Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh tế trọng điểm miền t
Luận án tiến sĩ nghiên cứu liên kết kinh tế vùng kinh tế. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tổng quan Liên kết Kinh tế Vùng: Khái niệm & Yếu tố
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Phí Thị Hồng Linh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tổng quan Liên kết Kinh tế Vùng Khái niệm Yếu tố
Tầm quan trọng của liên kết kinh tế vùng ngày càng được nhấn mạnh trong bối cảnh phát triển toàn cầu. Nghiên cứu tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện về các lý thuyết, mô hình và thực tiễn liên quan đến hợp tác kinh tế khu vực. Việc hiểu rõ nội hàm và các tiêu chí đo lường liên kết kinh tế vùng là nền tảng cho mọi phân tích sâu rộng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này cũng cần được xác định rõ ràng. Điều này giúp định hình các chính sách phát triển vùng hiệu quả nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế vùng bền vững. Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Phân tích các quan điểm khác nhau về hội nhập kinh tế địa phương. Đánh giá mức độ đồng thuận và khác biệt trong định nghĩa liên kết kinh tế vùng. Xác định các khoảng trống tri thức cần được lấp đầy để nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
1.1. Khái niệm và Nội hàm Liên kết Kinh tế Vùng
Liên kết kinh tế vùng bao gồm sự phối hợp giữa các địa phương trong một khu vực địa lý nhất định. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy phát triển kinh tế vùng chung. Khái niệm này vượt ra ngoài sự hợp tác đơn thuần. Nó đòi hỏi cơ chế phối hợp chặt chẽ, tạo ra sức mạnh tổng hợp. Liên kết bao gồm nhiều cấp độ và hình thức khác nhau. Có thể là liên kết về sản xuất, thương mại nội vùng, đầu tư hoặc hạ tầng kết nối vùng. Nội hàm liên kết kinh tế vùng thường được nhìn nhận qua các khía cạnh. Đó là sự luân chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động giữa các địa phương. Mức độ liên kết phản ánh khả năng tận dụng lợi thế so sánh của từng khu vực. Nó cũng chỉ ra hiệu quả trong việc tạo ra chuỗi giá trị khu vực. Việc xác định rõ khái niệm giúp đánh giá chính xác hiệu quả hợp tác kinh tế khu vực. Nó cũng làm cơ sở xây dựng các chính sách phù hợp cho từng giai đoạn.
1.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Hợp tác Kinh tế Khu vực
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả của hợp tác kinh tế khu vực. Các yếu tố này có thể phân loại thành nhiều nhóm chính. Yếu tố địa lý và tự nhiên đóng vai trò quan trọng, ví dụ như vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên chung, điều kiện khí hậu. Yếu tố kinh tế bao gồm quy mô nền kinh tế địa phương. Sự đa dạng hóa ngành nghề, trình độ phát triển của từng địa phương. Sự khác biệt về lợi thế cạnh tranh cũng ảnh hưởng lớn đến động lực liên kết. Yếu tố xã hội và văn hóa cũng cần được xem xét. Sự đồng thuận về mục tiêu phát triển kinh tế vùng chung thúc đẩy liên kết kinh tế vùng. Chính sách và thể chế là yếu tố then chốt. Sự minh bạch, hiệu quả của bộ máy quản lý. Khung pháp lý rõ ràng tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư liên vùng. Hạ tầng kết nối vùng kém phát triển có thể cản trở thương mại nội vùng. Khả năng huy động và sử dụng nguồn lực hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công.
1.3. Khoảng trống Nghiên cứu về Hội nhập Kinh tế Địa phương
Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nhiều kiến thức quý giá về liên kết kinh tế vùng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những khoảng trống cần được khám phá sâu hơn. Phần lớn các công trình tập trung vào khía cạnh vĩ mô, tổng quát. Ít nghiên cứu đi sâu vào cơ chế cụ thể của hội nhập kinh tế địa phương. Đặc biệt là trong bối cảnh các vùng kinh tế trọng điểm có đặc thù riêng. Việc thiếu các mô hình định lượng chi tiết để đo lường hiệu quả liên kết kinh tế vùng là một hạn chế. Phân tích các tác động đa chiều của hợp tác kinh tế khu vực lên các ngành kinh tế. Các khía cạnh xã hội, môi trường cũng chưa được khai thác đầy đủ. Các nghiên cứu về chính sách phát triển vùng thường mang tính tổng quát. Chưa có sự phân tích sâu sắc về tác động của các chính sách này đối với từng địa phương. Sự thiếu hụt nghiên cứu so sánh các mô hình liên kết kinh tế vùng trong điều kiện cụ thể của Việt Nam cũng là một điểm yếu. Luận án hướng tới lấp đầy những khoảng trống này bằng cách đi sâu vào phân tích thực trạng.
II.Cơ sở Khoa học Liên kết Kinh tế Vùng Lý luận Thực tiễn
Liên kết kinh tế vùng không chỉ là một hiện tượng kinh tế. Nó còn là một chủ đề có nền tảng lý luận sâu sắc, đa ngành. Các lý thuyết về kinh tế học vùng, địa lý kinh tế, và phát triển bền vững đều góp phần định hình khái niệm này. Việc hiểu rõ cơ sở khoa học giúp xây dựng các chiến lược phát triển kinh tế vùng hiệu quả. Nó cung cấp khuôn khổ để phân tích các hình thức hợp tác kinh tế khu vực. Các mô hình liên kết kinh tế trong vùng kinh tế trọng điểm đòi hỏi sự cân nhắc đặc biệt về đặc thù và tiềm năng. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác mang lại những bài học quý giá. Có thể áp dụng các mô hình thành công vào bối cảnh Việt Nam một cách linh hoạt. Điều này bao gồm việc phân tích các chính sách phát triển vùng hỗ trợ thương mại nội vùng. Đánh giá hiệu quả của các dự án đầu tư liên vùng. Luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung này giúp giải thích các cơ chế hoạt động của liên kết kinh tế vùng. Nó cũng giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.
2.1. Nền tảng Lý luận về Phát triển và Liên kết Kinh tế Vùng
Lý thuyết về phát triển kinh tế vùng là trụ cột cho nghiên cứu này. Nó bao gồm các học thuyết về cực tăng trưởng, phân cực và lan tỏa. Các lý thuyết này giải thích sự hình thành và phát triển của các vùng kinh tế. Chúng cũng chỉ ra vai trò của liên kết kinh tế vùng trong quá trình này. Các học giả nhấn mạnh tầm quan trọng của lợi thế so sánh. Đặc biệt là lợi thế cạnh tranh vùng trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực. Lý thuyết về chuỗi giá trị và cụm ngành cũng rất phù hợp. Chúng giúp phân tích cách các doanh nghiệp và địa phương kết nối. Mục tiêu là tạo ra giá trị gia tăng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các lý thuyết về quản trị vùng và quản trị đa cấp cũng được áp dụng. Điều này nhấn mạnh vai trò của chính sách phát triển vùng. Nó bao gồm sự phối hợp giữa các cấp chính quyền để đạt được mục tiêu chung. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp.
2.2. Khung Nghiên cứu Liên kết Kinh tế Vùng Trọng điểm
Một khung nghiên cứu cụ thể là cần thiết cho liên kết kinh tế vùng trọng điểm. Khung này xác định các yếu tố chính cần được xem xét một cách toàn diện. Nó bao gồm các yêu cầu về liên kết, nội dung, hình thức và tiêu chí đánh giá hiệu quả. Các yêu cầu đặt ra cho liên kết kinh tế vùng trọng điểm thường cao hơn. Vùng trọng điểm đóng vai trò đầu tàu, thúc đẩy phát triển kinh tế vùng cả nước. Các nội dung liên kết bao gồm hạ tầng kết nối vùng (giao thông, năng lượng), công nghệ, thông tin. Thương mại nội vùng và đầu tư liên vùng cũng là trọng tâm cần được quan tâm. Các mô hình liên kết có thể đa dạng. Ví dụ, liên kết theo cụm ngành, theo chuỗi giá trị khu vực, hoặc theo các dự án phát triển cụ thể. Việc đánh giá hiệu quả liên kết kinh tế vùng đòi hỏi các chỉ số rõ ràng và khách quan. Các chỉ số này có thể là tăng trưởng GDP vùng, thu hút đầu tư, hoặc cải thiện đời sống kinh tế địa phương. Khung nghiên cứu này giúp cấu trúc phân tích, đảm bảo tính toàn diện và có hệ thống.
2.3. Kinh nghiệm Quốc tế về Chuỗi Giá trị Khu vực
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng liên kết kinh tế vùng hiệu quả. Kinh nghiệm của Nhật Bản với các cụm ngành công nghiệp là một ví dụ điển hình. Các cụm này tạo ra sự chuyên môn hóa và hiệu quả cao trong sản xuất. Hàn Quốc cũng áp dụng mô hình cụm ngành, tập trung vào công nghệ cao và đổi mới. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh toàn cầu. Thái Lan nổi bật với việc phát triển chuỗi giá trị khu vực. Đặc biệt trong ngành nông nghiệp và du lịch, tạo ra lợi thế đặc thù. Các mô hình này đều tập trung vào việc tối ưu hóa lợi thế so sánh của từng khu vực. Họ cũng chú trọng vào việc tạo ra giá trị gia tăng cho các địa phương tham gia. Bài học rút ra từ các mô hình quốc tế rất quan trọng. Nó bao gồm vai trò của chính sách phát triển vùng đồng bộ. Tầm quan trọng của hạ tầng kết nối vùng hiện đại và hiệu quả. Sự tham gia của khu vực tư nhân cũng là yếu tố then chốt. Việc học hỏi giúp Việt Nam xây dựng chiến lược hội nhập kinh tế địa phương phù hợp, tránh đi vào vết xe đổ.
III.Đánh giá Thực trạng Liên kết Kinh tế Vùng KTTĐ Miền Trung
Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế vùng Việt Nam. Việc đánh giá thực trạng liên kết kinh tế vùng tại đây là rất cần thiết. Luận án phân tích chi tiết tình hình phát triển kinh tế xã hội của vùng trong giai đoạn gần đây. Nó cũng đo lường mức độ và các nội dung hợp tác kinh tế khu vực đã triển khai. Những thành tựu đạt được trong liên kết kinh tế vùng sẽ được ghi nhận. Đồng thời, các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi cũng được làm rõ một cách khách quan. Việc này giúp xác định những nút thắt cần tháo gỡ. Mục đích là thúc đẩy hội nhập kinh tế địa phương mạnh mẽ hơn. Phân tích này cũng xem xét các chính sách phát triển vùng hiện hành. Đánh giá tác động của chúng đối với thương mại nội vùng và đầu tư liên vùng. Dữ liệu thực tế và các khảo sát được sử dụng. Chúng cung cấp cái nhìn khách quan về hiệu quả của liên kết kinh tế vùng miền Trung.
3.1. Tổng quan Phát triển Kinh tế Xã hội Vùng KTTĐ Miền Trung
Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung trải qua quá trình hình thành và phát triển năng động. Giai đoạn 2011-2016 chứng kiến nhiều chuyển biến tích cực và đạt được nhiều thành tựu. Kinh tế địa phương trong vùng đạt tốc độ tăng trưởng ổn định. Các ngành công nghiệp, dịch vụ và du lịch có sự phát triển đáng kể, tạo ra nhiều việc làm. Khu vực này thu hút nhiều dự án đầu tư liên vùng và đầu tư nước ngoài. Điều này góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng hiện đại hóa. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên, đời sống xã hội cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, vùng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế, chưa đáp ứng nhu cầu phát triển. Sự phát triển chưa đồng đều giữa các địa phương, tạo ra khoảng cách. Vấn đề môi trường cũng cần được quan tâm đặc biệt. Hạ tầng kết nối vùng dù được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển. Tổng quan này cung cấp bối cảnh quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về nền tảng liên kết kinh tế vùng hiện có.
3.2. Mức độ và Nội dung Liên kết Kinh tế Vùng Thực tế
Mức độ liên kết kinh tế vùng tại miền Trung được đo lường thông qua nhiều chỉ số khác nhau. Các chỉ số này bao gồm lưu lượng thương mại nội vùng giữa các tỉnh. Dòng vốn đầu tư liên vùng, sự dịch chuyển lao động. Mức độ phối hợp trong các dự án hạ tầng kết nối vùng quy mô lớn. Kết quả cho thấy mức độ liên kết còn khiêm tốn và chưa đồng đều. Chủ yếu là liên kết song phương hoặc cục bộ giữa một số địa phương lân cận. Các nội dung liên kết tập trung vào một số lĩnh vực có lợi thế. Ví dụ như du lịch biển, phát triển cảng biển, và một số chuỗi giá trị khu vực nông nghiệp. Tuy nhiên, sự phối hợp tổng thể còn thiếu tính hệ thống và chiến lược dài hạn. Cơ chế chia sẻ thông tin và nguồn lực chưa thực sự hiệu quả. Việc xây dựng chuỗi giá trị khu vực vẫn còn rời rạc, thiếu sự đồng bộ. Điều này hạn chế khả năng phát huy tối đa lợi thế của vùng. Phân tích sâu hơn cho thấy sự chênh lệch lớn về năng lực. Các địa phương còn chưa chủ động trong việc tìm kiếm cơ hội hội nhập kinh tế địa phương toàn diện.
3.3. Hạn chế và Nguyên nhân trong Hợp tác Kinh tế Khu vực
Liên kết kinh tế vùng miền Trung gặp phải nhiều hạn chế đáng kể. Một trong số đó là sự thiếu đồng bộ trong chính sách phát triển vùng. Các chính sách thường mang tính cục bộ, chỉ tập trung vào một tỉnh. Chưa có tầm nhìn dài hạn và toàn diện cho cả vùng. Cơ chế điều phối vùng còn yếu kém. Không có một cơ quan đủ quyền lực và nguồn lực để thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực một cách hiệu quả. Nguồn lực tài chính dành cho các dự án đầu tư liên vùng còn hạn chế. Hạ tầng kết nối vùng chưa hoàn thiện, thiếu sự đồng bộ và hiện đại. Điều này gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa và lưu thông thông tin, ảnh hưởng đến thương mại nội vùng. Sự cạnh tranh giữa các địa phương vẫn còn diễn ra, đôi khi còn gay gắt. Thay vì hợp tác, các địa phương đôi khi cạnh tranh trực tiếp, gây lãng phí nguồn lực. Nguyên nhân sâu xa nằm ở nhận thức. Vai trò của liên kết kinh tế vùng chưa được đánh giá đúng mức. Thiếu sự chủ động từ phía các bên liên quan trong việc cùng nhau phát triển. Các yếu tố này làm cản trở quá trình phát triển kinh tế vùng bền vững.
IV.Định hướng Giải pháp Tăng cường Liên kết Kinh tế Vùng KTTĐ
Tăng cường liên kết kinh tế vùng là yêu cầu cấp thiết cho Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Luận án đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao. Các giải pháp này dựa trên bối cảnh quốc tế và trong nước, cũng như thực trạng của vùng. Mục tiêu là tối ưu hóa tiềm năng và lợi thế của vùng. Phát triển mạnh mẽ hơn hội nhập kinh tế địa phương. Định hướng tập trung vào việc đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức. Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế điều phối hiệu quả. Các mô hình liên kết kinh tế vùng mới sẽ được đề xuất. Chúng phù hợp với đặc thù của miền Trung, tận dụng tối đa lợi thế sẵn có. Các giải pháp bao gồm nâng cấp hạ tầng kết nối vùng hiện đại. Thúc đẩy thương mại nội vùng và đầu tư liên vùng bền vững. Xây dựng chuỗi giá trị khu vực mạnh mẽ. Các chính sách phát triển vùng khuyến khích cũng được đề xuất. Mục tiêu là tạo động lực cho các địa phương và doanh nghiệp cùng tham gia. Việc này góp phần vào sự phát triển kinh tế vùng chung, mang lại lợi ích cho toàn khu vực.
4.1. Căn cứ và Quan điểm Định hướng Phát triển Liên kết Vùng
Định hướng tăng cường liên kết kinh tế vùng dựa trên nhiều căn cứ khoa học và thực tiễn. Bối cảnh quốc tế cho thấy xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, đòi hỏi các vùng phải liên kết để cạnh tranh. Trong nước, các nghị quyết của Đảng và Chính phủ. Mục tiêu phát triển kinh tế xã hội đến năm 2030 nhấn mạnh vai trò của các vùng kinh tế trọng điểm là động lực tăng trưởng. Quan điểm phát triển kinh tế địa phương phải gắn liền với liên kết kinh tế vùng. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp, tránh sự phân mảnh. Các địa phương không thể phát triển đơn lẻ một cách bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau. Quan điểm này cũng nhấn mạnh tính bền vững của sự phát triển. Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Chính sách phát triển vùng phải đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn. Tránh tư duy nhiệm kỳ, cục bộ, gây lãng phí nguồn lực. Các định hướng này định hình chiến lược chung. Mục đích là thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực một cách hiệu quả nhất.
4.2. Đề xuất Mô hình và Giải pháp cho Chuỗi Giá trị Khu vực
Luận án đề xuất một số mô hình liên kết kinh tế vùng cụ thể. Các mô hình này phù hợp với Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và tiềm năng của nó. Ví dụ, mô hình liên kết theo ngành mũi nhọn. Ngành du lịch biển, logistics, hoặc nông nghiệp công nghệ cao có thể được ưu tiên. Mô hình chuỗi giá trị khu vực cần được xây dựng và phát triển một cách bài bản. Các giải pháp bao gồm việc xác định các sản phẩm chủ lực của vùng. Sau đó là kết nối các doanh nghiệp trong và ngoài vùng để tạo thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Thúc đẩy thương mại nội vùng thông qua các sàn giao dịch, hội chợ, kênh phân phối chung. Khuyến khích đầu tư liên vùng vào các dự án trọng điểm, có sức lan tỏa lớn. Các giải pháp này cũng tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia vào chuỗi. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch. Sự đa dạng hóa các mô hình hợp tác kinh tế khu vực giúp phát huy tối đa tiềm năng, giảm thiểu rủi ro.
4.3. Hoàn thiện Cơ chế Chính sách Phát triển Vùng Bền vững
Hoàn thiện cơ chế và chính sách phát triển vùng là giải pháp cốt lõi để tăng cường liên kết kinh tế vùng. Cần có cơ chế điều phối vùng mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn. Một cơ quan đầu mối với đủ thẩm quyền và nguồn lực là cần thiết. Cơ quan này sẽ chịu trách nhiệm thúc đẩy liên kết kinh tế vùng một cách toàn diện. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng và minh bạch cho hợp tác kinh tế khu vực. Điều này bao gồm các quy định về chia sẻ lợi ích và trách nhiệm giữa các địa phương. Các chính sách phát triển vùng khuyến khích cần được ban hành kịp thời. Ví dụ, ưu đãi thuế cho các dự án đầu tư liên vùng mang lại lợi ích chung. Hỗ trợ phát triển hạ tầng kết nối vùng đồng bộ và hiện đại. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng chuyên môn. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hội nhập kinh tế địa phương ở mọi cấp độ. Các chính sách này phải được xây dựng dựa trên sự tham vấn rộng rãi. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Góp phần xây dựng một vùng kinh tế trọng điểm phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc v ® o t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n 62310105 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: H Néi 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Phí Thị Hồng Linh LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành được luận án này, tôi đã được Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Ban lãnh đạo Khoa kế hoạch và Phát triển tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể tham gia và hoàn thành chương trình học tập; Viện Đào tạo Sau đại học, các giảng viên, cán bộ các phòng ban chức năng của trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã hướng dẫn, giảng dạy, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu; các nhà khoa học, các cán bộ chuyên viên Vụ Kinh tế địa phương và Vùng lãnh thổ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Vụ Kế hoạch và Tài chính - Bộ Nông nghiệp, Sở Văn Hoá - Thể Thao - Du lịch thành phố Đà Nẵng, Hội Lữ hành Đà Nẵng…giúp đỡ. Tôi xin bày tỏ lòng cám ơn chân thành về tất cả sự giúp đỡ này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Ngô Thắng Lợi đã trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn các đồng nghiệp tại Khoa Kế hoạch và Phát triển - Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã ủng hộ, góp ý, hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin cám ơn gia đình, bạn bè đã luôn động viên, khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian vừa qua. Tác giả Phí Thị Hồng Linh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ LIÊN KẾT KINH TẾ VÙNG .1 Các nghiên cứu ngoài nước .1 Về nội hàm liên kết kinh tế vùng .2 Tiêu chí đo lường liên kết kinh tế vùng .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết kinh tế vùng .2 Các nghiên cứu trong nước .1 Nội hàm LKKT vùng .2 Tiêu chí đánh giá liên kết kinh tế vùng.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết kinh tế vùng .3 Đánh giá tổng quan các nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu. 30 Tiểu kết chương 1. 33 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA LIÊN KẾT KINH TẾ TRONG VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM .1 Cơ sở lý luận liên kết kinh tế vùng .1 Vùng và liên kết kinh tế vùng .2 Cơ sở lý luận về liên kết kinh tế vùng và phát triển vùng kinh tế trọng điểm .2 Khung nghiên cứu liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm .1 Các yêu cầu đặt ra với liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm. Nội dung và hình thức (mô hình) liên kết kinh tế trong vùng kinh tế trọng điểm.
Đánh giá liên kết kinh tế vùng .4 Các nhân tố ảnh hưởng liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm .3 Kinh nghiệm thực hiện liên kết kinh tế vùng của một số nước .1 Thực hiện liên kết kinh tế vùng dựa trên cụm liên kết ngành của Nhật Bản.2 Thực hiện liên kết kinh tế vùng dựa trên cụm liên kết ngành của Hàn Quốc.3 Thực hiện liên kết kinh tế vùng dựa trên chuỗi giá trị của Thái Lan .4 Những kết luận rút ra từ các mô hình liên kết kinh tế vùng trong thực tiễn. 75 Tiểu kết chương 2. 76 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG LIÊN KẾT KINH TẾ TRONG VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN TRUNG .1 Tổng quan về vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .1 Quá trình hình thành vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .2 Thực trạng phát triển kinh tế xã hội vùng kinh tế trọng điểm miền Trung giai đoạn 2011-2016. Thực trạng liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .1 Đo lường tổng quát mức độ liên kết kinh tế toàn vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.2 Thực trạng mức độ thực hiện các nội dung liên kết kinh tế vùng trong một số ngành của vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .3 Thực trạng đảm bảo các yêu cầu của liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .3 Đánh giá liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và nguyên nhân .1 Các kết quả đạt được trong liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.2 Những hạn chế trong liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .3 Nguyên nhân của các hạn chế.
107 Tiểu kết chương 3. 122 CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT KINH TẾ VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN TRUNG .1 Các căn cứ định hướng tăng cường liên kết kinh tế vùng KTTĐ miền Trung .1 Bối cảnh quốc tế và trong nước. Mục tiêu phát triển vùng KTTĐ miền Trung đến 2020, tầm nhìn đến 2030 127 4.3 Mục tiêu liên kết vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .2 Quan điểm và định hướng tăng cường liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .1 Quan điểm tăng cường liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .2 Định hướng tăng cường liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .3 Đề xuất một số mô hình liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .3 Một số giải pháp tăng cường liên kết kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .1 Đổi mới tư duy và nhận thức về liên kết kinh tế vùng .2 Hoàn thiện các điều kiện thực hiện liên kết kinh tế vùng Kinh tế trọng điểm miền Trung .3 Hoàn thiện khung pháp lý thực hiện liên kết kinh tế vùng Kinh tế trọng điểm .4 Hoàn thiện bộ máy điều phối vùng.5 Tăng cường các chính sách khuyến khích liên kết kinh tế vùng. 148 Tiểu kết chương 4.
151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 153 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BĐKH : Biến đổi khí hậu BĐS : Bất động sản CBCT : Chế biến chế tạo CLKN : Cụm liên kết ngành CNH : Công nghiệp hoá ĐBSCL : Đồng bằng Sông Cửu Long FDI : Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài KCN : Khu công nghiệp KKT : Khu kinh tế KPH : Khu phức hợp KTTĐ : Kinh tế trọng điểm LKKT : Liên kết kinh tế NCS : Nghiên cứu sinh NGTK : Niên giám thống kê NSLĐ : Năng suất lao động PTBV : Phát triển bền vững TT Huế : Thừa Thiên Huế VA : Giá trị gia tăng VHTTDL : Văn hoá, Thể thao, du lịch DANH MỤC BẢNG Bảng 0.1: Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và các nhà lãnh đạo địa phương .1: Các nội dung liên kết kinh tế .2: Tổng hợp các chỉ tiêu đánh giá LKKT vùng KTTĐ.1: Diện tích, dân số và mật độ dân số của Vùng KTTĐ miền Trung phân theo địa phương (năm 2016) .2: Tổng sản phẩm trên địa bàn của các vùng KTTĐ .3: Cơ cấu GTGT vùng KTTĐ miền Trung .4: GRDP/người các năm vùng KTTĐ miền Trung .5: Toạ độ địa lý các địa phương vùng KTTĐ miền Trung .6: Chỉ số Moran (I) vùng KTTĐ miền Trung tính theo GRDP/người .7: Các đơn vị kinh doanh du lịch 3 địa phương .8: Tình hình thực hiện liên kết ngang của doanh nghiệp du lịch 3 địa phương .9: Tổng hợp LKKT trong lĩnh vực du lịch .10: Nguyên nhân chưa thực hiện liên kết của các đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch .11: Số tàu đánh bắt xa bờ tham gia tổ đội đoàn kết năm 2016 .12: Tổng hợp thực hiện các nội dung liên kết của ngư dân .13: Nguyên nhân tác động đến việc ngư dân tham gia liên kết .14: Số dự án và lượng vốn FDI còn hiệu lực vủa vùng tính đến 31/12/2016 101 Bảng 3.15: Mật độ kinh tế các vùng KTTĐ Việt Nam (tính theo GRDP) .16: Năng suất lao động của vùng KTTĐ miền Trung theo giá hiện hành .17: Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2015 phân theo quy mô vốn .18: Quy mô lao động và trình độ lao động vùng KTTĐ miền Trung.
112 DANH MỤC HÌNH Hình 0.1: Quy trình nghiên cứu .1: Chuỗi giá trị doanh nghiệp của M.2: Chuỗi giá trị giản đơn.3: Mô hình cụm nối mạng .4: Mô hình cụm trung tâm .5: Mô hình cụm vệ tinh .6: Mô hình cụm nhà nước tổ chức .7: Bản đồ 5+2 vùng liên kết ngành của Hàn Quốc .8: Cụm đóng tàu Gyeonanam, Hàn Quốc .9: Khung nghiên cứu LKKT vùng KTTĐ.1: Bản đồ địa lý vùng KTTĐ miền Trung .2: Tăng trưởng kinh tế các vùng KTTĐ giai đoạn 2011-2016 .3: Thu nhập bình quân đầu người các vùng KTTĐ cả nước .4: Mô hình CLKN du lịch .5: Chuỗi giá trị khai thác thuỷ sản .6: VA/GO của vùng và VA/GO công nghiệp vùng KTTĐ miền Trung .7: Tốc độ tăng NSLĐ, GRDP và GRDP/người .1: Mô hình thực hiện liên kết kinh tế vùng của doanh nghiệp .2: Mô hình thực hiện liên kết kinh tế vùng trong sản xuất nông nghiệp .3: Bộ máy tổ chức điều phối vùng KTTĐ. 144 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Từ những năm 50 của thế kỷ XX, không gian kinh tế vùng và liên kết vùng đã khá phát triển, được coi trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tại nhiều nước châu Mỹ, châu Âu và châu Á. Hiện nay, chính sách phát triển kinh tế vùng, liên kết kinh tế (LKKT) vùng được phát triển mạnh mẽ trên nhiều cấp độ: nội vùng, giữa các vùng trong một nước, giữa các vùng của các nước nhau.
Chủ thể tham gia LKKT vùng cũng rất đa dạng: giữa chính quyền của các vùng để tạo ra khung khổ thể chế chính sách chung; giữa nông dân với nhau nhằm tạo ra các tổ chức kinh tế hợp tác liên vùng; giữa các doanh nghiệp để tạo ra sự kết nối các chuỗi giá trị vùng, khu vực và toàn cầu… Liên kết mang lại cho các chủ thể những cơ hội phát huy lợi thế, sử dụng hiệu quả các nguồn lực, từ đó tạo ra sự phát triển bền vững, ngược lại sự thiếu liên kết có thể gây ra không ít khó khăn trong quá trình phát triển. Ở Việt Nam, vấn đề LKKT vùng, đặc biệt là LKKT vùng kinh tế trọng điểm (KTTĐ) cũng đã được quan tâm trong những năm gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phí Thị Hồng Linh (2018). Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-sy-nghien-cuu-lien-ket-kinh-te-trong-vung-kinh-te-trong-diem-mien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu liên kết kinh tế vùng kinh tế. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững.
Luận án "Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ nghiên cứu liên kết kinh tế trong vùng kinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.