Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng và hiệu

Tài liệu: Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng và hiệu quả của các doanh nghiệp nông nghiệp ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiL

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại

Nguồn vốn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp nông nghiệp. Doanh nghiệp thường tiếp cận hai kênh tài trợ chính: tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại. Tín dụng ngân hàng cung cấp nguồn vốn linh hoạt về thời hạn, quy mô và lãi suất. Kênh vốn này giúp doanh nghiệp đầu tư tài sản cố định và mở rộng sản xuất. Ngược lại, tín dụng thương mại phát sinh từ quan hệ mua bán chịu hàng hóa giữa các đối tác. Đây là nguồn tài trợ ngắn hạn quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản. Nghiên cứu thực nghiệm trên 130 doanh nghiệp nông nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012-2016 làm rõ vai trò của hai kênh vốn này. Hai nguồn vốn tác động trực tiếp đến cấu trúc vốn và giảm thiểu hạn chế tài chính. Việc kết hợp hài hòa hai nguồn tài trợ giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Đặc điểm của kênh tín dụng ngân hàng

Tín dụng ngân hàng là hình thức cấp vốn trực tiếp từ tổ chức tín dụng. Doanh nghiệp tiếp cận vốn vay theo các hợp đồng tín dụng ngắn hạn, trung hạn hoặc dài hạn. Ưu điểm nổi bật là quy mô vốn lớn và thời hạn giải ngân linh hoạt. Doanh nghiệp chủ động sử dụng vốn để mua sắm máy móc thiết bị và mở rộng quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn này đòi hỏi tài sản thế chấp và hồ sơ năng lực minh bạch. Khi doanh nghiệp gia tăng vay nợ, đòn bẩy tài chính sẽ tăng lên. Chi phí lãi vay trở thành áp lực tài chính định kỳ. Nếu doanh nghiệp không tạo đủ dòng tiền kinh doanh, rủi ro vỡ nợ sẽ xuất hiện. Do đó, việc quản trị khoản vay ngân hàng đóng vai trò then chốt trong kiểm soát rủi ro thanh khoản.

1.2. Bản chất và vai trò tín dụng thương mại

Tín dụng thương mại hình thành từ quan hệ mua bán chịu giữa bên mua và bên bán. Doanh nghiệp nhận hàng hóa đầu vào nhưng được phép trì hoãn việc thanh toán. Hình thức này thể hiện qua khoản phải trả người bán trên bảng cân đối kế toán. Kênh tài trợ này không đòi hỏi tài sản thế chấp phức tạp. Doanh nghiệp tiết kiệm thời gian thẩm định và giảm thiểu chi phí giao dịch. Tín dụng thương mại hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các giai đoạn hạn chế tài chính cấp bách. Nguồn vốn này đảm bảo nguồn nguyên liệu thô liên tục cho hoạt động sản xuất nông nghiệp. Mặc dù vậy, chi phí cơ hội của việc bỏ lỡ chiết khấu thanh toán sớm thường rất cao. Lạm dụng nợ nhà cung cấp có thể làm giảm uy tín kinh doanh và đe dọa chuỗi cung ứng.

II. Tác động của tín dụng ngân hàng tới tăng trưởng vốn

Tín dụng ngân hàng đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy doanh thu của doanh nghiệp nông nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa vốn vay ngân hàng và tốc độ tăng trưởng doanh thu. Tỷ lệ vay nợ ngân hàng trên tổng tài sản có ngưỡng tối ưu xác định là 0,4804. Dưới ngưỡng 48,04%, việc gia tăng vốn vay giúp doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động nhanh chóng. Doanh nghiệp nắm bắt cơ hội kinh doanh và tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ. Khi vượt qua ngưỡng tối ưu, tốc độ tăng trưởng doanh thu sẽ suy giảm. Doanh nghiệp dư thừa vốn thường đầu tư vào các dự án rủi ro cao hoặc kém hiệu quả. Áp lực chi phí lãi vay lớn làm xói mòn lợi nhuận và cản trở đà tăng trưởng.

2.1. Ngưỡng tối ưu của vốn vay ngân hàng

Ngưỡng tối ưu 0,4804 phản ánh ranh giới an toàn của đòn bẩy tài chính trong doanh nghiệp nông nghiệp. Dưới ngưỡng này, vốn vay ngân hàng bổ sung thanh khoản kịp thời. Doanh nghiệp mở rộng quy mô gieo trồng, chế biến và phân phối nông sản. Các dự án đầu tư đem lại tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí lãi vay. Doanh nghiệp gia tăng thị phần và nâng cao doanh thu bán hàng. Khi tỷ lệ nợ vượt quá 48,04%, rủi ro tài chính bắt đầu chi phối. Doanh nghiệp khó tìm kiếm thêm các dự án đầu tư sinh lời vượt trội. Gánh nặng trả nợ gốc và lãi vay làm suy giảm dòng tiền tự do. Doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính và giảm tốc độ tăng trưởng.

2.2. Kiểm soát rủi ro từ đòn bẩy tài chính

Kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy tài chính là yêu cầu sống còn đối với doanh nghiệp nông nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch sử dụng vốn chi tiết cho từng chu kỳ sản xuất. Đánh giá tính khả thi và dòng tiền kỳ vọng của từng dự án trước khi vay vốn. Doanh nghiệp không nên mở rộng đầu tư dàn trải khi đã chạm trần tín dụng an toàn. Bên cạnh đó, việc cơ cấu lại kỳ hạn nợ giúp giảm bớt áp lực chi trả ngắn hạn. Doanh nghiệp cần chủ động thương thảo các điều khoản vay ưu đãi đối với lĩnh vực nông nghiệp. Duy trì tỷ lệ nợ ngân hàng hợp lý bảo vệ doanh nghiệp trước biến động bất lợi của lãi suất thị trường.

III. Tác động của tín dụng thương mại tới quản trị vốn

Tín dụng thương mại tác động trực tiếp đến quy trình quản trị vốn lưu động của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa tín dụng thương mại và tốc độ tăng trưởng doanh thu cũng có dạng chữ U ngược. Ngưỡng tối ưu của tỷ lệ tín dụng thương mại trên tổng tài sản là 0,1853. Khi tỷ lệ này nằm dưới mức 18,53%, doanh nghiệp tận dụng tốt nguồn hàng trả chậm để gia tăng doanh số. Nguồn nguyên liệu đầu vào được đảm bảo liên tục giúp sản xuất không bị gián đoạn. Nếu vượt quá ngưỡng 18,53%, doanh nghiệp đối mặt với rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Nhà cung cấp có thể siết chặt chính sách bán hàng hoặc ngừng cấp hàng. Hệ quả là doanh nghiệp mất nguồn hàng và sụt giảm tăng trưởng.

3.1. Quản lý các khoản phải trả người bán

Chỉ tiêu khoản phải trả người bán phản ánh mức độ chiếm dụng vốn từ đối tác cung cấp. Quản trị tốt chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp duy trì nguồn vốn lưu động dồi dào mà không tốn chi phí lãi vay trực tiếp. Doanh nghiệp nông nghiệp có thể tận dụng thời gian trả chậm để hoàn thành chu kỳ sản xuất và thu tiền bán hàng. Tuy nhiên, việc kéo dài thời gian thanh toán quá mức sẽ phá vỡ mối quan hệ hợp tác lâu dài. Nhà cung cấp sẽ tăng giá bán hoặc từ chối đơn hàng mới. Doanh nghiệp cần duy trì tỷ lệ khoản phải trả trên tổng tài sản dưới mức 18,53%. Việc thanh toán đúng hạn tạo uy tín thương mại vững chắc và gia tăng vị thế đàm phán.

3.2. Kiểm soát chặt chẽ khoản phải thu khách hàng

Bên cạnh việc nhận tín dụng, doanh nghiệp cũng cung cấp tín dụng thương mại cho khách hàng qua khoản phải thu. Quản trị khoản phải thu đòi hỏi sự cân bằng giữa thúc đẩy doanh số và bảo toàn dòng tiền. Chính sách bán chịu nới lỏng giúp thu hút khách hàng và gia tăng sản lượng tiêu thụ. Tuy nhiên, nợ đọng kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ phát sinh nợ xấu. Doanh nghiệp bị chôn vốn và gia tăng hạn chế tài chính cho các hoạt động thường nhật. Xây dựng quy trình đánh giá tín nhiệm khách hàng là giải pháp phòng ngừa rủi ro hữu hiệu. Doanh nghiệp cần áp dụng các điều khoản chiết khấu thanh toán sớm nhằm đẩy nhanh tốc độ thu hồi tiền.

IV. Tác động của tín dụng đến hiệu quả hoạt động công ty

Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp là thước đo toàn diện về năng lực quản trị và sinh lời. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả qua tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Cả tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đều tác động mạnh mẽ đến chỉ số ROE. Việc sử dụng đòn bẩy nợ hợp lý giúp khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu doanh nghiệp. Ngược lại, chi phí sử dụng vốn quá cao sẽ làm suy giảm trực tiếp khả năng sinh lời. Tác động của tín dụng lên hiệu quả kinh doanh chịu ảnh hưởng lớn từ đặc thù mùa vụ của ngành nông nghiệp. Doanh nghiệp cần phối hợp nhịp nhàng các nguồn vốn để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

4.1. Tác động đến khả năng sinh lời ROE

Khả năng sinh lời ROE phản ánh mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu bỏ ra. Khi doanh nghiệp vay vốn với lãi suất thấp hơn tỷ suất sinh lời từ tài sản, ROE sẽ tăng vọt. Đây là tác động tích cực của đòn bẩy tài chính trong cấu trúc vốn doanh nghiệp. Tín dụng thương mại không chịu chi phí lãi suất danh nghĩa, giúp cải thiện biên lợi nhuận ròng. Doanh nghiệp có thêm nguồn lực tái đầu tư mà không cần phát hành thêm cổ phần. Tuy nhiên, nếu doanh thu sụt giảm hoặc chi phí tài chính gia tăng đột biến, ROE sẽ giảm rất nhanh. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao chỉ số ROE để kịp thời điều chỉnh cấu trúc vốn.

4.2. Tương tác giữa hai nguồn vốn tài trợ

Tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại có mối quan hệ tương tác và bổ trợ lẫn nhau. Khi gặp hạn chế tài chính tại các ngân hàng, doanh nghiệp có xu hướng tăng cường sử dụng tín dụng thương mại. Tín dụng thương mại đóng vai trò như chiếc đệm thanh khoản giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất. Ngược lại, khả năng tiếp cận vốn ngân hàng dồi dào giúp doanh nghiệp thanh toán sớm cho nhà cung cấp để hưởng chiết khấu. Sự kết hợp linh hoạt giữa hai nguồn tài trợ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vốn bình quân. Năng lực quản trị dòng tiền tổng thể quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

V. Giải pháp tối ưu cấu trúc vốn và hạn chế tài chính

Tối ưu hóa cấu trúc vốn là nhiệm vụ chiến lược nhằm giảm thiểu chi phí tài chính và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam cần xác định rõ ngưỡng an toàn của từng loại nợ vay. Việc cân đối giữa nợ ngân hàng và tín dụng thương mại giúp giải tỏa các nút thắt hạn chế tài chính. Quản trị tốt chu chuyển tiền tệ đảm bảo tính thanh khoản trong suốt chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa nguồn tài trợ và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Các giải pháp đồng bộ sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng doanh thu và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp lâu dài.

5.1. Nâng cao năng lực quản trị vốn lưu động

Quản trị vốn lưu động hiệu quả giúp rút ngắn chu kỳ chuyển hóa tiền mặt của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa mức tồn kho nông sản, tránh ứ đọng vốn và giảm tổn thất sau thu hoạch. Lập kế hoạch thu hồi khoản phải thu chặt chẽ kết hợp thương lượng thời hạn trả nợ nhà cung cấp hợp lý. Việc duy trì dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh dương giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn tự có. Doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào vốn vay ngắn hạn đắt đỏ từ ngân hàng. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý kho bãi và theo dõi công nợ giúp nâng cao hiệu quả điều hành.

5.2. Hoàn thiện cấu trúc vốn mục tiêu

Xây dựng cấu trúc vốn mục tiêu đòi hỏi doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ ngân hàng dưới ngưỡng 48,04% và nợ thương mại dưới 18,53%. Doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh đòn bẩy tài chính theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn thị trường thuận lợi, việc sử dụng vốn vay giúp tăng tốc mở rộng thị phần. Khi thị trường nông sản biến động xấu, doanh nghiệp nên ưu tiên giảm nợ vay để hạ thấp rủi ro phá sản. Minh bạch báo cáo tài chính giúp doanh nghiệp nâng cao xếp hạng tín dụng và tiếp cận vốn vay với lãi suất ưu đãi hơn. Cấu trúc vốn cân bằng đảm bảo sự phát triển ổn định của doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Tóm tắt
Abstract
Lời cam đoan
1. CHƯƠNG 1: Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu
1.1. Mục tiêu chung
1.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Nội dung nghiên cứu
1.5. Đối tượng nghiên cứu
1.6. Phạm vi không gian
1.7. Phạm vi thời gian
1.8. Cấu trúc của luận án
1.9. Đóng góp của luận án
1.10. Hạn chế của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng đến tăng trưởng của doanh nghiệp
2.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của tín dụng thương mại đến tăng trưởng của doanh nghiệp nhận tín dụng thương mại
2.3. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
2.4. Các nghiên cứu ảnh hưởng của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Tổng quan về tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp
3.1.1. Công nghệ cho vay và tín chấp
3.1.2. Môi trường kinh doanh của các tổ chức tín dụng
3.1.3. Phương thức cho vay và thông tin tín dụng
3.2. Tổng quan về tín dụng thương mại đối với doanh nghiệp nhận tín dụng thương mại
3.3. Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng của doanh nghiệp
3.3.1. Mô hình lý thuyết cơ sở
3.3.2. Ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng đến tăng trưởng của doanh nghiệp
3.3.3. Ảnh hưởng của tín dụng thương mại đến tăng trưởng của doanh nghiệp nhận tín dụng thương mại
3.4. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng của doanh nghiệp
3.5. Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
3.5.1. Ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
3.5.2. Ảnh hưởng của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhận tín dụng tương mại
3.6. Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
3.7. Phương pháp nghiên cứu
3.7.1. Phương pháp thu thập số liệu
3.7.2. Phương pháp phân tích số liệu
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM
4.1. Tổng quan về doanh nghiệp nông nghiệp ở nước ta
4.1.1. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp và của doanh nghiệp nông nghiệp
4.1.2. Tổng quan về doanh nghiệp nông nghiệp ở nước ta
4.1.3. Tổng quan về các doanh nghiệp nông nghiệp trong mẫu khảo sát
4.2. Phân loại doanh nghiệp nông nghiệp trong mẫu khảo sát theo phương thức sản xuất – kinh doanh và vùng kinh tế
4.3. Thâm niên hoạt động
4.4. Lao động và năng suất lao động
4.5. Tài sản và hiệu quả sử dụng tài sản
4.6. Kết quả hoạt động sản xuất – kinh doanh
4.7. Tín dụng ngân hàng và khả năng thanh toán lãi vay
4.8. Tín dụng thương mại (khoản phải trả) và kỳ hạn sử dụng
4.9. Hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nông nghiệp
5. CHƯƠNG 5: ẢNH HƯỞNG CỦA TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG VÀ HIỆU QUẢ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM
5.1. Ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng của các doanh nghiệp nông nghiệp
5.1.1. Thông tin tổng quát về các doanh nghiệp nông nghiệp được khảo sát
5.1.2. Tốc độ tăng trưởng doanh thu
5.1.3. Tín dụng ngân hàng và tăng trưởng doanh thu
5.1.4. Tín dụng thương mại và tăng trưởng doanh thu
5.2. Ước lượng ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng của các doanh nghiệp nông nghiệp
5.2.1. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm
5.2.2. Thống kê mô tả các biến của mô hình nghiên cứu
5.2.3. Phương pháp ước lượng khắc phục hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu
5.2.4. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng của doanh nghiệp nông nghiệp
5.3. Ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nông nghiệp
5.3.1. Thông tin tổng quát về các doanh nghiệp nông nghiệp được khảo sát
5.3.2. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
5.3.3. Tín dụng ngân hàng và hiệu quả hoạt động của 5.
5.3.4. Tín dụng thương mại và hiệu quả hoạt động 5. của doanh nghiệp
5.4. Ước lượng ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nông nghiệp
5.4.1. Mô hình ước lượng
5.4.2. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu
5.4.3. Phương pháp ước lượng khắc phục hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu
5.4.4. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nông nghiệp
5.5. Trường hợp điển hình
6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP
6.1. Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nông nghiệp nước ta
6.1.1. Cơ sở đề suất giải pháp
6.1.2. Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng của các doanh nghiệp nông nghiệp
6.1.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nông nghiệp
6.1.4. Giải pháp khác
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng và hiệu quả của các doanh nghiệp nông nghiệp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ BÙI TUẤN ANH ẢNH HƯỞNG CỦA TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG VÀ HIỆU QUẢ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHUYÊN NGÀ NH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀ NH: 62 62 01 15 Cần Thơ, tháng 6 năm 2017 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ BÙI TUẤN ANH ẢNH HƯỞNG CỦA TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG VÀ HIỆU QUẢ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHUYÊN NGÀ NH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀ NH: 62 62 01 15 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ KHƯƠNG NINH Cần Thơ, tháng 6 năm 2017 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ và động viên chân thành và quý báu của rất nhiều người. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả. Lê Khương Ninh đã tận tình hướng dẫn, động viên và truyền đạt nhiều kiến thức hữu ích cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này.

Quý Thầy Cô Khoa Kinh tế và Khoa Sau đại học, các Khoa, Trung tâm và Viện của Trường Đại học Cần Thơ đã giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Các bạn học viên Lớp Nghiên cứu sinh Kinh tế Nông nghiệp Khóa 2 (2012–2016) đã ủng hộ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Cuối cùng là gia đình đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Kính chúc tất cả nhiều sức khỏe và thành công.

Cần Thơ, ngày tháng 6 năm 2017 Người thực hiện Bùi Tuấn Anh ii TÓM TẮT Luận án sử dụng dữ liệu của 130 doanh nghiệp nông nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) và thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) để xác định ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp này. Luận án sử dụng phương pháp ước lượng hiệu ứng cố định (FE) và hiệu ứng ngẫu nhiên (RE) để ước lượng ảnh hưởng của tín dụng tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng doanh thu và hiệu quả hoạt động (ROE) của các doanh nghiệp nông nghiệp được khảo sát. Tuy nhiên, phương pháp ước lượng hiệu ứng cố định (FE) và hiệu ứng ngẫu nhiên (RE) không khắc phục được hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu, do vậy luận án sử dụng phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) được phát triển bởi Arellano & Bond (1991) và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng doanh thu Bằng phương pháp GMM, luận án ghi nhận mối quan hệ phi tuyến có dạng ∩ giữa tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại với tốc độ tăng trưởng doanh thu của các doanh nghiệp nông nghiệp được khảo sát.

Nếu tỷ lệ lượng tiền vay ngân hàng trên tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp nhỏ hơn 0,4804 (ngưỡng tối ưu) thì lượng tiền vay ngân hàng tăng sẽ thúc đẩy tăng trưởng doanh thu cho doanh nghiệp và ngược lại. Mối quan hệ tích cực giữa tín dụng ngân hàng và tăng trưởng doanh nghiệp xuất hiện là do tín dụng ngân hàng – với ưu điểm bắt nguồn từ tính linh động của số lượng, kỳ hạn và điều khoản cho vay – giúp kịp thời bổ sung vốn cho doanh nghiệp để khai thác các cơ hội thị trường. Đặc biệt, khi chỉ có thể vay được lượng tín dụng ngân hàng ít, doanh nghiệp sẽ có xu hướng sử dụng vào các kế hoạch kinh doanh hay đầu tư vào các dự án có triển vọng và rủi ro thấp nhất. Kết quả là doanh nghiệp có thể đẩy mạnh tốc độ tăng trưởng doanh thu.

Tuy nhiên, khi dễ tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng và nắm giữ lượng tín dụng ngân hàng tương đối lớn, doanh nghiệp có xu hướng sử dụng dễ dãi vào các kế hoạch kinh doanh hay các dự án ít triển vọng nhưng có thể rủi ro cao (bởi các dự án có triển vọng và ít rủi ro đã được khai thác hết). Đó là nguyên nhân lý giải tốc độ tăng trưởng doanh thu iii của các doanh nghiệp được khảo sát lại giảm nếu doanh nghiệp lạm dụng quá mức tín dụng ngân hàng. Tương tự, nếu tỷ lệ tín dụng thương mại trên tổng giá trị tài sản thấp hơn 0,1853 thì tín dụng thương mại cũng giúp làm tăng tốc độ tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp và ngược lại. Kết quả này là do nhiều doanh nghiệp sử dụng hợp lý tín dụng thương mại nên duy trì được nguồn nguyên liệu đầu vào và tận dụng được cơ hội của thị trường để tăng doanh thu.

Ngược lại, nhiều doanh nghiệp đã sử dụng quá mức tín dụng thương mại nên không kịp thời phản ứng khi người cung cấp tín dụng thương mại yêu cầu thanh toán ngay hoặc ngưng cấp tín dụng thương mại. Hệ quả là khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp nhận tín dụng bị ảnh hưởng tiêu cực. Luận án cũng cho thấy năng suất lao động có tác động tích cực đến tốc độ tăng trưởng doanh thu của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng doanh thu trong năm trước dường như có những tác động tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng doanh thu, nghĩa là sự tăng trưởng không bền vững của các công ty theo thời gian có thể là hậu quả của sự không chắc chắn về thị trường đầu ra và sự cạnh tranh từ các đối thủ.

Ảnh hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (ROE) Bằng phương pháp GMM, luận án ghi nhận quan hệ phi tuyến có dạng ∩ giữa tín dụng ngân hàng với hiệu quả hoạt động (ROE) của doanh nghiệp nông nghiệp. Nếu tỷ lệ lượng tiền vay ngân hàng trên tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp nhỏ hơn 0,4173 (ngưỡng tối ưu) thì lượng tiền vay ngân hàng tăng sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động (hay làm tăng ROE ) và ngược lại. Mối quan hệ phi tuyến giữa tín dụng ngân hàng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được lý giải dựa trên lợi ích tấm chắn thuế và các luận điểm về quyết định đầu tư của doanh nghiệp trong điều kiện không chắc chắn của thị trường đầu ra. Nhờ đảm bảo mức tín dụng ngân hàng hợp lý, doanh nghiệp có thể đạt được lợi ích từ lá chắn thuế của tín dụng ngân hàng do vậy có được lợi nhuận cao hơn.

Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ vay trên tổng giá trị tài sản vượt mức 0,4173 thì mỗi đơn vị tỷ lệ nợ tăng thêm sẽ khiến cho hiện giá lợi ích từ tấm chắn thuế thấp dần so với chi phí kiệt quệ tài chính, do đó việc vay nợ không còn mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Luận án cũng ghi nhận quan hệ phi tuyến có dạng ∩ giữa tín dụng thương mại với hiệu quả hoạt động (ROE) của doanh nghiệp. Nếu tỷ lệ lượng tín dụng thương mại (giá trị hàng hóa mua chịu) trên tổng giá trị tài sản của iv doanh nghiệp nhỏ hơn 0,2425 (ngưỡng tối ưu) thì lượng tín dụng thương mại tăng sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động (hay làm tăng ROE ) và ngược lại. Kết quả này khẳng định lập luận về chức năng là công cu ̣ tài trơ ̣ vố n của tín dụng thương mại, tố i thiể u hóa chi phí giao dich, ̣ v.

để giúp nâng cao hiê ̣u quả hoa ̣t đô ̣ng của doanh nghiê ̣p. Ngược lại nếu doanh nghiệp lạm dụng quá mức tín dụng thương mại sẽ không phản ứng linh hoạt trước những biến động không chắc chắn của thị trường về nhu cầu và giá cả,… là nguyên nhân làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Cùng với vốn tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại, doanh nghiệp đồng thời sử dụng vốn chủ sở hữu. Kết quả nghiên cứu của luận án còn khẳng định vai trò tích cực của vốn chủ sở hữu đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Rõ ràng, vốn chủ sở hữu với lợi thế chi phí vốn thấp đã giúp doanh nghiệp cải thiện được hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, thâm niên hoạt động lại tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được khảo sát. Đó là do nhiều doanh nghiệp đã hoạt động quá lâu mà lại chậm đổi mới phương thức quản lý và công nghệ sản xuất nên khó cải thiện được hiệu quả hoạt động, nhất là trong các ngành dễ bị bão hòa và mang tính thời vụ như kinh doanh nông nghiệp. Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp sử dụng hợp lý tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại nhằm cải thiện tốc độ tăng trưởng và đạt hiệu quả hoạt động bền vững.

Các doanh nghiệp khác có thể tham khảo và vận dụng phù hợp với điều kiện của mình để hỗ trợ tăng trưởng và đạt hiệu quả. v ABSTRACT This dissertation uses the data of 130 agricultural enterprises listed on Hanoi Stock Exchange (HNX) and on Ho Chi Minh City Stock Exchange (HOSE) to detect the impact of bank credit and trade credit on their growth and performance (measured by return on equity ratio). The dissertation used fixed effects (Fixed Effects – FE) and random effects (Random Effects – RE) methods to estimate the impact of bank credit and trade credit on the growth rate of the agricultural enterprises. Since the fixed–effect (FE) and random– effects (RE) models are unable to tackle the endogenous problems in the estimated regression equation, the dissertation applies the Generalized Method of Moments (GMM) developed by Arellano & Bond (1991) and widely applied by a number of empirical studies to estimate.

The impacts of bank credit and trade credit on firm growth By GMM estimation method, the dissertation shows an inverted U-shape (∩) relationship between bank credit and trade credit with growths in sales of enterprises. More specifically, if the ratio of bank credit over total asset is lower than 0.4804, the bank credit boost growth in sales of the enterprises and vice versa. Positive relationship between bank credit and growths in sales of agricultural enterprises, which could be explained by bank credit – with the advantages derived from the flexibility of the amount and loan terms – supplement promptly capital for enterprises to exploit the market opportunities. If enterprises can only hold a small amount of loan, they will tend to use in the business plans or investment in projects which has prospects and lowest risk.

As a result, enterprises can boost revenue growth quickly. However, these firms can use loans to the business plans or projects may be less promising but risky if they hold a larger of loans. This is the reason why revenue growth may decrease. Similarly, if the ratio of trade credit over total assets is lower than 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Tuấn Anh (2017). Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-cua-tin-dung-ngan-hang-va-tin-dung-thuong-mai-den-tang-truong-va-hieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến tăng trưởng và hiệu quả của các doanh nghiệp nông nghiệp ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiL

Luận án "Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ành hưởng của tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại đến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter