Luận án: Tác động đầu tư công đến đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế VN

Đánh giá tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam hiện nay.

Trường ĐH

Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tác động của đầu tư công đến kinh tế Việt Nam

Đầu tư công giữ vai trò trọng yếu trong định hình cấu trúc và tốc độ phát triển kinh tế Việt Nam. Đây là công cụ chính sách tài khóa quan trọng, định hướng nguồn lực từ ngân sách nhà nước vào các dự án hạ tầng chiến lược. Nghiên cứu này phân tích toàn diện ảnh hưởng của đầu tư công đến các khu vực kinh tế. Luận án đặc biệt tập trung vào mối liên hệ phức tạp giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân, cùng với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức nguồn vốn công tác động đến môi trường kinh doanh. Việc hiểu rõ những tác động này giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Chính sách hướng đến việc tối đa hóa lợi ích từ đầu tư công, đồng thời thúc đẩy khu vực tư nhân phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm, góp phần vào lý luận về quản lý kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều phối chính sách chặt chẽ để đạt được tăng trưởng bền vững.

1.1. Khái quát bức tranh đầu tư công quốc gia

Đầu tư công tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Nguồn vốn này chủ yếu tập trung vào xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu. Hạ tầng giao thông, năng lượng, thủy lợi, và y tế là những lĩnh vực ưu tiên. Sự gia tăng của vốn đầu tư công đã góp phần đáng kể vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn vẫn là một thách thức lớn. Việc phân bổ nguồn lực cần được tối ưu hóa để tránh lãng phí. Các dự án công đòi hỏi quy trình quản lý minh bạch, trách nhiệm giải trình cao. Tình hình thu chi ngân sách nhà nước ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô đầu tư công. Việc duy trì ổn định vĩ mô là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn vốn bền vững cho các dự án phát triển.

1.2. Mối quan hệ phức tạp giữa đầu tư công và tư

Mối quan hệ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân không đơn giản. Có thể xảy ra hiệu ứng lấn át (crowding-out) hoặc hiệu ứng thu hút (crowding-in). Hiệu ứng lấn át xuất hiện khi đầu tư công cạnh tranh nguồn lực tài chính, làm tăng lãi suất và giảm vốn cho khu vực tư nhân. Ngược lại, hiệu ứng thu hút xảy ra khi đầu tư công cải thiện hạ tầng, giảm chi phí và tạo cơ hội mới cho doanh nghiệp tư nhân. Nghiên cứu này tìm cách định lượng các hiệu ứng này tại Việt Nam. Việc hiểu rõ cơ chế tác động giúp nhà hoạch định chính sách điều chỉnh mức độ và lĩnh vực đầu tư. Điều này đảm bảo sự bổ trợ lẫn nhau giữa khu vực công và khu vực tư, tối ưu hóa tăng trưởng kinh tế.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu toàn diện

Luận án đặt ra mục tiêu phân tích sâu các tác động. Đầu tiên, xác định ảnh hưởng của đầu tư công đến đầu tư tư nhân. Thứ hai, đánh giá vai trò của nó đối với hiệu quả doanh nghiệp. Thứ ba, làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này với tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Việt Nam, cung cấp cái nhìn thực tiễn. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở cho các khuyến nghị chính sách. Những khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công. Đồng thời, thúc đẩy khu vực tư nhân phát triển, đóng góp vào tăng trưởng bền vững của đất nước. Việc giải quyết các khoảng trống nghiên cứu hiện có là trọng tâm.

II. Đầu tư công Vai trò thúc đẩy đầu tư tư nhân

Đầu tư công không chỉ là nguồn vốn trực tiếp mà còn là chất xúc tác quan trọng cho khu vực tư nhân. Nghiên cứu khám phá cách các khoản chi tiêu công tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp. Việc xây dựng và nâng cấp hạ tầng vật chất là ví dụ điển hình. Đường sá, cầu cống, cảng biển được cải thiện giúp giảm chi phí logistics. Nguồn cung điện, nước ổn định hơn làm tăng năng suất lao động. Những cải thiện này trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân. Khi chi phí vận hành giảm, lợi nhuận tiềm năng tăng lên, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, cần lưu ý đến khả năng xảy ra hiệu ứng chèn lấn nguồn vốn nếu không có chính sách quản lý tài khóa phù hợp. Phân tích định lượng sẽ làm rõ mức độ tác động của các hiệu ứng này tại Việt Nam. Mục tiêu là định hình chính sách đầu tư công nhằm tối đa hóa sự tham gia và phát triển của đầu tư tư nhân.

2.1. Hiệu ứng lan tỏa của vốn đầu tư công

Đầu tư công tạo ra các hiệu ứng lan tỏa tích cực. Việc phát triển hạ tầng kỹ thuật và xã hội giúp giảm thiểu rủi ro cho các dự án tư nhân. Nó mở rộng thị trường, tăng cường kết nối giữa các vùng kinh tế. Chẳng hạn, một tuyến đường cao tốc mới có thể mở ra cơ hội cho các khu công nghiệp, dịch vụ dọc theo tuyến. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào các khu vực đó. Hiệu ứng lan tỏa cũng bao gồm việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đầu tư vào giáo dục, y tế công. Nguồn lao động có kỹ năng tốt hơn sẽ thu hút các doanh nghiệp công nghệ cao. Chính sách đầu tư công cần được thiết kế để khuếch đại những hiệu ứng tích cực này.

2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh khu vực tư nhân

Cơ sở hạ tầng tốt là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp tư nhân nâng cao năng lực cạnh tranh. Chi phí vận chuyển hàng hóa thấp hơn, tiếp cận nguồn nguyên liệu dễ dàng hơn. Hệ thống thông tin liên lạc hiện đại hỗ trợ giao dịch, marketing hiệu quả. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ công có thể tạo ra công nghệ nền tảng. Khu vực tư nhân có thể tận dụng những tiến bộ này để đổi mới sản phẩm, quy trình. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào việc giảm chi phí sản xuất và tăng chất lượng sản phẩm. Từ đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể cạnh tranh tốt hơn trên thị trường nội địa và quốc tế. Vai trò của đầu tư công trong việc kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi là không thể phủ nhận.

2.3. Hạn chế hiệu ứng chèn lấn nguồn vốn

Mặc dù có nhiều lợi ích, đầu tư công cũng tiềm ẩn rủi ro chèn lấn nguồn vốn. Nếu ngân sách nhà nước bị thâm hụt lớn, chính phủ có thể phải vay mượn nhiều. Điều này làm tăng lãi suất thị trường, khiến việc tiếp cận vốn của doanh nghiệp tư nhân trở nên khó khăn hơn. Để hạn chế hiệu ứng tiêu cực này, cần quản lý chính sách tài khóa thận trọng. Việc ưu tiên các dự án công có tính bổ trợ cao cho khu vực tư nhân là cần thiết. Cần cân nhắc quy mô và thời điểm của các khoản đầu tư công. Việc khuyến khích hợp tác công tư (PPP) cũng là một giải pháp hiệu quả. PPP giúp chia sẻ gánh nặng tài chính và tận dụng năng lực quản lý của khu vực tư nhân. Luận án phân tích chi tiết các cơ chế này tại Việt Nam.

III. Cải thiện hiệu quả doanh nghiệp qua đầu tư công

Hiệu quả doanh nghiệp là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe nền kinh tế. Nghiên cứu làm rõ cách thức đầu tư công ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Khi cơ sở hạ tầng được cải thiện, chi phí sản xuất và vận hành của doanh nghiệp thường giảm xuống. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận và hiệu suất kinh doanh. Đầu tư công vào các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế cũng gián tiếp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực tốt hơn sẽ thúc đẩy năng suất lao động trong doanh nghiệp. Ngoài ra, việc phát triển các khu công nghiệp, cụm kinh tế nhờ vốn đầu tư công tạo ra môi trường tập trung. Các doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ hiệu ứng kinh tế theo quy mô và sự hợp tác. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng về những tác động này, nhấn mạnh vai trò của chính sách công trong việc tạo dựng một môi trường kinh doanh năng động và hiệu quả.

3.1. Nâng cấp hạ tầng giảm chi phí sản xuất

Đầu tư công vào hạ tầng giao thông, năng lượng, và viễn thông là yếu tố then chốt. Hạ tầng tốt giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận chuyển nguyên vật liệu và sản phẩm. Điện, nước ổn định hơn giảm thiểu gián đoạn sản xuất. Hệ thống internet tốc độ cao hỗ trợ quản lý, tiếp thị và bán hàng trực tuyến. Những cải thiện này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Giảm chi phí đầu vào trực tiếp dẫn đến tăng lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu. Đầu tư công hiệu quả tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp cắt giảm lãng phí, nâng cao hiệu suất.

3.2. Ảnh hưởng đến năng suất lao động doanh nghiệp

Năng suất lao động là chỉ số quyết định hiệu quả doanh nghiệp. Đầu tư công gián tiếp ảnh hưởng đến yếu tố này. Việc xây dựng trường học, bệnh viện, khu vui chơi công cộng nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này góp phần cải thiện sức khỏe, tinh thần làm việc của người lao động. Đầu tư vào đào tạo nghề, trung tâm nghiên cứu công cũng giúp nâng cao kỹ năng lao động. Lao động có trình độ cao hơn, sức khỏe tốt hơn sẽ làm việc hiệu quả hơn. Năng suất tăng lên đồng nghĩa với việc tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị đầu vào. Chính phủ cần có chiến lược đầu tư công vào các lĩnh vực này để tạo ra lực lượng lao động chất lượng cao.

3.3. Tối ưu hóa hiệu suất vốn đầu tư

Đầu tư công có thể giúp doanh nghiệp tư nhân tối ưu hóa hiệu suất vốn. Khi hạ tầng được cải thiện, doanh nghiệp có thể vận hành máy móc, thiết bị hiệu quả hơn. Thời gian ngừng hoạt động do lỗi hạ tầng giảm xuống. Điều này giúp tận dụng tối đa công suất sản xuất. Ngoài ra, việc tiếp cận các dịch vụ công chất lượng cao giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư vào các hạng mục phụ trợ. Chẳng hạn, không cần đầu tư hệ thống phát điện dự phòng quá lớn. Sự minh bạch và ổn định trong chính sách cũng giảm rủi ro, khuyến khích đầu tư dài hạn. Điều này nâng cao hiệu quả tổng thể của các khoản vốn đầu tư trong doanh nghiệp.

IV. Đầu tư công và tăng trưởng kinh tế bền vững VN

Mối liên hệ giữa đầu tư công và tăng trưởng kinh tế bền vững là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Luận án này đánh giá cụ thể vai trò của đầu tư công đối với GDP và sự phát triển kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Đầu tư công, đặc biệt vào hạ tầng cơ bản, tạo ra nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn. Nó kích thích tổng cầu trong ngắn hạn và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế trong dài hạn. Tuy nhiên, để đạt được tăng trưởng bền vững, cần có sự quản lý chính sách tài khóa hiệu quả. Việc phân bổ nguồn lực phải hợp lý, tránh lãng phí và nợ công tăng cao. Nghiên cứu cũng xem xét cách đầu tư công tác động đến các ngành nghề chủ chốt, từ đó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các phát hiện cung cấp cái nhìn thực tiễn về cơ chế tác động, giúp định hướng chính sách nhằm đạt được mục tiêu phát triển kinh tế xã hội toàn diện và bền vững. Việc đo lường các hệ số ICOR và hệ số lan tỏa là cần thiết để đánh giá đúng mức độ hiệu quả.

4.1. Đóng góp vào GDP và phát triển kinh tế vĩ mô

Đầu tư công trực tiếp đóng góp vào GDP thông qua chi tiêu chính phủ. Các dự án xây dựng tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người lao động. Điều này kích thích tiêu dùng và đầu tư trong khu vực tư nhân. Về dài hạn, hạ tầng tốt giúp tăng năng lực sản xuất của toàn nền kinh tế. Nó thu hút đầu tư nước ngoài, mở rộng thương mại. Sự phát triển của các khu công nghiệp, đô thị mới là minh chứng. Đầu tư công tạo hiệu ứng cấp số nhân, lan tỏa lợi ích ra nhiều ngành. Tuy nhiên, việc duy trì cân đối ngân sách là tối quan trọng. Nợ công quá mức có thể cản trở tăng trưởng bền vững. Cần có sự phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ để ổn định kinh tế vĩ mô.

4.2. Thúc đẩy các ngành nghề chủ chốt phát triển

Đầu tư công được định hướng để thúc đẩy các ngành nghề chiến lược. Ví dụ, đầu tư vào hạ tầng năng lượng hỗ trợ ngành công nghiệp sản xuất. Đầu tư vào công nghệ thông tin thúc đẩy kinh tế số. Phát triển giao thông nông thôn giúp ngành nông nghiệp tiếp cận thị trường tốt hơn. Các dự án công nghệ cao có thể tạo ra chuỗi giá trị mới. Việc xác định đúng các ngành mũi nhọn và tập trung đầu tư vào đó là rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, nó tạo ra động lực tăng trưởng mới, thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, bền vững hơn.

4.3. Quản lý chính sách tài khóa hiệu quả

Để đầu tư công phát huy tối đa hiệu quả, quản lý chính sách tài khóa cần chặt chẽ. Việc lập kế hoạch ngân sách phải minh bạch, có tầm nhìn dài hạn. Cần ưu tiên các dự án có tỷ suất sinh lời cao và hiệu ứng lan tỏa lớn. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình thực hiện dự án là cần thiết để tránh thất thoát, lãng phí. Chính phủ cần cân nhắc giữa nhu cầu đầu tư và khả năng vay nợ. Một chính sách tài khóa bền vững giúp ổn định kinh tế vĩ mô. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư tư nhân, khuyến khích họ tham gia nhiều hơn. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành trong việc triển khai chính sách là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu tăng trưởng.

V. Phân tích định lượng tác động đầu tư công tại VN

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến để kiểm định các giả thuyết về tác động của đầu tư công. Việc này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các mô hình kinh tế lượng được xây dựng để phân tích mối quan hệ đa chiều giữa đầu tư công, đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, đảm bảo tính đại diện và cập nhật. Các chỉ số như hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio) và hệ số lan tỏa (spillover effects) được sử dụng để định lượng hiệu suất vốn và tác động gián tiếp. Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng đầu tư. Sau đó, các mô hình định lượng giúp kiểm định các giả thuyết, xác định mức độ và hướng tác động. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Điều này là cơ sở cho các khuyến nghị chính sách cụ thể, giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam.

5.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Điều này bao gồm mô hình hồi quy bảng (panel data regression) để phân tích dữ liệu theo thời gian và đơn vị. Các phương pháp ước lượng mô hình tĩnh và mô hình động được sử dụng. Mô hình tĩnh tập trung vào mối quan hệ hiện tại. Mô hình động có khả năng nắm bắt hiệu ứng trễ và sự thay đổi theo thời gian. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Nó cũng giảm thiểu các vấn đề về nội sinh. Điều này đảm bảo kết quả ước lượng là nhất quán và hiệu quả. Các kiểm định thống kê được thực hiện để xác nhận độ tin cậy của mô hình.

5.2. Kết quả phân tích mô hình tác động

Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể. Mô hình 1 đánh giá tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế. Mô hình 2 phân tích ảnh hưởng của đầu tư công đến hiệu quả doanh nghiệp. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định một cách chặt chẽ. Kết quả chỉ ra mức độ và hướng tác động của từng yếu tố. Chẳng hạn, đầu tư công vào hạ tầng có thể có hiệu ứng thu hút đáng kể. Trong khi đó, các hình thức đầu tư công khác có thể dẫn đến hiệu ứng chèn lấn. Các hệ số ước lượng được giải thích chi tiết, cùng với độ tin cậy thống kê. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động tại Việt Nam.

5.3. Dữ liệu và chỉ số đánh giá

Dữ liệu cho phân tích được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam và các báo cáo chính thức. Điều này bao gồm chuỗi thời gian về đầu tư công, đầu tư tư nhân, GDP, và các chỉ số hiệu quả doanh nghiệp. Các biến được đo lường cẩn thận để đảm bảo tính chính xác. Chỉ số ICOR được sử dụng để đánh giá hiệu suất vốn. Hệ số lan tỏa đo lường tác động gián tiếp của đầu tư công. Việc sử dụng dữ liệu phong phú và các chỉ số phù hợp giúp nghiên cứu có được bức tranh toàn diện. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các kết luận và khuyến nghị chính sách. Dữ liệu được xử lý và làm sạch kỹ lưỡng trước khi phân tích.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân hiệu quả doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THỊ THÙY LIÊN TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG ĐẾN ĐẦU TƯ TƯ NHÂN, HIỆU QUẢ DOANH NGHIỆP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THỊ THÙY LIÊN TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG ĐẾN ĐẦU TƯ TƯ NHÂN, HIỆU QUẢ DOANH NGHIỆP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện độc lập 1:……………………………………… Phản biện độc lập 2:……………………………………… Phản biện độc lập 3:……………………………………… Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 -i- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các đoạn trích dẫn và số liệu sử dụng trong luận án đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi.

Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Tác giả Nguyễn Thị Thuỳ Liên -ii- LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn đến lãnh đạo cơ quan tôi đang công tác – Ban Giám đốc, Ban Khoa học và Công nghệ, Văn phòng Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - đã tạo điều kiện về mặt thời gian và kinh phí để tôi có thể tham gia chương trình đào tạo nghiên cứu sinh, đây là một bước tiến lớn trong sự nghiệp, là niềm tự hào của bản thân tôi và gia đình. Tôi xin dành lời cảm ơn đặc biệt đến GS.TS Nguyễn Thị Cành, cảm ơn cô vì sự kiên nhẫn, động viên và những nhận xét mang tính phản biện giúp tôi phát triển kỹ năng nghiên cứu, phân tích và đồng hành với tôi trong suốt quá trình xây dựng, hoàn thành luận án này. Tôi hết sức trân trọng công lao của quý thầy cô, anh chị Khoa Tài Chính- Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM, đặc biệt là thầy trưởng khoa đã tư vấn, chia sẻ kinh nghiệm học tập và nghiên cứu, giúp tôi vượt qua những thách thức trong quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn các chuyên gia Tổng cục Thống kê Việt Nam đã hỗ trợ cung cấp số liệu, dữ liệu quý giá, góp phần làm nên giá trị của luận án.

Tôi xin dành tặng thành quả này cho những người thân đặc đặc biệt – cha, mẹ, anh, chị, em và người dẫn dắt quá cố của tôi - cô Đỗ Hồng Lan Chi - đã đặt niềm tin, nâng đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, dành cho tôi những điều vô giá. -iii- MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ .viii TÓM TẮT LUẬN ÁN. xii CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết. Tổng quan các nghiên cứu trước và khoảng trống nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa, điểm mới của luận án. Ý nghĩa, điểm mới về khoa học. Ý nghĩa, điểm mới về thực tiễn. Kết cấu luận án.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Đầu tư công, chi tiêu công, đầu tư nhà nước và đầu tư doanh nghiệp nhà nước. Hiệu quả doanh nghiệp. Tăng trưởng kinh tế.

Các lý thuyết có liên quan. Quan điểm về can thiệp của nhà nước qua đầu tư công. Cơ sở lý thuyết về chính sách tài khóa, hiệu quả doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Các mô hình lý thuyết về quan hệ giữa đầu tư và tăng trưởng.

Các nghiên cứu trước. Đầu tư công với đầu tư tư nhân. Đầu tư công với hiệu quả doanh nghiệp. Đầu tư công với tăng trưởng kinh tế, liên kết đầu tư tư nhân và hiệu quả doanh nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết, mô hình nghiên cứu. Mô hình 1: Đầu tư công, đầu tư nhà nước tác động đến đầu tư tư nhân, tăng trưởng kinh tế. Mô hình 2: Ảnh hưởng của đầu tư công, đầu tư nhà nước đến hiệu quả doanh nghiệp.

Mô hình 3: Vai trò trung gian của năng suất lao động đến hiệu quả doanh nghiệp, đầu tư và tăng trưởng. 71 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. QUY TRÌNH, DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.

Đo lường các chỉ số, các biến trong các phân tích mô tả và định lượng. Đo lường các chỉ số trong phân tích mô tả. Đo lường các biến trong các mô hình nghiên cứu định lượng. Dữ liệu cho phân tích mô tả và phân tích định lượng.

Dữ liệu phân tích mô tả. Dữ liệu phân tích định lượng. Các phương pháp ước lượng mô hình định lượng. Tiếp cận mô hình tĩnh.

Tiếp cận mô hình động. 100 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH MÔ TẢ. Thực trạng đầu tư công từ ngân sách nhà nước.

Thu-chi ngân sách nhà nước tác động đến đầu tư công. Xu hướng đầu tư công từ ngân sách nhà nước. Thực trạng đầu tư công, đầu tư tư nhân và tăng trưởng. Vai trò của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế qua các hệ số thu hút, ICOR và hệ số lan tỏa.

Hệ số thu hút. Hệ số ICOR. Hệ số lan tỏa-Liên kết ngược, liên kết xuôi. Đầu tư công và hiệu quả doanh nghiệp theo ngành.

Nhận xét chung thực trạng đầu tư công và vai trò của đầu tư công qua các chỉ số. 128 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG. Đầu tư công, đầu tư nhà nước tác động đến đầu tư tư nhân, tăng trưởng kinh tế.

Phân tích thống kê mô tả mô hình 1. Phân tích định lượng, kiểm định giả thuyết và thảo luận mô hình 1. Ảnh hưởng của đầu tư công, đầu tư nhà nước đến hiệu quả doanh nghiệp. Phân tích thống kê mô tả mô hình 2.

Phân tích định lượng, kiểm định giả thuyết và thảo luận mô hình 2. Vai trò trung gian của năng suất lao động đến hiệu quả doanh nghiệp, đầu tư và tăng trưởng. Phân tích thống kê mô tả mô hình 3. Phân tích định lượng, kiểm định giả thuyết và thảo luận mô hình 3.

148 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Các hàm ý chính sách. Hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

162 TÓM TẮT CHƯƠNG 6. 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 165 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 174 -vi- DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt DNNN State firms’s Doanh nghiệp nhà nước ĐTC Public investment Đầu tư công ĐTNN State investment Đầu tư nhà nước FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM Fixed Effects Model Mô hình tác động cố định GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội ICOR Incremental Capital-Output Ratio Hệ số sử dụng vốn/ Hệ số đầu tư tăng trưởng/ Tỷ lệ vốn trên sản lượng tăng thêm.

NSNN State budget NSNN POLS Pooled Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất gộp REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Return on assets Lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Return on equity Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu -vii- DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Tổng hợp các lý thuyết nghiên cứu. Tổng hợp nghiên cứu trước về đầu tư công, đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Mô tả các biến trong mô hình 1.

Mô tả các biến trong mô hình 2. Mô tả các biến trong mô hình 3. Số liệu GDP và thu chi ngân sách. Cơ cấu chi NSNN giai đoạn 2005-2020.

Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn theo hình thức sở hữu. Số lượng các dự án PPP tại Việt Nam đến tháng 01/2019. Hệ số ICOR qua các năm. Hệ số liên kết ngược và liên kết xuôi các ngành thuộc cơ sở hạ tầng.

Thống kê mô tả các biến trong mô hình 1. Kết quả ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình 1. Kiểm tra tính đa cộng tuyến của các biến mô hình 1. Kết quả hồi quy mô hình 1 theo Driscoll & Kraay.

Thống kê mô tả các biến trong mô hình 2. Ma trận hệ số tương quan mô hình 2. Kiểm tra tính đa cộng tuyến của các biến mô hình 2. Kết quả hồi quy mô hình 2.

Kết quả thống kê mô tả mô hình 3. Ma trận hệ số tương quan mô hình 3. Kiểm tra tính đa cộng tuyến của các biến mô hình 3. Kết quả hồi quy mô hình 3.

Bảng tóm tắt so sánh giả thuyết và kết quả kiểm định. 152 -viii- DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Sơ đồ 3. Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Sơ đồ quy trình nghiên cứu định lượng.

Tỷ lệ vốn đầu tư và tăng trưởng. Tổng đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Cơ cấu vốn đầu tư theo hình thức sở hữu. Tốc độ tăng các nguồn vốn theo giai đoạn.

Tốc độ tăng vốn theo khu vực ngành kinh tế. Cơ cấu tổng vốn đầu tư khu vực ngành kinh tế. Cơ cấu vốn đầu tư theo loại hình sở hữu thuộc khu vực nông nghiệp. Cơ cấu vốn đầu tư theo loại hình sở hữu thuộc khu vực công nghiệp.

Cơ cấu vốn đầu tư theo loại hình sở hữu thuộc khu vực dịch vụ. Hệ số thu hút đầu tư cho sản xuất kinh doanh và thu hút đầu tư. Tốc độ tăng đầu tư công và tăng trưởng kinh tế. Hệ số ICOR và tăng trưởng GDP.

Đầu tư công và hiệu quả doanh nghiệp. Đầu tư công/GDP một số ngành chủ lực có đầu tư công. ROA một số ngành chủ lực có đầu tư công. 127 -ix- TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án đã xây dựng và áp dụng phương pháp nghiên cứu phân tích mô tả và phân tích định lượng để phân tích vai trò của đầu tư công và đánh giá tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 1990-2019/2020.

Nghiên cứu mô tả nhằm xem xét vai trò của đầu tư đối với đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế qua các hệ số thu hút và lan tỏa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đầu tư công tác động đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam hiện nay.

Luận án "Đầu tư công tác động đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đầu tư công tác động đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đầu tư công tác động đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp VN" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Đầu tư công tác động đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đầu tư công tác động đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp VN" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đầu tư công tác động đầu tư tư nhân, hiệu quả doanh nghiệp VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter