Luận án Tác động FDI đến phát triển KT-XH - Nghiên cứu tỉnh Hải Dương - ĐHKTQD
Luận án tiến sĩ nghiên cứu toàn diện tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến phát triển kinh tế xã hội tại tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu tác động FDI đến kinh tế xã hội Hải Dương
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hà
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu tác động FDI đến kinh tế xã hội Hải Dương
Nghiên cứu tập trung phân tích tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến phát triển kinh tế – xã hội tại tỉnh Hải Dương. Luận án tổng hợp các công trình khoa học đã công bố liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu lý thuyết về tác động FDI được hệ thống hóa. Phân tích tác động của FDI đến phát triển kinh tế xã hội ở các quốc gia đang phát triển được xem xét. Thực trạng tác động của FDI tại Việt Nam cũng được đánh giá. Nghiên cứu chỉ ra những vấn đề đã được giải quyết, cần kế thừa từ các công trình trước. Đồng thời, xác định những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Những vấn đề này tạo cơ sở cho việc triển khai nghiên cứu trường hợp tỉnh Hải Dương. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của FDI. Đồng thời, đề xuất các giải pháp phù hợp cho địa phương.
1.1. Các công trình nghiên cứu về FDI và phát triển kinh tế
Luận án điểm lại nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về FDI. Các nghiên cứu lý thuyết chỉ ra những kênh tác động của FDI. FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó cũng ảnh hưởng đến tạo việc làm, chuyển giao công nghệ. Nhiều học giả đã phân tích tác động tích cực và tiêu cực của FDI. Các nước đang phát triển thường coi FDI là nguồn lực quan trọng. Tuy nhiên, quản lý FDI cần chặt chẽ để đạt hiệu quả tối ưu. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng đã đề cập đến vai trò của FDI ở cấp độ quốc gia và địa phương. Những nghiên cứu này là nền tảng lý luận và thực tiễn cho đề tài.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về FDI, vẫn tồn tại những khoảng trống. Nhiều công trình chưa đi sâu vào phân tích định lượng tác động FDI tại từng địa phương cụ thể. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường đầu tư đến hiệu ứng lan tỏa còn hạn chế. Đặc biệt, phân tích các giải pháp mang tính đặc thù cho từng tỉnh chưa thực sự rõ nét. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy những khoảng trống này. Nghiên cứu sẽ tập trung vào trường hợp Hải Dương. Phân tích chi tiết thực trạng, kiểm định tác động bằng mô hình kinh tế lượng. Từ đó, đưa ra các giải pháp tăng cường tác động tích cực của FDI. Điều này giúp phát triển kinh tế xã hội bền vững cho địa phương.
II.Cơ sở lý luận tác động FDI đến phát triển kinh tế địa phương
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Phân tích khái niệm phát triển kinh tế - xã hội (KTXH) và phát triển KTXH địa phương. Định nghĩa về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được làm rõ. Các hình thức, đặc điểm và vai trò của FDI trong phát triển địa phương được thảo luận. Nghiên cứu cũng đi sâu vào nguyên lý tác động của FDI. Tác động có thể diễn ra thông qua các kênh khác nhau. Bao gồm tăng trưởng GRDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm. Bên cạnh đó là nâng cao năng lực sản xuất, chuyển giao công nghệ. Hiểu rõ các nguyên lý này giúp đánh giá chính xác tác động thực tế của FDI tại Hải Dương. Nó cung cấp khung phân tích cho dữ liệu thực nghiệm. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp.
2.1. Khái niệm và vai trò của phát triển kinh tế xã hội
Phát triển kinh tế - xã hội là quá trình nâng cao toàn diện chất lượng cuộc sống. Quá trình này bao gồm tăng trưởng kinh tế, cải thiện phúc lợi xã hội. Phát triển KTXH địa phương nhấn mạnh tính đặc thù của từng vùng. Nó liên quan đến việc tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững. Các chỉ số như GRDP bình quân đầu người, cơ cấu kinh tế, thu nhập và việc làm là thước đo quan trọng. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp định hướng chính sách thu hút FDI. Chính sách cần đảm bảo FDI đóng góp vào mục tiêu phát triển chung của tỉnh Hải Dương.
2.2. Đặc điểm đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
FDI là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp tại nước sở tại. Đặc điểm của FDI là mang theo vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thị trường. Các hình thức FDI phổ biến gồm liên doanh, 100% vốn nước ngoài, hợp tác kinh doanh. FDI thường hướng đến các ngành công nghiệp, dịch vụ có lợi thế cạnh tranh. Tại Việt Nam, FDI đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các doanh nghiệp FDI thường có quy mô lớn. Họ tạo ra nhiều việc làm, đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, việc kiểm soát và điều tiết FDI là cần thiết. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích cho nền kinh tế địa phương.
2.3. Nguyên lý tác động của FDI đến kinh tế địa phương
FDI tác động đến KTXH địa phương qua nhiều kênh. Về kinh tế, FDI bổ sung vốn đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng GRDP. Nó giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. FDI còn tăng cường xuất nhập khẩu, phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ. Về xã hội, FDI tạo ra nhiều việc làm, nâng cao thu nhập cho lao động. FDI cũng góp phần đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, các tác động này không phải lúc nào cũng tích cực. Có thể phát sinh các vấn đề như ô nhiễm môi trường, cạnh tranh không lành mạnh. Việc nghiên cứu các nguyên lý này giúp nhận diện và quản lý tốt hơn các tác động FDI.
III.Thực trạng tác động FDI đến kinh tế xã hội tại tỉnh Hải Dương
Chương này đi sâu vào phân tích tình hình thực tế tại Hải Dương. Mô tả đặc điểm kinh tế - xã hội của tỉnh. Đánh giá bức tranh tổng thể về thu hút và triển khai dự án FDI giai đoạn 1997-2016. Các số liệu về quy mô vốn, số lượng dự án, đối tác và hình thức đầu tư được trình bày chi tiết. Phân tích cả những tác động tích cực và tiêu cực của FDI. Các bất cập trong quá trình thu hút và quản lý FDI cũng được làm rõ. Chương này sử dụng phương pháp kiểm định định lượng. Mô hình ARDL được lựa chọn để ước lượng chuỗi thời gian. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các tác động. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các đánh giá và đề xuất giải pháp ở chương tiếp theo.
3.1. Tổng quan tình hình thu hút FDI tại Hải Dương 1997 2016
Trong giai đoạn 1997-2016, Hải Dương đã thu hút lượng lớn vốn FDI. Vốn đăng ký, số lượng dự án tăng trưởng đáng kể. FDI tập trung chủ yếu vào các khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Các đối tác đầu tư đa dạng, từ châu Á đến châu Âu. Các hình thức đầu tư phổ biến là 100% vốn nước ngoài và liên doanh. FDI đã trở thành nguồn lực quan trọng bổ sung cho tổng vốn đầu tư của tỉnh. Sự gia tăng của FDI phản ánh nỗ lực của Hải Dương. Tỉnh đã cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy phát triển công nghiệp.
3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Hải Dương
Hải Dương nằm ở vị trí chiến lược trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tỉnh có điều kiện tự nhiên, xã hội thuận lợi cho phát triển công nghiệp. Nguồn nhân lực dồi dào, cơ sở hạ tầng giao thông phát triển. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp và dịch vụ. Công nghiệp, xây dựng đóng góp tỷ trọng lớn vào GRDP. Nông nghiệp giảm dần nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng. Thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức về chất lượng nguồn nhân lực. Vấn đề môi trường và liên kết vùng cũng cần được chú ý. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút và hấp thụ FDI của tỉnh.
IV.Đánh giá tác động tích cực của FDI đến kinh tế tỉnh Hải Dương
FDI đã mang lại nhiều tác động tích cực cho sự phát triển kinh tế - xã hội Hải Dương. Vốn FDI bổ sung đáng kể vào tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Điều này thúc đẩy tăng trưởng GRDP, tạo động lực cho các ngành kinh tế. FDI góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nhiều ngành công nghiệp mới ra đời hoặc phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, FDI tạo ra hàng chục nghìn việc làm. Nâng cao thu nhập và kỹ năng cho người lao động địa phương. Các doanh nghiệp FDI còn đóng góp vào ngân sách nhà nước thông qua thuế. Góp phần tăng kim ngạch xuất nhập khẩu của tỉnh. FDI cũng thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng. Cải thiện năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong nước. Nhờ đó, Hải Dương dần hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
4.1. Đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và cơ cấu kinh tế
FDI là nhân tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng GRDP của Hải Dương. Tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI vào GRDP ngày càng tăng. Vốn FDI giúp mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ. Tỉnh Hải Dương đã chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế rõ rệt. Tỷ trọng ngành công nghiệp và xây dựng tăng mạnh. Tỷ trọng nông nghiệp giảm dần. Điều này phù hợp với định hướng công nghiệp hóa. Các dự án FDI tạo ra sản phẩm công nghiệp có giá trị cao. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho địa phương.
4.2. Tác động đến nguồn nhân lực và giải quyết việc làm
Các doanh nghiệp FDI đã tạo ra lượng lớn việc làm cho người dân Hải Dương. Hàng chục nghìn lao động có việc làm ổn định, thu nhập tốt hơn. FDI cũng góp phần đào tạo nâng cao trình độ, kỹ năng cho người lao động. Nhiều chương trình đào tạo tại chỗ được triển khai. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của tỉnh. Năng suất lao động trong các doanh nghiệp FDI thường cao hơn. Điều đó tạo ra động lực cải thiện chất lượng lao động chung của toàn tỉnh.
4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế
FDI giúp doanh nghiệp địa phương học hỏi kinh nghiệm quản lý. Tiếp cận công nghệ sản xuất tiên tiến. Các doanh nghiệp FDI thường có tiêu chuẩn cao về chất lượng. Điều này tạo áp lực cạnh tranh tích cực. Nó buộc các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới, nâng cao năng lực. FDI còn thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của tỉnh. Nhiều sản phẩm được sản xuất tại Hải Dương đã vươn ra thị trường quốc tế. Qua đó, vị thế của tỉnh trên bản đồ kinh tế toàn cầu được củng cố. Hải Dương ngày càng hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới.
V.Phân tích tác động tiêu cực các bất cập của FDI tại Hải Dương
Bên cạnh những mặt tích cực, FDI cũng tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực và bất cập. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ các dự án FDI là một thách thức lớn. Nước thải, khí thải, chất thải rắn cần được quản lý chặt chẽ hơn. Việc giải phóng mặt bằng cho các dự án FDI đôi khi gây ra những vấn đề xã hội. Tình trạng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Điều này hạn chế hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và chuỗi cung ứng. Một số dự án FDI sử dụng công nghệ lạc hậu, tiêu tốn tài nguyên. Nguồn nhân lực địa phương chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của doanh nghiệp FDI. Các bất cập trong quản lý nhà nước cũng cần được khắc phục. Quy hoạch chưa đồng bộ, công tác kiểm tra, giám sát còn lỏng lẻo. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả tổng thể của FDI.
5.1. Các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội
Một số dự án FDI gây áp lực lớn lên môi trường tự nhiên của Hải Dương. Phát thải ô nhiễm từ các nhà máy công nghiệp. Vấn đề xử lý nước thải, rác thải công nghiệp cần được cải thiện. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng không khí, nguồn nước. Ngoài ra, việc giải phóng mặt bằng cho các khu công nghiệp đôi khi gây tranh chấp. Nó cũng ảnh hưởng đến sinh kế của người dân địa phương. Cần có chính sách rõ ràng hơn về đền bù, hỗ trợ tái định cư. Điều này nhằm đảm bảo phát triển kinh tế xã hội bền vững.
5.2. Hạn chế trong liên kết với doanh nghiệp trong nước
Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Phần lớn doanh nghiệp FDI có xu hướng tự cung tự cấp. Hoặc nhập khẩu nguyên liệu từ các nhà cung cấp quen thuộc. Điều này hạn chế khả năng lan tỏa công nghệ. Hạn chế sự phát triển của công nghiệp phụ trợ địa phương. Doanh nghiệp trong nước khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của FDI. Việc tăng cường liên kết là cần thiết. Điều này giúp nâng cao năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam. Thúc đẩy sự phát triển đồng đều của nền kinh tế.
5.3. Bất cập trong quản lý nhà nước và chính sách thu hút FDI
Công tác quản lý nhà nước về FDI tại Hải Dương vẫn còn những hạn chế. Quy hoạch các khu công nghiệp chưa thực sự đồng bộ. Quá trình cấp phép đầu tư đôi khi còn chậm trễ. Việc kiểm tra, giám sát sau cấp phép chưa chặt chẽ. Đặc biệt là về môi trường và công nghệ. Chính sách ưu đãi đầu tư chưa chọn lọc. Chưa ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Năng lực cán bộ quản lý FDI cần được nâng cao. Những bất cập này làm giảm hiệu quả thu hút và sử dụng vốn FDI. Nó ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh.
VI.Giải pháp tăng cường tác động tích cực của FDI tại Hải Dương
Để tối đa hóa lợi ích từ FDI, Hải Dương cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Quan điểm và định hướng chiến lược thu hút FDI cần được xác định rõ. Tập trung vào các dự án chất lượng cao, thân thiện với môi trường. Cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao năng lực cạnh tranh. Xây dựng các chính sách khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài. Thực hiện quy hoạch hiệu quả, giám sát chặt chẽ các dự án. Đặc biệt là về công nghệ và môi trường. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương. Đào tạo đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp FDI. Các giải pháp này cần có sự phối hợp từ Trung ương đến địa phương.
6.1. Hoàn thiện môi trường đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh
Hải Dương cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính. Tạo môi trường đầu tư minh bạch, thông thoáng. Đẩy mạnh phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, điện, nước. Phát triển các khu công nghiệp hiện đại, đồng bộ. Rà soát, điều chỉnh các chính sách ưu đãi đầu tư. Ưu tiên các dự án FDI có công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Tăng cường hỗ trợ nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án. Điều này giúp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh của tỉnh. Thu hút được các dòng vốn FDI chất lượng hơn.
6.2. Phát triển liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và FDI
Chính quyền tỉnh cần xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Doanh nghiệp cần tham gia sâu vào chuỗi giá trị của FDI. Khuyến khích hình thành các cụm công nghiệp chuyên ngành. Phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ. Tạo cầu nối giữa nhà cung cấp trong nước và các doanh nghiệp FDI. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ từ FDI sang doanh nghiệp trong nước. Việc này giúp lan tỏa công nghệ, nâng cao năng suất lao động chung. Thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Hải Dương.
6.3. Tăng cường quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài
Tỉnh Hải Dương cần nâng cao năng lực quản lý, giám sát các dự án FDI. Xây dựng quy hoạch phát triển kinh tế xã hội rõ ràng. Quy hoạch cần tích hợp yếu tố môi trường. Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra môi trường định kỳ. Áp dụng các quy định xử phạt nghiêm khắc đối với vi phạm. Lựa chọn dự án FDI chất lượng ngay từ đầu. Hạn chế các dự án gây ô nhiễm, công nghệ lạc hậu. Đào tạo đội ngũ cán bộ có chuyên môn cao về quản lý FDI. Điều này đảm bảo FDI đóng góp hiệu quả và bền vững cho sự phát triển của tỉnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN **************** NGUYỄN THỊ THU HÀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TỈNH HẢI DƯƠNG Chuyên ngành: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Bất HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà MỤC LỤC LỜI CAM KẾT MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MỤC SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu lý thuyết tác động của FDI đến phát triển kinh tế xã hội. Các nghiên cứu tác động của FDI đến phát triển kinh tế xã hội ở các nước đang phát triển trên thế giới và khu vưc.
Các nghiên cứu tác động của FDI đến phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam. Đánh giá tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề đã được giải quyết cần kế thừa. Khoảng trống của các công trình đã công bố.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu đối với đề tài luận án. 17 Chương 2: LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI ĐỊA PHƯƠNG. Lý thuyết chung về phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Phát triển kinh tế - xã hội.
Phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Nguyên lý tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác động của FDI đến phát triển kinh tế xã hội địa phương.
37 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 51 Chương 3: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI TỈNH HẢI DƯƠNG. Đặc điểm kinh tế-xã hội và đầu tư trực tiếp nước ngoài của tỉnh Hải Dương. Đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Hải Dương.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997- 2016. Tác động của FDI đến phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hải Dương. Các tác động tích cực. Các tác động tiêu cực.
Một số bất cập của FDI. Kiểm định tác động của FDI đến phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997 - 2016. Lựa chọn mô hình lý thuyết. Thủ tục, phương pháp ước lượng chuỗi thời gian bằng mô hình ARDL.
Mô hình thực nghiệm. Kết quả ước lượng. Thảo luận kết quả ước lượng các mô hình ARDL. Đánh giá tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997 - 2016.
Những tác động tích cực. Những tác động cản trở phát triển kinh tế xã hội. Nguyên nhân của những tác động cản trở. 111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
113 Chương 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC, HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI TỈNH HẢI DƯƠNG. Dự báo xu hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam và tỉnh Hải Dương trong thời gian tới. Quan điểm và định hướng tăng cường tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của FDI đến phát triển kinh tế xã hội tỉnh Hải Dương. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Hải Dương.
Quan điểm tăng cường tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của FDI của tỉnh Hải Dương. Định hướng tăng cường tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của FDI của tỉnh Hải Dương. Giải pháp tăng cường tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến phát triển kinh tế xã hội tỉnh Hải Dương. Nhóm giải pháp về môi trường đầu tư kinh doanh.
Nhóm giải pháp quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài. Nhóm giải pháp mở rộng liên kết giữa các DN trong nước và DN FDI. Điều kiện thực hiện giải pháp. Đối với Quốc hội.
Đối với Chính phủ và các bộ ngành. 141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
156 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải nghĩa 1. CCKT Cơ cấu kinh tế 2. CN&XD Công nghiệp và xây dựng 3. CNH Công nghiệp hóa 4.
CNSX Công nghệ sản xuất 5. CSHT Cơ sở hạ tầng 6. DN Doanh nghiệp 7. ĐTNN Đầu tư nước ngoài 8.
FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 9. GCNĐT Giấy chứng nhận đầu tư 10. GPMB Giải phóng mặt bằng 11. GRDP Tổng sản phẩm quốc nội tỉnh 12.
GTGT Giá trị gia tăng 13. KCN, CNN Khu công nghiệp, cụm công nghiệp 15. KTQD Kinh tế quốc dân 16. KTTT Kinh tế thị trường 17.
KTXH Kinh tế xã hội 18. KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư 19. NLCT Năng lực cạnh tranh 21. NNL Nguồn nhân lực 22.
NSLĐ Năng suất lao động 23. PT Phát triển 24. PTKT Phát triển kinh tế 25. SX Sản xuất 26.
SXKD Sản xuất kinh doanh 27. TTKT Tăng trưởng kinh tế 28. XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Quy mô FDI vào tỉnh Hải Dương từ 1997 - 2016 .2: Các dự án FDI còn hiệu lực theo địa giới hành chính đến năm 2016 .3: FDI vào Hải Dương theo đối tác các DA còn hiệu lực tính năm 2016 .4: FDI vào tỉnh Hải Dương theo hình thức đầu tư năm 2016 .5: Tỷ trọng vốn FDI/VĐT của tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997- 2016.6: Đóng góp của FDI vào GRDP của tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997- 2016 .7: Đóng góp của FDI cho NS tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997 - 2016 .8: So sánh vốn FDI với ICOR của HD giai đoạn 1997 - 2016 .9: Năng suất LĐ của tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997 - 2016 .10: So sánh giữa vốn FDI với VĐT cho LĐ của HD giai đoạn 1997 - 2016 .11: FDI giải quyết việc làm của tỉnh Hải giai đoạn 1997 - 2016 .12: Cơ cấu LĐ theo lĩnh vực trước và sau khi có FDI.13: Chỉ số tăng trưởng vốn FDI và tốc độ tăng DS đô thị giai đoạn 1997-2016 .14: Chỉ số HDI của tỉnh Hải Dương và cả nước giai đoạn 2000 - 2016.15: Thu nhập bình quân 1 LĐ trong các DN .16: Thu nhập BQĐN/tháng theo khu vực TT, NT của tỉnh GĐ 1997-2016 .17: Kết quả KĐ tính dừng của dữ liệu các chuỗi thời gian.18: Kết quả kiểm định tính dừng của sai phân bậc nhất các biến .19: Độ trễ tối ưu của các biến trong mô hình ARDL .20: Kiểm định đồng liên kết dài hạn các mô hình ARDL .21: Ước lượng hệ số dài hạn và ngắn hạn các mô hình ARDL .22: Kiểm định chẩn đoán các mô hình ARDL. 103 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Tác động cạnh tranh của FDI tới doanh nghiệp trong nước .1: Tăng trưởng BQ giai đoạn 2011 - 2016 theo khu vực và ngành kinh tế.2: CCKT của tỉnh Hải Dương năm 2010 và năm 2016.3: Cơ cấu LĐ của tỉnh Hải Dương năm 2010 và năm 2016.4: Một số chỉ tiêu FDI của tỉnh Hải Dương phân theo giai đoạn .5: FDI của tỉnh Hải Dương theo lĩnh vực năm 2016.6: FDI theo địa giới hành chính đến năm 2016 .7: FDI vào Hải Dương theo đối tác các DA còn hiệu lực năm 2016 .8: FDI vào tỉnh Hải Dương theo hình thức đầu tư năm 2016 .9: Tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư hàng năm của tỉnh Hải Dương .10: Tốc độ tăng trưởng của GRDP và FDI vào GRDP của HD giai đoạn 1997 - 2016 .11: So sánh vốn FDI với ICOR của HD giai đoạn 1997 - 2016 .12: Tăng trưởng các lĩnh vực trong CCKT của tỉnh giai đoạn 1997 – 2016.13: FDI trong GTSXCN của tỉnh giai đoạn 2010-2016 giá SS năm 2010 .14: Tỷ trọng XNK của FDI tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997-2016 .15: Năng suất LĐ của tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997-2016 .16: So sánh giữa vốn FDI với VĐT cho LĐ của HD giai đoạn 1997 – 2016 .17: CCLĐ các lĩnh vực trước và sau có FDI của HD giai đoạn 1997-2016 .18: Tăng trưởng vốn FDI và tốc độ tăng dân số đô thị giai đoạn 1997-2016 .19: Chỉ số HDI của tỉnh Hải Dương và cả nước giai đoạn 2000 - 2016 .20: Thu nhập bình quân 1 LĐ trong các DN .21: Thu nhập BQĐN/tháng theo khu vực TT, NT của tỉnh GĐ 1997-2016 .22: Tốc độ tăng thu nhập BQĐN/tháng TT, NT của tỉnh GĐ 1997- 2016 .23: Nhập khẩu/xuất khẩu (%).24: Quy mô bình quân 1 dự án FDI (triệu USD) .25: Quy mô bình quân 1 dự án theo đối tác đầu tư (triệu USD) .1: Tỷ lệ số doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ có chất lượng .1: Cơ chế tác động trực tiếp của vốn qua kênh đầu tư .2: Cơ chế tác động tràn của FDI đến phát triển kinh tế xã hội.
Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Trong 30 năm qua đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã góp phần quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội (KTXH) của Việt Nam. Theo số liệu thống kê “tính đến hết năm 2016, cả nước có 22.509 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký gần 293,25 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế đạt hơn 154,54 tỷ USD (bằng gần 53% tổng vốn đăng ký). FDI đóng góp vào GDP liên tục tăng, năm 1992 chiếm 2% GDP, thì đến năm 2015 trên 17%; FDI nộp ngân sách tăng bình quân 24%/ năm; Tỷ trọng xuất khẩu của FDI liên tục tăng năm 2015 chiếm 67,4% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước; FDI đã tạo việc làm cho khoảng 2,8 triệu lao động trực tiếp”.
Hải Dương nằm ở “trung tâm tam giác phát triển kinh tế Miền bắc (Hà Nội-Hải Phòng-Quảng Ninh). Hải Dương được định hướng phát triển vào các dịch vụ mũi nhọn, gồm dịch vụ vận chuyển kho bãi -logistics -viễn thông -công nghệ thông tin, tài chính - ngân hàng, khoa học - công nghệ”. Năm 2015, “Hải Dương đứng thứ 11/63 địa phương trên cả nước về thu hút FDI với 299 dự án, tổng vốn đầu tư (VĐT) đăng ký 6,676 tỷ USD.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hà (2018). Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tac-dong-fdi-phat-trien-kinh-te-xa-hoi-tai-hai-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu toàn diện tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến phát triển kinh tế xã hội tại tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
Luận án "Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội tại Hải Dương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.