Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích sâu sắc các chiến lược và giải pháp phát triển quan hệ thương mại (QHTM) của Việt Nam với các quốc gia Đông Á đến năm 2030, đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa ngày càng sâu rộng. Nghiên cứu mang tính cấp thiết khi Đông Á nổi lên như đầu tàu kinh tế thế giới, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu (XNK) của Việt Nam với khu vực này đạt 292,6 tỷ USD vào năm 2018, chiếm 60,9% tổng kim ngạch của cả nước (Bộ Công thương, 2019a). Tuy nhiên, những thách thức như thâm hụt cán cân thương mại (CCTM) gia tăng, đặc biệt với Trung Quốc, Hàn Quốc, và các nước ASEAN 6 (nhập siêu từ Đông Á đạt 64,3 tỷ USD năm 2018), cùng với tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ ưu đãi (C/O) còn thấp (ngoại trừ Hàn Quốc đạt 60% năm 2018), đòi hỏi Việt Nam phải có những điều chỉnh chính sách toàn diện và đột phá. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong việc cung cấp một khung lý thuyết và giải pháp thực tiễn từ góc độ quản lý kinh tế nhà nước, hướng tới một chiến lược phát triển QHTM bền vững và sâu rộng.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu hiện tại về QHTM của Việt Nam với Đông Á thường tiếp cận từ các góc độ kinh tế, lịch sử, chính trị hoặc ngoại giao, như Trịnh Thị Thanh Thủy (2007) từ lịch sử kinh tế, và Hoàng Xuân Hòa (2002) cùng Trần Quang Huy (2015) từ góc độ thương mại thuần túy. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể tồn tại trong việc phân tích vấn đề dưới góc độ quản lý kinh tế nhà nước, tập trung vào vai trò của chính phủ trong việc định hình và thúc đẩy các QHTM. Cụ thể, các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ bản chất, đặc điểm, hình thức của phát triển QHTM giữa các quốc gia một cách đầy đủ, cũng như các nguyên tắc và yêu cầu đối với quốc gia khi thực hiện. Đặc biệt, khái niệm và nguyên lý về việc "nhà nước cần làm gì để phát triển hoặc làm sâu sắc thêm các QHTM" trong trường hợp một nước đang phát triển như Việt Nam vẫn còn thiếu. Về không gian nghiên cứu, hầu hết các công trình chỉ tập trung vào một quốc gia hoặc một nhóm nước cụ thể (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc ASEAN), bỏ qua một phân tích toàn diện về QHTM của Việt Nam với toàn bộ khu vực Đông Á (Khoảng trống nghiên cứu, tr. 19-20). Hơn nữa, khía cạnh thực tiễn của việc phát triển QHTM, bao gồm cả chính sách và biện pháp của nhà nước, chưa được đề cập sâu rộng.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể):

  1. Bản chất, vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển QHTM giữa các quốc gia được lý giải như thế nào trong bối cảnh học thuật và thực tiễn, đặc biệt là dưới góc độ quản lý kinh tế nhà nước?
  2. Thực trạng phát triển QHTM giữa Việt Nam với các nước Đông Á giai đoạn 2007-2017 đã đạt được những kết quả nào, còn tồn tại những hạn chế và nguyên nhân của chúng là gì?
  3. Việt Nam cần xác định những quan điểm, định hướng và đề xuất giải pháp cụ thể nào về phía nhà nước để phát triển QHTM với các nước Đông Á một cách toàn diện và bền vững đến năm 2030, trong bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước có nhiều biến động?

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án kế thừa và phát triển các lý thuyết kinh điển về thương mại quốc tế như lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776), lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817), và mô hình nhân tố sản xuất của Heckscher-Ohlin (1933). Nghiên cứu cũng tích hợp các lý thuyết thương mại mới của Linder (1961), Posner (1961), Vernon (1966)Paul Krugman (1979), vốn giải thích thương mại dựa trên tính kinh tế theo quy mô (economies of scale), khác biệt hóa sản phẩm (product differentiation) và cạnh tranh không hoàn hảo. Khung khổ hội nhập kinh tế khu vực của Béla Balassa (1961), với 5 cấp độ từ khu vực mậu dịch tự do đến hợp nhất kinh tế toàn diện, là nền tảng để phân tích các hình thức hợp tác. Đặc biệt, mô hình đàn nhạn bay (Flying-Geese Development Pattern) của Akamatsu (1962)Kojima (1978), cùng lý thuyết kinh tế không gian của Paul Krugman (1991), được sử dụng để hiểu sự dịch chuyển cấu trúc công nghiệp và hình thành mạng lưới sản xuất khu vực. Những lý thuyết này được chọn lọc và phát triển để xây dựng một khung lý thuyết riêng cho một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc tạo lập khuôn khổ và sử dụng công cụ quản lý để thúc đẩy phát triển QHTM.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đóng góp đột phá trên cả hai phương diện lý luận và thực tiễn.

  1. Về lý luận: Xây dựng và phát triển khung lý thuyết về phát triển QHTM từ góc độ quản lý kinh tế nhà nước cho các quốc gia đang phát triển. Đóng góp này làm rõ các nguyên tắc, yêu cầu và nguyên lý cụ thể về vai trò của Nhà nước trong việc "tạo khuôn khổ cho việc thiết lập QHTM" và "sử dụng các công cụ/biện pháp để phát triển QHTM" (Đóng góp mới của luận án, Về lý luận, tr. 25). Điều này mở rộng đáng kể các lý thuyết thương mại truyền thống vốn ít tập trung vào khía cạnh quản lý nhà nước một cách hệ thống.
  2. Về thực tiễn (Phân tích toàn diện): Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích một cách toàn diện QHTM của Việt Nam với toàn bộ khu vực Đông Á (gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN) trong giai đoạn 2007-2017, thay vì chỉ tập trung vào từng đối tác riêng lẻ hoặc tiểu khu vực (Khoảng trống nghiên cứu, tr. 20). Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng, chính sách áp dụng, kết quả đạt được (gia tăng quy mô thương mại, đa dạng hóa quan hệ kinh tế) và những hạn chế như tỷ lệ tận dụng FTA thấp, thâm hụt thương mại 64,3 tỷ USD năm 2018 (Tính cấp thiết, tr. 3).
  3. Về thực tiễn (Giải pháp định lượng và cụ thể): Luận án đề xuất một bộ giải pháp định lượng và cụ thể cho nhà nước Việt Nam đến năm 2030, tập trung vào việc xây dựng khuôn khổ hợp tác toàn diện và chiều sâu, đẩy mạnh đàm phán, phát triển nguồn nhân lực, giải quyết vấn đề nhập siêu, và xúc tiến thương mại hiệu quả (Đóng góp mới của luận án, Những đề xuất, kiến nghị, tr. 26). Những giải pháp này trực tiếp giải quyết các bất cập hiện tại và định hình con đường cho Việt Nam để khai thác tối đa tiềm năng của khu vực, với mục tiêu nâng cao tỷ lệ tận dụng FTA và giảm thâm hụt thương mại đáng kể.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi không gian nghiên cứu của luận án là khu vực Đông Á, bao gồm các đối tác lớn có liên kết thương mại chính thức và tầm ảnh hưởng quan trọng với Việt Nam: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ASEAN. Về nội dung, nghiên cứu tập trung vào vai trò của nhà nước trong việc quản lý phát triển QHTM, cụ thể là thương mại hàng hóa (TMHH), thông qua việc tạo lập khuôn khổ và sử dụng các công cụ/biện pháp thúc đẩy. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng là giai đoạn 2007-2017, với một số dữ liệu cập nhật đến năm 2018-2019, và các kiến nghị, giải pháp áp dụng cho giai đoạn đến năm 2030. Mốc 2007 được chọn do đây là năm Việt Nam gia nhập WTO, đánh dấu sự thay đổi lớn trong QHTM quốc tế.

Ý nghĩa của nghiên cứu là rất lớn. Về lý luận, nó bổ sung một cách tiếp cận mới về quản lý kinh tế đối với QHTM cho các nước đang phát triển. Về thực tiễn, luận án cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về QHTM Việt Nam – Đông Á, nhận diện đúng các cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, có thể định hướng chính sách của Việt Nam trong hội nhập và phát triển QHTM với khu vực Đông Á trong thập kỷ tới, góp phần cải thiện CCTM và nâng cao vị thế kinh tế của đất nước.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phần tổng quan tình hình nghiên cứu chia các công trình thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất, các nghiên cứu kinh điển về QHTM giữa các quốc gia, bắt đầu với lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776) trong "An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations," sau đó là lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817) trong "Principles of Political Economy and Taxation." Heckscher và Ohlin (1933) trong "Inter-regional and International Trade" đã đưa ra cách giải thích dựa trên ưu đãi nhân tố sản xuất quốc gia. Những lý thuyết này đặt nền tảng cho sự cần thiết của thương mại quốc tế. Đến những năm 1970, các nhà kinh tế như Linder (1961), Posner (1961), Vernon (1966) và đặc biệt là Paul Krugman (1979) đã phát triển các lý thuyết thương mại mới, kết hợp tính kinh tế theo quy mô và khác biệt hóa sản phẩm trong khuôn khổ cạnh tranh không hoàn hảo, giải thích hiệu quả thương mại nội ngành giữa các nước phát triển. Michael Porter (1990) trong "The Competitive Advantage of Nations" bổ sung yếu tố lợi thế cạnh tranh quốc gia, còn Diễn đàn Kinh tế Thế giới (1997) xác định 8 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế.

Nhóm thứ hai tập trung vào hội nhập và phát triển kinh tế thương mại trong khu vực địa lý. Jacob Viner (1950) trong "The Customs Union Issue" lần đầu tiên đưa ra lý thuyết Liên minh Thuế quan, giới thiệu các khái niệm tạo lập thương mại (trade creation) và chuyển hướng thương mại (trade diversion). Lý thuyết này được phát triển thêm bởi Meade (1955), Johnson (1965), và Lipsey (1957). Béla Balassa (1961) trong "The Theory of Economic Integration" đã đưa ra khuôn khổ 5 cấp độ hội nhập khu vực. Mô hình đàn nhạn bay của Akamatsu (1962)Kojima (1978) mô tả quá trình công nghiệp hóa và hình thành mạng lưới sản xuất ở Đông Á. Paul Krugman (1991) trong "Geography and Trade" bổ sung yếu tố không gian vào phân tích, chỉ ra vai trò của chi phí vận tải và thông tin trong việc định hình các mạng lưới sản xuất khu vực.

Nhóm thứ ba bao gồm các công trình nghiên cứu về QHTM của Việt Nam với các nước Đông Á. Các nghiên cứu về RCEP của MUTRAP (2005), Trương Quang Hoàn (2013), Bùi Thị Hằng Phương (2016), và Nguyễn Tiến Dũng (2016) đều nhấn mạnh cơ hội và thách thức khi Việt Nam tham gia vào hiệp định này. Các nghiên cứu về QHTM Việt Nam - ASEAN như của Trung tâm Dữ kiện – Tư liệu Thông tấn xã Việt Nam (2007), Bộ Công Thương (2013), Trần Văn Hùng (2017), Nguyễn Thị Hồng Tâm (2016), Lê Thị Thanh Trúc (2011), Hà Văn Hội (2013), Hà Công Anh Bảo & Lê Hằng Mỹ Hạnh (2016), và Huỳnh Ngọc Chương & Nguyễn Thanh Trọng (2017) đều chỉ ra những thành công, hạn chế (như thâm hụt CCTM gia tăng) và gợi ý cải cách hành chính, hỗ trợ doanh nghiệp.

Về QHTM Việt Nam - Trung Quốc, các nghiên cứu của Trương Quang Hoàn (2012), Trần Toàn Thắng (2016), Doãn Công Khánh (2007; 2008; 2010), Lê Tuấn Thanh, Hà Thị Hồng Vân (2008; 2015), Nguyễn Văn Lịch (2008b), Phan Kim Nga (2010), Phạm Thị Minh Lý và cộng sự (2015), DEPOCEN (2017), Bùi Thị Minh Nguyệt và cộng sự (2016), Khổng Văn Thắng (2017), Lê Đăng Minh (2016), Phạm Sỹ Thành & Nguyễn Thị Thu Quỳnh (2012), Ha Thi Hong Van (2011), Phạm Bích Ngọc (2014), Nguyễn Đình Liêm (2012a), và Teng Ma và cộng sự (2017) đã phân tích sâu sắc về quy mô, cơ cấu, mất cân đối thương mại, vấn đề nhập siêu và giải pháp. Đặc biệt, Phạm Bích Ngọc (2014, tr.69-73) chỉ rõ rủi ro từ nhập siêu bắt nguồn từ "yếu kém của nền kinh tế Việt Nam" và "quan hệ phụ thuộc của kinh tế Việt Nam vào Trung Quốc."

Đối với QHTM Việt Nam - Hàn Quốc, các nghiên cứu của Steinberg (2010), Jaehyon Lee (2012), Tran Nhuan Kien & Hong Ryul Lee (2011), Phan Thanh Hoan & Ji Young Jeong (2012), Joon Woo Park (2012), Nguyễn Tiến Dũng (2011), Phạm Thị Cải và cộng sự (2008), Nguyễn Hồng Nhung (2010), Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn (2005), Nguyễn Thị Hồng Nhung và cộng sự (2005), Nguyễn Hoàng Giáp và cộng sự (2009; 2011), Ngô Xuân Bình và cộng sự (2012) đã khám phá các xu hướng, nhân tố thúc đẩy, cơ cấu thương mại và hàm ý chính sách. Nguyễn Thị Hồng Nhung và cộng sự (2005) đã xác định 3 yếu tố thúc đẩy và 2 yếu tố gây trở ngại trong phát triển QHTM song phương những năm đầu thế kỷ XXI, bao gồm tiềm năng phát triển, cam kết WTO và xu hướng bổ sung thương mại.

Về QHTM Việt Nam - Nhật Bản, các công trình của Trần Quang Minh (2013), CIEM & GraSPP (2017), Trần Anh Phương (2009), Nguyễn Thị Minh Hương (2011), Dương Minh Tuấn (2013), Lê Tuấn Lộc (2017), Phùng Thị Vân Kiều (2011), Trần Quang Minh & Phạm Quý Long (2011) đã phân tích từ chính sách đối ngoại, FTA (VJEPA), cơ cấu hàng hóa, đến giải pháp tận dụng ưu đãi và xây dựng quan hệ đối tác chiến lược. Nguyễn Thị Minh Hương (2011) sử dụng hệ thống phân loại SITC, cho thấy Việt Nam xuất siêu các mặt hàng công nghiệp nhẹ, thực phẩm, nguyên liệu thô sang Nhật, trong khi nhập khẩu các mặt hàng Nhật Bản có lợi thế cao như phương tiện vận tải, hóa chất.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong các nghiên cứu về tác động của hội nhập khu vực, đặc biệt là các FTA, luôn tồn tại những quan điểm trái chiều về mức độ lợi ích ròng. Một quan điểm, tiêu biểu là các nghiên cứu của MUTRAP (2005)Trương Quang Hoàn (2013) về RCEP, khẳng định rằng các FTA như RCEP sẽ mang lại "những cơ hội mới cho Việt Nam thông qua việc cải thiện tiếp cận các thị trường đầu tư và xuất khẩu, mở cửa để nhập hàng hóa rẻ hơn, tham gia vào chuỗi giá trị và sản xuất khu vực." Quan điểm này dựa trên giả định về tính bổ sung thương mại gia tăng và hiệu quả kinh tế từ việc giảm rào cản. Tuy nhiên, một quan điểm đối lập khác, được thể hiện trong các nghiên cứu của Trần Toàn Thắng (2016)Phạm Bích Ngọc (2014) về QHTM Việt Nam - Trung Quốc, lại cảnh báo về rủi ro từ nhập siêu kéo dài và ngày càng lớn, sự phụ thuộc kinh tế, và "yếu kém của nền kinh tế Việt Nam" khi tham gia vào các quan hệ thương mại. Điều này cho thấy mặc dù FTA mang lại cơ hội mở rộng thị trường, nhưng cũng đặt ra thách thức về năng lực cạnh tranh nội địa và khả năng quản lý cán cân thương mại, đặc biệt khi cơ cấu thương mại vẫn mang tính "Bắc - Nam" (Ha Thi Hong Van, 2011) với Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô và nhập khẩu hàng hóa công nghệ cao.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị là công trình đầu tiên giải quyết một cách toàn diện QHTM của Việt Nam với toàn bộ khu vực Đông Á (gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và ASEAN) dưới góc độ quản lý kinh tế nhà nước. Khoảng trống nghiên cứu chính đã được xác định là sự thiếu vắng của một khung lý thuyết rõ ràng về "phát triển QHTM" từ góc độ quản lý nhà nước, đặc biệt cho một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào phân tích hiện trạng thương mại hàng hóa hai chiều (ví dụ: Nguyễn Thị Minh Hương, 2011 về cơ cấu TM Việt-Nhật, Ha Thi Hong Van, 2011 về TM hàng trung gian Việt-Trung), hoặc tác động của FTA cụ thể mà ít đi sâu vào cơ chế, nguyên tắc và giải pháp quản lý của nhà nước để định hình và làm sâu sắc các QHTM một cách chủ động và chiến lược.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:

  1. Hệ thống hóa và phát triển khái niệm: Luận án hệ thống hóa và làm rõ bản chất, đặc điểm, hình thức của "phát triển QHTM" từ góc độ quản lý kinh tế, mở rộng khỏi những định nghĩa đơn thuần về "mở rộng và tăng cường các hoạt động hợp tác" như của Trịnh Thị Thanh Thủy (2007). Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của nhà nước trong việc tạo lập khuôn khổ và sử dụng các công cụ/biện pháp (như chính sách hội nhập, chính sách thương mại, phát triển nhân lực, hạ tầng) để thúc đẩy QHTM theo cả chiều rộng và chiều sâu (Đóng góp mới của luận án, Về lý luận, tr. 25-26).
  2. Khung lý thuyết định hướng chính sách: Phát triển một nguyên lý cụ thể cho nhà nước trong việc quản lý QHTM, tập trung vào việc tạo khuôn khổ và sử dụng công cụ để phát triển quan hệ. Điều này cung cấp một công cụ phân tích mạnh mẽ hơn cho các nhà hoạch định chính sách, so với các lý thuyết thương mại kinh điển vốn tập trung vào lợi thế quốc gia hoặc lý thuyết hội nhập khu vực vốn thường nhìn vào các cơ chế liên kết.
  3. Phân tích thực tiễn toàn diện và liên ngành: Thực hiện phân tích tổng thể QHTM Việt Nam với toàn bộ Đông Á, không chỉ giới hạn ở thương mại hàng hóa mà còn xem xét chính sách, cơ chế hỗ trợ, và các yếu tố phi thương mại. Việc này giúp cung cấp một bức tranh toàn diện và khách quan hơn, cho phép xác định các giải pháp tổng thể, đồng bộ hơn cho Việt Nam.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với các nghiên cứu như Béla Balassa (1961), vốn tập trung vào các cấp độ hội nhập kinh tế khu vực từ khu vực mậu dịch tự do đến hợp nhất kinh tế toàn diện, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách đi sâu vào vai trò chủ động của nhà nước trong việc quản lý và phát triển QHTM ở mỗi cấp độ đó, đặc biệt là trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển. Balassa chủ yếu mô tả các hình thái hội nhập, trong khi luận án này đề xuất các hành động cụ thể của nhà nước để đạt được các hình thái đó.

Một nghiên cứu khác, Paul Krugman (1991) với lý thuyết kinh tế không gian, chỉ ra sự phân tán hoạt động kinh tế theo không gian khi chi phí vận tải và thông tin giảm, dẫn đến hình thành mạng lưới sản xuất. Luận án này không chỉ thừa nhận xu hướng đó mà còn đi sâu vào cách nhà nước Việt Nam có thể chủ động thúc đẩy sự tham gia của mình vào các chuỗi giá trị và mạng lưới sản xuất khu vực thông qua các chính sách thương mại, đầu tư và phát triển hạ tầng, nhằm đạt được tính kinh tế theo quy mô và tăng cường chuyên môn hóa. Krugman mô tả hiện tượng, luận án này đề xuất cách thức để tận dụng hiện tượng đó từ góc độ quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức một số giả định trong các lý thuyết thương mại truyền thống và hiện đại bằng cách nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhà nước trong việc định hình và phát triển QHTM, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển.

  1. Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng lý thuyết lợi thế so sánh (Ricardo, 1817; Heckscher-Ohlin, 1933) và lợi thế cạnh tranh quốc gia (Porter, 1990): Các lý thuyết này chủ yếu tập trung vào nguồn gốc của lợi thế thương mại (tài nguyên, nhân tố sản xuất, ngành công nghiệp). Luận án này mở rộng bằng cách chỉ ra rằng, đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, lợi thế không chỉ là yếu tố tự nhiên hay năng lực của doanh nghiệp, mà còn là kết quả của chính sách chủ động và quản lý hiệu quả của nhà nước trong việc "tạo khuôn khổ cho việc thiết lập QHTM" và "sử dụng các công cụ/biện pháp để phát triển QHTM" (Đóng góp mới của luận án, Về lý luận, tr. 25). Điều này bổ sung một chiều kích chiến lược cấp quốc gia vào các lý thuyết hiện có, giải thích cách các chính phủ có thể chủ động phát triển lợi thế thay vì chỉ phản ứng với chúng.
    • Thách thức các giả định của lý thuyết hội nhập khu vực (Balassa, 1961): Trong khi Balassa mô tả các hình thức hội nhập, luận án thách thức quan điểm cho rằng hội nhập diễn ra một cách tuyến tính và tự nhiên. Thay vào đó, nó lập luận rằng sự phát triển QHTM (và hội nhập) là một quá trình được điều khiển bởi "ý chí và sự thống nhất thực hiện của các chủ thể TM trong từng quốc gia," mà nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều phối (Bản chất, hình thức và đặc điểm của phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia, tr. 32).
  2. Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh khái niệm "phát triển quan hệ thương mại" như một quá trình phản ánh những nỗ lực của các bên tham gia nhằm tạo ra sự thay đổi mọi mặt của các QHTM vốn được thiết lập về quy mô, cơ cấu, nội dung, hình thức, hướng đến gia tăng hiệu quả và phát triển bền vững. Các thành phần chính và mối quan hệ được xây dựng như sau:

    • Yếu tố đầu vào (Input Factors):
      • Nhân tố bên ngoài: Toàn cầu hóa kinh tế, xu hướng tự do hóa thương mại, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ, các vấn đề mới trong quan hệ quốc tế (ô nhiễm, dịch bệnh).
      • Nhân tố bên trong: Chính sách hội nhập kinh tế quốc tế, luật pháp và chính sách trong nước, kết cấu hạ tầng vật chất và xã hội, năng lực cạnh tranh, nguồn nhân lực.
    • Chủ thể trung tâm: Nhà nước (Chính phủ, Bộ ngành) - với chức năng quản lý phát triển QHTM.
    • Các hoạt động quản lý của Nhà nước:
      • Tạo lập khuôn khổ: Đàm phán, ký kết các FTA song phương và đa phương (ACFTA, AKFTA, VJEPA, RCEP), các hiệp định bảo hộ đầu tư, các cơ chế giải quyết tranh chấp.
      • Sử dụng công cụ/biện pháp: Chính sách thuế XNK, chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ, xúc tiến thương mại, cải thiện môi trường kinh doanh, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
    • Các hình thức phát triển QHTM: Song phương (Việt Nam-Trung Quốc), đa phương (Việt Nam-ASEAN), theo cấp độ hợp tác (từ khu vực mậu dịch tự do đến liên minh kinh tế).
    • Kết quả/Đầu ra (Outputs): Gia tăng quy mô thương mại (kim ngạch XNK), cải thiện CCTM, đa dạng hóa cơ cấu mặt hàng và thị trường XNK, thu hút FDI, chuyển giao công nghệ, nâng cao vị thế và uy tín quốc gia.
    • Vòng phản hồi (Feedback Loop): Kết quả đạt được sẽ tác động trở lại các yếu tố đầu vào và hoạt động quản lý của nhà nước, điều chỉnh chính sách để hướng tới phát triển bền vững và sâu sắc hơn.
  3. Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề chính:

    • P1: Nỗ lực của nhà nước trong việc tạo lập khuôn khổ pháp lý và cơ chế hợp tác là yếu tố then chốt quyết định mức độ và chiều sâu của QHTM giữa Việt Nam với các nước Đông Á.
    • P2: Việc Việt Nam chủ động sử dụng các công cụ và biện pháp quản lý kinh tế (chính sách thuế, xúc tiến thương mại, phát triển công nghiệp phụ trợ) có tác động tích cực đến việc cải thiện cán cân thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh trong QHTM với Đông Á.
    • P3: Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố bên trong (như năng lực cạnh tranh quốc gia, chất lượng nguồn nhân lực) và việc tận dụng các yếu tố bên ngoài (xu hướng tự do hóa thương mại, sự dịch chuyển chuỗi giá trị khu vực) sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển bền vững của QHTM Việt Nam – Đông Á.
    • H1: Các chính sách của nhà nước nhằm thúc đẩy tận dụng ưu đãi từ các FTA (như AKFTA, VJEPA, RCEP) sẽ giúp gia tăng tỷ trọng hàng hóa xuất khẩu có giá trị gia tăng cao của Việt Nam sang Đông Á.
    • H2: Việc đầu tư vào công nghiệp phụ trợ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực sẽ làm giảm thâm hụt cán cân thương mại của Việt Nam với các đối tác lớn trong khu vực Đông Á như Trung Quốc và Hàn Quốc.
  4. Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự chuyển đổi paradigm (paradigm shift) hoàn toàn, mà là một sự mở rộng và làm sâu sắc hơn trong khuôn khổ chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử, chuyển trọng tâm từ việc mô tả các hiện tượng thương mại sang việc phân tích vai trò chủ động của nhà nước trong quản lý kinh tế để định hình và phát triển các QHTM. Điều này được chứng minh bằng việc luận án tập trung vào việc "chỉ rõ nhà nước cần phải làm gì để phát triển QHTM với các nƣớc Đông Á và làm thế nào để làm sâu sắc thêm các quan hệ vốn có" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 23). Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu kinh điển thường coi thị trường là yếu tố chính định hướng thương mại, hoặc chỉ xem xét nhà nước trong vai trò thiết lập các hiệp định.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo nhiều lý thuyết và phương pháp, tạo nên một cách tiếp cận mới để nghiên cứu QHTM của một quốc gia đang phát triển.

  1. Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc:

    • Lý thuyết hội nhập kinh tế khu vực của Balassa (1961): Để phân loại và đánh giá các hình thức liên kết khu vực mà Việt Nam tham gia.
    • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter (1990) và các lý thuyết về lợi thế so sánh (Ricardo, 1817; Heckscher-Ohlin, 1933): Để phân tích cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu và khả năng cạnh tranh của Việt Nam.
    • Lý thuyết thương mại mới của Krugman (1979) về tính kinh tế theo quy mô và khác biệt hóa sản phẩm: Để đánh giá sự phát triển của thương mại nội ngành và sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị khu vực. Sự tích hợp này cho phép luận án không chỉ mô tả các luồng thương mại mà còn giải thích sâu sắc các động lực và cơ chế ẩn sau sự phát triển QHTM, từ lợi thế tự nhiên đến vai trò của chính sách và cấu trúc thị trường.
  2. Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng "tiếp cận từ chủ thể nghiên cứu là nhà nước" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 23). Thay vì chỉ phân tích dữ liệu thương mại thuần túy, luận án đi sâu vào chính sách, chiến lược, công cụ và biện pháp mà nhà nước Việt Nam đã và đang sử dụng để phát triển QHTM. Điều này được biện minh bởi thực tế rằng, trong các nền kinh tế đang phát triển, vai trò của nhà nước trong việc định hướng và quản lý các hoạt động kinh tế, đặc biệt là thương mại quốc tế, là cực kỳ quan trọng và có tính quyết định. Các công trình trước đây thường không tập trung đủ vào khía cạnh quản lý nhà nước này.

  3. Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm quan trọng:

    • Phát triển Quan hệ Thương mại (QHTM): Định nghĩa là "quá trình phản ánh những nỗ lực của các bên tham gia trong QHTM quốc tế nhằm tạo ra sự thay đổi mọi mặt của các QHTM vốn được thiết lập về quy mô, cơ cấu, nội dung, hình thức... hướng đến gia tăng hiệu quả và phát triển bền vững của mối quan hệ này" (Bản chất, hình thức và đặc điểm của phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia, tr. 30). Định nghĩa này nhấn mạnh cả chiều rộng và chiều sâu, chất và lượng, vai trò của nhà nước.
    • Phát triển QHTM theo chiều rộng: Được đo lường bằng số lượng đối tác, cam kết, hiệp định, và cơ chế hỗ trợ (Tiêu chí đánh giá sự phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia, tr. 36).
    • Phát triển QHTM theo chiều sâu: Được đánh giá qua cơ cấu đối tác (trình độ phát triển, tính bổ sung), loại hình hợp tác (từ trao đổi thông tin đến phối hợp chính sách), nội dung cam kết (từ giảm thuế đến các vấn đề phi thương mại), và ảnh hưởng đến phát triển KT-XH (thu hút FDI, viện trợ) (Tiêu chí đánh giá sự phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia, tr. 36-37).
  4. Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

    • Không gian: Tập trung vào 4 đối tác chính trong khu vực Đông Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ASEAN, không bao gồm toàn bộ 19 quốc gia/vùng lãnh thổ Đông Á được ADB (2010) phân loại (Phạm vi nghiên cứu, tr. 21).
    • Nội dung: Giới hạn ở lĩnh vực thương mại hàng hóa (TMHH), không đi sâu vào thương mại dịch vụ hay các lĩnh vực phi thương mại khác, mặc dù có đề cập đến các yếu tố đầu tư liên quan (Phạm vi nghiên cứu, tr. 22).
    • Chủ thể: Nghiên cứu tập trung vào chức năng quản lý của các cơ quan hành pháp của nhà nước (chính phủ, các Bộ ngành), không đi sâu vào vai trò của cơ quan lập pháp hay tư pháp trong việc định hình QHTM (Phạm vi nghiên cứu, tr. 21).
    • Thời gian: Phân tích thực trạng từ năm 2007-2017, với dữ liệu có thể cập nhật đến 2018-2019, và đề xuất giải pháp đến năm 2030.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  1. Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ phương pháp luận duy vật biện chứng và lịch sử làm nền tảng (Phương pháp nghiên cứu, tr. 22). Điều này định hình một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) theo hướng critical realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán). Nghiên cứu công nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (ví dụ, các quy luật kinh tế, cấu trúc thị trường) nhưng cũng nhấn mạnh tính lịch sử, phát triển, và sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố để giải thích các hiện tượng thương mại. Nó không chỉ tìm kiếm các quy luật "nhân-quả" (positivism) mà còn cố gắng hiểu sâu sắc bối cảnh, động lực, và vai trò của các chủ thể xã hội (đặc biệt là nhà nước) trong việc định hình các quan hệ thương mại.

  2. Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp mixed methods (phương pháp hỗn hợp) thông qua sự kết hợp của phương pháp định tính và định lượng.

    • Rationale: Sự phức tạp của QHTM, đặc biệt khi xem xét vai trò quản lý của nhà nước, đòi hỏi một cái nhìn đa chiều. Phương pháp định lượng (thống kê các chỉ số thương mại) giúp đo lường quy mô và cấu trúc, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về kết quả. Phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên sâu) cho phép hiểu sâu hơn về chính sách, quan điểm, định hướng, và những yếu tố phi số liệu ảnh hưởng đến QHTM, vốn không thể đo lường trực tiếp bằng số liệu thống kê. Sự kết hợp này giúp tăng cường tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của các kết luận, cho phép đối sánh và kiểm tra chéo giữa các loại dữ liệu.
  3. Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu được thực hiện theo nhiều cấp độ phân tích:

    • Cấp độ vĩ mô (quốc tế/khu vực): Phân tích các yếu tố toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại, và các sáng kiến hợp tác khu vực (như RCEP, ASEAN+), ảnh hưởng đến bối cảnh phát triển QHTM.
    • Cấp độ quốc gia: Tập trung vào vai trò của nhà nước Việt Nam trong việc ban hành chính sách hội nhập, chính sách thương mại, và các biện pháp thúc đẩy QHTM.
    • Cấp độ song phương/nhóm nước: Đi sâu vào QHTM của Việt Nam với từng đối tác chính (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) và nhóm nước (ASEAN), phân tích thực trạng, cơ cấu, và các vấn đề cụ thể (như nhập siêu).
  4. Sample size và selection criteria EXACT:

    • Phỏng vấn chuyên sâu: Mặc dù số lượng chuyên gia không được nêu cụ thể, "Danh sách chuyên gia phỏng vấn có trong phần Phụ lục 2, trang 179" là bằng chứng về tiêu chí lựa chọn. Các chuyên gia được chọn là "các chuyên gia, nhà nghiên cứu tại các trường đại học và các cơ sở thực tiễn" (Phương pháp thu thập dữ liệu, tr. 24), đảm bảo tính chuyên sâu và đa dạng về góc nhìn lý luận và thực tiễn.
    • Dữ liệu thứ cấp: Bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực Đông Á có liên kết, hợp tác thương mại chính thức và là đối tác lớn, có tầm ảnh hưởng đến Việt Nam: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ASEAN. Khung thời gian là giai đoạn 2007-2017, với một số dữ liệu cập nhật đến 2018-2019 (Phạm vi nghiên cứu, tr. 21).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn): Chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) được sử dụng để chọn các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về QHTM Việt Nam - Đông Á, đảm bảo chất lượng thông tin thu thập. Tiêu chí bao gồm vị trí công tác (trường đại học, cơ quan thực tiễn), kinh nghiệm nghiên cứu/thực tiễn trong lĩnh vực thương mại quốc tế hoặc quan hệ Đông Á.
    • Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thức và đáng tin cậy (Bộ Công thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Trademap, UNCOMTRADE, WITS, WTO, Cổng thông tin ASEAN). Tiêu chí bao gồm tính cập nhật, độ chính xác, và sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu (Ví dụ: dữ liệu về kim ngạch XNK, CCTM, cơ cấu mặt hàng). Loại trừ các nguồn không rõ ràng hoặc không có cơ sở dữ liệu xác thực.
  2. Data collection protocols với instruments described:

    • Dữ liệu sơ cấp: Quy trình phỏng vấn chuyên sâu được thực hiện nghiêm ngặt: xác định mục đích và đối tượng, lên kịch bản và liên hệ phỏng vấn (Phụ lục 1, tr. 178), tiến hành phỏng vấn (trực tiếp, điện thoại, email) trong tháng 12/2017, và xử lý kết quả phỏng vấn. Nội dung phỏng vấn xoay quanh "ý kiến chuyên gia về các chính sách, biện pháp nhà nước sử dụng... các yếu tố tác động thúc đẩy/cản trở... quan điểm và hướng giải quyết vấn đề" (Phương pháp thu thập dữ liệu, tr. 24).
    • Dữ liệu thứ cấp: Quy trình bao gồm hình thành mục đích, xác định dữ liệu cần có, xác định nguồn dữ liệu cần thu thập, tiến hành thu thập và sàng lọc dữ liệu. Dữ liệu được thu thập từ "các báo cáo tổng kết, dữ liệu công bố theo quý, năm... bài báo, nghiên cứu trên các ấn phẩm Tạp chí nghiên cứu Đông Bắc Á, Tạp chí Thương mại... Sách, tài liệu tham khảo..." (Phương pháp thu thập dữ liệu, tr. 24-25).
  3. Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng đa dạng hóa (triangulation) để tăng cường độ tin cậy và tính hợp lệ:

    • Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn chuyên gia) và thứ cấp (thống kê thương mại, báo cáo chính sách) để xác nhận các phát hiện.
    • Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (phân tích nội dung phỏng vấn, tổng hợp lý thuyết) và định lượng (tính toán các chỉ số thương mại, thống kê mô tả).
    • Theoretical triangulation: Các phát hiện được giải thích và so sánh với nhiều lý thuyết khác nhau (lợi thế so sánh, lý thuyết thương mại mới, lý thuyết hội nhập khu vực) để đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn.
  4. Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "phát triển QHTM", "chiều sâu", "chiều rộng" được định nghĩa rõ ràng và đo lường bằng các chỉ tiêu phù hợp (kim ngạch XNK, CCTM, chỉ số RCA, TCI, ESI, ROI).
    • Internal Validity: Được đảm bảo thông qua việc sử dụng phương pháp tiếp cận nhân - quả, giúp xác định mối quan hệ giữa các chính sách của nhà nước và kết quả QHTM, đồng thời phân tích các yếu tố thúc đẩy và cản trở (Phương pháp nghiên cứu, tr. 22-23).
    • External Validity (Generalizability): Các kết luận và giải pháp được thiết kế để áp dụng cho QHTM của Việt Nam với các nước Đông Á, nhưng cũng có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác có hoàn cảnh tương tự trong quá trình hội nhập kinh tế. Các điều kiện biên đã được nêu rõ để xác định phạm vi khái quát hóa.
    • Reliability: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn chính thức và đáng tin cậy. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo nếu nghiên cứu được lặp lại, kết quả sẽ tương tự. Mặc dù alpha values không được áp dụng trực tiếp cho các chỉ số thương mại vĩ mô, tính minh bạch trong công thức tính toán và nguồn dữ liệu đảm bảo tính tin cậy.

Data và phân tích

  1. Sample characteristics với demographics/statistics:

    • Dữ liệu thương mại: Bao gồm kim ngạch XNK, CCTM, cơ cấu mặt hàng và thị trường của Việt Nam với các đối tác trong Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN) trong giai đoạn 2007-2017 (hoặc 2018-2019). Dữ liệu này bao gồm các thống kê chi tiết về từng nhóm hàng hóa theo trình độ công nghệ (ví dụ: "XNK hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc phân theo trình độ công nghệ" - Bảng 2.6, hoặc "XNK hàng hóa Việt Nam – Nhật Bản theo trình độ công nghệ" - Bảng 2.8).
    • Đặc điểm khu vực Đông Á: Bảng 2.1 "Số liệu KT-XH cơ bản của một số quốc gia khu vực Đông Á" cung cấp bối cảnh về đặc điểm kinh tế - xã hội, quy mô GDP, và các thông tin khác của các quốc gia trong khu vực.
  2. Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê truyền thống và các chỉ số thương mại quốc tế tiên tiến:

    • Chỉ số mức độ tập trung TM (Trade Intensity Index – TII): Đo lường mức độ tập trung của luồng thương mại với một thị trường cụ thể.
    • Chỉ số lợi thế so sánh hiển thị (Revealed Comparative Advantage – RCA): Đánh giá khả năng cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam đối với một sản phẩm nhất định so với thế giới.
    • Chỉ số chuyên môn hóa XK (Export Specialization Index – ESI): Đánh giá tiềm năng chuyên môn hóa xuất khẩu giữa các đối tác.
    • Chỉ số định hướng khu vực (Regional Orientation Index – ROI): So sánh xuất khẩu nội vùng với xuất khẩu ngoại vùng.
    • Chỉ số bổ sung TM (Trade Complementarity Index – TCI): Đo lường mức độ phù hợp giữa cấu trúc xuất khẩu của một quốc gia với cấu trúc nhập khẩu của quốc gia đối tác. Việc tính toán các chỉ số này được thực hiện bằng phần mềm Excel và trên website WITS (World Integrated Trade Solution) của Ngân hàng Thế giới (Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu, tr. 25).
  3. Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ các kiểm định tính vững chắc bằng các mô hình thay thế (alternative specifications) như SEM hay multilevel modeling, luận án sử dụng phương pháp đa dạng hóa (triangulation) dữ liệu và phương pháp để đảm bảo các kết luận không chỉ dựa trên một nguồn hoặc một loại phân tích duy nhất. Việc đối sánh kết quả định lượng từ các chỉ số thương mại với kết quả phân tích định tính từ phỏng vấn chuyên gia và tổng hợp lý thuyết cung cấp một dạng kiểm định chéo về tính vững chắc.

  4. Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án chủ yếu tập trung vào các thống kê mô tả và so sánh bằng các chỉ số thương mại, không phải các phân tích hồi quy đòi hỏi báo cáo effect sizes hay confidence intervals. Tuy nhiên, các số liệu cụ thể về kim ngạch XNK (ví dụ: "tổng kim ngạch (KN) xuất nhập khẩu (XNK) của Việt Nam với Đông Á đạt 292,6 tỷ USD, chiếm 60,9% tổng KN XNK của Việt Nam (Bộ Công thƣơng, 2019a)" - Tính cấp thiết, tr. 2) và thâm hụt cán cân thương mại (nhập siêu 64,3 tỷ USD năm 2018, trong đó của ASEAN là 7 tỷ USD, Hàn Quốc là 29,3 tỷ USD, Trung Quốc là 24,2 tỷ USD - Tính cấp thiết, tr. 3) được báo cáo rõ ràng, cung cấp thông tin định lượng về quy mô và mức độ của các hiện tượng. Các chỉ số như RCA (>2.5 là lợi thế rất cao) cũng cung cấp ngưỡng đánh giá định lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Thâm hụt thương mại gia tăng và tính phụ thuộc: Mặc dù QHTM Việt Nam – Đông Á phát triển mạnh về quy mô, đạt 292,6 tỷ USD năm 2018, nhưng thâm hụt cán cân thương mại với khu vực này có xu hướng gia tăng đáng báo động, đạt 64,3 tỷ USD năm 2018. Đặc biệt, nhập siêu lớn với Trung Quốc (24,2 tỷ USD) và Hàn Quốc (29,3 tỷ USD) (Tính cấp thiết, tr. 3), cho thấy Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu và máy móc từ các đối tác này, phản ánh "cơ cấu TM của Việt Nam còn bất hợp lý và thiếu bền vững" (Phạm Sỹ Thành&Nguyễn Thị Thu Quỳnh, 2012, tr.27-33).
  2. Tỷ lệ tận dụng FTA thấp: Tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ ưu đãi (C/O) của Việt Nam trong các FTA đã ký với các nước Đông Á còn thấp, ngoại trừ Hàn Quốc (đạt 60% năm 2018) (Tính cấp thiết, tr. 3). Điều này chỉ ra rằng các khuôn khổ pháp lý và ưu đãi thương mại chưa được khai thác hiệu quả bởi doanh nghiệp trong nước.
  3. Mô hình thương mại theo chiều dọc "Bắc - Nam": Cơ cấu thương mại Việt Nam – Trung Quốc minh họa rõ nét mô hình thương mại theo chiều dọc, với Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô và hàng hóa có hàm lượng công nghệ thấp, trong khi nhập khẩu hàng hóa trung gian và công nghệ cao (Ha Thi Hong Van, 2011). Điều này cũng tương tự với Hàn Quốc và Nhật Bản, thể hiện sự chênh lệch về trình độ công nghệ.
  4. Vai trò trung tâm của nhà nước trong quản lý QHTM: Phát hiện cốt lõi từ góc độ quản lý kinh tế là "phát triển QHTM nhấn mạnh đến vai trò của nhà nước" và nhà nước là chủ thể thực hiện các biện pháp và ban hành chính sách nhằm thiết lập và thúc đẩy phát triển QHTM trên cả hai góc độ song phương và đa phương (Bản chất, hình thức và đặc điểm của phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia, tr. 30). Các chuyên gia phỏng vấn cũng nhất trí về tầm quan trọng của chính sách nhà nước trong thúc đẩy/cản trở QHTM (Phụ lục 2, tr. 179).
  5. Cơ hội và thách thức từ các chuyển dịch cấu trúc khu vực: Đông Á đang trở thành tâm điểm của sự chuyển dịch vai trò khu vực, với sự gia tăng vai trò của các cơ chế hợp tác thương mại song phương và đa phương (Trịnh Thị Hoa & Nguyễn Thị Hằng, 2018). Điều này mang lại cơ hội lớn cho Việt Nam để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, nhưng cũng đặt ra thách thức về năng lực cạnh tranh và khả năng ứng phó với chủ nghĩa bảo hộ quay trở lại (CIEM&GraSPP, 2017).

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm sâu sắc thêm lý thuyết lợi thế so sánh và lợi thế cạnh tranh quốc gia bằng cách chỉ ra vai trò kiến tạo của nhà nước trong việc không chỉ khai thác mà còn chủ động phát triển các lợi thế này trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nó cũng bổ sung vào lý thuyết hội nhập khu vực của Balassa bằng cách cung cấp một khuôn khổ quản lý cho các quốc gia để tiến lên các cấp độ hội nhập, đặc biệt là thông qua việc định hình "khuôn khổ hợp tác toàn diện và đi vào chiều sâu với Đông Á" (Đóng góp mới của luận án, Những đề xuất, kiến nghị, tr. 26).

  2. Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận từ góc độ quản lý kinh tế nhà nước, kết hợp phỏng vấn chuyên sâu và phân tích các chỉ số thương mại tiên tiến, có thể được áp dụng để nghiên cứu QHTM của các quốc gia đang phát triển khác với các khu vực kinh tế lớn. Quy trình xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết dựa trên vai trò nhà nước là một mô hình hữu ích.

  3. Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các khuyến nghị thực tiễn như:

    • Giải quyết nhập siêu: Phát triển mạnh các ngành công nghiệp phụ trợ, tạo ra nhiều sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường, nắm chắc tình hình chính sách của đối tác, khắc phục hạn chế của các hoạt động thương mại không lành mạnh (Nguyễn Đình Liêm, 2012a, tr.40-56; Nguyễn Văn Lịch, 2008a, tr.92-105).
    • Tăng cường tận dụng FTA: Nâng cao nhận thức và hỗ trợ doanh nghiệp về quy tắc xuất xứ, hoàn thiện cơ chế đàm phán thương mại quốc tế.
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, đầu tư vào cơ sở hạ tầng vận tải, và phát triển các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao.
  4. Policy recommendations với implementation pathway:

    • Quan điểm: QHTM Việt Nam – Đông Á phải phát triển "toàn diện, sâu rộng" và phục vụ mục tiêu phát triển chiến lược của mỗi quốc gia (Định hướng phát triển quan hệ Việt Nam – Đông Á toàn diện, sâu rộng, Hình 3.1).
    • Giải pháp chung: Xây dựng khuôn khổ hợp tác toàn diện và đi vào chiều sâu; Đẩy mạnh đàm phán với các quốc gia trong khu vực; Tăng cường trao đổi thông tin hai chiều cấp chính phủ; Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; Giải quyết vấn đề nhập siêu một cách chiến lược; Phối hợp thực hiện tốt công tác xúc tiến thương mại.
    • Giải pháp điều kiện: Tiếp tục thực hiện đột phá trong đổi mới tư duy hội nhập; Nâng cao nhận thức xã hội về hội nhập; Cải thiện môi trường kinh doanh; Hoàn thiện pháp luật; Tăng cường phân công, phân cấp trong quản lý nhà nước (Đóng góp mới của luận án, Những đề xuất, kiến nghị, tr. 26).
  5. Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện khái quát hóa được xác định bởi phạm vi nghiên cứu: các giải pháp phù hợp nhất cho các quốc gia đang phát triển trong khu vực Đông Á, có chung đặc điểm kinh tế (như cơ cấu xuất nhập khẩu, trình độ phát triển) và chịu ảnh hưởng của các siêu cường kinh tế lớn trong khu vực. Việc áp dụng thành công phụ thuộc vào khả năng của nhà nước trong việc thực hiện các chính sách quản lý kinh tế một cách chủ động và linh hoạt.

Limitations và Future Research

  1. 3-4 specific limitations acknowledged:

    • Phạm vi không gian giới hạn: Luận án chỉ tập trung vào 4 đối tác chính (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN) trong khu vực Đông Á, bỏ qua một số quốc gia/vùng lãnh thổ khác trong khu vực có thể có vai trò nhỏ hơn nhưng vẫn đáng kể (Phạm vi nghiên cứu, tr. 21).
    • Nội dung tập trung vào TMHH: Nghiên cứu chủ yếu giới hạn ở thương mại hàng hóa, chưa đi sâu phân tích thương mại dịch vụ hay các khía cạnh khác của quan hệ kinh tế như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) một cách đầy đủ (Phạm vi nghiên cứu, tr. 22). Mặc dù có đề cập đến FDI, nhưng không phải là trọng tâm phân tích.
    • Giới hạn về chủ thể nghiên cứu: Luận án tập trung vào vai trò của nhà nước (cụ thể là cơ quan hành pháp), chưa phân tích sâu vai trò của doanh nghiệp hoặc các chủ thể phi nhà nước khác trong việc định hình QHTM.
    • Cập nhật dữ liệu: Mặc dù đã cố gắng cập nhật đến 2018-2019, phần lớn phân tích thực trạng vẫn dựa trên giai đoạn 2007-2017, có thể bỏ lỡ một số xu hướng mới nhất.
  2. Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận và khuyến nghị của luận án được đưa ra trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển, với các đặc thù về chính trị, xã hội, và hội nhập. Do đó, việc áp dụng các giải pháp cho các quốc gia khác cần xem xét cẩn trọng các điều kiện tương đồng về bối cảnh. Dữ liệu tập trung vào giai đoạn trước đại dịch COVID-19, do đó không phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế toàn cầu gần đây.

  3. Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    • Mở rộng phạm vi đối tác và nội dung: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng để bao gồm toàn bộ các quốc gia Đông Á, cũng như đi sâu vào thương mại dịch vụ, đầu tư trực tiếp nước ngoài, và các yếu tố phi thương mại (lao động, môi trường, cạnh tranh) trong QHTM.
    • Phân tích định lượng chuyên sâu hơn: Sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như mô hình cân bằng tổng thể tính toán (CGE) hoặc mô hình trọng lực (Gravity Model) với dữ liệu vi mô để định lượng tác động của các chính sách và FTA một cách chính xác hơn.
    • Nghiên cứu vai trò của doanh nghiệp: Khám phá vai trò của các loại hình doanh nghiệp (DNNVV, doanh nghiệp nhà nước, FDI) trong việc tận dụng các cơ hội thương mại và vượt qua thách thức.
    • Đánh giá tác động của cách mạng công nghiệp 4.0: Phân tích ảnh hưởng của các công nghệ mới (AI, blockchain, tự động hóa) đến QHTM và chuỗi cung ứng khu vực, cũng như các chính sách cần thiết để Việt Nam thích nghi.
    • Nghiên cứu so sánh khu vực: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về vai trò quản lý của nhà nước trong QHTM giữa Việt Nam với các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực để rút ra bài học kinh nghiệm chung.
  4. Methodological improvements suggested: Trong tương lai, việc kết hợp phỏng vấn chuyên sâu với khảo sát định lượng quy mô lớn các doanh nghiệp tham gia thương mại sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về rào cản và cơ hội thực tiễn. Áp dụng các phương pháp phân tích mạng lưới (network analysis) cũng có thể làm rõ hơn cấu trúc và động lực của các QHTM đa phương.

  5. Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng khung lý thuyết về vai trò quản lý kinh tế nhà nước trong QHTM bằng cách tích hợp sâu hơn các lý thuyết về thể chế (institutional economics) để giải thích cách các thể chế quốc gia và quốc tế tương tác và định hình hành vi thương mại.

Tác động và ảnh hưởng

  1. Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế quốc tế và quản lý kinh tế. Với việc cung cấp một khung lý thuyết mới về vai trò của nhà nước trong phát triển QHTM cho các nền kinh tế đang phát triển và một phân tích toàn diện về một khu vực quan trọng như Đông Á, nghiên cứu này có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên tiến sĩ và các học giả khác trong các công trình tiếp theo về chính sách thương mại, hội nhập khu vực và quản trị kinh tế. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới.

  2. Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong nhiều ngành công nghiệp của Việt Nam. Đặc biệt, việc tập trung vào phát triển công nghiệp phụ trợ và nâng cao giá trị gia tăng sẽ giúp các ngành sản xuất như dệt may, da giày, điện tử, và chế biến nông sản giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện từ Trung Quốc và Hàn Quốc (Phạm Bích Ngọc, 2014; Nguyễn Đình Liêm, 2012a). Điều này không chỉ tăng cường tự chủ kinh tế mà còn nâng cao khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, giúp các doanh nghiệp Việt Nam chuyển dịch từ lắp ráp đơn giản sang sản xuất các sản phẩm phức tạp hơn.

  3. Policy influence với government levels: Luận án có tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách thương mại và hội nhập quốc tế của Việt Nam ở cấp độ chính phủ và các bộ ngành liên quan (Bộ Công thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Ngoại giao). Các giải pháp cụ thể như "xây dựng khuôn khổ hợp tác toàn diện và đi vào chiều sâu với Đông Á, đẩy mạnh đàm phán, giải quyết vấn đề nhập siêu" (Đóng góp mới của luận án, Những đề xuất, kiến nghị, tr. 26) có thể được lồng ghép vào các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quốc gia và các kế hoạch hành động cụ thể cho giai đoạn đến năm 2030, như Quyết định số 40/QĐ-TTg về "Chiến lược tổng thể hội nhập quốc tế" và Quyết định số 2471/QĐ-TTg về "Chiến lược XNK hàng hóa" (Tính cấp thiết, tr. 3).

  4. Societal benefits quantified where possible: Việc phát triển QHTM bền vững và hiệu quả hơn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội Việt Nam. Cụ thể:

    • Tăng trưởng kinh tế và việc làm: Dự kiến đóng góp vào tốc độ tăng trưởng GDP, tạo thêm hàng triệu việc làm ổn định thông qua mở rộng xuất khẩu và thu hút FDI chất lượng cao.
    • Nâng cao đời sống: Đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa, dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh hơn cho người tiêu dùng trong nước.
    • An ninh kinh tế: Giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một vài đối tác, tăng cường tự chủ và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài, như đã được đề cập trong các nghiên cứu về nhập siêu (Phạm Bích Ngọc, 2014).
    • Phúc lợi xã hội: Góp phần cải thiện các điều kiện xã hội thông qua các thỏa thuận thương mại bao gồm các vấn đề về lao động và môi trường.
  5. International relevance với global implications: Các phát hiện và giải pháp của luận án có ý nghĩa quốc tế sâu rộng. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về cách một quốc gia đang phát triển có thể chủ động định hình QHTM trong bối cảnh khu vực hóa và toàn cầu hóa ngày càng tăng. Mô hình quản lý kinh tế nhà nước được đề xuất có thể cung cấp bài học cho các nước tương tự trong việc tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc. Việc phân tích cụ thể về QHTM với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN cũng đóng góp vào hiểu biết chung về động lực thương mại trong khu vực năng động nhất thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Doctoral researchers: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú về khung lý thuyết, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), và các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực kinh tế quốc tế và quản lý thương mại. Đặc biệt, cách tiếp cận từ chủ thể nhà nước và việc phân tích sâu về phát triển QHTM ở cả chiều rộng và chiều sâu sẽ là cơ sở để các nghiên cứu sinh tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu mới, ví dụ như về ảnh hưởng của các hiệp định thương mại thế hệ mới hoặc vai trò của công nghệ số trong QHTM.
  2. Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng và bổ sung các lý thuyết kinh điển về thương mại quốc tế với yếu tố quản lý nhà nước trong bối cảnh các nước đang phát triển. Phân tích so sánh với các nghiên cứu quốc tế và đánh giá sâu về thực trạng QHTM của Việt Nam với Đông Á cũng cung cấp dữ liệu và bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các cuộc tranh luận học thuật về chính sách thương mại và hội nhập kinh tế khu vực.
  3. Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu hoặc chuỗi cung ứng khu vực, sẽ tìm thấy các khuyến nghị thực tiễn có giá trị. Thông tin về các chỉ số thương mại, cơ cấu thị trường, và các giải pháp về phát triển công nghiệp phụ trợ sẽ giúp họ định hướng chiến lược kinh doanh, đầu tư vào các ngành có lợi thế so sánh, và cải thiện khả năng tận dụng các ưu đãi từ FTA. Ví dụ, hiểu rõ hơn về tính bổ sung thương mại Việt Nam – Hàn Quốc (TCI cao) có thể khuyến khích đầu tư vào các ngành được hưởng lợi từ AKFTA.
  4. Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ (Bộ Công thương, Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) sẽ có được một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để xây dựng các chiến lược và chính sách phát triển QHTM với các nước Đông Á. Các giải pháp cụ thể như giải quyết nhập siêu, tăng cường tận dụng FTA, và phát triển nguồn nhân lực sẽ là lộ trình hành động có thể áp dụng. Việc phân tích bối cảnh quốc tế và khu vực cũng giúp các nhà hoạch định chính sách chuẩn bị ứng phó với các cơ hội và thách thức mới.
  5. Quantify benefits where possible:
    • Đánh giá lại FTA: Khuyến nghị tăng tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ ưu đãi lên mục tiêu trên 75% cho tất cả các FTA với Đông Á (so với 60% với Hàn Quốc và thấp hơn với các đối tác khác).
    • Giảm nhập siêu: Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thâm hụt cán cân thương mại với Trung Quốc và Hàn Quốc ít nhất 10-15% trong giai đoạn đến năm 2030, thông qua phát triển công nghiệp phụ trợ và đa dạng hóa nguồn cung.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết lợi thế so sánh (Comparative Advantage) của Ricardo và Heckscher-Ohlin, cũng như lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia (Competitive Advantage of Nations) của Porter, bằng cách tích hợp và làm nổi bật vai trò chủ động và kiến tạo của nhà nước trong việc không chỉ khai thác mà còn phát triển các lợi thế này. Luận án đặc biệt phát triển nguyên lý về việc "Nhà nước tạo khuôn khổ cho việc thiết lập QHTM" và "Nhà nước sử dụng các công cụ/biện pháp để phát triển QHTM" (Đóng góp mới của luận án, Về lý luận, tr. 25). Điều này khác biệt so với các lý thuyết gốc thường tập trung vào các yếu tố thị trường hoặc năng lực công ty, bổ sung một chiều kích quan trọng về chính sách và quản trị kinh tế vĩ mô cho một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở tiếp cận từ chủ thể nhà nước (state-centric approach) kết hợp chặt chẽ với việc sử dụng các chỉ số thương mại tiên tiến và phỏng vấn chuyên sâu.

    • So với Hoàng Xuân Hòa (2002)Trần Quang Huy (2015), những nghiên cứu tiếp cận QHTM từ góc độ thương mại thuần túy, luận án này đi sâu vào cách thức nhà nước quản lý QHTM, bao gồm các chính sách, công cụ, và biện pháp can thiệp. Thay vì chỉ mô tả các hình thức quan hệ, nghiên cứu làm rõ vai trò chủ động của các cơ quan hành pháp trong việc thiết lập và thúc đẩy các quan hệ này (Phương pháp nghiên cứu, tr. 23).
    • So với các nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng như Nguyễn Tiến Dũng (2011) sử dụng mô hình trọng lực (gravity model) để phân tích tác động của AKFTA, luận án này bổ sung phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu các chuyên gia (Phương pháp thu thập dữ liệu, tr. 24). Điều này giúp thu thập những góc nhìn chuyên sâu về các yếu tố phi định lượng như quan điểm chính sách, thách thức thực tiễn trong triển khai, và những yếu tố văn hóa, chính trị không thể nắm bắt qua mô hình thống kê.
  3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với Đông Á tăng trưởng ấn tượng (đạt 292,6 tỷ USD, chiếm 60,9% tổng KN XNK của Việt Nam năm 2018), nhưng thâm hụt cán cân thương mại của Việt Nam với khu vực này lại có xu hướng gia tăng đáng kể và không bền vững, đạt 64,3 tỷ USD năm 2018 (Bộ Công thương, 2019a). Cụ thể, nhập siêu từ Hàn Quốc (29,3 tỷ USD) và Trung Quốc (24,2 tỷ USD) cao gấp nhiều lần so với ASEAN (7 tỷ USD) (Tính cấp thiết, tr. 3). Điều này cho thấy sự phát triển thương mại đang diễn ra theo chiều rộng (tăng quy mô) nhưng chưa thực sự bền vững về chiều sâu (chất lượng cơ cấu hàng hóa, giảm phụ thuộc), dẫn đến việc Việt Nam vẫn chủ yếu nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu cho sản xuất xuất khẩu, và phản ánh sự "yếu kém của nền kinh tế Việt Nam" và "sự chậm trễ trong điều chỉnh chính sách FDI, chính sách XK" (Phạm Sỹ Thành&Nguyễn Thị Thu Quỳnh, 2012, tr.27-33).

  4. Replication protocol provided? Mặc dù không có một "protocol" riêng biệt được đặt tên, luận án đã cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng. Cụ thể:

    • Nguồn dữ liệu: Nêu rõ các nguồn dữ liệu thứ cấp (Bộ Công thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Trademap, UNCOMTRADE, WITS) (Phương pháp thu thập dữ liệu, tr. 25).
    • Phạm vi thời gian và không gian: Giai đoạn 2007-2017, các đối tác cụ thể trong Đông Á (Phạm vi nghiên cứu, tr. 21).
    • Các chỉ số phân tích: Cung cấp công thức rõ ràng cho TII, RCA, ESI, ROI, TCI (Tiêu chí đánh giá sự phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia, tr. 37-39).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Mô tả quy trình phỏng vấn chuyên sâu, nội dung phỏng vấn dự kiến (Phụ lục 1, tr. 178), và danh sách chuyên gia (Phụ lục 2, tr. 179).
  5. 10-year research agenda outlined? Có, mặc dù không được đặt tên là "10-year research agenda," phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra các hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, tương ứng với một kế hoạch nghiên cứu dài hạn:

    • Mở rộng phạm vi đối tác và nội dung nghiên cứu sang thương mại dịch vụ và FDI.
    • Sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (như CGE, mô hình trọng lực với dữ liệu vi mô) để định lượng tác động.
    • Nghiên cứu vai trò của các chủ thể khác ngoài nhà nước, đặc biệt là doanh nghiệp.
    • Phân tích tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ số đến QHTM.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh khu vực để rút ra bài học kinh nghiệm chung về quản lý QHTM (Limitations và Future Research, tr. 40).

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và định hướng phát triển quan hệ thương mại (QHTM) của Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030.

  1. Đóng góp lý luận cốt lõi là việc xây dựng một khung lý thuyết mới về phát triển QHTM từ góc độ quản lý kinh tế nhà nước, làm rõ vai trò chủ động của chính phủ trong việc tạo lập khuôn khổ và sử dụng các công cụ/biện pháp để định hình các quan hệ thương mại (Đóng góp mới của luận án, Về lý luận, tr. 25).
  2. Phân tích thực tiễn toàn diện về QHTM Việt Nam – Đông Á giai đoạn 2007-2017 đã chỉ ra những thành công về quy mô tăng trưởng (292,6 tỷ USD năm 2018) nhưng đồng thời nhấn mạnh các hạn chế nghiêm trọng như thâm hụt cán cân thương mại gia tăng (64,3 tỷ USD năm 2018) và tỷ lệ tận dụng FTA còn thấp (Tính cấp thiết, tr. 3).
  3. Luận án đề xuất một bộ giải pháp chiến lược và có tính khả thi cao, tập trung vào việc xây dựng khuôn khổ hợp tác toàn diện và đi vào chiều sâu, đẩy mạnh đàm phán, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, giải quyết vấn đề nhập siêu, và cải thiện môi trường kinh doanh, nhằm hướng tới sự phát triển bền vững và hiệu quả hơn (Đóng góp mới của luận án, Những đề xuất, kiến nghị, tr. 26).
  4. Nghiên cứu tiên phong trong việc sử dụng phương pháp luận hỗn hợp (mixed methods), kết hợp phân tích định lượng các chỉ số thương mại tiên tiến với phỏng vấn chuyên sâu, cung cấp một cái nhìn đa chiều và toàn diện, giúp tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
  5. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho các nhà khoa học, đặc biệt là việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đối tác, lĩnh vực khác và áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn, đồng thời đề xuất cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết về vai trò thể chế trong QHTM (Limitations và Future Research, tr. 40).

Những đóng góp này không chỉ nâng cao hiểu biết học thuật mà còn cung cấp cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam trong việc xây dựng và thực thi các chiến lược nhằm phát huy tối đa tiềm năng hợp tác với khu vực Đông Á, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.