Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Quản lý Vốn Đầu tư Công Xây dựng Công trình Giao thông tại Việt Nam
Trần Tuấn Phong nghiên cứu sâu về quản lý vốn đầu tư công trong lĩnh vực xây dựng, tối ưu hiệu quả và minh bạch sử dụng ngân sách nhà nước.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan quản lý vốn đầu tư công trình giao thông Việt Nam
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Quản lý xây dựng
- Tác giả:
- Trần Tuấn Phong
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan quản lý vốn đầu tư công trình giao thông Việt Nam
Chương này giới thiệu tổng quan về nghiên cứu quản lý vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam. Quản lý vốn hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phát triển hạ tầng. Các công trình nghiên cứu trước đây được tổng hợp. Chúng phân loại theo nhóm: quản lý vốn đầu tư công, hiệu quả quản lý, quản lý đầu tư công tổng thể, và quản lý dự án. Việc đánh giá kỹ lưỡng chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu. Luận án xác định rõ mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu được thiết lập. Phương pháp nghiên cứu tổng quát cũng được phác thảo. Đây là nền tảng vững chắc cho toàn bộ công trình.
1.1. Các nghiên cứu liên quan về quản lý vốn đầu tư công
Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đó. Các nghiên cứu này phân loại theo nhóm chính. Nhóm thứ nhất tập trung vào quản lý vốn đầu tư công. Nhóm thứ hai khảo sát hiệu quả quản lý vốn đầu tư công. Nhóm khác đề cập đến quản lý đầu tư công tổng thể. Một nhóm chuyên sâu về quản lý dự án đầu tư công. Việc tổng hợp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra các khía cạnh đã được khám phá. Đây là nền tảng quan trọng. Nó giúp xác định những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ.
1.2. Khoảng trống và mục tiêu nghiên cứu quản lý vốn đầu tư công
Việc đánh giá tổng quan chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu hiện có. Các công trình trước đó chưa giải quyết triệt để một số khía cạnh. Luận án xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó. Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra rõ ràng. Chúng dẫn dắt quá trình điều tra. Các giả thuyết nghiên cứu cũng được xây dựng. Chúng là cơ sở để kiểm định và phân tích. Định hướng nghiên cứu được làm rõ. Nó đảm bảo tính độc đáo và đóng góp của luận án.
1.3. Phương pháp nghiên cứu tổng quát luận án
Chương này trình bày tổng quát phương pháp nghiên cứu. Nó bao gồm cách tiếp cận tổng thể. Đối tượng nghiên cứu được xác định rõ ràng. Phạm vi nghiên cứu cũng được giới hạn. Điều này đảm bảo tính khả thi và tập trung của luận án. Các phương pháp thu thập dữ liệu được đề cập. Phương pháp phân tích dữ liệu cũng được phác thảo. Kết cấu của luận án được trình bày chi tiết. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi.
II.Cơ sở lý luận quản lý vốn đầu tư công xây dựng GT
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc quản lý vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông. Nó bắt đầu bằng việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm cơ bản. Vốn đầu tư công và công trình giao thông là trọng tâm. Các hoạt động đầu tư công cụ thể trong lĩnh vực giao thông được mô tả chi tiết. Sau đó, khái niệm và bối cảnh quản lý vốn đầu tư công trong ngành giao thông được phân tích. Chương này cũng đi sâu vào các nội dung cốt lõi của quản lý vốn. Mô hình vận động của các nội dung quản lý vốn được xây dựng. Mô hình này giúp hình dung quá trình quản lý. Nó cung cấp một khung khổ lý thuyết vững chắc. Khung khổ này làm nền tảng cho phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.
2.1. Khái niệm vốn và hoạt động đầu tư công trình giao thông
Phần này làm rõ các khái niệm cơ bản. Khái niệm công trình giao thông được định nghĩa cụ thể. Vốn đầu tư công cũng được giải thích. Các nội dung hoạt động đầu tư công xây dựng công trình giao thông được trình bày. Việc hiểu rõ các khái niệm này là thiết yếu. Chúng tạo nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Nó giúp xác định phạm vi và bản chất của việc quản lý. Đây là bước đầu tiên để tiếp cận vấn đề một cách hệ thống.
2.2. Nội dung quản lý vốn đầu tư công xây dựng GT
Phần này đi sâu vào nội dung quản lý vốn đầu tư công. Nó tập trung vào bối cảnh xây dựng công trình giao thông. Khái niệm quản lý vốn đầu tư công được làm rõ. Các hoạt động quản lý được phân tích chi tiết. Các khía cạnh như lập kế hoạch, phân bổ, sử dụng và giám sát vốn được đề cập. Việc này giúp xác định các thành phần chính của quy trình quản lý. Nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý.
2.3. Mô hình vận động quản lý vốn đầu tư công xây dựng GT
Một mô hình vận động của các nội dung quản lý vốn được trình bày. Mô hình này minh họa mối quan hệ giữa các hoạt động quản lý. Nó cho thấy sự tương tác và chuỗi liên kết. Mô hình là công cụ để hiểu rõ hơn về quy trình. Nó giúp nhận diện các điểm nút quan trọng. Việc này hỗ trợ cho việc phân tích và đánh giá thực trạng. Nó cũng là cơ sở để đề xuất cải tiến sau này.
III.Phương pháp nghiên cứu quản lý vốn đầu tư công GT
Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận được sử dụng trong luận án. Nó bắt đầu với việc thiết kế mô hình nghiên cứu. Mô hình này là khung sườn cho việc thu thập và phân tích dữ liệu. Quy trình nghiên cứu được trình bày theo từng bước. Nghiên cứu định tính được thực hiện trước. Nó giúp khám phá sâu các yếu tố và mối quan hệ. Tiếp theo là các nghiên cứu thử nghiệm (pilot studies). Chúng kiểm tra tính khả thi của công cụ và phương pháp. Cuối cùng, nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành. Dữ liệu được thu thập từ các đối tượng liên quan. Các công cụ thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết đã đặt ra.
3.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu định lượng
Phần này trình bày việc thiết kế mô hình nghiên cứu. Mô hình này là sơ đồ logic của các biến. Nó xác định mối quan hệ giả định giữa các yếu tố. Các biến độc lập và phụ thuộc được xác định rõ ràng. Việc thiết kế mô hình giúp cấu trúc nghiên cứu. Nó định hướng việc xây dựng công cụ thu thập dữ liệu. Mô hình là nền tảng cho các phân tích định lượng sau này.
3.2. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính và định lượng
Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết. Bước đầu tiên là nghiên cứu định tính. Nó sử dụng phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm. Mục đích là hiểu rõ bối cảnh và các yếu tố liên quan. Nghiên cứu thử nghiệm được tiến hành sau đó. Nó nhằm kiểm tra tính phù hợp của bảng hỏi. Cuối cùng, nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện. Nó sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ mẫu lớn. Các dữ liệu này được phân tích bằng phần mềm thống kê.
IV.Thực trạng quản lý vốn đầu tư công trình giao thông tại VN
Chương này phân tích thực trạng quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam trong giai đoạn 2016-2025. Nó bắt đầu bằng việc mô tả mẫu nghiên cứu. Sau đó, kết quả hoạt động quản lý vốn được đánh giá tổng thể. Luận án đi sâu vào từng nội dung quản lý. Thực trạng lập kế hoạch vốn được phân tích chi tiết. Tiếp theo là tình hình tổ chức thực hiện kế hoạch vốn. Công tác điều hành thực hiện kế hoạch cũng được xem xét. Thực trạng kiểm soát thực hiện kế hoạch được đánh giá nghiêm túc. Đặc biệt, mức độ phối hợp giữa các chủ thể quản lý được phân tích. Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu điểm và hạn chế của hệ thống quản lý hiện hành. Nó chỉ ra những vấn đề tồn tại cần khắc phục.
4.1. Phân tích kết quả hoạt động quản lý vốn đầu tư công GT
Phần này trình bày phân tích kết quả hoạt động quản lý vốn đầu tư công. Giai đoạn phân tích là từ năm 2016 đến 2025. Các chỉ tiêu hiệu quả được đánh giá. Nó bao gồm mức độ giải ngân vốn, tiến độ dự án. Chất lượng công trình cũng được xem xét. Kết quả này phản ánh tổng thể hiệu suất quản lý. Nó cho thấy những thành tựu đạt được. Đồng thời, nó cũng bộc lộ những hạn chế.
4.2. Thực trạng lập tổ chức điều hành kế hoạch vốn đầu tư công
Thực trạng vận động các chỉ tiêu mô tả nội dung này được phân tích. Nội dung lập kế hoạch vốn đầu tư công được đánh giá. Quy trình lập kế hoạch, tính khả thi của kế hoạch là trọng tâm. Tiếp theo là thực trạng tổ chức thực hiện kế hoạch. Các yếu tố như phân công trách nhiệm, huy động nguồn lực được xem xét. Công tác điều hành thực hiện kế hoạch cũng được phân tích. Các vấn đề trong ra quyết định và giám sát hàng ngày được chỉ ra.
4.3. Thực trạng kiểm soát phối hợp quản lý vốn đầu tư công GT
Thực trạng kiểm soát thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công được đánh giá. Các cơ chế kiểm tra, giám sát được phân tích. Việc phát hiện và xử lý sai phạm được xem xét. Mức độ phối hợp giữa các chủ thể quản lý cũng là một nội dung quan trọng. Nó bao gồm sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương. Sự thiếu đồng bộ có thể dẫn đến lãng phí. Phân tích này chỉ ra các điểm yếu cần cải thiện.
V.Kết quả phân tích ảnh hưởng của quản lý vốn đầu tư công
Chương này trình bày kết quả phân tích thống kê từ mô hình nghiên cứu. Nó bắt đầu bằng việc đánh giá độ tin cậy của dữ liệu. Các chỉ số về tính hội tụ và tính riêng biệt của các tập biến quan sát được kiểm định. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Sau đó, luận án trình bày kết quả phân tích hồi quy. Phân tích này xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nội dung quản lý vốn đầu tư công. Nó chỉ ra yếu tố nào có tác động đáng kể đến hiệu quả quản lý. Các kết quả này hỗ trợ kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các biến. Từ đó, đưa ra cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý vốn ảnh hưởng đến dự án giao thông.
5.1. Phân tích độ tin cậy và tính hội tụ các biến quan sát
Phần này trình bày kết quả phân tích độ tin cậy. Các biến quan sát được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha. Nó đảm bảo tính nhất quán nội tại của thang đo. Tính hội tụ của các tập biến cũng được đánh giá. Các chỉ số như Factor Loading và Average Variance Extracted (AVE) được sử dụng. Việc này xác nhận các biến đo lường cùng một khái niệm. Tính riêng biệt giữa các khái niệm cũng được kiểm định.
5.2. Kết quả phân tích hồi quy tác động của quản lý vốn đầu tư công
Kết quả phân tích hồi quy được trình bày chi tiết. Mô hình hồi quy xác định mức độ tác động. Nó chỉ ra các yếu tố quản lý vốn có ảnh hưởng đáng kể. Các hệ số hồi quy được giải thích. Giá trị p-value giúp đánh giá ý nghĩa thống kê. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu. Đây là cơ sở khoa học để đưa ra các đề xuất.
VI.Nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu tư công trình giao thông
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và mô hình hồi quy, chương này đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Chúng hướng đến việc tối ưu hóa từng khâu trong quy trình quản lý. Từ lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, điều hành đến kiểm soát và phối hợp giữa các chủ thể. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sử dụng vốn đầu tư công một cách hiệu quả nhất. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông quốc gia. Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn.
6.1. Giải pháp tối ưu hóa lập và thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công
Các giải pháp được đề xuất nhằm cải thiện công tác lập kế hoạch vốn. Nó tập trung vào nâng cao tính chính xác của dự báo. Việc xây dựng kế hoạch phải gắn với mục tiêu phát triển. Tăng cường tính khả thi của kế hoạch là trọng tâm. Đối với thực hiện kế hoạch, cần tăng cường năng lực ban quản lý. Quy trình phân bổ và giải ngân cần được đơn giản hóa. Việc này giúp đẩy nhanh tiến độ dự án. Nó cũng giảm thiểu rủi ro chậm trễ.
6.2. Cải thiện công tác kiểm soát và phối hợp giữa các chủ thể
Các giải pháp cải thiện công tác kiểm soát được đề xuất. Nó bao gồm việc tăng cường hệ thống giám sát. Ứng dụng công nghệ thông tin vào kiểm tra là cần thiết. Các biện pháp xử lý vi phạm cần được thực hiện nghiêm minh. Về phối hợp, cần xây dựng cơ chế phối hợp rõ ràng. Tăng cường trao đổi thông tin giữa các cơ quan. Điều này giúp tránh chồng chéo trách nhiệm. Nó cũng nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác quản lý vốn đầu tư công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TRẦN TUẤN PHONG NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƯ CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội – 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TRẦN TUẤN PHONG NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƯ CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 9580302 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Lương Hải Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin khẳng định luận án này là công trình nghiên cứu do cá nhân tôi thực hiện một cách độc lập, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Lương Hải. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật và cơ sở đào tạo về nội dung cam đoan này.
Nghiên cứu sinh Trần Tuấn Phong i LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Giao thông vận tải, Khoa Quản lý xây dựng, Bộ môn Kinh tế xây dựng đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Lương Hải – người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ dẫn, định hướng và hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Quản lý đào tạo và các đơn vị có liên quan thuộc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng đã luôn quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn các tổ chức, cá nhân, các chuyên gia và các nhà khoa học đã nhiệt tình hỗ trợ trong quá trình điều tra, khảo sát và thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Tuấn Phong ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC HÌNH VẼ.1 CHƯƠNG 1 NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .1 Nhóm nghiên cứu về quản lý vốn đầu tư công .2 Nhóm nghiên cứu về hiệu quả quản lý vốn đầu tư công .3 Nhóm nghiên cứu về quản lý đầu tư công .4 Nhóm nghiên cứu về quản lý dự án đầu tư công .2 Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu .1 Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan .2 Xác định khoảng trống nghiên cứu .3 Định hướng nghiên cứu của luận án .3 Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Giả thuyết nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu tổng quát .6 Kết cấu của luận án. 26 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Một số vấn đề chung về quản lý đầu tư công xây dựng công trình giao thông .1 Khái niệm công trình giao thông .2 Một số khái niệm chung về vốn và quản lý vốn đầu tư công .3 Nội dung hoạt động đầu tư công xây dựng công trình giao thông .2 Quản lý vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông .1 Khái niệm và bối cảnh quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .2 Nội dung quản lý vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông .3 Mô hình vận động của các nội dung quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông. 77 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế mô hình nghiên cứu .2 Thực hiện quy trình nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu thử nghiệm (Pilot studies) .3 Nghiên cứu định lượng chính thức. 89 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Phân tích mô tả mẫu nghiên cứu .2 Phân tích nội dung quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .1 Phân tích kết quả hoạt động quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam trong các năm qua (giai đoạn 2016-2025) .2 Phân tích thực trạng vận động các chỉ tiêu mô tả nội dung lập kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam .3 Phân tích thực trạng vận động các chỉ tiêu mô tả nội dung tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam .4 Phân tích thực trạng vận động các chỉ tiêu mô tả nội dung điều hành thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam .5 Phân tích thực trạng vận động các chỉ tiêu mô tả nội dung kiểm soát thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam .6 Phân tích thực trạng vận động các chỉ tiêu mô tả nội dung phối hợp giữa các chủ thể quản lý vốn đầu tư công xây dựng công tr ình giao thông tại Việt Nam .3 Phân tích hồi quy mô hình ảnh hưởng của các nội dung quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .1 Kết quả phân tích độ tin cậy, tính hội tụ và tính riêng biệt của các tập biến quan sát .2 Kết quả phân tích hồi quy.
120 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 Những kết quả và phát hiện mới từ nghiên cứu .1 Về mặt lý luận .2 Về mặt thực tiễn .2 Các kết luận và hàm ý quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam .1 Nâng cao chất lượng tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công .2 Tăng cường hiệu lực kiểm soát thực hiện kế hoạch vốn .3 Cải thiện cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý .4 Đổi mới phương thức điều hành thực hiện kế hoạch vốn .5 Hoàn thiện phương pháp và nội dung lập kế hoạch vốn đầu tư công .6 Hoàn thiện thể chế và chính sách quản lý vốn đầu tư công .3 Những hạn chế của luận án .4 Khuyến nghị về các định hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Nghiên cứu cập nhật và bổ sung các chỉ tiêu đo lường .2 Nghiên cứu so sánh theo từng chủ thể quản lý. 136 Tài liệu tham khảo .139 Danh mục công trình khoa học công bố .148 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai AVE Average variance extracted Phương sai trích Building Information BIM Mô hình thông tin xây dựng Modeling Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển BOT giao BT Xây dựng – Chuyển giao Phương pháp phân tích mô hình Covariance-Based Structural CB-SEM phương trình cấu trúc dựa trên hiệp Equation Modeling phương sai CSHTGT Cơ sở hạ tầng giao thông CSHT GTĐB Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp ĐTXD Đầu tư xây dựng ĐTC Đầu tư công ĐTPT Đầu tư phát triển FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Gross Regional Domestic GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn Product GTVT Giao thông vận tải HĐND Hội đồng nhân dân HTGTĐB Hạ tầng giao thông đường bộ vi Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Incremental Capital – Output ICOR Hệ số hiệu quả sử dụng vốn Ratio IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế KCHT Kết cấu hạ tầng KPI Key Performance Indicator Chỉ số đo lường hiệu quả công việc KTNN Kiểm toán nhà nước KTXH Kinh tế xã hội KTQP Kinh tế quốc phòng NSĐP Ngân sách địa phương NSNN Ngân sách nhà nước NSTW Ngân sách Trung ương Official Development ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Public Expenditure and Chi tiêu công và trách nhiệm giải PEFA Financial Accountability trình tài chính Public Investment PIMA Quản lý đầu tư công Management Assessment Partial Least Squares Mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM Structural Equation Modeling bình phương tối thiểu riêng phần PMI Project Management Institute Viện quản lý dự án Project Management PMIS Hệ thống thông tin quản lý dự án Information System PPP Public Private Partnership Đối tác công tư QLDA Quản lý dự án QLĐTC Quản lý đầu tư công QLNN Quản lý nhà nước vii Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt QLTCC Quản lý tài chính công SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính TC Tài chính TG Tác giả VĐTC Vốn đầu tư công VIF Variance inflation factor Hệ số phóng đại phương sai WB World Bank Ngân hàng thế giới XDCB Xây dựng cơ bản viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1-1 Tổng hợp đánh giá các công trình nghiên cứu tiêu biểu.15 Bảng 1-2 Hệ thống giả thuyết nghiên cứu của luận án.22 Bảng 1-3 Kết cấu và nội dung chủ yếu của luận án .26 Bảng 2-1 Chỉ tiêu mô tả nội dung xây dựng kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .54 Bảng 2-2 Chỉ tiêu mô tả nội dung tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .64 Bảng 2-3 Chỉ tiêu mô tả nội dung điều hành thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .71 Bảng 2-4 Các chỉ tiêu mô tả nội dung kiểm soát thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .75 Bảng 2-5 Các chỉ tiêu mô tả nội dung phối hợp thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .77 Bảng 2-6 Các chỉ tiêu mô tả kết quả hoạt động quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông .78 Bảng 3-1 Thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu .85 Bảng 4-1 Phân bố đối tượng khảo sát .97 Bảng 4-2 Phân bố kinh nghiệm nghề nghiệp của đối tượng khảo sát .97 Bảng 4-3 Phân bố lĩnh vực hoạt động của đối tượng được khảo sát .98 Bảng 4-4 Phân tích mô tả kết quả chung (MP) về thực hiện vốn đầu tư công .99 Bảng 4-5 Phân tích thống kê mô tả các chỉ tiêu liên quan lập kế hoạch vốn đầu tư .103 Bảng 4-6 Tình hình huy động vốn qua hai giai đoạn 2016-2020 và 2021-2025.106 Bảng 4-7 Phân tích thống kê mô tả các chỉ tiêu tổ chức thực hiện kế hoạch .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Tuấn Phong (2026). Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/nghien-cuu-quan-ly-von-dau-tu-cong-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trần Tuấn Phong nghiên cứu sâu về quản lý vốn đầu tư công trong lĩnh vực xây dựng, tối ưu hiệu quả và minh bạch sử dụng ngân sách nhà nước.
Luận án "Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.