Luận án Tiến sĩ: Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng và Tác động Quan hệ Quốc tế Đông Nam Á
Khám phá Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng và tác động quốc tế. Phân tích cơ hội, thách thức và vai trò trong khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu về Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ: Cơ sở & Triển vọng
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Trường
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu về Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ Cơ sở Triển vọng
Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng (VBBMR) là sáng kiến quan trọng, thúc đẩy phát triển khu vực ven biển. Sáng kiến này dựa trên tiềm năng địa lý và kinh tế rộng lớn. VBBMR hướng tới tăng cường kết nối, thương mại, đầu tư giữa các quốc gia. Khu vực Vịnh Bắc Bộ sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển kinh tế biển. Nơi đây có tài nguyên dồi dào, vị trí chiến lược. Việc hình thành VBBMR xuất phát từ nhu cầu hợp tác khu vực. Mục tiêu là tận dụng lợi thế cạnh tranh của các nước. Các khái niệm về hợp tác tiểu vùng và lý thuyết quan hệ quốc tế cung cấp nền tảng lý luận. Nền tảng này giúp đánh giá tính khả thi và triển vọng của sáng kiến. Hợp tác VBBMR không chỉ là kinh tế. Nó còn có ý nghĩa chiến lược đối với sự ổn định và phát triển của Đông Nam Á. Sáng kiến này thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng. Cụ thể là các cảng biển, đường bộ, đường sắt. Qua đó, tăng cường giao thương và chuỗi cung ứng khu vực. Tiềm năng hợp tác vẫn còn lớn. Đặc biệt trong các lĩnh vực mới như kinh tế xanh, du lịch biển.
1.1. Khái niệm Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ mở rộng
Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng bao gồm các khu vực ven biển của Việt Nam và Trung Quốc. Đồng thời, bao gồm các nước ASEAN lân cận có lợi ích liên quan. Phạm vi hợp tác không chỉ giới hạn địa lý. Nó còn bao gồm đa dạng các lĩnh vực. Mục tiêu là phát triển kinh tế chung. Sáng kiến này hướng tới tạo ra một khu vực tăng trưởng năng động. Khu vực Vịnh Bắc Bộ là điểm tựa chính. Nó tạo điều kiện cho các hoạt động thương mại biên giới. Đồng thời thúc đẩy giao lưu văn hóa, đầu tư nước ngoài. Các kế hoạch hành động cụ thể đã được đề ra. Chúng tập trung vào hạ tầng, logistics, du lịch, nông nghiệp và ngư nghiệp. Sự hợp tác này được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.
1.2. Nền tảng thực tiễn lý luận cho Hợp tác VBBMR
Cơ sở thực tiễn của Hợp tác Vịnh Bắc Bộ bắt nguồn từ mối quan hệ lịch sử và địa lý. Các quốc gia trong khu vực có nhiều điểm tương đồng. Nhu cầu phát triển kinh tế khu vực mạnh mẽ thúc đẩy hợp tác. Các lý thuyết về hội nhập khu vực và địa chính trị đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp khung phân tích cho sáng kiến này. Lý thuyết cho thấy rằng các quốc gia nhỏ hơn có thể đạt được lợi ích thông qua hợp tác với các cường quốc. Mục tiêu là tạo ra sự cân bằng về quyền lực. Đồng thời tối đa hóa lợi ích kinh tế. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho kinh tế biển. Đồng thời, bối cảnh khu vực cần sự kết nối giao thương. Đây là các yếu tố thúc đẩy VBBMR hình thành.
1.3. Tiềm năng phát triển triển vọng của Hợp tác khu vực
Tiềm năng phát triển của Hợp tác Vịnh Bắc Bộ rất lớn. Khu vực sở hữu nguồn tài nguyên biển phong phú. Có vị trí chiến lược trên tuyến hàng hải quốc tế. Đồng thời, lực lượng lao động dồi dào. Khả năng kết nối hạ tầng được cải thiện liên tục. Trung Quốc cam kết đầu tư mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng. Các dự án lớn về cảng biển, đường cao tốc, đường sắt đang được triển khai. Triển vọng VBBMR trở thành trung tâm kinh tế mới là hiện thực. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Sự phối hợp chính sách giữa các quốc gia là cần thiết. Sáng kiến này có thể trở thành một động lực tăng trưởng bền vững cho khu vực Đông Nam Á.
II. Triển khai Hợp tác VBBMR Trung Quốc ASEAN và Việt Nam
Sự triển khai Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng đã trải qua nhiều giai đoạn. Trung Quốc đóng vai trò chủ đạo trong việc khởi xướng và đầu tư. Sáng kiến này ban đầu tập trung vào Quảng Tây. Sau đó được tích hợp vào chiến lược Vành đai và Con đường. Các nước ASEAN và Việt Nam cũng tham gia tích cực. Tuy nhiên, mức độ tham gia có sự khác biệt. Việc hợp tác hướng đến tăng cường thương mại biên giới. Đồng thời thúc đẩy đầu tư nước ngoài. Mục tiêu là phát triển chuỗi cung ứng khu vực. Sáng kiến đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Cần có sự đồng thuận và phối hợp chính sách hiệu quả. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng đã và đang được triển khai. Chúng bao gồm các khu kinh tế ven biển, cảng biển và tuyến đường giao thông. Điều này giúp nâng cao năng lực kết nối khu vực.
2.1. Nỗ lực từ phía Trung Quốc và các giai đoạn triển khai
Trung Quốc là động lực chính của Hợp tác Vịnh Bắc Bộ. Nước này đã đầu tư mạnh vào phát triển Khu kinh tế Vịnh Bắc Bộ Quảng Tây. Giai đoạn 2006-2012 tập trung xây dựng nền tảng. Sau năm 2013, sáng kiến VBBMR được lồng ghép vào "Một vành đai, một con đường". Điều này mở rộng phạm vi và nguồn lực. Trung Quốc tìm cách kết nối tốt hơn với ASEAN. Mục tiêu là củng cố vai trò dẫn dắt trong khu vực. Các dự án đường bộ, đường sắt và cảng biển lớn được ưu tiên. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư. Trung Quốc coi VBBMR là một cửa ngõ quan trọng để vươn ra Đông Nam Á. Điều này thúc đẩy chuỗi cung ứng khu vực.
2.2. Sự tham gia của các quốc gia ASEAN
Các nước ASEAN nhìn nhận VBBMR với nhiều thái độ khác nhau. Một số nước láng giềng như Việt Nam và Lào tham gia tích cực. Họ kỳ vọng vào lợi ích kinh tế từ phát triển cơ sở hạ tầng. Những nước khác có thể thận trọng hơn. Họ lo ngại về sự ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc. Tuy nhiên, nhìn chung, ASEAN nhận thấy tiềm năng về thương mại biên giới và đầu tư nước ngoài. Các nước ASEAN tìm cách tối đa hóa lợi ích. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Việc phối hợp trong khuôn khổ ASEAN là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo lợi ích chung của khối. Sáng kiến này mở ra cơ hội mới cho hợp tác kinh tế khu vực.
2.3. Vai trò của Việt Nam trong Hợp tác Vịnh Bắc Bộ
Việt Nam là một trong những thành viên quan trọng nhất của VBBMR. Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam đóng vai trò cầu nối. Việt Nam tích cực tham gia vào các dự án. Các dự án này liên quan đến phát triển cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là các cảng biển và khu kinh tế ven biển. Việt Nam kỳ vọng thúc đẩy thương mại biên giới với Trung Quốc. Đồng thời thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối mặt với thách thức. Cần cân bằng lợi ích kinh tế với an ninh quốc gia. Việc đảm bảo chủ quyền và phát triển bền vững là ưu tiên hàng đầu. Việt Nam chủ động đề xuất các sáng kiến hợp tác. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích quốc gia trong khuôn khổ VBBMR.
III. Tác động Địa chính trị Hợp tác VBBMR Cạnh tranh nước lớn
Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng mang lại những tác động sâu sắc đến địa chính trị Đông Nam Á. Sáng kiến này không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế. Nó còn là công cụ để Trung Quốc tăng cường ảnh hưởng. Điều này dẫn đến sự cạnh tranh với các nước lớn khác. Đặc biệt là Mỹ và Nhật Bản. VBBMR làm thay đổi cán cân quyền lực trong khu vực. Nó đặt ra thách thức cho các cấu trúc an ninh hiện có. Các quốc gia ASEAN phải điều chỉnh chính sách đối ngoại. Mục tiêu là thích ứng với cục diện mới. Hợp tác VBBMR có thể là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn của Trung Quốc. Chiến lược này nhằm thiết lập vai trò lãnh đạo ở châu Á. Các động thái địa chính trị trong và ngoài khu vực cần được theo dõi sát sao.
3.1. Nâng cao vị thế của Trung Quốc tại Đông Nam Á
Hợp tác Vịnh Bắc Bộ giúp Trung Quốc củng cố vị thế. Nước này gia tăng ảnh hưởng trong các cơ chế ASEAN+1, ASEAN+3. Các dự án đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng mang lại lợi ích kinh tế cho các nước thành viên. Điều này tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau. Sự phụ thuộc này có thể gia tăng sức ảnh hưởng của Trung Quốc. Sáng kiến VBBMR được coi là một công cụ mềm. Nó giúp Trung Quốc mở rộng tầm vóc khu vực. Đồng thời củng cố uy tín chính trị. Điều này góp phần thay đổi cục diện địa chính trị Đông Nam Á.
3.2. Cạnh tranh với các sáng kiến khu vực khác
VBBMR đặt ra sự cạnh tranh trực tiếp với các sáng kiến của Mỹ và Nhật Bản. Mỹ và Nhật Bản cũng có các chương trình kết nối và đầu tư riêng. Mục tiêu là duy trì ảnh hưởng tại Đông Nam Á. Sáng kiến VBBMR, với tư cách là một phần của Vành đai và Con đường, có quy mô lớn. Nó thu hút nguồn lực đáng kể. Điều này có thể khiến một số quốc gia lựa chọn đối tác hợp tác. Sự cạnh tranh này tạo ra một môi trường phức tạp. Các quốc gia trong khu vực cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là duy trì sự cân bằng trong quan hệ quốc tế.
3.3. Thay đổi cục diện địa chính trị khu vực
Tác động của VBBMR không chỉ dừng lại ở kinh tế. Nó còn có thể tái định hình cục diện địa chính trị Đông Nam Á. Sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc có thể làm thay đổi các liên minh hiện có. Đồng thời gây ra những căng thẳng mới. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến Biển Đông. Các quốc gia cần duy trì sự chủ động. Mục tiêu là bảo vệ lợi ích quốc gia và khu vực. Việc tăng cường đối thoại và hợp tác đa phương là cần thiết. Điều này giúp quản lý rủi ro địa chính trị. Sáng kiến này là một yếu tố quan trọng trong bức tranh địa chính trị phức tạp.
IV. Ảnh hưởng Hợp tác VBBMR đến Quan hệ Trung Quốc ASEAN
Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng tác động đa chiều đến quan hệ Trung Quốc - ASEAN. Sáng kiến này mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. Về mặt tích cực, VBBMR thúc đẩy thương mại biên giới. Đồng thời gia tăng đầu tư nước ngoài giữa các bên. Nó củng cố chuỗi cung ứng khu vực. Điều này tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cũng có những tác động tiêu cực tiềm ẩn. Sự gia tăng phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc là một mối lo ngại. Các vấn đề địa chính trị, đặc biệt là Biển Đông, có thể bị phức tạp hóa. Việc quản lý mối quan hệ này đòi hỏi sự khéo léo từ cả Trung Quốc và ASEAN. Cần có sự minh bạch và đối thoại cởi mở. Điều này giúp đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên.
4.1. Những tác động tích cực đối với quan hệ
VBBMR thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và ASEAN. Kim ngạch thương mại biên giới tăng lên đáng kể. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng chung giúp tăng cường kết nối. Điều này tạo ra cơ hội đầu tư nước ngoài. Các quốc gia ASEAN có thể tiếp cận thị trường Trung Quốc rộng lớn. Đồng thời thu hút vốn và công nghệ. Sự hội nhập kinh tế khu vực được củng cố. Điều này mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp. Sáng kiến này góp phần xây dựng một chuỗi cung ứng khu vực bền vững hơn. Nó thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế.
4.2. Các khía cạnh tiêu cực và thách thức phát sinh
Mặc dù có lợi ích, VBBMR cũng tạo ra thách thức. Sự gia tăng phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc có thể làm suy yếu quyền tự chủ của các nước ASEAN. Các vấn đề liên quan đến Biển Đông có thể phức tạp hơn. Việc giải quyết các tranh chấp biển cần sự tin cậy. Tuy nhiên, việc gia tăng ảnh hưởng kinh tế có thể gây căng thẳng. Các nước ASEAN cần đoàn kết. Mục tiêu là duy trì tiếng nói chung. Điều này giúp đảm bảo lợi ích của khối. Sáng kiến này đặt ra các vấn đề về môi trường và xã hội. Cần có sự quản lý chặt chẽ để đảm bảo phát triển bền vững.
V. Hợp tác VBBMR Tác động với Việt Nam Định hướng chính sách
Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng mang lại cả cơ hội và thách thức đáng kể cho Việt Nam. Việt Nam được hưởng lợi từ phát triển cơ sở hạ tầng. Nó thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy thương mại biên giới. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối mặt với các rủi ro. Sự cạnh tranh kinh tế và vấn đề chủ quyền là những điểm cần lưu ý. Các định hướng chính sách của Việt Nam cần linh hoạt. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia và địa chính trị. Việc nâng cao nội lực quốc gia là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, cần tích cực phối hợp với ASEAN. Tranh thủ sự hợp tác của các nước lớn. Điều này giúp đảm bảo Việt Nam có tiếng nói mạnh mẽ trong khu vực. Việc nghiên cứu, dự báo và trao đổi thông tin là rất quan trọng.
5.1. Lợi ích và thách thức đối với kinh tế Việt Nam
Việt Nam có thể tận dụng VBBMR để thúc đẩy kinh tế. Các lợi ích bao gồm tăng cường xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài. Đồng thời phát triển các khu kinh tế ven biển, cải thiện phát triển cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là giao thông, cảng biển. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối mặt với cạnh tranh lớn từ hàng hóa Trung Quốc. Đồng thời, các vấn đề về môi trường và di cư lao động. Sự phụ thuộc kinh tế vào một đối tác lớn cần được cân nhắc cẩn thận. Việt Nam cần phát triển năng lực cạnh tranh nội tại. Điều này giúp tận dụng hiệu quả các cơ hội.
5.2. Kiến nghị chính sách cho Việt Nam
Việt Nam cần xác định phương châm hợp tác phù hợp. Các chính sách phải minh bạch và có lợi cho Việt Nam. Ưu tiên nâng cao nội lực quốc gia. Đầu tư vào công nghệ cao và nguồn nhân lực chất lượng. Tăng cường nghiên cứu và dự báo. Điều này giúp nắm bắt xu hướng và rủi ro. Chủ động thúc đẩy các dự án hợp tác có lợi ích rõ ràng. Đặc biệt là các dự án về phát triển kinh tế biển. Cần có chiến lược rõ ràng để đối phó với các vấn đề địa chính trị Đông Nam Á. Điều này giúp đảm bảo an ninh quốc gia.
5.3. Tăng cường nội lực và hợp tác quốc tế
Việt Nam cần không ngừng tăng cường nội lực quốc gia. Điều này bao gồm cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đầu tư vào giáo dục và khoa học công nghệ. Đồng thời, tích cực phối hợp với ASEAN. Việt Nam cần tranh thủ sự hợp tác từ các nước lớn như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc. Điều này giúp đa dạng hóa quan hệ đối tác. Tránh phụ thuộc quá mức vào một bên. Việt Nam cần tham gia chủ động vào các cơ chế đa phương. Mục tiêu là xây dựng một trật tự khu vực ổn định và cân bằng. Việc này rất quan trọng để đảm bảo lợi ích bền vững của Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN QUỐC TRƯỜNG SÁNG KIẾN HỢP TÁC KINH TẾ VỊNH BẮC BỘ MỞ RỘNG VÀ TÁC ĐỘNG TỚI QUAN HỆ QUỐC TẾ Ở ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN QUỐC TRƯỜNG SÁNG KIẾN HỢP TÁC KINH TẾ VỊNH BẮC BỘ MỞ RỘNG VÀ TÁC ĐỘNG TỚI QUAN HỆ QUỐC TẾ Ở ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS, TS Hoàng Khắc Nam Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Quốc Trường i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất của tôi đối với PGS, TS Hoàng Khắc Nam, người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian tôi nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Quốc tế học, Phòng Đào tạo sau đại học và các đơn vị hữu quan của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với gia đình, cơ quan, đồng nghiệp, bạn bè thân thiết đã giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
viii PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Cấu trúc của Luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HỢP TÁC KINH TẾ VỊNH BẮC BỘ MỞ RỘNG.
Các nghiên cứu trực tiếp về Hợp tác kinh tế VBBMR. Hướng nghiên cứu nhận diện Hợp tác kinh tế VBBMR, đánh giá tác động và đề xuất đối sách. Hướng nghiên cứu tập trung vào đánh giá tính khả thi, triển vọng của Hợp tác kinh tế VBBMR, của các học giả Trung Quốc. Các nghiên cứu đặt Hợp tác kinh tế VBBMR trong chiến lược khu vực của Trung Quốc.
Công trình nghiên cứu của chuyên gia các nước khác. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HỢP TÁC KINH TẾ VỊNH BẮC BỘ MỞ RỘNG. Một số khái niệm và hình thức hợp tác tiểu vùng. Một số lý thuyết về chính trị, quan hệ quốc tế có liên quan.
43 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cơ sở thực tiễn. Điều kiện tự nhiên và bối cảnh khu vực tạo cơ sở hình thành Hợp tác kinh tế VBBMR. Thực tiễn hợp tác tiểu vùng trong khu vực và kinh nghiệm để triển khai hợp tác kinh tế VBBMR.
HỢP TÁC KINH TẾ VỊNH BẮC BỘ MỞ RỘNG: TỪ SÁNG KIẾN ĐẾN HÀNH ĐỘNG. Khái quát về Hợp tác kinh tế VBBMR. Vịnh Bắc Bộ và phạm vi Hợp tác kinh tế VBBMR. Xuất xứ sáng kiến, mục tiêu và các nội dung hợp tác chủ yếu.
Đánh giá tiềm năng và triển vọng hợp tác. Tình hình triển khai hợp tác từ phía Trung Quốc. Giai đoạn 2006 - 2012: Tập trung phát triển Khu kinh tế Vịnh Bắc Bộ Quảng Tây. Giai đoạn 2013 - 2016: Hợp tác kinh tế VBBMR là một phần của sáng kiến “Một vành đai, một con đường”.
Tình hình tham gia hợp tác của các nước ASEAN và Việt Nam. Tình hình tham gia hợp tác của ASEAN. Tình hình tham gia hợp tác của Việt Nam. Dự báo triển vọng Hợp tác kinh tế VBBMR.
“Kịch bản” 1: Cơ chế hợp tác không được hoàn thiện và Hợp tác kinh tế VBBMR bị quên lãng, hoặc thay đổi tên gọi. “Kịch bản 2”: Hợp tác kinh tế VBBMR trở thành sáng kiến hỗ trợ cho các sáng kiến hợp tác mới. TÁC ĐỘNG CỦA HỢP TÁC KINH TẾ VỊNH BẮC BỘ MỞ RỘNG VỚI QUAN HỆ QUỐC TẾ Ở ĐÔNG NAM Á. Một số nét chính về quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á.
110 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tác động của Hợp tác kinh tế VBBMR với cạnh tranh nước lớn ở Đông Nam Á. Nâng cao vị thế của Trung Quốc trong các cơ chế ASEAN+1, ASEAN+3. Cạnh tranh với các sáng kiến hợp tác, kết nối của Mỹ, Nhật Bản.
Góp phần gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc với một số đồng minh, đối tác của Mỹ ở Đông Nam Á. Tác động tới quan hệ Trung Quốc – ASEAN. Những tác động tích cực. Những tác động tiêu cực.
Tác động đối với Việt Nam. Tác động tích cực. Những tác động tiêu cực. Kiến nghị định hướng chính sách của Việt Nam.
Xác định phương châm, chủ trương hợp tác phù hợp và nâng cao nội lực quốc gia. Tích cực phối hợp với ASEAN, tranh thủ sự hợp tác của các nước lớn. Đẩy mạnh nghiên cứu, dự báo và trao đổi thông tin. Chủ động thúc đẩy các dự án hợp tác có lợi cho Việt Nam.
147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. 1: Các cấp độ hội nhập chính sách kinh tế khu vực.
2: Tổng kim ngạch thương mại Trung Quốc với từng nước ASEAN qua một số năm .1: 9 kỳ Diễn đàn hợp tác kinh tế VBBMR, tại Trung Quốc. 1: Các nước đã ký văn bản hợp tác “một vành đai, một con đường”, tính đến tháng 10/2016. 2: Một số dự án hạ tầng Trung Quốc triển khai tại các nước ASEAN theo sáng kiến Hợp tác kinh tế VBBMR và “Một vành đai, một con đường”. 1: Một số sáng kiến hợp tác tiểu vùng đang triển khai .3: Hai nhóm nước ASEAN tham gia Hợp tác kinh tế VBBMR có mức độ hợp tác và đấu tranh khác nhau trong quan hệ với Trung Quốc.
128 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. 1: Nội dung Hợp tác kinh tế VBBMR trong tương quan hợp tác “Hai hành lang, một vành đai” và sáng kiến Con đường tơ lụa trên biển của Trung Quốc.2: Sơ đồ tổ chức Hợp tác kinh tế VBBMR theo đề xuất của ADB.1: Các định chế tài chính cho vay vốn thuộc dự án Hợp tác kinh tế VBBMR và “Một vành đai, một con đường”.121 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt tiếng Anh Diễn giải từ viết tắt ACMES : Hợp tác chiến lược ba dòng sông Ayeyawady - Chao Phraya - Mekong ADB : Ngân hàng Phát triển châu Á APEC : Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương AIIB : Ngân hàng đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CAFTA : Hiệp định tự do thương mại Trung Quốc - ASEAN CLV : Campuchia, Lào, Việt Nam CLMV : Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam CS : Cộng sản DOC : Tuyên bố chung về ứng xử của các bên ở Biển Đông EEC : Cộng đồng Kinh tế châu Âu ECSC : Cộng đồng than thép châu Âu FTA : Hiệp định thương mại tự do FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GMS : Chương trình hợp tác tiểu vùng Mê Công mở rộng IMF : Quỹ Tiền tệ quốc tế KHCN : Khoa học công nghệ KCN : Khu công nghiệp KKT : Khu kinh tế viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MOU : Bản ghi nhớ NDT : Nhân dân tệ ODI : Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài PPP : Sức mua tương đương SOM : Hội nghị quan chức cấp cao TPP : Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương USD : Đô la Mỹ VBB : Vịnh Bắc Bộ VBBMR : Vịnh Bắc Bộ mở rộng WB : Ngân hàng Thế giới WTO : Tổ chức Thương mại thế giới ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ mở rộng (VBBMR) là ý tưởng được lãnh đạo Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây của Trung Quốc đưa ra trong sáng kiến hợp tác phát triển “Một trục, hai cánh”, vào tháng 7 năm 2006. Theo đó, “một trục” là Hành lang kinh tế Nam Ninh - Singapore và “hai cánh” gồm hai khu vực là Vịnh Bắc Bộ mở rộng và Tiểu vùng sông Mê Công mở rộng (GMS).
Mặc dù Vịnh Bắc Bộ chỉ nằm giữa Việt Nam và Trung Quốc, song hợp tác kinh tế VBBMR xác định phạm vi hợp tác bao trùm cả một số tỉnh phía Nam, Tây Nam Trung Quốc và hầu hết các nước ASEAN như: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Singapore… Bên cạnh đó, Hợp tác kinh tế VBBMR danh nghĩa là “sáng kiến hợp tác kinh tế”, nhưng thực chất triển khai cho thấy đây là một chiến lược mang tầm khu vực của Trung Quốc, hướng tới các mục tiêu không đơn thuần là kinh tế. Do vậy, sáng kiến này có tác động không nhỏ đến liên kết kinh tế và quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Nam Á, nhất là trên các khía cạnh đoàn kết nội khối, kết nối ASEAN; quan hệ giữa ASEAN với các nước đối tác của khối này; cạnh tranh nước lớn ở khu vực Đông Nam Á. Sáng kiến hợp tác kinh tế VBBMR được đưa ra và triển khai trong thời kỳ quan hệ Trung Quốc - ASEAN phát triển mạnh mẽ và hình thành nhiều hình thức liên kết, hợp tác ngày càng đa dạng hơn. Đáng chú ý là hợp tác kinh tế VBBMR đã có những thay đổi lớn và tác động nhiều hơn đến quan hệ quốc tế ở Đông Á.
Trong thời gian gần đây, khi Mỹ tuyên bố chuyển trọng tâm chiến lược về châu Á và đẩy mạnh các sáng kiến kết nối với một số nước ASEAN; tranh chấp lãnh hải Trung - Nhật, Trung Quốc - ASEAN căng thẳng, cạnh tranh ảnh hưởng giữa Trung Quốc với các nước lớn ở Đông Nam Á ngày càng mạnh mẽ. Đặc biệt là từ cuối năm 2013, Trung Quốc công bố sáng 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Trường (2018). Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luat-an-hop-tac-kinh-te-vinh-bac-bo-mo-rong-tac-dong-quan-he-quoc-te-dong-nam-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng và tác động quốc tế. Phân tích cơ hội, thách thức và vai trò trong khu vực.
Luận án "Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp tác Kinh tế Vịnh Bắc Bộ Mở rộng & Tác động Quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.