Luận án: Vai trò NHNN Hoa Kỳ & Nhật Bản trong Phát triển Kinh tế - Bài học cho Việt Nam
Luận án TS: Vai trò NHTW Mỹ & Nhật trong phát triển kinh tế. Phân tích so sánh & bài học cho Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án: Vai trò NHTW, phát triển kinh tế
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Đinh Việt Hưng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án Vai trò NHTW phát triển kinh tế
Phần này giới thiệu chủ đề cốt lõi của luận án tiến sĩ. Luận án nhấn mạnh vai trò ngân hàng trung ương trong phát triển kinh tế. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích sâu sắc chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (FED) và Ngân hàng Nhật Bản (BOJ). Đây là hai mô hình kinh tế lớn trên thế giới. Mục tiêu là rút ra bài học cho Việt Nam trong việc hoạch định chính sách kinh tế. Luận án đề cao sự cần thiết của một ngân hàng trung ương mạnh mẽ. Ngân hàng trung ương đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Các chính sách được thiết kế để kiểm soát lạm phát và giảm phát. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án mong muốn đóng góp vào cả lý luận và thực tiễn về vai trò của ngân hàng trung ương.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận án
Luận án đặt mục tiêu phân tích vai trò của ngân hàng trung ương. Nghiên cứu tập trung vào FED và BOJ. Mục đích làm rõ tác động của các ngân hàng này đến phát triển kinh tế. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích định tính và định lượng. So sánh lịch sử chính sách được thực hiện. Các trường hợp thành công và thất bại được xem xét kỹ lưỡng.
1.2. Tính cấp thiết đóng góp khoa học đề tài
Đề tài có tính cấp thiết cao. Kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng. Nhu cầu về một chính sách tiền tệ hiệu quả là rất lớn. Luận án cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó đưa ra các luận điểm khoa học mới. Đóng góp vào việc hoàn thiện lý luận về ngân hàng trung ương. Các kết quả có giá trị thực tiễn.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về ngân hàng trung ương
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây. Các tài liệu liên quan đến vai trò ngân hàng trung ương được đánh giá. Đặc biệt là những nghiên cứu về chính sách tiền tệ. Các lý thuyết về sự độc lập của ngân hàng trung ương được phân tích. So sánh giữa các mô hình ngân hàng trung ương trên thế giới được trình bày.
II. Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ Vai trò tăng trưởng kinh tế
Phần này đi sâu vào Cục Dự trữ Liên bang (FED) Hoa Kỳ. FED là một trong những ngân hàng trung ương quyền lực nhất thế giới. Vai trò ngân hàng trung ương của FED rất quan trọng đối với phát triển kinh tế Hoa Kỳ. FED có sứ mệnh kép: duy trì việc làm tối đa và ổn định giá cả. Điều này đồng nghĩa với việc kiểm soát lạm phát và giảm phát. Các quyết định của FED ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường tài chính toàn cầu. Chính sách tiền tệ của FED được giám sát chặt chẽ. Việc hiểu rõ hoạt động của FED giúp đánh giá hiệu quả của chính sách. Nó cũng cung cấp kinh nghiệm quý báu cho các ngân hàng trung ương khác.
2.1. Khái quát về Cục Dự trữ Liên bang FED
FED được thành lập năm 1913. Cấu trúc của FED phức tạp. Bao gồm Hội đồng Thống đốc và 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) quyết định chính sách tiền tệ. Tính độc lập của FED được nhấn mạnh. Cơ cấu này đảm bảo sự linh hoạt. Đồng thời, nó duy trì trách nhiệm giải trình trước công chúng.
2.2. Công cụ chính sách tiền tệ của FED ổn định kinh tế
FED sử dụng nhiều công cụ chính sách tiền tệ đa dạng. Các công cụ này bao gồm lãi suất quỹ liên bang. Hoạt động thị trường mở cũng rất quan trọng. Chính sách định lượng (QE) được áp dụng trong khủng hoảng. Mục tiêu chính là đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. FED điều chỉnh các công cụ này linh hoạt. Việc điều chỉnh giúp ứng phó hiệu quả với biến động kinh tế. Nó hướng đến mục tiêu dài hạn.
2.3. Tác động của FED đến lạm phát tăng trưởng kinh tế Hoa Kỳ
FED có tác động lớn đến lạm phát và giảm phát. Quyết định lãi suất ảnh hưởng chi phí vay vốn. Điều này tác động đến đầu tư và tiêu dùng. Chính sách tiền tệ của FED cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. FED cân bằng giữa mục tiêu lạm phát và tăng trưởng. Thách thức lớn là duy trì sự cân bằng này. Đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phức tạp và nhiều rủi ro.
III. Ngân hàng Nhật Bản Chính sách tiền tệ ổn định kinh tế
Phần này tập trung vào Ngân hàng Nhật Bản (BOJ). BOJ có vai trò ngân hàng trung ương đặc biệt trong bối cảnh kinh tế Nhật Bản. Nhật Bản trải qua giai đoạn giảm phát kéo dài. BOJ phải áp dụng các chính sách tiền tệ phi truyền thống. Mục tiêu chính là chống giảm phát và thúc đẩy phát triển kinh tế. BOJ đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm dân số già hóa và nợ công cao. Nghiên cứu BOJ cung cấp cái nhìn độc đáo. Nó thể hiện khả năng thích ứng của một ngân hàng trung ương. Điều này khi đối mặt với các vấn đề kinh tế nghiêm trọng, kéo dài.
3.1. Giới thiệu về Ngân hàng Nhật Bản BOJ
BOJ được thành lập năm 1882. BOJ có vai trò quan trọng trong lịch sử Nhật Bản. Ngân hàng này giữ vai trò duy trì ổn định tài chính. BOJ cũng kiểm soát chính sách tiền tệ. Mục tiêu chính thức là ổn định giá cả. Đồng thời, BOJ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Cơ cấu tổ chức BOJ có những nét riêng. Đặc biệt là mức độ độc lập so với chính phủ.
3.2. Chính sách tiền tệ đặc thù của BOJ đối phó giảm phát
BOJ đã triển khai nhiều công cụ chính sách tiền tệ độc đáo. Ví dụ chính sách lãi suất âm. Mua tài sản quy mô lớn (QE và QQE). Các biện pháp này nhằm kích thích lạm phát và giảm phát. BOJ nỗ lực đưa lạm phát về mục tiêu 2%. Mục tiêu này đã khó đạt được. Các chính sách này cho thấy sự quyết tâm. Chúng cũng bộc lộ những hạn chế khi đối mặt với giảm phát kéo dài, cứng đầu.
3.3. Vai trò BOJ trong phục hồi phát triển kinh tế Nhật Bản
BOJ đã đóng vai trò then chốt. Ngân hàng giúp phục hồi kinh tế sau khủng hoảng. Chính sách tiền tệ nới lỏng đã hỗ trợ doanh nghiệp. Nó duy trì dòng tiền trong hệ thống. Tuy nhiên, hiệu quả trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế còn tranh cãi. Việc chống giảm phát vẫn là thách thức lớn. Các bài học từ BOJ rất giá trị. Đặc biệt đối với các quốc gia có nguy cơ giảm phát tương tự.
IV. Nghiên cứu so sánh chính sách FED BOJ công cụ NHTW
Phần này thực hiện nghiên cứu so sánh chính sách giữa FED và BOJ. So sánh tập trung vào vai trò ngân hàng trung ương của cả hai. Phân tích các công cụ chính sách tiền tệ đã áp dụng. Cả FED và BOJ đều đối mặt với khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Tuy nhiên, bối cảnh và phản ứng chính sách khác nhau. Mục tiêu so sánh là làm nổi bật điểm tương đồng và khác biệt. Từ đó, hiểu rõ hơn về hiệu quả của các chiến lược. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá mức độ thành công trong việc đạt mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Đặc biệt trong việc kiểm soát lạm phát và giảm phát. Đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
4.1. Khung thể chế tính độc lập của FED và BOJ
Khung thể chế của FED và BOJ có sự khác biệt. FED có mức độ độc lập cao hơn so với chính phủ. Điều này giúp tránh áp lực chính trị. BOJ cũng có tính độc lập. Tuy nhiên, nó đôi khi bị ảnh hưởng bởi áp lực từ chính phủ. Đặc biệt là trong các gói kích thích kinh tế. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định. Nó cũng tác động đến hiệu quả chính sách tiền tệ của mỗi ngân hàng.
4.2. So sánh công cụ chính sách tiền tệ mục tiêu hoạt động
FED và BOJ sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ tương đồng và khác biệt. FED tập trung vào lãi suất quỹ liên bang. BOJ sử dụng lãi suất âm và mua tài sản quy mô lớn. Mục tiêu hoạt động cũng khác nhau. FED hướng tới việc làm tối đa và ổn định giá cả. BOJ tập trung chống giảm phát, đạt mục tiêu lạm phát 2%. Các chiến lược này phản ánh điều kiện kinh tế đặc thù của mỗi quốc gia.
4.3. Hiệu quả chính sách trong ổn định kinh tế vĩ mô
Hiệu quả chính sách của FED được đánh giá cao. FED đã thành công trong việc phục hồi kinh tế sau khủng hoảng 2008. BOJ đạt được những thành công nhất định. Tuy nhiên, thách thức giảm phát vẫn dai dẳng. Việc đánh giá hiệu quả cần xem xét bối cảnh cụ thể. Cả hai ngân hàng đều đóng vai trò then chốt. Vai trò đó là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Và nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.
V. Bài học chính sách tiền tệ cho Việt Nam phát triển kinh tế
Phần cuối cùng này rút ra bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm của FED và BOJ. Kinh nghiệm quốc tế là vô cùng quý giá. Đặc biệt là trong việc hình thành chính sách tiền tệ hiệu quả. Việt Nam cần phát huy vai trò ngân hàng trung ương. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần tăng cường năng lực. Nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy phát triển kinh tế. Các bài học bao gồm cách ứng phó với lạm phát và giảm phát. Cũng như việc sử dụng linh hoạt công cụ chính sách tiền tệ. Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị này nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý. Đồng thời, nâng cao năng lực thực thi chính sách tại Việt Nam.
5.1. Kinh nghiệm từ FED BOJ cho ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam
FED và BOJ cung cấp nhiều kinh nghiệm. Kinh nghiệm về quản lý rủi ro tài chính. Kinh nghiệm về ứng phó với khủng hoảng. Việt Nam cần học hỏi cách FED điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt. Đồng thời, nghiên cứu cách BOJ đối phó với giảm phát. Việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu. Điều này là để tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh.
5.2. Đề xuất cải thiện công cụ chính sách tiền tệ Việt Nam
NHNN Việt Nam cần đa dạng hóa công cụ chính sách tiền tệ. Cần nâng cao hiệu quả các công cụ hiện có. Ví dụ, điều chỉnh lãi suất và dự trữ bắt buộc. Khuyến nghị phát triển thị trường tiền tệ liên ngân hàng. Điều này giúp truyền tải chính sách tốt hơn. Việc cải thiện công cụ giúp kiểm soát lạm phát và giảm phát tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững cho quốc gia.
5.3. Hướng phát triển vai trò NHNN Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng
NHNN Việt Nam cần tăng cường tính độc lập. Nâng cao năng lực phân tích và dự báo. Việc này giúp hoạch định chính sách chủ động hơn. NHNN cũng cần tăng cường phối hợp với chính sách tài khóa. Nhằm tạo sức mạnh tổng hợp cho phát triển kinh tế. Mục tiêu là xây dựng một ngân hàng trung ương mạnh mẽ. Một ngân hàng trung ương hoạt động hiệu quả. Nó hỗ trợ vững chắc cho nền kinh tế Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH VIỆT HƢNG VAI TRÕ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƢƠNG HOA KỲ VÀ NHẬT BẢN TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ: NGHIÊN CỨU SO SÁNH VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH VIỆT HƢNG VAI TRÕ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƢƠNG HOA KỲ VÀ NHẬT BẢN TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ: NGHIÊN CỨU SO SÁNH VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số : 9.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Xuân Dũng 2.TS Trần Thị Lan Hƣơng HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Đinh Việt Hƣng i luan an LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ kinh tế là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Khoa Quốc tế học, các phòng ban liên quan của Học viện Khoa học xã hội cùng tập thể các Thầy, Cô giáo đã tham gia giảng dạy, trao đổi kinh nghiệm, kiến thức và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Học viện. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Xuân Dũng và PGS. Trần Thị Lan Hƣơng, những thầy, cô đã trực tiếp hƣớng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ, hỗ trợ tôi từ những ngày đầu tiên chập chững bƣớc vào con đƣờng nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, tôi cũng xin đƣợc cảm ơn các nhà khoa học khác trong và ngoài Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam nhƣ PGS. Lƣu Ngọc Trịnh - nguyên Viện trƣởng viện Kinh tế Chính trị thế giới; PGS.
Chu Đức Dũng - nguyên Viện trƣởng Viện Kinh tế Chính trị thế giới; PGS. Nguyễn Huy Hoàng - Viện trƣởng Viện Nghiên cứu Đông Nam Á kiêm Trƣởng khoa Kinh tế quốc tế, Học viện Khoa học xã hội; PGS. Phạm Quý Long - Viên Nghiên cứu Đông Bắc Á; TS. Nguyễn Bình Giang - Tổng Biên tập tạp chí Nghiên cứu Châu Phi - Trung Đông, Phó Trƣởng khoa Kinh tế quốc tế, Học viện Khoa học xã hội; GS.
Đỗ Đức Bình - Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân, TS. Nguyễn Thị Ngọc Loan - Học viện Ngân hàng; TS. Tô Thị Ánh Dƣơng - Viện Kinh tế Việt Nam; TS. Phạm Anh Tuấn - Viên Kinh tế Chính trị thế giới; PGS.
Nguyễn Việt Khôi – Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội; TS. Trần Thế Tuân - Đại học Công nghệ Giao thông vận tải đã tận tình hỗ trợ tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, ngƣời thân, bạn bè, cơ quan, đồng nghiệp đã đồng hành, hỗ trợ, động viên, giúp đỡ về mọi mặt trong quá trình tôi nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 10/2020 Tác giả: Đinh Việt Hƣng ii luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.7 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Nghiên cứu về ngân hàng Trung ương. Nghiên cứu về vai trò của ngân hàng Trung ương đến phát triển kinh tế. Nghiên cứu về sự độc lập của ngân hàng Trung ương. Nghiên cứu về ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ và Nhật Bản.
Nghiên cứu về ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Về những kết quả nghiên cứu mà luận án sẽ kế thừa. Về những vấn đề luận án cần nghiên cứu.18 Tiểu kết chƣơng 1 .19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGÂN HÀNG TRUNG ƢƠNG VÀ VAI TRÒ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƢƠNG TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ.
Tổng quan về ngân hàng Trung ƣơng. Khái niệm và bản chất của ngân hàng Trung ương. Chức năng, nhiệm vụ của ngân hàng Trung ương. Trách nhiệm và nghĩa vụ của ngân hàng Trung ương.
Tính độc lập của ngân hàng Trung ương. Mô hình tổ chức của ngân hàng Trung ương. Vai trò của ngân hàng Trung ƣơng trong phát triển kinh tế. Khái niệm về vai trò của ngân hàng Trung ương trong phát triển kinh tế.
Các tiêu chí đánh giá vai trò của ngân hàng trung ương trong phát triển kinh tế. Mối quan hệ giữa vai trò với nền kinh tế và các công cụ điều tiết của ngân hàng trung ương. Các nhân tố tác động tới vai trò của ngân hàng Trung ương trong phát triển kinh tế………….56 Tiểu kết chƣơng 2 .58 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƢƠNG HOA KỲ, NHẬT BẢN TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM. Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ trong phát triển kinh tế.
Khái quát về Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ .59 iii luan an 3. Vai trò của Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ trong phát triển kinh tế. Ngân hàng Trung ƣơng Nhật Bản trong phát triển kinh tế. Khái quát về Ngân hàng Nhật Bản .Vai trò của ngân hàng trung ương Nhật Bản trong phát triển kinh tế Nhật Bản 84 3.
So sánh ngân hàng Trung ƣơng Hoa Kỳ và Nhật Bản. Khung thể chế và đặc điểm thể chế của hai ngân hàng trung ương. Mục tiêu chính sách tiền tệ. Mức độ độc lập.
Trách nhiệm giải trình, minh bạch và truyền thông. Vai trò trong phát triển kinh tế. Bài học kinh nghiệm có thể áp dụng vào việc hoàn thiện vai trò của ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam trong phát triển kinh tế. Bài học về cách thức tổ chức hoạt động.Bài học về cách thức điều tiết nền kinh tế thông qua các công cụ chính sách tiền tệ113 3.
Bài học khi có khủng hoảng tài chính xảy ra. 118 Tiểu kết chƣơng 3. 121 Chƣơng 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN HOÀN THIỆN VAI TRÒ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ. Khái quát về Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam.
Lịch sử hình thành. Cơ cấu tổ chức. Vị trí pháp lý. Chức năng, nhiệm vụ.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Ngân hàng nhà nƣớc Việt Nam trong phát triển kinh tế. Vai trò của Ngân hàng nhà nước Việt Nam trong phát triển kinh tế. Đánh giá vai trò của ngân hàng nhà nước Việt Nam trong thời gian qua.
Một số giải pháp góp phần hoàn thiện vai trò của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam trên cơ sở vận dụng bài học kinh nghiệm từ Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ và Ngân hàng Trung ƣơng Nhật Bản trong phát triển kinh tế. Mục tiêu, phương hướng hoàn thiện vai trò của ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Một số giải pháp góp phần hoàn thiện vai trò của ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong phát triển kinh tế. 147 Tiểu kết chƣơng 4.
150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 iv luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt 1 ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á Association of South East 2 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations 3 BOJ Bank of Japan Ngân hàng Trung ƣơng Nhật Bản 4 CBI Central Bank Independence Ngân hàng trung ƣơng độc lập 5 CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng 6 CSTK Chính sách tài khoá 7 CSTT Chính sách tiền tệ 8 DN Doanh nghiệp 9 DTBB Dự trữ bắt buộc 10 ECB European Central Bank Ngân hàng Trung ƣơng Châu Âu 11 FDI Foreign Direct Investment Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 12 FED Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ Federal Open Market 13 FOMC Uỷ ban thị trƣờng mở liên bang Committee Financial Stability Oversight 14 FSOC Hội đồng giám sát ổn định tài chính Council 15 FY Finacial Year Năm tài chính 16 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 17 GNI Gross National Income Thu nhập quốc dân 18 GNP Gross National Product Tổng sản lƣợng quốc gia 19 GSNH Giám sát ngân hàng 20 HĐCS Hội đồng chính sách 21 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế v luan an 22 LDC The least developed countries Các quốc gia kém phát triển 23 MBS Mortgage-backed security Chứng khoán có thể chấp bằng tài sản 24 MPM Monetary Policy Meeting Hội nghị Chính sách tiền tệ 25 NCS Nghiên cứu sinh 26 NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc 27 NHTG Ngân hàng trung gian 28 NHTM Ngân hàng thƣơng mại 29 NHPH Ngân hàng phát hành 30 NHTW Ngân hàng Trung ƣơng 31 NXB Nhà xuất bản Organization for Economic Co- 32 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế operation and Development 33 OMO Open Market Operations Nghiệp vụ thị trƣờng mở 34 OCR Overnight Cash Rate Lãi suất qua đêm tiền mặt 35 TCTD Tổ chức tín dụng 36 QE Quantitative Easing Nới lỏng định lƣợng 37 WB World Bank Ngân hàng thế giới 38 XHCN Xã hội chủ nghĩa vi luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 3.1: Tăng trƣởng GDP của Hoa Kỳ từ năm 1980 - 2018 62 Bảng 3.2: Tỷ lệ lạm phát của Hoa Kỳ từ năm 1980 - 2018 66 Bảng 3.3: Tổng số vốn hình thành (tổng số vốn đầu tƣ trong nƣớc) của 76 Hoa Kỳ từ năm 1980 – 2018 Bảng 3.4: Giá trị xuất nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ của Hoa Kỳ từ 77 năm 1980 – 2018 Bảng 3.5: Tăng trƣởng GDP của Nhật Bản từ năm 1980 - 2018 82 Bảng 3.6: Tỷ lệ lạm phát, giảm phát của Nhật Bản từ năm 1980 - 2018 86 Bảng 3.7: Điều chỉnh lãi suất của BOJ 2007 – 2008 90 Bảng 3.8: Tổng số vốn hình thành (tổng số vốn đầu tƣ trong nƣớc) của 95 Nhật Bản từ năm 1980 – 2018 Bảng 3.9: Giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Nhật Bản từ 97 năm 1980 – 2018 Bảng 3.10: Các nhiệm vụ khác của FED và BOJ 100 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Việt Hưng (2020). Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-vai-tro-cua-ngan-hang-trung-uong-hoa-ky-va-nhat-ban-trong-phat-trien-kinh-te-nghien-cuu-so-sanh-va-bai-hoc-cho-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Vai trò NHTW Mỹ & Nhật trong phát triển kinh tế. Phân tích so sánh & bài học cho Việt Nam.
Luận án "Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò NHNN Hoa Kỳ, Nhật Bản: Bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.