Giải pháp đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam
Luận án nghiên cứu các giải pháp đảm bảo cho vay của ngân hàng thương mại Việt Nam, phân tích thực trạng hoạt động, đề xuất cải tiến khuôn khổ pháp lý và quản lý rủi ro tín dụng.
Trường Đại học Tài chính - Kế toán Hà Nội
Tài chính, lưu thông tiền tệ và tín dụng
Luan An
Luận án Phó tiến sỹ Khoa học Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đảm Bảo Cho Vay Ngân Hàng Thương Mại Là Gì
Đảm bảo cho vay là điều kiện quan trọng trong quan hệ giữa ngân hàng thương mại và khách hàng vay vốn. Đây là biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng, bảo vệ vốn cho ngân hàng khi người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kinh doanh tiền tệ chứa nhiều biến động. Tính năng động càng cao thì yêu cầu phòng ngừa càng chặt chẽ. Đảm bảo cho vay trở thành tiêu chuẩn chất lượng quyết định sự tồn tại của tổ chức tín dụng. Các ngân hàng thương mại cần xây dựng hệ thống đảm bảo vững chắc. Việc này giúp giảm thiểu nợ xấu, nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng. Đồng thời tạo niềm tin cho người gửi tiền và duy trì ổn định hệ thống ngân hàng.
1.1. Vai Trò Của Tài Sản Đảm Bảo
Tài sản đảm bảo là căn cứ pháp lý để ngân hàng thu hồi vốn. Khi khách hàng không trả được nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản đảm bảo. Việc định giá tài sản chính xác giúp xác định hạn mức cho vay phù hợp. Tài sản thế chấp ngân hàng phải có giá trị ổn định, thanh khoản cao. Các loại tài sản thường dùng gồm bất động sản, máy móc thiết bị, hàng hóa tồn kho. Quy trình thẩm định tài sản cần chuyên nghiệp, minh bạch. Điều này giúp ngăn chặn rủi ro từ việc định giá sai lệch.
1.2. Phân Loại Hình Thức Đảm Bảo
Đảm bảo cho vay có nhiều hình thức khác nhau. Thế chấp là việc chuyển quyền sở hữu tài sản cho ngân hàng. Cầm cố là giao giữ tài sản cho ngân hàng trong thời gian vay. Bảo lãnh tín dụng là cam kết của bên thứ ba trả nợ thay người vay. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Ngân hàng cần lựa chọn phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Việc kết hợp nhiều hình thức đảm bảo giúp tăng cường an toàn tín dụng.
1.3. Ý Nghĩa Với Hoạt Động Ngân Hàng
Đảm bảo cho vay quyết định chất lượng tín dụng của ngân hàng. Hệ thống đảm bảo tốt giúp giảm tỷ lệ nợ xấu. Ngân hàng có thể mở rộng hoạt động cho vay an toàn hơn. Khả năng thu hồi nợ được cải thiện đáng kể. Điều này nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và lợi nhuận. Đảm bảo vững chắc tạo niềm tin với nhà đầu tư. Từ đó thu hút nguồn vốn huy động chi phí thấp.
II. Thực Trạng Đảm Bảo Cho Vay Tại Việt Nam
Hoạt động đảm bảo cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam đã có chuyển biến tích cực. Từ nền kinh tế bao cấp sang thị trường, quan niệm về đảm bảo thay đổi căn bản. Các ngân hàng ngày càng chú trọng đến công tác thẩm định tài sản đảm bảo. Tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề nổi cộm cần giải quyết. Việc định giá tài sản đôi khi chưa chính xác, thiếu tính khách quan. Quy trình thẩm định còn chậm, thủ tục phức tạp. Năng lực xử lý tài sản đảm bảo khi khách hàng vi phạm còn hạn chế. Phân loại nợ chưa phản ánh đúng thực trạng rủi ro tín dụng. Hệ thống pháp lý về đảm bảo cho vay cần hoàn thiện thêm để phù hợp thực tiễn.
2.1. Chuyển Biến Trong Quan Niệm Đảm Bảo
Môi trường hoạt động của ngân hàng thay đổi theo cơ chế thị trường. Thời kỳ bao cấp, đảm bảo cho vay chưa được coi trọng đúng mức. Ngân hàng cho vay chủ yếu theo kế hoạch nhà nước. Chuyển sang kinh tế thị trường, rủi ro tín dụng trở nên rõ ràng. Các ngân hàng buộc phải tự chịu trách nhiệm về vốn. Quan niệm về đảm bảo cho vay thay đổi căn bản. Từ hình thức, ngân hàng chuyển sang thực chất trong thẩm định. Sự quan tâm đến tài sản đảm bảo tăng lên đáng kể.
2.2. Vấn Đề Trong Định Giá Tài Sản
Định giá tài sản đảm bảo là khâu quan trọng nhất. Nhiều trường hợp định giá cao hơn giá trị thực tế. Nguyên nhân do thiếu thông tin thị trường minh bạch. Một số cán bộ thẩm định chưa có trình độ chuyên môn cao. Áp lực cho vay dẫn đến nới lỏng tiêu chuẩn thẩm định. Khi xử lý tài sản đảm bảo, giá trị thu hồi thường thấp hơn nhiều. Điều này gây thiệt hại lớn cho ngân hàng. Cần có đội ngũ thẩm định viên độc lập, chuyên nghiệp.
2.3. Khó Khăn Trong Xử Lý Tài Sản
Xử lý tài sản đảm bảo khi khách hàng không trả nợ gặp nhiều trở ngại. Thủ tục giải chấp, bán đấu giá kéo dài, phức tạp. Khung pháp lý chưa đồng bộ, còn nhiều kẽ hở. Khách hàng vi phạm thường tìm cách kéo dài thời gian. Tài sản bị chiếm giữ, xuống cấp trong quá trình chờ xử lý. Giá trị thu hồi giảm sút đáng kể so với thời điểm thẩm định. Chi phí xử lý cao làm giảm hiệu quả thu hồi nợ. Ngân hàng cần có quy trình xử lý nhanh chóng, hiệu quả hơn.
III. Các Hình Thức Đảm Bảo Cho Vay Phổ Biến
Ngân hàng thương mại sử dụng nhiều hình thức đảm bảo khác nhau tùy tính chất khoản vay. Thế chấp ngân hàng là hình thức phổ biến nhất với tài sản bất động sản. Cầm cố thường áp dụng với hàng hóa, giấy tờ có giá. Bảo lãnh tín dụng được dùng khi khách hàng không có tài sản. Mỗi hình thức có đặc điểm, ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích vay, khả năng tài chính của khách hàng. Ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng để chọn hình thức phù hợp nhất. Trong nhiều trường hợp, kết hợp nhiều hình thức đảm bảo mang lại hiệu quả cao. Điều này giúp phân tán rủi ro, tăng khả năng thu hồi vốn khi có sự cố.
3.1. Thế Chấp Bất Động Sản
Thế chấp bất động sản là hình thức được ưa chuộng nhất. Bất động sản có giá trị cao, ổn định theo thời gian. Quyền sở hữu rõ ràng, dễ xác minh pháp lý. Thủ tục thế chấp đã được chuẩn hóa, minh bạch. Ngân hàng đăng ký quyền thế chấp tại cơ quan nhà nước. Khi cần xử lý, bất động sản dễ thanh khoản trên thị trường. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, tình trạng pháp lý. Giá trị thẩm định phải phù hợp với giá thị trường thực tế.
3.2. Cầm Cố Hàng Hóa Và Giấy Tờ
Cầm cố là giao giữ tài sản cho ngân hàng trong thời gian vay. Hình thức này thường áp dụng với hàng hóa tồn kho. Giấy tờ có giá như chứng khoán, trái phiếu cũng được cầm cố. Ngân hàng trực tiếp quản lý, giám sát tài sản cầm cố. Ưu điểm là kiểm soát chặt chẽ, giảm rủi ro mất mát. Nhược điểm là chi phí bảo quản, giám sát cao. Giá trị hàng hóa có thể biến động theo thị trường. Cần có biện pháp bảo toàn giá trị tài sản trong thời gian cầm cố.
3.3. Bảo Lãnh Của Bên Thứ Ba
Bảo lãnh tín dụng là cam kết trả nợ thay người vay. Bên bảo lãnh phải có năng lực tài chính vững mạnh. Ngân hàng thẩm định kỹ khả năng của bên bảo lãnh. Hình thức này phù hợp khi khách hàng thiếu tài sản thế chấp. Ưu điểm là thủ tục đơn giản, không cần định giá tài sản. Rủi ro là bên bảo lãnh có thể mất khả năng thanh toán. Cần theo dõi thường xuyên tình hình tài chính bên bảo lãnh. Hợp đồng bảo lãnh phải rõ ràng về quyền, nghĩa vụ các bên.
IV. Quy Trình Thẩm Định Tài Sản Đảm Bảo
Quy trình thẩm định tài sản đảm bảo quyết định chất lượng cho vay. Công việc này yêu cầu tính chuyên nghiệp, khách quan cao. Bước đầu là thu thập thông tin về tài sản từ khách hàng. Tiếp theo kiểm tra tính pháp lý, nguồn gốc sở hữu. Khảo sát thực tế tài sản, đánh giá tình trạng hiện tại. Định giá tài sản dựa trên phương pháp khoa học, cập nhật thị trường. Xác định tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo. Lập hồ sơ thẩm định chi tiết, đầy đủ các chứng từ. Trình cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định. Quy trình chuẩn giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao chất lượng tín dụng.
4.1. Kiểm Tra Tính Pháp Lý
Kiểm tra pháp lý là bước quan trọng nhất trong thẩm định. Xác minh quyền sở hữu hợp pháp của khách hàng. Kiểm tra tài sản có đang tranh chấp, kê biên hay không. Đối với bất động sản, xem sổ đỏ, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Đối với phương tiện, kiểm tra đăng ký, nguồn gốc xuất xứ. Tài sản phải không có tranh chấp, không vi phạm pháp luật. Có thể yêu cầu khách hàng cung cấp xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền. Bước này giúp tránh rủi ro không thể xử lý tài sản sau này.
4.2. Phương Pháp Định Giá Chuyên Nghiệp
Định giá tài sản cần dựa trên phương pháp khoa học. Phương pháp so sánh với tài sản tương tự trên thị trường. Phương pháp chi phí tính toán giá trị tái tạo trừ hao mòn. Phương pháp thu nhập dựa vào khả năng sinh lời của tài sản. Cần cập nhật thông tin thị trường thường xuyên, chính xác. Sử dụng nhiều nguồn thông tin để đối chiếu, xác minh. Kết quả định giá phải khách quan, có căn cứ rõ ràng. Trong một số trường hợp, thuê tổ chức định giá độc lập.
4.3. Xác Định Tỷ Lệ Cho Vay
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo rất quan trọng. Thông thường từ 50% đến 80% tùy loại tài sản. Bất động sản thanh khoản cao có thể cho vay tỷ lệ cao hơn. Hàng hóa dễ hư hỏng, giảm giá thì tỷ lệ thấp hơn. Cần tính đến biến động giá, chi phí xử lý tài sản. Dự phòng biên độ an toàn để bảo vệ vốn ngân hàng. Tỷ lệ cho vay hợp lý giúp cân bằng lợi ích hai bên. Đồng thời đảm bảo an toàn cho hoạt động tín dụng.
V. Xử Lý Tài Sản Đảm Bảo Khi Có Nợ Xấu
Xử lý tài sản đảm bảo là biện pháp cuối cùng thu hồi nợ. Khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng phải hành động. Trước tiên thông báo, nhắc nhở khách hàng thực hiện nghĩa vụ. Nếu không hiệu quả, tiến hành thủ tục giải chấp theo quy định. Phối hợp với cơ quan chức năng tổ chức bán đấu giá tài sản. Thu tiền từ việc bán tài sản để trừ vào khoản nợ. Quy trình này thường kéo dài, tốn kém nhiều chi phí. Giá trị thu hồi thường thấp hơn giá trị thẩm định ban đầu. Cần có chiến lược xử lý linh hoạt, hiệu quả để giảm thiểu tổn thất.
5.1. Phân Loại Nợ Và Dự Phòng
Phân loại nợ giúp đánh giá mức độ rủi ro tín dụng. Nợ được chia thành năm nhóm từ 1 đến 5. Nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn, không có rủi ro. Nhóm 2 đến 5 là nợ cần chú ý, dưới tiêu chuẩn, nghi ngờ và có khả năng mất vốn. Mỗi nhóm nợ yêu cầu mức dự phòng rủi ro khác nhau. Dự phòng từ 0% đến 100% tùy mức độ rủi ro. Việc phân loại chính xác giúp ngân hàng chủ động xử lý. Đồng thời phản ánh đúng thực trạng chất lượng tín dụng.
5.2. Thủ Tục Giải Chấp Và Bán Đấu Giá
Giải chấp là hủy bỏ quyền thế chấp để xử lý tài sản. Ngân hàng làm văn bản thông báo cho khách hàng và cơ quan đăng ký. Nếu khách hàng không hợp tác, khởi kiện ra tòa án. Tòa án ra quyết định cho phép xử lý tài sản đảm bảo. Tổ chức bán đấu giá theo quy định của pháp luật. Thủ tục này thường mất nhiều thời gian, từ 6 tháng đến 2 năm. Trong thời gian chờ đợi, tài sản có thể xuống cấp. Cần đẩy nhanh quy trình để giảm thiểu tổn thất.
5.3. Chiến Lược Thu Hồi Hiệu Quả
Thu hồi nợ xấu cần có chiến lược linh hoạt, sáng tạo. Đàm phán với khách hàng để tìm phương án cơ cấu lại nợ. Cho phép khách hàng bán tài sản tự nguyện giá cao hơn. Chuyển nhượng khoản nợ cho công ty quản lý nợ chuyên nghiệp. Sử dụng tài sản đảm bảo để thanh toán một phần nợ. Kết hợp nhiều biện pháp để tối ưu giá trị thu hồi. Xây dựng đội ngũ chuyên trách xử lý nợ có năng lực. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong quản lý nợ xấu.
VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Đảm Bảo Cho Vay
Hoàn thiện hoạt động đảm bảo cho vay cần nhiều giải pháp đồng bộ. Về mặt pháp lý, cần xây dựng hệ thống văn bản đầy đủ, rõ ràng. Hoàn thiện luật dân sự, luật đất đai liên quan đến tài sản đảm bảo. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký, giải chấp, xử lý tài sản. Về tổ chức, phát triển các công ty định giá độc lập chuyên nghiệp. Thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ. Xây dựng hệ thống thông tin tín dụng minh bạch, chia sẻ. Về nghiệp vụ ngân hàng, chuẩn hóa quy trình thẩm định, định giá. Đào tạo đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài sản đảm bảo.
6.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý
Hệ thống pháp luật về đảm bảo cho vay cần được hoàn thiện. Sửa đổi, bổ sung các quy định về thế chấp, cầm cố. Thống nhất quy định giữa luật dân sự và luật đất đai. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký quyền thế chấp tại cơ quan nhà nước. Rút ngắn thời gian xử lý tài sản đảm bảo qua tòa án. Tăng cường bảo vệ quyền lợi của ngân hàng khi xử lý nợ. Ban hành hướng dẫn chi tiết, cụ thể về định giá tài sản. Khung pháp lý đầy đủ tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động tín dụng.
6.2. Phát Triển Tổ Chức Hỗ Trợ
Cần phát triển các tổ chức hỗ trợ hoạt động đảm bảo cho vay. Thành lập các công ty định giá độc lập có uy tín. Xây dựng quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Phát triển công ty bảo hiểm tín dụng chia sẻ rủi ro với ngân hàng. Thành lập công ty quản lý nợ và tài sản có chuyên môn. Xây dựng hệ thống trung tâm thông tin tín dụng quốc gia. Các tổ chức này giúp giảm gánh nặng cho ngân hàng. Đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ đảm bảo cho vay.
6.3. Nâng Cao Năng Lực Nghiệp Vụ
Ngân hàng cần đầu tư nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ. Đào tạo chuyên sâu về thẩm định, định giá tài sản đảm bảo. Cập nhật kiến thức về pháp luật, thị trường bất động sản. Xây dựng quy trình chuẩn hóa cho từng loại tài sản. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ tài sản. Sử dụng phần mềm hỗ trợ định giá, đánh giá rủi ro. Tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ hoạt động thẩm định. Năng lực nghiệp vụ cao giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN HÀ NỘI NGUYỄN NHƯ MINH r~HOC VIỆN NGÂN HÀNG TRUNG TÂM THÔNG TIN^THƯ VIỆN THƯ VỊỆN. NHŨNG GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành'. Tài chính, lưu thông tiền tệ và tín dụng.09 LUẬN ÁN PHÓ TIẾN SỸ KHOA HỌC KINH TẾ Những người hướng dẫn khoa học: 1. Phùng Khắc Kế 2.
Nguyễn Đình Kiệm - Hà nội 1996 - LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chua từng được ai công bô trong bất kỳ còng trình nào khác. ỉ Tác giả luận án Nguyễn Như Miĩih BẢNG CHỮ VIẾT TẮT - NHCT VN - Ngân hàng công thương Việt Nam. - NHĐT & PT VN - Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam.
- NHNN - Ngân hàng Nhà nước. - NHNO VN - Ngân hàng nông nghiệp Việt Nam. - NHNT VN - Ngân hàng ngoại thương việt Nam. - NHTM - Ngân hàng thương mại.
- NHTM CP - Ngân hàng thương mại cổ phần. - NHTM QD - Ngân hàng thương mại quốc doanh. - NHTW - Ngân hàng trung ương. - TCTD - Tổ chức tín dụng.
- TNHH - Trách nhiêm hữu hạn. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: ĐẢM BẢO CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯONG MẠI TRONG NỂN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. BƯỚC PHÁT TRỂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Ngân hàng thương mại - sản phẩm của kinh tế hàng hoá.
Vai trò và chức năng của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường. Tính cần thiết của sự an toàn và ổn định trong kinh doanh của ngân hàng thương mại. ĐẢM BẢO CHO VAY LÀ ĐIỀU KIỆN QUAN TRỌNG CỦA QUAN HỆ GIỮA NGÂN HÀNG VÀ KHÁCH HÀNG. Quan điểm tiếp cận vấn đề đảm bảo cho vay của ngân hàng thương mại.
Nội dung đảm bảo cho vay của ngân hàng thương mại. 33 Chương 2: THỰC TRẠNG ĐẢM BẢO CHO VAY TRONG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. sự CHUYỂN BẾN VỀ CHẤT TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẢM BẢO CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THUƠNG MẠI.Môi trường hoạt động của các ngân hàng. Đảm bảo cho dưới góc độ kinh tế bao cấp và kinh tế thị trường.
Quan niêm và sự quan tâm của các ngân hàng đến đảm bảo cho vay. THỤC TRẠNG ĐẢM BẢO CHO VAY CỦA CÁC NGÂN HÀNG THUƠNG MẠI. Một số kết quả hoạt động của ngân hàng liên quan đến đảm bảo cho vay. Sử dụng đảm bảo cho vay của các ngân hàng thưorng mại và những vấn đề nổi cộm.
Quản lý hoạt động đảm bảo cho vay frong các ngân hàng thương mại. 101 ChưOTìg 3: NHŨNG GIẢI PHÁP CẦN THIẾT NHẰM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG ĐẢM BẢO CHO VAY TRONG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯONGMẠI. ĐỊNH HUỚNG CHIÊN LlỌC PHÁT TRỂN hoạt động ngân hàng PHỤC VỤ SỰNGHỆP CÔNG NGHIỆP HOÁ, HỆN ĐẠI HOÁ VỚI VẤN ĐỀ ĐẢM BẢO CHO VAY. HOÀN THIỆN KHUÔN KHỔ PHÁP LÝ VÀ THỤC HỆN CÁC GIẢI PHÁP HỖ TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG ĐẢM BẢO CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG.
Kiến tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động đảm bảo cho vay của ngân hàng. Củng cố và tăng cường các quy chế quàn lý kinh doanh tiền tê. Phát triển các tổ chức hoạt động về đảm bảo an toàn cho vay, tạo nhiều khả năng chia sẻ rủi ro, làm cho môi trường kinh doanh tiền tê được ổn định. Tạo lập các thị trường, phát triển các quan hê giao dịch năng động trong nền kinh tế hỗ trợ cho hoạt động đảm bảo cho vay.
KIẾN NGHỊ QUY TRÌNH, NỘI DUNG VÀ PHlXÍNG PHÁP ĐẢM BẢO CHO VAY TRONG HOẠT DỘNG NGHỆP vụ CỦA CÁC NGÂN HÀNG THUONGMẠI. Phương pháp luận tiến hành hoạt động đảm bảo cho vay. Cần chấn chỉnh một số nội dung thực hiên đảm bảo cho vay của các ngân hàng thương mại trong khuôn kho hoan thiên và đổi mới công nghê ngân hàng. I48 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài ở nước ta trong những năm gần đây, cơ chế thị trường theo định hướng xã • hội chủ nghĩa đang đòi hỏi các quan hê kinh tế - xã hội chuyển biến và thay đôi thường xuyên. Lĩnh vực tiền tê, tín dụng và ngân hàng một trọng những lĩnh vực năng động và nhậy cảm nhất của nền kinh tế cần được cải biến, đổi mới theo xu hướng nêu trên. Nhờ đó, ngân hàng ngày càng khẳng định vị trí quan trọng của mình trong đời sống kinh tế, xã hội. Việc đổi mới và phát triển các ngân hàng trong môi trường kinh tế mới với trình độ ngày càng cao là nhằm đáp ứng được những yêu cầu khắt khe ưong cạnh tranh của thị trường.
Bởi vì kinh doanh tiền tê là loại hoạt động có rất nhiều biến động và rủi ro. Khi tính năng động của nó càng cao thì càng phải có những đòi hỏi cao về phòng ngừa chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho các mối quan hệ kinh tế. Do đó, vấn đề tạo sự an toàn cho nó luôn luôn là thời sự trong hiên tại và tương lai. Trình độ phát triển của nền kinh tế thị trường càng cao thì vấn đề này càng được phát triển cả bề rộng và chiều sâu.
Đảm bảo cho vay ưở thành một tiêu chuẩn chất lượng quan trọng của quan hê giữa ngân hàng và khách hàng. Bởi vì nó quyết định sự tồn tại và phát triển của hoạt động kinh doanh tiền tê nói chung và của các tổ chức kinh doanh tiền tệ nói riêng. Việt Nam mới bước vào kinh tế thị trường nên yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Do vậy, vấn đề đảm bảo cho vay trong hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) là vấn đề rất quan trọng, có liên quan đến mọi mặt hoạt động kinh tế, xã hội rộng lớn, luôn luôn đặt ra những yêu cầu phải giải quyết đầy đủ và chặt chẽ để kinh doanh luôn có môi trường ổn định và đạt hiệu quả cao, đồng thời đảm bảo điều kiện cho sự năng động trong hoạt động của các ngân hàng.
Với lý do trên, đề tài nghiên cứu của luận án được chọn về: " Những giải pháp đảm bào cho vay của ngân hàng thương mại ở Việt Nam” là rất cấp thiết. 1 Tình hình nghiên cứu đề tài: ở Việt Nam, việc áp dụng những vấn đề có liên quan đến đề tài là rất rộng lớn. Tuy nhiên, về mặt khoa học chưa có một đề tài nào nghiên cứu một cách có hê thống và đầy đủ về lĩnh vực này. Đảm bảo cho vay là vấn đề không thể thiếu của ngân hàng trong nền kinh tế thị trường.
Do đó, hơn ở đâu hết nó được ngân hàng quan tâm giải quyết về lý luận và ứng dụng vào thực tiễn. Hiên nay chỉ ở ưong các nghiên cứu về hoạt động ngân hàng là ít nhiều có đề cập đến vấn đề này. Trong luận án phó tiến sĩ của một số tác giả cũng chỉ nêu lên một số khía cạnh có liên quan đến đề tài này. Trong luận án "Giải pháp chủ yếu đảm bảo an toàn vốn đối với hoạt động của các NHTM trong quá trình chuyển sang nền kinh tế thị trường ơ Việt Nam" của tác giả Mai Bạn có đề cập đến đảm bảo trong hoạt động ngân’hàng.
Tuy nhiên, sự đề cập đó lại chủ yếu giải quyết vấn đề thuộc lĩnh vực tiền gửi (tài sản nợ), chứ không phải lĩnh vực cho vay (tài sản có). Mục đích nghiên cứu của luận án. Tổng hợp, hê thống hoá những vấn đề cơ bản thuộc lý luận về đảm bảo an toàn, đặc biệt là đảm bảo cho vay trong hoạt động của NHTM. Xác định các loại hình và làm rõ các nội dung đảm bảo cho vay của các ngân hàng.
Đưa ra những đánh giá về thực trạng hoạt động đảm bảo cho vay của các NHTM Việt Nam và định hướng cho hoạt động này trong giai đoạn sắp tới. Nghiên cứu những kinh nghiệm của các nước phát triển kinh tế thị trường để xem xét những khả năng vận dụng vào điều kiện kinh tế Việt Nam ở các khía cạnh khác nhau của vâh đề đảm bảo cho vay. Đưa ra một số kiến nghị và giải pháp về đảm bảo cho các khoản vay nhằm phát triển và tạo sự an toàn cho hoạt động kinh doanh tiền tệ. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 3.
Nghiên cứu về yêu cầu đặt ra và nội dung của các loại đảm bảo cho vay trong hoạt động kinh doanh của các NHTM, chủ yếu là các vấn đề liên quan đến tài sản có, đảm bảo cho vay của các ngân hàng. Các giải pháp được đưa ra chủ yếu có liên quan đến việc hoàn thiên sử dụng các loại đảm bảo cho vay, đến việc luật hoá môi trường và điều kiện sử dụng chúng. Đối tượng nghiên cứu trực tiếp là những nghiệp vụ cho vay, những hoạt động về đảm bảo an toàn đối với tài sản có của các NHTM, những rủi ro là kết quả của một trong những nguyên nhân là đảm bảo cho vay. Đó là những vấn đề về tác nghiệp và điều hành quản lý kinh doanh trong lĩnh vực này.
Thời gian nghiên cứu được tập trung chủ yếu vào giai đoạn những năm gần đây, từ khi nền kinh tế Việt Nam chuyển sang cơ chế thị trường. Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử để nghiên cứu, kết hợp các phương pháp phân tích, tổng hợp khái quát hoá để nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn. Đóng góp mới của luận án: 5. Tổng hợp lại và hệ thống hoá các vấn đề lý luận và thực tiễn trong hoạt động của NHTM về đảm bảo cho vay và những vấn đề có liên quan, góp phần làm rõ và tạo sự thống nhất trong nhận thức về lĩnh vực này.
Đánh giá hoạt động đảm bảo cho vay của các NHTM từ quan điểm nhận thức vấn đề, tổ chức thực hiện, cho đến triển khai nghiệp vụ. Đưa ra những nhận định về những mặt yếu kém, hạn chế cần được chấn chỉnh, bổ sung. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước trên thế giới giải quyết các vấn đề về đảm bảo cho vay và đưa ra các phương án vận dụng vào điều kiện Việt Nam. Đưa ra một hệ thống các kiến nghị và giải pháp về đảm bảo cho vay và các vấn đề có liên quan nhằm tạo cơ sở cho hoạt động này, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của kinh tế thị trường.
Kết cấu của luận án. Đề tài: " Những giải pháp đảm bảo cho vay của ngân hàng thương mại ở Việt Nam”. Kết cấu luận án gồm: Mở đầu, ba chương và kết luận với 29 biểu, sơ đồ và hình với tổng số 149 trang.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các giải pháp đảm bảo cho vay của ngân hàng thương mại Việt Nam, phân tích thực trạng hoạt động, đề xuất cải tiến khuôn khổ pháp lý và quản lý rủi ro tín dụng.
Luận án "Đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính - Kế toán Hà Nội. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính, lưu thông tiền tệ và tín dụng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đảm bảo cho vay ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.