Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam

Luận án nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam. Khám phá cơ hội và thách thức.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hộ kinh doanh cá thể & tiếp cận tín dụng
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hộ kinh doanh cá thể tiếp cận tín dụng

Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Hộ kinh doanh cá thể đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, tạo việc làm và đóng góp vào tăng trưởng. Việc tiếp cận hiệu quả các nguồn vốn kinh doanh là yếu tố sống còn. Tài liệu này làm rõ khái niệm hộ kinh doanh cá thể, phân biệt các hình thức tín dụng khác nhau, đồng thời chỉ ra tầm quan trọng của tín dụng đối với sự phát triển bền vững của loại hình doanh nghiệp này. Nguồn vốn chính thức giúp mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh. Nguồn vốn phi chính thức cung cấp sự linh hoạt tức thời nhưng tiềm ẩn rủi ro cao. Hiểu rõ bối cảnh và nhu cầu tín dụng của đối tượng này là nền tảng cho các chính sách hỗ trợ hiệu quả.

1.1. Khái niệm hộ kinh doanh cá thể và vai trò kinh tế

Hộ kinh doanh cá thể là một loại hình doanh nghiệp siêu nhỏ phổ biến tại Việt Nam. Đây là đơn vị sản xuất, kinh doanh do một cá nhân hoặc nhóm người thuộc hộ gia đình làm chủ. Loại hình này có vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn thu nhập, giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Các hộ kinh doanh cá thể góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế địa phương và quốc gia, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, dịch vụ và sản xuất nhỏ lẻ. Nhu cầu về nguồn vốn kinh doanh ổn định là cấp thiết để duy trì và mở rộng hoạt động.

1.2. Phân biệt tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức

Tiếp cận tín dụng được chia thành hai kênh chính: tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức. Tín dụng chính thức bao gồm các khoản vay từ ngân hàng, tổ chức tín dụng. Các khoản vay này thường có lãi suất cho vay hợp lý, thủ tục vay vốn rõ ràng và yêu cầu thế chấp tài sản. Tín dụng phi chính thức là các khoản vay từ người thân, bạn bè, hoặc các kênh cho vay tư nhân. Loại hình này thường có thủ tục đơn giản, nhưng lãi suất cao hơn và ít được bảo vệ pháp lý. Khả năng tiếp cận tín dụng chính thức là một thách thức lớn với nhiều hộ kinh doanh cá thể.

1.3. Tác động của tiếp cận tín dụng đến hộ kinh doanh

Khả năng tiếp cận tín dụng mang lại nhiều tác động tích cực và tiêu cực. Tiếp cận tín dụng chính thức giúp hộ kinh doanh có nguồn vốn ổn định, mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ, tăng năng suất và lợi nhuận. Điều này cải thiện khả năng trả nợ và xây dựng lịch sử tín dụng tốt. Ngược lại, khó khăn trong tiếp cận tín dụng có thể khiến hộ kinh doanh phải dựa vào tín dụng phi chính thức. Điều này dẫn đến chi phí vay cao, rủi ro tài chính lớn, thậm chí phá sản. Tác động tiêu cực này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của doanh nghiệp siêu nhỏ và DNNVV.

II. Các nhân tố chính ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh

Nghiên cứu xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Các yếu tố này được phân loại thành các nhóm chính, bao gồm đặc điểm chủ hộ, đặc điểm của bản thân hộ kinh doanh, đặc điểm của tổ chức tín dụng và các yếu tố môi trường. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết để xây dựng các mô hình nghiên cứu dự kiến. Những nhân tố này tác động đến cả việc tiếp cận tín dụng ngân hàng và các hình thức tín dụng khác. Việc phân tích sâu giúp nhận diện rào cản và cơ hội cho các hộ kinh doanh trong việc tìm kiếm nguồn vốn kinh doanh. Lãi suất cho vay, thủ tục vay vốn, yêu cầu về thế chấp tài sản đều là những yếu tố quan trọng.

2.1. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng chính thức

Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng chính thức bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học của chủ hộ (tuổi, giới tính, trình độ học vấn); đặc điểm hộ kinh doanh (quy mô vốn, loại hình kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận, thời gian hoạt động); các yếu tố liên quan đến tài chính (khả năng trả nợ, lịch sử tín dụng, tài sản đảm bảo); và các yếu tố liên quan đến ngân hàng, tổ chức tín dụng (khoảng cách địa lý, thủ tục vay vốn, lãi suất cho vay, thái độ cán bộ tín dụng). Chính sách tín dụng của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng phi chính thức

Đối với tín dụng phi chính thức, các yếu tố ảnh hưởng thường đơn giản hơn. Mối quan hệ xã hội, uy tín cá nhân của chủ hộ trong cộng đồng là rất quan trọng. Mặc dù không yêu cầu thế chấp tài sản hay thủ tục vay vốn phức tạp, các khoản vay này vẫn chịu ảnh hưởng bởi niềm tin cá nhân, khả năng trả nợ cảm tính. Lãi suất cho vay thường không được quy định rõ ràng, có thể rất cao. Sự hiểu biết tài chính của chủ hộ cũng tác động đến quyết định lựa chọn kênh tín dụng phi chính thức khi khó tiếp cận tín dụng ngân hàng.

III. Kết quả nghiên cứu tiếp cận tín dụng chính thức tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu định lượng tại Việt Nam cung cấp cái nhìn cụ thể về các nhân tố tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của hộ kinh doanh cá thể. Phân tích dữ liệu khảo sát chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Nhiều hộ kinh doanh cá thể vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện của tổ chức tín dụng. Điều này hạn chế nguồn vốn kinh doanh cho sự phát triển của họ. Các phát hiện này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nghiên cứu tập trung vào cả các rào cản từ phía người vay lẫn phía người cho vay. Những thông tin này rất quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và ngân hàng trong việc cải thiện các chính sách tín dụng hiện hành.

3.1. Đặc điểm hộ kinh doanh và khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy đặc điểm của hộ kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể. Quy mô vốn, doanh thu, lợi nhuận và thời gian hoạt động của hộ kinh doanh tỷ lệ thuận với khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng. Các hộ kinh doanh có quy mô lớn hơn, hoạt động ổn định thường dễ dàng vay vốn hơn. Trình độ học vấn của chủ hộ cũng có tác động tích cực. Chủ hộ có trình độ cao hơn thường có hiểu biết tài chính tốt hơn, dễ dàng chuẩn bị hồ sơ và giao tiếp với tổ chức tín dụng. Lịch sử tín dụng tốt là một lợi thế cực kỳ quan trọng.

3.2. Vai trò của thế chấp tài sản và thủ tục vay vốn

Thế chấp tài sản vẫn là một trong những rào cản lớn nhất đối với hộ kinh doanh cá thể. Nhiều hộ không có đủ tài sản đảm bảo có giá trị theo yêu cầu của ngân hàng. Thủ tục vay vốn phức tạp, mất nhiều thời gian cũng là yếu tố cản trở. Hộ kinh doanh siêu nhỏ và DNNVV thường thiếu nhân lực và kinh nghiệm để hoàn thiện hồ sơ. Sự thiếu minh bạch trong quy trình cũng gây khó khăn. Việc đơn giản hóa thủ tục và giảm yêu cầu về thế chấp tài sản có thể tăng đáng kể khả năng tiếp cận tín dụng.

3.3. Ảnh hưởng của lãi suất và chính sách tín dụng

Lãi suất cho vay là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định vay vốn. Mặc dù lãi suất của tín dụng ngân hàng thường thấp hơn tín dụng phi chính thức, nhưng vẫn có thể là gánh nặng cho các hộ kinh doanh có biên lợi nhuận thấp. Ngoài ra, các chính sách tín dụng của nhà nước và ngân hàng thương mại cũng đóng vai trò định hình. Các chính sách hỗ trợ DNNVV, doanh nghiệp siêu nhỏ còn chưa đủ mạnh hoặc chưa tiếp cận được đúng đối tượng. Việc thiếu thông tin về các gói hỗ trợ cũng là một vấn đề.

IV. Khuyến nghị cải thiện tiếp cận tín dụng cho hộ kinh doanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể nhằm cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Các khuyến nghị này hướng đến nhiều đối tượng, từ cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tín dụng đến chính bản thân hộ kinh doanh. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc tiếp cận nguồn vốn kinh doanh. Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp siêu nhỏ và DNNVV. Các đề xuất tập trung vào việc giảm bớt rào cản, nâng cao hiệu quả các chính sách tín dụng hiện có và phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp hơn. Việc hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa để đạt được mục tiêu này.

4.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước chính sách

Các cơ quan quản lý nhà nước cần rà soát và hoàn thiện khung pháp lý về hộ kinh doanh cá thể. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi, rõ ràng hơn cho các doanh nghiệp siêu nhỏ. Việc đơn giản hóa quy trình đăng ký kinh doanh và cung cấp thông tin minh bạch về các gói hỗ trợ là cần thiết. Khuyến khích phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng hoặc các chương trình hỗ trợ lãi suất cho vay. Tăng cường phổ biến kiến thức về tài chính và các quy định liên quan đến tín dụng. Đẩy mạnh cải cách hành chính để giảm gánh nặng thủ tục.

4.2. Khuyến nghị cho các tổ chức tín dụng và ngân hàng

Các tổ chức tín dụng cần đa dạng hóa sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù của hộ kinh doanh cá thể. Cần xem xét các hình thức thế chấp tài sản linh hoạt hơn hoặc các mô hình cho vay dựa trên dòng tiền, uy tín. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng, tăng cường tư vấn tài chính cho khách hàng. Phát triển các kênh tiếp cận hiện đại như ngân hàng số, dịch vụ tín dụng trực tuyến. Cải thiện công tác thu thập và phân tích dữ liệu lịch sử tín dụng của hộ kinh doanh.

4.3. Khuyến nghị cho hộ kinh doanh cá thể và địa phương

Hộ kinh doanh cá thể cần chủ động nâng cao hiểu biết tài chính, kỹ năng quản lý kinh doanh. Cần xây dựng kế hoạch kinh doanh rõ ràng và minh bạch. Duy trì lịch sử tín dụng tốt, chứng minh khả năng trả nợ. Tăng cường liên kết, tham gia vào các hiệp hội ngành nghề để được hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối giữa hộ kinh doanh và tổ chức tín dụng. Cần cung cấp thông tin, hỗ trợ đào tạo và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rào cản không cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG 2. LÊ HOÀNG NGA HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG.

Khái quát về hộ kinh doanh cá thể và tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể. Tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức. Tiếp cận tín dụng.

Tác động của tiếp cận tín dụng đối với các hộ kinh doanh cá thể. Các tác động tích cực. Các tác động tiêu cực. Lý thuyết nền tảng và mô hình dự kiến.

Các lý thuyết nền tảng. Mô hình nghiên cứu dự kiến.44 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 46 2. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức.

Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức.64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam và tiếp cận tín dụng tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Tình hình hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam.

Khái quát về mẫu nghiên cứu. Thông tin về nhân khẩu học. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động tiếp cận tín dụng của các hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam.

Đối với mô hình tiếp cận tín dụng chính thức. Đối với mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức.91 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng chính thức.

Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng phi chính thức. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và pháp luật. Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng.

Khuyến nghị đối với hộ gia đình có nhu cầu vay vốn. Khuyến nghị đối với chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại địa phương127 4. Khuyến nghị đối với các cơ quan an ninh, truyền thông và tổ chức hỗ trợ về kỹ thuật và công nghệ. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.135 PHẦN PHỤ LỤC.

148 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 ADB Asian Development Bank - Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank Institute - Viện ngân hàng phát 2 ADBI triển châu Á Automated Teller Machine - Máy giao dịch ngân hàng tự 3 ATM động 5 CFA Confirmatory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khẳng định 6 CFI Comparative Fix Index - Chỉ số thích hợp so sánh 7 CMIN Chi bình phương - tiêu chuẩn để phân tích CFA 8 CP Chính phủ 10 EFA Exploratory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khám phá 13 GS Giáo sư Kaiser - Meyer - Olkin - Hệ số thể hiện mức độ thích hợp 14 KMO của tương quan nội tại các biến quan sát Organization for Economic Cooperatin and Development 15 OECD - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 16 PGS Phó giáo sư Root Mean Square Error of Approximation - Chỉ số 17 RMSEA RMSEA 18 SEM Structural Equation Modeling - Mô hình cấu trúc tuyến tính 19 TCTD Tổ chức tín dụng 20 TDCT Tín dụng chính thức 21 THCS Trung học cơ sở 22 THPT Trung học phổ thông 23 ThS Thạc sĩ 24 TLA Truth in Lending Act - Đạo luật Trung thực trong cho vay 25 TLI Tucker - Lewis Index - Chỉ số Tucker - Lewis phân tích CFA Theory of Planned Behavior - Mô hình lý thuyết hành vi 26 TPB dự định v STT Ký hiệu Ý nghĩa Theory of Reasoned Action - Mô hình lý thuyết hành 27 TRA động hợp lý 28 TS Tiến sĩ 29 UBGSTC Ủy ban Giám sát Tài chính 30 UBND Ủy ban nhân dân 31 WB World Bank - Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thang đo tài sản đảm bảo. Thang đo thu nhập. Thang đo kinh nghiệm của chủ hộ.

Thang đo khoảng cách. Thang đo lãi suất vay vốn. Thang đo sự phức tạp trong thủ tục vay vốn. Thang đo kinh nghiệm của ngân hàng thương mại.

Thang đo dịch vụ ngân hàng điện tử. Thang đo khả năng tiếp cận tín dụng NHTM của hộ gia đình.10: Tổng hợp chiều tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Thang đo hiệu quả kỳ vọng. Thang đo nỗ lực kỳ vọng.

Thang đo ảnh hưởng xã hội. Thang đo điều kiện thuận lợi. Thang đo hiểu biết tài chính. Thang đo sự tiện lợi.

Thang đo tính bảo mật. Thang đo ý định sử dụng tín dụng phi chính thức. Hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam phân theo vùng. Kết quả nhân khẩu học từ mẫu nghiên cứu.

Kết quả học vấn và tiếp cận nguồn thông tin của hộ. Kết quả khảo sát các hộ tiếp cận tín dụng chính thức và phi chính thức. Thời gian vay vốn bình quân của các hộ. Số vốn bình quân một lần của các hộ.7: Kiểm định KMO và Bartlett.8: Phân tích EFA của biến Khả năng tiếp cận tín dụng.

KMO và kiểm định Bartlett. Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 1. Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 2. Kiểm định sự tươmg quan của các biến trong mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức.

Mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình cấu trúc ý định sử dụng.96 tín dụng phi chính thức.14: Kết quả ước lượng mô hình bằng Bootstrap với N=400. Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình lý thuyết.16: Kết quả kiểm định lần 1 về sự tác động của biến điều tiết.17: Kết quả kiểm định lần 2 về sự tác động của biến điều tiết.98 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Ảnh hưởng của tín dụng vi mô đối với thu nhập hộ kinh doanh.2: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA.3: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB.4: Mô Hình chấp nhận công nghệ TAM.5: Mô hình lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ (UTAUT).1: Quy trình nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức.3: Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA.

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM. Kết quả SEM của tiếp cận tín dụng phi chính thức. Tính cấp thiết của đề tài Các hộ kinh doanh cá thể trên thế giới là một phần tất yếu của nền kinh tế quốc dân. Hộ kinh doanh cá thể có thể huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau, phụ thuộc vào sự phát triển của các sản phẩm tài chính và thị trường vốn của mỗi quốc gia.

Do đó, hộ kinh doanh cá thể có thể mở rộng quy mô sản xuất và tiếp cận tín dụng từ: (1) nguồn phi chính thức như vay người thân, bạn bè; (2) nguồn chính thức như vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD), (Ledgerwood và cộng sự, 2013b). Chính sự khác biệt hóa trong các sản phẩm tài chính của TCTD thể hiện chiến lược, đặc trưng của từng vùng miền để đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều đối tượng. Trong điều kiện hiện nay, tiếp cận tín dụng chính thức và vai trò của các tổ chức tín dụng chính thức đặc biệt quan trọng trong việc đáp ứng kịp thời vốn cho các hộ gia đình để bổ sung vốn kinh doanh, đảm bảo quy trình sản xuất, hoạt động kinh doanh và dịch vụ được phát triển liên tục, bền vững. Các quy trình cho vay cũng như các sản phẩm tín dụng đặc biệt phù hợp với các hộ kinh doanh bởi tính chất ưu đãi của nhà nước đối với nhóm đối tượng này.

Ở giai đoạn đầu phát triển kinh tế tại các nước, các TCTD không chỉ là các kênh huy động vốn quan trọng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế mà còn có chức năng giảm thiểu các rủi ro tài chính thông qua việc cung cấp thông tin và tư vấn cho các nhà đầu tư. Trong khi đó, trường phái kinh tế mới (lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh), Romer (1990), Mankiw và cộng sự (1992), nhấn mạnh rằng một khu vực tài chính vững mạnh có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển thông qua các kênh cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp và hộ kinh tế gia đình. Tín dụng phi chính thức hay “tín dụng ngầm”, được hiểu chung là các hình thức vay vốn ngoài sự quản lý của các cơ quan quản lý về tài chính tiền tệ, gồm cho vay của các cá nhân, cho vay thông qua các hình thức hụi, họ, phường, hoặc cho vay của gia đình, bạn bè, người thân. Trong đó, tín dụng đen, tức tín dụng của người cho vay tư nhân với lãi suất “cắt cổ”, luôn gây ra những hệ lụy nguy hiểm cho người vay do cách thức tính lãi dễ khiến người vay rơi vào tình trạng khánh kiệt, không trả được nợ, cách hành xử “giang hồ” khi đòi nợ của những kẻ cho vay (Nugent, 1941a, Kelso, 1941b, Shergold, 1978, Carr và Kolluri, 2001b).

Nghiên cứu Claessens (2006) chỉ ra rằng các cá nhân và hộ gia đình không sử dụng các dịch vụ tài chính của các TCTD chính thức là do các rào càn truy cập tài chính rất cao, họ không có hồ sơ tín dụng, dịch vụ tài chính kém, chi phí phải trả là lớn hay thậm chí là sự phân biệt đối xử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hoàng Anh (2020). Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/nhan-to-anh-huong-tiep-can-tin-dung-ho-kinh-doanh-ca-the-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam. Khám phá cơ hội và thách thức.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter