Luận án về tác động chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế các địa phương Việt Nam
Nghiên cứu tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế địa phương tại Việt Nam, chỉ ra mối liên hệ và xu hướng phát triển.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
326
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế địa phương
- Số trang:
- 326 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Trần Thị Huyền Lan
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế địa phương
Phần này giới thiệu các khái niệm cốt lõi về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Trọng tâm là bối cảnh địa phương tại Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ tầm quan trọng của việc hiểu rõ tác động của chi tiêu chính phủ ở cấp tỉnh. Nó ảnh hưởng đến các nền kinh tế địa phương. Luận án nhấn mạnh các đặc điểm riêng của chi tiêu công Việt Nam. Bao gồm việc phân loại và phương pháp đo lường. Tăng trưởng kinh tế địa phương là biến số kết quả chủ chốt. Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá tăng trưởng này. Sự tương tác giữa chi tiêu công và tăng trưởng là câu hỏi nghiên cứu trung tâm. Luận án cố gắng lấp đầy các khoảng trống trong tài liệu hiện có. Đặc biệt là về bối cảnh Việt Nam. Ảnh hưởng của các thay đổi chính sách như Luật Ngân sách Nhà nước được xem xét. Các cú sốc bên ngoài như đại dịch Covid-19 cũng được đánh giá. Cách tiếp cận toàn diện này cung cấp một khuôn khổ phân tích vững chắc.
1.1. Khái niệm và đặc điểm chi tiêu công
Chi tiêu công là tổng hợp các khoản chi của chính phủ. Chi tiêu này nhằm đáp ứng nhu cầu công cộng. Nó bao gồm chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Chi đầu tư phát triển tập trung vào cơ sở hạ tầng. Chi thường xuyên duy trì hoạt động hành chính, an sinh xã hội. Chi tiêu công có tính chất lan tỏa rộng. Nó tác động đến nhiều ngành, nhiều khu vực kinh tế. Hiệu quả chi tiêu công là vấn đề quan trọng. Việc đo lường hiệu quả giúp đánh giá đóng góp vào tăng trưởng.
1.2. Đo lường tăng trưởng kinh tế địa phương
Tăng trưởng kinh tế địa phương được đo bằng GRDP. GRDP là tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh/thành phố. Tốc độ tăng trưởng GRDP phản ánh sức khỏe kinh tế. Các chỉ số khác như thu nhập bình quân đầu người cũng được sử dụng. Tăng trưởng kinh tế địa phương là mục tiêu chính sách. Việc phân tích yếu tố ảnh hưởng GRDP là cần thiết. Nghiên cứu xem xét tăng trưởng của các tỉnh. Nó đánh giá sự khác biệt giữa các vùng.
1.3. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng
Mối quan hệ này rất phức tạp. Chi tiêu công có thể kích thích tăng trưởng kinh tế. Nó thông qua tăng cầu, đầu tư cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, chi tiêu công cũng có thể gây ra lạm phát. Nó có thể làm dịch chuyển đầu tư tư nhân. Đường cong RAHN mô tả mối quan hệ này. Nó cho thấy có ngưỡng tối ưu cho chi tiêu công. Vượt ngưỡng này, hiệu quả chi tiêu công giảm. Nghiên cứu tìm kiếm điểm cân bằng này ở Việt Nam.
II.Lý thuyết về tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
Phần này tổng hợp các lý thuyết kinh tế. Chúng giải thích tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng. Các mô hình tăng trưởng từ Keynesian đến tân cổ điển được xem xét. Lý thuyết Keynes nhấn mạnh vai trò kích thích cầu của chính phủ. Mô hình Harrod-Domar là ví dụ điển hình. Lý thuyết tân cổ điển như mô hình Solow chỉ ra yếu tố ngoại sinh. Các mô hình tăng trưởng nội sinh hiện đại cũng được phân tích. Chúng tập trung vào vốn con người, đổi mới công nghệ. Nghiên cứu cũng đi sâu vào lý thuyết tăng trưởng kinh tế vùng miền. Các khái niệm như lý thuyết vị trí công ty, lý thuyết lõi-ngoại vi được đề cập. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến tăng trưởng địa phương cũng được tổng hợp. Các nghiên cứu trước đây về chi tiêu công và tăng trưởng được lược khảo. Chúng bao gồm nghiên cứu quốc tế và trong nước. Các khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng.
2.1. Các lý thuyết nền tảng về chi tiêu công
Lý thuyết Keynes cho rằng chi tiêu công thúc đẩy tổng cầu. Nó giúp nền kinh tế thoát khỏi suy thoái. Mô hình Harrod-Domar là một minh chứng. Nó liên kết đầu tư với tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết tân cổ điển, với mô hình Solow, nhấn mạnh vai trò của tiết kiệm, công nghệ. Tăng trưởng dài hạn phụ thuộc vào yếu tố ngoại sinh. Các lý thuyết tăng trưởng nội sinh lại khác. Chúng coi vốn con người, nghiên cứu phát triển là động lực nội tại. Chi tiêu cho giáo dục, y tế có thể tạo hiệu ứng dài hạn.
2.2. Mô hình tăng trưởng kinh tế địa phương
Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết tăng trưởng vùng. Các lý thuyết vị trí công ty phân tích quyết định đầu tư. Chúng xem xét chi phí vận chuyển, thị trường. Lý thuyết lõi-ngoại vi giải thích sự phân hóa vùng. Các đô thị lớn là lõi, các vùng nông thôn là ngoại vi. Chi tiêu công có thể làm giảm hoặc tăng chênh lệch này. Chi đầu tư phát triển hạ tầng kết nối các vùng. Nó thúc đẩy tăng trưởng đồng đều hơn.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tổng thể tăng trưởng
Nhiều yếu tố tác động đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Chúng bao gồm yếu tố tổng cung như vốn, lao động, công nghệ. Yếu tố tổng cầu như tiêu dùng, xuất khẩu cũng quan trọng. Thể chế chính quyền địa phương có vai trò đặc biệt. Thể chế tốt thúc đẩy hiệu quả chi tiêu công. Nó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cú sốc kinh tế vĩ mô, như đại dịch, ảnh hưởng mạnh. Chúng gây ra những biến động lớn trong chi tiêu và tăng trưởng.
III.Phương pháp nghiên cứu tác động chi tiêu công địa phương
Phần này trình bày chi tiết phương pháp luận. Nó bao gồm các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra. Mô hình nghiên cứu chính được xây dựng. Mô hình này dựa trên các lý thuyết đã được thảo luận. Dữ liệu được thu thập từ các địa phương Việt Nam. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy là ưu tiên. Phương pháp định lượng được sử dụng để phân tích. Hồi quy dữ liệu bảng gộp là công cụ chính. Nó cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng của từng địa phương. Nghiên cứu cũng phát triển một phương pháp xác định ngưỡng. Ngưỡng chi tiêu công tối ưu là mục tiêu quan trọng. Quy trình nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy. Nghiên cứu này đóng góp vào phương pháp luận trong lĩnh vực tài chính công.
3.1. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính
Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Chúng kiểm tra mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng. Giả thuyết về tác động tích cực của chi đầu tư phát triển. Giả thuyết về tác động có thể tiêu cực của chi thường xuyên quá lớn. Mô hình nghiên cứu tích hợp các biến số kinh tế. Các biến này bao gồm chi tiêu công, GRDP, thể chế. Mô hình cũng xem xét các biến kiểm soát khác. Biến tương tác cũng được đưa vào mô hình.
3.2. Dữ liệu và phương pháp định lượng sử dụng
Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính. Dữ liệu này bao gồm số liệu GRDP, chi tiêu công của các tỉnh. Khoảng thời gian nghiên cứu bao gồm trước và sau Luật NSNN 2015. Nó cũng bao gồm giai đoạn ảnh hưởng Covid-19. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) được áp dụng. Các phương pháp như OLS gộp, FE (Fixed Effects), RE (Random Effects) được xem xét. Kiểm định Hausman giúp lựa chọn mô hình phù hợp nhất.
3.3. Xác định ngưỡng chi tiêu công tối ưu
Ngưỡng chi tiêu công là điểm quan trọng. Tại điểm này, chi tiêu công đạt hiệu quả cao nhất. Vượt quá ngưỡng, tác động tích cực sẽ giảm. Thậm chí có thể trở thành tiêu cực. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy phi tuyến. Nó tìm kiếm điểm ngưỡng cụ thể cho Việt Nam. Phương pháp này giúp đưa ra khuyến nghị chính sách. Nó tối ưu hóa phân bổ nguồn lực công. Ngưỡng này có thể khác nhau tùy theo vùng.
IV.Thực trạng chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế địa phương
Phần này phân tích sâu thực trạng chi tiêu công. Nó đánh giá hiệu quả chi tiêu tại các địa phương Việt Nam. Bối cảnh thay đổi Luật NSNN và tác động Covid-19 được nhấn mạnh. Sự thay đổi trong quy mô chi tiêu công được xem xét. Quy mô này được so sánh với GRDP trước và sau năm 2015. Cơ cấu các thành phần chi tiêu công cũng được phân tích. Chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên là trọng tâm. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa các vùng kinh tế-xã hội. Tác động của đại dịch Covid-19 được đánh giá cụ thể. Nó cho thấy những biến động đáng kể trong chi tiêu và tăng trưởng. Hiểu rõ thực trạng này là cơ sở cho các phân tích định lượng sau. Nó cung cấp bức tranh toàn cảnh về bối cảnh nghiên cứu.
4.1. Chi tiêu công trước và sau Luật NSNN 2015
Luật NSNN 2015 có nhiều thay đổi quan trọng. Luật này ảnh hưởng đến phân cấp ngân sách. Nó thay đổi thẩm quyền quyết định chi tiêu địa phương. Quy mô tổng chi tiêu công so với GRDP thay đổi. Cơ cấu chi đầu tư phát triển có thể tăng. Chi thường xuyên có thể điều chỉnh. Nghiên cứu so sánh hai giai đoạn này. Nó đánh giá tác động của khung pháp lý mới. Sự thay đổi này tạo ra cơ hội và thách thức.
4.2. Tác động của Covid 19 đến chi tiêu công
Đại dịch Covid-19 gây ra cú sốc lớn. Các địa phương phải tăng chi cho y tế, an sinh xã hội. Chi tiêu công phòng chống dịch tăng đột biến. Nguồn thu ngân sách địa phương bị ảnh hưởng. Điều này dẫn đến áp lực lớn lên tài chính công. Cơ cấu chi tiêu công thay đổi mạnh mẽ. Chi thường xuyên có thể tăng để đối phó khẩn cấp. Chi đầu tư phát triển có thể bị trì hoãn. Tăng trưởng kinh tế địa phương suy giảm.
4.3. Cơ cấu chi tiêu công theo vùng kinh tế
Việt Nam có sáu vùng kinh tế-xã hội. Mỗi vùng có đặc điểm phát triển riêng. Cơ cấu chi tiêu công khác biệt giữa các vùng. Các vùng kinh tế trọng điểm có thể có chi đầu tư lớn. Các vùng khó khăn có thể ưu tiên chi an sinh xã hội. Nghiên cứu phân tích cơ cấu chi tiêu công của từng vùng. Nó so sánh tỷ lệ chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Điều này giúp hiểu rõ sự phân bổ nguồn lực. Nó cũng chỉ ra các ưu tiên phát triển vùng.
V.Phân tích kết quả chi tiêu công tác động tăng trưởng Việt Nam
Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu định lượng. Nó thảo luận về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Các mô hình hồi quy được kiểm định. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp. Chi đầu tư phát triển thường có tác động tích cực. Chi thường xuyên có thể có tác động khác nhau. Vai trò của thể chế chính quyền địa phương được làm rõ. Thể chế tốt tăng cường hiệu quả chi tiêu công. Ngưỡng chi tiêu công tối ưu được xác định cụ thể. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó cung cấp căn cứ khoa học cho chính sách tài khóa. Nghiên cứu cũng thảo luận về sự khác biệt giữa các vùng. Nó xem xét các giai đoạn kinh tế khác nhau. Các kết quả này mở rộng kiến thức hiện có.
5.1. Kết quả hồi quy tổng thể chi tiêu công
Phân tích hồi quy cho thấy chi đầu tư phát triển thúc đẩy GRDP. Tác động này là đáng kể và dương. Chi thường xuyên có tác động yếu hơn. Trong một số trường hợp, nó có thể không đáng kể. Các yếu tố khác như vốn, lao động cũng quan trọng. Chúng đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Mô hình kiểm soát tốt các biến ngoại sinh. Kết quả phù hợp với lý thuyết tăng trưởng.
5.2. Ảnh hưởng của thể chế đến hiệu quả chi tiêu
Thể chế chính quyền địa phương đóng vai trò điều tiết. Thể chế tốt giúp tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu công. Chỉ số chất lượng thể chế tương tác tích cực với chi tiêu. Khi thể chế yếu, hiệu quả chi tiêu giảm sút. Sự minh bạch, năng lực quản lý là yếu tố then chốt. Cải cách thể chế là cần thiết. Nó nâng cao tác động của chi tiêu công.
5.3. Ngưỡng chi tiêu công tối ưu tại Việt Nam
Nghiên cứu xác định ngưỡng chi tiêu công cụ thể. Vượt qua ngưỡng này, tác động tích cực giảm dần. Chi tiêu công quá lớn có thể gây ra lãng phí. Nó có thể làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực. Ngưỡng này cung cấp một tham chiếu quan trọng. Các nhà hoạch định chính sách cần chú ý. Nó giúp duy trì chi tiêu công ở mức hợp lý. Việc này đảm bảo tăng trưởng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (326 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Mối quan hệ giữa chi tiêu công (CTC) và tăng trưởng kinh tế (TTKT) từ lâu đã là tâm điểm tranh luận kinh điển trong kinh tế học công cộng và quản trị tài khóa vĩ mô. Tại các nền kinh tế chuyển đổi và đang phát triển như Việt Nam, việc phân bổ nguồn lực công không chỉ đóng vai trò cung cấp hàng hóa công, hạ tầng cơ sở mà còn định hình quỹ đạo chuyển dịch kinh tế vùng. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201) của nghiên cứu sinh Trần Thị Huyền Lan, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Thuận và TS. Nguyễn Đức Thanh tại Trường Đại học Tài chính – Marketing (2024), mang tiêu đề "Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế của các địa phương tại Việt Nam", là một công trình tiên phong tiếp cận đa chiều về mặt không gian và thể chế đối với tài chính công địa phương.
Luận án giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) khi phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ khảo sát tổng chi tiêu công ở cấp độ quốc gia trong một chu kỳ chính sách tĩnh (Sử Đình Thành, 2013; Trần Thị Kim Oanh và cộng sự, 2014), bỏ qua sự đứt gãy về khung khổ pháp lý ngân sách cũng như tác động phi tuyến của ngưỡng chi tiêu theo đặc thù không gian kinh tế. Nghiên cứu xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1 & H1: Hiệu quả và chiều hướng tác động của tổng CTC, Chi đầu tư phát triển (Chi ĐTPT) và Chi thường xuyên (Chi TX) đến tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) có sự chuyển dịch mang tính cấu trúc trước và sau khi Luật Ngân sách Nhà nước (NSNN) năm 2015 có hiệu lực hay không?
- RQ2 & H2: Các yếu tố chất lượng thể chế điều hành cấp tỉnh (đo lường bằng Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công - PAPI và Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh - PCI) đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả chuyển hóa CTC thành tăng trưởng hay không?
- RQ3 & H3: Mối quan hệ giữa quy mô CTC và TTKT có dạng phi tuyến chữ U ngược (Đường cong Rahn) hay không, và tồn tại ngưỡng chi tiêu công tối ưu riêng biệt cho từng vùng kinh tế - xã hội hay không?
- RQ4 & H4: Cú sốc kinh tế vĩ mô ngoại sinh (Đại dịch Covid-19) có làm thay đổi cơ chế lan tỏa và vai trò nghịch chu kỳ của CTC đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế địa phương hay không?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của Lý thuyết trường phái Keynes (Keynes, 1936), Mô hình tăng trưởng tân cổ điển Harrod - Domar và Solow - Swan (Solow, 1956; Swan, 1956), Mô hình tăng trưởng nội sinh Barro (Barro, 1990; Lucas, 1988), Lý thuyết đường cong Rahn (Rahn, 1986) và Lý thuyết thể chế kinh tế (North & Thomas, 1973; Acemoglu & Robinson, 2012). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 63 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam, phân chia thành 6 vùng kinh tế - xã hội theo Nghị định 92/2006/NĐ-CP, trong khung thời gian 9 năm liên tục từ 2013 đến 2021 (tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 567 quan sát), chia tách thành 2 chu kỳ ngân sách: 2013–2016 (áp dụng Luật NSNN 2002) và 2017–2021 (áp dụng Luật NSNN 2015).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân cực sâu sắc trong các trường phái học thuật về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng.
Trường phái trọng cầu Keynes (Keynes, 1936) khẳng định CTC là công cụ tài khóa chủ động giúp thúc đẩy tổng cầu và tạo hiệu ứng số nhân đầu tư. Knack & Keefer (1995) củng cố quan điểm này khi chứng minh chi tiêu chính phủ cung cấp hàng hóa công, bảo vệ quyền tài sản và xây dựng cơ sở hạ tầng giúp tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy tăng trưởng khu vực tư nhân.
Ngược lại, trường phái cổ điển và các nhà kinh tế học tân tự do (Mitchell, 2005; Landau, 1983; Akpan, 2005) lập luận rằng quy mô chi tiêu công gia tăng sẽ dẫn tới hiệu ứng chèn lấn (crowding-out effect) đối với đầu tư tư nhân, bóp méo phân bổ nguồn lực từ khu vực tư nhân có hiệu suất cao sang khu vực công kém hiệu quả và làm gia tăng gánh nặng thuế khóa.
Nhằm hòa giải mâu thuẫn này, Barro (1990), Armey (1995) và Rahn (1986) đã đề xuất mô hình phi tuyến, chứng minh rằng tác động của CTC phụ thuộc vào quy mô tương đối của nó so với nền kinh tế. Khi quy mô CTC thấp, việc gia tăng chi tiêu cho hạ tầng và dịch vụ công cơ bản kích thích tăng trưởng mạnh mẽ; tuy nhiên, khi vượt qua một ngưỡng tới hạn, chi phí biên của việc huy động thuế và phi hiệu quả bộ máy sẽ lấn át lợi ích biên, kéo giảm tốc độ tăng trưởng (Karagianni, Pempetzoglou, & Saraidaris, 2019; Afonso & Furceri, 2010).
Tốc độ Tăng trưởng Kinh tế (GRDP Growth Rate)
▲
│ Đỉnh tối ưu (Optimal Threshold)
│ ╭───╮
│ ╭╯ ╰╮
│ ╭╯ ╰╮ Vùng chi tiêu vượt ngưỡng
│ Vùng hiệu quả ╭╯ ╰╮ (Chèn lấn, phi hiệu quả)
│ (Keynesian & ╭╯ ╰╮
│ Productive) ╭╯ ╰╮
│ ╭╯ ╰╮
│ ╭╯ ╰▼
└──────────────┴─────────────────┴────────►
0% Ngưỡng tối ưu 30%+ Quy mô CTC/GRDP (%)
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Sử Đình Thành (2013) hay Trần Thị Kim Oanh và cộng sự (2014) chủ yếu tập trung ước lượng ngưỡng chi tiêu công quốc gia, trong khi nghiên cứu gần đây của Nguyễn Thị Cành & Phan Thị Hằng Nga (2024) mới chỉ giới hạn việc tìm ngưỡng tối ưu cho riêng vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Luận án của NCS. Trần Thị Huyền Lan định vị công trình tại giao điểm của 3 khoảng trống lớn:
- Thiếu các nghiên cứu định lượng phân tách tác động cấu trúc giữa hai chu kỳ pháp lý ngân sách (Luật NSNN 2002 vs Luật NSNN 2015);
- Thiếu khung phân tích ngưỡng chi tiêu công phi tuyến đồng thời cho cả 6 vùng kinh tế - xã hội có tính chất địa kinh tế dị biệt;
- Chưa có công trình nào đánh giá sự tương tác giữa cú sốc dịch bệnh toàn cầu (Covid-19) với năng lực đệm đỡ tài khóa của chính quyền địa phương gắn liền với chỉ số thể chế PAPI và PCI.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990) bằng cách đưa yếu tố thể chế quản trị cấp tỉnh và tính không đồng nhất về không gian kinh tế vào hàm sản xuất mở rộng. Luận án định nghĩa tường minh:
"CTC là các khoản chi tiêu của chính phủ tài trợ cho các cấp chính quyền ở trung ương và địa phương để thực hiện chức năng quản lý kinh tế, chính trị và xã hội theo phân cấp và phục vụ lợi ích chung của toàn xã hội. CTC bao gồm các khoản chi chủ yếu là Chi ĐTPT và chi TX trên phạm vi quốc gia, vùng KT - XH và địa phương."
Hàm sản xuất tổng quát được mô hình hóa theo dạng:
$$Y_{it} = A_{it} \cdot K_{it}^{\alpha} \cdot (H_{it} \cdot L_{it})^{1-\alpha} \cdot f(G_{it}, \text{INST}_{it})$$
Trong đó, $G_{it}$ được phân tách thành Chi đầu tư phát triển ($G_{inv}$) và Chi thường xuyên ($G_{rec}$), kết hợp với ma trận thể chế $\text{INST}_{it}$ đại diện bởi điểm số PAPI và PCI.
Công trình đóng góp một bước tiến về nhận thức học thuật (paradigm shift) khi chỉ ra rằng việc tiệm cận các chuẩn mực minh bạch tài khóa quốc tế thông qua Luật NSNN 2015 chưa tất yếu tạo ra hiệu ứng tăng trưởng dương ngay trong ngắn và trung hạn nếu cơ chế phân bổ vốn đầu tư công còn vấp phải các điểm nghẽn giải ngân và độ trễ chính sách. Đồng thời, nghiên cứu củng cố lý thuyết thể chế của Acemoglu & Robinson (2012) khi xác định chất lượng quản trị công là điều kiện biên (boundary condition) quyết định việc CTC kích thích hay triệt tiêu động lực tăng trưởng khu vực tư nhân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Tăng trưởng Nội sinh: Giải thích cơ chế tác động của vốn hạ tầng và vốn con người từ nguồn ngân sách;
- Lý thuyết Lựa chọn Công và Tài khóa Phi tập trung: Phân tích hành vi chi tiêu của chính quyền địa phương dưới các ràng buộc thể chế;
- Lý thuyết Kinh tế Địa lý và Tăng trưởng Vùng: Vận dụng các luận điểm của Perroux (1950), Lösch (1940), Krugman & Venables (1996) về tính phi kinh tế theo quy mô và sự phân hóa không gian kinh tế;
- Lý thuyết Hiệu ứng Ngưỡng (Threshold Effects): Kiểm định tính phi đối xứng của đường cong Rahn tại từng vùng địa lý.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC CHI TIÊU CÔNG │ │ THỂ CHẾ ĐỊA PHƯƠNG │
│ - Chi Đầu tư Phát triển │ │ - Quản trị công (PAPI) │
│ - Chi Thường xuyên │ │ - Năng lực cạnh tranh (PCI) │
└───────────────┬───────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔI TRƯỜNG TRUYỀN DẪN VÀ CÁC CÚ SỐC VĨ MÔ │
│ - Chu kỳ Luật NSNN 2002 vs Luật NSNN 2015 │
│ - Biến động ngoại sinh: Đại dịch Covid-19 (2020-2021) │
│ - 6 Vùng KT-XH: Đặc thù địa lý, hạ tầng, mật độ kinh tế │
└───────────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH HỒI QUY BẢNG & HIỆU ỨNG NGƯỠNG (HANSEN & WANG) │
│ - Pooled OLS / Fixed Effects / Random Effects / PCSE │
│ - Ước lượng Bayes kiểm định thay đổi cấu trúc pháp lý │
│ - Xác định ngưỡng chi tiêu tối ưu cho từng vùng │
└───────────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA: TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ ĐỊA PHƯƠNG (GRDP) │
│ - Hiệu quả sử dụng vốn (Hệ số ICOR cấp vùng) │
│ - Quy mô và tỷ lệ chi tiêu tối ưu nhằm tránh suy giảm tăng trưởng │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (post-positivism) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính lịch sử - thể chế và mô hình kinh tế lượng thực nghiệm hiện đại trên dữ liệu bảng (panel data). Mẫu nghiên cứu bao quát toàn diện $N = 63$ tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong giai đoạn $T = 9$ năm ($2013 - 2021$). Thiết kế đa tầng phân bổ không gian kinh tế thành 6 tiểu mẫu đại diện cho 6 vùng kinh tế - xã hội:
- Vùng 1 (Đồng bằng Sông Hồng): 11 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh...);
- Vùng 2 (Trung du và miền núi phía Bắc): 14 tỉnh (Thái Nguyên, Lào Cai, Phú Thọ...);
- Vùng 3 (Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung): 14 tỉnh (Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam...);
- Vùng 4 (Tây Nguyên): 5 tỉnh (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông);
- Vùng 5 (Đông Nam Bộ): 6 tỉnh/thành phố (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu...);
- Vùng 6 (Đồng bằng sông Cửu Long): 13 tỉnh/thành phố (Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Cà Mau...).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý số liệu được thực hiện nghiêm ngặt từ các nguồn chính thống:
- Số liệu quyết toán ngân sách thực tế về Tổng CTC, Chi ĐTPT, Chi TX từ Bộ Tài chính và hệ thống Kho bạc Nhà nước;
- Số liệu GRDP, vốn đầu tư tư nhân ($I_p$), vốn FDI, lực lượng lao động từ Tổng cục Thống kê (GSO) theo giá so sánh năm gốc 2010;
- Dữ liệu chỉ số PAPI từ Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam;
- Dữ liệu chỉ số PCI do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) công bố.
Quy trình kiểm định chẩn đoán mô hình bao gồm: Kiểm định F-test và Hausman test để lựa chọn giữa Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM); kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng Modified Wald test; kiểm định tự tương quan chuỗi bằng Wooldridge test; và kiểm định tương quan giữa các phần dư chéo bằng Pesaran test.
Data và phân tích
Để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan đồng thời trong dữ liệu bảng, tác giả ứng dụng phương pháp ước lượng sai số chuẩn hiệu chỉnh bảng (Panel-Corrected Standard Errors - PCSE).
Để kiểm định tác động của việc thay đổi khung pháp lý giữa hai chu kỳ ngân sách, luận án áp dụng phương pháp hồi quy tham số ngẫu nhiên Bayes (Bayesian estimation) theo Kruschke (2011), cho phép cập nhật hàm phân phối xác suất tiên nghiệm và hậu nghiệm nhằm lượng hóa chính xác độ biến động của các hệ số tác động.
Đối với phân tích phi tuyến, luận án sử dụng mô hình ngưỡng dữ liệu bảng hiệu ứng cố định (Fixed Effect Panel Threshold Regression) theo kỹ thuật bootstrap lặp phân vị của Hansen (1999) và Wang (2015):
$$y_{it} = \mu_i + \beta_1 x_{it} \cdot I(q_{it} \le \gamma) + \beta_2 x_{it} \cdot I(q_{it} > \gamma) + \theta z_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, $q_{it}$ là biến ngưỡng quy mô chi tiêu công (% GRDP), $\gamma$ là giá trị ngưỡng tối ưu cần ước lượng, $I(\cdot)$ là hàm chỉ thị, $z_{it}$ là véc-tơ các biến kiểm soát. Song song đó, hiệu quả đầu tư công được đo lường lượng hóa qua hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio) phân bổ theo 2 chu kỳ:
$$\text{ICOR} = \frac{\sum I(t_i)}{\text{GRDP}(t_n) - \text{GRDP}(t_0)}$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng thực nghiệm của luận án cung cấp 5 phát hiện mang tính đột phá:
| STT | Phát hiện thực nghiệm then chốt | Bằng chứng định lượng & Mức ý nghĩa ($p$-value) | Cơ chế kinh tế & Luận giải lý thuyết |
|---|---|---|---|
| 1 | Chuyển dịch cấu trúc chu kỳ pháp lý: Chu kỳ 2017–2021 (Luật NSNN 2015), tác động của Tổng CTC đến GRDP chuyển sang âm có ý nghĩa thống kê. | Ước lượng Bayes và PCSE xác nhận xác suất suy giảm tăng trưởng ở chu kỳ 2017–2021 ($p < 0.05$). | Trích lục luận án: "Khi Việt Nam áp dụng Luật NSNN năm 2015 đối với chu kỳ ngân sách thứ hai (từ năm 2017 đến năm 2021) thì CTC có tác động tiêu cực đến TTKT mặc dù Luật NSNN hiện hành của Việt Nam được cho là tương đồng hơn với thông lệ quốc tế." Nguyên nhân do quy trình siết chặt phân bổ, độ trễ phê duyệt dự án công và áp lực giải ngân vốn đầu tư công. |
| 2 | Sự phân hóa giữa Chi ĐTPT và Chi TX: Chi ĐTPT thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, trong khi Chi TX vượt mức gây lực cản tăng trưởng. | Hệ số Chi ĐTPT mang dấu dương ($\beta > 0, p < 0.01$), Chi TX mang dấu âm ($\beta < 0, p < 0.05$) trên mẫu tổng thể. | Phù hợp với mô hình Barro (1990): Chi đầu tư tích lũy tài sản vật chất tạo ngoại ứng tích cực, trong khi chi tiêu bộ máy không tạo năng lực sản xuất mới. |
| 3 | Xác lập Đường cong Rahn cấp vùng: Tồn tại ngưỡng chi tiêu công tối ưu dị biệt giữa 6 vùng kinh tế - xã hội. | Kiểm định bootstrap Hansen (1999) đạt ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) tại cả 6 vùng. | Khả năng hấp thụ vốn khác nhau: Các vùng có hạ tầng phát triển (Vùng 5, Vùng 1) có ngưỡng tối ưu thấp hơn và nhạy cảm hơn với sự phình to của chi ngân sách so với các vùng khó khăn (Vùng 2, Vùng 4). |
| 4 | Hiệu ứng đệm đỡ nghịch chu kỳ của CTC: Trong khủng hoảng Covid-19 (2020–2021), CTC đóng vai trò bộ giảm xóc vĩ mô. | Tăng trưởng GRDP bảo toàn mức dương tại phần lớn các địa phương có quy mô chi ngân sách duy trì ổn định. | Trích lục luận án: "CTC trong thời kỳ có biến cố tác động của Đại dịch Covid – 19 (đại diện cho cú sốc kinh tế vĩ mô) đã góp phần ngăn đà suy giảm TTKT." |
| 5 | Vai trò điều tiết tích cực của thể chế: Chỉ số PAPI và PCI cải thiện hiệu quả biên của chi tiêu công. | Hệ số tương tác giữa PAPI, PCI với CTC mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$). | Cải cách hành chính công (giảm chi phí tuân thủ, cấp phép đất đai, cấp phép xây dựng) giúp gia tăng hiệu suất chuyển hóa vốn NSNN thành sản lượng xã hội. |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng đường cong Rahn vào lý thuyết kinh tế vùng, chỉ ra rằng không có một tỷ lệ chi tiêu công tối ưu duy nhất cho toàn bộ quốc gia, mà quy mô này bị chi phối bởi trình độ phát triển kinh tế và năng lực hấp thụ vốn của từng tiểu vùng lãnh thổ.
- Về mặt phương pháp luận: Ứng dụng thành công kết hợp kỹ thuật Panel Threshold Regression với Phân tích Bayes, mở ra quy chuẩn mới cho các nghiên cứu đánh giá tác động chính sách công khi có sự thay đổi văn bản luật và sự xuất hiện của các cú sốc ngoại sinh.
- Về mặt quản trị thực tiễn: Cảnh báo các địa phương về tình trạng gia tăng hệ số ICOR (hiệu quả sử dụng vốn sụt giảm) trong giai đoạn 2017–2021; đòi hỏi phải rà soát, cắt giảm chi thường xuyên mang tính hành chính thuần túy.
- Về hàm ý chính sách vĩ mô:
- Thiết lập cơ chế trần chi tiêu công và tỷ lệ dự phòng ngân sách linh hoạt theo đặc thù từng vùng kinh tế;
- Đẩy mạnh phân cấp tài khóa thực chất gắn liền với kiểm toán trách nhiệm giải trình;
- Cải cách thủ tục giải ngân vốn đầu tư công, gỡ bỏ các rào cản hành chính trong công tác giải phóng mặt bằng và đấu thầu nhằm giảm độ trễ thực thi Luật NSNN 2015.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 4 hạn chế nghiên cứu mang tính khách quan:
- Ranh giới dữ liệu chuỗi thời gian: Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2021 do độ trễ trong công bố số liệu quyết toán NSNN chính thức cấp tỉnh, chưa thể bao quát trọn vẹn giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 (2022–2024);
- Độ chi tiết của phân loại chi tiêu: Dữ liệu mới phân tách được ở mức Chi ĐTPT và Chi TX, chưa thể đi sâu vào các cấu phần chi tiết theo lĩnh vực chức năng (y tế, giáo dục, R&D, bảo vệ môi trường) ở cấp độ từng huyện/thị;
- Hiệu ứng lan tỏa không gian (Spatial Spillover): Chưa sử dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Durbin Model - SDM) để kiểm soát sự tương tác tài khóa chéo giữa các tỉnh lân cận;
- Yếu tố kinh tế ngầm: Chỉ tiêu GRDP chưa đo lường triệt để khu vực kinh tế chưa chính thức tại các đô thị lớn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng nghiên cứu tiếp nối:
- Hướng 1: Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian động (Dynamic Spatial Panel Econometrics) để đo lường hiệu ứng lan tỏa chi tiêu công giữa các cực tăng trưởng và các tỉnh vệ tinh;
- Hướng 2: Đánh giá tác động của chi tiêu công xanh (Green Fiscal Spending) và chi tiêu cho chuyển đổi số đối với chất lượng tăng trưởng bền vững địa phương;
- Hướng 3: Mở rộng mô hình vi mô đánh giá hiệu quả chi ngân sách tại cấp quận/huyện dựa trên kỹ thuật phân tích màng bao dữ liệu (DEA) kết hợp chỉ số năng suất Malmquist;
- Hướng 4: Phân tích so sánh quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia trong khối ASEAN-5 về hiệu quả tài khóa phi tập trung sau các biến cố y tế toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TÁC ĐỘNG ĐA TẦNG │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┬───────────────┴───────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ VIỆN HÀN LÂM │ │ HOẠCH ĐỊNH │ │ QUẢN TRỊ │ │ KINH TẾ TƯ │
│ & ĐÀO TẠO │ │ CHÍNH SÁCH │ │ ĐỊA PHƯƠNG │ │ NHÂN & XÃ HỘI│
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
• Cung cấp khung • Đổi mới quy • Cơ sở lập kế hoạch • Giảm thiểu
phân tích ngưỡng trình phân bổ tài chính trung hạn hiệu ứng chèn lấn,
cấp vùng cho các ngân sách tại 2026-2030 dựa trên khơi thông dòng
nghiên cứu tài Bộ Tài chính & ngưỡng hấp thụ vốn vốn đầu tư tư
khóa thực nghiệm. Quốc hội. thực tế của tỉnh. nhân (Ip & FDI).
Công trình của NCS. Trần Thị Huyền Lan tạo ra giá trị ảnh hưởng đa chiều:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tham chiếu phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học trong phân tích tài chính công thực nghiệm; dự báo sẽ đóng góp nhiều trích dẫn học thuật trên các tạp chí chuyên ngành kinh tế - tài chính uy tín.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội, Bộ Tài chính và Bộ Kế hoạch & Đầu tư trong việc sửa đổi, hoàn thiện Luật NSNN và Luật Đầu tư công trong giai đoạn tới.
- Tác động quản trị công cấp tỉnh: Giúp Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND) 63 tỉnh/thành phố nhận diện rõ vị trí của địa phương mình trên đường cong Rahn vùng, từ đó chủ động cơ cấu lại chi ngân sách, kiên quyết cắt giảm chi thường xuyên lãng phí và tập trung nguồn lực cho các dự án hạ tầng giao thông kết nối liên vùng có tính lan tỏa cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình tích hợp giữa hồi quy bảng, ước lượng Bayes và hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng; kế thừa bộ dữ liệu chuẩn hóa về tài khóa cấp tỉnh của Việt Nam trong suốt gần một thập kỷ.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Tài chính Trung ương: Bộ Tài chính, Kho bạc Nhà nước có thêm bằng chứng thực nghiệm định lượng để đánh giá mặt trái và các nút thắt trong quá trình triển khai Luật NSNN 2015, phục vụ việc xây dựng Chiến lược Tài chính Quốc gia đến năm 2030.
- Lãnh đạo và Cơ quan Quản lý Địa phương: Các Sở Tài chính, Sở Kế hoạch & Đầu tư có cơ sở khoa học để xác định hạn mức trần chi tiêu tối ưu cho địa phương, tránh tình trạng giải ngân ồ ạt vượt khả năng hấp thụ của bộ máy hành chính.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Thấu hiểu môi trường thể chế và định hướng phân bổ ngân sách công tại từng vùng kinh tế, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư tư nhân ($I_p$) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đón đầu các trục hạ tầng kinh tế trọng điểm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án và lý thuyết nào đã được mở rộng?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Đường cong Rahn (Rahn, 1986) và Mô hình Tăng trưởng Nội sinh Barro (1990) từ cấp độ vĩ mô quốc gia xuống cấp độ đa tiểu vùng kinh tế (sub-national regional level) tại một quốc gia đang phát triển. Luận án bác bỏ giả định đồng nhất về ngưỡng chi tiêu công, chứng minh rằng ngưỡng tối ưu biến thiên phụ thuộc vào cấu trúc kinh tế vùng và chất lượng thể chế địa phương (PAPI, PCI).
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam như Sử Đình Thành (2013) hay Trần Thị Kim Oanh và cộng sự (2014) chỉ sử dụng hồi quy OLS/FEM tĩnh hoặc mô hình ngưỡng bậc hai đơn giản trên mẫu quốc gia, luận án đã:
- Ứng dụng kỹ thuật Hồi quy Ngưỡng dữ liệu bảng (Fixed Effect Panel Threshold Regression) theo Hansen (1999) và Wang (2015) phân tách cho 6 vùng kinh tế;
- Kết hợp Ước lượng Bayes (Bayesian estimation) để đo lường xác suất thay đổi cấu trúc giữa hai chu kỳ luật ngân sách;
- Ứng dụng ước lượng PCSE để xử lý triệt để khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi của dữ liệu bảng đa chiều.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất dưới góc nhìn học thuật và dữ liệu thực chứng nào hỗ trợ điều đó?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Giai đoạn áp dụng Luật NSNN năm 2015 (2017–2021), tác động của tổng chi tiêu công đến tăng trưởng GRDP chuyển sang mang dấu âm.
Mặc dù Luật NSNN 2015 được kỳ vọng tăng cường tính minh bạch và hội nhập quốc tế, nhưng các rào cản thủ tục, sự lúng túng trong phân cấp quản lý và độ trễ phân bổ vốn đã làm tăng chi phí tuân thủ, dẫn tới hiện tượng giải ngân chậm và đẩy hệ số ICOR tại nhiều vùng lên cao (hiệu quả sử dụng vốn sụt giảm rõ rệt so với giai đoạn 2013–2016).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án mô tả chi tiết nguồn gốc dữ liệu từ Bộ Tài chính, Kho bạc Nhà nước, Tổng cục Thống kê, VCCI và UNDP; định nghĩa toán học rõ ràng cho từng biến số (Tổng CTC, Chi ĐTPT, Chi TX, GRDP so sánh năm 2010, PCI, PAPI, $I_p$, FDI, Lao động); công bố toàn bộ quy trình kiểm định F-test, Hausman, Modified Wald, Wooldridge, Pesaran test, cú pháp ước lượng ngưỡng và các bảng kết quả hồi quy chi tiết tại phần Phụ lục từ trang 203 đến trang 310.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp nối tập trung vào 3 trọng tâm:
- Tích hợp ma trận trọng số không gian địa lý (Spatial Weight Matrix) để giải mã sự lan tỏa tài khóa liên tỉnh;
- Đánh giá tính bền vững tài khóa địa phương trong bối cảnh già hóa dân số và biến đổi khí hậu tại các vùng nhạy cảm sinh thái (như Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên);
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và kinh tế lượng vi mô dữ liệu lớn (Big Data Microeconometrics) để giám sát và dự báo hiệu quả giải ngân ngân sách công theo thời gian thực (real-time fiscal monitoring).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Trần Thị Huyền Lan đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập bức tranh thực chứng toàn diện về mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế của 63 tỉnh/thành phố Việt Nam qua hai chu kỳ ngân sách (2013–2016 và 2017–2021);
- Chứng minh tính hai mặt và sự phân hóa trong tác động của chi tiêu công: Chi đầu tư phát triển thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, trong khi chi thường xuyên phình to tạo ra sức ỳ kinh tế;
- Lượng hóa thành công ngưỡng chi tiêu công tối ưu theo lý thuyết đường cong Rahn cho 6 vùng kinh tế - xã hội dị biệt, phá vỡ tư duy áp đặt chính sách tài khóa cào bằng;
- Chứng minh vai trò đệm đỡ vĩ mô nghịch chu kỳ của chi tiêu công trong việc giữ vững ổn định kinh tế địa phương trước cú sốc đại dịch Covid-19;
- Khẳng định vai trò điều tiết mang tính quyết định của chất lượng thể chế (thông qua cải cách thủ tục hành chính PAPI và môi trường kinh doanh PCI) trong việc nâng cao hiệu suất dòng vốn công;
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ, khả thi nhằm tái cấu trúc ngân sách nhà nước, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn đầu tư công, hướng tới mô hình tăng trưởng kinh tế địa phương bền vững và tự cường trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING TRẦN THỊ HUYỀN LAN TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA CÁC ĐỊA PHƯƠNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING TRẦN THỊ HUYỀN LAN TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA CÁC ĐỊA PHƯƠNG TẠI VIỆT NAM Ngành: Tài chính Ngân hàng Mã số ngành: 9340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Đức Thanh Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế của các địa phương tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học của tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thuận và TS. Nguyễn Đức Thanh.
Các dữ liệu được trình bày trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy. Kết quả nghiên cứu chưa được ai công bố trước đó ngoại trừ một số kết quả được công bố trong các bài báo khoa học của chính tác giả. Nghiên cứu sinh Trần Thị Huyền Lan i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Văn Thuận và TS.
Nguyễn Đức Thanh đã tận tình hướng dẫn, động viên và cho tôi những lời khuyên hữu ích trong suốt thời gian tôi thực hiện Luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng vô cùng biết ơn Quý Thầy Cô trường Đại Học Tài chính – Marketing, đặc biệt là các Thầy, Cô trong Khoa Tài chính – Ngân hàng và Viện Đào tạo Sau đại học đã truyền đạt nhưng kiến thức quý giá, hỗ trợ và giúp đỡ tôi để tôi có được công trình nghiên cứu này. Tôi cũng xin cảm ơn các cấp Lãnh đạo, đồng nghiệp đang công tác tại Hệ thống Kho bạc Nhà nước, gia đình và bạn bè đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi và động viên tôi để tôi có thêm nghị lực thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh Trần Thị Huyền Lan ii MỤC LỤC MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH VẼ .xiv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án (về mặt khoa học và về mặt thực tiễn). Về mặt khoa học.
Về mặt thực tiễn. Bố cục và cấu trúc của Luận án. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Các khái niệm và đo lường về chi tiêu công, thể chế và tăng trưởng kinh tế địa phương.
Các khái niệm và đo lường về chi tiêu công. Đặc điểm của chi tiêu công. Phân loại chi tiêu công. Đo lường hiệu quả chi tiêu công.
Các khái niệm và chỉ số đo lường về thể chế chính quyền địa phương. Các khái niệm và đo lường về tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng kinh tế địa phương. Các chỉ số đo lường mức tăng trưởng kinh tế phổ biến. Các chỉ số đo lường mức tăng trưởng kinh tế địa phương.
Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Đường cong RAHN. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Các lý thuyết nền tảng.
Nhóm lý thuyết tiêu biểu về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết trường phái Keynes – Mô hình Harrod – Domar. Lý thuyết tân cổ điển – Mô hình Solow hay mô hình kinh tế ngoại sinh 32 2. Lý thuyết kinh tế hiện đại - Các mô hình tăng trưởng nội sinh.
Nhóm lý thuyết về tăng trưởng kinh tế vùng miền. Lý thuyết vị trí công ty. Các lý thuyết tân cổ điển truyền thống. Lý thuyết lõi-ngoại vi.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Nhóm yếu tố tác động đến tổng cung. Nhóm yếu tố tác động đến tổng cầu. Nhóm yếu tố thể chế tác động đến tổng cung lẫn tổng cầu.
Cú sốc kinh tế vĩ mô. Lược khảo các nghiên cứu trước có liên quan. Các nghiên cứu quốc tế về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Chi tiêu công tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
CTC kích thích TTKT (tác động tích cực). Các nghiên cứu trong nước về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Các nghiên cứu ngưỡng chi tiêu công tối ưu. Các khoảng trống nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Dữ liệu và phương pháp định lượng.
Phân tích hồi quy dữ liệu bảng gộp. Phương pháp xác định ngưỡng chi tiêu công tối ưu. Quy trình nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Phân tích thực trạng chi tiêu công và hiệu quả chi tiêu công của các địa phương xét trong bối cảnh thay đổi Luật NSNN và tác động của Covid – 19. Thực trạng về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015. Quy mô các thành phần chi tiêu công so với GRDP hiện hành trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015. Cơ cấu các thành phần chi tiêu công so với GRDP so sánh trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015.
Thực trạng về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các địa phương Việt Nam khi có ảnh hưởng của Đại dịch Covid – 19. Cơ cấu Tổng chi tiêu công so với GRDP của 6 vùng KT – XH trong điều kiện bị ảnh hưởng của Đại dịch Covid - 19. Cơ cấu Chi ĐTPT so với GRDP của 6 vùng KT – XH trong điều kiện bị ảnh hưởng của Đại dịch Covid - 19. Cơ cấu Chi TX so với GRDP của 6 vùng KT – XH trong điều kiện bị ảnh hưởng của Đại dịch Covid – 19.
Thực trạng về thể chế chính quyền địa phương tương tác với TTKT thông qua Chỉ số PAPI và Chỉ số PCI. Chỉ số PAPI và TTKT của 6 vùng KT – XH khi thay đổi Luật NSNN trong bối cảnh có Đại dịch Covid – 19. Chỉ số PCI và TTKT của 6 vùng KT – XH khi thay đổi Luật NSNN trong bối cảnh có Đại dịch Covid – 19. Thực trạng về hiệu quả đầu tư công tại các địa phương Việt Nam trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015.
Phân tích tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các địa phương của Việt Nam bằng nghiên cứu thực nghiệm. Thống kê mô tả chung các biến số. Kết quả nghiên cứu. Kết quả phân tích ma trận tương quan.
Phân tích kết quả hồi quy. Phân tích tác động của sự thay đổi chu kỳ ngân sách đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Phân tích ngưỡng chi tiêu công tối ưu tại các vùng kinh tế của Việt Nam 135 4. Mô tả mẫu dữ liệu.
Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu ngưỡng. Đánh giá kết quả nghiên cứu. KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Về mặt lý thuyết.
Về kết quả thực nghiệm. Gợi ý chính sách. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại các địa phương của Việt Nam. Đề xuất các giải pháp về chi tiêu công.
Đề xuất các giải pháp để thu hút nguồn vốn ngoài NSNN. Đề xuất các giải pháp về phát triển lực lượng lao động. Đề xuất các giải pháp về cải cách thể chế trong chi tiêu công. Khuyến nghị chính sách.
Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 178 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kết quả hồi quy: Trường hợp toàn bộ các tỉnh thành. Kiểm định Hausman ba Mô hình.
Kiểm định sai phạm Mô hình FE. Kết quả hồi quy theo phương pháp PCSE của 3 mô hình. 203 Phụ lục 2: Kết quả hồi quy từng vùng miền. Kiểm định Hausman ba mô hình cho từng vùng miền.
Kết quả hồi quy của từng vùng. 218 Phụ lục 3: Kết quả kiểm định tác động của sự thay đổi luật NSNN năm 2015 theo phương pháp Bayes. 220 Phụ lục 4: Kết quả kiểm định hiệu ứng ngưỡng. 310 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Cụm từ tiếng Việt 1 CCHC Cải cách hành chính 2 Chi ĐTPT Chi đầu tư phát triển 3 Chi TX Chi thường xuyên 4 CSHT Cơ sở hạ tầng 5 CTC Chi tiêu công 6 ĐP 63 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam 7 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 8 HĐND Hội đồng nhân dân 9 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 10 GNP Tổng sản lượng quốc dân 11 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn Luật NSNN Luật NSNN số 01/2002/QH11 ngày 16 tháng 12 năm 2002 12 năm 2002 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 ngày 25 tháng Luật NSNN 13 06 năm 2015 của Quốc Hội nước Cộng hòa xã hội chủ năm 2015 nghĩa Việt Nam Nghị định Nghị định 92/2006/NĐ-CP ngày 07/09/2006 của Thủ 14 92/2006/NĐ- tướng Chính phủ về lập, phê duyệt và quản lý quy hoạch CP tổng thể phát triển kinh tế - xã hội 15 NSNN Ngân sách nhà nước Chỉ số hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh tại 16 PAPI Việt Nam (do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam khởi xướng từ năm 2009) ix STT Viết tắt Cụm từ tiếng Việt Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh 17 PCI (Provincial Competitiveness Index) do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) thực hiện 18 SX Sản xuất 19 TTKT Tăng trưởng kinh tế 20 Vùng 1 Đồng bằng Sông Hồng 21 Vùng 2 Trung du và miền núi phía Bắc 22 Vùng 3 Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 23 Vùng 4 Tây Nguyên 24 Vùng 5 Đông Nam Bộ 25 Vùng 6 Đồng bằng sông Cửu Long x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các kết quả đã nghiên cứu trước .2: Tổng hợp các kết quả đã nghiên cứu về ngưỡng chi tiêu công.1: Tóm tắt tính toán các biến số .2: Nguồn số liệu nghiên cứu .1: Quy mô Tổng CTC, Chi ĐTPT và Chi TX so với GRDP hiện hành trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015 của 6 vùng KT – XH .2: Cơ cấu Tổng CTC, Chi ĐTPT và Chi TX so với GRDP trước và sau khi áp dụng Luật NSNN năm 2015 của 6 vùng KT - XH .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Huyền Lan (2024). Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính - Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tac-dong-chi-tieu-cong-den-tang-truong-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế địa phương tại Việt Nam, chỉ ra mối liên hệ và xu hướng phát triển.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính - Marketing. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" có 326 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.