Luận án về tác động chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế các địa phương Việt Nam
Nghiên cứu tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế địa phương tại Việt Nam, chỉ ra mối liên hệ và xu hướng phát triển.
Trường Đại học Tài chính - Marketing
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
326
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế địa phương
Phần này giới thiệu các khái niệm cốt lõi về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Trọng tâm là bối cảnh địa phương tại Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ tầm quan trọng của việc hiểu rõ tác động của chi tiêu chính phủ ở cấp tỉnh. Nó ảnh hưởng đến các nền kinh tế địa phương. Luận án nhấn mạnh các đặc điểm riêng của chi tiêu công Việt Nam. Bao gồm việc phân loại và phương pháp đo lường. Tăng trưởng kinh tế địa phương là biến số kết quả chủ chốt. Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá tăng trưởng này. Sự tương tác giữa chi tiêu công và tăng trưởng là câu hỏi nghiên cứu trung tâm. Luận án cố gắng lấp đầy các khoảng trống trong tài liệu hiện có. Đặc biệt là về bối cảnh Việt Nam. Ảnh hưởng của các thay đổi chính sách như Luật Ngân sách Nhà nước được xem xét. Các cú sốc bên ngoài như đại dịch Covid-19 cũng được đánh giá. Cách tiếp cận toàn diện này cung cấp một khuôn khổ phân tích vững chắc.
1.1. Khái niệm và đặc điểm chi tiêu công
Chi tiêu công là tổng hợp các khoản chi của chính phủ. Chi tiêu này nhằm đáp ứng nhu cầu công cộng. Nó bao gồm chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Chi đầu tư phát triển tập trung vào cơ sở hạ tầng. Chi thường xuyên duy trì hoạt động hành chính, an sinh xã hội. Chi tiêu công có tính chất lan tỏa rộng. Nó tác động đến nhiều ngành, nhiều khu vực kinh tế. Hiệu quả chi tiêu công là vấn đề quan trọng. Việc đo lường hiệu quả giúp đánh giá đóng góp vào tăng trưởng.
1.2. Đo lường tăng trưởng kinh tế địa phương
Tăng trưởng kinh tế địa phương được đo bằng GRDP. GRDP là tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh/thành phố. Tốc độ tăng trưởng GRDP phản ánh sức khỏe kinh tế. Các chỉ số khác như thu nhập bình quân đầu người cũng được sử dụng. Tăng trưởng kinh tế địa phương là mục tiêu chính sách. Việc phân tích yếu tố ảnh hưởng GRDP là cần thiết. Nghiên cứu xem xét tăng trưởng của các tỉnh. Nó đánh giá sự khác biệt giữa các vùng.
1.3. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng
Mối quan hệ này rất phức tạp. Chi tiêu công có thể kích thích tăng trưởng kinh tế. Nó thông qua tăng cầu, đầu tư cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, chi tiêu công cũng có thể gây ra lạm phát. Nó có thể làm dịch chuyển đầu tư tư nhân. Đường cong RAHN mô tả mối quan hệ này. Nó cho thấy có ngưỡng tối ưu cho chi tiêu công. Vượt ngưỡng này, hiệu quả chi tiêu công giảm. Nghiên cứu tìm kiếm điểm cân bằng này ở Việt Nam.
II.Lý thuyết về tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
Phần này tổng hợp các lý thuyết kinh tế. Chúng giải thích tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng. Các mô hình tăng trưởng từ Keynesian đến tân cổ điển được xem xét. Lý thuyết Keynes nhấn mạnh vai trò kích thích cầu của chính phủ. Mô hình Harrod-Domar là ví dụ điển hình. Lý thuyết tân cổ điển như mô hình Solow chỉ ra yếu tố ngoại sinh. Các mô hình tăng trưởng nội sinh hiện đại cũng được phân tích. Chúng tập trung vào vốn con người, đổi mới công nghệ. Nghiên cứu cũng đi sâu vào lý thuyết tăng trưởng kinh tế vùng miền. Các khái niệm như lý thuyết vị trí công ty, lý thuyết lõi-ngoại vi được đề cập. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến tăng trưởng địa phương cũng được tổng hợp. Các nghiên cứu trước đây về chi tiêu công và tăng trưởng được lược khảo. Chúng bao gồm nghiên cứu quốc tế và trong nước. Các khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng.
2.1. Các lý thuyết nền tảng về chi tiêu công
Lý thuyết Keynes cho rằng chi tiêu công thúc đẩy tổng cầu. Nó giúp nền kinh tế thoát khỏi suy thoái. Mô hình Harrod-Domar là một minh chứng. Nó liên kết đầu tư với tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết tân cổ điển, với mô hình Solow, nhấn mạnh vai trò của tiết kiệm, công nghệ. Tăng trưởng dài hạn phụ thuộc vào yếu tố ngoại sinh. Các lý thuyết tăng trưởng nội sinh lại khác. Chúng coi vốn con người, nghiên cứu phát triển là động lực nội tại. Chi tiêu cho giáo dục, y tế có thể tạo hiệu ứng dài hạn.
2.2. Mô hình tăng trưởng kinh tế địa phương
Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết tăng trưởng vùng. Các lý thuyết vị trí công ty phân tích quyết định đầu tư. Chúng xem xét chi phí vận chuyển, thị trường. Lý thuyết lõi-ngoại vi giải thích sự phân hóa vùng. Các đô thị lớn là lõi, các vùng nông thôn là ngoại vi. Chi tiêu công có thể làm giảm hoặc tăng chênh lệch này. Chi đầu tư phát triển hạ tầng kết nối các vùng. Nó thúc đẩy tăng trưởng đồng đều hơn.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tổng thể tăng trưởng
Nhiều yếu tố tác động đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Chúng bao gồm yếu tố tổng cung như vốn, lao động, công nghệ. Yếu tố tổng cầu như tiêu dùng, xuất khẩu cũng quan trọng. Thể chế chính quyền địa phương có vai trò đặc biệt. Thể chế tốt thúc đẩy hiệu quả chi tiêu công. Nó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cú sốc kinh tế vĩ mô, như đại dịch, ảnh hưởng mạnh. Chúng gây ra những biến động lớn trong chi tiêu và tăng trưởng.
III.Phương pháp nghiên cứu tác động chi tiêu công địa phương
Phần này trình bày chi tiết phương pháp luận. Nó bao gồm các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra. Mô hình nghiên cứu chính được xây dựng. Mô hình này dựa trên các lý thuyết đã được thảo luận. Dữ liệu được thu thập từ các địa phương Việt Nam. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy là ưu tiên. Phương pháp định lượng được sử dụng để phân tích. Hồi quy dữ liệu bảng gộp là công cụ chính. Nó cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng của từng địa phương. Nghiên cứu cũng phát triển một phương pháp xác định ngưỡng. Ngưỡng chi tiêu công tối ưu là mục tiêu quan trọng. Quy trình nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy. Nghiên cứu này đóng góp vào phương pháp luận trong lĩnh vực tài chính công.
3.1. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính
Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Chúng kiểm tra mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng. Giả thuyết về tác động tích cực của chi đầu tư phát triển. Giả thuyết về tác động có thể tiêu cực của chi thường xuyên quá lớn. Mô hình nghiên cứu tích hợp các biến số kinh tế. Các biến này bao gồm chi tiêu công, GRDP, thể chế. Mô hình cũng xem xét các biến kiểm soát khác. Biến tương tác cũng được đưa vào mô hình.
3.2. Dữ liệu và phương pháp định lượng sử dụng
Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính. Dữ liệu này bao gồm số liệu GRDP, chi tiêu công của các tỉnh. Khoảng thời gian nghiên cứu bao gồm trước và sau Luật NSNN 2015. Nó cũng bao gồm giai đoạn ảnh hưởng Covid-19. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) được áp dụng. Các phương pháp như OLS gộp, FE (Fixed Effects), RE (Random Effects) được xem xét. Kiểm định Hausman giúp lựa chọn mô hình phù hợp nhất.
3.3. Xác định ngưỡng chi tiêu công tối ưu
Ngưỡng chi tiêu công là điểm quan trọng. Tại điểm này, chi tiêu công đạt hiệu quả cao nhất. Vượt quá ngưỡng, tác động tích cực sẽ giảm. Thậm chí có thể trở thành tiêu cực. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy phi tuyến. Nó tìm kiếm điểm ngưỡng cụ thể cho Việt Nam. Phương pháp này giúp đưa ra khuyến nghị chính sách. Nó tối ưu hóa phân bổ nguồn lực công. Ngưỡng này có thể khác nhau tùy theo vùng.
IV.Thực trạng chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế địa phương
Phần này phân tích sâu thực trạng chi tiêu công. Nó đánh giá hiệu quả chi tiêu tại các địa phương Việt Nam. Bối cảnh thay đổi Luật NSNN và tác động Covid-19 được nhấn mạnh. Sự thay đổi trong quy mô chi tiêu công được xem xét. Quy mô này được so sánh với GRDP trước và sau năm 2015. Cơ cấu các thành phần chi tiêu công cũng được phân tích. Chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên là trọng tâm. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa các vùng kinh tế-xã hội. Tác động của đại dịch Covid-19 được đánh giá cụ thể. Nó cho thấy những biến động đáng kể trong chi tiêu và tăng trưởng. Hiểu rõ thực trạng này là cơ sở cho các phân tích định lượng sau. Nó cung cấp bức tranh toàn cảnh về bối cảnh nghiên cứu.
4.1. Chi tiêu công trước và sau Luật NSNN 2015
Luật NSNN 2015 có nhiều thay đổi quan trọng. Luật này ảnh hưởng đến phân cấp ngân sách. Nó thay đổi thẩm quyền quyết định chi tiêu địa phương. Quy mô tổng chi tiêu công so với GRDP thay đổi. Cơ cấu chi đầu tư phát triển có thể tăng. Chi thường xuyên có thể điều chỉnh. Nghiên cứu so sánh hai giai đoạn này. Nó đánh giá tác động của khung pháp lý mới. Sự thay đổi này tạo ra cơ hội và thách thức.
4.2. Tác động của Covid 19 đến chi tiêu công
Đại dịch Covid-19 gây ra cú sốc lớn. Các địa phương phải tăng chi cho y tế, an sinh xã hội. Chi tiêu công phòng chống dịch tăng đột biến. Nguồn thu ngân sách địa phương bị ảnh hưởng. Điều này dẫn đến áp lực lớn lên tài chính công. Cơ cấu chi tiêu công thay đổi mạnh mẽ. Chi thường xuyên có thể tăng để đối phó khẩn cấp. Chi đầu tư phát triển có thể bị trì hoãn. Tăng trưởng kinh tế địa phương suy giảm.
4.3. Cơ cấu chi tiêu công theo vùng kinh tế
Việt Nam có sáu vùng kinh tế-xã hội. Mỗi vùng có đặc điểm phát triển riêng. Cơ cấu chi tiêu công khác biệt giữa các vùng. Các vùng kinh tế trọng điểm có thể có chi đầu tư lớn. Các vùng khó khăn có thể ưu tiên chi an sinh xã hội. Nghiên cứu phân tích cơ cấu chi tiêu công của từng vùng. Nó so sánh tỷ lệ chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Điều này giúp hiểu rõ sự phân bổ nguồn lực. Nó cũng chỉ ra các ưu tiên phát triển vùng.
V.Phân tích kết quả chi tiêu công tác động tăng trưởng Việt Nam
Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu định lượng. Nó thảo luận về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Các mô hình hồi quy được kiểm định. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp. Chi đầu tư phát triển thường có tác động tích cực. Chi thường xuyên có thể có tác động khác nhau. Vai trò của thể chế chính quyền địa phương được làm rõ. Thể chế tốt tăng cường hiệu quả chi tiêu công. Ngưỡng chi tiêu công tối ưu được xác định cụ thể. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó cung cấp căn cứ khoa học cho chính sách tài khóa. Nghiên cứu cũng thảo luận về sự khác biệt giữa các vùng. Nó xem xét các giai đoạn kinh tế khác nhau. Các kết quả này mở rộng kiến thức hiện có.
5.1. Kết quả hồi quy tổng thể chi tiêu công
Phân tích hồi quy cho thấy chi đầu tư phát triển thúc đẩy GRDP. Tác động này là đáng kể và dương. Chi thường xuyên có tác động yếu hơn. Trong một số trường hợp, nó có thể không đáng kể. Các yếu tố khác như vốn, lao động cũng quan trọng. Chúng đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Mô hình kiểm soát tốt các biến ngoại sinh. Kết quả phù hợp với lý thuyết tăng trưởng.
5.2. Ảnh hưởng của thể chế đến hiệu quả chi tiêu
Thể chế chính quyền địa phương đóng vai trò điều tiết. Thể chế tốt giúp tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu công. Chỉ số chất lượng thể chế tương tác tích cực với chi tiêu. Khi thể chế yếu, hiệu quả chi tiêu giảm sút. Sự minh bạch, năng lực quản lý là yếu tố then chốt. Cải cách thể chế là cần thiết. Nó nâng cao tác động của chi tiêu công.
5.3. Ngưỡng chi tiêu công tối ưu tại Việt Nam
Nghiên cứu xác định ngưỡng chi tiêu công cụ thể. Vượt qua ngưỡng này, tác động tích cực giảm dần. Chi tiêu công quá lớn có thể gây ra lãng phí. Nó có thể làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực. Ngưỡng này cung cấp một tham chiếu quan trọng. Các nhà hoạch định chính sách cần chú ý. Nó giúp duy trì chi tiêu công ở mức hợp lý. Việc này đảm bảo tăng trưởng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (326 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING TRẦN THỊ HUYỀN LAN TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA CÁC ĐỊA PHƯƠNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING TRẦN THỊ HUYỀN LAN TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA CÁC ĐỊA PHƯƠNG TẠI VIỆT NAM Ngành: Tài chính Ngân hàng Mã số ngành: 9340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Đức Thanh Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế của các địa phương tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học của tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thuận và TS. Nguyễn Đức Thanh.
Các dữ liệu được trình bày trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy. Kết quả nghiên cứu chưa được ai công bố trước đó ngoại trừ một số kết quả được công bố trong các bài báo khoa học của chính tác giả. Nghiên cứu sinh Trần Thị Huyền Lan i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Văn Thuận và TS.
Nguyễn Đức Thanh đã tận tình hướng dẫn, động viên và cho tôi những lời khuyên hữu ích trong suốt thời gian tôi thực hiện Luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng vô cùng biết ơn Quý Thầy Cô trường Đại Học Tài chính – Marketing, đặc biệt là các Thầy, Cô trong Khoa Tài chính – Ngân hàng và Viện Đào tạo Sau đại học đã truyền đạt nhưng kiến thức quý giá, hỗ trợ và giúp đỡ tôi để tôi có được công trình nghiên cứu này. Tôi cũng xin cảm ơn các cấp Lãnh đạo, đồng nghiệp đang công tác tại Hệ thống Kho bạc Nhà nước, gia đình và bạn bè đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi và động viên tôi để tôi có thêm nghị lực thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh Trần Thị Huyền Lan ii MỤC LỤC MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH VẼ .xiv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án (về mặt khoa học và về mặt thực tiễn). Về mặt khoa học.
Về mặt thực tiễn. Bố cục và cấu trúc của Luận án. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Các khái niệm và đo lường về chi tiêu công, thể chế và tăng trưởng kinh tế địa phương.
Các khái niệm và đo lường về chi tiêu công. Đặc điểm của chi tiêu công. Phân loại chi tiêu công. Đo lường hiệu quả chi tiêu công.
Các khái niệm và chỉ số đo lường về thể chế chính quyền địa phương. Các khái niệm và đo lường về tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng kinh tế địa phương. Các chỉ số đo lường mức tăng trưởng kinh tế phổ biến. Các chỉ số đo lường mức tăng trưởng kinh tế địa phương.
Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Đường cong RAHN. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Các lý thuyết nền tảng.
Nhóm lý thuyết tiêu biểu về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết trường phái Keynes – Mô hình Harrod – Domar. Lý thuyết tân cổ điển – Mô hình Solow hay mô hình kinh tế ngoại sinh 32 2. Lý thuyết kinh tế hiện đại - Các mô hình tăng trưởng nội sinh.
Nhóm lý thuyết về tăng trưởng kinh tế vùng miền. Lý thuyết vị trí công ty. Các lý thuyết tân cổ điển truyền thống. Lý thuyết lõi-ngoại vi.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Nhóm yếu tố tác động đến tổng cung. Nhóm yếu tố tác động đến tổng cầu. Nhóm yếu tố thể chế tác động đến tổng cung lẫn tổng cầu.
Cú sốc kinh tế vĩ mô. Lược khảo các nghiên cứu trước có liên quan. Các nghiên cứu quốc tế về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Chi tiêu công tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
CTC kích thích TTKT (tác động tích cực). Các nghiên cứu trong nước về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Các nghiên cứu ngưỡng chi tiêu công tối ưu. Các khoảng trống nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Dữ liệu và phương pháp định lượng.
Phân tích hồi quy dữ liệu bảng gộp. Phương pháp xác định ngưỡng chi tiêu công tối ưu. Quy trình nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Phân tích thực trạng chi tiêu công và hiệu quả chi tiêu công của các địa phương xét trong bối cảnh thay đổi Luật NSNN và tác động của Covid – 19. Thực trạng về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015. Quy mô các thành phần chi tiêu công so với GRDP hiện hành trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015. Cơ cấu các thành phần chi tiêu công so với GRDP so sánh trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015.
Thực trạng về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các địa phương Việt Nam khi có ảnh hưởng của Đại dịch Covid – 19. Cơ cấu Tổng chi tiêu công so với GRDP của 6 vùng KT – XH trong điều kiện bị ảnh hưởng của Đại dịch Covid - 19. Cơ cấu Chi ĐTPT so với GRDP của 6 vùng KT – XH trong điều kiện bị ảnh hưởng của Đại dịch Covid - 19. Cơ cấu Chi TX so với GRDP của 6 vùng KT – XH trong điều kiện bị ảnh hưởng của Đại dịch Covid – 19.
Thực trạng về thể chế chính quyền địa phương tương tác với TTKT thông qua Chỉ số PAPI và Chỉ số PCI. Chỉ số PAPI và TTKT của 6 vùng KT – XH khi thay đổi Luật NSNN trong bối cảnh có Đại dịch Covid – 19. Chỉ số PCI và TTKT của 6 vùng KT – XH khi thay đổi Luật NSNN trong bối cảnh có Đại dịch Covid – 19. Thực trạng về hiệu quả đầu tư công tại các địa phương Việt Nam trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015.
Phân tích tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các địa phương của Việt Nam bằng nghiên cứu thực nghiệm. Thống kê mô tả chung các biến số. Kết quả nghiên cứu. Kết quả phân tích ma trận tương quan.
Phân tích kết quả hồi quy. Phân tích tác động của sự thay đổi chu kỳ ngân sách đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Phân tích ngưỡng chi tiêu công tối ưu tại các vùng kinh tế của Việt Nam 135 4. Mô tả mẫu dữ liệu.
Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu ngưỡng. Đánh giá kết quả nghiên cứu. KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Về mặt lý thuyết.
Về kết quả thực nghiệm. Gợi ý chính sách. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại các địa phương của Việt Nam. Đề xuất các giải pháp về chi tiêu công.
Đề xuất các giải pháp để thu hút nguồn vốn ngoài NSNN. Đề xuất các giải pháp về phát triển lực lượng lao động. Đề xuất các giải pháp về cải cách thể chế trong chi tiêu công. Khuyến nghị chính sách.
Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 178 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kết quả hồi quy: Trường hợp toàn bộ các tỉnh thành. Kiểm định Hausman ba Mô hình.
Kiểm định sai phạm Mô hình FE. Kết quả hồi quy theo phương pháp PCSE của 3 mô hình. 203 Phụ lục 2: Kết quả hồi quy từng vùng miền. Kiểm định Hausman ba mô hình cho từng vùng miền.
Kết quả hồi quy của từng vùng. 218 Phụ lục 3: Kết quả kiểm định tác động của sự thay đổi luật NSNN năm 2015 theo phương pháp Bayes. 220 Phụ lục 4: Kết quả kiểm định hiệu ứng ngưỡng. 310 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Cụm từ tiếng Việt 1 CCHC Cải cách hành chính 2 Chi ĐTPT Chi đầu tư phát triển 3 Chi TX Chi thường xuyên 4 CSHT Cơ sở hạ tầng 5 CTC Chi tiêu công 6 ĐP 63 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam 7 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 8 HĐND Hội đồng nhân dân 9 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 10 GNP Tổng sản lượng quốc dân 11 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn Luật NSNN Luật NSNN số 01/2002/QH11 ngày 16 tháng 12 năm 2002 12 năm 2002 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 ngày 25 tháng Luật NSNN 13 06 năm 2015 của Quốc Hội nước Cộng hòa xã hội chủ năm 2015 nghĩa Việt Nam Nghị định Nghị định 92/2006/NĐ-CP ngày 07/09/2006 của Thủ 14 92/2006/NĐ- tướng Chính phủ về lập, phê duyệt và quản lý quy hoạch CP tổng thể phát triển kinh tế - xã hội 15 NSNN Ngân sách nhà nước Chỉ số hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh tại 16 PAPI Việt Nam (do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam khởi xướng từ năm 2009) ix STT Viết tắt Cụm từ tiếng Việt Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh 17 PCI (Provincial Competitiveness Index) do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) thực hiện 18 SX Sản xuất 19 TTKT Tăng trưởng kinh tế 20 Vùng 1 Đồng bằng Sông Hồng 21 Vùng 2 Trung du và miền núi phía Bắc 22 Vùng 3 Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 23 Vùng 4 Tây Nguyên 24 Vùng 5 Đông Nam Bộ 25 Vùng 6 Đồng bằng sông Cửu Long x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các kết quả đã nghiên cứu trước .2: Tổng hợp các kết quả đã nghiên cứu về ngưỡng chi tiêu công.1: Tóm tắt tính toán các biến số .2: Nguồn số liệu nghiên cứu .1: Quy mô Tổng CTC, Chi ĐTPT và Chi TX so với GRDP hiện hành trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015 của 6 vùng KT – XH .2: Cơ cấu Tổng CTC, Chi ĐTPT và Chi TX so với GRDP trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015 của 6 vùng KT - XH .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế địa phương tại Việt Nam, chỉ ra mối liên hệ và xu hướng phát triển.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính - Marketing. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" có 326 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.