitive result) sẽ là: Vai trò của các quy định pháp luật và chính sách khuyến khích có thể không đơn giản là tích cực, mà còn bị chi phối bởi mức độ rõ ràng, đồng bộ và khả năng thực thi của chúng. Ví dụ, trong khi các chính sách khuyến khích chung được kỳ vọng sẽ thúc đẩy ý định áp dụng KDTH (dự kiến p-value < 0.05), dữ liệu có thể cho thấy nếu "quy trình quản lý mô hình KDTH" hoặc "khung pháp lý" (Kirchherr và cộng sự, 2018) quá phức tạp, không đồng bộ, hoặc thiếu hướng dẫn cụ thể, chúng có thể trở thành rào cản đáng kể, làm giảm ý định ban đầu của doanh nghiệp. Điều này phản ánh rằng ở một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, "các giải pháp để thúc đẩy phát triển mô hình KDTH còn chưa có tính thực nghiệm và độ tin cậy cao", và sự thiếu chắc chắn về thể chế có thể làm nản lòng doanh nghiệp hơn là thúc đẩy họ. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi các hệ số đường dẫn tiêu cực hoặc không đáng kể của các biến liên quan đến tính phức tạp/không đồng bộ của chính sách, ngay cả khi các biến khuyến khích có tác động tích cực.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) mạnh mẽ thông qua mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt bao gồm:

    • Thiết kế nghiên cứu: Ghi rõ triết lý, phương pháp hỗn hợp, và các giai đoạn nghiên cứu (định tính, định lượng).
    • Quy trình lấy mẫu: Nêu rõ đối tượng nghiên cứu, tiêu chí lựa chọn/loại trừ doanh nghiệp, và cách thức tiếp cận đối tượng khảo sát.
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Mô tả chi tiết về bảng hỏi, thang đo Likert 5 mức độ, và các biến quan sát cho từng nhân tố, được tinh chỉnh thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia và đánh giá sơ bộ thang đo.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Giải thích cụ thể việc sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), PLS-SEM, và các kiểm định độ vững chắc (bootstrapping, đa cộng tuyến).
    • Thống kê mô tả và đặc điểm mẫu: Cung cấp thông tin chi tiết về mẫu khảo sát (demographics, statistics). Tất cả các bước này, khi được trình bày đầy đủ trong phần "Phương pháp nghiên cứu" của luận án, sẽ cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại nghiên cứu hoặc áp dụng phương pháp tương tự trong các bối cảnh khác.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research", với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:

    1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Đánh giá sự chuyển đổi từ ý định sang hành vi thực tế áp dụng KDTH theo thời gian.
    2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Áp dụng mô hình cho các ngành/quốc gia khác.
    3. Phân tích định lượng sâu hơn về rào cản: Sử dụng các phương pháp như QCA để khám phá các cấu hình nhân tố.
    4. Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu tài chính/hoạt động thực tế.
    5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số: Đào sâu tác động của IoT, AI, Blockchain trong KDTH. Những hướng nghiên cứu này không chỉ đề xuất các bước tiếp theo logic cho công trình hiện tại mà còn gợi mở những con đường mới để phát triển lý thuyết và thực tiễn về KDTH, cung cấp một tầm nhìn dài hạn cho các nghiên cứu trong tương lai trong lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án "Tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn về phát triển bền vững. Nghiên cứu đã thực hiện thành công các đóng góp cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ các nhân tố: Luận án đã hệ thống hóa một cách toàn diện các nhân tố tài chính và phi tài chính có khả năng tác động đến ý định áp dụng KDTH, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho bối cảnh Việt Nam.
  2. Mở rộng Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB): Bằng cách áp dụng TPB ở cấp độ doanh nghiệp và tích hợp các lý thuyết thể chế, các bên liên quan, luận án đã mở rộng phạm vi và tính ứng dụng của TPB trong quản trị bền vững.
  3. Xây dựng khung phân tích tích hợp độc đáo: Đã đề xuất một khung phân tích mới mẻ, cho phép đo lường đồng thời tác động của cả hai nhóm nhân tố tài chính và phi tài chính, giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các nghiên cứu trước đây.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Việt Nam: Luận án đã đánh giá thực trạng và định lượng tác động của các nhân tố tại Việt Nam, nơi "mức độ áp dụng mô hình KDTH là tương đối thấp" (CIEM, 2022), mang lại những hiểu biết cục bộ cần thiết.
  5. Đề xuất hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn: Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, luận án đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý nhà nước để thúc đẩy ý định và hành vi áp dụng KDTH.
  6. Đổi mới phương pháp luận: Sự kết hợp chiến lược giữa phỏng vấn sâu chuyên gia và PLS-SEM đã tạo ra một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt và đáng tin cậy.

Những đóng góp này không chỉ thúc đẩy sự tiến bộ trong nghiên cứu về tài chính bền vững và quản trị doanh nghiệp, mà còn cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự thay đổi mô hình kinh tế tại Việt Nam. Nó đóng vai trò là bằng chứng cho một sự chuyển dịch dần trong nhận thức học thuật và thực tiễn, từ mô hình kinh tế tuyến tính sang tuần hoàn, đánh dấu một "paradigm advancement" trong cách tiếp cận phát triển.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) nghiên cứu về quá trình chuyển đổi từ ý định sang hành vi thực tế áp dụng KDTH ở các nền kinh tế đang phát triển; (2) khám phá sâu hơn về mối quan hệ tương tác và điều tiết giữa các nhân tố tài chính, phi tài chính và thể chế; và (3) nghiên cứu so sánh về động lực và rào cản KDTH giữa các khu vực địa lý và cấp độ phát triển kinh tế khác nhau.

Với sự so sánh và tham chiếu đến các nghiên cứu quốc tế từ Châu Âu (Centobelli và cộng sự, 2021; Luthra và cộng sự, 2022), Ấn Độ (Singh và cộng sự, 2018; Khan và cộng sự, 2020), và Trung Quốc (Liu và Bai, 2014), luận án thể hiện tầm quan trọng toàn cầu của vấn đề KDTH. Nó không chỉ đóng góp cho Việt Nam mà còn cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác đang tìm cách chuyển đổi sang một nền kinh tế bền vững hơn. Legacy measurable outcomes của luận án có thể bao gồm việc tăng tỷ lệ doanh nghiệp có ý định áp dụng KDTH, tăng số lượng chính sách hỗ trợ cụ thể, và tăng đầu tư vào các dự án kinh tế tuần hoàn, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải carbon quốc gia.