Luận án TS: Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế - ĐBSCL
Tóm tắt luận án Tiến sĩ Du lịch Đại học Huế: Khám phá các khía cạnh quan trọng, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ngành du lịch.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
53
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch ĐBSCL
- Số trang:
- 53 trang
- Trường:
- Trường Du lịch - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Lợi
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch ĐBSCL
Nghiên cứu hành vi lựa chọn điểm đến là nhiệm vụ cấp thiết của ngành du lịch Đồng bằng sông Cửu Long. Vùng đất này sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú và di sản văn hóa đặc sắc. Tuy nhiên, lượng khách quốc tế đến đây vẫn chưa tương xứng với tiềm năng hiện có. Quyết định lựa chọn điểm đến chịu tác động từ nhiều yếu tố tâm lý và môi trường bên ngoài. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp địa phương xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Anh Lợi làm sáng tỏ cơ chế hình thành quyết định này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý du lịch. Việc đổi mới sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh vùng trở nên rõ ràng hơn. Các cơ quan quản lý có thể dựa vào dữ liệu thực tế để tối ưu hóa chính sách tiếp thị.
1.1. Mô hình tích hợp Giá trị Thái độ Hành vi và Đẩy Kéo
Mô hình nghiên cứu tích hợp khung lý thuyết Giá trị - Thái độ - Hành vi (VAB) cùng lý thuyết Đẩy - Kéo (PPT). Khung phân tích này giải thích trọn vẹn tiến trình tâm lý của khách du lịch quốc tế. Giá trị cá nhân đóng vai trò khởi phát ban đầu trong nhận thức. Yếu tố này chi phối trực tiếp đến động cơ du lịch và nhận diện hình ảnh điểm đến. Sau đó, nhận thức tác động mạnh mẽ đến thái độ tổng thể của du khách. Thái độ tích cực thúc đẩy hành động lựa chọn điểm đến thực tế. Mô hình còn kiểm định vai trò điều tiết của rủi ro cảm nhận trong toàn bộ tiến trình. Phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) xử lý dữ liệu chính xác. Kết quả phân tích khẳng định tính liên kết chặt chẽ giữa các cấu trúc lý thuyết.
1.2. Nhu cầu thực tiễn trong phát triển du lịch vùng ĐBSCL
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long cần gia tăng thị phần khách du lịch quốc tế sau giai đoạn phục hồi. Lượng khách quốc tế trước năm 2024 chỉ đạt khoảng 2,81 triệu lượt. Con số này thấp hơn nhiều so với tiềm năng tài nguyên của vùng. Các tiểu vùng như Duyên hải phía Đông, Đồng Tháp Mười, Tứ giác Long Xuyên và Bán đảo Cà Mau chưa có sự liên kết chặt chẽ. Sản phẩm du lịch giữa các tỉnh còn trùng lặp và thiếu tính độc bản. Việc nghiên cứu hành vi khách hàng đáp ứng trực tiếp các định hướng lớn từ Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết số 82/NQ-CP. Dữ liệu thực nghiệm giúp các địa phương định vị phân khúc khách hàng mục tiêu chuẩn xác. Ngành du lịch ĐBSCL có thể tối ưu hóa nguồn lực đầu tư công và thúc đẩy phát triển liên kết vùng hiệu quả.
II. Động cơ và yếu tố đẩy kéo khi du lịch quốc tế ĐBSCL
Hành vi du lịch bắt nguồn từ sự tương tác giữa động lực nội tại và sức hút ngoại cảnh. Du khách quốc tế đưa ra quyết định dựa trên sự cân bằng giữa mong muốn cá nhân và điều kiện thực tế. Lý thuyết đẩy - kéo giải thích rõ cơ chế tác động đa chiều này. Yếu tố đẩy thúc đẩy du khách rời khỏi nơi cư trú quen thuộc để tìm kiếm sự mới lạ. Yếu tố kéo thu hút du khách đến với các giá trị đặc thù của vùng sông nước. Sự hòa quyện giữa hai nhóm yếu tố này định hình quyết định điểm đến cuối cùng. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tầm quan trọng của việc thấu hiểu tâm lý du khách. Doanh nghiệp lữ hành có thể dựa vào các phát hiện này để thiết kế tour tuyến phù hợp.
2.1. Động cơ du lịch quốc tế thúc đẩy hành vi lựa chọn
Động cơ du lịch quốc tế là lực đẩy nội tại thôi thúc du khách lên đường khám phá thế giới. Du khách quốc tế tìm kiếm cơ hội giải tỏa căng thẳng và nâng cao vốn hiểu biết cá nhân. Nhu cầu khám phá thiên nhiên hoang sơ và các nền văn hóa mới giữ vai trò chủ đạo. Giá trị cá nhân của mỗi du khách định hình mức độ mạnh yếu của động cơ này. Những người coi trọng tính tự chủ thường yêu thích các chuyến đi trải nghiệm độc lập. Trong khi đó, nhóm khách gia đình lại ưu tiên sự gắn kết và nghỉ ngơi thư giãn. Nghiên cứu chỉ ra rằng động cơ du lịch tác động trực tiếp đến thái độ và ý định hành vi. Hiểu rõ động cơ giúp ngành du lịch xây dựng thông điệp quảng bá chạm đúng tâm lý du khách.
2.2. Các yếu tố đẩy và kéo push and pull factors then chốt
Nghiên cứu phân định rõ ràng vai trò của các yếu tố đẩy và kéo (push and pull factors) trong việc lựa chọn điểm đến. Yếu tố đẩy bao gồm nhu cầu thư giãn tinh thần, thoát khỏi nhịp sống bận rộn và mở rộng giao lưu văn hóa. Yếu tố kéo xuất phát từ nguồn tài nguyên độc đáo của vùng đất phương Nam. Cảnh quan sông nước trù phú, ẩm thực dân dã và hệ sinh thái miệt vườn là những lực hút mạnh mẽ. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa lực đẩy nội tại và lực kéo ngoại cảnh tạo ra quyết định du lịch dứt khoát. Khách quốc tế đánh giá cao những điểm đến đáp ứng đồng thời cả hai tiêu chí này. Doanh nghiệp cần phát huy tối đa các lực kéo đặc thù để chuyển hóa sự quan tâm thành hành động đặt chỗ cụ thể.
2.3. Vai trò điều tiết của rủi ro cảm nhận đối với du khách
Rủi ro cảm nhận là biến số điều tiết quan trọng tác động tiêu cực đến quyết định của khách quốc tế. Du khách thường lo ngại về các rủi ro sức khỏe, an toàn giao thông và bất đồng ngôn ngữ. Khi rủi ro cảm nhận tăng cao, mối liên kết giữa thái độ tích cực và hành vi lựa chọn bị suy giảm đáng kể. Ngược lại, thông tin minh bạch và uy tín điểm đến giúp triệt tiêu tâm lý e ngại. Điểm đến an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu của khách du lịch toàn cầu trong giai đoạn hiện nay. Việc quản trị rủi ro tốt sẽ củng cố niềm tin và thúc đẩy du khách nhanh chóng ra quyết định. Các nhà quản lý điểm đến cần thiết lập cơ chế phản ứng nhanh và hướng dẫn du khách chu đáo.
III. Hình ảnh điểm đến du lịch sinh thái sông nước ĐBSCL
Hình ảnh điểm đến đóng vai trò quyết định trong việc định vị thương hiệu du lịch vùng Tây Nam Bộ. Nhận thức tích cực về điểm đến tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các khu vực lân cận. Khách quốc tế thường liên tưởng vùng đất này với những dòng sông đỏ nặng phù sa và vườn cây trĩu quả. Hình ảnh điểm đến được cấu thành từ cả yếu tố nhận thức lẫn cảm xúc của du khách. Chiến lược truyền thông hiệu quả cần khắc họa chân thực vẻ đẹp bình dị nhưng đầy cuốn hút. Sự nhất quán trong xây dựng thương hiệu giúp hình ảnh ĐBSCL ghi dấu ấn sâu đậm trên bản đồ du lịch thế giới. Đây là nền tảng vững chắc để thu hút khách quốc tế quay trở lại.
3.1. Sức hút độc đáo từ du lịch sinh thái sông nước ĐBSCL
Tài nguyên du lịch sinh thái sông nước ĐBSCL sở hữu giá trị khác biệt và sức hấp dẫn toàn cầu. Mạng lưới sông ngòi chằng chịt, rừng ngập mặn Cà Mau và hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ. Du khách quốc tế hào hứng tham gia các tour chèo thuyền ngắm cảnh và khám phá vườn chim tự nhiên. Sự trù phú của miệt vườn cây ăn trái quanh năm mang lại không gian thư giãn lý tưởng. Đây là sản phẩm du lịch chủ lực thu hút du khách yêu thiên nhiên và phong cách sống xanh. Việc bảo tồn hệ sinh thái nguyên sơ giữ vai trò sống còn đối với sự bền vững của điểm đến. Phát triển du lịch xanh vừa giữ gìn cảnh quan vừa gia tăng sinh kế cho cộng đồng địa phương.
3.2. Định vị hình ảnh điểm đến ĐBSCL trên thị trường quốc tế
Công tác định vị hình ảnh điểm đến ĐBSCL đòi hỏi chiến lược truyền thông số hiện đại và bài bản. Việc quảng bá hình ảnh cần tập trung vào các thị trường khách quốc tế trọng điểm như Tây Âu, Bắc Mỹ và Đông Á. Thông điệp tiếp thị phải làm nổi bật tính chân thực, mộc mạc và chiều sâu văn hóa của vùng đất chín rồng. Hình ảnh điểm đến sắc nét giúp du khách dễ dàng phân biệt ĐBSCL với các điểm đến sông nước khác trong khu vực Đông Nam Á. Ứng dụng công nghệ số và mạng xã hội giúp lan tỏa hình ảnh đẹp một cách nhanh chóng. Các chương trình xúc tiến du lịch quốc tế cần lồng ghép khéo léo câu chuyện văn hóa bản địa. Nhờ đó, sức hấp dẫn của vùng sông nước được nâng lên một tầm cao mới.
IV. Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ du lịch ĐBSCL
Năng lực cạnh tranh của điểm đến phụ thuộc mật thiết vào hệ thống hạ tầng và chất lượng dịch vụ. Du khách quốc tế luôn tìm kiếm những chuyến đi thuận tiện, an toàn và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ giữa giao thông, lưu trú và cung ứng dịch vụ tạo ra trải nghiệm trọn vẹn. Khảo sát thực tế cho thấy sự hài lòng của du khách gia tăng khi các tiện ích công cộng được cải thiện rõ rệt. ĐBSCL đang từng bước nâng cấp diện mạo du lịch để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Việc đầu tư bài bản vào hạ tầng kỹ thuật tạo tiền đề vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn. Nâng tầm chất lượng phục vụ là chìa khóa then chốt giữ chân dòng khách chi tiêu cao.
4.1. Cải thiện cơ sở hạ tầng và khả năng tiếp cận điểm đến
Hệ thống cơ sở hạ tầng và khả năng tiếp cận đóng vai trò mạch máu trong việc kết nối các điểm du lịch. Việc mở rộng mạng lưới đường cao tốc giúp rút ngắn thời gian di chuyển từ Thành phố Hồ Chí Minh về các tỉnh miền Tây. Nâng cấp các cảng sông quốc tế và mở rộng đường bay đến sân bay Cần Thơ tạo bước đột phá lớn. Khả năng kết nối giao thông thông suốt giúp du khách quốc tế dễ dàng di chuyển liên tuyến giữa các tỉnh. Hạ tầng viễn thông, mạng internet không dây và bảng chỉ dẫn đa ngôn ngữ tại các điểm tham quan cũng cần được hoàn thiện. Giao thông thuận lợi giúp giảm bớt sự mệt mỏi và gia tăng thời gian trải nghiệm thực tế của du khách tại vùng đất này.
4.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại các tiểu vùng
Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn vùng. Dịch vụ lưu trú, ăn uống và hướng dẫn viên cần chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đội ngũ nhân lực du lịch tại địa phương cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Sự đồng đều về chất lượng dịch vụ giữa các tiểu vùng giúp duy trì trải nghiệm liền mạch cho du khách. Doanh nghiệp lữ hành cần chú trọng ứng dụng công nghệ để cá nhân hóa dịch vụ theo từng nhu cầu riêng biệt. Đánh giá chất lượng định kỳ giúp kịp thời khắc phục những điểm hạn chế còn tồn tại. Dịch vụ xuất sắc sẽ chuyển hóa khách tham quan thành người ủng hộ trung thành.
4.3. Tối ưu chi phí du lịch và giá trị cảm nhận cho du khách
Mối quan hệ giữa chi phí du lịch và giá trị cảm nhận quyết định mức độ hài lòng của du khách quốc tế. Khách du lịch sẵn sàng chi trả mức giá cao nếu nhận lại trải nghiệm tương xứng và độc đáo. Tình trạng nâng giá bất hợp lý hay chèo kéo mua hàng tại các khu du lịch cần được xóa bỏ triệt để. Chính sách giá cả minh bạch và niêm yết công khai tạo dựng niềm tin vững chắc cho du khách nước ngoài. Tối ưu hóa chi phí đi đôi với gia tăng giá trị dịch vụ giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh của ĐBSCL. Khi giá trị cảm nhận vượt qua sự kỳ vọng ban đầu, du khách sẽ sẵn sàng giới thiệu điểm đến cho người thân và bạn bè.
V. Trải nghiệm văn hóa và an toàn điểm đến tại ĐBSCL
Văn hóa bản địa đặc sắc và môi trường an toàn là hai trụ cột thu hút khách du lịch quốc tế bền vững. ĐBSCL sở hữu kho tàng văn hóa dân gian phong phú cùng nếp sống nghĩa tình của cư dân đồng bằng. Du khách quốc tế ngày càng mong muốn hòa mình vào đời sống thường nhật của người dân bản xứ. Yếu tố an toàn, vệ sinh và môi trường trong lành mang lại sự an tâm tuyệt đối trong suốt hành trình. Sự kết hợp giữa nét đẹp nhân văn và môi trường du lịch văn minh tạo nên sức lôi cuốn khó cưỡng. Phát huy giá trị văn hóa gắn liền với bảo vệ môi trường là con đường phát triển tất yếu của du lịch ĐBSCL.
5.1. Giá trị từ trải nghiệm văn hóa bản địa miệt vườn
Khám phá các giá trị từ trải nghiệm văn hóa bản địa miệt vườn mang lại ấn tượng khó quên cho du khách quốc tế. Không gian chợ nổi nhộn nhịp lúc bình minh thể hiện đậm nét tập quán sinh hoạt giao thương vùng sông nước. Các làng nghề truyền thống như dệt chiếu, làm kẹo dừa hay đan đát thu hút sự tò mò và hứng thú trải nghiệm. Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO vinh danh là di sản văn hóa phi vật thể quý báu. Du khách thích thú khi được cùng người dân địa phương tát mương bắt cá và thưởng thức bánh xèo giòn rụm. Những hoạt động tương tác văn hóa chân thực này tạo nên sợi dây kết nối cảm xúc sâu sắc giữa du khách và điểm đến.
5.2. Tác động của thái độ hiếu khách của người dân địa phương
Yếu tố then chốt tạo nên ấn tượng tốt đẹp chính là thái độ hiếu khách của người dân địa phương. Sự đôn hậu, chân thành và nụ cười rạng rỡ của người dân Nam Bộ chiếm trọn cảm tình của khách quốc tế. Tinh thần hiếu khách biến mỗi người dân thành một đại sứ du lịch đầy nhiệt huyết. Mối quan hệ gần gũi, cởi mở giúp xóa nhòa rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa. Khách quốc tế cảm nhận được sự ấm áp và an toàn như đang sống trong chính ngôi nhà của mình. Thái độ phục vụ tận tâm từ trái tim là tài sản vô giá nâng cao sức cạnh tranh của du lịch miền Tây. Đây chính là yếu tố xúc tác thúc đẩy ý định quay trở lại của du khách.
5.3. Đảm bảo an ninh an toàn và vệ sinh môi trường du lịch
Công tác đảm bảo an ninh an toàn và vệ sinh môi trường là tiêu chí sống còn đối với ngành du lịch quốc tế. Môi trường tự nhiên xanh sạch đẹp tại các điểm tham quan tạo cảm giác thư thái và dễ chịu cho du khách. Chính quyền địa phương cần siết chặt quản lý an toàn giao thông đường thủy và phương tiện đưa đón khách. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm tại các quán ăn và chợ đêm cần được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc thu gom, xử lý rác thải trên sông và giảm thiểu rác thải nhựa đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng. Một môi trường du lịch văn minh, trong lành và an toàn sẽ củng cố vị thế của ĐBSCL trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (53 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG DU LỊCH ----- ----- NGUYỄN ANH LỢI NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA KHÁCH DU LỊCH QUỐC TẾ: TRƯỜNG HỢP ĐIỂM ĐẾN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH THÀNH PHỐ HUẾ, NĂM 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG DU LỊCH ----- ----- NGUYỄN ANH LỢI NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA KHÁCH DU LỊCH QUỐC TẾ: TRƯỜNG HỢP ĐIỂM ĐẾN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Ngành: DU LỊCH Mã số: 9810101 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUỐC NGHI 2. NGUYỄN THỊ LỆ HƯƠNG THÀNH PHỐ HUẾ, NĂM 2025 Công trình được hoàn thành tại Trường Du Lịch - Đại Học Huế Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn khoa học 1: TS. Nguyễn Quốc Nghi Hướng dẫn khoa học 2: TS.
Nguyễn Thị Lệ Hương Phản biện 1: …………………………… Phản biện 2: .…………………………… Phản biện 3: …………………………… Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế tại Đại học Huế - số 03 đường Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, quận Thuận Hóa, thành phố Huế. tháng ……năm 2025 Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: 1. Thư viện Quốc gia Việt Nam 2. Thư viện Trường Du lịch - Đại học Huế PHẦN I.
SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Sự cần thiết về lý thuyết trong nghiên cứu hành vi lựa chọn điểm đến Nghiên cứu về sự lựa chọn điểm đến du lịch đã làm rõ vai trò của các yếu tố đẩy (động cơ du lịch, rủi ro cảm nhận) và yếu tố kéo (hình ảnh điểm đến, thông tin điểm đến) trong hành vi du khách (Karl, 2018; Chaulagain et al. Tuy nhiên, trong bối cảnh du lịch toàn cầu và trong nước thay đổi nhanh chóng, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, việc bổ sung các yếu tố mới như giá trị cá nhân và hình ảnh quốc gia vào cơ sở lý thuyết là cần thiết (Soldatenko et al., 2023; Chen et al. Luận án này tích hợp mô hình Giá trị - Thái độ - Hành vi (VAB) với Lý thuyết Đẩy-Kéo (PPT) để phân tích hành vi lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nhằm lấp đầy khoảng trống lý thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố văn hóa-xã hội và hành vi du lịch. Các nghiên cứu hiện tại tại Việt Nam và quốc tế chưa xem xét toàn diện vai trò điều tiết của rủi ro cảm nhận cũng như mối quan hệ tương tác giữa các biến số truyền thống và mới (Girish et al.
Việc sử dụng công cụ phân tích tiên tiến như SmartPLS 4.0 và phương pháp PLS-SEM giúp làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp, đóng góp vào việc bổ sung cơ sở lý thuyết và cung cấp nền tảng khoa học cho chiến lược tiếp thị và quản lý điểm đến hiệu quả. Sự cần thiết về thực tiễn ĐBSCL, với hệ sinh thái sông nước đặc thù và văn hóa đa dạng, là vùng du lịch trọng điểm của Việt Nam, nhưng lượng khách quốc tế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng (chỉ 2,81 triệu lượt trước năm 2024). Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch quốc gia (Nghị quyết 08- NQ/TW, 82/NQ-CP), nghiên cứu hành vi lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế tại ĐBSCL mang ý nghĩa chiến lược. Luận án tập trung giải quyết các khoảng trống thực tiễn, từ việc thiếu dữ liệu chuyên sâu về phân khúc khách quốc tế đến hạn chế trong thiết kế sản phẩm và định vị thị trường tại các tiểu vùng (Duyên hải phía Đông, Đồng Tháp Mười, Tứ giác Long Xuyên, bán đảo Cà Mau).
Kết quả nghiên cứu hỗ trợ: (i) ưu tiên đầu tư và phát triển sản phẩm đặc thù; (ii) tinh chỉnh thông điệp tiếp thị theo động cơ và rủi ro cảm nhận; (iii) củng cố liên kết nội vùng và liên vùng, góp phần phát triển du lịch bền vững theo Quyết định 509/QĐ-TTg (2024). Tóm lại, sự cần thiết của đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn điểm đến của khách du lịch quốc tế: trường hợp Đồng bằng sông Cửu Long” xuất phát từ khoảng trống lý thuyết và nhu cầu thực tiễn trong việc lý giải hành vi lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế tại ĐBSCL. Các nghiên cứu hiện tại chưa tích hợp đầy đủ động cơ Đẩy-Kéo và cấu trúc Giá trị-Thái độ-Hành vi (VAB) để giải thích cơ chế từ giá trị cá nhân đến động cơ, hình ảnh điểm đến, 2 thái độ và hành vi (lựa chọn, ý định quay lại, giới thiệu). Luận án đề xuất mô hình tích hợp VAB và Đẩy-Kéo, trong đó giá trị cá nhân đóng vai trò khởi phát, ảnh hưởng đến động cơ và hình ảnh điểm đến, từ đó tác động đến thái độ và hành vi lựa chọn, với rủi ro cảm nhận là biến điều tiết.
Kết quả kỳ vọng đóng góp về lý thuyết bằng việc mở rộng ứng dụng khung tích hợp trong bối cảnh du lịch sông nước, làm rõ vai trò giá trị cá nhân, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng chiến lược phát triển du lịch quốc tế ĐBSCL theo hướng khác biệt hóa phân khúc, tối ưu hóa truyền thông và giảm thiểu rủi ro cảm nhận nhằm nâng cao thái độ tích cực và hành vi hậu tiêu dùng. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU a. Mục tiêu chung Mục tiêu chung của luận án nhằm phân tích có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế tại Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời làm rõ vai trò điều tiết của rủi ro cảm nhận trong sự lựa chọn điểm đến của du khách. Trên cơ sở đó, đề xuất các hàm ý chính sách nhằm cải thiện các yếu tố thúc đẩy sự lựa chọn của khách du lịch quốc tế đối với điểm đến này.
Mục tiêu cụ thể Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan tài liệu nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn điểm đến của khách du lịch, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu về chủ đề liên quan. Phát triển mô hình dựa trên khung lý thuyết Giá trị – Thái độ – Hành vi (V- A-B) trong nghiên cứu về sự lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế tại Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn điểm đến ĐBSCL của khách du lịch quốc tế. Phân tích vai trò điều tiết của rủi ro cảm nhận trong sự lựa chọn điểm đến ĐBSCL của khách du lịch quốc tế.
Đề xuất các hàm ý chính sách cải thiện các yếu tố góp phần thúc đẩy sự lựa chọn điểm đến ĐBSCL của du khách quốc tế. Câu hỏi nghiên cứu 1. Những lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm nào liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn điểm đến của khách du lịch? Có những khoảng trống nghiên cứu nào của chủ đề này trong hiện tại? 2. Mô hình Giá trị – Thái độ – Hành vi (V-A-B) có thể được phát triển như thế nào để phù hợp với nghiên cứu về sự lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế tại Đồng bằng sông Cửu Long? 3 3.
Các yếu tố trong mô hình nghiên cứu có ảnh hưởng như thế nào đến sự lựa chọn điểm đến Đồng bằng sông Cửu Long của du khách quốc tế? 4. Rủi ro cảm nhận đóng vai trò điều tiết như thế nào trong sự lựa chọn điểm đến ĐBSCL của du khách quốc tế? 5. Các hàm ý chính sách nào có thể được đề xuất nhằm cải thiện các yếu tố góp phần thúc đẩy sự lựa chọn điểm đến của khách du lịch quốc tế tại Đồng bằng sông Cửu Long? 3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU a.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: là các vấn đề lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn điểm đến khách du lịch quốc tế tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đối tượng khảo sát: Đối tượng khảo sát bao gồm các du khách quốc tế đã từng tham quan, trải nghiệm dịch vụ du lịch tại các điểm đến thuộc khu vực ĐBSCL. Việc lựa chọn “du khách quốc tế” làm đối tượng khảo sát của nghiên cứu vì họ là nhóm đối tượng có hành vi lựa chọn điểm đến phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như văn hóa, động lực du lịch, hình ảnh điểm đến, và rủi ro cảm nhận, qua đó góp phần mở rộng và ứng dụng các lý thuyết nền tảng V-A- B trong bối cảnh đa văn hóa. Đồng thời ĐBSCL sở hữu tiềm năng lớn với tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đặc sắc, nhưng tỷ lệ du khách quốc tế đến đây vẫn còn thấp, đòi hỏi cần nghiên cứu sâu hơn về nhu cầu và kỳ vọng của họ nhằm phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả, nâng cao trải nghiệm du lịch.
Đặc biệt, du khách quốc tế là nguồn lực quan trọng trong việc tạo ra ngoại tệ, thúc đẩy phát triển kinh tế vùng và nâng cao vị thế của ĐBSCL trên bản đồ du lịch quốc tế. Nghiên cứu đối tượng này không chỉ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà còn góp phần định hướng phát triển bền vững, tăng cường năng lực cạnh tranh của ĐBSCL trong ngành du lịch toàn cầu. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian: ĐBSCL trước sáp nhập gồm 13 tỉnh và thành phố với tiềm năng du lịch đa dạng như văn hóa, sinh thái và sông nước miệt vườn. Luận án tập trung nghiên cứu tại 5 tỉnh đại diện cho 4 tiểu vùng trọng điểm: Tiền Giang (duyên hải phía Đông), Đồng Tháp (Đồng Tháp Mười), Cần Thơ và An Giang (Tứ Giác Long Xuyên), Cà Mau (bán đảo Cà Mau), dựa trên vị trí địa lý, nguồn lực du lịch nổi bật và hạ tầng phát triển.
Sau sáp nhập từ 1/7/2025 theo Nghị quyết 60-NQ/TW, ĐBSCL hợp nhất thành 5 đơn vị hành chính cấp tỉnh: Vĩnh Long, Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau và Cần Thơ. Phạm vi nghiên cứu thuộc 4 đơn vị mới là Đồng Tháp (gồm Tiền Giang, Đồng Tháp cũ), An Giang, Cà Mau và Cần Thơ, vẫn đảm bảo tính đại diện về địa lý, văn hóa và tiềm năng 4 du lịch của các tiểu vùng, đồng thời tập trung vào các khu vực có sức hút đặc trưng để phân tích hành vi lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế. Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2018 đến 2024, bao quát xu hướng du lịch trước, trong và sau đại dịch COVID-19, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng du lịch ĐBSCL. Số liệu sơ cấp thu thập từ tháng 12/2023 đến tháng 11/2024, tập trung lấy ý kiến trực tiếp từ du khách quốc tế để phục vụ phân tích định lượng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Lợi (2025). Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Du lịch - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-ts-yeu-to-anh-huong-lua-chon-diem-den-du-lich-quoc-te-dbscl
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tóm tắt luận án Tiến sĩ Du lịch Đại học Huế: Khám phá các khía cạnh quan trọng, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ngành du lịch.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Du lịch - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL" có 53 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.