Luận án: Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và tăng trưởng kinh tế - Huỳnh Thị Thúy Vy
Phân tích phát triển tài chính cấu trúc, mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế. Nâng cao hiệu quả chính sách tài chính vĩ mô.
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế toàn diện
- Số trang:
- 283 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Huỳnh Thị Thúy Vy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế toàn diện
Phát triển tài chính là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hệ thống tài chính hiện đại thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Hệ thống giúp huy động tiền tiết kiệm trong xã hội. Nguồn lực được luân chuyển trực tiếp đến các dự án đầu tư sinh lời. Cơ chế này cải thiện hiệu suất sử dụng vốn trong toàn bộ nền kinh tế. Phát triển tài chính thúc đẩy đổi mới công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất. Mối quan hệ giữa tài chính và tăng trưởng đã được kiểm chứng qua nhiều giai đoạn phát triển. Thị trường tài chính vững mạnh tạo nền tảng ổn định cho kinh tế vĩ mô. Sự mở rộng của dịch vụ tài chính giúp nền kinh tế nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Chất lượng thể chế và môi trường pháp lý đóng vai trò quyết định hiệu quả của hệ thống tài chính.
1.1. Khung lý thuyết và mô hình tăng trưởng nội sinh
Lý thuyết kinh tế hiện đại nhấn mạnh vai trò của mô hình tăng trưởng nội sinh. Mô hình này khẳng định tài chính tác động trực tiếp đến tiến bộ kỹ thuật. Hệ thống tài chính làm giảm chi phí thông tin và chi phí giao dịch. Các rào cản tài chính được tháo gỡ nhanh chóng. Hoạt động đổi mới sáng tạo nhận được nguồn tài trợ kịp thời. Nhờ đó, nền kinh tế cải thiện mạnh mẽ năng suất nhân tố tổng hợp (TFP). Tăng trưởng kinh tế diễn ra liên tục mà không chịu quy luật lợi suất giảm dần. Vốn đầu tư được định hướng vào các ngành sản xuất có giá trị gia tăng cao. Các trung gian tài chính đánh giá rủi ro dự án chính xác hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho tích lũy vốn vật chất và vốn con người dài hạn.
1.2. Mở rộng độ sâu tài chính và tiếp cận tài chính
Gia tăng độ sâu tài chính (financial depth) phản ánh mức độ phát triển của quy mô tài chính so với tổng sản phẩm quốc nội. Chỉ số này thể hiện khả năng cung ứng thanh khoản dồi dào cho nền kinh tế. Bên cạnh độ sâu, khả năng tiếp cận tài chính và tài chính toàn diện (financial inclusion) đóng vai trò then chốt. Người dân và doanh nghiệp nhỏ cần được tiếp cận dịch vụ tài chính thuận tiện. Chi phí dịch vụ phải ở mức hợp lý. Tài chính toàn diện giúp giảm nghèo và thu hẹp bất bình đẳng thu nhập. Dòng vốn nhàn rỗi được huy động triệt để vào hệ thống ngân hàng. Hoạt động kinh doanh cá thể có cơ hội mở rộng quy mô. Nền kinh tế phát triển cân bằng và bền vững hơn.
II. Cấu trúc tài chính và vai trò phân bổ nguồn lực vốn
Cấu trúc tài chính thể hiện tỷ trọng tương đối giữa các định chế tài chính và thị trường tài chính. Cấu trúc này quyết định cách thức nguồn vốn lưu thông trong xã hội. Mỗi cấu trúc có những ưu điểm và hạn chế riêng biệt. Hệ thống tài chính hoàn thiện cần kết hợp hài hòa các thành phần. Sự phát triển đồng bộ giúp đa dạng hóa các kênh dẫn vốn. Nền kinh tế tránh được sự phụ thuộc quá mức vào một kênh tài chính duy nhất. Khả năng hấp thụ các rủi ro tài chính được tăng cường rõ rệt. Cấu trúc tài chính phù hợp hỗ trợ đắc lực cho việc chuyển hóa tiết kiệm thành các khoản đầu tư dài hạn. Doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn công cụ tài chính phù hợp với chu kỳ kinh doanh.
2.1. Cấu trúc tài chính dựa trên ngân hàng và thị trường
Cấu trúc tài chính dựa trên ngân hàng (bank-based system) đóng vai trò chủ đạo ở các nền kinh tế đang phát triển. Ngân hàng xử lý thông tin bất đối xứng hiệu quả thông qua mối quan hệ dài hạn với khách hàng. Ngân hàng giám sát người vay chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro đạo đức. Ngược lại, cấu trúc tài chính dựa trên thị trường (market-based system) phát huy ưu thế tại các quốc gia có thu nhập cao. Thị trường vốn và thị trường chứng khoán cung cấp các công cụ quản trị rủi ro đa dạng. Thị trường thúc đẩy tính minh bạch và quản trị công ty chuẩn mực. Cả hai cấu trúc không loại trừ lẫn nhau. Sự kết hợp linh hoạt giúp tối ưu hóa hệ thống tài chính tổng thể.
2.2. Phân bổ nguồn lực vốn hiệu quả và năng suất TFP
Mục tiêu cốt lõi của cấu trúc tài chính là phân bổ nguồn lực vốn hiệu quả. Dòng vốn cần chảy đến các dự án có tỷ suất sinh lời cao nhất. Khi vốn phân bổ chính xác, lãng phí xã hội giảm xuống mức tối thiểu. Hiệu quả này tác động trực tiếp lên năng suất nhân tố tổng hợp (TFP). Doanh nghiệp có nguồn tài chính để nâng cấp công nghệ và mở rộng dây chuyền sản xuất. Quy trình sản xuất được tối ưu hóa liên tục. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tăng cao trên thị trường quốc tế. Năng suất lao động xã hội được cải thiện vượt bậc. Tăng trưởng kinh tế từ đó chuyển biến tích cực theo chiều sâu.
III. Tác động phi tuyến của phát triển tài chính hiện nay
Tác động của tài chính lên tăng trưởng kinh tế không mang tính chất tuyến tính đơn giản. Nhiều bằng chứng thực nghiệm chỉ ra sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược. Phát triển tài chính mang lại lợi ích lớn trong giai đoạn đầu. Quy mô tài chính mở rộng kích thích đầu tư và tiêu dùng. Tuy nhiên, khi hệ thống tài chính mở rộng quá nhanh, lợi ích biên giảm dần. Các rủi ro tiềm ẩn bắt đầu tích tụ trong hệ thống. Tăng trưởng tín dụng vượt mức kiểm soát có thể gây ra hiện tượng bong bóng tài sản. Nền kinh tế đối mặt với nguy cơ suy thoái và khủng hoảng nghiêm trọng. Nhận diện ngưỡng phát triển tài chính là yêu cầu cấp thiết.
3.1. Ngưỡng giới hạn tín dụng khu vực tư nhân
Tỷ lệ tín dụng khu vực tư nhân so với GDP là thước đo phổ biến về độ sâu tài chính. Tín dụng cung cấp nguồn vốn lưu động và đầu tư tài sản cố định cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, mức độ mở rộng tín dụng luôn có giới hạn an toàn. Khi tín dụng tư nhân vượt qua ngưỡng tối ưu, tác động thúc đẩy tăng trưởng sẽ đảo chiều. Doanh nghiệp đối mặt với gánh nặng nợ vay quá lớn. Chi phí trả lãi bào mòn lợi nhuận kinh doanh. Dòng tiền đầu tư vào đổi mới công nghệ bị thu hẹp đáng kể. Tình trạng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng gia tăng nhanh chóng. Sự sụt giảm hiệu quả sử dụng vốn kìm hãm đà tăng trưởng chung.
3.2. Hiệu ứng phi tuyến và rủi ro bất ổn vĩ mô
Hiệu ứng phi tuyến thể hiện rõ nét qua các đợt biến động tài chính chu kỳ. Khi thị trường tài chính phát triển quá nóng, nguồn lực có xu hướng chảy vào đầu cơ bất động sản và tài sản ảo. Hoạt động sản xuất thực tế bị thiếu hụt nguồn tài trợ. Mất cân đối cơ cấu kinh tế ngày càng trầm trọng. Khả năng thanh toán của các định chế tài chính suy yếu khi thị trường điều chỉnh. Nguy cơ khủng hoảng hệ thống đe dọa trực tiếp sự ổn định kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ với chính sách an toàn vĩ mô. Việc giám sát tăng trưởng tín dụng phải được thực hiện thường xuyên nhằm ngăn chặn rủi ro đổ vỡ.
IV. Cấu trúc tài chính tối ưu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Xác định cấu trúc tài chính tối ưu là bài toán trọng tâm của các nhà hoạch định chính sách. Cấu trúc tài chính tối ưu không cố định mà thay đổi theo từng giai đoạn phát triển kinh tế. Ở mỗi mức thu nhập, nhu cầu tài chính của doanh nghiệp có sự khác biệt rõ rệt. Nền kinh tế cần điều chỉnh tỷ trọng giữa ngân hàng và thị trường vốn linh hoạt. Sự thích ứng kịp thời giúp khơi thông các dòng vốn ứ đọng. Chi phí sử dụng vốn của toàn xã hội được kéo giảm. Hiệu quả kinh tế vĩ mô được nâng cao toàn diện. Cấu trúc tài chính tối ưu tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
4.1. Sự phát triển đồng bộ thị trường vốn và chứng khoán
Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường vốn và thị trường chứng khoán là tất yếu khi kinh tế trưởng thành. Thị trường chứng khoán cung cấp nguồn vốn cổ phần dài hạn cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp giảm bớt áp lực đòn bẩy tài chính từ các khoản vay ngân hàng. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp tạo kênh huy động vốn nợ linh hoạt. Nhà đầu tư có nhiều lựa chọn phân bổ danh mục đầu tư an toàn. Tính minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị. Hệ thống định giá tài sản diễn ra khách quan và phản ánh đúng giá trị doanh nghiệp. Nền kinh tế vận hành hiệu quả hơn.
4.2. Chuyển dịch cấu trúc tài chính theo mức thu nhập
Khi nền kinh tế chuyển dịch từ thu nhập thấp lên thu nhập trung bình và cao, cấu trúc tài chính cũng biến đổi tương ứng. Giai đoạn đầu đòi hỏi sự thống trị của hệ thống ngân hàng thương mại để tài trợ tài sản hữu hình. Khi kinh tế tri thức và công nghệ cao phát triển, thị trường vốn đóng vai trò chủ lực. Thị trường vốn chấp nhận tài trợ cho các dự án mạo hiểm với tỷ suất sinh lời tiềm năng. Quá trình chuyển dịch cấu trúc tài chính diễn ra liên tục theo tín hiệu thị trường. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý minh bạch. Sự chuyển dịch đồng bộ bảo đảm nền kinh tế tăng trưởng liên tục.
V. Hàm ý chính sách hoàn thiện cấu trúc tài chính quốc gia
Chính sách tài chính cần hướng tới mục tiêu ổn định và phát triển bền vững. Nền kinh tế cần một lộ trình cải cách hệ thống tài chính toàn diện. Việc cân bằng giữa mở rộng độ sâu tài chính và kiểm soát rủi ro là yêu cầu tiên quyết. Các cơ quan quản lý cần nâng cao năng lực thanh tra và giám sát thị trường. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính cần được thiết lập đồng bộ. Việc ứng dụng công nghệ tài chính mới mang lại nhiều cơ hội đột phá. Khung khổ pháp lý cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp xu hướng phát triển. Cải cách tài chính tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng kinh tế dài hạn.
5.1. Nâng cao năng lực hệ thống trung gian tài chính
Nâng cao năng lực cho hệ thống trung gian tài chính là giải pháp then chốt. Các ngân hàng thương mại cần tăng cường quy mô vốn tự có. Chuẩn mực quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế Basel cần được áp dụng triệt để. Tỷ lệ an toàn vốn và chất lượng tài sản phải được bảo đảm nghiêm ngặt. Hệ thống ngân hàng cần đẩy mạnh xử lý nợ xấu và hạn chế cho vay sân sau. Năng lực thẩm định dự án tín dụng cần được chuẩn hóa và số hóa. Việc minh bạch hóa thông tin tài chính giúp củng cố niềm tin của người gửi tiền. Hệ thống ngân hàng vững mạnh bảo đảm dòng vốn lưu thông an toàn và thông suốt.
5.2. Đẩy mạnh tài chính toàn diện và thị trường vốn
Chính phủ cần tiếp tục mở rộng chiến lược tiếp cận tài chính và tài chính toàn diện (financial inclusion). Các dịch vụ ngân hàng số và thanh toán điện tử cần được phổ cập đến vùng sâu, vùng xa. Người dân yếu thế có cơ hội tiếp cận nguồn tín dụng chính thức với lãi suất hợp lý. Đồng thời, thị trường vốn và thị trường chứng khoán cần được nâng hạng và phát triển chiều sâu. Cơ sở nhà đầu tư tổ chức cần được mở rộng. Các sản phẩm tài chính xanh và trái phiếu bền vững cần được khuyến khích phát triển. Sự phối hợp chính sách nhịp nhàng giúp kinh tế quốc gia tăng trưởng nhanh và bao trùm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH THỊ THÚY VY PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH, CẤU TRÚC TÀI CHÍNH VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH THỊ THÚY VY PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH, CẤU TRÚC TÀI CHÍNH VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO TP. HCM, Năm 2022 1 LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo, Viện Đào tạo Sau Đại học và Khoa Tài chính của Trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc, Bộ môn Quản lý Nhà nước về Kinh tế - Tài chính công, Phòng Nghiên cứu Khoa học & Hợp tác quốc tế của Phân viện Học viện Hành chính Quốc gia tại TP.
Hồ Chí Minh – nơi tôi công tác đã tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thiện luận án. Cuối cùng xin cảm ơn gia đình và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh và động viên giúp tôi có thể toàn tâm tập trung thực hiện luận án. 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ với đề tài “Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và tăng trưởng kinh tế” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo.
Các kết quả trong luận án được thực hiện nghiêm túc, trung thực dựa trên nguồn số liệu rõ ràng, đáng tin cậy và chưa từng được công bố trong các công trình khoa học nào khác. Các tài liệu tham khảo từ các tác giả khác được trích dẫn khách quan và đầy đủ trong luận án. Nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Thúy Vy 3 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN……………………………………………………………………….i LỜI CAM ĐOAN ii DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT vi DANH MỤC BẢNG viii DANH MỤC HÌNH VẼ ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1 1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu 3 1.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 1. Phương pháp nghiên cứu 5 1. Đóng góp của luận án 6 1. Đóng góp về cơ sở lý luận 6 1.
Đóng góp về mặt thực tiễn 8 1. Bố cục luận án 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 11 2. Tăng trưởng kinh tế 11 2. Phát triển tài chính 13 2.
Cấu trúc tài chính 16 2. Cơ sở lý thuyết về phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế 17 2. Các lý thuyết ban đầu 17 2. Lý thuyết tăng trưởng Tân cổ điển 18 2.
Mô hình Mckinnon-Shaw 18 2. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh 19 2. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc tài chính và tăng trưởng kinh tế 22 2. Cấu trúc tài chính dựa trên ngân hàng 22 4 2.
Cấu trúc tài chính dựa trên thị trường 23 2. Quan điểm chủ nghĩa cấu trúc mới 26 2. Tổng quan các bằng chứng thực nghiệm có liên quan 29 2. Tác động tuyến tính của phát triển tài chính lên tăng trưởng kinh tế29 2.
Tác động phi tuyến của phát triển tài chính lên tăng trưởng kinh tế 31 2. Mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và tăng trưởng kinh tế 35 2. Khoảng trống nghiên cứu 41 CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 3. Phương pháp nghiên cứu 45 3.
Mô hình nghiên cứu tác động của phát triển tài chính lên tăng trưởng kinh tế 45 3. Xây dựng bộ chỉ số PTTC mới 45 3. Mô hình nghiên cứu tác động của phát triển tài chính lên tăng trưởng kinh tế 55 3. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và tăng trưởng kinh tế 62 3.
Cấu trúc tài chính tối ưu 62 3. Phép biến đổi Wavelet 69 3. Kiểm định nhân quả Dumitrescu-Hurlin dữ liệu bảng 71 3. Mô hình PMG – ARDL bảng phi tuyến 74 3.
Dữ liệu nghiên cứu 75 3. Các biến được sử dụng trong mô hình tác động của phát triển tài chính lên tăng trưởng kinh tế 76 3. Các biến được sử dụng trong mô hình CTTC và TTKT 82 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 88 4. Kết quả kiểm định tác động của PTTC lên TTKT 88 4.
Kết quả xây dựng bộ chỉ số PTTC mới 88 4. Kết quả kiểm định sự phụ thuộc chéo 90 5 4. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị bảng 92 4. Kết quả kiểm định đồng liên kết 93 4.
Kết quả kiểm định tác động tuyến tính của PTTC lên TTKT. Kết quả kiểm định tác động phi tuyến của PTTC lên TTKT 99 4. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và phát triển kinh tế…………………………………………………………………………………. Kết quả kiểm định tác động của cấu trúc tài chính lên tăng trưởng kinh tế khi có ảnh hưởng của mức độ phát triển kinh tế 108 4.
Kết quả kiểm định nhân quả Granger của Dumitrescu và Hurlin với sự phụ thuộc chéo dựa trên phép biến đổi Wavelet 109 4. Kết quả kiểm định mô hình PMG-NARDL 117 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 121 5. Hàm ý chính sách 123 5. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO 127 PHỤ LỤC…….
144 6 DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ARDL Autoregressive Distributed Lag Mô hình tự hồi quy phân phối trễ 2 CADF Covariate Augmented Dickey-Fuller __ 3 CD Cross-sectional Dependence Sự phụ thuộc chéo 4 CIPS Cross Sectionally Augmented IPS __ 5 CTTC __ Cấu trúc tài chính 6 DWT Discrete Wavelet Transform Phép biến đổi Wavelet rời rạc 7 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 8 FD-GMM First difference generalized method GMM sai phân bậc 1 of moments 9 FMOLS Fully Modified Ordinary Least Phương pháp bình phương nhỏ Square nhất hiệu chỉnh hoàn toàn 10 FSD Financial Structure Database Cơ sở dữ liệu CTTC 11 GFDD Global Financial Development Cơ sở dữ liệu PTTC toàn cầu. Database 12 GMM Generalized Method of Moments Phương pháp GMM GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc dân 13 DOLS Dynamic Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ 7 nhất động 14 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế 15 IPS Im – Pesaran – Shin __ 16 KNN K – Nearest Neighbour Thuật toán KNN 17 MG Mean Group Mô hình nhóm trung bình 18 MODWT Maximal Overlap Discrete Wavelet Phép biến đổi Wavelet rời rạc phủ Transform toàn diện 19 NARDL Nonlinear Autoregressive Mô hình tự hồi quy phân phối trễ Distributed Lag phi tuyến 20 OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất 21 PARDL Panel Autoregressive Distributed Mô hình tự hồi quy phân phối trễ Lag dữ liệu bảng PMG Pooled Mean Group Mô hình nhóm trung bình gộp 22 PTTC __ Phát triển tài chính 23 SML Sasabuchi-Lind-Mehlum __ 25 TTCK __ Thị trường chứng khoán 26 TTKT __ Tăng trưởng kinh tế 27 TTTC __ Thị trường tài chính 28 WB World Bank Ngân hàng thế giới 8 29 WDI World Development Indicators Chỉ số phát triển thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các mô hình TTKT………………………………………………14 Bảng 2.2: Tổng hợp cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa PTTC và TTKT 23 Bảng 2.3: Tổng hợp cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa CTTC và TTKT…………….1: Các chỉ số đo lường PTTC mới 54 Bảng 3.2: Tổng hợp các biến được sử dụng trong mô hình nghiên cứu 94 Bảng 4.1: Kết quả phần trăm phương sai chỉ số PTTC được giải thích bởi các thành phần PCA 98 Bảng 4.2: Thống kê mô tả các biến PTTC 99 Bảng 4.3: Kết quả kiểm định sự phụ thuộc chéo 100 Bảng 4.4: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng 101 Bảng 4.5: Kết quả kiểm định đồng liên kết Westerlund 102 Bảng 4.6: Kết quả độ trễ tối ưu cho mô hình PARDL 104 9 Bảng 4.7: Kết quả ước lượng mô hình PARDL 106 Bảng 4.8: Kết quả ước lượng mô hình PARDL đa thức bậc hai 112 Bảng 4.9: Kết quả kiểm định SML 116 Bảng 4.10: Kết quả kiểm định tác động của CTTC lên TTKT khi có ảnh hưởng bởi mức độ PTTC 118 Bảng 4.11: Thống kê mô tả các biến theo các thang thời gian khác nhau 119 Bảng 4.12: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị tại các thang thời gian khác nhau 120 Bảng 4.13: Kết quả kiểm định sự phụ thuộc chéo tại các thang thời gian khác nhau 122 Bảng 4.14: Kết quả kiểm định nhân quả Dumitrescu-Hurlin với sự phụ thuộc chéo tại các thang thời gian khác nhau 125 Bảng 4.15: Kết quả kiểm định mô hình PMG-NARDL 128 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3.1: Ma trận chỉ số PTTC theo IMF 52 Hình 3.2: Ma trận chỉ số PTTC mới 54 10 PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH, CẤU TRÚC TÀI CHÍNH VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TÓM TẮT Luận án phân tích tác động của PTTC lên TTKT và mối quan hệ CTTC và TTKT tại 33 quốc gia trải dài khắp các châu lục với các nền kinh tế đã phát triển, đang phát triển và mới nổi trong giai đoạn từ 2004 đến 2017. Bằng cách xây dựng bộ chỉ số PTTC mới kết hợp từ IMF và WB, luận án đã phân tích tác động đa chiều của PTTC lên TTKT với đầy đủ bốn khía cạnh là độ sâu tài chính, khả năng tiếp cận, tính hiệu quả và tính ổn định. Từ đó tìm thấy được tác động theo cả dạng hình chữ U và U ngược của từng khía cạnh của PTTC lên TTKT.
Thông qua xây dựng và phát triển mô hình tăng trưởng tân cổ điển mở rộng, luận án tìm thấy được mức độ PTTC càng tăng thì CTTC dựa trên thị trường càng có tầm quan trọng hơn khi so sánh với CTTC dựa trên ngân hàng trong tác động thúc đẩy TTKT. Luận án cũng tìm thấy được ảnh hưởng của sự phát triển ngân hàng và TTCK đến TTKT không 11 đơn thuần chỉ là trong ngắn hạn và dài hạn mà phải dựa trên các tần số khác nhau tại các khung thời gian khác nhau. Bên cạnh đó, quan điểm chủ nghĩa cấu trúc mới được tìm thấy trong nhóm DE, ngược lại CTTC tại nhóm AE hoặc là dựa trên ngân hàng hoặc là dựa trên thị trường. Từ các kết quả về PTTC, CTTC và TTKT, luận án đưa ra một số hàm ý chính sách quan trọng liên quan đến hệ thống tài chính cũng như mục tiêu TTKT bền vững của mỗi một quốc gia, trong giai đoạn mà hệ thống tài chính thế giới đang định hình lại như hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Thị Thúy Vy (2022). Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/phat-trien-tai-chinh-cau-truc-tai-chinh-tang-truong-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích phát triển tài chính cấu trúc, mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế. Nâng cao hiệu quả chính sách tài chính vĩ mô.
Luận án "Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển tài chính, cấu trúc tài chính & tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.