Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Quản trị rủi ro thị trường tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
Luận án TS kinh tế: Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro cho NHTM Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái quát rủi ro thị trường & quản trị tại NHTM
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Xuân Phong
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái quát rủi ro thị trường quản trị tại NHTM
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng quan về rủi ro thị trường trong hoạt động ngân hàng thương mại. Tài liệu đi sâu vào định nghĩa, phân loại các loại rủi ro chính. Nghiên cứu nêu bật tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tài chính hiệu quả. Các phương pháp định lượng rủi ro được trình bày chi tiết. Mục tiêu chính là giảm thiểu tổn thất, tối ưu hóa lợi nhuận ngân hàng. Nội dung quản trị rủi ro bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro thị trường cũng được phân tích. Nghiên cứu này đặt nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc áp dụng thực tiễn tại VietinBank.
1.1. Khái niệm phân loại rủi ro thị trường ngân hàng
Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động giá cả tài sản. Các yếu tố như lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu, hàng hóa gây ra rủi ro này. Ngân hàng thương mại chịu ảnh hưởng lớn từ các biến động này. Nghiên cứu phân loại rủi ro thị trường thành rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá. Rủi ro giá chứng khoán, giá hàng hóa cũng được đề cập. Hiểu rõ các loại rủi ro giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của tổ chức tín dụng. Khái niệm rủi ro thị trường được giải thích một cách cô đọng. Việc phân loại giúp ngân hàng dễ dàng nhận diện các mối đe dọa tiềm ẩn.
1.2. Các phương pháp định lượng rủi ro thị trường
Việc định lượng rủi ro thị trường là trọng tâm quản lý. Luận án trình bày các phương pháp phổ biến. Mô hình VaR (Value at Risk) được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phương pháp VaR giúp ước tính mức lỗ tối đa trong một khoảng thời gian nhất định. Các kỹ thuật kiểm định căng thẳng (Stress testing) cũng được phân tích. Kiểm định căng thẳng đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng. Backtesting được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của mô hình VaR. Việc áp dụng các công cụ này giúp ngân hàng có cái nhìn định lượng về mức độ rủi ro. Từ đó, đưa ra quyết định quản lý rủi ro tài chính hợp lý, tuân thủ Hiệp ước Basel.
1.3. Mục tiêu nội dung quản trị rủi ro thị trường
Mục tiêu quản trị rủi ro thị trường là bảo vệ tài sản ngân hàng. Việc này hướng tới ổn định lợi nhuận, duy trì uy tín. Quản lý rủi ro tài chính cũng nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Nội dung quản trị bao gồm thiết lập chính sách rủi ro rõ ràng. Tổ chức bộ máy quản lý rủi ro chuyên nghiệp là yếu tố cần thiết. Quy trình nhận diện, đo lường, giám sát rủi ro được xây dựng. Các biện pháp phòng ngừa, ứng phó khi rủi ro xảy ra cũng được đề cập. Hệ thống thông tin quản lý rủi ro cần được phát triển liên tục. Nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố then chốt để quản lý rủi ro hiệu quả.
II.Kinh nghiệm quốc tế bài học quản lý rủi ro tài chính
Luận án nghiên cứu kinh nghiệm quản trị rủi ro thị trường từ các ngân hàng nước ngoài. Các tổ chức tài chính hàng đầu thế giới có hệ thống quản lý rủi ro tiên tiến. Nghiên cứu tập trung vào các mô hình, quy trình hiệu quả. Việc học hỏi từ các ngân hàng quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị. Các nguyên tắc của Hiệp ước Basel được nhiều ngân hàng áp dụng. Những kinh nghiệm này rất quan trọng đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đặc biệt là VietinBank trong quá trình hội nhập quốc tế. Tài liệu chỉ ra các yếu tố thành công và những thách thức. Từ đó, đề xuất các bài học phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2.1. Thực tiễn quản trị rủi ro tại ngân hàng nước ngoài
Các ngân hàng nước ngoài thường áp dụng khung quản trị rủi ro toàn diện. Hệ thống quản lý rủi ro thị trường của họ rất phức tạp. Chúng bao gồm việc sử dụng các mô hình định lượng tiên tiến như VaR. Kiểm định căng thẳng được thực hiện định kỳ để đánh giá sức chịu đựng. Các ngân hàng này cũng có quy trình backtesting chặt chẽ. Cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro rõ ràng với các bộ phận chuyên trách. Chính sách rủi ro được cập nhật thường xuyên. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào quản lý rủi ro là điểm nổi bật. Kinh nghiệm này giúp họ đối phó hiệu quả với biến động thị trường toàn cầu. Tuân thủ các quy định của Hiệp ước Basel cũng được chú trọng.
2.2. Bài học cho ngân hàng thương mại Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học quý giá cho ngân hàng thương mại Việt Nam. Các ngân hàng cần xây dựng khung quản trị rủi ro thị trường chuẩn mực. Việc áp dụng các mô hình định lượng như VaR, stress testing là cần thiết. Nâng cao năng lực đo lường rủi ro là ưu tiên hàng đầu. Phát triển hệ thống thông tin, công nghệ quản lý rủi ro hiện đại. Đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách có trình độ cao. Xây dựng chính sách rủi ro rõ ràng, phù hợp với quy định của Ngân hàng Nhà nước. VietinBank có thể tham khảo các phương pháp này. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tài chính, tăng cường khả năng cạnh tranh.
III.Đánh giá quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank
Phần này tập trung phân tích thực trạng quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Từ đó, đi sâu vào đánh giá các khía cạnh quản lý rủi ro cụ thể. Thực trạng quản trị rủi ro lãi suất và hối đoái được phân tích chi tiết. Luận án chỉ ra những kết quả đạt được. Đồng thời, các hạn chế còn tồn tại cũng được chỉ rõ. Nguyên nhân của những hạn chế này được mổ xẻ. Việc đánh giá khách quan giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu của VietinBank. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro tài chính.
3.1. Tổng quan hoạt động của Ngân hàng VietinBank
VietinBank là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam. Ngân hàng có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Luận án cung cấp thông tin về cơ cấu tổ chức, quy mô hoạt động. Năng lực tài chính, kết quả kinh doanh của VietinBank được trình bày. Các hoạt động kinh doanh chính bao gồm huy động vốn, cấp tín dụng. Dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại tệ cũng là mảng quan trọng. Hiểu rõ bối cảnh hoạt động giúp đánh giá chính xác hơn. Điều này hỗ trợ phân tích các rủi ro thị trường mà VietinBank đang đối mặt. Vai trò của VietinBank trong hệ thống tài chính quốc gia được khẳng định.
3.2. Thực trạng quản lý rủi ro lãi suất và hối đoái
VietinBank đã triển khai các biện pháp quản lý rủi ro lãi suất. Nghiên cứu phân tích các công cụ, mô hình được ngân hàng sử dụng. Thực trạng quản trị rủi ro hối đoái cũng được đánh giá. Các chiến lược phòng ngừa, phòng hộ rủi ro tỷ giá được xem xét. Luận án xem xét mức độ hiệu quả của các công cụ này. Ngân hàng đã áp dụng các mô hình đo lường rủi ro như VaR. Tuy nhiên, việc triển khai có thể còn hạn chế. Việc tuân thủ các quy định về quản lý rủi ro của Ngân hàng Nhà nước được kiểm tra. Phân tích này cho thấy bức tranh tổng thể về năng lực quản lý rủi ro tài chính của VietinBank.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong quản trị rủi ro
Dù có những tiến bộ, VietinBank vẫn đối mặt với các hạn chế. Hệ thống chính sách, quy trình quản lý rủi ro có thể chưa hoàn thiện. Việc áp dụng mô hình VaR và kiểm định căng thẳng còn gặp khó khăn. Công nghệ thông tin hỗ trợ quản lý rủi ro có thể chưa được khai thác tối đa. Năng lực đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro cần được nâng cao. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu kinh nghiệm, hạn chế về nguồn lực. Hệ thống dữ liệu chưa đồng bộ cũng là một yếu tố. Các hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của quản lý rủi ro thị trường tại VietinBank. Việc nhận diện rõ giúp định hướng giải pháp trong tương lai.
IV.Giải pháp nâng cao quản trị rủi ro thị trường VietinBank
Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro thị trường, VietinBank cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Luận án đề xuất một loạt các kiến nghị cụ thể. Định hướng phát triển ngân hàng cần gắn liền với quản lý rủi ro hiệu quả. Việc xây dựng một khung quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế là cấp thiết. Hoàn thiện chính sách, quy trình, mô hình là trọng tâm. Ứng dụng công nghệ hiện đại, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp này nhằm giúp VietinBank nâng cao khả năng đối phó với biến động thị trường. Điều này góp phần tăng cường sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng.
4.1. Định hướng phát triển quản trị rủi ro tại VietinBank
VietinBank cần đặt quản trị rủi ro thị trường vào trọng tâm chiến lược. Định hướng phát triển bền vững yêu cầu hệ thống quản lý rủi ro vững chắc. Ngân hàng cần hướng tới các chuẩn mực quốc tế như Hiệp ước Basel III. Việc này bao gồm tăng cường tính minh bạch, chủ động trong quản lý rủi ro. Đầu tư vào công nghệ và con người là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là xây dựng một văn hóa rủi ro mạnh mẽ. Định hướng này giúp VietinBank không chỉ tuân thủ quy định. Ngân hàng còn có thể biến rủi ro thành cơ hội trong môi trường kinh doanh đầy biến động.
4.2. Hoàn thiện chính sách mô hình công cụ đo lường
Cần xây dựng và hoàn thiện chính sách quản trị rủi ro thị trường. Các chính sách phải rõ ràng, toàn diện và phù hợp với thực tiễn. VietinBank cần áp dụng các mô hình định lượng rủi ro tiên tiến hơn. Mô hình VaR cần được hiệu chỉnh, cải tiến liên tục. Kiểm định căng thẳng (Stress testing) cần được thực hiện thường xuyên. Công cụ backtesting cũng cần được chuẩn hóa. Việc phát triển các công cụ phân tích rủi ro phức tạp hơn là cần thiết. Điều này giúp ngân hàng đo lường rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá chính xác hơn. Mục tiêu là nâng cao khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
4.3. Nâng cao năng lực cán bộ ứng dụng công nghệ
Đào tạo đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro là yếu tố then chốt. Cán bộ cần có kiến thức chuyên sâu về quản lý rủi ro tài chính. Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích là ưu tiên. VietinBank cần đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin. Thiết lập các phần mềm quản lý rủi ro hiện đại. Hệ thống này giúp thu thập, xử lý dữ liệu rủi ro một cách hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình quản lý rủi ro. Điều này giảm thiểu sai sót, tăng cường tốc độ phản ứng. Đây là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của VietinBank.
V.Kiến nghị cải thiện quản lý rủi ro tài chính quốc gia
Để quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank nói riêng, và hệ thống ngân hàng Việt Nam nói chung, đạt hiệu quả cao hơn, cần có sự phối hợp đồng bộ. Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các đề xuất hướng đến Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi. Đồng thời, xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ. Việc này giúp nâng cao năng lực quản lý rủi ro tài chính cho toàn ngành. Các kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý. Nâng cao vai trò của cơ quan quản lý, tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan.
5.1. Đề xuất cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước
Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro. Các chính sách cần khuyến khích ngân hàng áp dụng chuẩn mực quốc tế. Ngân hàng Nhà nước cần ban hành hướng dẫn chi tiết hơn về quản trị rủi ro thị trường. Việc này bao gồm quy định về mô hình VaR, stress testing, backtesting. Tăng cường công tác thanh tra, giám sát hoạt động quản lý rủi ro. Tạo điều kiện cho các ngân hàng tiếp cận công nghệ mới. Thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành ngân hàng. Đây là những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tài chính cho toàn hệ thống.
5.2. Vai trò Hiệp hội Ngân hàng trong quản lý rủi ro
Hiệp hội Ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quản lý rủi ro. Hiệp hội có thể tổ chức các hội thảo, khóa đào tạo chuyên sâu. Chia sẻ kinh nghiệm giữa các ngân hàng thành viên là cần thiết. Xây dựng các tiêu chuẩn chung, hướng dẫn thực hành tốt nhất. Hiệp hội cũng có thể là cầu nối giữa các ngân hàng và cơ quan quản lý. Việc này giúp phản ánh ý kiến, kiến nghị từ thực tiễn. Tăng cường hợp tác để xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro chung. Điều này góp phần nâng cao năng lực quản lý rủi ro tài chính tổng thể của ngành ngân hàng Việt Nam. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HOÀNG XUÂN PHONG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HOÀNG XUÂN PHONG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÔ NGỌC HƯNG 2. HOÀNG VIỆT TRUNG HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi tự tìm hiểu, đúc kết và phân tích một cách trung thực, phù hợp với tình hình thực tế.
Nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Phong ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.
Tính cấp thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. 7 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
RỦI RO THỊ TRƯỜNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái niệm rủi ro thị trường. Các loại rủi ro thị trường. Định lượng rủi ro thị trường.
QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Mục tiêu của quản trị rủi ro thị trường. Nội dung quản trị rủi ro thị trường. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại.
KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI NHTM VIỆT NAM. Kinh nghiệm quản trị rủi ro thị trường tại một số Ngân hàng nước ngoài. Bài học kinh nghiệm cho các NHTM Việt Nam về quản trị rủi ro thị trường. 66 Kết luận chương 1.
67 iii CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẨN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Sự ra đời và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam. Tổ chức bộ máy.
Năng lực hoạt động. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Thực trạng quản trị rủi ro lãi suất. Thực trạng quản trị rủi ro hối đoái.
ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Những kết quả đã đạt được. Các hạn chế trong việc quản trị rủi ro thị trường và nguyên nhân. 119 Kết luận chương 2.
123 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Định hướng chung. Định hướng cho việc quản trị rủi ro thị trường của Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam.
CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Xây dựng một khung quản trị rủi ro thị trường theo chuẩn mực quốc tế. Xây dựng, hoàn thiện chính sách quản trị rủi ro thị trường. Hoàn thiện mô hình, quy trình, phương pháp và công cụ quản trị rủi ro thị trường.
Nâng cao trang thiết bị kỹ thuật hiện đại, thiết lập các phần mềm quản lý rủi ro. Tăng cường khả năng dự báo biến động của thị trường. Đào tạo đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro thị trường có năng lực và trình độ chuyên môn. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ.
Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước. Kiến nghị với Hiệp hội Ngân hàng. 172 Kết luận chương 3.
173 KẾT LUẬN CHUNG. 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 v DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT ALCO Ủy ban quản lý tài sản Nợ và Có ALM Quản lý tài sản nợ có BĐH Ban điều hành BH&PTKD Bán hàng và phát triển kinh doanh BLĐ Ban Lãnh đạo BO (Back office) Bộ phận tác nghiệp BTKTS Bảng tổng kết tài sản CSTT Chính sách tiền tệ ĐCTC Định chế tài chính ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu FED Cục dự trữ liên bang Hoa kỳ FO (Front office) Bộ phận kinh doanh FRAs Hợp đồng lãi suất kỳ hạn FTP Định giá điều chuyển vốn nội bộ GAP/MISMATCH Khe hở nhạy cảm lãi suất HĐKD Hoạt động kinh doanh HĐQT Hội đồng Quản trị IRS Hợp đồng hoán đổi lãi suất KDNT Kinh doanh ngoại tệ KDV Kinh doanh vốn LNH Liên ngân hàng MBNT Mua bán ngoại tệ MHMP Mô hình mô phỏng MO (Middle office) Bộ phận quản trị rủi ro NHNNVN Ngân hàng Nhà nước Việt nam NHTM Ngân hàng Thương mại NHTMCP Ngân hàng Thương mại Cổ phần NHTMQD Ngân hàng Thương mại Quốc doanh NHTMVN Ngân hàng Thương mại Việt nam QLCĐV Quản lý cân đối vốn vi QLRRLS Quản lý rủi ro lãi suất QTRR Quản trị rủi ro QTRRTT Quản trị rủi ro thị trường RRLS Rủi ro lãi suất RRTG Rủi ro tỷ giá RRTT Rủi ro thị trường TCKT Tổ chức Kinh tế TCTD Tổ chức Tín dụng TQTVKD Thanh quyết toán vốn kinh doanh TSC Tài sản Có - Tài sản TSN Tài sản Nợ - Nguồn vốn TTQT Thanh toán quốc tế Vietinbank NHTMCP công thương Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Khe hở nhạy cảm lãi suất.2: Biểu đồ độ lệch vốn và biểu đồ độ lệch của độ nhạy cảm .3: Giá trị chịu rủi ro – Value at Risk .1: Mô hình hoạt động mục tiêu giai đoạn 2013 - 2015.2: Các lãi suất cơ bản 2008-6/2013 .3: Đường cong lợi suất VND .4: Diễn biến lãi suất huy động và cho vay năm 2011, năm 2012 .5: Tỷ lệ khe hở nhạy cảm lũy kế .6: Tỷ giá USD NHTM và thị trường tự do 2009-6/2013.7: Biến động tỷ giá USD/VNĐ từ 2008 đến 6/2013.8: Doanh số mua bán ngoại tệ của Vietinbank .1: Vốn chủ sở hữu .2: Tổng tài sản nợ .3: Tổng tài sản có. 128 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình quản trị rủi ro .2: Cơ cấu tổ chức bộ phận quản trị rủi ro .3: Mô hình tổ chức QTRR của KDB .4: Hệ thống tính VaR của KDB .5: Quản lý hạn mức của KDB .1: M« h×nh qu¶n trÞ rñi ro l·i suÊt cña Vietinbank .2: Mô hình quản trị rủi ro hối đoái của Vietinbank .1: Các cấu phần quản trị rủi ro chủ yếu .2: Khung quản trị rủi ro của các Ngân hàng tiên tiến trên thế giới. Cấu trúc hệ thống thông tin của KDB .159 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các phương pháp định lượng rủi ro thị trường .2: Khe hở nhạy cảm lãi suất .3: Khe hở nhạy cảm lãi suất và rủi ro.4: Bảng tổng kết Tài sản/Nguồn vốn của ngân hàng được sắp xếp theo độ nhạy cảm lãi suất giảm dần .5: Quản trị khe hở nhạy cảm lãi suất năng động .6: Loại trừ khe hở nhạy cảm lãi suất .7: Nghĩa vụ của người mua và bán.1: Hoạt động tín dụng của Vietinbank .2: Diễn biến các mức lãi suất điều hành của NHNN 2010-6/2013 .3: Các công cụ quản trị rủi ro định giá lại .4: Rủi ro lãi suất 31/12/2012 của Vietinbank .5: Biểu lãi suất điều chuyển vốn nội bộ áp dụng từ ngày 12.6: Các lần điều chỉnh biên độ tỷ giá .7: Hạn mức trạng thái ngoại tệ tại các chi nhánh .8: Trạng thái ngoại tệ và các hạn mức giao dịch, hạn mức lỗ .9: Báo cáo rủi ro ngoại tệ Vietinbank 23/12/2012 .10: Bảng dự báo tỷ giá sử dụng mô hình ARIMA .1: Tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu và tổng tài sản của Ngân hàng TMCP công thương VN đến năm 2015 .2: Hạn mức về độ nhạy cảm của giá trị kinh tế ròng của tài sản.
Hạn mức của độ nhạy cảm thu nhập ròng và sự thay đổi lãi suất. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động của các NHTM thường đối mặt với rất nhiều rủi ro, trong đó có rủi ro thị trường. Hiện nay, cùng với quá trình đổi mới cơ chế quản lý là xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ và trở thành xu thế tất yếu đối với bất kỳ nền kinh tế nào, điều đó cũng hoàn toàn đúng đối với Việt Nam. Sau khi gia nhập vào tổ chức thương mại thế giới (WTO), mức độ hội nhập của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu ngày càng sâu và rộng.
Hội nhập có thể mang đến cho các ngân hàng Việt Nam cơ hội trong việc học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm quản trị cũng như tận dụng công nghệ tiên tiến, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ từ những quốc gia có nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, hội nhập cũng làm nảy sinh ngày càng nhiều những khó khăn và thách thức, mà thách thức khôn lường đối với NHTM là những lực lượng rủi ro trong kinh doanh cùng với các yếu tố thị trường ngày càng phức tạp đã được giải phóng và xuất hiện ngày một nhiều hơn và có tính chất phức tạp hơn. Bởi lẽ: Sự đa dạng hóa sản phẩm tài chính ngân hàng thì mức độ rủi ro ngày càng lớn; môi trường tài chính biến động không ngừng và khó kiểm soát, rất dễ xảy ra phản ứng dây chuyền. Trong khi đó, các NHTM Việt Nam lại thiếu kinh nghiệm thực tế, lúng túng trong cách điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh doanh tiền tệ.
Vì vậy, song song với mục tiêu phát triển toàn diện thì quản trị tốt rủi ro thị trường để tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định đang là áp lực lớn của tất cả các NHTM Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu quản trị rủi ro thị trường nhằm giảm thiểu những mất mát cho NHTM là vấn đề hết sức quan trọng, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn bức xúc, cả trên bình diện toàn cầu cũng như ở từng quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Xuân Phong (2014). Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/quan-tri-rui-ro-thi-truong-vietinbank-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế: Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro cho NHTM Việt Nam.
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.