Luận án tiến sĩ: Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ, phân tích vai trò đầu tư.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động đầu tư: Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Khang
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động đầu tư Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam
Nghiên cứu đánh giá chi tiết tác động của các loại hình đầu tư đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Đầu tư là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển, tăng cường năng lực sản xuất và tạo việc làm. Các lý thuyết kinh tế truyền thống, như mô hình Harrod-Domar và lý thuyết tân cổ điển Solow, đều nhấn mạnh vai trò của vốn đầu tư trong việc tích lũy tư bản, từ đó gia tăng sản lượng. Sự gia tăng vốn đầu tư giúp mở rộng quy mô sản xuất, cải thiện công nghệ, và nâng cao năng suất. Phân tích này xem xét cách đầu tư công, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), và vốn đầu tư tư nhân đã góp phần vào tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng của Việt Nam trong những thập kỷ gần đây. Hiệu quả sử dụng vốn, được đo bằng hệ số ICOR, cũng là một yếu tố quan trọng quyết định mức độ tăng trưởng từ hoạt động đầu tư. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ động giữa đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.1. Khái niệm và Các lý thuyết tăng trưởng
Tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Các lý thuyết cơ bản giải thích quá trình này. Lý thuyết số nhân đầu tư chỉ ra rằng một khoản đầu tư ban đầu tạo ra hiệu ứng lan tỏa, làm tăng tổng thu nhập nhiều hơn. Lý thuyết gia tốc đầu tư tập trung vào mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng sản lượng và mức độ đầu tư. Mô hình Harrod-Domar nhấn mạnh vai trò của tỷ lệ tiết kiệm và hiệu quả sử dụng vốn (ICOR). Mô hình Solow đưa ra yếu tố công nghệ và giảm dần năng suất biên của vốn, hướng tới trạng thái dừng. Đây là nền tảng cho việc phân tích tác động của đầu tư.
1.2. Mối liên hệ Đầu tư và Tăng trưởng GDP
Đầu tư là động lực chính của tăng trưởng GDP. Nó thúc đẩy mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm và tăng thu nhập. Mối quan hệ này được kiểm chứng qua nhiều dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam. Sự gia tăng của vốn đầu tư tạo ra cơ sở hạ tầng, máy móc thiết bị mới, hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, hiệu quả của đầu tư cần được đánh giá kỹ lưỡng, đặc biệt là hệ số ICOR. Một hệ số ICOR thấp hơn cho thấy việc sử dụng vốn hiệu quả hơn, tạo ra nhiều tăng trưởng hơn với cùng một lượng đầu tư.
1.3. Vai trò các loại hình đầu tư chính
Việt Nam chứng kiến sự đóng góp đa dạng từ nhiều nguồn đầu tư. Đầu tư công tạo ra cơ sở hạ tầng thiết yếu, hỗ trợ các ngành kinh tế khác. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại công nghệ, kinh nghiệm quản lý, và khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu. Vốn đầu tư tư nhân trong nước là động lực quan trọng cho khu vực kinh tế trong nước. Mỗi loại hình đầu tư có đặc điểm và tác động riêng biệt đến cấu trúc kinh tế và tốc độ tăng trưởng. Việc phân tích riêng từng loại giúp đưa ra cái nhìn cụ thể về hiệu quả và định hướng chính sách.
II.Phân tích Hội tụ Thu nhập Giảm Chênh lệch Vùng
Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng hội tụ thu nhập tại Việt Nam, đánh giá liệu chênh lệch thu nhập vùng miền có đang giảm dần theo thời gian hay không. Khái niệm hội tụ thu nhập được phân tích qua hai dạng chính: hội tụ beta và hội tụ sigma. Hội tụ beta cho thấy các khu vực nghèo hơn có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn các khu vực giàu hơn, dẫn đến thu hẹp khoảng cách. Hội tụ sigma đo lường sự giảm phân tán của thu nhập giữa các vùng. Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét hội tụ có điều kiện và hội tụ tuyệt đối, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hội tụ. Việc giảm thiểu chênh lệch thu nhập vùng miền là mục tiêu quan trọng để đảm bảo phát triển bền vững và công bằng xã hội. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về động lực và thách thức trong việc đạt được sự đồng đều về thu nhập giữa các tỉnh thành của Việt Nam.
2.1. Định nghĩa các loại hội tụ thu nhập
Hội tụ thu nhập là quá trình các khu vực có thu nhập thấp hơn bắt kịp các khu vực có thu nhập cao hơn. Hội tụ beta xảy ra khi tỷ lệ tăng trưởng thu nhập của một khu vực tỷ lệ nghịch với mức thu nhập ban đầu của nó. Hội tụ sigma được định nghĩa bởi sự giảm dần của độ lệch chuẩn hoặc hệ số biến thiên của thu nhập bình quân đầu người giữa các khu vực. Hội tụ có điều kiện xuất hiện khi các nền kinh tế hội tụ về trạng thái dừng riêng của mình, phụ thuộc vào các đặc điểm cấu trúc. Hội tụ tuyệt đối là trường hợp đặc biệt của hội tụ có điều kiện khi tất cả các nền kinh tế hội tụ về cùng một trạng thái dừng.
2.2. Kiểm định hội tụ beta và hội tụ sigma
Kiểm định hội tụ beta và hội tụ sigma là các phương pháp định lượng quan trọng. Hội tụ beta được kiểm định thông qua các mô hình hồi quy, tìm kiếm mối quan hệ nghịch biến giữa tốc độ tăng trưởng và thu nhập ban đầu. Hội tụ sigma được phân tích bằng cách theo dõi sự thay đổi của các chỉ số phân tán thu nhập (như hệ số biến thiên) theo thời gian. Các kết quả từ kiểm định này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về xu hướng thu hẹp hay mở rộng chênh lệch thu nhập vùng miền tại Việt Nam.
2.3. Hội tụ có điều kiện và Hội tụ tuyệt đối
Sự phân biệt giữa hội tụ có điều kiện và hội tụ tuyệt đối rất quan trọng. Hội tụ tuyệt đối hàm ý rằng tất cả các khu vực sẽ hội tụ về cùng một mức thu nhập bình quân đầu người. Hội tụ có điều kiện thực tế hơn, thừa nhận rằng các khu vực có thể có các đặc điểm cấu trúc khác nhau (ví dụ: trình độ học vấn, cơ sở hạ tầng), dẫn đến các trạng thái dừng khác nhau. Nghiên cứu xem xét yếu tố này để hiểu sâu hơn về động lực hội tụ tại Việt Nam, bao gồm các biến kiểm soát ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ.
III.Vai trò Đầu tư Công FDI Tư nhân tại Việt Nam
Nghiên cứu phân tích sâu sắc vai trò của ba trụ cột đầu tư chính: đầu tư công, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn đầu tư tư nhân trong nước. Mỗi loại hình đầu tư có những đặc điểm và tác động riêng biệt đến nền kinh tế Việt Nam. Đầu tư công tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại nguồn vốn lớn, công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại và khả năng kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh giúp các doanh nghiệp trong nước phát triển. Vốn đầu tư tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới, tạo việc làm và tăng trưởng bền vững của khu vực kinh tế trong nước. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng loại hình đầu tư và đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa đóng góp của chúng vào tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập. Việc hiểu rõ vai trò của từng loại hình đầu tư là cần thiết để xây dựng chính sách phát triển toàn diện và hiệu quả.
3.1. Đánh giá hiệu quả đầu tư công
Đầu tư công là nguồn lực quan trọng cho phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, hiệu quả của đầu tư công cần được đánh giá nghiêm túc. Phân tích tập trung vào cách đầu tư công ảnh hưởng đến năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và hệ số ICOR. Việc quản lý kém hiệu quả, lãng phí có thể làm giảm tác động tích cực của đầu tư công đến tăng trưởng. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ và lựa chọn dự án chiến lược để đảm bảo đầu tư công mang lại lợi ích tối đa cho nền kinh tế.
3.2. Ảnh hưởng của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
FDI đã và đang là động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho Việt Nam. FDI không chỉ bổ sung vốn mà còn chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý, và tạo ra hàng triệu việc làm. Nghiên cứu phân tích tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế và khả năng lan tỏa công nghệ đến các doanh nghiệp trong nước. Bên cạnh đó, cũng cần đánh giá các thách thức như phụ thuộc công nghệ, tác động môi trường, và việc tạo ra chênh lệch thu nhập giữa các vùng thu hút FDI mạnh và yếu.
3.3. Thúc đẩy vốn đầu tư tư nhân trong nước
Vốn đầu tư tư nhân đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế thị trường. Nghiên cứu xem xét các yếu tố thúc đẩy và cản trở vốn đầu tư tư nhân tại Việt Nam. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cải thiện môi trường kinh doanh, và giảm gánh nặng hành chính là cần thiết. Việc tăng cường vốn đầu tư tư nhân giúp đa dạng hóa ngành nghề, nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn bên ngoài, góp phần vào tăng trưởng bền vững.
IV.Phương pháp Nghiên cứu Định lượng và Dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt để phân tích tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập. Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc xây dựng mô hình lý thuyết dựa trên các khung lý thuyết kinh tế hiện đại, sau đó chuyển sang mô hình thực nghiệm. Dữ liệu bảng (panel data) từ các tỉnh/thành phố của Việt Nam trong một giai đoạn dài được sử dụng, cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng địa phương. Các phương pháp ước lượng tiên tiến như Pooled Mean Group (PMG) được áp dụng để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Trước khi ước lượng, dữ liệu được kiểm định tính dừng (panel unit root test) để tránh hồi quy giả mạo. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp và dữ liệu đáng tin cậy là yếu tố then chốt để đưa ra các kết luận khoa học và khuyến nghị chính sách có giá trị.
4.1. Quy trình nghiên cứu và mô hình phân tích
Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước rõ ràng: từ tổng quan lý thuyết, xây dựng giả thuyết, đến lựa chọn mô hình, thu thập dữ liệu và phân tích. Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế tập trung vào các biến như vốn đầu tư, lao động, công nghệ. Đối với hội tụ thu nhập, mô hình beta-convergence và sigma-convergence được sử dụng. Các mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm dữ liệu và bối cảnh kinh tế Việt Nam.
4.2. Dữ liệu bảng và các kiểm định thống kê
Dữ liệu bảng cung cấp thông tin đa chiều về các tỉnh/thành phố Việt Nam theo thời gian. Điều này giúp kiểm soát biến không quan sát được và tăng hiệu quả ước lượng. Trước khi hồi quy, dữ liệu được kiểm định tính dừng (Panel unit root test) để đảm bảo các biến không có gốc đơn vị, tránh sai lệch kết quả. Các kiểm định khác như kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi cũng được thực hiện để đảm bảo mô hình ước lượng là phù hợp.
4.3. Ước lượng tác động và hội tụ thu nhập
Nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng Pooled Mean Group (PMG) cho các mô hình tác động của đầu tư đến tăng trưởng. Phương pháp này cho phép các hệ số dài hạn là đồng nhất nhưng các hệ số ngắn hạn và tốc độ điều chỉnh khác nhau giữa các khu vực, phản ánh tính động của nền kinh tế. Đối với hội tụ, các phương pháp hồi quy tuyến tính và phi tuyến tính được sử dụng để xác định sự tồn tại của hội tụ beta và sigma, cũng như kiểm tra các điều kiện hội tụ.
V.Kết quả Nghiên cứu Đầu tư và Tăng trưởng Bền vững
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa đầu tư, tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam. Phát hiện cho thấy đầu tư tổng thể có tác động tích cực đáng kể đến tăng trưởng GDP, nhưng hiệu quả này khác nhau giữa các loại hình đầu tư. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn đầu tư tư nhân thể hiện vai trò nổi bật trong việc thúc đẩy tăng trưởng. Về hội tụ thu nhập, kết quả chỉ ra sự tồn tại của hội tụ beta và hội tụ sigma ở một mức độ nhất định, hàm ý rằng chênh lệch thu nhập vùng miền đang có xu hướng giảm. Tuy nhiên, tốc độ hội tụ còn chậm và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu cũng phân tích hệ số ICOR và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và công nghệ. Các phát hiện này đóng góp vào hiểu biết về cơ chế tăng trưởng và quá trình hội tụ tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
5.1. Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế
Các mô hình thực nghiệm cho thấy đầu tư có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê với tăng trưởng kinh tế. Đầu tư công, FDI và vốn đầu tư tư nhân đều góp phần vào tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của mỗi loại hình đầu tư có sự khác biệt. FDI và đầu tư tư nhân thường cho thấy hiệu quả cao hơn trong việc thúc đẩy tăng trưởng, trong khi đầu tư công cần cải thiện hiệu quả sử dụng vốn để tối ưu hóa đóng góp.
5.2. Đánh giá mức độ hội tụ thu nhập vùng miền
Kết quả nghiên cứu xác nhận sự tồn tại của hội tụ beta và hội tụ sigma tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là các khu vực có thu nhập bình quân đầu người thấp hơn đang có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn và khoảng cách thu nhập giữa các vùng đang dần được thu hẹp. Tuy nhiên, quá trình hội tụ diễn ra chậm và chịu tác động của các yếu tố đặc thù vùng miền, cho thấy cần có các chính sách riêng biệt để thúc đẩy quá trình này.
5.3. Hệ số ICOR và năng suất nhân tố tổng hợp TFP
Hệ số ICOR được tính toán để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Kết quả chỉ ra rằng hệ số ICOR của Việt Nam vẫn còn cao so với nhiều nước trong khu vực, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn cần được cải thiện. Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng bền vững. Mức độ đóng góp của TFP còn hạn chế, đặt ra yêu cầu phải chú trọng hơn vào đổi mới công nghệ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực để nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng trưởng.
VI.Hàm ý Chính sách Nâng cao Hiệu quả Đầu tư
Từ các kết quả nghiên cứu, nhiều hàm ý chính sách quan trọng được rút ra nhằm nâng cao hiệu quả của các hoạt động đầu tư và thúc đẩy quá trình hội tụ thu nhập tại Việt Nam. Đối với đầu tư công, cần tập trung vào việc cải thiện quản lý, ưu tiên các dự án có tính lan tỏa cao và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn tối ưu. Chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cần hướng tới các dự án chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn, và khuyến khích chuyển giao công nghệ. Đồng thời, việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu chi phí và rủi ro cho vốn đầu tư tư nhân trong nước là hết sức cần thiết. Ngoài ra, việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao cũng được nhấn mạnh là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng suất và đảm bảo tăng trưởng bền vững, giảm chênh lệch thu nhập giữa các vùng miền. Các khuyến nghị này nhằm định hướng chính sách đầu tư, góp phần vào sự phát triển hài hòa và thịnh vượng của Việt Nam.
6.1. Khuyến nghị cho đầu tư công
Chính phủ cần tăng cường quản lý, giám sát chặt chẽ các dự án đầu tư công. Ưu tiên phân bổ vốn cho các dự án cơ sở hạ tầng thiết yếu, có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến các ngành kinh tế khác. Giảm thiểu tình trạng lãng phí và thất thoát, nâng cao hệ số ICOR của đầu tư công. Đẩy mạnh minh bạch hóa trong đấu thầu và thực hiện dự án.
6.2. Chính sách thu hút FDI và vốn tư nhân
Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, giảm gánh nặng hành chính để thu hút FDI chất lượng cao. Tập trung vào các ngành công nghệ cao, ít thâm dụng tài nguyên, khuyến khích liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ cho vốn đầu tư tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông qua các gói tín dụng ưu đãi, giảm thuế và đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo động lực nội sinh cho tăng trưởng.
6.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Đầu tư vào nguồn nhân lực là chiến lược dài hạn để nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Cần cải thiện chất lượng giáo dục, đào tạo nghề, và kỹ năng lao động để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng giúp thu hẹp chênh lệch thu nhập vùng miền, tạo ra cơ hội việc làm tốt hơn ở các khu vực kém phát triển, từ đó đẩy nhanh quá trình hội tụ thu nhập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THẾ KHANG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ HỘI TỤ THU NHẬP TẠI VIỆT NAM Chuyên Ngành: Tài Chính Ngân Hàng Mã Số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Hùng TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ với đề tài “Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Khang MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chương 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của luận án.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu của luận án. 07 Tóm tắt chương 1.
Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan. Tăng trưởng kinh tế. Hội tụ thu nhập. Lý thuyết đầu tư và tăng trưởng kinh tế.
Lý thuyết số nhân đầu tư. Lý thuyết gia tốc đầu tư. Lý thuyết đầu tư trong mô hình Harrod – Domar. Lý thuyết tân cổ điển Solow về đầu tư và tăng trưởng.
Lý thuyết hội tụ thu nhập. Những giả thuyết. Phương pháp đánh giá về hội tụ thu nhập. Các nghiên cứu có liên quan.
Các nghiên cứu về tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu về hội tụ thu nhập. 56 Tóm tắt chương 2. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Mô hình đánh giá tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Mô hình đánh giá hội tụ.
Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng. Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel unit root test). Mô hình nghiên cứu thực nghiệm.
80 Tóm tắt chương 3. Kết quả nghiên cứu. Tăng trưởng kinh tế, đầu tư và hội tụ thu nhập tại Việt Nam. Khái quát tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.
Tình hình đầu tư ở Việt Nam thời gian qua. Quan hệ giữa đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Hội tụ thu nhập Việt Nam thời gian qua. Quan hệ giữa đầu tư và hội tụ thu nhập.
Kết quả nghiên cứu. Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Cơ sở lựa chọn dạng hàm. Thống kê mô tả các biến.
Tương quan giữa các biến. Kiểm định tính dừng (Panel unit root test). Kết quả ước lượng tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả ước tính hội tụ.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. 110 Tóm tắt chương 4. Kết luận và khuyến nghị. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính và đóng góp của luận án.
Các hàm ý chính sách về đầu tư ở Việt Nam. Đầu tư công trong nền kinh tế. Đầu tư tư nhân trong nước và FDI trong nền kinh tế. Nguồn nhân lực cho tăng trưởng kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 134 Tóm tắt chương 5.
137 MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO BẰNG TIẾNG VIỆT TÀI LIỆU THAM KHẢO BẰNG TIẾNG ANH PHỤ LỤC 4. KIỂM ĐỊNH NGHIỆM ĐƠN VỊ CÁC BIẾN PHỤ LỤC 4. KẾT QUẢ HỒI QUY PMG PHỤ LỤC 4. KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH HỘI TỤ DANH MỤC CÁC HÌNH STT NỘI DUNG Trang Hình 2.
Hàm sản xuất tân cổ điển (hệ số biến đổi). Hàm sản xuất trong mô hình tăng trưởng Solow. Biểu đồ mô hình tăng trưởng Solow cơ bản. Gia tăng tỉ lệ tiết kiệm trong mô hình Solow.
Thay đổi tỉ lệ tăng trưởng dân số trong mô hình Solow. Quy trình nghiên cứu. GDP và tăng trưởng GDP qua các năm. Vốn đầu tư cả nước và các vùng.
Tỷ phần vốn đầu tư/GDP. Quan hệ giữa tăng trưởng của đầu tư và GDP. Biểu đồ biểu diễn hệ số biến thiên CV của các vùng và cả nước. Biểu đồ mối quan hệ đầu tư và hội tụ.
Mô tả dạng hàm các biến. 100 DANH MỤC CÁC BẢNG STT NỘI DUNG Trang Bảng 3. Cách tính và dấu kỳ vọng của các biến trong mô hình. Chỉ số CV của Việt Nam.
Thống kê mô tả các biến. Hệ số tương qua các biến. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng. Kết quả ước theo mô hình PMG.
Kết quả hội tụ tuyệt đối. Kết quả ước tính hội tụ có điều kiện.Tóm tắt kết quả các kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 123 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ARDL Autoregressive Distributed Lag BOT Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao BT Hợp đồng xây dựng - chuyển giao BTO Hợp đồng xây dựng - chuyển giao - kinh doanh CPI Consumer Price Index (Chỉ số giá tiêu dùng) DI Đầu tư tư nhân trong nước ECM Error Correction Model FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FE Tác động cố định GDP Thu nhập quốc dân GSO Tổng Cục Thống kê Việt Nam ICOR Hệ số sử dụng vốn IMF Quỹ tiền tệ quốc tế OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OLS Ordinary Least Square (phương pháp bình phương nhỏ nhất) PMG Pooled Mean Group RE Tác động ngẫu nhiên SI Đầu tư công UNCTAD Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hiệp quốc VAR Mô hình tự hồi quy véctơ VECM Vetor Error Correction Model WB World Bank WTO Tổ chức thương mại thế giới [1] CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu Xây dựng mô hình đánh giá tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế là một trong những hoạt động phổ biến của các nhà kinh tế học vĩ mô nhằm củng cố lý thuyết đầu tư và lý thuyết tăng trưởng kinh tế.
Hơn nữa, các nhà quản lý kinh tế, các nhà đầu tư cũng rất quan tâm đến mức độ tác động của các yếu tố đến tăng trưởng kinh tế để có thể hoạch định chính sách điều hành kinh tế tối ưu cho đất nước, hoặc các nhà đầu tư có cơ sở trong việc lựa chọn phương án đầu tư của mình ở lĩnh vực nào, nước nào để có hiệu quả tốt nhất cho doanh nghiệp mình. Mức độ tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế đã được rất nhiều các tác giả trên thế giới nghiên cứu với nhiều không gian, thời gian và nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Do vậy, có những sự nhận định trái chiều nhau về tác động của đầu tư đối với tăng tưởng kinh tế như: Aschauer (1989a, 1989b); Hadjimichael and Ghura (1995); Jwan and James (2014); Blomstrom and Persson (1983); Aviral Kumar Tiwari and Mihai Mutascu (2011). Các tác giả này cho rằng đầu tư công, đầu tư tư nhân và FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế.
Trong khi đó, Deverajan et al (1996); Karikari (1992); Carkovic and Levine (2002) đã không tìm thấy mối quan hệ, hoặc phát hiện mối quan hệ ngược chiều của đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu vấn đề này cũng được nhiều tác giả quan tâm. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào mà xây dựng trong mô hình nghiên cứu gồm có đồng thời ba loại nguồn đầu tư: Đầu tư công, đầu tư tư nhân trong nước và FDI, để xem xét mức độ tác động của từng loại đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. [2] Ngoài ra, một trong những dự đoán quan trọng của các mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1956) và Cass (1965) đó là các nước hoặc khu vực nghèo có xu hướng tăng trưởng kinh tế nhanh hơn các nước hoặc khu vực giàu có hơn.
Nếu dự đoán này là đúng thì theo thời gian sẽ có sự hội tụ thu nhập giữa các nước hoặc khu vực. Nhân tố chính quyết định giả thuyết này đó là đặc tính lợi tức biên giảm dần của vốn trong các mô hình tăng trưởng tân cổ điển. Tức là nếu các nước hoặc khu vực có cùng lựa chọn về tỷ lệ tiết kiệm và tiến bộ công nghệ thì những nước hoặc khu vực nghèo, nơi có tỷ suất vốn/lao động thấp hơn sẽ có sản phẩm biên của vốn cao hơn và do vậy đạt được tốc độ tăng trưởng cao hơn trong quá trình chuyển đổi về trạng thái cân bằng dài hạn. Từ các nghiên cứu của Baumol (1986); Barro (1991); Sala-i-Martin (1996a, 1996b) thì việc kiểm định mối quan hệ ngược chiều giữa tốc độ tăng trưởng và mức thu nhập bình quân đầu người ở thời điểm ban đầu đã trở thành phổ biến trong các nghiên cứu thực nghiệm về tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, vấn đề này ở Việt Nam còn rất ít nghiên cứu để đánh giá sự đóng góp của từng loại nguồn đầu tư cụ thể đến quá trình hội tụ thu nhập bình quân đầu người trong nền kinh tế. Với chủ trương xây dựng một Nhà Nước của dân, do dân và vì dân, lấy lợi ích chính đáng của nhân dân làm căn cứ cho toàn bộ hoạt động của Nhà Nước. Việt Nam cũng đã khẳng định mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam chính là thực hiện dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Do đó, bên cạnh mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng nhanh một cách bền vững bằng việc cân đối các nguồn lực cho sự tăng trưởng kinh tế, Việt Nam còn phải thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, đảm bảo cho mọi người chứ không phải chỉ một vài nhóm người được hưởng lợi từ thành quả tăng trưởng kinh tế chung của đất nước.
Trong quá trình đổi mới theo hướng tự do hóa, mở cửa và hội [3] nhập vào khu vực và thế giới, nền kinh tế Việt Nam ngày càng khởi sắc: Tốc độ tăng trưởng GDP đạt cao, thu nhập của người dân được cải thiện đáng kể và ngày càng được biết đến là một quốc gia thành công chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mặc dù vậy, quá trình này cũng đã làm nảy sinh những mặt trái, gây trở ngại cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Khang (2016). Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tac-dong-dau-tu-toi-tang-truong-kinh-te-hoi-tu-thu-nhap-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ, phân tích vai trò đầu tư.
Luận án "Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài Chính Ngân Hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.