Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cảng biển phía nam việt
Luận văn Thạc sĩ UEH: Giải pháp phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất chiến lược tối ưu hóa hiệu quả logistics.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý cảng biển: Nền tảng phát triển hệ thống
- Số trang:
- 256 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế, Quản lý và Kế hoạch hóa kinh tế quốc dân
- Tác giả:
- Nguyễn Kim Chung
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý cảng biển Nền tảng phát triển hệ thống
Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào quản lý cảng biển. Nó khẳng định tầm quan trọng của lĩnh vực này trong phát triển kinh tế quốc gia. Các cảng là cửa ngõ thương mại huyết mạch. Chúng kết nối Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu. Phát triển hệ thống cảng đòi hỏi chiến lược quản lý chặt chẽ. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến vận tải biển. Nó phân tích vai trò của cảng trong môi trường kinh tế cạnh tranh. Một hệ thống quản lý cảng vững mạnh là nền tảng. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý hệ thống cảng quốc gia hiệu quả. Đó là một phần không thể thiếu của chiến lược phát triển hệ thống hạ tầng. Sự hiểu biết sâu sắc về quản lý cảng giúp vượt qua rào cản phát triển.
1.1. Vai trò vận tải biển và hệ thống cảng
Vận tải biển giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc dân. Ngành này thúc đẩy thương mại quốc tế và tăng trưởng kinh tế. Các cảng biển là mắt xích quan trọng trong chuỗi logistics. Chúng là điểm trung chuyển hàng hóa, kết nối các vùng miền và quốc gia. Luận văn thạc sĩ kinh tế này phân tích đặc điểm ngành vận tải biển. Nó chỉ ra tầm ảnh hưởng của cảng đối với sự phát triển khu vực. Hệ thống cảng phát triển đồng bộ góp phần đáng kể. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam. Vai trò này cần được nhận thức đầy đủ. Nó giúp xây dựng chiến lược phát triển hệ thống hiệu quả. Phân tích điểm nghẽn trong vận tải biển là cần thiết. Nó đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt, tránh lãng phí. Vận tải biển bền vững đóng góp vào sự thịnh vượng chung.
1.2. Mục tiêu chức năng quản lý cảng hiệu quả
Quản lý cảng có mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh tế. Các chức năng chính bao gồm quy hoạch, khai thác, bảo trì và phát triển. Quản lý cảng có những đặc thù riêng. Nó khác biệt so với quản lý doanh nghiệp thông thường. Điều này do quy mô, tính phức tạp và vai trò công cộng của cảng. Mục tiêu bao gồm tăng công suất thông qua. Mục tiêu cũng là đảm bảo an toàn hàng hải và giảm chi phí. Luận văn thạc sĩ này nghiên cứu cách quản lý hiệu quả. Nó đề xuất các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế của cảng biển. Việc này là cơ sở để đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả. Quản trị rủi ro là một chức năng không thể thiếu. Nó giúp bảo vệ hoạt động cảng khỏi các tác động tiêu cực.
1.3. Bài học quốc tế cho phát triển cảng Việt Nam
Thực tiễn phát triển cảng trên thế giới cung cấp nhiều bài học quý giá. Đặc biệt là các cảng ở Châu Á – Thái Bình Dương. Chúng đã áp dụng thành công nhiều mô hình quản lý và khai thác. Luận văn thạc sĩ này đúc kết kinh nghiệm quốc tế. Nó phân tích các xu hướng chung trong vận tải biển toàn cầu. Những xu hướng này ảnh hưởng trực tiếp đến các cảng Việt Nam. Bài học từ các cảng tiên tiến giúp Việt Nam xây dựng. Nó xây dựng chiến lược phát triển hệ thống cảng phù hợp. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp vượt qua rào cản phát triển. Nó cũng góp phần vào việc tối ưu hóa hệ thống hiện có. Áp dụng những cải tiến quy trình từ thế giới. Việc này giúp đạt được phát triển bền vững cho hệ thống cảng.
II.Hiện trạng thách thức hệ thống cảng phía Nam
Hệ thống cảng biển phía Nam Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Luận văn thạc sĩ này thực hiện phân tích toàn diện hiện trạng. Nó xem xét các yếu tố vĩ mô tác động đến phát triển. Những yếu tố này bao gồm môi trường pháp lý, kinh tế-xã hội và công nghệ. Tài liệu đánh giá chi tiết tình hình khai thác các cảng trọng điểm. Các cảng bao gồm cảng TP.HCM, Thị Vải – Vũng Tàu và Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống. Đồng thời xác định cơ hội và nguy cơ tiềm tàng. Báo cáo này là một phân tích điểm nghẽn quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả và chiến lược phát triển hệ thống. Nó cũng hỗ trợ quản trị rủi ro trong tương lai. Đây là một nghiên cứu cần thiết của Đại học Kinh tế TP.HCM.
2.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng phát triển cảng
Nhiều yếu tố vĩ mô tác động mạnh đến phát triển cảng phía Nam. Bao gồm yếu tố pháp luật và chính sách. Kinh tế – xã hội và công nghệ cũng là những yếu tố quan trọng. Điều kiện tự nhiên đóng vai trò thiết yếu. Luận văn thạc sĩ này đi sâu phân tích từng yếu tố. Nó đánh giá ảnh hưởng của chúng đến năng lực cạnh tranh. Ảnh hưởng còn đến khả năng mở rộng của hệ thống cảng. Sự biến động của các yếu tố này tạo ra rào cản phát triển. Đồng thời nó cũng mang lại cơ hội. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đầu tiên. Bước này để xây dựng chiến lược phát triển hệ thống hiệu quả. Phân tích điểm nghẽn do các yếu tố này gây ra là rất quan trọng. Nó giúp định hình các giải pháp phù hợp.
2.2. Đánh giá thực trạng khai thác cảng khu vực
Thực trạng khai thác hệ thống cảng biển phía Nam được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào các cảng lớn. Cảng TP.HCM, cụm cảng Thị Vải – Vũng Tàu và các cảng Đồng bằng sông Cửu Long. Tài liệu phân tích khối lượng hàng hóa thông qua cảng. Nó đánh giá tình hình giao thông kết nối đến cảng. Các điểm mạnh hiện có của hệ thống được ghi nhận. Bên cạnh đó, các hạn chế trong cơ sở hạ tầng. Những vấn đề trong quản lý và vận hành cũng được chỉ ra. Đánh giá này là cơ sở để xác định những thách thức. Nó giúp đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là tối ưu hóa hệ thống hiện tại. Việc cải tiến quy trình khai thác là một ưu tiên hàng đầu.
2.3. Nhận diện điểm mạnh yếu cơ hội nguy cơ
Luận văn thạc sĩ này tiến hành phân tích SWOT. Nó nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu nội tại. Đồng thời chỉ ra các cơ hội và nguy cơ từ môi trường bên ngoài. Những điểm mạnh bao gồm vị trí địa lý thuận lợi và tiềm năng kinh tế khu vực. Điểm yếu là hạn chế về cơ sở hạ tầng giao thông. Nó còn bao gồm năng lực quản lý và cạnh tranh nội bộ. Cơ hội đến từ hội nhập kinh tế quốc tế và tăng trưởng thương mại. Nguy cơ bao gồm biến đổi khí hậu và cạnh tranh gay gắt. Phân tích này giúp xây dựng chiến lược phát triển hệ thống. Nó giúp vượt qua rào cản phát triển và quản trị rủi ro hiệu quả. Đây là một bước quan trọng trong hoạch định phát triển bền vững.
III.Giải pháp đột phá phát triển hệ thống cảng bền vững
Chương này đề xuất những giải pháp đột phá. Mục tiêu là phát triển hệ thống cảng biển phía Nam Việt Nam bền vững. Các giải pháp được nhóm thành nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng bao gồm hoàn thiện công tác tổ chức, quản lý ngành. Nó cũng tập trung vào hiện đại hóa cơ sở hạ tầng. Các giải pháp còn có phát triển giao thông kết nối và tăng cường tiếp thị. Đặc biệt, nâng cao quyền tự chủ quản lý cảng và phát triển nguồn nhân lực. Những giải pháp này nhằm giải quyết các điểm nghẽn. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực. Chúng là nền tảng cho chiến lược phát triển hệ thống lâu dài. Việc áp dụng các giải pháp này giúp tối ưu hóa hệ thống. Nó hướng tới sự phát triển bền vững và hiệu quả. Luận văn thạc sĩ này cung cấp lộ trình cụ thể để cải tiến quy trình. Đây là một đóng góp quan trọng của Đại học Kinh tế TP.HCM.
3.1. Hoàn thiện công tác tổ chức quản lý ngành
Nhóm giải pháp này tập trung vào cấu trúc và vận hành quản lý. Nó đề xuất hoàn thiện công tác tổ chức ngành hàng hải. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời tăng cường phối hợp giữa các cơ quan. Cải cách hành chính, minh bạch hóa quy trình là trọng tâm. Các biện pháp này nhằm tạo môi trường thuận lợi. Nó thu hút đầu tư và phát triển bền vững cho hệ thống cảng. Việc này là yếu tố then chốt để vượt qua rào cản phát triển. Nó cũng giúp tối ưu hóa hệ thống quản lý hiện có. Các đề xuất nhằm cải tiến quy trình ra quyết định. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình của các bên liên quan.
3.2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng tối ưu hóa quy trình
Giải pháp hiện đại hóa cơ sở hạ tầng cảng biển là cần thiết. Nó bao gồm nâng cấp cầu cảng, thiết bị xếp dỡ và hệ thống kho bãi. Đồng thời, xây dựng các tuyến giao thông kết nối cảng. Các tuyến đường bộ, đường thủy nội địa và đường sắt. Việc này nhằm giảm tắc nghẽn và tăng tốc độ thông quan. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và khai thác. Nó giúp tối ưu hóa quy trình hoạt động cảng. Giải pháp này hướng đến nâng cao hiệu quả khai thác cảng. Nó giúp vượt qua rào cản phát triển về năng lực. Việc cải tiến quy trình công nghệ góp phần vào phát triển bền vững. Nó cũng là một phần của chiến lược phát triển hệ thống. Mục tiêu là tăng khả năng cạnh tranh của cảng biển.
3.3. Phát triển nguồn nhân lực và huy động vốn
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nguồn lực này phục vụ ngành hàng hải và quản lý cảng. Các giải pháp bao gồm đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Đồng thời thu hút nhân tài và tăng cường phúc lợi. Mặt khác, luận văn thạc sĩ này đề xuất các giải pháp. Nó giúp huy động vốn hiệu quả cho phát triển cảng. Bao gồm thu hút đầu tư tư nhân, FDI và các nguồn vốn quốc tế. Việc này giúp chủ động tài chính, tăng quyền tự chủ cho cảng. Nó giúp cảng tự chịu trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh. Giải pháp này giúp vượt qua rào cản phát triển về vốn. Nó là một phần quan trọng của chiến lược phát triển hệ thống. Việc này đảm bảo phát triển bền vững trong dài hạn.
IV.Chiến lược nâng cao hiệu quả hệ thống cảng
Để thực sự nâng cao hiệu quả hệ thống cảng, cần một chiến lược toàn diện. Luận văn thạc sĩ kinh tế này phác thảo các phương pháp thực tiễn. Nó hướng tới việc tối ưu hóa mọi khía cạnh hoạt động. Chiến lược tập trung vào việc tích hợp các phương thức vận tải. Nó nhằm giảm thiểu chi phí và thời gian luân chuyển hàng hóa. Đồng thời, công tác quản trị rủi ro được chú trọng đặc biệt. Nó giúp bảo vệ hoạt động cảng trước những biến động thị trường. Việc liên tục cải tiến quy trình khai thác là cần thiết. Nó đảm bảo hệ thống cảng luôn thích ứng và cạnh tranh. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả thiết yếu. Chúng giúp hệ thống cảng vượt qua rào cản phát triển. Từ đó đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
4.1. Tối ưu hóa vận tải liên phương thức
Chiến lược tối ưu hóa vận tải liên phương thức rất quan trọng. Nó liên kết các cảng biển với hệ thống giao thông nội địa. Các phương thức bao gồm đường bộ, đường sắt và đường thủy. Mục tiêu là tạo ra một chuỗi cung ứng logistics liền mạch. Việc này giúp giảm thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa. Nó cũng giảm áp lực lên một loại hình vận tải duy nhất. Giải pháp nâng cao hiệu quả này đòi hỏi quy hoạch đồng bộ. Nó cần đầu tư vào hạ tầng kết nối và ứng dụng công nghệ thông tin. Tối ưu hóa hệ thống liên phương thức là chìa khóa. Nó giúp cảng biển phát huy tối đa vai trò của mình. Đây là một phần quan trọng của chiến lược phát triển hệ thống toàn diện.
4.2. Quản trị rủi ro cải tiến quy trình khai thác
Quản trị rủi ro là một yếu tố không thể thiếu trong phát triển cảng. Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, thiên tai và an ninh. Luận văn thạc sĩ này đề xuất các biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ hoạt động khai thác cảng. Đồng thời, liên tục cải tiến quy trình khai thác là cần thiết. Nó giúp tăng cường năng suất và giảm thiểu sai sót. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong vận hành. Việc này giúp tối ưu hóa hệ thống quản lý chất lượng. Những giải pháp này giúp cảng vượt qua rào cản phát triển. Nó hướng tới một hoạt động ổn định và phát triển bền vững. Việc này là một phần của chiến lược phát triển hệ thống linh hoạt.
V.Phân tích kinh tế Giá trị luận văn thạc sĩ UEH
Luận văn thạc sĩ này từ Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) mang giá trị học thuật và thực tiễn cao. Nghiên cứu cung cấp một phân tích kinh tế sâu sắc. Nó về hiện trạng và triển vọng của hệ thống cảng biển phía Nam. Luận văn thạc sĩ kinh tế này không chỉ đóng góp vào lý luận. Nó còn đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả cụ thể. Những giải pháp này có thể áp dụng ngay vào thực tiễn quản lý. Giá trị của luận văn nằm ở tính thời sự và tính ứng dụng. Nó là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hữu ích cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cảng biển. Công trình này thể hiện năng lực nghiên cứu của UEH. Nó góp phần vào phát triển bền vững của ngành kinh tế biển Việt Nam. Việc này là một phần của chiến lược phát triển hệ thống quốc gia.
5.1. Bối cảnh nghiên cứu của Đại học Kinh tế TP.HCM
Luận văn thạc sĩ này được thực hiện trong khuôn khổ của Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH). UEH là một trong những trường đại học hàng đầu Việt Nam. Trường nổi tiếng về đào tạo và nghiên cứu kinh tế. Bối cảnh nghiên cứu của trường luôn gắn liền với thực tiễn phát triển kinh tế. Đặc biệt là khu vực phía Nam. Công trình này phản ánh định hướng nghiên cứu chất lượng cao. Nó nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách của đất nước. Luận văn thạc sĩ kinh tế này là minh chứng. Nó cho thấy cam kết của UEH trong việc đào tạo các chuyên gia. Những chuyên gia có khả năng đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả. Họ giúp vượt qua rào cản phát triển trong các lĩnh vực trọng yếu.
5.2. Đóng góp của luận văn vào phát triển ngành
Luận văn thạc sĩ này có những đóng góp đáng kể. Nó góp phần vào sự phát triển của ngành cảng biển Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống cảng phía Nam. Nó đặc biệt nhấn mạnh các điểm mạnh, điểm yếu và thách thức. Những giải pháp nâng cao hiệu quả được đề xuất có tính khả thi cao. Chúng là cơ sở cho các quyết định đầu tư và chính sách phát triển. Luận văn giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp. Nó giúp họ tối ưu hóa hệ thống hoạt động hiện tại. Đồng thời xây dựng chiến lược phát triển hệ thống dài hạn. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị. Nó thúc đẩy cải tiến quy trình và phát triển bền vững cho ngành.
5.3. Triển vọng áp dụng nghiên cứu vào thực tiễn
Các kiến nghị và giải pháp từ luận văn thạc sĩ có triển vọng ứng dụng cao. Chúng có thể được tích hợp vào các kế hoạch phát triển của cảng biển. Đặc biệt là ở khu vực phía Nam. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể sử dụng nghiên cứu này. Nó giúp họ xây dựng chính sách và quy hoạch phù hợp. Doanh nghiệp cảng có thể áp dụng các giải pháp. Nó giúp cải tiến quy trình và tối ưu hóa hệ thống khai thác. Việc thực thi các giải pháp sẽ giúp vượt qua rào cản phát triển. Nó góp phần vào việc đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu này là một nguồn tài liệu quý giá. Nó hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược cho toàn ngành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBQ GIAOD"QCVABAOTAO ' ~ TRl10NG I>AI HQC KINH TE TP.HCM NGUYEN KIJ., I I AI Nnu NG GIAI.PBAP PHAT TRmN - m~ ~ , ~ ,. THONG ~ANG BIEN PBIA NAill • VIET • - NAM BEN N., - Chuy~n nganh : Kinh ur, qmin ly va K~ Ho~ch Hoa Kinh te' quo'c d"?-0. BO GIAO DUC fJAO T~O ~Hi s6: 5.05 TRU'(1NG eAI HOC KINH TE 'fP.HCM ·· THtlvitN J)/ 5d1J LU!N A.N TrEN si KINH TE Giao vien httong d~n : PGS .TS NGUY~N THJtN NHAN UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com I I • T oi xin cam doan day Ut cong trlnh nghien ctfu cua rieng toi. Cac so li~u.
ketqua neu trong 1u?n an la trung thttc va chu'a ttl'ng du'QC ai cong b6 trong ba't k)r cong trlnh nao khac. NGUYEN KIM CHUNG. i ) UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang ph~ bla Trang L~i cam doan. Danh ID\IC cac chii' vi€t t!t Danh mt.lc cac bang.
Danh IDl}C cac hlnh ve, d6 thi M8 D4. 1 Chltdng 1 : Quan ly Cang va h~ th6ng Cang bi~n. KhAi ruem chung v~ v~n tiii .Vai tro, tac dl,lllg ciia v4n tai trong nen kinh te' qu6c dan. Ng~h v~n tAi bi~n.
E>~c di~m nganh v4n tai bi~n. B6i tu'\fng ph\lC Vl} trong v~ tai bi€n. Cong C\llao d{>ng ciia nganh v~ tai bi~n (tAu bi~n) .llu V\}'C iinb hll.'<:Jng ciia C8ng. Mi~n ti~n phltdng ••••o••••••o••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••,••o•••••o• 21 1.
Qulln ly Ciing. B6i tlt\fng quan ly Ciing .lC ti~u quan ly cang. cac chU'c ning quan IY Cing. Qu8n ly Cang c6 nhilng ~c thu khac voi quan ly DN.
cac xu hlt&g chung trong v~n tii the' gieti anh hlt&g de'n aing. ThJ;(c tian phat triin Cang tren the" gioi va bhl h9c chophat tri~n Cci.ng Vi~t Nam. Bai h9c phat trie'n Cang {j Chau A- Thai Blnh Dltdng. Ttutc ti~n phat triin cac Cang tren the' gidi .8n lY h~ th6ng Cing qu6c gia .lC ti~u quan ly h~ th6ng cang .41 UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
~ac chu the lien quan tCJi vi~c phat trh~n va ho~t d(}ng kllai thac Ciing ······"·~~~··········-·································&············ 41 1. Slf can thi€t phru quan ly h~ th6ng Ciing qu6c gia. cac llgtly~n ~c quan ly h~ th6ng cang qu6c gia. Hi~u q"lm kinh t€ ella ding bien.
Cac chi ti~u danh gill hi~u qua kinh t€. Hi~u qua kinh te,. cua v1~c d~au nr cr cang b'Jl A ') ? •A 1en. 50 ? ') Ket lu~n ch1I'Ong 1.
•••••• Chu'dng2: Hi~n tr~ng h~ thfing Cang bign phia Nam Vi~t Nam. Moi t:ru'CSng vi mo t1 c d9ng den phat tri€n h~ thong Cang phia Nam. Y""' ""' cmn eu to ~. va '" ph"'ap 1u~t.
? c'ac yeu K' e Vil),. xa·~ hQl +/(kinh t""' lU "'. Ye'u te5 cong ngh~. Ye'u t6 nt nhien .(' va' h O?t d"9ng ngan ' h H'ang h.
T6ng Cong ty Hang h~H Vi~t Nam (VINALINES) .ng h~ thO'ng Cang bi~n Vi~t Nam. Hi~n tr~ng h~ tho'ng Cling TP. Hi~n tr~ng h~ tho'ng Cang Thi Viii- VUn. Hi~n tr~ng h~ thO'ng Cang BB song Ciru Long.
T'mh hmh h~ th6ng giao thong tdi Cang trong TP. du'CSng· bQ. Hi~n tr~ng lufutg vaocvm Cang Shl GOO. Nnung dfmh gia t5ng quat v~ hi~n tr~ng khai thac h~ thO'ng cang bien phia Nam.
D1J,' bao kli6i htqng hang h6a thdng qua h~ th6ng Clmg phia Nam. D}nh tiltfug pMt trien kinh t€ xa h9i phia Nam ct€n nam 2010. B!nh hrr&g pMt tri~n ht; th6ng ciing bi€n d€n nfim 201 0. D\f b~o kh6i lrrqng hhng h6a th6ng qua h~ th6ng Clmg phla Nam oen nam 2010.
Cac th~i ccJ, nguy ccJ, di~m m~nh, di~m ye'u doi vdi h~ thong cang phla Nanl. Thcsi cd doi v6i h~ thong ding phia Nam. 95 UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ')-· 7 ·-· ? Nguy cvrl uOI ;t-""• A' 1 Vvl 1Y thK'. Ba ctiem m~nh c.lia h~ th6ng cang phia Nam.
Bay diem y€u CUa h~ th6ng cangphfa Nam. 96 Ke"t lll~n chtrCl11g 2. ! 04 Chrrong 3: ~nii'ng giai phap phat tri~n h~ thO'ng Cang bi~n phia Nam '\'Ti~t Nam. Nhung nguyen tac ph{lt tri~n he thong Cang bi€n d Vi~t Nam .C tieu quy ho~chh~ th6ng cang bi€n phia Nam d€n narn 2010.
Cac giiii phap phat tri~n h~ th6ng cang phia Nam de'n nam 2010. Nh6m giai phap thrrnhai: hohn hi~n cong tac t5 chd'c, qulm ly nganh hang hai.'JU' hai: Giai phap hi~n d?i h6a de cang bI. Nh6m tln1' ba: Giai phap xay dl;lilg cac tuye'n, lu6ng giao thong ugoru cang va vq.n ta1 ua p lm'dng th,',> I A ' • ? ' "' uc. Nh6m thU' tu~ Giai phap tiing cu'C>ng tie'p tll.
Nh6m thli' nam: : Giai phap nang cao 1¥ chu quan ly cang, khai thac cac ngu6n vO'n d€ phat triS'n h~ th6ng cang phia Nam, chu d(>ng tai chinh (d!nh gia cu'oc, tlj chiu trach nhi~m. Nh6m thU' sau: Giai phap phat tri<~n ngu6n nhfull~c hang hiii. Tri~n khai cac giiH phap ae phat tri€'n cac cang phia Nam de'n nam 2010. Kie"n nghi d~ thl;l'c thi cac giai ph~p .C cong trlnh ciia· tac gill.
Tai li<$u tham khao. UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANHi\i1UC CAC CHUVIETTAT: ADB : Ngan hang phat tri~n Chau. ASEAN : Oic nu'Cfc Bong namA. B9GTVT : B<? Giao Thong V~n Tru.
BOT ~ Xay d"¢1g - Khai thac - Chuy~n giao.cHHVN : C~c Hang Hill. CNH-HDH : Cdng nghi~p h6a- Hi~n d?i h6a. CSHTCB : C cJ so. CY : Bai chU'a Container.am hang le container.
DN1'4"N : Doanh nghi~p :Nna m. DBSCL : B6ng bang Song Ciiu Long. ESCAP : Td chttc kinh t€ xa h9i Ch~u A Thai B1nh Dt. EDI : Thong tin drr li~u di~n til'.
FDI : Ehfu ttt trttc tie'p tit nu'& ngoai., san ph/lam troug nu'k~ ""'· GRT : T6ng dung tich dang kY ciia tau. !CD : Cang thong quan n9i dia. QHTT : Quy ho~ch t6ng th~ ODA : T6 cht1'c vi~ tr<j phat triin chinh tht1'c. SSG : C an ~ /l cau ·:.
TEU : Bon v~ chuy~n d6i bling container 20 feet.HClVI : Thlmh phoH6 Chi Minh. VICT : Cang container quoc te t4i Vi~t Nam.ng kinh t€ tn~mg ru.em phia Nam. VINALINES : T3ng coog ty hang hai Vi~t Nam. VINAL\IARINE : Cq.c Hang hru Vi~t Nam VN : Vi~tNam.
"WB : Ngan HhngThe gidi. WTO : T 6 chuc thu'CSng mq. UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh Ml}.C cac bang Trang Bang 1.1: Ccsc!u d9i tAu bu6n th~ giai nam 1993 .2: GiA thi\nh v~n chuyen c6li~n quan d~n trQng tai ciia tAu container nam 1988 .3: Gia thanh v~n chuy€n c61ien quan de'n trQng tai ciia tau chCI qu~g cac ruyen (1985) .1: M9t s6 chi tieu vtmg kinh t~ xa h<}i (nam 1998).2: cac trang thie't bj va coog trlnh cang 4li Vi~t Nam .3: San lu'9flg thong qua Cang Saigon (1995- 1999).4: Bao cao ket qua kinh doanh ciia Ulng Shl gon tir nam 1995 den 1999 .5: Ket qua ho~t d<}ng kinh doanh cua Ciing Be'n Nghe (1996 -1999).6: Ke't qua ho~t d9ng kinh doanh CUa T§n cang (1995- 1999).7: San lu'gng container thong qua cac cang bi~n khu v¥c TP.8: San lu'9ng hang hoa thong qua c1pn clmg TP.9! San lu'9ng thifc hi~n 1995-1999 Cang dn tho .10: Tri&n v9ng phat tri&n theo ti&u villlg.1 1: D\( bao hang h6a thong qua h~ th6ng ciing phia Nam de'n nam 2010.12: Dt;t bao t&g san lu'9flg hang h6a thong qua h~ thO'ng cang TP .HCM - Thi Viii Vting Tau d~n nam 201 0.h<>ng qua h~ thO'ng cang TP.14: Th;r' bao hang h6a theng qua ciing Sai goo de'n nam 2010.bao hang h6a thoogqua h~ th6ng GangThi Va.16: Th;r' bao hang h6a thong qua ciing Cftn Thd dell nam 2010.17: T6m tift dlf bao nhu c~u v~ tiii hang h6a .18 : cac err& phi so sanh do thu nrrac ngoru tra ~i cang sru. gon va B~ng C6c .1: Nhu cAu v~n tiii theo hanh lang TP.HCM- Vfing Tau.2: Nhu cAu v~n tai theo hanh lang TP.HCM- can Thcs.3: Kinh phi d~u nr cho cAc Cang phia Nam de'n nam 2010.
149 4 UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mgc cac hlnh ve, d6 thj Trang H'mb 1.1 : Cac xu hu'&g chti ye'u anh hu'~ng d€n phat triin cang.2: Sd d6 quy ho~ch cang bi~n qu6c gia .1 : Cd c!u t6 chti'c ctia Cl,lc Hang hai .2: Cd c!u t3 chU'c ciia VINALINES .1 : Quy trlnh tac d()ng cac giru phap tlujc hi~n quy ho~ch h~ th6ng cilng phia Nam .2: Co che' ~0 cac ye'u tO' anh hu'dng de'u ffil_IC tieu chie'n lu'gc va kha nang khai thac, phan tich theo cac yen to thoi co, nguy co, di~m m~nh, di~m ye-u .3 : Mo hlnh thanh ij.p iiy ban Clmg qu6c gia .4 : Ki~n nghi tie'n trlnh tri€n khai cac giai phiip chii y€u .161 UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Tinh ca'p thie't ciia d~ tai : Trong sv nghi<$p cong nghi<$p h6a va hi<$n d~i h6a da"t mtdc, vi<$c phat tri~n ke't ca"u h~ tffng Cang vdi t6c d9 cao theo tieu chuffn Icy thu~t hi<$n d~i, vlia Ia m9t di~u ki<$n, vua la m9t n9i dung co ban t~o co sd quan trQng cho sv d6i mdi n€n kinh te' da"t nu'dc. Sv ye'u kern cua ke't ca"u h~ dng cang hi<$n nay vua Ia nguyen nhan ra'"t quan trQng h~n che' ho~c gay ach llic cho sf/. phat tri~n kinh te' xa h9i, vlia la h~u qua cua m9t n~n cong nghi<$p ch~m phat tri~n. Do khong du'<;5C dffu tu' thich dang d~ phat tri~n h~ t~ng cang bi~n di tru'oc m9t bu'oc vdi ti 1<$ va nhip d9 phat tri~n cao hon nhip d9 phat tri~n chung cua toan b9 n€n kinh te' qu6c dan, cho nen trong thoi kY mC5 etta mffy nam g~n day, sv ye'u kern cua co sd h~ t~ng cang bi~n la m()t trong nhung nguyen nhan da gay can trd cho sv thu hut d~u tu', d6ng thoi cling gay lung tung cho vi<$c xay dl;lng chie'n lu'<;5c kinh te' cua nganh va cua Nha mtoc.
B~ g6p ph~n thvc hi<$n Cong nghi<$p h6a - Hi<$n d~i h6a n€n kinh te' dfft nu'oc, hi<$n nay da c6 quy ho~ch phat tri~n h<$ th6ng cang bi~n Vi<$t Nam de'n nam 2010 du'<;5c Thu tu'ong Chinh phu phe duy<$t. Vffn d~ la c~n phai tlm nhung giai phap d~ phat tri€n h<$ th6ng cang Vi<$t Nam n6i chung va phia Nam n6i rieng theo quy ho~ch d6 voi hi<$u qua cao. Xufft phat tu nhu c~u thie't thvc nay, chung toi ch9n vi<$c fun ra :" Nhung giai phap phat tri~n he$ th6ng cang bi~n phia Nam Vi<$t Nam de'n nam 2010 "lam d€ tai nghien CUU khoa hQC cua lu~n an tie'n Si. Tlnh hlnh nghien cuu ciia d~ tai Ba c6 mot sfS cong trlnh nghien cuu v€ Cang, m9t s6Iu~n an tie'n Sl ' th~c Sl nghien cuu vS sv phat tri~n cua tung cang ho~c he$ thfSng cang (J Vi<$t Nam.
~ Tuy nhien nhung cong trlnh nghien cuu d6 C5 trong thoi kY chua c6 quy ho~ch phat tri~n he$ th6ng cang bi~n de'n nam 2010 do Thu tudng Chinh phu phe duy<$t. UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Kim Chung (n.d.). Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-van-thac-si-ueh-nhung-giai-phap-phat-trien-he-thong-cang-bien-phia-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Thạc sĩ UEH: Giải pháp phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất chiến lược tối ưu hóa hiệu quả logistics.
Luận án "Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM.
Luận án "Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản" thuộc chuyên ngành Kinh tế, quản lý và Kế hoạch hóa Kinh tế quốc dân. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ ueh những giải pháp phát triển hệ thống cản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.