Luận án tiến sĩ về quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc (1991-2016)
Luận án nghiên cứu quan hệ kinh tế giữa Myanmar, Ấn Độ và Trung Quốc giai đoạn 1991-2016, phân tích tác động và xu hướng phát triển.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nhân tố ảnh hưởng quan hệ kinh tế Myanmar Ấn Độ TQ
Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc phát triển dựa trên nhiều yếu tố. Bối cảnh toàn cầu, khu vực cùng các chính sách quốc gia đều định hình các mối liên kết. Sau Chiến tranh Lạnh, Myanmar mở cửa hơn, thu hút sự chú tâm từ các cường quốc. Mỹ, EU, Nhật Bản điều chỉnh chính sách, tạo ra môi trường cạnh tranh mới. ASEAN cũng đóng vai trò quan trọng, thúc đẩy hội nhập khu vực. Các quốc gia láng giềng tìm kiếm cơ hội hợp tác, củng cố ảnh hưởng địa chính trị Myanmar. Myanmar nằm ở vị trí chiến lược, kết nối Nam Á và Đông Nam Á. Điều này làm tăng giá trị hợp tác kinh tế với các đối tác lớn như Ấn Độ và Trung Quốc. Lợi ích kinh tế, lịch sử chung cũng là nền tảng vững chắc cho các quan hệ này. Tình hình nội bộ mỗi nước, đặc biệt là chính sách kinh tế đối ngoại, quyết định hướng đi và tốc độ phát triển. Hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết để phân tích toàn diện mối quan hệ phức tạp giữa Myanmar với hai cường quốc láng giềng.
1.1. Bối cảnh toàn cầu khu vực tác động
Sự thay đổi trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh tạo ra xu hướng phát triển mới. Khu vực Đông Nam Á trở thành tâm điểm của sự cạnh tranh địa chính trị. Myanmar, với vị trí chiến lược, thu hút sự chú ý. Các chính sách của Mỹ, EU, Nhật Bản đối với Myanmar có ảnh hưởng lớn. Việc áp đặt hay nới lỏng cấm vận kinh tế trực tiếp tác động đến môi trường đầu tư. ASEAN cũng thúc đẩy hợp tác, hội nhập khu vực. Các sáng kiến khu vực như Diễn đàn Hợp tác Bangladesh - Trung Quốc - Ấn Độ - Myanmar (BCIM) và Sáng kiến Vịnh Bengal (BIMSTEC) tạo nền tảng. Những khuôn khổ này khuyến khích thương mại Myanmar-Ấn Độ và đầu tư Trung Quốc vào Myanmar. Chúng mở ra các kênh hợp tác đa phương, đa lĩnh vực. Các xu hướng này làm sâu sắc thêm quan hệ kinh tế của Myanmar với các đối tác. Đồng thời, chúng đặt ra những thách thức trong việc cân bằng lợi ích.
1.2. Chính sách quốc gia định hình quan hệ
Mỗi quốc gia có cơ sở lợi ích riêng và lịch sử quan hệ. Điều này định hình chính sách đối ngoại. Myanmar tìm kiếm đối tác để phát triển kinh tế, thoát khỏi cô lập. Chính sách của Ấn Độ tập trung vào thúc đẩy chính sách Hướng Đông (Act East Policy). Chính sách này nhằm tăng cường kết nối với Đông Nam Á. Myanmar là mắt xích quan trọng trong chiến lược này. Trung Quốc coi Myanmar là cầu nối quan trọng cho dự án Vành đai và Con đường (BRI) tại Myanmar. Nước này tìm cách mở rộng ảnh hưởng kinh tế và địa chính trị. Cả hai cường quốc đều muốn đảm bảo an ninh năng lượng Myanmar và tiếp cận tài nguyên. Tình hình chính trị, kinh tế nội bộ của Myanmar ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư. Quyết định chính sách từ Naypyidaw có tác động trực tiếp đến dòng thương mại và đầu tư. Các chính sách này định hình cách thức và mức độ tương tác kinh tế.
II. Tiến trình thương mại Myanmar với Ấn Độ Trung Quốc
Quan hệ thương mại giữa Myanmar và hai cường quốc láng giềng trải qua nhiều giai đoạn. Từ năm 1991 đến 2016, kim ngạch thương mại có sự tăng trưởng đáng kể. Trung Quốc luôn là đối tác thương mại lớn nhất của Myanmar. Ấn Độ cũng gia tăng đáng kể khối lượng giao dịch. Các hiệp định song phương, đa phương thúc đẩy trao đổi hàng hóa. Myanmar xuất khẩu nguyên liệu thô, tài nguyên thiên nhiên. Các mặt hàng như dầu khí, khoáng sản, nông sản chiếm tỷ trọng lớn. Ngược lại, Myanmar nhập khẩu máy móc, thiết bị, hàng tiêu dùng từ hai nước. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng Myanmar cũng đóng vai trò quan trọng. Cả hai nước đều nỗ lực cải thiện kết nối giao thông, tạo điều kiện cho thương mại. Thương mại biên giới cũng là một phần không thể thiếu. Nó hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng dân cư khu vực biên giới. Các rào cản thương mại dần được loại bỏ, tạo thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế của Myanmar.
2.1. Giai đoạn 1991 2010 Thương mại phát triển
Trong giai đoạn này, thương mại Myanmar-Ấn Độ và thương mại với Trung Quốc bắt đầu tăng trưởng. Trung Quốc nhanh chóng trở thành đối tác thương mại chủ chốt. Nước này cung cấp hàng hóa giá rẻ và hấp thụ nguyên liệu thô của Myanmar. Kim ngạch thương mại Trung Quốc-Myanmar tăng mạnh. Ấn Độ, ban đầu chậm hơn, dần đẩy mạnh quan hệ thương mại. Các thỏa thuận thương mại biên giới được thiết lập. Việc này giúp trao đổi hàng hóa dễ dàng hơn. Myanmar xuất khẩu gỗ, đá quý, nông sản. Nước này nhập khẩu dược phẩm, hàng hóa công nghiệp từ Ấn Độ. Các dự án cơ sở hạ tầng nhỏ lẻ bắt đầu được triển khai. Mục tiêu là để hỗ trợ giao thương. Tuy nhiên, khối lượng thương mại còn hạn chế so với tiềm năng. Myanmar đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm thiếu cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất yếu kém.
2.2. Giai đoạn 2011 2016 Thương mại tăng tốc
Sau năm 2010, đặc biệt là từ khi Myanmar chuyển đổi chính trị, thương mại tăng tốc. Sự nới lỏng các lệnh trừng phạt quốc tế mở ra cơ hội mới. Trung Quốc duy trì vị thế đối tác thương mại hàng đầu. Thương mại Trung Quốc-Myanmar tiếp tục mở rộng quy mô. Các dự án năng lượng Myanmar và tài nguyên thiên nhiên là trọng tâm. Ấn Độ tăng cường chính sách Hướng Đông, đẩy mạnh thương mại. Quan hệ thương mại Myanmar-Ấn Độ trở nên sôi động hơn. Ấn Độ tìm cách kết nối tốt hơn với thị trường Myanmar. Việc này bao gồm cả đường bộ và đường biển. Các dự án kết nối giao thông được ưu tiên. Ví dụ như đường cao tốc và cảng biển. Các nước cạnh tranh để có được thị phần tại thị trường Myanmar. Myanmar đẩy mạnh xuất khẩu tài nguyên và nông sản. Nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc và Ấn Độ đa dạng hơn. Giai đoạn này chứng kiến sự gia tăng đáng kể về kim ngạch và chủng loại hàng hóa trao đổi.
III. Đầu tư nước ngoài vào Myanmar Ấn Độ và Trung Quốc
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng cho kinh tế Myanmar. Ấn Độ và Trung Quốc là hai trong số các nhà đầu tư lớn nhất. Các dự án đầu tư tập trung vào năng lượng Myanmar, cơ sở hạ tầng Myanmar, và tài nguyên. Trung Quốc, với chiến lược Vành đai và Con đường (BRI) tại Myanmar, rót vốn lớn. Ấn Độ cũng tăng cường đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược. Chính sách mở cửa của Myanmar khuyến khích dòng vốn nước ngoài. Đầu tư mang lại công nghệ, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Các vấn đề liên quan đến môi trường, xã hội và quản lý dự án cần được giải quyết. Myanmar tìm cách cân bằng giữa việc thu hút đầu tư và bảo vệ lợi ích quốc gia. Các chính sách thu hút đầu tư đã được cải thiện. Luật pháp về đầu tư được điều chỉnh để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Các nhà đầu tư cần tuân thủ quy định địa phương.
3.1. Dòng vốn đầu tư Trung Quốc vào Myanmar
Trung Quốc là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Myanmar. Dòng vốn đầu tư Trung Quốc vào Myanmar tập trung vào các dự án quy mô lớn. Đặc biệt là năng lượng Myanmar, khai thác tài nguyên và cơ sở hạ tầng Myanmar. Các dự án như đường ống dẫn dầu khí Trung Quốc-Myanmar có vai trò quan trọng. Hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar (CMEC) là một sáng kiến chiến lược. CMEC là một phần của dự án Vành đai và Con đường (BRI) tại Myanmar. Mục tiêu là kết nối tỉnh Vân Nam với Ấn Độ Dương thông qua cảng Kyaukphyu. Việc này đảm bảo an ninh năng lượng Trung Quốc. Đồng thời tạo ra tuyến thương mại mới. Tuy nhiên, các dự án này cũng gây ra tranh cãi. Các vấn đề về môi trường, di dời dân cư và lợi ích địa phương được nêu ra. Chính phủ Myanmar cần quản lý chặt chẽ các khoản đầu tư này. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực.
3.2. Đầu tư Ấn Độ vào Myanmar và tiềm năng
Ấn Độ, mặc dù có quy mô nhỏ hơn Trung Quốc, vẫn là nhà đầu tư quan trọng. Đầu tư Ấn Độ vào Myanmar chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực chiến lược. Các lĩnh vực này bao gồm năng lượng, dầu khí, và cơ sở hạ tầng. Ấn Độ tìm kiếm các dự án năng lượng Myanmar. Đặc biệt là thủy điện và khí đốt. Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ thúc đẩy các dự án kết nối. Dự án giao thông đa phương thức Kaladan là một ví dụ điển hình. Nó kết nối cảng Sittwe của Myanmar với miền Đông Bắc Ấn Độ. Mục tiêu là cung cấp một tuyến đường thay thế cho khu vực. Các dự án viện trợ phát triển Ấn Độ Myanmar cũng được thực hiện. Các dự án này tập trung vào giáo dục, y tế và phát triển cộng đồng. Ấn Độ cũng quan tâm đến việc phát triển năng lực cho Myanmar. Đầu tư Ấn Độ mang lại sự cân bằng trong quan hệ kinh tế của Myanmar. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào một đối tác duy nhất. Tiềm năng hợp tác vẫn còn lớn.
3.3. Dự án cơ sở hạ tầng chiến lược
Cơ sở hạ tầng Myanmar là lĩnh vực thu hút đầu tư lớn từ cả Ấn Độ và Trung Quốc. Trung Quốc đầu tư mạnh vào các dự án giao thông, cảng biển và năng lượng. Cảng Kyaukphyu là một dự án quan trọng trong khuôn khổ BRI. Cảng này tạo thành một mắt xích chính trong Hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar (CMEC). Nó cung cấp một lối ra biển cho Tây Nam Trung Quốc. Ấn Độ tập trung vào các dự án kết nối khu vực. Dự án Kaladan Multimodal Transit Transport là một ví dụ. Dự án này bao gồm cảng Sittwe và tuyến đường thủy, đường bộ kết nối. Các dự án cơ sở hạ tầng Myanmar giúp cải thiện kết nối giao thông. Chúng thúc đẩy thương mại và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, việc triển khai cần minh bạch và bền vững. Các dự án này có ảnh hưởng địa chính trị Myanmar rất lớn. Chúng định hình lại bản đồ kinh tế khu vực.
IV. Đánh giá tác động quan hệ kinh tế Myanmar với khu vực
Quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc mang lại cả thành tựu và hạn chế. Sự hợp tác này đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Myanmar. Nước này nhận được nguồn vốn đầu tư và công nghệ. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về sự mất cân bằng. Đặc biệt là sự phụ thuộc vào một đối tác duy nhất. Các dự án lớn có thể gây ra tác động môi trường và xã hội. Cần có sự quản lý chặt chẽ để đảm bảo bền vững. Quan hệ này cũng tạo ra những tác động địa chính trị quan trọng. Myanmar trở thành điểm nóng cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc. Sự hiện diện của Trung Quốc và Ấn Độ định hình lại cục diện khu vực. Các nước láng giềng khác cũng phải điều chỉnh chính sách. ASEAN tìm cách duy trì sự cân bằng và ổn định. Tương lai của Myanmar phụ thuộc vào khả năng cân bằng các mối quan hệ này. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích quốc gia và giảm thiểu rủi ro.
4.1. Thành tựu hạn chế quan hệ đối tác
Thành tựu chính là sự tăng trưởng kinh tế Myanmar. Các khoản đầu tư và thương mại đã thúc đẩy phát triển. Myanmar được tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Nước này cũng nhận được viện trợ phát triển Ấn Độ Myanmar và Trung Quốc. Điều này cải thiện cơ sở hạ tầng Myanmar và dịch vụ xã hội. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều hạn chế. Sự phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc là một mối lo ngại. Các dự án lớn thường mang lại lợi ích không đồng đều. Vấn đề môi trường, di dời dân cư và quyền lợi địa phương cần được giải quyết. Quản lý yếu kém có thể dẫn đến tham nhũng. Năng lực đàm phán của Myanmar cần được nâng cao. Mục tiêu là đảm bảo các thỏa thuận công bằng và bền vững. Việc đa dạng hóa đối tác kinh tế là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường độc lập.
4.2. Tác động địa chính trị khu vực Đông Nam Á
Ảnh hưởng địa chính trị Myanmar từ quan hệ này rất lớn. Myanmar trở thành sân khấu cho sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa Ấn Độ và Trung Quốc. Trung Quốc mở rộng sự hiện diện thông qua BRI tại Myanmar và Hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar (CMEC). Điều này gia tăng ảnh hưởng chiến lược của Trung Quốc trong khu vực. Ấn Độ phản ứng bằng chính sách Hướng Đông (Act East Policy). Chính sách này nhằm tăng cường kết nối và cân bằng ảnh hưởng. Các dự án như cảng Kyaukphyu và hành lang Kaladan là minh chứng. Sự cạnh tranh này có thể mang lại lợi ích cho Myanmar. Nước này có thể đa dạng hóa nguồn lực. Tuy nhiên, cũng có nguy cơ trở thành con tốt trong cuộc chơi của các cường quốc. Các nước ASEAN khác cũng theo dõi sát sao. Họ lo ngại về sự mất cân bằng quyền lực khu vực. Việc duy trì ổn định và hòa bình là ưu tiên hàng đầu. Tác động này sẽ tiếp tục định hình khu vực trong tương lai.
V. Chiến lược địa chính trị Hành lang kinh tế Act East
Myanmar là một phần quan trọng trong các chiến lược địa chính trị của Ấn Độ và Trung Quốc. Trung Quốc đẩy mạnh Hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar (CMEC) và dự án Vành đai và Con đường (BRI) tại Myanmar. Đây là các sáng kiến chiến lược nhằm mở rộng kết nối và ảnh hưởng. Ấn Độ triển khai chính sách Hướng Đông (Act East Policy) để tăng cường sự hiện diện. Chính sách này nhằm mục tiêu kết nối với các quốc gia Đông Nam Á. Các dự án cơ sở hạ tầng đóng vai trò trung tâm trong các chiến lược này. Cảng Kyaukphyu là một ví dụ điển hình cho tầm quan trọng chiến lược. Các hoạt động viện trợ phát triển Ấn Độ Myanmar cũng là một phần của chiến lược. Mục tiêu là xây dựng thiện chí và tăng cường hợp tác. Sự cạnh tranh chiến lược này định hình tương lai phát triển của Myanmar. Nó cũng có ảnh hưởng sâu rộng đến cân bằng quyền lực khu vực. Myanmar cần khôn khéo trong việc điều hướng các mối quan hệ này. Mục tiêu là phục vụ lợi ích quốc gia và đảm bảo chủ quyền.
5.1. Hành lang kinh tế Trung Quốc Myanmar CMEC
Hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar (CMEC) là một phần quan trọng của Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) tại Myanmar. CMEC kéo dài từ tỉnh Vân Nam đến Ấn Độ Dương. Hành lang này bao gồm các tuyến đường sắt, đường bộ và đường ống dẫn dầu khí. Mục tiêu là cung cấp một lối ra biển chiến lược cho Trung Quốc. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào eo biển Malacca. CMEC cũng thúc đẩy đầu tư Trung Quốc vào Myanmar. Đặc biệt là trong các dự án cơ sở hạ tầng Myanmar lớn. Cảng Kyaukphyu là điểm cuối của hành lang. Cảng này có ý nghĩa chiến lược to lớn. Nó phục vụ cho mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng và thương mại của Trung Quốc. Tuy nhiên, CMEC cũng gây ra lo ngại. Các vấn đề về chủ quyền, tác động môi trường và gánh nặng nợ cần được xem xét cẩn thận. Myanmar cần đánh giá kỹ lưỡng các điều khoản của dự án.
5.2. Chính sách Hướng Đông Ấn Độ tại Myanmar
Chính sách Hướng Đông (Act East Policy) là xương sống trong chiến lược đối ngoại của Ấn Độ. Mục tiêu là tăng cường quan hệ kinh tế và chiến lược với các nước Đông Nam Á. Myanmar là cầu nối quan trọng trong chính sách này. Ấn Độ tìm cách tăng cường thương mại Myanmar-Ấn Độ và đầu tư. Các dự án kết nối cơ sở hạ tầng là trọng tâm. Ví dụ, dự án vận tải đa phương thức Kaladan. Dự án này kết nối cảng Sittwe với khu vực Đông Bắc Ấn Độ. Mục tiêu là thúc đẩy thương mại và phát triển khu vực biên giới. Ấn Độ cũng cung cấp viện trợ phát triển Ấn Độ Myanmar. Viện trợ tập trung vào các lĩnh vực như giáo dục, y tế và nông nghiệp. Chính sách này nhằm cân bằng ảnh hưởng của Trung Quốc. Đồng thời, Ấn Độ muốn củng cố vai trò của mình trong khu vực. Việc hợp tác với Myanmar là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.
5.3. Cảng Kyaukphyu và dự án BRI
Cảng Kyaukphyu là một dự án trọng điểm trong dự án Vành đai và Con đường (BRI) tại Myanmar. Cảng này nằm ở bang Rakhine, Myanmar. Vị trí chiến lược của cảng Kyaukphyu mang lại giá trị lớn. Nó là điểm cuối của đường ống dẫn dầu khí Trung Quốc-Myanmar. Cảng này cũng là một phần của Hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar (CMEC). Việc phát triển cảng Kyaukphyu cho phép Trung Quốc tiếp cận Ấn Độ Dương. Điều này có ý nghĩa quan trọng về kinh tế và an ninh. Dự án này bao gồm khu kinh tế đặc biệt và cảng nước sâu. Tuy nhiên, các điều khoản của dự án đã gây ra tranh cãi. Myanmar đã đàm phán lại để có được các điều khoản thuận lợi hơn. Cảng Kyaukphyu có tiềm năng thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Đồng thời, nó cũng có ảnh hưởng địa chính trị Myanmar sâu sắc. Việc quản lý dự án cần sự cẩn trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC DƯƠNG THỊ THÚY HIỀN QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR VỚI ẤN ĐỘ VÀ TRUNG QUỐC (1991 - 2016) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ - NĂM 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC DƯƠNG THỊ THÚY HIỀN QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR VỚI ẤN ĐỘ VÀ TRUNG QUỐC (1991 - 2016) Ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG THỊ MINH HOA HUẾ - NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Văn Hiển và PGS. Hoàng Thị Minh Hoa.
Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực. Những thông tin, số liệu được trích dẫn, sử dụng trong luận án đều có nguồn dẫn, chú thích và đảm bảo mức độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Huế, ngày 16 tháng 8 năm 2020 Nghiên cứu sinh Dương Thị Thúy Hiền i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Hoàng Văn Hiển và PGS.
Hoàng Thị Minh Hoa, những người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo thuộc Bộ môn Lịch sử Thế giới - Đông phương học, Khoa Lịch sử - Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, các cán bộ thuộc các phòng chức năng, đặc biệt là Phòng Đào tạo Sau đại học đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám đốc, Lãnh đạo Khoa Chính trị học và Quan hệ quốc tế, Học viện Chính trị khu vực III - nơi tôi đang công tác đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác và làm luận án nghiên cứu sinh của mình. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Huế, ngày 16 tháng 8 năm 2020 Nghiên cứu sinh Dương Thị Thúy Hiền ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI. v BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ.
viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu vấn đề ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu và vấn đề đặt ra cho luận án. 18 * Tiểu kết chương 1.
NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR VỚI ẤN ĐỘ VÀ TRUNG QUỐC (1991 - 2016). Từ cấp độ toàn cầu và khu vực. Những xu hướng phát triển mới của thế giới và khu vực sau Chiến tranh lạnh. Mỹ, EU và Nhật Bản điều chỉnh chính sách đối với Myanmar.
Chính sách của ASEAN đối với Myanmar. Từ cấp độ quốc gia. Cơ sở lợi ích và lịch sử. Tình hình trong nước và chính sách kinh tế đối ngoại của Myanmar, Ấn Độ và Trung Quốc.
46 * Tiểu kết chương 2. 55 iii CHƯƠNG 3. TIẾN TRÌNH QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR VỚI ẤN ĐỘ VÀ TRUNG QUỐC TRÊN CÁC LĨNH VỰC CHỦ YẾU (1991 - 2016). Trong giai đoạn 1991 - 2010.
Lĩnh vực thương mại. Lĩnh vực đầu tư. Trong giai đoạn 2011 - 2016. Lĩnh vực thương mại.
Lĩnh vực đầu tư. 82 * Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR VỚI ẤN ĐỘ VÀ TRUNG QUỐC (1991 - 2016). Những thành tựu và hạn chế cơ bản.
Những thành tựu. Những hạn chế. Những tương đồng và khác biệt trong quan hệ. Những tương đồng.
Những khác biệt. Tác động của quan hệ đối với mỗi nước và khu vực. Đối với mỗi nước. Đối với khu vực.
132 * Tiểu kết chương 4. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 PHỤ LỤC iv BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI Chữ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN Ayeyawady-Chao Phraya- Chiến lược hợp tác kinh tế ACMECS Mekong Economic Cooperation Ayeyawady - Chao Phraya - Strategy Mekong AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á Bangladesh - China - India - Diễn đàn Hợp tác khu vực BCIM Myanmar Forum for Regional Bangladesh - Trung Quốc - Ấn Cooperation Độ - Myanmar Bay of Bengal Initiative for Sáng kiến Vịnh Bengal về hợp tác BIMSTEC MultiSectoral Technical and kinh tế và kỹ thuật đa lĩnh vực Economic Cooperation BOT Build - Operate - Transfer Xây dựng - Khai thác - Chuyển giao Common Effective Preferential Chương trình ưu đãi thuế quan CEPT Tariff có hiệu lực chung China National Offshore Oil Tổng công ty Dầu khí Hải dương CNOOC Corporation Trung Quốc China National Petroleum Tổng Công ty Dầu khí Quốc gia CNPC Corporation Trung Quốc China Power Investment Công ty Đầu tư Năng lượng CPIC Corporation Trung Quốc Directorate of Investment and Tổng cục Quản lý Đầu tư và DICA Company Administration Doanh nghiệp Myanmar EU European Union Liên minh châu Âu FEC Foreign Exchange Certificates Chứng chỉ hoán đổi ngoại tệ FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do v GAIL Gas Authority of India Limited Công ty Khí đốt Ấn Độ GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Myanmar Oil and Gas Công ty Dầu khí quốc gia MOGE Enterprise Myanmar MoU Memorandum of Understanding Bản ghi nhớ Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ NLD National League for Democracy (Myanmar) National Socialist Council of Hội đồng Xã hội chủ nghĩa quốc NSCN Nagaland gia Nagaland (Ấn Độ) ODA Official Development Assistance Viện trợ Phát triển chính thức Oil and Natural Gas Corporation Công ty Dầu khí quốc gia Ấn OVL Videsh Limited Độ Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn RCEP Economic Partnership diện Khu vực State Law and Order Restoration Hội đồng Khôi phục Trật tự và SLORC Council Luật pháp quốc gia (Myanmar) State Peace and Development Hội đồng Hòa bình và Phát triển SPDC Council quốc gia (Myanmar) The United Liberation Front of Mặt trận Giải phóng Thống nhất UNFA Assam Assam (Ấn Độ) United Nations Conference on Hội nghị Liên Hợp Quốc về UNCTAC Trade and Development Thương mại và Phát triển Union Solidarity and Đảng Liên minh Đoàn kết và USDP Development Party Phát triển (Myanmar) vi BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ CA-TBD Châu Á - Thái Bình Dương Cb Chủ biên ĐNA Đông Nam Á KT - XH Kinh tế - xã hội m3, ft3 Mét khối, feet khối Nxb Nhà xuất bản vii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Trang BẢNG Bảng 3.
Vốn FDI từ Ấn Độ vào Myanmar từ năm tài chính 1988 đến năm tài chính 2010. Vốn FDI từ Trung Quốc vào Myanmar từ năm tài chính 1988 đến năm tài chính 2010……………………. Vốn FDI từ Ấn Độ vào Myanmar giai đoạn 2011 - 2015…………. Vốn FDI từ Trung Quốc vào Myanmar giai đoạn 2011 - 2016.
Kim ngạch thương mại Myanmar - Ấn Độ giai đoạn 1991 - 2010… 57 Biểu đồ 3. Kim ngạch thương mại Myanmar - Trung Quốc giai đoạn 1991 - 2010. Kim ngạch thương mại Myanmar - Ấn Độ giai đoạn 2011 - 2016. Kim ngạch thương mại Myanmar - Trung Quốc giai đoạn 2011 - 2016.
Kim ngạch thương mại Myanmar - Ấn Độ giai đoạn 1991 - 2016. Kim ngạch thương mại Myanmar - Trung Quốc giai đoạn 1991 - 2016 105 Biểu đồ 4. Kim ngạch thương mại, cán cân thương mại Myanmar - Ấn Độ và kim ngạch thương mại, cán cân thương mại Myanmar - Trung Quốc giai đoạn 1991 - 2016. Kim ngạch thương mại biên giới Myanmar - Ấn Độ và kim ngạch thương mại biên giới Myanmar - Trung Quốc so với tổng kim ngạch thương mại biên giới của Myanmar từ năm tài chính 1997 đến năm tài chính 2015.
111 viii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Myanmar là quốc gia có đặc thù lịch sử, văn hóa và có vị trí địa lý khá đặc biệt ở Đông Nam Á. Đây là quốc gia duy nhất trong khu vực có thể đóng vai trò là cầu nối kinh tế giữa Ấn Độ và Trung Quốc; giữa Đông Nam Á và Nam Á. Đồng thời, Myanmar còn sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, trữ lượng lớn (trong đó đáng chú ý là khí đốt, gỗ, đá quý, đồng và nguồn nước); thị trường ngày càng thông thoáng, rộng mở, sức mua tăng đáng kể; lực lượng lao động dồi dào và nhu cầu thu hút đầu tư nước ngoài lớn.
Bởi thế, hầu hết các nước lớn đều muốn có vị thế tốt nhất tại Myanmar nên đã cạnh tranh với nhau để gia tăng ảnh hưởng tại đây và sự cạnh tranh đó diễn ra gay gắt hơn từ khi Myanmar tiến hành cải cách, mở cửa. Sau khi giành được độc lập năm 1948, Myanmar là quốc gia thường xuyên mất ổn định về chính trị, nhiều lần rơi vào khủng hoảng về kinh tế và gặp không ít bế tắc trong giải quyết các vấn đề phát triển so với các thành viên khác của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Do đó, Myanmar trở thành chủ đề nghiên cứu của nhiều học giả trên thế giới. Những công trình, bài viết đều hướng đến mục đích nhận diện, lý giải sự phát triển đặc thù của Myanmar và xem xét những tác động từ nó đến tiến trình phát triển chung của quốc gia này.
Đặc biệt, kể từ khi lực lượng quân đội tiến hành đảo chính, lên nắm quyền (từ năm 1988); tiến hành chuyển giao quyền lực (năm 2011) và chấm dứt sự nắm quyền (năm 2016), các vấn đề về Myanmar nói chung và quan hệ kinh tế đối ngoại của Myanmar nói riêng luôn nhận được nhiều tiếp cận mới. Có thể thấy, trong suốt giai đoạn 1991 - 2016, các đối tác kinh tế quan trọng của Myanmar chủ yếu là các nước láng giềng. Vậy nên, quan hệ kinh tế với Ấn Độ và Trung Quốc, nhất là trong giai đoạn Myanmar bị Mỹ, phương Tây cấm vận về kinh tế, cô lập về ngoại giao luôn là nhu cầu thiết yếu và cũng là cách thức để nước này thoát ra khỏi vòng cương tỏa ấy, thậm chí ở một mức độ nhất định trong những thời điểm cụ thể, nó gần như là “chiếc phao cứu sinh” của nền kinh tế Myanmar.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quan hệ kinh tế giữa Myanmar, Ấn Độ và Trung Quốc giai đoạn 1991-2016, phân tích tác động và xu hướng phát triển.
Luận án "Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.