Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội - Phạm Thu Hương

Luận án TS kinh tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội. Đề xuất giải pháp thực tiễn, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Trường ĐH

Trường Đại học Mỏ-Địa Chất

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về năng lực cạnh tranh DNNVV tại Hà Nội

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Chúng đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, DNNVV cũng đối mặt nhiều thách thức về năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này tập trung phân tích năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Hà Nội. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu xác định các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh. Việc này giúp doanh nghiệp tự nhìn nhận và cải thiện vị thế trên thị trường. Luận án đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm tăng cường sức cạnh tranh cho DNNVV trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Năng lực cạnh tranh là chìa khóa giúp DNNVV phát triển bền vững. Nó cũng giúp doanh nghiệp vượt qua biến động thị trường, đóng góp vào sự phát triển chung của thủ đô. Luận án là tài liệu hữu ích cho cả doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

1.1. Khái niệm Năng lực cạnh tranh của DNNVV

Năng lực cạnh tranh của DNNVV được hiểu là khả năng tồn tại và phát triển. Doanh nghiệp cần tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ. Điều này bao gồm khả năng tạo lợi nhuận, duy trì thị phần. Nó cũng thể hiện khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi. Khái niệm này bao trùm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến nguồn lực nội tại, chiến lược kinh doanh và khả năng đổi mới sáng tạo. DNNVV cần xác định rõ vị thế cạnh tranh của mình. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng lợi thế khác biệt. Tiêu chí đánh giá bao gồm hiệu quả tài chính, chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng. Năng lực thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường cũng rất quan trọng. Việc này giúp DNNVV định hướng các hoạt động cải tiến. Năng lực cạnh tranh không chỉ là cuộc đua về giá. Đó là sự tổng hòa các yếu tố để doanh nghiệp phát triển bền vững.

1.2. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của DNNVV chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố. Chúng bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố nội bộ gồm năng lực tài chính, quản lý và tổ chức. Năng lực tiếp cận công nghệ, Marketing và dịch vụ cũng rất quan trọng. Đây là những điểm cốt lõi doanh nghiệp có thể kiểm soát. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô. Chính sách pháp luật, hạ tầng và cạnh tranh ngành cũng tác động mạnh. Mối quan hệ với đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý cũng có vai trò lớn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các nhân tố. Việc này giúp DNNVV xác định điểm mạnh, điểm yếu. Doanh nghiệp hiểu rõ hơn các cơ hội và thách thức. Từ đó, DNNVV xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này nâng cao vị thế cạnh tranh. Nhận diện đúng nhân tố ảnh hưởng là bước đầu để cải thiện hiệu quả hoạt động.

II.Phương pháp nghiên cứu năng lực cạnh tranh DNNVV

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Cách tiếp cận này bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nó đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Nghiên cứu định tính được tiến hành trước. Nó giúp xác định và phát triển các thang đo phù hợp. Tiếp theo là nghiên cứu định lượng. Nó thu thập dữ liệu trên quy mô lớn. Quy trình này cho phép kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Điều này giúp đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Nó cũng đảm bảo kết quả có thể khái quát hóa cho DNNVV tại Hà Nội. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là chìa khóa thành công. Nó giúp giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả nhất. Luận án minh bạch về các bước thực hiện. Điều này tăng cường tính học thuật của công trình.

2.1. Nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo

Giai đoạn nghiên cứu định tính bắt đầu với việc tổng quan tài liệu. Các nghiên cứu trước về năng lực cạnh tranh được xem xét. Tiếp theo, phỏng vấn sâu các chuyên gia và quản lý DNNVV được thực hiện. Các cuộc phỏng vấn này nhằm thu thập thông tin chuyên sâu. Chúng giúp nhận diện các nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Hà Nội. Dựa trên kết quả phỏng vấn, một bộ thang đo sơ bộ được phát triển. Thang đo này bao gồm các biến quan sát cụ thể. Chúng được dùng để đo lường các nhân tố tác động. Thiết kế bảng hỏi sơ bộ cũng được tiến hành. Bước này đảm bảo thang đo có tính hợp lệ và độ tin cậy cao. Nó là nền tảng vững chắc cho giai đoạn định lượng. Quá trình này giúp điều chỉnh ngôn ngữ và nội dung bảng hỏi. Điều đó đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

2.2. Tiến hành nghiên cứu định lượng chính thức

Sau giai đoạn định tính, nghiên cứu định lượng chính thức được triển khai. Bảng hỏi chi tiết được phân phát đến các DNNVV trên địa bàn Hà Nội. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên. Nó đảm bảo tính đại diện cho tổng thể DNNVV. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích hệ số khẳng định (CFA). Kiểm định mô hình hồi quy cũng được sử dụng. Mục đích là xác định mối quan hệ giữa các nhân tố. Nghiên cứu định lượng giúp kiểm tra các giả thuyết đã đề ra. Nó cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc. Từ đó, đưa ra kết luận về năng lực cạnh tranh. Quy trình này đảm bảo tính chính xác. Nó cũng cho phép khái quát hóa kết quả. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu về DNNVV Việt Nam. Nghiên cứu định lượng là bước cuối cùng trong việc thu thập dữ liệu sơ cấp.

III.Kết quả phân tích năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội

Phân tích dữ liệu từ nghiên cứu định lượng mang lại nhiều phát hiện quan trọng. Kết quả làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Hà Nội. Các yếu tố như năng lực tài chính, quản lý, công nghệ được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, nó cũng chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục. Mức độ phù hợp của mô hình được kiểm định. Các giả định hồi quy được kiểm tra. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh đa chiều. Nó phản ánh đúng tình hình hoạt động của các doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng kiểm định sự khác biệt của mô hình theo lĩnh vực hoạt động. Điều này giúp hiểu rõ hơn đặc thù từng ngành. Kết quả này là cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị hiệu quả. Thông tin này giúp DNNVV phát triển chiến lược cạnh tranh hiệu quả hơn. Đây là một đóng góp thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp.

3.1. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh hiện tại

Đánh giá tổng thể cho thấy năng lực cạnh tranh của DNNVV Hà Nội có sự phân hóa. Một số doanh nghiệp đạt được thành công nhất định. Họ sở hữu năng lực tài chính ổn định và quản lý hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp khác vẫn gặp khó khăn. Các thách thức lớn bao gồm nguồn vốn hạn chế, công nghệ lạc hậu. Năng lực tiếp thị và khả năng đổi mới còn yếu. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh cạnh tranh khốc liệt. DNNVV cần liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển. Việc xác định rõ vị trí của mình là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp xây định hướng phát triển rõ ràng. Báo cáo đánh giá cung cấp cái nhìn chân thực. Nó là cơ sở để các doanh nghiệp tự nhìn nhận lại. Mục tiêu là để cải thiện năng lực cạnh tranh cốt lõi. Đây là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.

3.2. Năng lực tài chính và quản lý doanh nghiệp

Năng lực tài chính là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó quyết định khả năng cạnh tranh của DNNVV. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều DNNVV gặp khó khăn trong tiếp cận vốn. Họ cũng gặp khó khăn trong quản lý dòng tiền hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đầu tư và mở rộng. Năng lực tổ chức quản lý doanh nghiệp cũng cho thấy sự khác biệt. Một số doanh nghiệp có đội ngũ quản lý chuyên nghiệp. Họ áp dụng quy trình rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp khác lại thiếu kinh nghiệm quản lý. Họ gặp vấn đề về cơ cấu tổ chức lỏng lẻo. Cải thiện năng lực tài chính và quản lý là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp DNNVV nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này cũng giúp tăng cường khả năng chống chịu rủi ro. Việc minh bạch tài chính và áp dụng quản trị hiện đại là rất cần thiết.

3.3. Năng lực công nghệ và Marketing hiệu quả

Kết quả phân tích nhấn mạnh vai trò của công nghệ và Marketing. Năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ còn hạn chế ở nhiều DNNVV. Họ thiếu vốn đầu tư cho máy móc thiết bị hiện đại. Doanh nghiệp cũng chậm áp dụng các giải pháp công nghệ mới. Điều này làm giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. Năng lực Marketing cũng chưa được chú trọng đúng mức. Nhiều doanh nghiệp thiếu chiến lược Marketing rõ ràng. Họ chưa tận dụng hiệu quả các kênh truyền thông số. Năng lực tạo lập các mối quan hệ cũng ảnh hưởng. Cần tăng cường liên kết với đối tác, khách hàng. Việc này giúp mở rộng thị trường. Đầu tư vào công nghệ và Marketing là cần thiết. Nó giúp DNNVV nâng cao khả năng cạnh tranh. Điều này mang lại lợi thế khác biệt trên thị trường.

IV.Các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của DNNVV

Nghiên cứu đã xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng then chốt. Chúng quyết định năng lực cạnh tranh của DNNVV. Các nhân tố này được phân tích sâu. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế tác động. Năng lực nội tại của doanh nghiệp đóng vai trò chủ đạo. Nó bao gồm tài chính, quản lý, công nghệ, Marketing và mối quan hệ. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường kinh doanh cũng có tác động đáng kể. Mô hình nghiên cứu lý thuyết được đề xuất. Nó đo lường và kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố. Các nhân tố này không tồn tại độc lập. Chúng có sự tương tác qua lại phức tạp. Việc nhận diện và tối ưu hóa các yếu tố này là rất cần thiết. Nó giúp DNNVV xây dựng lợi thế bền vững. Nắm vững các nhân tố ảnh hưởng là bước quan trọng. Doanh nghiệp cần xác định chiến lược phát triển đúng đắn. Nó giúp đối phó với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

4.1. Vai trò của tài chính và quản trị doanh nghiệp

Năng lực tài chính là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh. Vốn lưu động đủ, khả năng tiếp cận tín dụng, quản lý chi phí là yếu tố sống còn. Nghiên cứu chỉ ra rằng sức khỏe tài chính yếu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường và đổi mới. Năng lực tổ chức quản lý là động lực bên trong. Nó quyết định hiệu quả vận hành doanh nghiệp. Cơ cấu tổ chức rõ ràng, đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn là quan trọng. Quy trình quản lý chuyên nghiệp giúp tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cũng nâng cao năng suất. Quản trị doanh nghiệp tốt tạo ra môi trường làm việc tích cực. Nó thu hút và giữ chân nhân tài. Đây là yếu tố cạnh tranh không thể thiếu. Đầu tư vào quản lý tài chính và quản trị là đầu tư vào tương lai của DNNVV.

4.2. Tác động của công nghệ và mối quan hệ

Công nghệ là nhân tố quyết định khả năng đổi mới và hiệu quả sản xuất. Năng lực tiếp cận và ứng dụng công nghệ hiện đại giúp DNNVV nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó giảm chi phí và tăng tốc độ ra mắt sản phẩm mới. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, điều này càng trở nên quan trọng. Các mối quan hệ cũng đóng vai trò chiến lược. Năng lực tạo lập và duy trì mối quan hệ với đối tác, nhà cung cấp là thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp mở rộng mạng lưới, tiếp cận nguồn lực. Mối quan hệ tốt với khách hàng xây dựng lòng trung thành. Mối quan hệ với chính quyền tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Việc này giúp DNNVV vượt qua khó khăn. Nó tận dụng cơ hội để phát triển. Doanh nghiệp cần xây dựng mạng lưới quan hệ bền chặt.

4.3. Marketing và tổ chức dịch vụ là trọng tâm

Năng lực Marketing là chìa khóa để tiếp cận khách hàng. Nó tạo dựng và phát triển thương hiệu. Một chiến lược Marketing hiệu quả giúp DNNVV truyền tải giá trị sản phẩm. Nó thu hút khách hàng tiềm năng. Nó cũng xây dựng lòng tin. Nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, quảng bá sản phẩm sáng tạo là rất cần thiết. Năng lực tổ chức dịch vụ là yếu tố khác biệt hóa. Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, nhanh chóng và tận tâm tạo lợi thế cạnh tranh. Nó giúp giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Chất lượng dịch vụ tốt cũng nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Đầu tư vào Marketing và dịch vụ là đầu tư vào trải nghiệm khách hàng. Đây là chiến lược dài hạn cho sự phát triển bền vững. Nó giúp DNNVV tạo ấn tượng mạnh mẽ trên thị trường.

V.Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Hà Nội. Khuyến nghị tập trung vào hai nhóm đối tượng chính. Đó là bản thân các doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước. Các đề xuất được xây dựng có tính thực tiễn cao. Nó có thể áp dụng ngay để tạo ra thay đổi tích cực. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này là cần thiết. Nó giúp tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho DNNVV. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp tự vươn lên. Nâng cao năng lực cạnh tranh không phải là nhiệm vụ dễ dàng. Nó đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía. Các giải pháp được đề xuất góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững. Nó tạo thêm việc làm và cải thiện đời sống. Luận án mong muốn đóng góp vào chính sách hỗ trợ DNNVV.

5.1. Khuyến nghị trực tiếp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

DNNVV cần chủ động cải thiện năng lực nội tại. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao kỹ năng quản lý, Marketing và công nghệ. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tài chính rõ ràng. Cần kiểm soát chi phí, tìm kiếm nguồn vốn đa dạng. Áp dụng công nghệ số vào sản xuất, quản lý và bán hàng là thiết yếu. Phát triển sản phẩm, dịch vụ có tính đổi mới và khác biệt. Chú trọng xây dựng thương hiệu mạnh và chiến lược Marketing hiệu quả. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Mở rộng và củng cố các mối quan hệ với đối tác. Doanh nghiệp cần tích cực tham gia chuỗi giá trị. Các hoạt động này giúp tăng cường sức mạnh cạnh tranh. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn. Việc tự cải thiện là chìa khóa thành công của DNNVV.

5.2. Đề xuất chính sách từ cơ quan quản lý nhà nước

Các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng. Cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho DNNVV. Cải cách thủ tục hành chính, giảm gánh nặng pháp lý là cần thiết. Chính phủ nên ban hành chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Đặc biệt là các quỹ hỗ trợ khởi nghiệp, tín dụng ưu đãi. Thúc đẩy các chương trình đào tạo, tư vấn cho DNNVV. Nâng cao năng lực quản trị, công nghệ và Marketing. Phát triển hạ tầng số, tạo điều kiện cho doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới. Có chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ DNNVV tham gia xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường. Xây dựng các cơ chế liên kết giữa DNNVV với doanh nghiệp lớn. Việc này tạo chuỗi cung ứng bền vững. Các chính sách này giúp DNNVV phát triển. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Hà Nội và cả nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa nghiên cứu trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ- ĐỊA CHẤT NCS. PHẠM THU HƯƠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA, NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ- ĐỊA CHẤT NCS. PHẠM THU HƯƠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA, NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Đỗ Hữu Tùng Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, những kết quả trong luận án chưa được công bố trong các công trình khác.

Tác giả luận án Phạm Thu Hương MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng biểu Danh mục các hình MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh.

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu tại Việt Nam. Nhận xét từ tổng quan nghiên cứu và định hướng nghiên cứu .25 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.

Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cơ sở lý luận về doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mô hình nghiên cứu lý thuyết đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính .Tổng quan các tài liệu có liên quan đến chủ đề nghiên cứu. Xây dựng đề cương phỏng vấn sâu các chuyên gia và thực hiện phỏng vấn. Xây dựng và phát triển thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa .Tổng hợp thang đo các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thiết kế bảng hỏi sơ bộ. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức .83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DNNVV QUA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ. Kết quả nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích hệ số khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis).

Kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình. Kiểm tra sự vi phạm các giả định cần thuyết trong mô hình hồi quy. Kiểm định sự khác biệt của mô hình theo lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.

Kiểm định giả thuyết. Phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà nội. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà nội. Năng lực tài chính.

Năng lực tổ chức quản lý doanh nghiệp. Năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ. Năng lực tạo lập các mối quan hệ. Năng lực Marketing.

Năng lực tổ chức dịch vụ. Một số khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một số kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước .138 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.146 KẾT LUẬN CHUNG .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ DN : Doanh nghiệp DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa KHCN : Khoa học công nghệ NLCT : Năng lực cạnh tranh SXKD : Sản xuất kinh doanh VCCI : Phòng Thương mại và công nghiệp Việt Nam DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Tiêu thức phân loại DN nhỏ và vừa. Kết quả thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV. Tổng hợp kết quả thang đo các nhân tố tác động đến NLCT của DNNVV Việt Nam. Biến quan sát các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV.

Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của các thang đo. Thang đo chính thức các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV Việt Nam. Số lượng và tỷ lệ các loại hình DN năm 2015 phân tổ theo quy mô lao động và quy mô vốn. Số lượng và cơ cấu đối tượng khảo sát dự kiến.

Kết quả thống kê mô tả mẫu theo quy mô doanh nghiệp. Kết quả thống kê mô tả mẫu theo lĩnh vực hoạt động. Kết quả thống kê mô tả mẫu theo đối tượng khảo sát. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang năng lực tổ chức quản lý DN.

Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực Marketing. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tài chính. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tổ chức dịch vụ.

Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tạo lập các mối quan hệ. Bảng tóm tắt hệ số hồi quy. Phân tích phương sai (ANOVAb). Bảng hệ số hồi quy.

Mức độ tác động của các nhân tố tới NLCT của DNNVV .14: Kiểm định phương sai phần dư không đổi .15: Kết quả phân tích phương sai một yếu tố (One Way ANOVA). Bảng hệ số hồi quy. Mức độ tác động của các nhân tố tới NLCT của DNNVV thuộc lĩnh vực thương mại, dịch vụ. Bảng hệ số hồi quy.

Mức độ tác động của các nhân tố tới NLCT của DNNVV thuộc lĩnh vực công nghiệp. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình. Giá trị trung bình mẫu nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến LCT của DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tài chính.

Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tổ chức quản lý DN. Bảng tổng hợp thực trạng các tiếu chí đánh giá năng lực quản lý của giám đốc DNNVV trên địa bàn Hà Nội. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tạo lập mối quan hệ.

Giá trị trung bình của yếu tố năng lực marketing. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tổ chức dịch vụ .125 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Các yếu tố chủ yếu của mô hình APP. Mô hình Kim cương của M.

Tam giác năng lực cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh của các cửa hàng tại Đài Loan. Mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV. Quy trình nghiên cứu định tính.

Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng .1: Biểu đồ tần suất của phần dư .2: Biểu đồ tần suất P-P. Chỉ số thanh toán hiện tại của DN theo quy mô DN giai đoạn 2007 - 2014. Chỉ số thanh toán nhanh của DN giai đoạn 2007 - 2014. Chỉ số khả năng trả lãi vay của DN giai đoạn 2009 - 2014.

Chỉ số nợ của DN giai đoạn 2007 - 2014. Chỉ số quay vòng vốn của DN giai đoạn 2007 - 2014. Lý do chọn đề tài Dưới góc độ lý thuyết, NLCT của DN luôn là mối quan tâm hàng đầu không chỉ của các DN mà còn là mối quan tâm rất lớn của các nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước. Có khá nhiều nghiên cứu về NLCT của DN đã được thực hiện, tuy nhiên khái niệm về NLCT của DN vẫn chưa có sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu.

Bên cạnh đó, các nhân tố tác động đến NLCT của DN cũng được tiếp cận theo nhiều hướng nghiên cứu khác nhau, đặc biệt có rất ít các nghiên cứu về NLCT của DNNVV ở cả trong và ngoài nước tiếp cận dựa trên lý thuyết về năng lực của DN. Theo Sanchez & Heence (1996, 2004) thì năng lực cạnh tranh của DN dựa trên khả năng kết hợp các nguồn lực của DN nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh. “Năng lực cạnh tranh của một công ty là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực và khả năng theo cách giúp công ty đạt được mục tiêu của nó” (Sanchez & Heene, 1996, 2004). Như vậy, tiếp cận dựa trên nguồn lực dựa vào lợi thế nguồn lực của DN so với đối thủ cạnh tranh còn tiếp cận dựa trên năng lực thì dựa vào khả năng kết hợp các nguồn lực để tạo ra năng lực - đòi hỏi DN phải năng động, hệ thống, nhận thức và toàn diện trong quản lý chiến lược (Sanchez, 2008).

Bản chất của năng lực cạnh tranh đã được chuyển hướng chú trọng vào năng lực thay vì nguồn lực (Sanchez & Heence, 1996, Sanchez, 2001; Freiling & ctg, 2008). Theo quan điểm dựa trên năng lực của DN thì năng lực là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững và đạt hiệu quả cao (Grant,1996; Jackson, Hitt & DeNisi, 2003; Teece, Pisano & Shuen, 1997; Sanchez & Heence, 1996, 2004; Sanchez, 2008). Dưới góc độ thực tiễn, ở Việt Nam cũng như các nước trên thế giới, các DNNVV có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi nước. Cùng với việc đóng góp cho xã hội khối lượng hàng hóa lớn và giải quyết nhiều việc làm cho người lao động, các DNNVV còn tạo nên nguồn thu nhập ổn định cho một bộ phận dân cư, khai thác các nguồn lực và tiềm năng tại chỗ của địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS kinh tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội. Đề xuất giải pháp thực tiễn, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Luận án "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ-Địa Chất. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter