Nghiên cứu Chuỗi Cung Ứng Dịch Vụ Du Lịch Vùng Đồng Bằng Sông Hồng & Duyên Hải Đông Bắc

Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Bắc Bộ, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch vùng Đông Bắc
Số trang:
236 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Du lịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch vùng Đông Bắc

Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch đóng vai trò xương sống cho ngành kinh tế xanh. Mô hình này bao gồm toàn bộ hoạt động từ tạo lập, phân phối đến tiêu dùng sản phẩm. Khu vực Đồng bằng Sông Hồng và Đông Bắc sở hữu tiềm năng du lịch vượt trội. Địa bàn quy tụ mật độ di sản dày đặc. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú tạo lợi thế cạnh tranh lớn. Việc quản trị chuỗi cung ứng giúp gắn kết các tác nhân tham gia. Hệ thống này thúc đẩy dòng chảy thông tin, dịch vụ và tài chính thông suốt. Vận hành chuỗi hiệu quả sẽ tối ưu hóa chi phí vận hành. Chất lượng trải nghiệm của du khách từ đó được nâng cao rõ rệt. Quản trị chuỗi cung ứng du lịch tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và bản chất chuỗi cung ứng du lịch liên vùng

Chuỗi cung ứng du lịch là mạng lưới các tổ chức liên kết chặt chẽ. Hệ thống kết nối các nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ khác nhau. Dịch vụ du lịch mang tính vô hình và không thể lưu kho. Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời tại điểm đến. Mối quan hệ giữa các thành viên quyết định năng lực cạnh tranh toàn mạng lưới. Bản chất của chuỗi nằm ở sự đồng bộ hóa cung cầu dịch vụ. Các bên tham gia phải phối hợp nhịp nhàng từ khâu thiết kế đến đón tiếp. Tính liên kết chặt chẽ giúp hạn chế rủi ro đứt gãy dịch vụ. Hiệu quả chuỗi tạo giá trị gia tăng vượt trội cho điểm đến.

1.2. Vai trò hạ tầng giao thông kết nối liên vùng hiện đại

Hạ tầng giao thông kết nối liên vùng là điều kiện tiên quyết để chuỗi vận hành. Các tuyến cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển. Hệ thống sân bay quốc tế Nội Bài, Cát Bi, Vân Đồn mở rộng khả năng tiếp cận du khách quốc tế. Giao thông hiện đại kích hoạt dòng khách luân chuyển liên tục giữa các cực tăng trưởng. Mạng lưới đường thủy nội địa và đường sắt tạo thêm nhiều phương án hành trình. Hạ tầng đồng bộ giúp giảm chi phí logistics và tăng tính cạnh tranh cho điểm đến. Sự thông suốt của giao thông tạo nền tảng vững chắc cho liên kết chuỗi dịch vụ.

II. Cấu trúc chuỗi giá trị du lịch Đồng bằng sông Hồng mới

Cấu trúc chuỗi cung ứng du lịch khu vực bao gồm nhiều tầng nấc phức tạp. Mô hình quy tụ các nhà cung ứng dịch vụ gốc, đơn vị trung gian và khách hàng. Mỗi đơn vị đảm nhận một mắt xích chuyên biệt trong hệ sinh thái. Sự tương tác giữa các bên tạo nên chu trình khép kín. Dòng chảy dịch vụ vận hành từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn tất chuyến đi. Quản lý hiệu quả các mắt xích giúp hạn chế xung đột lợi ích. Sự phối hợp chuẩn xác mang lại trải nghiệm liền mạch cho du khách. Phân tích cấu trúc chuỗi là bước đi bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Phân tầng chuỗi giá trị du lịch và các thành phần chính

Chuỗi giá trị du lịch được cấu thành từ ba nhóm chủ thể căn bản. Nhóm thứ nhất là các đơn vị cung cấp dịch vụ trực tiếp tại địa phương. Nhóm thứ hai gồm các nhà phân phối và trung gian bán lẻ. Nhóm thứ ba là khách du lịch nội địa và quốc tế. Mối liên kết giữa các tầng nấc tạo ra giá trị thặng dư cho toàn ngành. Chuỗi giá trị du lịch phân bổ lợi ích hài hòa giữa các địa phương. Các doanh nghiệp cần đồng bộ tiêu chuẩn dịch vụ trên từng phân đoạn. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp kiểm soát chất lượng đầu ra một cách nghiêm ngặt.

2.2. Vị thế then chốt của doanh nghiệp lữ hành và điều hành tour

Doanh nghiệp lữ hành và điều hành tour giữ vai trò nhạc trưởng trong chuỗi cung ứng. Đơn vị lữ hành kết nối dịch vụ vận chuyển, lưu trú và điểm tham quan. Họ trực tiếp thiết kế các gói sản phẩm độc đáo đáp ứng thị hiếu thị trường. Năng lực đàm phán của nhà điều hành tour quyết định mức giá đầu vào cạnh tranh. Doanh nghiệp lữ hành và điều hành tour điều tiết lượng khách phân bổ đồng đều theo mùa vụ. Họ cũng chịu trách nhiệm xử lý rủi ro phát sinh trong suốt hành trình. Uy tín của doanh nghiệp điều hành tour tạo dựng thương hiệu cho toàn vùng du lịch.

2.3. Bùng nổ kênh đại lý du lịch trực tuyến OTA thế hệ mới

Đại lý du lịch trực tuyến (OTA) đang tái định hình hành vi mua sắm dịch vụ du lịch. Các nền tảng số hóa như Agoda, Booking hay Traveloka mở rộng kênh tiếp cận khách hàng. Đại lý du lịch trực tuyến (OTA) giúp các cơ sở dịch vụ địa phương tiếp cận thị trường toàn cầu. Công nghệ đề xuất thông minh tối ưu hóa khả năng bán phòng và vé máy bay. Du khách có thể dễ dàng so sánh giá cả và chất lượng dịch vụ tức thì. Doanh nghiệp truyền thống bắt buộc phải tích hợp kênh OTA để duy trì thị phần. Sự kết hợp giữa kênh trực tiếp và OTA tạo mạng lưới phân phối đa kênh vững mạnh.

III. Thực trạng liên kết dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng

Thực trạng chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch khu vực ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Mạng lưới cơ sở hạ tầng và dịch vụ phát triển nhanh chóng. Số lượng doanh nghiệp tham gia vào thị trường tăng trưởng ổn định qua các năm. Tuy nhiên, mức độ liên kết giữa các bên tham gia vẫn còn rời rạc. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về giá vẫn diễn ra cục bộ. Sự thiếu hụt cơ chế chia sẻ thông tin làm giảm năng lực phản ứng của chuỗi. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp xác định chính xác điểm nghẽn tồn đọng. Đây là cơ sở thực tiễn để xây dựng giải pháp can thiệp hiệu quả.

3.1. Năng lực mạng lưới nhà cung ứng dịch vụ lưu trú chất lượng

Nhà cung ứng dịch vụ lưu trú tại Hà Nội, Quảng Ninh và Hải Phòng phát triển mạnh. Khu vực sở hữu nhiều khách sạn 5 sao, resort nghỉ dưỡng và homestay cao cấp. Nhà cung ứng dịch vụ lưu trú đã nâng cao chất lượng buồng phòng và thái độ phục vụ. Tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh môi trường được chú trọng đầu tư. Tuy nhiên, sự phân bổ cơ sở lưu trú cao cấp chưa đồng đều giữa các tỉnh thành. Phân khúc bình dân còn thiếu tính chuyên nghiệp trong quản lý. Các cơ sở lưu trú cần liên kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp lữ hành để tối ưu công suất buồng.

3.2. Chuẩn hóa dịch vụ vận chuyển khách du lịch đường bộ và thủy

Dịch vụ vận chuyển khách du lịch là cầu nối huyết mạch trong hành trình trải nghiệm. Đội xe du lịch chất lượng cao, xe limousine chuyên dụng phát triển nhanh. Hệ thống tàu du lịch trên Vịnh Hạ Long, Lan Hạ được nâng cấp sang trọng và hiện đại. Dịch vụ vận chuyển khách du lịch đường thủy đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hàng hải khắt khe. Dù vậy, tình trạng ùn tắc giao thông vào mùa cao điểm vẫn thường xuyên xuất hiện. Đội ngũ lái xe và thuyền viên cần tiếp tục bồi dưỡng văn hóa giao tiếp ứng xử. Việc chuẩn hóa quy trình vận tải bảo đảm an toàn tuyệt đối cho du khách.

3.3. Thực trạng liên kết vùng du lịch Đồng bằng sông Hồng trọng điểm

Liên kết vùng du lịch Đồng bằng sông Hồng đóng vai trò chiến lược trong phát triển du lịch. Các địa phương như Hà Nội, Ninh Bình, Hải Phòng và Quảng Ninh đã ký kết hợp tác xúc tiến. Các tour tuyến liên tỉnh liên tục được hình thành và mở rộng. Dù vậy, liên kết vùng du lịch Đồng bằng sông Hồng vẫn còn mang tính hình thức ở một số khâu. Hoạt động xúc tiến quảng bá chung chưa tạo được tiếng vang quốc tế đồng nhất. Sự thiếu hụt cơ quan điều phối liên vùng độc lập làm giảm hiệu lực thực thi. Cần đẩy mạnh tính ràng buộc pháp lý trong thỏa thuận liên kết giữa các địa phương.

IV. Hiệu quả chuỗi cung ứng du lịch Đồng bằng và Đông Bắc

Đánh giá kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dựa trên các tiêu chí tài chính và phi tài chính. Tỷ lệ quay lại của khách hàng phản ánh sự hài lòng đối với chuỗi dịch vụ. Doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp thành viên giữ mức tăng trưởng khá. Dòng khách du lịch dịch chuyển mượt mà giữa các điểm tham quan trọng yếu. Tuy nhiên, chi phí logistics và chi phí trung gian vẫn còn chiếm tỷ trọng tương đối cao. Năng suất lao động toàn chuỗi cần được cải thiện mạnh mẽ hơn nữa. Việc chuẩn hóa quy trình đánh giá giúp nâng cao độ tin cậy của toàn bộ mạng lưới.

4.1. Đánh giá chất lượng logistics du lịch Đông Bắc thực tế

Logistics du lịch Đông Bắc đảm nhận việc vận hành dòng thông tin, hàng hóa và hành lý. Khâu xử lý hành lý, cung ứng thực phẩm tươi sống cho tàu du lịch đòi hỏi độ chuẩn xác cao. Mạng lưới logistics du lịch Đông Bắc bước đầu đáp ứng tốt yêu cầu phục vụ du khách cao cấp. Thời gian giao nhận hàng hóa tại các đảo du lịch được rút ngắn đáng kể. Dù vậy, chi phí vận chuyển phụ thuộc lớn vào thời tiết và địa hình phức tạp. Năng lực kho bãi lạnh phục vụ ẩm thực du lịch biển đảo còn hạn chế. Hoàn thiện hạ tầng logistics sẽ tạo bước đột phá cho chất lượng dịch vụ du lịch.

4.2. Tích hợp ẩm thực và chuỗi cung ứng sản phẩm OCOP địa phương

Ẩm thực và chuỗi cung ứng sản phẩm OCOP tạo nét chấm phá đặc sắc cho hành trình du lịch. Các đặc sản như chả mực Hạ Long, bánh đậu xanh Hải Dương, vải thiều Bắc Giang được du khách ưa chuộng. Việc tích hợp ẩm thực và chuỗi cung ứng sản phẩm OCOP giúp gia tăng chi tiêu bình quân của du khách. Mô hình du lịch nông nghiệp trải nghiệm gắn với điểm bán hàng OCOP phát triển mạnh. Tuy nhiên, khâu bao bì và bảo quản sản phẩm lưu niệm cần được chuẩn hóa chuyên nghiệp hơn. Chuỗi cung ứng cần kết nối trực tiếp nhà sản xuất OCOP với hệ thống nhà hàng, khách sạn lớn.

4.3. Điểm nhấn du lịch di sản thế giới Vịnh Hạ Long Quần đảo Cát Bà

Quần thể du lịch di sản thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà là trung tâm thu hút khách quốc tế. Sự kết hợp giữa hai địa danh thuộc Quảng Ninh và Hải Phòng tạo ra chuỗi giá trị di sản liên tỉnh độc nhất vô nhị. Du lịch di sản thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà đòi hỏi sự đồng bộ nghiêm ngặt về quản lý môi trường và an toàn hàng hải. Các sản phẩm du lịch du thuyền ngủ đêm, chèo kayak, khám phá hang động đạt tiêu chuẩn quốc tế. Cần thiết lập trung tâm điều phối chung nhằm giảm thiểu xung đột chính sách giữa hai địa phương.

V. Giải pháp nâng cao chuỗi cung ứng du lịch vùng Đông Bắc

Nâng cao kết quả hoạt động chuỗi cung ứng du lịch đòi hỏi chiến lược đồng bộ. Cần có sự chung tay giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Định hướng phát triển phải bám sát xu thế du lịch xanh và chuyển đổi số toàn diện. Các chính sách khuyến khích liên kết chuỗi cần được triển khai cụ thể và minh bạch. Đầu tư vào con người và công nghệ là chìa khóa mở ra sự bứt phá bền vững. Khả năng liên kết chặt chẽ sẽ nâng cao vị thế cạnh tranh của toàn vùng trên thị trường quốc tế. Thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ thúc đẩy chuỗi dịch vụ phát triển vượt bậc.

5.1. Hoàn thiện cơ chế điều phối và chia sẻ thông tin chuỗi

Xây dựng cơ chế điều phối minh bạch là giải pháp căn bản nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi. Cần thành lập Hội đồng phát triển du lịch liên vùng với sự tham gia của đại diện doanh nghiệp. Hệ thống cơ sở dữ liệu chung về thị trường và giá dịch vụ phải được chia sẻ công khai. Mối quan hệ đối tác tin cậy giữa các thành viên chuỗi giúp giảm thiểu rủi ro đứt gãy dịch vụ. Các bản cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) cần được áp dụng nghiêm ngặt giữa bên bán và bên mua. Cơ chế chia sẻ lợi ích và rủi ro công bằng sẽ củng cố niềm tin và thúc đẩy hợp tác lâu dài.

5.2. Chuyển đổi số và tối ưu hóa chi phí vận hành toàn chuỗi

Chuyển đổi số là đòn bẩy then chốt để tối ưu hóa chi phí và gia tăng giá trị chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần ứng dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp. Việc đồng bộ dữ liệu giúp tự động hóa khâu đặt chỗ, thanh toán và phản hồi đánh giá của khách hàng. Công nghệ dữ liệu lớn hỗ trợ dự báo chính xác nhu cầu du lịch theo từng mùa vụ. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nâng cao chất lượng tư vấn và cá nhân hóa trải nghiệm du lịch. Chuyển đổi số toàn diện giúp toàn bộ chuỗi cung ứng vận hành linh hoạt và tối ưu hiệu suất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng đồng bằng sông hồng và duyên hải bông bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trích dẫn, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Đỗ Minh Phượng ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Sau Đại học, Khoa Khách sạn - Du lịch của Trường Đại học Thương mại đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể giáo viên hướng dẫn khoa học của luận án, Thầy PGS.

Nguyễn Viết Thái và Thầy PGS. Vũ Đức Minh đã rất tận tình, tâm huyết và trách nhiệm giúp tôi những quy chuẩn về phương pháp nghiên cứu, nội dung và kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân và các tổ chức liên quan đến du lịch đã nhiệt tình hỗ trợ, cung cấp các tài liệu và trả lời phỏng vấn, điều tra. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, sinh viên đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Đỗ Minh Phượng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.viii DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ. x PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết nghiên cứu luận án.

Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu luận án.

Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Các nghiên cứu liên quan đến quản trị chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu liên quan đến chuỗi cung ứng du lịch và quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch 12 1. Các nghiên cứu liên quan đến du lịch vùng đồng bằng Sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 23 1. Các kết luận rút ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu và khoảng trống cần nghiên cứu 26 1.Các kết luận rút ra.

Khoảng trống nghiên cứu. 27 Tóm tắt chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH TẠI VÙNG DU LỊCH. Các khái luận cơ bản.

Khái niệm và lợi ích của quản trị chuỗi cung ứng. Khái luận về chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Lý thuyết về kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Bản chất kết quả hoạt động chuỗi cung ứng.

Các yếu tố đo lường kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Một số các nghiên cứu trước đây liên quan kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch 51 2.Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. 70 Tóm tắt chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng.

Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu. Xây dựng thang đo. Nghiên cứu định tính.

Mục tiêu phỏng vấn sâu. Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu. Kết quả nghiên cứu định tính. Diễn đạt và mã hóa thang đo.89 Tóm tắt chương 3.

PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC. Khái quát về vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc và du lịch vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 92 4. Khái quát về vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Tổng quan về du lịch vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.

Kiểm định thực trạng kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 96 4. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. Phân tích thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 117 4.

Thực trạng các nhà cung cấp dịch vụ du lịch, các doanh nghiệp lữ hành và các đại lý lữ hành vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 117 4. Thực trạng cấu hình chuỗi cung ứng tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 124 4. Thực trạng quan hệ chuỗi cung ứng tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 126 4. Thực trạng điều phối chuỗi cung ứng tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 127 4.

Kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 129 4. Đánh giá chung.1 Thành công và nguyên nhân. Hạn chế và nguyên nhân. 133 Tóm tắt chương 4.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO vi KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC. Phương hướng và mục tiêu phát triển du lịch vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 138 5. Phương hướng phát triển du lịch vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 138 5.Mục tiêu phát triển du lịch vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 140 5. Phương hướng và quan điểm nâng cao kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 140 5.

Phương hướng nâng cao kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 140 5. Quan điểm nâng cao kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 141 5. Giải pháp và kiến nghị nâng cao kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 142 5. Các giải pháp cơ bản.

Các giải pháp hỗ trợ. Một số kiến nghị. 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa đầy đủ CCU Chuỗi cung ứng CCU DVDL Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch CH Cấu hình CLTV Chất lượng thành viên CNTT Công nghệ thông tin CSHT&CSVCKT Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật CSLT Cơ sở lưu trú CSVCKT Cơ sở vật chất kỹ thuật ĐBSH&DHĐB Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc DF Điều phối ĐLLH Đại lý lữ hành DN Doanh nghiệp DNLH Doanh nghiệp lữ hành DVDL Dịch vụ du lịch KDL Khách du lịch KH – CN Khoa học công nghệ KQ Kết quả KQH Tài chính KQM Sự hài lòng NCS Nghiên cứu sinh PTDL Phát triển du lịch QH Quan hệ QLNN Quản lý nhà nước SHL Sự hài lòng TNDL Tài nguyên du lịch VCGT Vui chơi giải trí VDL Vùng du lịch viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Sơ lược các nghiên cứu liên quan đến chuỗi cung ứng DVDL.

Khái niệm chuỗi cung ứng. Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N = 350). Thang đo kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL.

Thang đo cấu hình chuỗi cung ứng. Thang đo quan hệ chuỗi cung ứng. Thang đo điều phối chuỗi cung ứng.6 Thông tin về chuyên gia phỏng vấn. Tổng hợp kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia.

Thang đo được hiệu chỉnh và mã hóa thang đo. Đặc điểm 11 tỉnh, thành phố thuộc Vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc năm 2019. Tổng thu từ khách du lịch của vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 2015 -2019. Tình hình khách du lịch của Vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc giai đoạn 2015-2019.

Kết quả đánh giá thang đo KQ. Kết quả đánh giá thang đo CH. Kết quả đánh giá thang đo QH. Kết quả đánh giá thang đo DF.

Kiểm định KMO cho các biến độc lập. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định KMO cho biến phụ thuộc sự hài lòng. Kiểm định KMO cho biến phụ thuộc tài chính.

Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kiểm định KMO và Bartlett. Kết quả phân tích EFA của biến cấu hình chuỗi cung ứng. Kết quả phân tích EFA của biến quan hệ chuỗi cung ứng.

Kết quả phân tích EFA của biến điều phối chuỗi cung ứng. Kết quả phân tích EFA của biến sự hài lòng. Kết quả phân tích EFA của biến tài chính. Kiểm định thang đo bằng CFA mô hình nghiên cứu.

Kiểm định thang đo bằng CFA mô hình hiệu chỉnh. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các khái niệmtrong mô hình nghiên cứu.

Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh. Hiện trạng cơ sở lưu trú du lịch trong vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc giai đoạn 2015- 2019. Bảng số lượng các DNLH tại ĐBSH&DHĐB năm 2018-2019. Bảng giá trị trung bình của Cấu hình chuỗi cung ứng.

Bảng giá trị trung bình của cấu hình chuỗi cung ứng do mỗi nhóm đối tượng đánh giá. Bảng giá trị trung bình của quan hệ chuỗi cung ứng. Bảng giá trị trung bình của quan hệ chuỗi cung ứng do mỗi nhóm đối tượng đánh giá. Bảng giá trị trung bình của điều phối chuỗi cung ứng.

Bảng giá trị trung bình của điều phối chuỗi cung ứng do mỗi nhóm đối tượng đánh giá. Bảng giá trị trung bình của sự hài lòng. Bảng giá trị trung bình của sự hài lòng chuỗi cung ứng do mỗi x nhóm đối tượng đánh giá. Bảng giá trị trung bình của tài chính.

Bảng giá trị trung bình của tài chính chuỗi cung ứng do mỗi nhóm đối tượng đánh giá. 131 xi DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 3. Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL bền vững của Mandal và Dubey (2020).

Quy trình nghiên cứu của Palang và Tippayawong (2018). Mô hình nghiên cứu của Babu và cộng sự (2018). Các doanh nghiệp trung gian trong chuỗi cung ứng DVDL. Phạm vi chuỗi cung ứng DVDL trong luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Minh Phượng (2021). Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/nghien-cuu-chuoi-cung-ung-dich-vu-du-lich-dong-bang-song-hong-duyen-hai-dong-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Bắc Bộ, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Luận án "Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch Đồng bằng Sông Hồng & Đông Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter