Luận án: Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán của doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam

Nghiên cứu luận án tiến sĩ: Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán tại DN niêm yết VN. Phân tích thực trạng & đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nguyên tắc thận trọng trong kế toán hiện nay
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nguyên tắc thận trọng trong kế toán hiện nay

Nguyên tắc thận trọng trong kế toán giữ vai trò trụ cột trong hệ thống kế toán doanh nghiệp. Khái niệm tính thận trọng kế toán (accounting conservatism) phản ánh xu hướng đòi hỏi mức độ xác minh cao hơn khi ghi nhận tin tốt so với tin xấu. Doanh nghiệp không ghi nhận tăng tài sản hoặc thu nhập khi chưa có bằng chứng chắc chắn. Ngược lại, các khoản nợ phải trả và chi phí tiềm tàng cần được phản ánh kịp thời ngay khi có dấu hiệu phát sinh. Việc áp dụng đúng nguyên tắc này bảo vệ lợi ích của cổ đông và các chủ nợ. Mức độ thận trọng chi phối trực tiếp đến chất lượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Báo cáo tài chính minh bạch giúp giảm rủi ro thông tin trên thị trường chứng khoán.

1.1. Phân loại tính thận trọng có điều kiện và vô điều kiện

Lý thuyết kế toán chia tính thận trọng thành hai nhóm chính. Tính thận trọng vô điều kiện xuất phát từ các quy định và chuẩn mực kế toán ban đầu. Điển hình là việc ghi nhận chi phí nghiên cứu và phát triển vào chi phí trong kỳ thay vì vốn hóa. Phương pháp này làm giảm giá trị sổ sách tài sản thuần một cách có hệ thống. Ngược lại, tính thận trọng có điều kiện phụ thuộc vào các sự kiện kinh tế phát sinh. Kế toán tiến hành ghi nhận tổn thất bất cân xứng ngay khi xuất hiện tin xấu. Ví dụ điển hình gồm trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và dự phòng tổn thất tài sản. Sự kết hợp cả hai hình thức giúp hạn chế hành vi thổi phồng lợi nhuận của ban điều hành.

1.2. Cơ sở lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán

Nghiên cứu thực chứng vận dụng lý thuyết đại diện và lý thuyết thông tin bất đối xứng để giải thích nguyên tắc thận trọng. Theo lý thuyết đại diện, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý tạo ra xung đột lợi ích. Ban giám đốc thường có xu hướng báo cáo lợi nhuận cao để hưởng chế độ đãi ngộ. Nguyên tắc thận trọng đóng vai trò như cơ chế giám sát hiệu quả. Cơ chế này giới hạn quyền tự quyết và ngăn chặn hành vi cơ hội của nhà quản lý. Dưới góc độ lý thuyết bất đối xứng thông tin, thị trường tài chính luôn thiếu sự cân bằng thông tin giữa các bên. Báo cáo tài chính thận trọng cung cấp tín hiệu tin cậy cho bên ngoài.

II. Phương pháp đo lường tính thận trọng kế toán chuẩn xác

Việc đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng đòi hỏi các công cụ định lượng khoa học. Giới nghiên cứu học thuật đã phát triển nhiều thước đo thực chứng qua các giai đoạn. Các phương pháp phổ biến bao gồm mô hình Basu (1997), tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (BTM), và mô hình dồn tích kế toán. Mỗi phương pháp tiếp cận tính thận trọng từ những khía cạnh khác nhau của hệ thống dữ liệu kế toán. Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp đánh giá chính xác chất lượng báo cáo tài chính của các công ty niêm yết. Các mô hình hiện đại cho phép bóc tách tính thận trọng theo từng năm và từng doanh nghiệp cụ thể.

2.1. Mô hình Basu 1997 và bất cân xứng thông tin

Mô hình Basu (1997) là nền tảng kinh điển trong nghiên cứu tính thận trọng kế toán. Mô hình dựa trên quy tắc ghi nhận tổn thất bất cân xứng giữa tin tốt và tin xấu. Lợi nhuận kế toán phản ánh tin xấu từ thị trường nhanh hơn so với tin tốt. Tỷ suất sinh lời của cổ phiếu được sử dụng làm biến đại diện cho các tin tức kinh tế. Basu sử dụng phương trình hồi quy tuyến tính từng phần để kiểm tra độ nhạy cảm của lợi nhuận với tỷ suất sinh lời âm và dương. Hệ số hồi quy bất cân xứng phản ánh mức độ kịp thời trong việc ghi nhận tổn thất. Mô hình này được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu nhưng có hạn chế khi đánh giá từng công ty riêng lẻ trong mẫu nghiên cứu.

2.2. Phương pháp đo lường theo Khan và Watts 2009

Khan và Watts (2009) đã phát triển mô hình mở rộng từ nghiên cứu của Basu. Mô hình này khắc phục hạn chế về dữ liệu chéo bằng cách ước lượng hệ số C-Score cho từng doanh nghiệp qua từng năm tài chính. Chỉ số C-Score phản ánh mức độ phản ứng kịp thời với tin xấu của từng công ty. Ba biến số cơ bản được sử dụng gồm quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (MTB), và tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Chỉ số C-Score giúp theo dõi sự biến động của tính thận trọng theo chu kỳ kinh doanh và cấu trúc tài chính. Đây là công cụ đo lường quan trọng trong việc phân tích dữ liệu bảng của các thị trường mới nổi.

2.3. Tiếp cận qua biến dồn tích bất thường

Phương pháp tiếp cận dựa trên dồn tích kế toán tập trung vào dòng tiền thuần và biến dồn tích bất thường (discretionary accruals). Kế toán thận trọng thường tạo ra các khoản dồn tích âm tích lũy qua các năm. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có xu hướng cao hơn lợi nhuận kế toán được công bố. Ban quản trị có thể sử dụng biến dồn tích bất thường để điều chỉnh lợi nhuận theo mục đích cá nhân. Việc phân tách dồn tích bình thường và bất thường giúp xác định mức độ can thiệp chủ quan vào báo cáo tài chính. Sự kết hợp giữa thước đo dồn tích và mô hình Basu mang lại cái nhìn toàn diện về chất lượng kế toán.

III. Mức độ thận trọng của doanh nghiệp niêm yết HOSE và HNX

Thực trạng áp dụng nguyên tắc thận trọng tại Việt Nam phản ánh đặc thù của thị trường vốn đang phát triển. Các doanh nghiệp niêm yết HOSE và HNX đối mặt với sức ép công bố thông tin ngày càng cao. Mức độ thận trọng trung bình trên thị trường có xu hướng biến động theo các chu kỳ kinh tế vĩ mô. Khảo sát thực tế cho thấy sự khác biệt rõ nét giữa hai sàn giao dịch chính thức. Sàn HOSE quy tụ các doanh nghiệp vốn hóa lớn với hệ thống kiểm soát nội bộ bài bản hơn. Sàn HNX chủ yếu gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ với mức độ biến động lợi nhuận cao hơn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu đánh giá sâu sắc về tính minh bạch thông tin.

3.1. Đánh giá chỉ số C Score tại các sàn giao dịch

Kết quả đo lường chỉ số C-Score giai đoạn nghiên cứu cho thấy các công ty phi tài chính tại Việt Nam có thực hiện tính thận trọng kế toán. Tuy nhiên, mức độ thận trọng có sự chênh lệch đáng kể giữa các nhóm ngành nghề. Ngành sản xuất và bất động sản có xu hướng ghi nhận C-Score cao hơn do yêu cầu trích lập dự phòng hàng tồn kho và nợ khó đòi lớn. Các doanh nghiệp niêm yết HOSE và HNX thể hiện mức độ ghi nhận tổn thất bất cân xứng tương đối khác nhau. Nhóm doanh nghiệp sàn HOSE có xu hướng thực hiện nguyên tắc thận trọng nhất quán hơn nhờ sự tham gia của các tổ chức kiểm toán độc lập uy tín.

3.2. Sai lệch thông tin trên báo cáo tài chính niêm yết

Hiện tượng sai lệch số liệu trên báo cáo tài chính trước và sau kiểm toán diễn ra khá phổ biến tại Việt Nam. Các khoản mục thường xuyên bị điều chỉnh giảm lợi nhuận gồm chi phí quản lý, chi phí dự phòng và doanh thu ghi nhận trước. Nhiều doanh nghiệp trì hoãn việc ghi nhận các khoản lỗ tiềm tàng cho đến khi kiểm toán độc lập can thiệp. Hành vi này làm suy giảm chất lượng báo cáo tài chính và gây rủi ro cho cổ đông nhỏ lẻ. Việc thiếu tính thận trọng kịp thời tạo ra bức tranh tài chính sai lệch. Nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành là yêu cầu cấp thiết để khắc phục tình trạng này.

IV. Tác động của tính thận trọng đến giá cổ phiếu niêm yết

Mối liên hệ giữa tính thận trọng kế toán và giá cổ phiếu nhận được sự quan tâm lớn từ giới đầu tư tài chính. Thông tin kế toán đóng vai trò là cơ sở định giá tài sản trên thị trường chứng khoán. Việc thực hiện nghiêm túc nguyên tắc thận trọng giúp loại bỏ các yếu tố lợi nhuận ảo. Điều này nâng cao độ tin cậy của các chỉ số tài chính như EPS hay P/E. Thị trường phản ứng tích cực với các công ty duy trì chính sách kế toán thận trọng và nhất quán. Tính thận trọng góp phần ổn định giá trị vốn hóa và giảm thiểu hiện tượng bán tháo khi tin xấu xuất hiện.

4.1. Mối quan hệ giữa C Score và giá trị thị trường

Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa chỉ số C-Score và giá cổ phiếu của doanh nghiệp. Nhà đầu tư sẵn sàng trả mức định giá cao hơn cho các công ty có chất lượng báo cáo tài chính minh bạch. Tính thận trọng giúp hạn chế tình trạng định giá quá cao tài sản và vốn chủ sở hữu. Khi doanh nghiệp chủ động ghi nhận tổn thất bất cân xứng, rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu bất ngờ trong tương lai được thu hẹp đáng kể. Mức độ thận trọng cao còn giúp hạ thấp chi phí vốn vay và chi phí vốn chủ sở hữu. Đây là lợi thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp trên thị trường vốn.

4.2. Vai trò kiểm soát của cơ cấu sở hữu và quản trị

Cơ cấu sở hữu và cấu trúc hội đồng quản trị chi phối mạnh mẽ đến mức độ thận trọng của doanh nghiệp. Các công ty có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hoặc sở hữu gia đình tập trung thường có xu hướng thực hiện nguyên tắc thận trọng ở mức độ thấp hơn. Ngược lại, sự tham gia của các cổ đông tổ chức nước ngoài thúc đẩy tính minh bạch và thận trọng trong lập báo cáo. Hội đồng quản trị có tính độc lập cao sẽ giám sát chặt chẽ biến dồn tích bất thường (discretionary accruals). Việc kiểm soát hiệu quả hành vi quản trị lợi nhuận giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho toàn bộ nhà đầu tư.

V. Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính theo VAS và IFRS

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu cải cách toàn diện hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam. Việc hoàn thiện khung pháp lý kế toán tạo điều kiện thúc đẩy tính minh bạch trên thị trường chứng khoán. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành đang trong lộ trình chuyển đổi sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Quá trình này đòi hỏi sự đồng thuận và nỗ lực phối hợp từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các định chế tài chính. Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính là yếu tố then chốt để thu hút dòng vốn ngoại và nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam trong tương lai.

5.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý và định chế tài chính

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát. Việc áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi công bố thông tin sai lệch là cần thiết. Các cơ quan quản lý cần đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Quy định chi tiết về việc trích lập dự phòng tổn thất tài sản và suy giảm giá trị cần được hướng dẫn cụ thể. Đồng thời, nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán độc lập giúp phát hiện kịp thời các sai lệch trọng yếu trên báo cáo tài chính.

5.2. Định hướng cho doanh nghiệp áp dụng VAS và IFRS

Doanh nghiệp niêm yết cần chủ động hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình kế toán. Việc tuân thủ nguyên tắc thận trọng trong kế toán giúp phản ánh thực chất tình hình tài chính của đơn vị. Ban lãnh đạo nên hạn chế việc lạm dụng biến dồn tích bất thường nhằm mục đích làm đẹp báo cáo. Doanh nghiệp cần chuẩn bị nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ để sẵn sàng triển khai áp dụng IFRS. Sự minh bạch trong ghi nhận chi phí và tài sản củng cố uy tín của doanh nghiệp đối với cổ đông. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp duy trì giá trị cổ phiếu bền vững.

5.3. Chiến lược phân tích danh mục cho các nhà đầu tư

Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức cần chú trọng đánh giá chất lượng lợi nhuận khi phân tích cổ phiếu. Không nên chỉ nhìn vào con số tăng trưởng lợi nhuận danh nghĩa trên báo cáo tài chính. Việc phân tích chỉ số C-Score và mô hình Basu (1997) giúp nhận diện mức độ rủi ro tiềm ẩn của doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý sự chênh lệch giữa dòng tiền kinh doanh và lợi nhuận thuần. Việc lựa chọn các doanh nghiệp duy trì tính thận trọng cao bảo vệ danh mục đầu tư trước những cú sốc kinh tế. Thói quen đọc hiểu kỹ thuyết minh báo cáo tài chính là kỹ năng bắt buộc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.2.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán
1.2.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán
1.2.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tới giá trị cổ phiếu
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.4. Mục tiêu nghiên cứu
1.5. Câu hỏi nghiên cứu
1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.7. Phương pháp nghiên cứu
1.8. Thiết kế nghiên cứu
1.9. Kết cấu của luận án
1.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỨC ĐỘ THỰC HIỆN THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP
2.1. Những vấn đề cơ bản về nguyên tắc thận trọng
2.1.1. Định nghĩa và yêu cầu nguyên tắc thận trọng
2.1.2. Phân loại việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán
2.2. Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán
2.2.1. Nghiên cứu thực chứng trong kế toán
2.2.2. Lý thuyết đại diện
2.2.3. Lý thuyết thông tin bất đối xứng
2.3. Các phương pháp đo lường việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán
2.3.1. Mô hình Basu (1997) - Basu Asymmetric Timeliness Measure
2.3.2. Phương pháp tỷ lệ giá trị sổ sách so với giá trị thị trường (BTM) - Book to market based measures
2.3.3. Phương pháp giá trị dồn tích âm (Accrual based measures)
2.3.4. Phương pháp dòng tiền - Asymmetric Accrual to Cash flow Measure (AACF)
2.3.5. Mô hình Khan và Watts (2009) - mở rộng của mô hình Basu (1997)
2.4. Nhân tố ảnh hưởng tới nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp
2.4.1. Các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát
2.4.2. Các nhân tố cơ cấu sở hữu
2.4.3. Các nhân tố kiểm soát
2.5. Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán và giá cổ phiếu của công ty
2.5.1. Một số khái niệm về cổ phiếu và giá cổ phiếu của các công ty niêm yết
2.5.2. Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán và giá cổ phiếu
2.5.3. Nhân tố khác ảnh hưởng tới giá cổ phiếu
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu
3.1.1. Giả thuyết nghiên cứu lớp mô hình 1
3.1.2. Giả thuyết nghiên cứu lớp mô hình 2
3.2. Thiết kế nghiên cứu
3.2.1. Tính giá trị hệ số mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán - CScore
3.2.2. Xây dựng mô hình
3.3. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VỀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TỚI MỨC ĐỘ THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN VÀ HỆ QUẢ CỦA NÓ TỚI GIÁ TRỊ CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán
4.1.1. Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (Cscore) tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1.2. Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (Cscore) của các công ty theo sàn niêm yết và ngành nghề
4.1.3. Đánh giá sự sai lệch một số khoản mục trong Báo cáo tài chính của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2. Thống kê mô tả và mối tương quan giữa các biến nghiên cứu
4.2.1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
4.3. Kết quả kiểm định giả thuyết lớp mô hình 1
4.3.1. Kết quả hồi quy theo mô hình bình phương bé nhất OLS
4.3.2. Kết quả hồi quy theo mô hình tác động cố định FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên REM
4.4. Kết quả kiểm định giả thuyết lớp mô hình 2
4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, CÁC KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu của mô hình được lựa chọn
5.1.1. Lớp mô hình 1
5.1.2. Lớp mô hình 2
5.2. Một số khuyến nghị
5.2.1. Khuyến nghị với cơ quan điều hành thị trường
5.2.2. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp
5.2.3. Khuyến nghị cho nhà đầu tư
5.3. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai
5.3.1. Hạn chế của luận án
5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kế toán nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS TS HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT i MỤC LỤC ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG vi DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ vii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1 2 Tổng quan các công trình nghiên cứu 3 1 2 1 Tổng quan các công trình nghiên cứu về mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 3 1 2 2 Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 4 1 2 3 Tổng quan các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tới giá trị cổ phiếu 7 1 3 Khoảng trống nghiên cứu 8 1 4 Mục tiêu nghiên cứu 10 1 5 Câu hỏi nghiên cứu 10 1 6 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 11 1 7 Phương pháp nghiên cứu 11 1 8 Thiết kế nghiên cứu 12 1 9 Kết cấu của luận án 13 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 14 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỨC ĐỘ THỰC HIỆN THẬN TRỌNG 15 TRONG KẾ TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP 15 2 1 Những vấn đề cơ bản về nguyên tắc thận trọng 15 2 1 1 Định nghĩa và yêu cầu nguyên tắc thận trọng 15 2 1 2 Phân loại việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 17 2 2 Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 20 2 2 1 Nghiên cứu thực chứng trong kế toán 20 2 2 2 Lý thuyết đại diện 22 2 2 3 Lý thuyết thông tin bất đối xứng 25 2 3 Các phương pháp đo lường việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 27 iii 2 3 1 Mô hình Basu (1997) - Basu Asymmetric Timeliness Measure 28 2 3 2 Phương pháp tỷ lệ giá trị sổ sách so với giá trị thị trường (BTM) - Book to market based measures 30 2 3 3 Phương pháp giá trị dồn tích âm (Accrual based measures) 32 2 3 4 Phương pháp dòng tiền - Asymmetric Accrual to Cash flow Measure (AACF) 35 2 3 5 Mô hình Khan và Watts (2009) - mở rộng của mô hình Basu (1997) 36 2 4 Nhân tố ảnh hưởng tới nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp 41 2 4 1 Các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát 41 2 4 2 Các nhân tố cơ cấu sở hữu 48 2 4 3 Các nhân tố kiểm soát 54 2 5 Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán và giá cổ phiếu của công ty 56 2 5 1 Một số khái niệm về cổ phiếu và giá cổ phiếu của các công ty niêm yết 56 2 5 2 Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán và giá cổ phiếu 59 2 5 3 Nhân tố khác ảnh hưởng tới giá cổ phiếu 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 64 CHƯƠNG 3 XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 65 3 1 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu 65 3 1 1 Giả thuyết nghiên cứu lớp mô hình 1 65 3 1 2 Giả thuyết nghiên cứu lớp mô hình 2 72 3 2 Thiết kế nghiên cứu 74 3 2 1 Tính giá trị hệ số mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán - CScore 74 3 2 2 Xây dựng mô hình 77 3 3 Chọn mẫu và thu thập dữ liệu 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 89 CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG VỀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TỚI MỨC ĐỘ THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN VÀ HỆ QUẢ CỦA NÓ TỚI GIÁ TRỊ CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM 90 4 1 Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 90 4 1 1 Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (Cscore) tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 90 4 1 2 Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (Cscore) của các công ty theo sàn niêm yết và ngành nghề 92 iv 4 1 3 Đánh giá sự sai lệch một số khoản mục trong Báo cáo tài chính của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 94 4 2 Thống kê mô tả và mối tương quan giữa các biến nghiên cứu 96 4 2 1 Thống kê mô tả các biến nghiên cứu 96 4 3 Kết quả kiểm định giả thuyết lớp mô hình 1 101 4 3 1 Kết quả hồi quy theo mô hình bình phương bé nhất OLS 101 4 3 2 Kết quả hồi quy theo mô hình tác động cố định FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên REM 103 4 4 Kết quả kiểm định giả thuyết lớp mô hình 2 106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 109 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, CÁC KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN 110 5 1 Thảo luận kết quả nghiên cứu của mô hình được lựa chọn 110 5 1 1 Lớp mô hình 1 110 5 1 2 Lớp mô hình 2 116 5 2 Một số khuyến nghị 117 5 2 1 Khuyến nghị với cơ quan điều hành thị trường 117 5 2 2 Khuyến nghị đối với doanh nghiệp 120 5 2 3 Khuyến nghị cho nhà đầu tư 123 5 3 Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai 124 5 3 1 Hạn chế của luận án 124 5 3 2 Hướng nghiên cứu tiếp theo 124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO 127 PHỤ LỤC 137 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 AUSIZE Quy mô Ban kiểm soát 2 AUQ Số chuyên gia tài chính trong Ban kiểm soát 3 BGD Ban giám đốc 4 BIG4 Kiểm toán độc lập 5 BOARDSIZE Quy mô Hội đồng quản trị 6 BCTC Báo cáo tài chính 7 CSCORE Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 8 CEO Giám đốc điều hành 9 DUAL Sự kiêm nhiệm vai trò CEO và chủ tịch Hội đồng quản trị 10 DPS Cổ tức trên một cổ phiếu 11 EPS Lợi nhuận trên một cổ phiếu 12 FIFO Phương pháp tính giá hàng tồn kho nhập trước xuất trước 13 FRG Tỷ lệ sở hữu nước ngoài 14 FEL Số lượng thành viên nữ trong Hội đồng quản trị 15 FEM Mô hình hồi quy tác động cố định 16 HĐQT Hội đồng quản trị 17 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 18 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh 19 IASB Hội đồng chuẩn mực Kế toán quốc tế 20 IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế 21 LIFO Phương pháp tính giá hàng tồn kho nhập sau xuất trước 22 MPS Giá cổ phiếu 23 NED Tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị không điều hành 24 GAAP Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung 25 GROWTH Tốc độ tăng trưởng 26 LEV Hệ số nợ 27 OWNCEO Mức độ sở hữu của người quản lý 28 OLS Mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất 29 ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu 30 REM Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên 31 STATE Tỷ lệ sở hữu Nhà nước 32 SIZE Quy mô công ty 33 TTCK Thị trường chứng khoán vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2 1: So sánh các phương pháp đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong các công ty 39 Bảng 3 1: Mô tả và cách thức đo lường các biến trong lớp mô hình nghiên cứu 1 80 Bảng 3 2: Mô tả và cách thức đo lường các biến trong lớp mô hình nghiên cứu 2 83 Bảng 3 3: Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo ngành 86 Bảng 3 4: Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo vốn sở hữu Nhà nước 87 Bảng 4 1 Thống kê mô tả biến Cscore - mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 90 Bảng 4 2 Kiểm định T test so sánh mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của các công ty niêm yết ở hai Sở giao dịch chứng khoán 92 Bảng 4 3 Kiểm định ANOVA so sánh mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán giữa các ngành 93 Bảng 4 4: Thống kê mô tả biến phụ thuộc Cscore theo ngành 93 Bảng 4 5 Thống kê mô tả các biến lớp mô hình 1 96 Bảng 4 6 Thống kê mô tả các biến lớp mô hình 2 99 Bảng 4 7: Kết quả ước lượng hồi quy theo OLS đo lường sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán 101 Bảng 4 8 Kiểm định Hausman 103 Bảng 4 9: Kết quả ước lượng hồi quy theo mô hình FEM và REM đo lường sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán 104 Bảng 4 10: So sánh tương quan giữa các biến chỉnh tâm và không chỉnh tâm 107 Bảng 4 11: Kết quả ước lượng hồi quy theo mô hình OLS, FEM và REM đo lường sự tác động của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán lên giá cổ phiếu 107 vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 3 1: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam 72 Hình 3 2: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán đến giá trị cổ phiếu của công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam 74 Sơ đồ 1 1 Khung nghiên cứu của luận án 13 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài Trải qua nhiều thế kỷ hình thành và phát triển ngành khoa học kế…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/muc-do-thuc-hien-nguyen-tac-than-trong-doanh-nghiep-niem-yet-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ: Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán tại DN niêm yết VN. Phân tích thực trạng & đề xuất giải pháp.

Luận án "Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter