Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam - Luận án TS

Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này, phân tích mối quan hệ và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ảnh hưởng Đầu tư công đến tăng trưởng Việt Nam
Số trang:
243 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ảnh hưởng Đầu tư công đến tăng trưởng Việt Nam

Đầu tư công đóng vai trò then chốt trong quá trình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Các lý thuyết kinh tế hiện đại chỉ ra rằng chi tiêu chính phủ, đặc biệt là vốn đầu tư công, tạo ra hiệu ứng kép: vừa kích thích tổng cầu ngắn hạn, vừa xây dựng nền tảng cho tăng trưởng bền vững dài hạn. Vốn đầu tư công vào cơ sở hạ tầng như giao thông, năng lượng, thủy lợi giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Điều này thu hút đầu tư tư nhân, tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Chính sách tài khóa thông qua ngân sách nhà nước được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để định hướng phát triển, tái cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư công phụ thuộc nhiều vào chất lượng lập kế hoạch, quản lý và thực hiện dự án. Việc phân bổ ngân sách nhà nước phải có trọng tâm, tránh dàn trải để tối đa hóa lợi ích. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam một cách bền vững và toàn diện.

1.1. Cơ sở lý luận tăng trưởng kinh tế và đầu tư công

Đầu tư công là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết kinh tế chỉ ra tác động kép của nó. Chi tiêu chính phủ tạo nhu cầu tổng hợp, kích thích sản xuất. Vốn đầu tư công phát triển cơ sở hạ tầng. Hạ tầng tốt giảm chi phí vận chuyển, sản xuất. Doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Năng suất lao động tăng. Đầu tư công cung cấp hàng hóa công thiết yếu. Giáo dục, y tế, giao thông là ví dụ. Các yếu tố này tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế dài hạn. Chúng cải thiện môi trường kinh doanh. Chính sách tài khóa thông qua đầu tư công là công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô. Việc phân bổ ngân sách nhà nước hợp lý là then chốt. Ngân sách nhà nước hướng vào các dự án trọng điểm. Mục tiêu là tạo hiệu ứng lan tỏa. Đầu tư công góp phần hiện đại hóa đất nước. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.2. Kênh tác động đầu tư công thúc đẩy GDP Việt Nam

Đầu tư công tại Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng GDP qua nhiều kênh. Kênh trực tiếp là tạo việc làm. Phát sinh thu nhập cho người lao động. Kênh gián tiếp thông qua phát triển cơ sở hạ tầng. Cầu đường, cảng biển, sân bay là ví dụ. Hạ tầng hiện đại thu hút đầu tư tư nhân. Nó giảm chi phí đầu vào cho doanh nghiệp. Điều này làm tăng lợi nhuận, khuyến khích mở rộng sản xuất. Vốn đầu tư công vào các ngành chiến lược. Công nghiệp, năng lượng, công nghệ cao được ưu tiên. Sự phát triển của các ngành này tạo động lực cho các ngành khác. Chính sách tài khóa được sử dụng linh hoạt. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công. Góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam ổn định. Đầu tư công cũng hỗ trợ tái cơ cấu kinh tế. Chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng bền vững. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư công phụ thuộc vào chất lượng quản lý. Yếu tố này ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

II.Đầu tư công và lạm phát Phân tích tại Việt Nam

Mối quan hệ giữa đầu tư công và lạm phát là một khía cạnh phức tạp trong quản lý kinh tế vĩ mô Việt Nam. Một mặt, chi tiêu chính phủ lớn có thể gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đặc biệt khi nguồn vốn không được sử dụng hiệu quả hoặc được tài trợ bằng cách in tiền, dẫn đến thâm hụt ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, mặt khác, đầu tư công vào cơ sở hạ tầng sản xuất có thể góp phần kiềm chế lạm phát về lâu dài bằng cách tăng cung hàng hóa và dịch vụ, giảm chi phí vận chuyển và sản xuất. Việc phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu như điện, nước, giao thông giúp giảm giá thành sản phẩm và dịch vụ, qua đó ổn định kinh tế. Chính sách tài khóa cần được hoạch định cẩn trọng để đạt được cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, tránh những cú sốc giá không mong muốn và duy trì sự ổn định của nền kinh tế.

2.1. Đầu tư công tác động đến chỉ số giá tiêu dùng CPI

Tác động của đầu tư công đến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là phức tạp. Một mặt, chi tiêu chính phủ lớn có thể gây áp lực lạm phát. Khi tổng cầu vượt quá tổng cung, giá cả tăng. Điều này đặc biệt đúng nếu vốn đầu tư công không tạo ra năng lực sản xuất kịp thời. Nó cũng có thể đến từ việc tài trợ bằng cách in tiền. Ngân sách nhà nước thâm hụt kéo dài là nguy cơ. Mặt khác, đầu tư công vào hạ tầng sản xuất có thể giảm chi phí. Giảm tắc nghẽn, tăng hiệu quả chuỗi cung ứng. Điều này giúp kiềm chế lạm phát về lâu dài. Phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu. Điện, nước, giao thông tốt hơn làm giảm giá thành sản phẩm. Ổn định kinh tế vĩ mô đòi hỏi cân bằng. Cần cân bằng giữa kích thích tăng trưởng và kiểm soát giá. Chính sách tài khóa cần được hoạch định cẩn trọng. Tránh những cú sốc giá không mong muốn.

2.2. Nguy cơ lạm phát từ chi tiêu chính phủ lớn

Chi tiêu chính phủ lớn luôn tiềm ẩn nguy cơ lạm phát. Đặc biệt khi nguồn vốn không bền vững. Nếu chính phủ tài trợ chi tiêu bằng vay nợ nước ngoài quá mức. Hoặc bằng cách phát hành tiền. Điều này có thể làm tăng cung tiền trong nền kinh tế. Dẫn đến mất giá đồng nội tệ. Lạm phát trở thành vấn đề. Vốn đầu tư công không hiệu quả. Các dự án chậm tiến độ, đội vốn, kém chất lượng. Điều này gây lãng phí nguồn lực. Gây áp lực lên ngân sách nhà nước. Không tạo ra giá trị gia tăng tương xứng. Góp phần vào lạm phát. Kiểm soát chặt chẽ ngân sách nhà nước là cần thiết. Phải đảm bảo chi tiêu chính phủ có mục tiêu rõ ràng. Ưu tiên các dự án có khả năng sinh lời. Tạo ra năng lực sản xuất mới. Giúp ổn định kinh tế và kiềm chế chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

III.Thực trạng Đầu tư công Việt Nam 1995 2019

Giai đoạn 1995-2019 là một thời kỳ quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam, trong đó đầu tư công đóng vai trò chủ đạo. Vốn đầu tư công đã được tập trung đáng kể vào việc phát triển cơ sở hạ tầng, từ giao thông, năng lượng đến thủy lợi, tạo tiền đề vững chắc cho tăng trưởng GDP Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao, phản ánh hiệu quả nhất định của chính sách tài khóa và việc phân bổ ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng chứng kiến những thách thức về lạm phát, với những thời điểm chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng cao, đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục trong chi tiêu chính phủ và chính sách tiền tệ. Mặc dù có những thành tựu đáng kể, đầu tư công vẫn bộc lộ nhiều hạn chế như sự dàn trải, kém hiệu quả, chậm tiến độ và tiêu cực, làm giảm hiệu suất tổng thể và đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách quản lý để nâng cao hiệu quả đầu tư công.

3.1. Tổng quan vốn đầu tư công và tăng trưởng GDP

Giai đoạn 1995-2019, vốn đầu tư công có vai trò trọng yếu. Nó là động lực chính cho tăng trưởng GDP Việt Nam. Tỷ trọng đầu tư công trong tổng vốn đầu tư xã hội cao. Đặc biệt trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Vốn đầu tư công tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng. Giao thông, năng lượng, thủy lợi được ưu tiên. Điều này giúp cải thiện đáng kể năng lực sản xuất. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam duy trì ở mức cao. Điều này phản ánh hiệu quả nhất định của chính sách tài khóa. Ngân sách nhà nước đã được phân bổ cho các dự án lớn. Những dự án này đóng góp vào sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Đầu tư công cũng hỗ trợ mục tiêu giảm nghèo. Nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản.

3.2. Diễn biến lạm phát và chi tiêu chính phủ Việt Nam

Trong giai đoạn 1995-2019, chi tiêu chính phủ Việt Nam tăng. Song song với đó là những biến động của lạm phát. Có những thời điểm, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng cao. Điều này thường gắn liền với sự gia tăng mạnh mẽ của chi tiêu chính phủ. Đặc biệt là khi chi tiêu không hiệu quả. Hoặc khi có áp lực từ các yếu tố bên ngoài. Tuy nhiên, chính phủ Việt Nam đã nỗ lực kiểm soát lạm phát. Sử dụng nhiều công cụ chính sách tài khóa và tiền tệ. Mục tiêu là ổn định kinh tế vĩ mô. Đảm bảo tăng trưởng bền vững. Mặc dù có những thách thức. Lạm phát đã được kiểm soát tương đối tốt trong phần lớn giai đoạn. Điều này cho thấy khả năng điều hành của ngân sách nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế cũng được tham khảo để điều chỉnh chính sách.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong đầu tư công

Mặc dù có nhiều thành tựu, đầu tư công Việt Nam vẫn tồn tại hạn chế. Một trong số đó là sự dàn trải của vốn. Nhiều dự án không được hoàn thành đúng hạn. Gây lãng phí ngân sách nhà nước. Hiệu quả đầu tư công chưa tối ưu. Việc lựa chọn dự án chưa thật sự khoa học. Quy trình giải ngân vốn còn chậm trễ. Thiếu sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Nguyên nhân của hạn chế rất đa dạng. Bao gồm khâu lập kế hoạch còn yếu kém. Thiếu đánh giá tác động kỹ lưỡng trước khi triển khai. Tham nhũng, tiêu cực trong thực hiện dự án. Năng lực quản lý của cán bộ còn hạn chế. Các vấn đề này làm giảm hiệu quả chi tiêu chính phủ. Ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng GDP Việt Nam. Đòi hỏi cải cách mạnh mẽ để nâng cao chất lượng đầu tư công.

IV.Phân tích định lượng tác động đầu tư công Việt Nam

Luận án này sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá chính xác tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam. Mô hình Vector Autoregression (VAR) là công cụ chính được áp dụng để phân tích mối quan hệ động giữa các biến kinh tế vĩ mô, bao gồm vốn đầu tư công, tăng trưởng GDP và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trong giai đoạn 1995-2019. Kết quả kiểm định Granger Causality, Impulse Response Function và Variance Decomposition cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Phân tích cho thấy đầu tư công có tác động tích cực đến tăng trưởng GDP Việt Nam, khẳng định vai trò kích thích kinh tế của chi tiêu chính phủ. Tuy nhiên, mối quan hệ với lạm phát phức tạp hơn, có thể gây áp lực ngắn hạn nhưng lại góp phần kiềm chế lạm phát dài hạn thông qua tăng năng lực sản xuất. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chính sách tài khóa và quản lý kinh tế vĩ mô Việt Nam.

4.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng VAR

Luận án sử dụng mô hình Vector Autoregression (VAR). Phương pháp này giúp phân tích tác động động của đầu tư công. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa các biến kinh tế vĩ mô. Cụ thể là đầu tư công, tăng trưởng kinh tế, và lạm phát. Mô hình VAR cho phép đánh giá cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Nó cũng phân tích sự phản ứng của các biến số theo thời gian. Dữ liệu sử dụng là chuỗi thời gian của Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu là từ năm 1995 đến 2019. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng. Phục vụ cho việc hoạch định chính sách tài khóa. Việc áp dụng mô hình VAR đòi hỏi kiểm định thống kê nghiêm ngặt. Đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Các kiểm định như Granger Causality, Impulse Response Function, Variance Decomposition được thực hiện.

4.2. Kết quả kiểm định tác động đến tăng trưởng GDP

Kết quả phân tích định lượng cho thấy tác động của đầu tư công đến tăng trưởng GDP Việt Nam. Đầu tư công có mối quan hệ dương với tăng trưởng. Điều này khẳng định vai trò kích thích kinh tế của chi tiêu chính phủ. Một lượng vốn đầu tư công nhất định thúc đẩy GDP. Tuy nhiên, hiệu quả này có thể giảm dần nếu đầu tư quá mức. Hoặc nếu chất lượng đầu tư không đảm bảo. Hàm phản ứng xung chỉ ra tốc độ và độ lớn của phản ứng. Tăng trưởng GDP phản ứng tích cực với cú sốc từ đầu tư công. Phân rã phương sai cho biết mức độ giải thích của đầu tư công. Nó giải thích biến động trong tăng trưởng kinh tế. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá hiệu quả của chính sách tài khóa.

4.3. Kết quả kiểm định tác động đến lạm phát CPI

Phân tích mô hình VAR cũng đánh giá tác động của đầu tư công đến lạm phát. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp. Trong ngắn hạn, sự gia tăng đầu tư công có thể gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Đặc biệt khi nguồn lực không đủ đáp ứng. Hoặc khi có sự chậm trễ trong việc tạo ra nguồn cung mới. Hàm phản ứng xung cho thấy lạm phát có thể tăng nhẹ. Phản ứng này là tạm thời. Tuy nhiên, trong dài hạn, đầu tư công hiệu quả có thể góp phần kiềm chế lạm phát. Nó làm tăng năng lực sản xuất. Giảm chi phí sản xuất tổng thể. Phân rã phương sai chỉ ra rằng đầu tư công là một trong các yếu tố. Nó góp phần giải thích biến động lạm phát. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý cẩn trọng. Cần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định giá cả.

V.Giải pháp Đầu tư công hiệu quả cho Việt Nam

Để tối ưu hóa vai trò của đầu tư công trong phát triển kinh tế, Việt Nam cần triển khai các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả và kiểm soát rủi ro. Chính sách tài khóa cần được định hướng bền vững, với việc lập kế hoạch ngân sách nhà nước dài hạn, ưu tiên các dự án trọng điểm có tính lan tỏa cao và giảm thiểu nợ công. Nâng cao hiệu quả vốn đầu tư công đòi hỏi cải thiện quy trình lựa chọn, giám sát và đánh giá dự án chặt chẽ, áp dụng công nghệ hiện đại và tăng cường minh bạch. Quan trọng hơn, việc kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô phải luôn được ưu tiên, thông qua sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, theo dõi sát sao chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và có biện pháp ứng phó kịp thời. Những giải pháp này nhằm đảm bảo chi tiêu chính phủ mang lại giá trị tối đa, thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam bền vững và tạo môi trường kinh doanh ổn định.

5.1. Định hướng chính sách tài khóa bền vững

Để tối ưu hóa đầu tư công, chính sách tài khóa cần bền vững. Cần có kế hoạch phân bổ ngân sách nhà nước dài hạn. Ưu tiên các dự án có tính lan tỏa cao. Các dự án này tạo ra giá trị gia tăng lớn. Hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tăng cường kỷ luật ngân sách. Giảm thiểu tình trạng nợ công. Đảm bảo nguồn vốn cho đầu tư công ổn định. Tránh phụ thuộc quá mức vào vay nợ. Nâng cao năng lực dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam. Điều này giúp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Chính sách tài khóa cần linh hoạt. Sẵn sàng điều chỉnh theo diễn biến thị trường. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng GDP Việt Nam bền vững. Đồng thời duy trì ổn định kinh tế.

5.2. Nâng cao hiệu quả vốn đầu tư công Việt Nam

Nâng cao hiệu quả vốn đầu tư công là nhiệm vụ cấp bách. Cần cải thiện quy trình lựa chọn dự án. Ưu tiên các dự án trọng điểm quốc gia. Các dự án này có tác động lớn đến phát triển cơ sở hạ tầng. Tăng cường giám sát, đánh giá dự án chặt chẽ. Từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thành và đưa vào sử dụng. Áp dụng công nghệ hiện đại trong quản lý dự án. Chống thất thoát, lãng phí ngân sách nhà nước. Đẩy mạnh công khai, minh bạch thông tin. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm giải trình. Khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Hợp tác công-tư (PPP) là giải pháp tốt. Nó chia sẻ rủi ro, tăng cường hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi ích từ chi tiêu chính phủ. Đảm bảo hiệu quả đầu tư công thực sự.

5.3. Kiểm soát lạm phát ổn định kinh tế vĩ mô

Kiểm soát lạm phát là yếu tố then chốt để ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam. Đầu tư công cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Phải xem xét tác động tiềm ẩn đến chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Ngân hàng nhà nước và Bộ Tài chính cần đồng bộ hành động. Tránh tạo ra các cú sốc cung hoặc cầu bất ngờ. Theo dõi sát sao diễn biến giá cả thị trường. Có biện pháp ứng phó kịp thời khi lạm phát có dấu hiệu tăng. Đảm bảo nguồn cung hàng hóa thiết yếu. Giảm bớt áp lực giá. Mục tiêu là duy trì môi trường kinh tế ổn định. Tạo điều kiện cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Hỗ trợ tăng trưởng GDP Việt Nam bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------- NGUYỄN THỊ KIM CHUNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ VÀ LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội- 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NGUYỄN THỊ KIM CHUNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ VÀ LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ : 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.ĐÀO MINH PHÚC 2.LÊ THỊ TUẤN NGHĨA Hà Nội- 2021 i LỜI CẢM ƠN Luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc của nghiên cứu sinh trong một thời gian dài. Để hoàn thành luận án không chỉ bằng nỗ lực của bản thân mà bên cạnh đó, tác giả cũng nhận đƣợc sự đóng góp của các cá nhân và tổ chức đã đồng hành cùng nghiên cứu sinh suốt thời gian qua. Trƣớc hết, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai ngƣời hƣớng dẫn khoa học là PGS. Đào Minh Phúc và PGS.

Lê Thị Tuấn Nghĩa đã vô cùng tâm huyết và tận tình hƣớng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả cũng gửi lời tri ân tới các Thầy, Cô của Học viện Ngân hàng, Khoa sau đại học Học viện Ngân hàng, các Thầy, Cô trong hội đồng các cấp, các nhà khoa học phản biện độc lập đã nhiệt tình giúp đỡ trong thời gian học tập và nghiên cứu, góp ý, chỉnh sửa để luận án của tác giả đƣợc hoàn thiện. Tác giả cũng xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, chia sẻ giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Chung ii LỜI CẢM ƠN Luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc của nghiên cứu sinh trong một thời gian dài.

Để hoàn thành luận án không chỉ bằng nỗ lực của bản thân mà bên cạnh đó, tác giả cũng nhận đƣợc sự đóng góp của các cá nhân và tổ chức đã đồng hành cùng nghiên cứu sinh suốt thời gian qua. Trƣớc hết, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai ngƣời hƣớng dẫn khoa học là PGS. Đào Minh Phúc và PGS. Lê Thị Tuấn Nghĩa đã vô cùng tâm huyết và tận tình hƣớng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu.

Bên cạnh đó, tác giả cũng gửi lời tri ân tới các Thầy, Cô của Học viện Ngân hàng, Khoa sau đại học Học viện Ngân hàng, các Thầy, Cô trong hội đồng các cấp, các nhà khoa học phản biện độc lập đã nhiệt tình giúp đỡ trong thời gian học tập và nghiên cứu, góp ý, chỉnh sửa để luận án của tác giả đƣợc hoàn thiện. Tác giả cũng xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, chia sẻ giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Chung iii MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ VÀ LẠM PHÁT.

Cơ sở lý luận chung về đầu tƣ công, tăng trƣởng kinh tế và lạm phát. Tăng trƣởng kinh tế. Tác động của đầu tƣ công đến tăng trƣởng kinh tế. Hình thức tác động.

Tác động của đầu tƣ công đến lạm phát. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm từ Singapore. Kinh nghiệm từ Nhật Bản.

Kinh nghiệm từ Hàn Quốc. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 63 TÓM TẮT CHƢƠNG 1. 68 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ VÀ LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1995- 2019.

Thực trạng đầu tƣ công, tăng trƣởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 1995 – 2019. Thực trạng đầu tƣ công Việt Nam giai đoạn 1995 - 2019. Thực trạng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1995 – 2019. Thực trạng lạm phát Việt Nam giai đoạn 1995 - 2019.

Tác động của của đầu tƣ công đến tăng trƣởng kinh tế giai đoạn 1995-2019. Tác động của của đầu tƣ công đến lạm phát giai đoạn 1995-2019. Đánh giá chung về tác động của đầu tƣ công đến tăng trƣởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 1995-2019. Kết quả đạt đƣợc.

Nguyên nhân của hạn chế. 108 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 114 Chƣơng 3: KIỂM ĐỊNH TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ VÀ LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM QUA MÔ HÌNH VAR115 3. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Mô hình kiểm định tác động của đầu tƣ công đến tăng trƣởng kinh tế và lạm phát của luận án. Mô hình đánh giá tác động của đầu tƣ công tới tăng trƣởng kinh tế. Mô hình đánh giá tác động của đầu tƣ công tới lạm phát. Lựa chọn mô hình định lƣợng để áp dụng.

Lựa chọn mô hình định lƣợng. Mô tả cách thức thực hiện mô hình VAR trong luận án. Thống kê mô tả và các kiểm định trong hai mô hình nghiên cứu. Mô tả dữ liệu của hai mô hình hồi quy VAR.

Kết quả kiểm định các khuyết tật của các mô hình hồi quy VAR. Kết quả hồi quy về mối quan hệ của đầu tƣ công và tăng trƣởng kinh tế. Kiểm định Ganger. Hàm phản ứng xung.

Phân t ch phân rã phƣơng sai. Kết quả hồi quy về mối quan hệ của đầu tƣ công và lạm phát. Kiểm định Ganger. Hàm phản ứng xung.

Phân t ch phân rã phƣơng sai. 147 v TÓM TẮT CHƢƠNG 3. 149 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP VỀ ĐẦU TƢ CÔNG ĐỂ THÚC ĐẨY TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ VÀ KIỂM SOÁT LẠM PHÁT. Định hƣớng phát triển kinh tế về đầu tƣ công, tăng trƣởng kinh tế và lạm phát Việt Nam đến năm 2025 và định hƣớng đến 2030.

Định hƣớng về đầu tƣ công. Định hƣớng về tăng trƣởng kinh tế và lạm phát. Định hƣớng về tác động của đầu tƣ công đến tăng trƣởng kinh tế và lạm phát. Các ch nh sách và giải pháp đề xuất.

Hoàn thiện hệ thống các văn bản hƣớng dẫn các chính sách, pháp luật liên quan đến đầu tƣ công. Nâng cao công tác xây dựng quy hoạch và quản lý dự án đầu tƣ công. Tăng cƣờng giám sát việc sử dụng vốn đầu tƣ công. Tăng cƣờng thu hút và quản lý các dự án đầu tƣ công theo hình thức PPP.

Tăng cƣờng tái cơ cấu và đổi mới doanh nghiệp nhà nƣớc. Tăng cƣờng thu hút đầu tƣ FDI. Các giải pháp hỗ trợ kiềm chế lạm phát. 171 TÓM TẮT CHƢƠNG 4.

175 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 178 vi DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AFTA Hiệp định thƣơng mại tự do ARDL AutoRegressive Distributed Lag- mô hình tự hồi quy phân phối trễ CPI Chỉ số giá tiêu dùng DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc EVFTA Hiệp định thƣơng mại tự do Việt Nam - EU FDI Foreign Direct Investment - Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài GDI Thu nhập khả dụng GDP Gross domestic product- tổng sản phẩm quốc gia GDP Tổng sản phẩm trong nƣớc GINI Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập GNI Thu nhập quốc dân ICOR Incremental Capital - Output Ratio – hệ số sử dụng vốn IG Vốn đầu tƣ công IMF International Monetary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) IP Vốn đầu tƣ ngoài quốc doanh KSMS Khảo sát mức sống dân cƣ Việt Nam LAB Lao động đang làm việc trong nền kinh tế NDP Sản phẩm quốc nội ròng NNP Sản phẩm quốc dân ròng vii Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ NSLĐ Năng suất lao động NSNN Ngân sách nhà nƣớc OECD Organisation for Economic Co-operation and Development- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OLS Phƣơn pháp Bình phƣơng nhỏ nhất PFM Public Financial Management - Quản lý tài chính công PIMAC Public and Private Infrastructure Investment and Management Center - Trung tâm Quản lý đầu tƣ cơ sở hạ tầng công và tƣ PPF Đƣờng giới hạn khả năng sản xuất PPP Public - Private Partnership – Hợp tác công tƣ SGD Singapore dollar TFP Năng suất các nhân tố tổng hợp VAR Vector Autoregressive Model - Mô hình vectơ tự hồi quy VECM vector error correction model – Mô hình hiệu chỉnh sai số WB World Bank- Ngân hàng Thế giới viii DANH MỤC HÌNH Hình 1: Quy trình thực hiện luận án.1: Các nội dung của chi đầu tƣ công trong ngân sách theo thông lệ quốc tế. 2: Tác động của tổng cầu lên mức giá. 3: Hàm đầu tƣ và đƣờng IS.

4: Danh mục đầu tƣ công Singapore giai đoạn 2006-2018 .5: Các khoản chi tiêu công của Singapore phân theo lĩnh vực .6: GDP của Singapore qua các năm (theo giá so sánh năm 2010). 7: Cơ cấu kinh tế Singapore 2018. 8: Tỷ lệ lạm phát của Singapore (theo giá so sánh năm 2010) .9: Đầu tƣ công và tăng trƣởng kinh tế của Singapore.10: Đầu tƣ công và lạm phát của Singapore. 11: Vốn đầu tƣ công của Nhật Bản qua các năm.

12: Tỷ lệ vốn đầu tƣ công của Nhật Bản so với tổng đầu tƣ toàn xã hội. 13: Cơ cấu Đầu tƣ công theo lĩnh vực của Nhật Bản.14: GDP và tốc độ tăng trƣởng GDP của Nhật Bản qua các năm. 15: Cơ cấu GDP của Nhật Bản (giá hiện hành). 16: Tỷ lệ lạm phát và tăng trƣởng kinh tế của Nhật Bản .17: Đầu tƣ công và tăng trƣởng kinh tế của Nhật Bản.18: Đầu tƣ công và lạm phát của Nhật Bản .19: Quy mô vốn đầu tƣ công tại Hàn Quốc từ 2006-2018 .20: Cơ cấu Đầu tƣ công của Hàn Quốc theo lĩnh vực.21: Cơ cấu Đầu tƣ công trong lĩnh vực dịch vụ kinh tế của Hàn Quốc .22: Tăng trƣởng và lạm phát tại Hàn Quốc từ 2006-2018 .23: Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ tại Hàn Quốc (%GDP) .24: Đầu tƣ công và tăng trƣởng kinh tế tại Hàn Quốc .25: Đầu tƣ công và tăng trƣởng kinh tế tại Hàn Quốc .1: Tốc độ tăng các nguồn vốn (giá So sánh năm 2010) .2: Cơ cấu Vốn ĐTPT toàn xã hội giá hiện hành phân theo thành phần kinh tế GĐ 1995 – 2019 .3: Cơ cấu nguồn vốn đầu tƣ công giai đoạn 1995-2019 .4: Phân nguồn vốn đầu tƣ công theo cấp độ quản lý .5: GDP của Việt Nam giai đoạn 1995 – 2019.6: Cơ cấu GDP của Việt Nam (giá hiện hành) .7: Lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 1995-2019 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Chung (2021). Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tac-dong-dau-tu-cong-den-tang-truong-kinh-te-lam-phat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này, phân tích mối quan hệ và đề xuất giải pháp.

Luận án "Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động đầu tư công đến tăng trưởng và lạm phát Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter