Luận án Phát triển Sinh Kế Bền Vững - Nghiên cứu Ngoại Thành Hà Nội
Luận án đề xuất phương pháp phát triển sinh kế bền vững trong nông nghiệp ngoại thành Hà Nội.
Kinh tế Phát triển
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phát triển sinh kế bền vững nông nghiệp ngoại thành Hà Nội
Ngoại thành Hà Nội đối mặt nhiều thách thức phát triển. Đô thị hóa nhanh chóng ảnh hưởng sâu sắc đến sinh kế truyền thống. Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành trở thành ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân nông thôn. Đồng thời bảo vệ môi trường, duy trì văn hóa bản địa. Nông nghiệp vẫn đóng vai trò chủ đạo. Cần có chiến lược toàn diện cho phát triển sinh kế bền vững. Điều này bao gồm cải thiện thu nhập, nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp. Từ đó tạo ra một nền kinh tế nông nghiệp đô thị Hà Nội năng động. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn tài nguyên. Các mô hình sinh kế mới cần được khuyến khích. Các mô hình này phải phù hợp với xu thế phát triển chung. Hướng đến một cuộc sống thịnh vượng hơn cho cộng đồng ngoại thành.
1.1. Khái niệm sinh kế bền vững ngoại thành
Sinh kế bền vững ngoại thành bao gồm khả năng duy trì, nâng cao tài sản và hoạt động sống. Cộng đồng cần chống chịu được cú sốc và áp lực. Quá trình phát triển không làm suy giảm cơ sở tài nguyên. Mục tiêu không gây tổn hại đến sinh kế của người khác. Phát triển sinh kế bền vững là sự kết hợp của các nguồn lực. Tài nguyên thiên nhiên, vốn vật chất, vốn xã hội, vốn con người và vốn tài chính. Tất cả cần được quản lý hiệu quả. Nông nghiệp đô thị Hà Nội là trọng tâm của khái niệm này. Nó tích hợp sản xuất, chế biến và tiêu thụ. Điều này nhằm tạo ra giá trị gia tăng. Sinh kế phải thích ứng với bối cảnh đô thị hóa. Đồng thời cần bảo tồn các giá trị truyền thống.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng sinh kế nông nghiệp Hà Nội
Nhiều yếu tố tác động đến sinh kế bền vững ngoại thành. Quá trình đô thị hóa ngoại thành tạo ra áp lực về đất đai. Biến đổi khí hậu cũng là một thách thức lớn. Chính sách phát triển nông thôn mới có vai trò định hướng quan trọng. Sự phát triển kết cấu hạ tầng giao thông, thủy lợi hỗ trợ sản xuất. Nguồn vốn tài chính tiếp cận được quyết định khả năng đầu tư. Yếu tố con người như trình độ học vấn, kỹ năng cũng rất quan trọng. Mối liên kết giữa các yếu tố này định hình mô hình sinh kế. Nó cũng quyết định hiệu quả của nông nghiệp đô thị Hà Nội.
1.3. Đánh giá hiệu quả sinh kế bền vững nông nghiệp
Đánh giá hiệu quả sinh kế bền vững cần nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm tăng trưởng thu nhập, đa dạng hóa nguồn sinh kế. Khả năng phục hồi sau cú sốc cũng cần được xem xét. Mức độ tiếp cận dịch vụ cơ bản là một chỉ số quan trọng. Tiêu chí bền vững môi trường cũng phải được tính đến. Giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học là cần thiết. Phát triển nông nghiệp đô thị Hà Nội hướng tới cân bằng kinh tế, xã hội, môi trường. Việc đánh giá giúp định hướng chính sách phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả dài hạn.
II.Đô thị hóa sinh kế bền vững vùng ven đô Hà Nội
Quá trình đô thị hóa ngoại thành Hà Nội diễn ra mạnh mẽ. Điều này mang lại cơ hội nhưng cũng tạo ra nhiều thách thức cho sinh kế. Đất nông nghiệp bị thu hẹp đáng kể. Nhiều hộ gia đình phải chuyển đổi ngành nghề. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mở ra thị trường tiêu thụ lớn. Nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp sạch, chất lượng cao tăng lên. Vùng ven đô Hà Nội có điều kiện phát triển nông nghiệp đô thị. Nông dân có thể tiếp cận công nghệ mới, vốn đầu tư. Sự giao thoa giữa thành thị và nông thôn tạo ra các mô hình sinh kế đa dạng. Ví dụ như du lịch sinh thái ngoại thành. Chính quyền cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa. Đồng thời phát huy các lợi thế từ vị trí địa lý.
2.1. Tác động đô thị hóa đến sinh kế ngoại thành
Đô thị hóa ngoại thành thay đổi sâu sắc cơ cấu sinh kế. Thu hồi đất nông nghiệp là thách thức lớn nhất. Nhiều nông dân mất đất sản xuất. Họ phải tìm kiếm việc làm mới. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại cơ hội. Phát triển dịch vụ, công nghiệp phụ trợ gia tăng. Nhu cầu về thực phẩm sạch cho thành phố ngày càng cao. Điều này thúc đẩy nông nghiệp đô thị Hà Nội phát triển. Cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Chính sách này giúp người dân thích nghi với bối cảnh mới.
2.2. Thay đổi mô hình sản xuất nông nghiệp đô thị
Các mô hình sản xuất nông nghiệp truyền thống đang chuyển dịch. Nông nghiệp đô thị Hà Nội tập trung vào giá trị cao. Mô hình canh tác hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao được ưu tiên. Sản phẩm hướng đến thị trường tiêu dùng nội thành. Sản xuất rau sạch, hoa, cây cảnh, thủy sản có giá trị kinh tế. Điều này giảm sự phụ thuộc vào đất đai rộng lớn. Đồng thời tận dụng tối đa không gian còn lại. Sự chuyển đổi này đòi hỏi kỹ năng và vốn đầu tư mới.
2.3. Giải quyết mâu thuẫn giữa đô thị và nông thôn
Giải quyết mâu thuẫn cần quy hoạch tổng thể. Quy hoạch này cân bằng phát triển đô thị và bảo vệ đất nông nghiệp. Hỗ trợ người dân ổn định sinh kế sau thu hồi đất. Đẩy mạnh liên kết vùng giữa thành thị và nông thôn. Thị trường nông sản được đảm bảo. Các chính sách về phát triển nông thôn mới cần thực thi hiệu quả. Việc này giúp cải thiện đời sống người dân. Đồng thời giữ gìn bản sắc văn hóa ngoại thành.
III.Chính sách hỗ trợ nông nghiệp đô thị Hà Nội bền vững
Chính sách đóng vai trò then chốt trong phát triển sinh kế bền vững ngoại thành. Chính quyền Hà Nội đã ban hành nhiều chương trình hỗ trợ. Các chương trình này nhằm thúc đẩy nông nghiệp đô thị Hà Nội. Mục tiêu là phát triển nông thôn mới. Chính sách tập trung vào tái cơ cấu nông nghiệp. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ được khuyến khích. Ưu đãi về vốn, đất đai, khoa học công nghệ được áp dụng. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm nông nghiệp. Các chính sách cũng hướng đến bảo vệ môi trường. Hỗ trợ phát triển du lịch sinh thái ngoại thành cũng là một hướng đi quan trọng. Điều này tạo thêm nguồn thu nhập đa dạng. Sự phối hợp giữa các ban ngành là cần thiết. Điều này đảm bảo chính sách được thực thi hiệu quả. Cộng đồng hưởng lợi từ các chính sách này.
3.1. Vai trò chính quyền trong phát triển nông thôn mới
Chính quyền đóng vai trò dẫn dắt trong phát triển nông thôn mới. Chính quyền ban hành quy hoạch, chính sách ưu đãi. Quy hoạch giúp định hướng sử dụng đất hiệu quả. Chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật, đào tạo nghề. Hạ tầng nông thôn được đầu tư nâng cấp. Kết nối thị trường cho sản phẩm nông nghiệp. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh. Chính quyền cũng giám sát việc thực hiện các dự án. Đảm bảo tính công bằng và bền vững.
3.2. Các chính sách ưu tiên cho nông nghiệp hữu cơ
Hà Nội ưu tiên phát triển nông nghiệp hữu cơ. Chính sách khuyến khích sản xuất sạch, an toàn. Hỗ trợ chứng nhận sản phẩm hữu cơ. Nông dân được tiếp cận các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Điều này giúp nâng cao chất lượng nông sản. Đồng thời bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Chính sách cũng tạo thương hiệu cho nông sản Hà Nội. Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đây là một hướng đi quan trọng trong tái cơ cấu nông nghiệp.
3.3. Hỗ trợ tái cơ cấu nông nghiệp nâng cao giá trị
Chính sách hỗ trợ tái cơ cấu nông nghiệp là trọng tâm. Các chính sách này nhằm chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Tập trung vào sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị được khuyến khích. Hỗ trợ xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu. Điều này giúp nông sản ngoại thành Hà Nội tiếp cận thị trường lớn hơn. Nâng cao thu nhập cho người nông dân. Đây là bước quan trọng để phát triển sinh kế bền vững ngoại thành.
IV.Chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn ngoại thành Hà Nội
Ngoại thành Hà Nội đang trải qua quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Từ nền nông nghiệp thuần túy sang đa dạng ngành nghề. Sự phát triển của các khu công nghiệp, dịch vụ thu hút lao động. Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn là trụ cột quan trọng. Tái cơ cấu nông nghiệp đang tập trung vào tăng giá trị. Nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ được đẩy mạnh. Các mô hình sản xuất liên kết chuỗi giá trị xuất hiện. Điều này giúp nông sản có đầu ra ổn định. Du lịch sinh thái ngoại thành cũng phát triển nhanh chóng. Tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân. Chính quyền cần quản lý chặt chẽ quá trình chuyển đổi. Điều này nhằm đảm bảo sinh kế bền vững ngoại thành. Đồng thời giữ gìn bản sắc văn hóa nông thôn.
4.1. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngoại thành
Kinh tế ngoại thành Hà Nội đang dịch chuyển mạnh mẽ. Tỷ trọng nông nghiệp giảm dần. Công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Nhiều hộ gia đình chuyển từ trồng lúa sang cây ăn quả. Hoặc nuôi trồng thủy sản có giá trị cao. Việc này tạo ra nhiều cơ hội mới. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Vấn đề đào tạo nghề, chuyển đổi kỹ năng cho người lao động. Đảm bảo sinh kế bền vững ngoại thành là mục tiêu.
4.2. Phát triển mô hình nông nghiệp công nghệ cao
Nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi chiến lược. Mô hình nhà kính, nhà lưới áp dụng công nghệ tưới tiêu hiện đại. Nuôi trồng thủy sản công nghệ cao cũng phát triển. Điều này giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm. Giảm thiểu rủi ro từ thời tiết. Nông nghiệp đô thị Hà Nội được nâng tầm. Việc này thu hút đầu tư, tạo việc làm có kỹ năng cao. Đảm bảo cung cấp nông sản sạch cho thị trường.
4.3. Đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân ngoại thành
Đa dạng hóa nguồn thu nhập là yếu tố then chốt. Ngoài nông nghiệp, người dân có thể tham gia dịch vụ. Kinh doanh nhỏ, nghề thủ công truyền thống. Du lịch sinh thái ngoại thành cũng mang lại thu nhập. Chính quyền khuyến khích đào tạo nghề. Hỗ trợ khởi nghiệp cho người dân. Điều này giúp ổn định cuộc sống. Giảm sự phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất. Tăng cường khả năng chống chịu của sinh kế.
V.Nông nghiệp công nghệ cao và du lịch sinh thái ngoại thành
Nông nghiệp công nghệ cao và du lịch sinh thái ngoại thành là hai trụ cột mới. Chúng góp phần quan trọng vào sinh kế bền vững ngoại thành. Nông nghiệp công nghệ cao mang lại năng suất và chất lượng vượt trội. Nó sử dụng hiệu quả tài nguyên đất và nước. Du lịch sinh thái ngoại thành khai thác vẻ đẹp tự nhiên. Đồng thời bảo tồn văn hóa địa phương. Hai lĩnh vực này có thể bổ trợ lẫn nhau. Du khách có thể trải nghiệm mô hình nông nghiệp đô thị Hà Nội. Đồng thời thưởng thức sản phẩm tươi ngon tại chỗ. Sự kết hợp này tạo ra các giá trị gia tăng. Nâng cao thu nhập cho người dân. Giảm áp lực lên đất nông nghiệp truyền thống. Hà Nội có tiềm năng lớn để phát triển hai lĩnh vực này. Điều này giúp xây dựng thương hiệu nông sản. Đồng thời quảng bá hình ảnh du lịch đặc trưng.
5.1. Tiềm năng phát triển nông nghiệp công nghệ cao
Hà Nội có nhiều tiềm năng phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Vị trí địa lý thuận lợi, thị trường tiêu thụ lớn. Cơ sở hạ tầng ngày càng hoàn thiện. Các giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất. Nông nghiệp đô thị Hà Nội đang chuyển mình. Nông nghiệp công nghệ cao giúp tạo ra sản phẩm sạch. Đảm bảo an toàn thực phẩm. Góp phần vào tái cơ cấu nông nghiệp hiệu quả.
5.2. Khai thác du lịch sinh thái ngoại thành Hà Nội
Du lịch sinh thái ngoại thành Hà Nội đang trở thành xu hướng. Các vùng ven đô có cảnh quan đẹp, văn hóa đặc sắc. Vườn cây ăn quả, làng nghề truyền thống. Các mô hình nông trại trải nghiệm thu hút du khách. Việc phát triển du lịch sinh thái cần đi đôi với bảo tồn. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Đây là một phần quan trọng trong phát triển sinh kế bền vững ngoại thành.
5.3. Kết nối sản phẩm nông nghiệp với chuỗi giá trị
Kết nối sản phẩm nông nghiệp vào chuỗi giá trị là cần thiết. Điều này bao gồm từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Hợp tác xã, doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng. Xây dựng thương hiệu, tem nhãn truy xuất nguồn gốc. Nông nghiệp đô thị Hà Nội cần có kênh phân phối hiệu quả. Việc này giúp sản phẩm đến tay người tiêu dùng dễ dàng. Đồng thời nâng cao giá trị và thu nhập cho nông dân.
VI.Giải pháp phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội
Để phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Đào tạo nghề, phổ biến kiến thức nông nghiệp hiện đại. Hoàn thiện chính sách đất đai, quy hoạch sử dụng đất là cần thiết. Điều này nhằm ổn định sản xuất nông nghiệp. Chính quyền cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng nông thôn. Giao thông, thủy lợi, điện, internet. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh. Khuyến khích ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Phát triển các mô hình du lịch sinh thái ngoại thành. Tăng cường liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà khoa học. Tất cả nhằm mục tiêu nâng cao đời sống. Đồng thời bảo vệ môi trường cho vùng ven đô Hà Nội.
6.1. Nâng cao năng lực cho cộng đồng vùng ven đô
Nâng cao năng lực cho người dân vùng ven đô là trọng tâm. Đào tạo kỹ năng canh tác mới, ứng dụng công nghệ. Tập huấn về quản lý tài chính, kinh doanh. Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. Các chương trình hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững cần triển khai. Điều này giúp cộng đồng thích nghi với sự thay đổi. Tự chủ trong việc cải thiện cuộc sống. Góp phần vào phát triển nông thôn mới.
6.2. Hoàn thiện chính sách đất đai quy hoạch đô thị
Chính sách đất đai cần rõ ràng, minh bạch hơn. Quy hoạch sử dụng đất phải phù hợp với định hướng phát triển. Bảo vệ diện tích đất nông nghiệp quan trọng. Giảm thiểu tình trạng lãng phí đất. Đồng thời đảm bảo quyền lợi cho người dân bị thu hồi đất. Quy hoạch đô thị cần tích hợp phát triển sinh kế bền vững ngoại thành. Điều này tạo không gian cho nông nghiệp đô thị Hà Nội.
6.3. Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng nông thôn kết nối thị trường
Đầu tư vào hạ tầng nông thôn là yếu tố quyết định. Nâng cấp hệ thống giao thông, thủy lợi, điện. Phát triển internet, công nghệ thông tin. Điều này giúp kết nối sản phẩm nông nghiệp với thị trường. Giảm chi phí vận chuyển. Tăng cường khả năng cạnh tranh. Tạo điều kiện cho du lịch sinh thái ngoại thành phát triển. Đẩy mạnh liên kết sản xuất và tiêu thụ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ KÀ HO¾CH VÀ ĐÀU T¯ VIÈN CHIÀN L¯þC PHÁT TRIÄN _____________________________ NGUYÆN CÔNG NAM PHÁT TRIÄN SINH KÀ THEO H¯àNG BÂN VĀNG TRONG L)NH VĂC NÔNG NGHIÈP ä NGO¾I THÀNH HÀ NÞI LUÂN ÁN TIÀN S) NGÀNH KINH TÀ PHÁT TRIÄN HÀ NÞI – 2024 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ KÀ HO¾CH VÀ ĐÀU T¯ VIÈN CHIÀN L¯þC PHÁT TRIÄN _____________________________ NGUYÆN CÔNG NAM PHÁT TRIÄN SINH KÀ THEO H¯àNG BÂN VĀNG TRONG L)NH VĂC NÔNG NGHIÈP ä NGO¾I THÀNH HÀ NÞI Chuyên ngành: KINH TÀ PHÁT TRIÄN Mã sá: 9310105 LUÂN ÁN TIÀN S) NGÀNH KINH TÀ PHÁT TRIÄN NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HâC 1: PGS. Bùi Huy Nh°ÿng 2: PGS. NguyÇn Thá NguyÉt HÀ NÞI – 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án <Phát triển sinh kế theo hướng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp ở ngo¿i thành Hà Nội= là công trình nghiên cău cá nhân cāa tôi. Số liệu, kết quÁ nghiên cău cāa các tổ chăc, cá nhân đ°ợc tham khÁo đ°ợc trích dẫn trung thực.
Số liệu và kết quÁ khÁo sát trong luận án là hoàn toàn trung thực và ch°a từng sử dÿng hoặc công bố trong bÃt că công trình nghiên cău nào khác. Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2024 Nghiên cąu sinh NguyÇn Công Nam ii LâI CÀM ¡N Ngoài nỗ lực cāa bÁn thân, tác giÁ còn nhận đ°ợc sự giúp đỡ, hỗ trợ tích cực cāa các tập thể và cá nhân để hoàn thành luận án <Phát triển sinh kế theo hướng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp ở ngo¿i thành Hà Nội=. Tr°ớc hết, tôi xin gửi lßi cÁm ¡n chân thành và sâu sắc đến thầy, cô: PGS. Bùi Huy Nh°ợng và PGS.
Nguyễn Thị Nguyệt, ng°ßi trực tiếp h°ớng dẫn tôi hoàn thành luận án. Thầy, cô đã chỉ bÁo, h°ớng dẫn và giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cÁm ¡n Viện tr°áng Viện Chiến l°ợc phát triển, Ban Lãnh đ¿o Viện, Ban Lãnh đ¿o và tập thể Văn phòng Viện và các các thầy, cô giÁng d¿y t¿i Viện Chiến l°ợc phát triển, các thầy, cô giÁng d¿y t¿i tr°ßng Đ¿i học Kinh tế Quốc dân, Lãnh đ¿o và tập thể các phòng chuyên môn Sá Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Phòng kinh tế UBND các huyện trên địa bàn Hà Nội, Sá Du lịch Hà Nội, các nhà khoa học và đ¡n vị liên quan đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng gửi lßi cÁm ¡n chân thành đến gia đình, b¿n bè, đồng nghiệp t¿i Viện Chiến l°ợc phát triển đã động viên, t¿o điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2024 Nghiên cąu sinh NguyÇn Công Nam iii MĀC LĀC LâI CAM ĐOAN .iii DANH MĀC TĆ VIÀT TÄT. vi DANH MĀC BÀNG .viii DANH MĀC HÌNH. xi PHÀN Mä ĐÀU. 1 CH¯¡NG 1: TàNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HâC Đà CÔNG Bà CÓ LIÊN QUAN ĐÀN PHÁT TRIÄN SINH KÀ THEO H¯àNG BÂN VĀNG TRONG L)NH VĂC NÔNG NGHIÈP.
Táng quan và sinh kÁ theo h°áng bÃn vāng. Về sinh kế. Về sinh kế theo h°ớng bền vững. Táng quan và các yÁu tá Ánh h°ång đÁn phát triÅn sinh kÁ theo h°áng bÃn vāng.
Đô thị hóa cāa thành phố và Ánh h°áng cāa nó tới sinh kế cāa ngo¿i thành. Chính sách phát triển khu vực ngo¿i thành. Phát triển kết cÃu h¿ tầng á ngo¿i thành. KhÁ năng tài chính để phát triển sinh kế cāa khu vực ngo¿i thành.
Yếu tố con ng°ßi cāa vùng ngo¿i thành. Táng quan và hiÉu quÁ phát triÅn sinh kÁ. Về bÁn chÃt hiệu quÁ phát triển sinh kế. Về đánh giá hiệu quÁ phát triển sinh kế.
Đánh giá kÁt quÁ táng quan. Những điểm có thể kế thừa cho luận án. Những vÃn đề luận án cần tiếp tÿc nghiên cău làm rõ. 38 CH¯¡NG 2: C¡ Sä LÝ LUÂN VÀ KINH NGHIÈM THĂC TIÆN V PHÁT TRIÄN SINH KÀ THEO H¯àNG BÂN VĀNG TRONG L)NH VĂC NÔNG NGHIÈP ä NGO¾I THÀNH THÀNH PHà TRĂC THUÞC TRUNG ¯¡NG.
C¢ så lý luÃn và phát triÅn sinh kÁ theo h°áng bÃn vāng trong l*nh văc nông nghiÉp å ngo¿i thành căa thành phá trăc thußc trung °¢ng. Khái niệm về sinh kế theo h°ớng bền vững á ngo¿i thành. Các yếu tố Ánh h°áng đến phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành thành phố trực thuộc trung °¡ng. Đánh giá phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành cāa thành phố trực thuộc trung °¡ng.
Kinh nghiệm phát triển sinh kế theo hướng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp ở ngoại thành của một số thành phố trực thuộc trung ương ở trong nước. Kinh nghiệm cāa thành phố Hồ Chí Minh. Kinh nghiệm cāa thành phố HÁi Phòng. Bài học cho thành phố Hà Nội đối với phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành.
70 CH¯¡NG 3: THĂC TR¾NG PHÁT TRIÄN SINH KÀ THEO H¯àNG BÂN VĀNG TRONG L)NH VĂC NÔNG NGHIÈP ä NGO¾I THÀNH HÀ NÞI. Khái quát ảnh hưởng từ đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội ngoại thành Hà Nội và tình hình thực hiện chức năng của các cấp chính quyền thành phố Hà Nội đối với phát triển sinh kế theo hướng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội ngo¿i thành Hà Nội và Ánh h°áng cāa các yếu tố tới phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành Hà Nội. Tình hình thực hiện chăc năng cāa chính quyền thành phố Hà Nội để phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp.
Thăc tr¿ng phát triÅn sinh kÁ theo h°áng bÃn vāng trong l*nh văc nông nghiÉp å ngo¿i thành Hà Nßi. Khái quát phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp. Đánh giá phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành Hà Nội thông qua điều tra khÁo sát. Đánh giá táng quát thăc tr¿ng phát triÅn sinh kÁ theo h°áng bÃn vāng trong l*nh văc nông nghiÉp å ngo¿i thành Hà Nßi.
Kết quÁ đ¿t đ°ợc và nguyên nhân đối với phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành Hà Nội. H¿n chế và nguyên nhân cāa h¿n chế trong phát triển sinh kế lĩnh vực nông nghiệp theo h°ớng bền vững á ngo¿i thành Hà Nội. 120 CH¯¡NG 4 ĐàNH H¯àNG VÀ GIÀI PHÁP PHÁT TRIÄN SINH KÀ THEO H¯àNG BÂN VĀNG TRONG L)NH VĂC NÔNG NGHIÈP ä NGO¾I THÀNH HÀ NÞI ĐÀN NM 2030. Đánh h°áng phát triÅn kinh tÁ - xã hßi và phát triÅn sinh kÁ theo h°áng bÃn vāng trong l*nh văc nông nghiÉp å ngo¿i thành Hà Nßi.
Bối cÁnh và định h°ớng phát triển kinh tế - xã hội ngo¿i thành thành phố Hà Nội đến năm 2030. Định h°ớng phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp ngo¿i thành Hà Nội đến năm 2030. GiÁi pháp gia tng phát triÅn sinh kÁ theo h°áng bÃn vāng trong l*nh văc nông nghiÉp å ngo¿i thành phá Hà Nßi đÁn nm 2030. Các căn că đề xuÃt giÁi pháp.
Các giÁi pháp chā yếu phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành Hà Nội. 158 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĄU CĂA TÁC GIÀ LIÊN QUAN ĐÀN Đ TÀI LUÂN ÁN. 159 DANH MĀC TÀI LIÈU THAM KHÀO. 174 vi DANH MĀC TĆ VIÀT TÄT Tć viÁt tÅt Tć viÁt đÁy đă ATTP An toàn thực phẩm BĐKH Biến đổi khí hậu CMCN 4.0 Cách m¿ng công nghiệp 4.0 CNH Công nghiệp hóa CSHT C¡ sá h¿ tầng CTRSH ChÃt thÁi rắn sinh ho¿t DFID Bộ Phát triển Quốc tế Anh DN Doanh nghiệp DTTS Dân tộc thiểu số ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐTH Đô thị hóa GRDP Tổng sÁn phẩm trên địa bàn GTSL Giá trị sÁn l°ợng HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã IDS Viện Nghiên cău Phát triển IFAD Quỹ phát triển nông nghiệp quốc tế KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật LLLĐ Lực l°ợng lao động MHSKBV Mô hình sinh kế bền vững NSLĐ Năng suÃt lao động vii Tć viÁt tÅt Tć viÁt đÁy đă NTM Nông thôn mới OCOP Mỗi xã một sÁn phẩm RAT Rau an toàn SPSS Thống kê cho các ngành khoa học xã hội TCH Toàn cầu hóa THCS Trung học c¡ sá THPT Trung học phổ thông TMĐT Th°¡ng m¿i điện tử TNHH Trách nhiệm hữu h¿n TNBQ Thu nhập bình quân UDCNC Ăng dÿng công nghệ cao UNDP Ch°¡ng trình Phát triển Liên Hợp Quốc UNESCO Tổ chăc Giáo dÿc, Khoa học và Văn hóa cāa Liên Hợp Quốc UBND Āy ban nhân dân VietGAP Thực hành sÁn xuÃt nông nghiệp tốt á Việt Nam WCED Āy ban Môi tr°ßng và Phát triển Thế giới viii DANH MĀC BÀNG BÁng 1: Mẫu khÁo sát các ý kiến đối với các lĩnh vực sinh kế tiêu biểu á ngo¿i thành Hà Nội.
8 BÁng 2: BÁng giá trị cāa thang đo .1: Tổng hợp sinh kế trong lĩnh vực nông nghiệp có thể phát triển á ngo¿i thành cāa thành phố trực thuộc trung °¡ng .1: Hiện tr¿ng sử dÿng đÃt nông, lâm nghiệp cāa các huyện ngo¿i thành Hà Nội .2: Dân số thành thị, diện tích đÃt nông nghiệp giÁm cāa Hà Nội giai đo¿n 2011-2022 .3: Tổng hợp các chā tr°¡ng, chính sách phát triển sinh kế bền vững á ngo¿i thành Hà Nội đến năm 2022 .4: Một số chỉ tiêu về hệ thống giao thông khu vực ngo¿i thành Hà Nội .5: Hệ thống thāy lợi trên địa bàn ngo¿i thành Hà Nội .6: Một số tác động cāa toàn cầu hóa và cách m¿ng công nghiệp 4.0 tới phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành Hà Nội .7: Lao động làm việc theo lo¿i hình sinh kế trong lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành Hà Nội .8: Một số chỉ tiêu về xuÃt khẩu nông sÁn cāa Hà Nội đến năm 2022 .9: Tổng hợp phát triển sinh kế bền vững đối với lĩnh vực trồng trọt .10: Thu nhập cāa các d¿ng sinh kế quan trọng trong lĩnh vực trồng trọt, năm 2022 .11: Một số chỉ tiêu về sinh kế trong lĩnh vực chăn nuôi á ngo¿i thành Hà Nội .12: Thu nhập cāa sinh kế trong lĩnh vực chăn nuôi, năm 2022 .13: Phát triển sinh kế theo h°ớng bền vững trong lĩnh vực chăn nuôi .14: Một số chỉ tiêu về sinh kế trong chăn nuôi á ngo¿i thành Hà Nội .15: Lĩnh vực và đối t°ợng mẫu khÁo sát .16: Một số chỉ tiêu về lao động sinh kế trong các lĩnh vực nông nghiệp á ngo¿i thành Hà Nội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất phương pháp phát triển sinh kế bền vững trong nông nghiệp ngoại thành Hà Nội.
Luận án "Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược Phát triển. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.
Luận án "Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển sinh kế bền vững ngoại thành Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.