Luận án tiến sĩ: Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp - Nghiên cứu tại thị trường chứng khoán Việt Nam

"Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá trị doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."

Trường ĐH

đại học công nghiệp hà nội

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thông tin tài chính ảnh hưởng giá trị doanh nghiệp

Thông tin tài chính đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình giá trị doanh nghiệp. Các báo cáo tài chính cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng phản ánh sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động. Nhà đầu tư dựa vào thông tin này để đưa ra quyết định mua bán cổ phiếu. Sự minh bạch của thông tin tài chính tác động trực tiếp đến niềm tin thị trường. Một doanh nghiệp có thông tin rõ ràng, đáng tin cậy thường được định giá cao hơn. Ngược lại, thông tin không đầy đủ có thể gây ra sự không chắc chắn, làm giảm giá trị doanh nghiệp. Phân tích kỹ lưỡng thông tin tài chính giúp dự báo tiềm năng tăng trưởng và lợi nhuận. Điều này rất cần thiết cho việc định giá doanh nghiệp chính xác trên thị trường chứng khoán.

1.1. Các yếu tố thông tin tài chính chính

Thông tin tài chính bao gồm nhiều yếu tố. Cấu trúc tài chính thể hiện tỷ lệ tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu. Khả năng thanh toán cho biết khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Dòng tiền phản ánh lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính. Lợi nhuận là chỉ số về hiệu quả hoạt động, bao gồm lợi nhuận gộp, lợi nhuận sau thuế, thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Các chỉ số doanh thu, chi phí cũng rất quan trọng. Tất cả xuất hiện trên các báo cáo tài chính.

1.2. Tầm quan trọng của thông tin tài chính

Thông tin tài chính là nền tảng cho quyết định đầu tư. Nhà đầu tư sử dụng báo cáo tài chính để đánh giá rủi ro và tiềm năng. Nó giúp xác định giá trị thực của cổ phiếu. Các chủ nợ dùng nó để đánh giá khả năng trả nợ. Ban quản lý doanh nghiệp dùng thông tin này để lập kế hoạch, kiểm soát. Sự thiếu vắng hoặc sai lệch thông tin có thể dẫn đến quyết định sai lầm. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị doanh nghiệp và thị trường chứng khoán.

1.3. Mối liên hệ thông tin và giá trị doanh nghiệp

Thông tin tài chính và giá trị doanh nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ. Thông tin minh bạch, đáng tin cậy giảm thiểu bất cân xứng thông tin. Điều này giúp thị trường định giá cổ phiếu hiệu quả hơn. Các chỉ số về lợi nhuận, doanh thu, tài sản ròng ảnh hưởng trực tiếp đến định giá. Một doanh nghiệp với báo cáo tài chính mạnh mẽ, lợi nhuận ổn định sẽ có giá trị thị trường cao hơn. Các biến động trong báo cáo tài chính thường kéo theo biến động giá cổ phiếu.

II.Cơ sở lý luận định giá doanh nghiệp trên thị trường

Nghiên cứu này dựa trên các cơ sở lý luận vững chắc. Lý thuyết thông tin hữu ích và lý thuyết thị trường hiệu quả là trọng tâm. Chúng giải thích cách thông tin tài chính được tạo ra, phổ biến và ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Các bên liên quan sử dụng thông tin này để ra quyết định. Mục tiêu là định giá chính xác tài sản của doanh nghiệp. Sự hiểu biết về các lý thuyết này giúp phân tích tác động của các chỉ số tài chính. Định giá doanh nghiệp không chỉ dựa vào số liệu. Nó còn phụ thuộc vào cách thị trường tiếp nhận và xử lý thông tin. Các mô hình định giá cần cân nhắc yếu tố này.

2.1. Lý thuyết thông tin hữu ích và thị trường

Lý thuyết thông tin hữu ích khẳng định thông tin tài chính mang lại giá trị. Nó giúp người sử dụng đưa ra các quyết định kinh tế tốt hơn. Lý thuyết thị trường hiệu quả cho rằng giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ thông tin có sẵn. Điều này bao gồm cả thông tin công khai và thông tin riêng. Thị trường phản ứng nhanh chóng với các thông tin mới. Thông tin về lợi nhuận, doanh thu, tài sản đều được tích hợp vào giá. Hiệu quả của thị trường ảnh hưởng đến quá trình định giá doanh nghiệp.

2.2. Các bên liên quan và thông tin tài chính

Nhiều đối tượng sử dụng thông tin tài chính. Nhà đầu tư cần nó để quyết định mua, bán cổ phiếu. Các chủ nợ đánh giá khả năng thanh toán nợ. Ban quản trị sử dụng để lập kế hoạch, kiểm soát hoạt động. Cơ quan quản lý nhà nước dùng để giám sát, điều chỉnh thị trường chứng khoán. Mỗi bên có nhu cầu thông tin khác nhau. Tuy nhiên, tất cả đều tìm kiếm thông tin đáng tin cậy. Thông tin rõ ràng hỗ trợ mọi quyết định quan trọng.

2.3. Giá trị doanh nghiệp và các chỉ số định giá

Giá trị doanh nghiệp là mục tiêu cuối cùng. Các chỉ số định giá phổ biến bao gồm Tobin's Q. Đây là tỷ lệ giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế tài sản. Giá cổ phiếu phản ánh trực tiếp sự định giá của thị trường. ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) đo lường hiệu quả sử dụng tài sản. Các chỉ số khác như EPS, doanh thu, nợ phải trả cũng được dùng. Phân tích tổng hợp các chỉ số này mang lại cái nhìn toàn diện về giá trị.

III.Phương pháp nghiên cứu tác động thông tin tài chính

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích. Một khung nghiên cứu và mô hình được đề xuất. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Dữ liệu tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết được thu thập. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp nghiên cứu này nhằm xác định mối quan hệ định lượng. Nó đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thông tin tài chính. Mục tiêu là làm rõ tác động đến giá trị doanh nghiệp. Phân tích chuyên sâu giúp hiểu rõ cơ chế thị trường.

3.1. Khung nghiên cứu và mô hình đề xuất

Khung nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Nó bao gồm các bước từ thu thập dữ liệu đến phân tích kết quả. Mô hình nghiên cứu chính thức được đề xuất. Các biến số độc lập là các yếu tố thông tin tài chính. Biến phụ thuộc là giá trị doanh nghiệp. Mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Việc này giúp xác định hướng và mức độ tác động của từng yếu tố. Mô hình được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam.

3.2. Dữ liệu và kỹ thuật phân tích thống kê

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Thời gian nghiên cứu kéo dài nhiều năm (2008-2020). Phương pháp LASSO (Least Absolute Shrinkage and Selection Operator) được sử dụng. Nó giúp lựa chọn các biến thông tin tài chính phù hợp. Phương pháp hồi quy GLS (Generalized Least Squares) khắc phục các khuyết tật của mô hình. Các kiểm định tương quan, hiện tượng đa cộng tuyến cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

3.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể

Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp phi tài chính. Các doanh nghiệp này niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vi dữ liệu từ năm 2008 đến 2020. Việc này cung cấp một cái nhìn tổng quan. Nó phản ánh sự phát triển và biến động của thị trường. Việc giới hạn đối tượng giúp tập trung vào đặc điểm ngành. Phân tích sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa thông tin tài chính và giá trị doanh nghiệp.

IV.Kết quả phân tích tác động đến giá trị doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Thông tin tài chính có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị doanh nghiệp. Cấu trúc tài chính, lợi nhuận là những yếu tố quan trọng. Khả năng thanh toán và dòng tiền cũng đóng vai trò thiết yếu. Các chỉ số này được định lượng và kiểm chứng. Mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề. Kết quả phân tích được trình bày chi tiết. Chúng hỗ trợ việc hiểu rõ hơn cơ chế thị trường. Điều này giúp nhà đầu tư và quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao.

4.1. Ảnh hưởng của cấu trúc tài chính và lợi nhuận

Cấu trúc tài chính có tác động rõ rệt. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ảnh hưởng đến rủi ro. Lợi nhuận là yếu tố quyết định giá trị. Các chỉ số như EPS, ROA có tương quan mạnh với giá cổ phiếu. Doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định, tăng trưởng thường được định giá cao. Các biến động trong lợi nhuận trực tiếp ảnh hưởng đến định giá doanh nghiệp. Điều này củng cố tầm quan trọng của các báo cáo kết quả kinh doanh.

4.2. Tác động của khả năng thanh toán và dòng tiền

Khả năng thanh toán là chỉ báo quan trọng. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt được thị trường tin tưởng. Dòng tiền mạnh mẽ từ hoạt động kinh doanh củng cố sự ổn định. Nó là dấu hiệu của hoạt động hiệu quả. Các chỉ số dòng tiền tự do ảnh hưởng đến khả năng trả cổ tức. Sự ổn định của dòng tiền tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp. Điều này phản ánh sức khỏe tài chính bền vững.

4.3. Kết quả phân tích theo ngành và tổng hợp

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt giữa các ngành. Mức độ tác động của thông tin tài chính không đồng đều. Một số ngành nhạy cảm hơn với biến động lợi nhuận. Ngược lại, một số khác lại chú trọng cấu trúc tài chính. Phân tích tổng hợp các mô hình hồi quy cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra những yếu tố chung và đặc thù. Kết quả này giúp tùy chỉnh chiến lược định giá và đầu tư.

V.Khuyến nghị nâng cao giá trị doanh nghiệp từ thông tin

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị được đề xuất. Chúng hướng tới việc nâng cao giá trị doanh nghiệp. Cải thiện chất lượng thông tin tài chính là yếu tố then chốt. Công ty niêm yết cần minh bạch hơn trong báo cáo. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Điều này đảm bảo tính trung thực và đầy đủ của thông tin. Mục tiêu là tạo ra một thị trường chứng khoán minh bạch, hiệu quả. Từ đó, giá trị doanh nghiệp được phản ánh một cách chính xác. Các khuyến nghị này mang ý nghĩa thiết thực cho sự phát triển bền vững.

5.1. Khuyến nghị cho công ty niêm yết

Các công ty niêm yết cần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Đảm bảo tính trung thực, đầy đủ và kịp thời của thông tin. Việc này giúp nhà đầu tư định giá cổ phiếu chính xác. Tăng cường công bố thông tin phi tài chính cũng quan trọng. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Minh bạch trong cấu trúc tài sản, nợ phải trả, lợi nhuận. Điều này củng cố niềm tin, thu hút dòng vốn đầu tư. Từ đó, giá trị doanh nghiệp sẽ tăng lên.

5.2. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Các quy định về công bố thông tin tài chính cần chặt chẽ hơn. Tăng cường giám sát việc tuân thủ quy định. Đảm bảo thông tin trên thị trường chứng khoán luôn minh bạch. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Tạo môi trường đầu tư công bằng, an toàn. Điều này bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Nó cũng góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tương lai

Nghiên cứu này có những hạn chế nhất định. Phạm vi dữ liệu và số lượng biến có thể được mở rộng. Các yếu tố vĩ mô và yếu tố phi tài chính chưa được xem xét sâu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào những khía cạnh này. Phân tích so sánh quốc tế cũng là một tiềm năng. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của công nghệ mới. Điều này sẽ mang lại cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán tài chính đến giá trị doanh nghiệp của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà CÔNG TH£¡NG TR£àNG Đ¾I HâC CÔNG NGHIàP HÀ NÞI Vi THà BÍCH HÀ LUÂN ÁN TIÀN S) NGÀNH KÀ TOÁN Vi THà BÍCH HÀ NGHIÊN CĄU ÀNH H£âNG CĂA THÔNG TIN K¾ TOÁN TÀI CHÍNH Đ¾N GIÁ TRà DOANH NGHIàP CĂA CÁC DOANH NGHIàP PHI TÀI CHÍNH NIÊM Y¾T TRÊN THà TR£àNG CHĄNG KHOÁN VIàT NAM LUÂN ÁN TIÀN S) NGÀNH KÀ TOÁN Năm 2024 Hà Nái 3 Năm 2024 Bà CÔNG TH£¡NG TR£àNG Đ¾I HâC CÔNG NGHIàP HÀ NÞI Vi THà BÍCH HÀ NGHIÊN CĄU ÀNH H£âNG CĂA THÔNG TIN K¾ TOÁN TÀI CHÍNH Đ¾N GIÁ TRà DOANH NGHIàP CĂA CÁC DOANH NGHIàP PHI TÀI CHÍNH NIÊM Y¾T TRÊN THà TR£àNG CHĄNG KHOÁN VIàT NAM Chuyên ngành : KÁ toán Mã số : 9340301 NG£äI H£âNG DÀN KHOA HâC: 1. ĐÀNG NGâC HÙNG 2. PH¾M ĐĂC C£äNG LUÂN ÁN TIÀN S) NGÀNH KÀ TOÁN Hà Nái 3 Năm 2024 i LàI CAM ĐOAN Số liệu, kÁt quÁ sử dÿng trong luÃn án tiÁn s* cāa tôi là trung thực. Những kÁt quÁ trong luÃn án ch¤a từng ¤ợc công bố trong bÃt că công trình nào.

Tôi cam oan ây là công trình nghiên cău cāa tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 (Ký tên và ghi rõ hã tên) Vj Thá Bích Hà ii MĀC LĀC Mâ ĐÀU. Tính cÃp thiÁt cāa ề tài. Mÿc tiêu và câu hỏi NC .1 Mÿc tiêu NC .2 Câu hỏi NC.

Đối t¤ợng và ph¿m vi NC. Đối t¤ợng NC. Ph¿m vi NC. 7 CH¯ƠNG 1: TỔNG QUAN NC ÀNH H¯àNG CþA TTKTTC Đ¾N GTDN.

Nhóm các nhân tố về cÃu trúc TC trình bày trên BCTC Ánh h¤çng Án GTDN. Nhóm các nhân tố về khÁ năng TT trình bày trên BCTC Ánh h¤çng Án GTDN. Nhóm các nhân tố về dòng tiền trình bày trên BCTC Ánh h¤çng Án GTDN. Nhóm các nhân tố về Ln trình bày trên BCTC Ánh h¤çng Án GTDN.

Nhóm các nhân tố khác trình bày trên BCTC Ánh h¤çng Án GTDN .6 KhoÁng trống NC. 23 K¾T LUÀN CH£¡NG 1. 26 CH£¡NG 2: C¡ Sâ LT ÀNH H£âNG TTKTTC Đ¾N GTDN. C¢ sç LT TTKTTC và GTDN.

TTKTTC trình bày trên BCTC. C¢ sç LT liên quan Án ề tài NC. LT các bên liên quan. LT thông tin hữu ích.

LT thá tr¤ång hiệu quÁ. 55 K¾T LUÀN CH£¡NG 2. 58 CH£¡NG 3: PP NC. Khung NC, quy trình NC và MH NC ề xuÃt.

Quy trình NC .3 Đề xuÃt MH NC. PP NC ánh tính. DL NC và PP NC ánh l¤ợng. MH NC và các biÁn trong MH.

MH NC chính thăc. Các biÁn trong MH NC chính thăc. PP phân tích DL. Lựa chãn DL phù hợp cho NC.

Sử dÿng PP LASSO. TK mô tÁ DL. Ph¤¢ng pháp hồi quy trong NC. 73 MH GLS (Generalized Least Squares) khắc phÿc khuyÁt tÃt từ MH ¤ợc chãn.

Phân tích t¤¢ng quan, phân tích HQ, KĐ PS thay ổi, KĐ TTQ và KĐ hiện t¤ợng ĐCT. 76 K¾T LUÀN CH£¡NG 3. 80 CH£¡NG 4: K¾T QUÀ NC. Tổng quan về TTCK VN.

Lách sử hình thành TTCK VN. DNPTC NY trên TTCK. TK mô tÁ mÁu các biÁn số ánh l¤ợng. Sử dÿng PP LASSO lựa chãn TTKTTC phù hợp.

Phân tích t¤¢ng quan và kiểm tra hiện t¤ợng ĐCT. KÁt quÁ phân tích HQ. KÁt quÁ hồi QM hình 1 vãi BPT là Tobin8sQ. KÁt quÁ hồi QM hình 2 vãi BPT là Giá cổ phiÁu.

KÁt quÁ hồi QM hình 3 vãi BPT là ROA. KÁt quÁ hồi QM theo ngành. Tổng hợp kÁt quÁ HQ theo ngành. 127 K¾T LUÀN CH£¡NG 4.

138 CH¯ƠNG 5: THÀO LUẬN K¾T QUÀ NGHIÊN CĀU VÀ KHUY¾N NGHÞ. ThÁo luÃn kÁt quÁ nghiên cău. KÁt quÁ NC nhóm các nhân tố về cÃu trúc TC Án GTDN cāa các DNPTC NY trên TTCK VN. KÁt quÁ NC nhóm các nhân tố về khÁ năng TT Án GTDN cāa các DNPTC NY trên TTCK VN.

KÁt quÁ NC nhóm các nhân tố về dòng tiền Án GTDN cāa các DNPTC NY trên TTCK VN. KÁt quÁ NC nhóm các nhân tố về Ln Án GTDN cāa các DNPTC NY trên TTCK VN. KÁt quÁ NC nhóm các nhân tố về Ln Án GTDN cāa các DNPTC NY trên TTCK VN. Các khuyÁn nghá ề xuÃt.

KhuyÁn nghá ề xuÃt ối vãi CTY NY. KhuyÁn nghá ề xuÃt ối vãi c¢ quan quÁn lý NN. H¿n chÁ cāa ề tài và h¤ãng NC tiÁp theo. 152 K¾T LUÀN CH£¡NG 5.

154 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN. 155 DANH MĀC TÀI LIàU THAM KHÀO. 156 v DANH MĀC CÁC KÝ HIàU VI¾T TÂT Vi¿t tÃt Tên ti¿ng viát BCĐKT BÁng cân ối kÁ toán BCKQKD Báo cáo kÁt quÁ kinh doanh BCLLTT Báo cáo l¤u chuyển tiền tệ BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thu nhÃp BĐL BiÁn ác lÃp BPT BiÁn phÿ thuác BVPS Giá trá sổ sách cāa mßi cổ phiÁu CP Chi phí DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yÁt DT Doanh thu EPS Lợi nhuÃn sau thuÁ cāa mát cổ phiÁu GTDN Giá trá doanh nghiệp HNX Sç Giao dách chăng khoán Hà Nái HOSE Sç Giao dách chăng khoán TP Hồ Chí Minh LN Lợi nhuÃn MH Mô hình NPT Nợ phÁi trÁ NY Niêm yÁt ROA Tỷ suÃt sinh låi cāa tài sÁn trong doanh nghiệp TSCĐ Tài sÁn cố ánh TT Thá tr¤ång TTCK Thá tr¤ång chăng khoán TTKT Thông tin kÁ toán VCSH Vốn chā sç hữu vi DANH MĀC BÀNG BÁng 2.1: BÁng phân chia ối t¤ợng sử dÿng TTKT .2: BÁng phân chia Ác iểm Ác tính cāa TTKT .1: Tóm tắt các biÁn số NC và o l¤ång .2: Tóm tắt nái dung về ối t¤ợng xin ý kiÁn .3: Tóm tắt các biÁn số NC và o l¤ång .4: TK mô tÁ GTTB, trung vá cāa GTDN (Tobin8sQ, giá cổ phiÁu, và ROA) cāa các ngành trong giai o¿n 2008-2020 .5: KÁt quÁ lựa chãn số biÁn TTKTTC phù hợp vãi biÁn GTDN là Tobin8Q .6: TTKTTC phù hợp ¤ợc lựa chãn vãi biÁn GTDN là Tobin8Q .7: KÁt quÁ lựa chãn số biÁn TTKTTC phù hợp vãi biÁn GTDN là Price .8: TTKTTC phù hợp ¤ợc lựa chãn vãi biÁn GTDN là PRICE .9: KÁt quÁ lựa chãn số biÁn TTKTTC phù hợp vãi biÁn GTDN là ROA .10: TTKTTC phù hợp ¤ợc lựa chãn vãi biÁn GTDN là ROA .11: TTKTTC phù hợp ¤ợc lựa chãn vãi biÁn GTDN .12: Ma trÃn t¤¢ng quan giữa các biÁn trong MH vãi BPT là Tobin8q .13: Hệ số VIF các biÁn trong MH NC vãi BPT là Tobin8sQ .14: Ma trÃn t¤¢ng quan giữa BPT là Tobin8sQ và các BĐL.15: KÁt quÁ hồi QM hình Pooled OLS cāa MH vãi BPT là Tobin8sQ và 11 BĐL .16: KÁt quÁ hồi QM hình FEM cāa MH vãi BPT là Tobin8sQ và 11 BĐL .17: KÁt quÁ hồi QM hình REM cāa MH vãi BPT là Tobin8sQ và 11 BĐL .19: KÁt quÁ KĐ Wooldrige test .20: KÁt quÁ KĐ Modifed Wald .21: KÁt quÁ kiểm tra các khuyÁt tÃt cāa MH NC 1 .22: KÁt quÁ hồi QM hình GLS cāa MH vãi BPT là Tobin8sQ .23: KÁt quÁ hồi QM hình vãi BPT là Tobin8sQ .24: Tổng hợp kÁt quÁ Ánh h¤çng cāa TTKTTC Án GTDN (Tobin8sQ) 113 BÁng 4.25: KÁt quÁ hồi QM hình vãi BPT là Price (giá cổ phiÁu) .26: Tổng hợp kÁt quÁ Ánh h¤çng cāa TTKTTC Án GTDN (Price) .27: KÁt quÁ hồi QM hình vãi BPT là ROA .28: Tổng hợp kÁt quÁ Ánh h¤çng cāa TTKTTC .29: Tổng hợp kÁt quÁ Ánh h¤çng cāa TTKTTC Án GTDN (Tobin8sQ, Giá cổ phiÁu, ROA) .30: Tổng hợp kÁt quÁ Ánh h¤çng cāa TTKTTC Án GTDN (Tobin8sQ, Giá cổ phiÁu, ROA) .31: KÁt quÁ HQ theo ngành sự Ánh h¤çng cāa TTKT Án GTDN (Tobin8sQ) .32: KÁt quÁ HQ theo ngành sự Ánh h¤çng cāa TTKT Án GTDN (Giá cổ phiÁu) .33: KÁt quÁ HQ theo ngành sự Ánh h¤çng cāa TTKT Án GTDN (ROA) .34: KÁt quÁ £L hệ số HQ phân vá vãi Tobin8sQ là ¿i diện o l¤ång GTDN .35: KÁt quÁ £L hệ số HQ phân vá vãi Giá cổ phiÁu là ¿i diện o l¤ång GTDN .36: KÁt quÁ £L hệ số HQ phân vá vãi ROA là ¿i diện o l¤ång GTDN. 134 viii DANH MĀC BIàU Biểu ồ 4.1: Khối l¤ợng niêm yÁt Án 31/3/2021 các doanh nghiệp phi tài chính niêm yÁt trên TTCK Việt Nam.2: Phân chia 6860 quan sát cāa 739 doanh nghiệp phi tài chính niêm yÁt trên TTCK Việt Nam trong giai o¿n 2008-2020.

Tính c¿p thi¿t căa đß tài Trong thåi kỳ hái nhÃp hiện nay, bÃt kì DN nào khi tiÁn hành ho¿t áng sx kinh doanh ều kỳ vãng tối a hóa GTDN (Sundaram & Inkpen, 2004). GTDN phÁn ánh tình hình TC cāa DN (Grossman & Stiglitz, 1977; Sarma & Rao, 1969), là sự phÁn ánh năng lực tổng hợp, khÁ năng tồn t¿i, phát triển cāa DN và ¤ợc o l¤ång thông qua các TTKTTC ¤ợc trình bày trên BCTC. Chính vì vÃy, quá trình tìm kiÁm các giÁi pháp nhằm tối a hóa GTDN (¤ợc o l¤ång thông qua chß tiêu Tobin8sQ, Giá cổ phiÁu, ROA, EV&) là mát vÃn ề ã ¤ợc Át ra liên tÿc từ các giai o¿n NC tr¤ãc cho tãi ngày nay. Ngay từ năm 1968, Ball & Brown (1968) ã tiÁn hành NC thực nghiệm mối quan hệ giữa TTKT và giá cổ phiÁu và cho kÁt luÃn rằng Ln sau thuÁ và thu nhÃp ¤ợc công bố trên BCTC là mát trong những TTKT hữu ích ể xác ánh giá cổ phiÁu.

Collins et al. (1997) NC sự Ánh h¤çng cāa Ln Án giá cổ phiÁu bằng MH OLS, ã khẳng ánh mối quan hệ này và măc á giÁi thích chung cāa MH là 54%. King & Langli (1998) sử dÿng MH Ohlson (1995) NC Ánh h¤çng cāa TTKT Án giá cổ phiÁu ç ba n¤ãc có hệ thống kÁ toán khác nhau là Anh, Đăc và Na Uy, kÁt luÃn TTKT có Ánh h¤çng Án sự thay ổi giá cāa các cổ phiÁu t¿i ba TTCK này lần l¤ợt là vãi măc á giÁi thích cāa MH NC là 70%, 40% và 60%. Tuy nhiên, các NC mãi chß dừng l¿i việc sử dÿng MH OLS vào ể phân tích HQ thực nghiệm, giá cổ phiÁu ¤ợc lựa chãn làm ¿i diện o l¤ång GTDN, và cho kÁt quÁ cāa các NC giÁi thích khác nhau theo các quốc gia và khoÁng thåi gian khác nhau.

Trong sự nß lực nhằm h¤ãng tãi tìm kiÁm những giÁi pháp ể tối a hóa GTDN phù hợp vãi xu thÁ phát triển cāa từng thåi kỳ t¿i các quốc gia khác nhau, các NC thực nghiệm về sau này ã mç ráng QM số l¤ợng biÁn (BĐL và BPT), khoÁng thåi gian lựa chãn dài h¢n, sử dÿng các MH HQ khác nhau ể phân tích, DL ¤ợc thu thÃp từ các l*nh vực, ngành nghề trÁi ráng khắp các quốc gia trên thÁ giãi, tuy nhiên kÁt quÁ các NC thực nghiệm có những iểm t¤¢ng ồng nh¤ng cjng có những khác biệt áng kể. Cheng et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá trị doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."

Luận án "Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học công nghiệp hà nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhận định ảnh hưởng thông tin tài chính đến giá trị doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter