Luận án tiến sĩ: Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Việt Nam - TS. Nguyễn Thị Thắng
"Nghiên cứu thực trạng và yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại các vùng kinh tế xã hội ở Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện."
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Việt Nam
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thắng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Việt Nam
Hoạt động sử dụng dịch vụ y tế đóng vai trò then chốt trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Người dân tại các vùng kinh tế xã hội khác nhau có nhu cầu y tế đa dạng. Nhu cầu khám chữa bệnh phản ánh tình trạng sức khỏe cộng đồng. Sự phân bố tài nguyên y tế tạo ra khoảng cách lớn giữa nông thôn và thành thị. Nhiều khu vực miền núi đối mặt với khó khăn về nhân lực và cơ sở vật chất. Chính sách bảo hiểm y tế mở rộng giúp thu hẹp bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe. Việc phân tích thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh cung cấp căn cứ khoa học cho quản lý y tế. Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện tại các vùng miền Việt Nam. Mục tiêu hướng tới nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và bảo vệ sức khỏe nhân dân.
1.1. Mô hình hành vi Andersen trong nghiên cứu y tế
Mô hình hành vi Andersen là khung lý thuyết phổ biến trong nghiên cứu y tế công cộng. Mô hình này chia các yếu tố ảnh hưởng thành ba nhóm chính: tiền định, thúc đẩy và nhu cầu. Nhóm tiền định gồm tuổi tác, giới tính, học vấn và hoàn cảnh xã hội. Nhóm thúc đẩy bao gồm thu nhập, thẻ bảo hiểm y tế và khả năng tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh. Nhóm nhu cầu phản ánh tình trạng bệnh lý và nhận thức sức khỏe của cá nhân. Việc áp dụng mô hình giúp lượng hóa các rào cản y tế. Các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình để dự báo xu hướng sử dụng dịch vụ y tế. Khung phân tích này hỗ trợ xây dựng chính sách can thiệp trúng đích và hiệu quả.
1.2. Nhu cầu tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh hiện nay
Khả năng tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh quyết định hiệu quả bảo vệ sức khỏe người dân. Nhu cầu khám chữa bệnh tăng cao khi mô hình bệnh tật thay đổi. Các bệnh không lây nhiễm ngày càng phổ biến ở mọi lứa tuổi. Người dân vùng sâu, vùng xa vẫn gặp trở ngại lớn về địa lý và giao thông. Khoảng cách địa lý làm chậm trễ quá trình điều trị y tế khẩn cấp. Mạng lưới y tế cơ sở đóng vai trò là tuyến phòng thủ ban đầu. Cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng bệnh tật. Công bằng xã hội trong chăm sóc sức khỏe là mục tiêu hàng đầu của hệ thống y tế quốc gia.
II. Thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh theo tuyến y tế
Thực trạng sử dụng dịch vụ y tế tại các địa phương phản ánh năng lực cung ứng của hệ thống. Tỷ lệ người dân đi khám bệnh có sự chênh lệch rõ rệt giữa các vùng kinh tế xã hội. Đa số người ốm lựa chọn hình thức điều trị ngoại trú hoặc tự dùng thuốc. Tỷ lệ nhập viện nội trú tập trung chủ yếu ở nhóm bệnh nặng và người cao tuổi. Người dân thành thị có xu hướng tiếp cận trực tiếp các bệnh viện tuyến trên. Trong khi đó, người dân nông thôn phụ thuộc nhiều vào trạm y tế xã và trung tâm y tế huyện. Cơ cấu sử dụng dịch vụ chịu tác động trực tiếp từ chính sách thông tuyến bảo hiểm y tế.
2.1. Tình hình khám chữa bệnh ngoại trú tại y tế cơ sở
Tuyến y tế cơ sở là điểm tiếp xúc đầu tiên của người bệnh với hệ thống y tế công. Trạm y tế xã tiếp nhận xử lý các bệnh thông thường và sơ cấp cứu ban đầu. Tỷ lệ sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú tại cơ sở tuyến xã còn khiêm tốn. Nhiều người bệnh lựa chọn bỏ qua tuyến xã để lên thẳng tuyến huyện hoặc phòng khám tư nhân. Nguyên nhân chính là sự thiếu hụt thuốc thiết yếu và trang thiết bị cận lâm sàng. Danh mục kỹ thuật tại trạm y tế chưa đáp ứng kỳ vọng của người dân. Củng cố y tế cơ sở giúp giảm tải hiệu quả cho các bệnh viện tuyến trên.
2.2. Xu hướng điều trị nội trú và khám chữa bệnh vượt tuyến
Nhu cầu điều trị nội trú tập trung phần lớn tại bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương. Hiện tượng khám chữa bệnh vượt tuyến gây ra tình trạng quá tải nghiêm trọng. Bệnh viện tuyến cuối thường xuyên hoạt động vượt công suất giường bệnh thiết kế. Người bệnh chấp nhận chi trả thêm chi phí để được khám bác sĩ có trình độ cao. Thói quen vượt tuyến làm tăng gánh nặng tài chính cho quỹ bảo hiểm y tế và người bệnh. Phân luồng bệnh nhân hợp lý là yêu cầu cấp bách của ngành y tế. Quy trình chuyển tuyến cần được chuẩn hóa để đảm bảo quyền lợi cho người tham gia bảo hiểm y tế.
2.3. Hành vi tự điều trị thuốc khi gặp vấn đề sức khỏe
Tự điều trị là thói quen phổ biến của người dân khi xuất hiện triệu chứng bệnh nhẹ. Đa số người bệnh tự mua thuốc tại các quầy thuốc tư nhân mà không có đơn bác sĩ. Hành vi tự điều trị giúp tiết kiệm thời gian chờ đợi và chi phí đi lại. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh gây ra nguy cơ kháng thuốc nghiêm trọng trong cộng đồng. Nhiều trường hợp bệnh diễn tiến nặng do chậm trễ tiếp cận chẩn đoán y khoa chính xác. Quản lý chặt chẽ việc bán thuốc theo đơn là giải pháp cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng giúp giảm thiểu các tai biến y khoa do tự dùng thuốc.
III. Phân tích yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh
Quyết định tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe phụ thuộc vào nhiều yếu tố đan xen. Các yếu tố kinh tế xã hội định hình khả năng chi trả và mức độ sẵn sàng khám bệnh. Mức thu nhập bình quân chi phối trực tiếp việc lựa chọn cơ sở y tế công hay tư. Trình độ học vấn của chủ hộ quyết định mức độ quan tâm đến sức khỏe gia đình. Yếu tố văn hóa và niềm tin truyền thống ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm phương pháp điều trị. Hệ thống giao thông và khoảng cách địa lý đóng vai trò quyết định ở vùng sâu vùng xa. Sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách và hạ tầng sẽ thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ y tế hợp lý.
3.1. Yếu tố kinh tế xã hội và bảo hiểm y tế toàn dân
Bảo hiểm y tế đóng vai trò bệ đỡ tài chính quan trọng cho người dân khi đau ốm. Người có thẻ bảo hiểm y tế có tần suất sử dụng dịch vụ y tế cao hơn nhóm chưa tham gia. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tăng nhanh ở các nhóm đối tượng chính sách và hộ nghèo. Nhóm lao động tự do và người có mức sống trung bình vẫn đối mặt nguy cơ gián đoạn tham gia. Sự khác biệt về điều kiện kinh tế giữa các vùng tạo nên khoảng cách thụ hưởng dịch vụ. Mở rộng diện bao phủ bảo hiểm y tế toàn dân là chìa khóa đảm bảo an sinh xã hội bền vững.
3.2. Chi phí y tế tự chi trả và rào cản tài chính hộ gia đình
Chi phí y tế tự chi trả chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi tiêu chăm sóc sức khỏe. Gánh nặng viện phí và tiền thuốc ngoài danh mục đe dọa an toàn tài chính hộ gia đình. Tình trạng chi tiêu y tế thảm họa có nguy cơ đẩy nhiều gia đình rơi vào cảnh nghèo đói. Các chi phí gián tiếp như tiền đi lại, ăn ở của người nhà bệnh nhân làm gia tăng áp lực. Giảm tỷ lệ chi trả tiền túi là mục tiêu trọng tâm trong cải cách tài chính y tế. Chính sách hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh cần tập trung vào các nhóm dân cư yếu thế và vùng khó khăn.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh mới
Nâng cao hiệu quả hệ thống y tế đòi hỏi các giải pháp can thiệp toàn diện và đồng bộ. Đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng y tế tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động khám chữa bệnh. Phân bổ hợp lý nguồn nhân lực chất lượng cao giúp cân bằng trình độ chuyên môn giữa các vùng miền. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh viện giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Cải cách thủ tục hành chính tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người bệnh. Tăng cường giám sát chuyên môn đảm bảo an toàn người bệnh và tuân thủ phác đồ điều trị.
4.1. Nâng cao năng lực khám chữa bệnh của y tế cơ sở
Phát triển năng lực cho trạm y tế xã là giải pháp căn cơ để giảm tải bệnh viện tuyến trên. Cơ sở y tế cơ sở cần được cung cấp đầy đủ danh mục thuốc điều trị các bệnh mãn tính. Bác sĩ tuyến cơ sở cần được đào tạo liên tục và chuyển giao kỹ thuật từ tuyến tỉnh. Áp dụng mô hình bác sĩ gia đình giúp quản lý sức khỏe toàn diện cho từng người dân. Đổi mới cơ chế tài chính y tế tạo động lực cho nhân viên y tế tại cơ sở. Nâng cao uy tín của trạm y tế giúp khôi phục niềm tin của người dân vào y tế địa phương.
4.2. Gia tăng sự hài lòng của người bệnh khi khám chữa bệnh
Chất lượng dịch vụ y tế quyết định trực tiếp đến sự hài lòng của người bệnh. Thái độ phục vụ chuẩn mực và tinh thần trách nhiệm của y bác sĩ tạo dựng niềm tin cho bệnh nhân. Môi trường bệnh viện xanh, sạch, đẹp mang lại cảm giác an tâm và thoải mái khi điều trị. Cơ sở y tế cần công khai minh bạch giá dịch vụ và quy trình khám chữa bệnh. Thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh giúp kịp thời khắc phục những hạn chế trong phục vụ. Đánh giá định kỳ sự hài lòng của người bệnh là cơ sở quan trọng để cải tiến chất lượng bệnh viện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này giải quyết một trong những thách thức cốt lõi của y tế công cộng Việt Nam: làm thế nào để đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế có chất lượng khi có nhu cầu, phù hợp với mục tiêu bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi cung cấp bức tranh cập nhật và chuyên sâu về thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh (KCB), bao gồm cả hành vi tự điều trị, của người dân Việt Nam trong bối cảnh kinh tế - xã hội đã thay đổi đáng kể từ đầu những năm 2000.
Research gap CỤ THỂ được luận án xác định xuất phát từ những hạn chế của các nghiên cứu trước đây. Cụ thể, "hầu hết các nghiên cứu chỉ ở quy mô nhỏ, ở từng địa bàn cụ thể mà chưa có sự so sánh giữa các tỉnh đặc trưng cho các vùng kinh tế xã hội" (Trang 2). Các nghiên cứu cấp quốc gia như Điều tra Y tế Quốc gia (VNHS) đã lỗi thời (tiến hành gần 15 năm trước), và Điều tra Mức sống Dân cư (VHLSS) mặc dù cập nhật hơn nhưng lại bỏ qua hành vi tự điều trị – một thực trạng "tương đối phổ biến và ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe và cộng đồng" (Trang 2). Hơn nữa, VHLSS hỏi về sử dụng dịch vụ ngoại trú cho cả người ốm và người khỏe, và sử dụng thời gian hồi cứu 12 tháng, dẫn đến "khó tránh khỏi sai số nhớ lại nhất là với KCB ngoại trú" (Trang 2), làm giảm tính chính xác của dữ liệu về nhóm đối tượng có nhu cầu cấp thiết. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách khảo sát trên diện rộng, tập trung vào nhóm dân số bị ốm/bệnh trong 4 tuần trước điều tra, và tích hợp phân tích hành vi tự điều trị.
Luận án được dẫn dắt bởi hai mục tiêu nghiên cứu chính:
- Mô tả thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế-xã hội ở Việt Nam năm 2015.
- Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế-xã hội Việt Nam năm 2015.
Để đạt được các mục tiêu này, luận án đề xuất các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:
- Người dân hiện nay tiếp cận và sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh như thế nào khi bị ốm/bệnh?
- Sự khác biệt về tỷ lệ sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh (ngoại trú, nội trú, tự điều trị) của người dân giữa khu vực thành thị, nông thôn và giữa các tỉnh đặc trưng cho các vùng kinh tế xã hội ra sao?
- Yếu tố nào (ở cấp độ cá nhân và cộng đồng) ảnh hưởng tới sự khác biệt đó?
- Giả thuyết H1: Các yếu tố nhân khẩu học (tuổi, giới, học vấn, dân tộc), kinh tế xã hội (mức sống, BHYT) và mức độ ốm sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hành vi sử dụng dịch vụ KCB và tự điều trị.
- Giả thuyết H2: Các yếu tố đặc trưng của vùng, miền (như tỷ suất chết thô, số lượng cơ sở y tế) sẽ có tác động đáng kể đến sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB của người dân, vượt ra ngoài các yếu tố cá nhân.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên "Mô hình sử dụng dịch vụ của Andersen và Newman" (Hình 1.1, Trang 25), một khuôn khổ được thừa nhận rộng rãi để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ y tế, bao gồm các yếu tố thuận lợi (predisposing factors), yếu tố thúc đẩy (enabling factors) và yếu tố mức độ ốm (illness level). Luận án mở rộng mô hình này bằng cách tích hợp các yếu tố cấp độ cộng đồng để giải thích sự khác biệt giữa các vùng, miền.
Luận án có đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng. Cụ thể, việc áp dụng hồi quy logistic đa tầng đã chỉ ra rằng các yếu tố cộng đồng (như tỷ suất chết thô và số lượng trạm y tế xã) giải thích tới 12,87% sự khác biệt trong việc sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú giữa các tỉnh (Trang 106, Bảng 3.20). Phát hiện này vượt ra ngoài các phân tích truyền thống chỉ tập trung vào yếu tố cá nhân, định lượng được vai trò của bối cảnh hệ thống y tế và tình trạng sức khỏe vùng miền. Ngoài ra, nghiên cứu tiết lộ rằng Bảo hiểm Y tế (BHYT) làm tăng khả năng sử dụng KCB ngoại trú và giảm tự điều trị ở 5/6 tỉnh, nhưng đáng chú ý là "riêng KCB ngoại trú ở Hà Nội không bị ảnh hưởng bởi BHYT" (Trang 140), cho thấy nhu cầu can thiệp chính sách phải được điều chỉnh theo đặc thù địa phương.
Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô mẫu lớn gồm 6.150 hộ gia đình với tổng số 25.849 thành viên tại 6 tỉnh đại diện cho 6 vùng kinh tế - xã hội của Việt Nam trong khoảng thời gian từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2015 (Trang 63). Phạm vi nghiên cứu rộng và đại diện cho phép tổng quát hóa kết quả, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho hoạch định chính sách cấp quốc gia. Ý nghĩa của luận án không chỉ nằm ở việc cung cấp dữ liệu cập nhật mà còn ở việc định hướng các chiến lược và giải pháp cụ thể nhằm tăng cường tỷ lệ sử dụng dịch vụ KCB, góp phần thực hiện mục tiêu bao phủ chăm cấp sức khỏe toàn dân.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các luồng nghiên cứu chính về tình hình sử dụng dịch vụ y tế (DVYT) trên thế giới và tại Việt Nam. Nó phân tích xu hướng và sự khác biệt về tiếp cận, sử dụng DVYT ở cả các quốc gia phát triển và đang phát triển.
Ở quy mô quốc tế, luận án trích dẫn các nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong sử dụng DVYT. Ví dụ, các quốc gia nghèo có xu hướng tiếp cận ít hơn, với chi tiêu y tế bình quân đầu người thấp hơn 100 lần so với các nước thu nhập cao (30 USD so với 3.039 USD), đồng thời gánh nặng chi trả từ tiền túi (OOP) lại lớn hơn (trên 60% so với 20%) [102] (Trang 5-6). Các nghiên cứu cụ thể như của Brazil (2009) chỉ ra trẻ em ở nhóm kinh tế xã hội giàu đi khám bác sĩ nhiều hơn [144] (Trang 6). Nghiên cứu tại 10 nước châu Âu (2004) chỉ ra 52% người cao tuổi sử dụng KCB ngoại trú từ 4 lần trở lên, và những người có biểu hiện trầm cảm sử dụng dịch vụ cao hơn đáng kể [93]. Thậm chí ở các nước phát triển như Mỹ và Úc, vẫn tồn tại sự khác biệt về tiếp cận dịch vụ giữa các nhóm dân tộc thiểu số và khu vực thành thị/nông thôn [99, 140, 142]. Nghiên cứu ở Iran (2012) cho thấy trình độ học vấn, tình trạng mang thai, và chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến việc sử dụng DVYT công và tư [98]. Luận án cũng đề cập đến các nước đang phát triển như Swaziland, Ethiopia, và Trung Quốc, với tỷ lệ sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ (CSSKBM) và tiêm chủng khác nhau tùy thuộc vào yếu tố nhân khẩu học và kinh tế xã hội [143, 145, 153].
Tuy nhiên, trong các nghiên cứu quốc tế, có những mâu thuẫn/tranh luận về tác động của BHYT và các yếu tố nhân khẩu học. Ví dụ, một số nghiên cứu cho rằng BHYT làm tăng sử dụng DVYT và cải thiện sức khỏe [100], trong khi những nghiên cứu khác lại nêu bật vấn đề "lựa chọn ngược" (adverse selection) hoặc sự không rõ ràng trong mối quan hệ nhân quả [123]. Luận án đã so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế. Ví dụ, nghiên cứu của Narayanan và cộng sự tại Ấn Độ cho thấy BHYT cộng đồng làm tăng tỷ lệ sử dụng dịch vụ bệnh viện lên 2,2 lần ở nhóm có BHYT so với không có BHYT [94]. Nghiên cứu của Jordan chỉ ra tác động khác nhau của các loại hình BHYT đến tiếp cận và sử dụng dịch vụ [97].
Tại Việt Nam, luận án tổng quan về hệ thống cung ứng DVYT (4 tuyến công lập, y tế tư nhân) và tác động của các thay đổi kinh tế xã hội đến nhu cầu CSSK. Đặc biệt, luận án nêu bật tình hình sử dụng DVYT của người dân, bao gồm hành vi tự điều trị. Các nghiên cứu trước đây như Điều tra Y tế Quốc gia 2001-2002 [13] cho thấy tỷ lệ tự điều trị chiếm tới 73% các đợt ốm, và tỷ lệ không điều trị gì cũng đáng kể ở nhóm dân tộc và người nghèo. Nghiên cứu của Nguyễn Duy Khê (2002) và Ngô Văn Toàn (2002) cũng xác nhận tự điều trị là hành vi phổ biến nhất (50,7% và 57%) [126, 128].
Về định vị trong tài liệu, luận án xác định một khoảng trống cụ thể: mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tiếp cận và sử dụng DVYT, nhưng hầu hết là quy mô nhỏ, tập trung vào địa bàn cụ thể và chưa có sự so sánh giữa các tỉnh đại diện cho các vùng kinh tế xã hội đa dạng của Việt Nam. Các dữ liệu quốc gia hiện có (VNHS 2001-2002, VHLSS) không còn phù hợp hoặc không khai thác đầy đủ các hành vi quan trọng như tự điều trị, hoặc không tập trung vào nhóm dân số có nhu cầu cấp thiết (người ốm/bệnh) với thời gian hồi cứu ngắn để giảm sai số nhớ lại. Bằng cách tiến hành một khảo sát quy mô lớn, toàn diện trên 6 tỉnh đại diện cho 6 vùng kinh tế-xã hội và áp dụng phương pháp phân tích đa tầng, luận án này "tiến bộ hóa lĩnh vực" bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc, cập nhật và có tính so sánh về hành vi tìm kiếm sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là vai trò của các yếu tố cộng đồng và sự khác biệt theo vùng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể cho lý thuyết về hành vi tìm kiếm sức khỏe (health-seeking behavior) bằng cách "mở rộng và thách thức" mô hình sử dụng dịch vụ của Andersen và Newman (1973). Mặc dù mô hình Andersen tập trung mạnh vào các yếu tố cá nhân (thuận lợi, thúc đẩy, mức độ ốm), luận án đã vượt ra ngoài phạm vi đó để kiểm định và xác nhận vai trò quan trọng của các yếu tố cấp độ cộng đồng. Cụ thể, thông qua phân tích hồi quy logistic đa tầng, nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố vùng/miền như "tỷ suất chết thô" và "số lượng trạm y tế xã" có tác động đáng kể đến tỷ lệ sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú, giải thích "12,87% sự khác nhau trong việc sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú của người ốm/bệnh 4 tuần qua là do yếu tố vùng (p<0,001)" (Trang 106). Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm phong phú thêm mô hình Andersen bằng cách bổ sung một lớp phân tích vĩ mô, đặc biệt phù hợp trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam nơi hệ thống y tế và bối cảnh xã hội có sự phân hóa mạnh mẽ theo vùng.
Khung khái niệm của luận án mô tả các thành phần và mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố cá nhân (nhân khẩu học, mức sống, BHYT, mức độ ốm) và yếu tố cộng đồng (đặc trưng vùng, miền) với hành vi sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú, nội trú và tự điều trị. Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết được đánh số, ví dụ như:
- Giả thuyết 1: Mức độ ốm nặng sẽ làm tăng khả năng sử dụng KCB ngoại trú và nội trú, đồng thời làm giảm khả năng tự điều trị (được xác nhận qua các OR thấp hơn 1 cho tự điều trị khi ốm nặng, và OR cao hơn 1 cho KCB khi ốm nặng).
- Giả thuyết 2: Có BHYT sẽ làm tăng khả năng sử dụng KCB ngoại trú và nội trú, đồng thời giảm tự điều trị (được xác nhận ở hầu hết các tỉnh, trừ Hà Nội).
- Giả thuyết 3: Các yếu tố cộng đồng như số lượng trạm y tế xã và tỷ suất chết thô có ảnh hưởng độc lập đến việc sử dụng dịch vụ.
Bằng chứng từ các phát hiện của luận án, đặc biệt là vai trò của yếu tố vùng/miền, cho thấy một "sự tiến bộ mô hình" trong cách hiểu về hành vi tìm kiếm sức khỏe. Nó gợi ý rằng các can thiệp chỉ dựa trên yếu tố cá nhân có thể không đủ hiệu quả nếu không tính đến bối cảnh hệ thống y tế và đặc điểm sức khỏe cộng đồng ở cấp độ vùng.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp ba lý thuyết chính: Mô hình sử dụng dịch vụ của Andersen và Newman để xác định các yếu tố cấp độ cá nhân; lý thuyết về công bằng y tế (health equity) để phân tích sự khác biệt giữa các nhóm dân cư; và lý thuyết về hệ thống y tế để xem xét các yếu tố cung ứng. Sự kết hợp này tạo ra một "phương pháp phân tích độc đáo" cho phép không chỉ mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào các yếu tố nguyên nhân đa tầng.
Phương pháp phân tích hồi quy logistic đa tầng là một "cách tiếp cận phân tích mới lạ" được áp dụng để giải thích sự biến thiên của hành vi sử dụng dịch vụ y tế ở cấp độ cá nhân và cộng đồng. Việc sử dụng "hệ lệnh melogit của phần mềm Stata 13" (Trang 61) cho phép tách biệt và định lượng tác động của các yếu tố cá nhân (fixed effects) và yếu tố cộng đồng (random effects), cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh ảnh hưởng.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "sử dụng dịch vụ KCB" (khả năng những người khi có tình trạng sức khỏe bất thường hoặc khi có nhu cầu đến KCB được mua thuốc hay sử dụng bất cứ hình thức cung cấp dịch vụ KCB nào do các CSYT công lập hay y tế tư nhân cung cấp [68]), "tiếp cận DVYT" (bao gồm khoảng cách địa lý, tính sẵn có, tiếp cận tài chính, và sự chấp nhận [88]), và "tự điều trị" (người bệnh tự sử dụng thuốc thông qua việc sử dụng thuốc sẵn có trong gia đình hoặc tự đi mua thuốc về chữa bệnh) (Trang 4-5, 55).
Điều kiện biên được nêu rõ trong phần hạn chế của nghiên cứu: dữ liệu chỉ phản ánh thông tin dưới góc độ người sử dụng dịch vụ, chưa đánh giá trực tiếp các yếu tố cung ứng DVYT (cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực, thuốc, tài chính). Ngoài ra, các yếu tố niềm tin, đặc điểm bệnh cụ thể (cấp tính/mạn tính) chưa được khai thác đầy đủ, và dữ liệu thu thập vào mùa thu-đông có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời tiết, không hoàn toàn đại diện cho cả năm (Trang 137-138).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng "thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang" (Trang 50), cho phép thu thập dữ liệu tại một thời điểm nhất định để mô tả thực trạng và mối liên hệ giữa các biến.
Về triết lý nghiên cứu (research philosophy), luận án theo hướng "thực chứng/hậu thực chứng" (positivism/post-positivism) với lập trường nhận thức luận "khách quan" (objectivist stance). Nghiên cứu tìm cách định lượng, đo lường các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ nhân quả/tương quan giữa chúng, sử dụng các phương pháp thống kê chặt chẽ để rút ra kết luận có thể tổng quát hóa.
Mặc dù không phải "mixed methods" theo nghĩa tích hợp định tính và định lượng, luận án sử dụng một thiết kế "multi-level design" để phân tích dữ liệu, vượt ra ngoài các phân tích hồi quy truyền thống. Điều này cho phép xem xét tác động của các yếu tố ở hai cấp độ: cấp độ cá nhân (fixed effects) và cấp độ cộng đồng/vùng (random effects), được định nghĩa rõ ràng bởi "code của 6 tỉnh" (Trang 61).
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức xác suất, đạt "xấp xỉ 10.639 người" hoặc "2.600 hộ gia đình" sau đó được điều chỉnh lên "6.150 hộ gia đình" với "246 cụm điều tra" để đảm bảo khả năng so sánh giữa các khu vực thành thị/nông thôn và các tỉnh (Trang 50-51). "Tiêu chí lựa chọn" mẫu cụm là chọn các cụm điều tra từ khung mẫu 20% của Điều tra Dân số năm 2014, sử dụng "phương pháp chọn mẫu xác suất tỷ lệ với kích cỡ của quần thể (Probability Proportional to Size - PPS)" trong mỗi tầng (thành thị/nông thôn ở 6 tỉnh), và "chọn ngẫu nhiên hệ thống 25 hộ điều tra/cụm" (Trang 51-53).
Quy trình nghiên cứu rigorous
"Chiến lược lấy mẫu" bao gồm nhiều giai đoạn (multi-sampling stage survey). Các cụm điều tra được sắp xếp theo tỉnh, huyện, xã và mã cụm, sau đó tính khoảng cách chọn mẫu (Ih = Mh/nh) và chọn ngẫu nhiên các cụm. Trong mỗi cụm, danh sách hộ được rà soát và "chọn ngẫu nhiên hệ thống 25 hộ điều tra/cụm với xác suất chọn bằng nhau" (Trang 53). "Tiêu chí đưa vào/loại trừ" không được nêu cụ thể nhưng ngụ ý là tất cả các hộ hợp lệ trong danh sách và sẵn lòng tham gia.
"Giao thức thu thập dữ liệu" bao gồm sử dụng "bộ câu hỏi có cấu trúc được thiết kế sẵn" (Phụ lục 4, Trang 59), được xây dựng dựa trên Điều tra Y tế Quốc gia 2001-2002 và được thử nghiệm trước. "Đội ngũ điều tra viên" là các nghiên cứu viên của Viện Chiến lược và Chính sách Y tế và sinh viên tốt nghiệp ngành Y tế Công cộng, được "tập huấn kỹ càng" về nội dung, phương pháp phỏng vấn (bao gồm đóng vai, phỏng vấn thử tại hộ gia đình) và kỹ năng thuyết phục. "Giám sát chặt chẽ" được thực hiện hàng ngày tại thực địa, bao gồm kiểm tra 100% phiếu đã phỏng vấn và liên hệ lại với người cung cấp thông tin để bổ sung/hoàn thiện dữ liệu thiếu/không chính xác. "Tỷ lệ không trả lời của hộ gia đình và cá nhân trong điều tra này là bằng 0" (Trang 135) nhờ quy trình nghiêm ngặt.
Vấn đề tam giác hóa (triangulation) không được đề cập trực tiếp như một kỹ thuật được sử dụng, nhưng độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu được tăng cường thông qua:
- Validity: Xây dựng bộ câu hỏi dựa trên các nghiên cứu quốc gia trước đó, thử nghiệm công cụ, đào tạo kỹ lưỡng điều tra viên, và quy trình giám sát chặt chẽ tại thực địa nhằm đảm bảo "validity nội tại" (construct validity) của các biến đo lường. "Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác" (Lời cam đoan, Trang ii). Tính "validity bên ngoài" (external validity) được đảm bảo nhờ cỡ mẫu lớn và phương pháp lấy mẫu xác suất đại diện cho 6 vùng kinh tế-xã hội.
- Reliability: Quy trình tập huấn chuẩn hóa, kiểm tra và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm "Epidata" và "STATA 11/13", cùng các kiểm định thống kê "robustness checks" về "đa cộng tuyến" (VIF<3, T>0,1) đảm bảo độ tin cậy của các phép đo và kết quả (Trang 60-61, Phụ lục 3). Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo, các biện pháp kiểm soát chất lượng dữ liệu và phân tích thống kê tiên tiến giúp nâng cao độ tin cậy.
Data và phân tích
"Đặc điểm mẫu" tổng thể gồm 25.849 thành viên, trong đó nữ giới chiếm 51,4%, nhóm tuổi 19-39 chiếm cao nhất 30,9%. 84,4% là người Kinh, 50,1% sống ở thành thị (Trang 63). Tỷ lệ ốm/bệnh trong 4 tuần là 24,4%, với nông thôn có tỷ lệ ốm cao hơn (26% so với 21,8%) và mức độ ốm nặng hơn (24,9% so với 20,7%) (Bảng 3.2, Trang 65).
Các "kỹ thuật phân tích tiên tiến" được sử dụng bao gồm:
- Phân tích mô tả đơn biến: Tỷ lệ %, bảng phân phối tần suất, "trắc nghiệm χ2 kiểm định sự khác biệt" (Trang 60).
- Hồi quy logistic đa biến (svy:logit): Xác định mối tương quan giữa các biến nhị phân đầu ra (KCB ngoại trú, nội trú, tự điều trị) với các biến độc lập (Trang 60).
- Hồi quy logistic đa tầng (melogit): Đặc biệt để đo lường "mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân (fixed effects) và yếu tố cộng đồng (random effects)" (Trang 61), sử dụng phần mềm "STATA 13". Bốn mô hình được ước tính để kiểm tra sự nhất quán.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng "chỉ số VIF và Tolerance" để đảm bảo tính ổn định của các hệ số hồi quy (VIF<3, T>0.1 được chấp nhận) (Trang 61, Phụ lục 3).
- Quyền số (weight): Được áp dụng trong tất cả các phân tích để suy rộng từ mẫu ra quần thể nghiên cứu (Trang 61).
- "Effect sizes" (tỷ suất chênh OR) và "confidence intervals" (khoảng tin cậy 95% CI) được báo cáo xuyên suốt các bảng kết quả để đánh giá mức độ và ý nghĩa thống kê của các mối liên hệ (ví dụ: Bảng 3.14, Trang 93).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự khác biệt vùng miền trong hành vi tìm kiếm KCB ngoại trú và tự điều trị: "Đồng Nai và Đồng Tháp có tỷ lệ KCB ngoại trú cao hơn so với 4 tỉnh còn lại (61,8% và 60,4%)" (Trang 139), trong khi "Hà Nội là tỉnh có tỷ lệ tự điều trị cao nhất (49,9%)" (Trang 140). Phát hiện này đối lập với giả định rằng các khu vực phát triển hơn sẽ ít tự điều trị hơn. Đặc biệt, "ở Hà Nội tỷ lệ này lên tới 31,3% (Đồng Nai và Đồng Tháp tỷ lệ này khoảng 10%)" (Trang 122) trong các lý do tự điều trị, cho thấy quan niệm "bệnh nhẹ" là yếu tố quyết định hành vi tự điều trị ngay cả trong môi trường đô thị phát triển.
- Vai trò của yếu tố cộng đồng trong sử dụng KCB ngoại trú: Phân tích hồi quy logistic đa tầng cho thấy "12,87% sự khác nhau trong việc sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú của người ốm/bệnh 4 tuần qua là do yếu tố vùng (p<0,001)" (Trang 106). Các yếu tố cộng đồng như "tỷ suất chết thô" (OR=1,322, p<0,001) và "số lượng trạm y tế xã" (OR=1,003, p<0,05) có mối liên hệ thuận chiều với việc sử dụng KCB ngoại trú (Bảng 3.20, Trang 105). Đây là một bằng chứng mới, định lượng được ảnh hưởng của bối cảnh hệ thống y tế và sức khỏe cộng đồng vượt ra ngoài yếu tố cá nhân.
- Tác động không đồng nhất của BHYT: BHYT làm tăng khả năng KCB ngoại trú và giảm tự điều trị ở 5/6 tỉnh (Điện Biên: OR=4,6; Bình Định: OR=2,0; Đắk Lắk: OR=2,2; Đồng Nai: OR=1,6; Đồng Tháp: OR=3,1 cho KCB ngoại trú) (Trang 140). Tuy nhiên, "riêng KCB ngoại trú ở Hà Nội không bị ảnh hưởng bởi BHYT" (Trang 140). Phát hiện "counter-intuitive" này (ngược lại với trực giác) được giải thích bởi khả năng tiếp cận thuận lợi về khoảng cách và kinh tế ở Hà Nội, cùng với những phản ánh về "thái độ phục vụ và chất lượng KCB BHYT chưa cao" (34,7% phản ánh chờ lâu, 30% nhân viên không nhiệt tình) [37] (Trang 125).
- Mô hình lựa chọn cơ sở y tế: Y tế tư nhân là lựa chọn hàng đầu cho KCB ngoại trú (33,1%) ở 6 tỉnh (Trang 139), phản ánh tính tiện lợi và linh hoạt. Tuy nhiên, sự lựa chọn này có sự khác biệt rõ rệt: Điện Biên chủ yếu sử dụng TYT xã (61,1%), trong khi Đắk Lắk lại có tỷ lệ sử dụng YTTN cao nhất (43,2%) (Hình 3.8, Trang 74). Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây như Điều tra Y tế Quốc gia 2001-2002 [10] và VHLSS 2012 [58] cho thấy YTTN đã tăng cường vai trò.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án mở rộng mô hình Andersen và Newman bằng cách tích hợp và định lượng tác động của yếu tố cấp cộng đồng vào hành vi tìm kiếm sức khỏe, cung cấp một khung lý thuyết toàn diện hơn cho các nghiên cứu tương lai về sử dụng dịch vụ y tế ở các nước đang phát triển.
- Methodological innovations: Việc sử dụng hồi quy logistic đa tầng để phân tích dữ liệu khảo sát phức tạp là một đổi mới phương pháp luận có thể "áp dụng cho các bối cảnh khác" để đánh giá đồng thời các yếu tố cá nhân và hệ thống.
- Practical applications: Các phát hiện về sự khác biệt vùng miền trong hành vi KCB và tự điều trị cung cấp "khuyến nghị cụ thể" cho các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe. Ví dụ, cần giáo dục về việc "sử dụng thuốc an toàn hợp lý" và nguy cơ "kháng kháng sinh" do tự điều trị, đặc biệt ở các đô thị lớn như Hà Nội nơi tỷ lệ tự điều trị cao (Trang 142).
- Policy recommendations: BHYT cần được triển khai với "lộ trình thực hiện" được cá nhân hóa theo từng địa phương. Ở các tỉnh nghèo, cần tăng mức hỗ trợ BHYT, nhưng ở Hà Nội, ưu tiên là "tăng cường chất lượng dịch vụ KCB BHYT" và "tăng tính tiếp cận" tại các cơ sở đăng ký KCB ban đầu để thu hút người bệnh (Trang 142). Cần đẩy mạnh "công tác kiểm tra, giám sát" để thực hiện nghiêm các quy định về kê đơn và bán thuốc (Trang 142), đảm bảo chất lượng dịch vụ YTTN và TYT xã.
- Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho các tỉnh khác ở Việt Nam có đặc điểm kinh tế-xã hội và hệ thống y tế tương tự với 6 tỉnh nghiên cứu. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các quốc gia khác có hệ thống y tế và bối cảnh văn hóa khác biệt.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù có nhiều đóng góp, vẫn có 3-4 hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:
- Thiết kế cắt ngang và góc độ thông tin: "Thiết kế nghiên cứu là điều tra hộ gia đình nên các dữ liệu thu được chỉ phản ánh thông tin dưới góc độ người sử dụng dịch vụ" (Trang 137). Do đó, các yếu tố từ phía cung ứng dịch vụ (cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực, thuốc, tài chính, thông tin y tế) chưa được đánh giá trực tiếp và chỉ được cảm nhận gián tiếp qua người sử dụng, có thể không phản ánh đầy đủ năng lực cung ứng của ngành.
- Hạn chế về dữ liệu và khái niệm: Một số yếu tố quan trọng trong mô hình Andersen như yếu tố niềm tin (chất lượng, hài lòng), hoặc đặc điểm bệnh (cấp tính, mạn tính) "chưa được khai thác hoặc có khai thác nhưng được hỏi gián tiếp" (Trang 138). Tương tự, yếu tố nghề nghiệp cũng không được phân loại đồng nhất để phân tích mối liên quan.
- Sai số chủ quan và thời gian thu thập: Mức độ ốm và tình trạng ốm/bệnh được báo cáo chủ yếu "dựa trên các triệu chứng do bản thân người bệnh tự nhận thấy" và "phụ thuộc vào chủ quan của người bệnh", không phải chẩn đoán y tế (Trang 138). Thời gian thu thập số liệu vào 3 tháng cuối năm (mùa thu-đông) có thể khiến "mô hình ốm đau hoặc sử dụng dịch vụ bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời tiết" (Trang 138), do đó không hoàn toàn đại diện cho cả năm.
- Hạn chế về "sai số nhớ lại" (recall bias): Mặc dù đã cố gắng giảm thiểu bằng cách hỏi thông tin trong 4 tuần cho các sự kiện thường xuyên, nhưng đối với các sự kiện ít xảy ra như KCB nội trú (hỏi trong 12 tháng), sai số nhớ lại vẫn có thể tồn tại (Trang 138).
"Điều kiện biên" về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các khu vực có đặc điểm kinh tế-xã hội, văn hóa, và hệ thống y tế khác biệt đáng kể so với 6 tỉnh đại diện trong nghiên cứu.
"Chương trình nghiên cứu trong tương lai" với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu định tính/hỗn hợp (mixed-methods): Để hiểu sâu hơn về các yếu tố cung ứng dịch vụ y tế (chất lượng, thái độ nhân viên, cơ sở vật chất, năng lực chuyên môn) và niềm tin/quan niệm của người dân ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm sức khỏe, đặc biệt là lý do không sử dụng BHYT tại Hà Nội và hành vi tự điều trị.
- Nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies): Để đánh giá tác động thực sự của các chính sách BHYT và các can thiệp nâng cao chất lượng dịch vụ theo thời gian, cũng như theo dõi sự thay đổi trong hành vi tìm kiếm sức khỏe và tình trạng kháng thuốc.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Khảo sát trên nhiều tỉnh hơn, bao gồm các tỉnh đặc thù khác để có cái nhìn toàn diện hơn về sự khác biệt vùng miền và đảm bảo tính tổng quát hóa cao hơn.
- Phân tích sâu về chi phí y tế: Nghiên cứu chi tiết hơn về chi phí trực tiếp và gián tiếp (bao gồm chi phí cơ hội) trong sử dụng các loại hình dịch vụ y tế, đặc biệt đối với người nghèo và các nhóm yếu thế, để định lượng gánh nặng tài chính.
- Cải thiện phương pháp luận: Xây dựng các thang đo khách quan hơn cho "mức độ ốm" và "tình trạng sức khỏe" thông qua chẩn đoán y tế thay vì chỉ dựa vào tự nhận định của người bệnh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ở một số tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội Việt Nam năm 2015" có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng.
- Academic impact: Nghiên cứu này ước tính có thể được "trích dẫn" rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu y tế công cộng, kinh tế y tế, và xã hội học do quy mô mẫu lớn, phương pháp luận tiên tiến (hồi quy đa tầng), và những phát hiện đột phá về vai trò của yếu tố cộng đồng và sự không đồng nhất trong tác động của BHYT. Hai công trình liên quan đến luận án đã được công bố trên Tạp chí Y học dự phòng [144] (Trang 144), cho thấy tiềm năng lan tỏa khoa học.
- Industry transformation: Các phát hiện về sự ưu tiên sử dụng y tế tư nhân trong KCB ngoại trú (33,1%) (Trang 139) và những khó khăn về chi trả (66,1% ở CSYT tư nhân) (Trang 78) cung cấp thông tin quý giá cho ngành y tế tư nhân để điều chỉnh chiến lược kinh doanh, cải thiện chất lượng dịch vụ và minh bạch hóa chi phí. Đồng thời, các nhà sản xuất dược phẩm và trang thiết bị y tế có thể nắm bắt xu hướng tự điều trị và nhu cầu thị trường để phát triển các sản phẩm và chiến lược truyền thông phù hợp.
- Policy influence: Luận án cung cấp "bằng chứng xác đáng" cho các nhà hoạch định chính sách ở "cấp chính phủ" (Bộ Y tế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê) để điều chỉnh các chính sách về BHYT, quản lý hành nghề y tư nhân, và đầu tư y tế cơ sở. Đặc biệt, việc nhận diện sự khác biệt vùng miền trong tác động của BHYT (ví dụ, không hiệu quả trong việc tăng KCB ngoại trú ở Hà Nội) đòi hỏi các chính sách phải "tinh chỉnh và linh hoạt" hơn thay vì áp dụng một cách rập khuôn. Các "khuyến nghị chính sách" về tăng cường chất lượng TYT xã ở vùng nông thôn và kiểm soát tự điều trị có thể dẫn đến các quyết định hành chính cụ thể.
- Societal benefits: Bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận và chất lượng dịch vụ KCB, luận án góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế cho các hộ gia đình, đặc biệt là người nghèo. Việc giảm tỷ lệ tự điều trị (41,1% tổng thể) (Trang 140) và kiểm soát việc lạm dụng kháng sinh sẽ góp phần "định lượng được" vào việc giảm nguy cơ kháng thuốc, một mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe và an sinh xã hội.
- International relevance: Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức trong việc đạt được "bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân" tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Các phát hiện về sự khác biệt vùng miền và vai trò của các yếu tố đa tầng có thể được so sánh với các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đang đối mặt với những vấn đề tương tự, đóng góp vào kiến thức toàn cầu về chính sách y tế và hành vi sức khỏe.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích thiết thực và "có thể định lượng" cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án xác định "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" như nhu cầu về nghiên cứu định tính sâu hơn về yếu tố niềm tin/quan niệm, nghiên cứu dọc về tác động chính sách, và mở rộng phạm vi nghiên cứu các yếu tố cung ứng dịch vụ. Các nhà nghiên cứu sinh có thể sử dụng khung lý thuyết mở rộng và phương pháp luận đa tầng của luận án làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án cung cấp "những tiến bộ lý thuyết" quan trọng bằng cách mở rộng mô hình Andersen và Newman, đặc biệt là việc định lượng tác động của yếu tố cộng đồng. Điều này thúc đẩy các cuộc thảo luận khoa học về sự phức tạp của hành vi tìm kiếm sức khỏe và tầm quan trọng của bối cảnh hệ thống trong các nước đang phát triển.
- Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển trong ngành): Ngành dược và y tế tư nhân có thể sử dụng dữ liệu về tỷ lệ tự điều trị (41,1% tổng thể, 49,9% ở Hà Nội) (Trang 140) và lý do tự điều trị (62,2% do bệnh nhẹ) (Trang 140) để phát triển các chiến lược "ứng dụng thực tiễn". Ví dụ, phát triển sản phẩm thuốc không kê đơn an toàn và các ứng dụng tư vấn sức khỏe trực tuyến để hỗ trợ người dân tự điều trị có trách nhiệm, giảm gánh nặng lên hệ thống y tế công.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" cho Bộ Y tế, Bộ Tài chính, và các Sở Y tế địa phương. Các khuyến nghị bao gồm việc "tăng mức hỗ trợ mệnh giá BHYT" ở các tỉnh nghèo, và "tăng cường chất lượng dịch vụ KCB BHYT tại các cơ sở y tế tuyến quận huyện" ở các đô thị lớn như Hà Nội (Trang 142). Việc này có thể giúp điều chỉnh chính sách BHYT để đạt hiệu quả tối ưu theo từng bối cảnh, ước tính cải thiện tỷ lệ sử dụng dịch vụ và giảm gánh nặng chi phí y tế cho hàng triệu người dân.
- Quantify benefits where possible: Việc giảm 10% tỷ lệ tự điều trị có thể dẫn đến hàng triệu lượt KCB hợp lý hơn mỗi năm, giảm nguy cơ kháng kháng sinh và các biến chứng bệnh. Giảm tỷ lệ người bệnh gặp khó khăn khi KCB ngoại trú (hiện là 16,4%, trong đó 36,7% về chi trả) sẽ cải thiện trải nghiệm chăm sóc sức khỏe cho hàng trăm nghìn người (Bảng 3.8, Trang 77-78).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng "Mô hình sử dụng dịch vụ của Andersen và Newman" (1973) bằng cách tích hợp và định lượng tác động của các yếu tố cấp độ cộng đồng vào hành vi tìm kiếm sức khỏe. Luận án đã chứng minh rằng các yếu tố vùng, miền như "tỷ suất chết thô" và "số lượng trạm y tế xã" giải thích "12,87% sự khác nhau trong việc sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú của người ốm/bệnh 4 tuần qua" (Trang 106). Điều này bổ sung một lớp phân tích vĩ mô quan trọng vào mô hình Andersen truyền thống, nhấn mạnh vai trò của bối cảnh hệ thống y tế và sức khỏe cộng đồng trong việc định hình hành vi sử dụng dịch vụ, đặc biệt phù hợp với các quốc gia đang phát triển có sự phân hóa mạnh mẽ theo vùng.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì, so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng "hồi quy logistic đa tầng (multilevel logit regression)" (Trang 61) trên một bộ dữ liệu khảo sát quy mô lớn, phức tạp để phân tích đồng thời ảnh hưởng của yếu tố cá nhân (fixed effects) và yếu tố cộng đồng (random effects).
- So sánh với Điều tra Y tế Quốc gia (VNHS 2001-2002) [13]: VNHS là nghiên cứu quy mô quốc gia nhưng chủ yếu sử dụng hồi quy logistic đơn biến hoặc đa biến truyền thống, tập trung vào các yếu tố cá nhân. Luận án này tiến xa hơn bằng cách phân tách và định lượng sự biến thiên giữa các cấp độ, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố cấu trúc.
- So sánh với Điều tra Mức sống Dân cư (VHLSS): VHLSS cập nhật thường xuyên hơn nhưng "chỉ thu thập thông tin về KCB ngoại trú/nội trú" và "không đề cập" đến tự điều trị (ngoại trừ năm 2006) (Trang 2). Luận án này đổi mới bằng cách thu thập dữ liệu chi tiết về cả KCB và tự điều trị từ nhóm đối tượng "ốm/bệnh có nhu cầu cấp thiết" với thời gian hồi cứu ngắn hơn (4 tuần cho ngoại trú), giảm "sai số nhớ lại" (Trang 2).
- So sánh với các nghiên cứu quy mô nhỏ khác: "Hầu hết các nghiên cứu chỉ ở quy mô nhỏ, ở từng địa bàn cụ thể" (Trang 2), do đó không thể áp dụng phương pháp phân tích đa tầng để so sánh và giải thích sự khác biệt giữa các vùng, miền như luận án này.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với bằng chứng từ dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "BHYT không hề có tác động tới khả năng sử dụng dịch vụ KCB cũng như tự điều trị tại Hà Nội" (Trang 132). Trong khi BHYT được kỳ vọng là một yếu tố thúc đẩy việc sử dụng DVYT và giảm tự điều trị, nghiên cứu đã chỉ ra rằng ở một đô thị phát triển như Hà Nội, BHYT không có mối liên quan đáng kể với KCB ngoại trú. Bằng chứng cụ thể là trong phân tích hồi quy đa biến chung cho cả 6 tỉnh, BHYT có OR làm tăng KCB ngoại trú ở 5/6 tỉnh (Điện Biên: OR=4,6; Bình Định: OR=2,0; Đắk Lắk: OR=2,2; Đồng Nai: OR=1,6; Đồng Tháp: OR=3,1), nhưng riêng "KCB ngoại trú ở Hà Nội không bị ảnh hưởng bởi BHYT" (Trang 140). Điều này gợi ý rằng ở Hà Nội, các yếu tố khác như khả năng tiếp cận thuận lợi về khoảng cách, kinh tế, và đặc biệt là "thái độ phục vụ và chất lượng KCB BHYT chưa cao" [37] (Trang 125) đã làm giảm tác động của BHYT.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo nghiên cứu không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol)" chi tiết theo nghĩa hướng dẫn từng bước để sao chép toàn bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án đã trình bày rất chi tiết về "phương pháp nghiên cứu" (Chương 2, Trang 47-62), bao gồm:
- "Thiết kế nghiên cứu" (mô tả cắt ngang).
- "Cỡ mẫu" và công thức tính toán.
- "Phương pháp chọn mẫu nhiều giai đoạn" (multi-sampling stage survey) với các bước chọn cụm (PPS) và chọn hộ (ngẫu nhiên hệ thống).
- "Bộ câu hỏi có cấu trúc được thiết kế sẵn" (Phụ lục 4).
- "Phương pháp thu thập số liệu" (đào tạo điều tra viên, giám sát, làm sạch dữ liệu).
- "Phương pháp phân tích số liệu" (phần mềm STATA 11/13, các mô hình hồi quy). Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực y tế công cộng và thống kê có thể tái tạo lại các bước chính của nghiên cứu, mặc dù việc tiếp cận bộ dữ liệu gốc có thể yêu cầu xin phép.
-
Luận án có phác thảo "chương trình nghiên cứu 10 năm" không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo nghĩa là một kế hoạch chi tiết dài hạn. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research" (Trang 137-138), luận án đã đề xuất "các hướng nghiên cứu cụ thể" cho tương lai, bao gồm:
- Nghiên cứu định tính/hỗn hợp để hiểu sâu hơn về yếu tố niềm tin và cung ứng dịch vụ.
- Nghiên cứu theo dõi dọc để đánh giá tác động chính sách theo thời gian.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Phân tích sâu hơn về chi phí y tế.
- Cải thiện phương pháp đo lường "mức độ ốm" khách quan hơn. Những đề xuất này cung cấp một "chương trình nghị sự nghiên cứu" cho phép các nhà khoa học tiếp tục khám phá các vấn đề liên quan trong 3-5 năm tới, nhưng không phải là một kế hoạch chiến lược 10 năm toàn diện.
Kết luận
Luận án này đã cung cấp một bức tranh toàn diện và cập nhật về thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh, bao gồm cả hành vi tự điều trị, và các yếu tố ảnh hưởng tại Việt Nam năm 2015. Những đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:
- Định lượng sự khác biệt vùng miền: Nghiên cứu đã định lượng được sự khác biệt đáng kể trong tỷ lệ sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú, nội trú và tự điều trị giữa các vùng kinh tế-xã hội. Ví dụ, Đồng Nai và Đồng Tháp có tỷ lệ KCB ngoại trú cao nhất (>60%) (Trang 139), trong khi Hà Nội có tỷ lệ tự điều trị cao nhất (49,9%) (Trang 140).
- Mở rộng khung lý thuyết về hành vi tìm kiếm sức khỏe: Luận án mở rộng mô hình Andersen và Newman bằng cách chứng minh và định lượng tác động của các yếu tố cấp độ cộng đồng. Cụ thể, 12,87% sự khác biệt trong việc sử dụng KCB ngoại trú là do yếu tố vùng, với tỷ suất chết thô và số lượng trạm y tế xã là những yếu tố có ý nghĩa thống kê (Trang 106, 141). Đây là một sự "tiến bộ mô hình" quan trọng trong y tế công cộng.
- Làm rõ tác động không đồng nhất của BHYT: Phát hiện đột phá là BHYT làm tăng khả năng KCB và giảm tự điều trị ở 5/6 tỉnh, nhưng không có tác động đáng kể ở Hà Nội (Trang 140, 141). Điều này thách thức giả định về hiệu quả phổ quát của BHYT và yêu cầu các chính sách được tinh chỉnh theo đặc thù địa phương.
- Nhấn mạnh vai trò của y tế tư nhân và TYT xã: Y tế tư nhân là lựa chọn hàng đầu cho KCB ngoại trú (33,1%) (Trang 139), phản ánh tính tiện lợi. TYT xã đóng vai trò quan trọng ở khu vực nông thôn (đặc biệt ở Điện Biên với 61,1% KCB ngoại trú) (Trang 139), nhưng chất lượng dịch vụ và niềm tin của người dân vẫn là một thách thức lớn (Trang 116).
- Cảnh báo về hành vi tự điều trị: Tỷ lệ tự điều trị vẫn rất cao (41,1%), đặc biệt do quan niệm "bệnh nhẹ" (62,2%) (Trang 140), tiềm ẩn nguy cơ kháng thuốc và các hệ lụy sức khỏe khác. Phát hiện này kêu gọi các can thiệp giáo dục sức khỏe và quản lý dược phẩm chặt chẽ hơn.
- Cung cấp bằng chứng cho chính sách y tế công bằng: Các kết quả cho thấy người bệnh ở nông thôn chủ yếu sử dụng TYT xã, trong khi người bệnh ở thành thị sử dụng BV tỉnh/trung ương với tỷ lệ cao hơn (Trang 139), nhấn mạnh sự bất công bằng trong tiếp cận dịch vụ chất lượng cao.
Luận án đã "mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới": sự cần thiết của các nghiên cứu định tính/hỗn hợp để khám phá sâu hơn yếu tố niềm tin và cung ứng dịch vụ; các nghiên cứu theo dõi dọc để đánh giá tác động chính sách dài hạn và sự thay đổi hành vi; và các nghiên cứu so sánh đa quốc gia để đặt các phát hiện của Việt Nam vào bối cảnh toàn cầu.
Với phạm vi nghiên cứu rộng (6 tỉnh đại diện cho 6 vùng kinh tế-xã hội), luận án có "liên quan toàn cầu" (global relevance) trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển trên thế giới đang nỗ lực đạt được bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân. Các thách thức và giải pháp được đề xuất có thể là bài học kinh nghiệm quý báu cho các nước tương tự. "Di sản của luận án" sẽ được đo lường bằng việc các khuyến nghị chính sách có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ người dân sử dụng DVYT hợp lý, giảm gánh nặng y tế, và cải thiện công bằng trong chăm sóc sức khỏe, góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống y tế quốc gia và cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ THẮNG THỰC TRẠNG VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ KHÁC BIỆT TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH Ở MỘT SỐ TỈNH THUỘC CÁC VÙNG KINH TẾ XÃ HỘI VIỆT NAM NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ THẮNG THỰC TRẠNG VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ KHÁC BIỆT TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH Ở MỘT SỐ TỈNH THUỘC CÁC VÙNG KINH TẾ XÃ HỘI VIỆT NAM NĂM 2015 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trần Hiển 2. Trần Thị Mai Oanh HÀ NỘI – 2017 i LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành đề tài luận án tiến sĩ này, bên cạnh sự nỗ lực cố gắng của bản thân còn có sự hướng dẫn tận tình của Quý Thầy Cô, cũng như sự động viên ủng hộ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian tôi học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới Thầy GS.
Nguyễn Trần Hiển, Chủ tịch Hội Y học Dự phòng Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và TS. Trần Thị Mai Oanh, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách y tế, đã luôn hết lòng tạo điều kiện, hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc và viết luận án. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, các cán bộ phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Y tế công cộng đã luôn giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Cơ sở Đào tạo của Viện. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể lãnh đạo Viện Chiến lược và Chính sách Y tế đã cho tôi cơ hội được đào tạo, tham gia và sử dụng số liệu phục vụ cho luận án nghiên cứu.
Xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo và nghiên cứu viên các khoa/phòng của Viện Chiến lược và Chính sách Y tế đã giúp đỡ tôi trong quá trình xây dựng và triển khai nghiên cứu tại thực địa. Xin cảm ơn các đồng nghiệp ở khoa Y tế công cộng đã luôn sát cánh cùng tôi đi tới thành công này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng tới bố mẹ, các anh chị em, chồng và hai con yêu quý của tôi, những người luôn luôn là nguồn động lực và chỗ dựa về mọi mặt cho tôi trong cuộc sống, giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu! Hà Nội, ngày 17 tháng 12 năm 2017 Nguyễn Thị Thắng ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác.
Nếu không đúng như đã nêu trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về đề tài của mình. Tác giả luận án NGUYỄN THỊ THẮNG iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số khái niệm cơ bản.
Tình hình sử dụng DVYT. Sử dụng DVYT trên thế giới. Sử dụng DVYT tại Việt Nam. Phương pháp đánh giá sử dụng DVYT và các yếu tố ảnh hưởng.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sử dụng DVYT. Yếu tố thuận lợi. Yếu tố thúc đẩy. Yếu tố mức độ ốm.
Các giải pháp nâng cao sử dụng dịch vụ KCB. Trên thế giới. Một số cuộc điều tra cấp quốc gia tiến hành trong thời gian vừa qua. 44 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Các định nghĩa được dùng trong nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế-xã hội Việt Nam năm 2015.
Đặc điểm chung của người tham gia nghiên cứu tại các tỉnh NC. Tình hình sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú của người ốm/bệnh tại 6 tỉnh 65 3. Tình hình sử dụng dịch vụ KCB bệnh nội trú của người ốm/bệnh tại 6 tỉnh. Tình hình sử dụng dịch vụ tự điều trị của người ốm/bệnh tại 6 tỉnh.
Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội Việt Nam năm 2015 .Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú .Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB nội trú trong 4 tuần qua .Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ tự điều trị. 101 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội Việt Năm năm 2015. Tình hình ốm/bệnh 4 tuần của người dân ở 6 tỉnh nghiên cứu.
Sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú. Sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh nội trú. Sử dụng dịch vụ tự điều trị. Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội Việt Nam năm 2015 122 4.
Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú. Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB nội trú 128 4. Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ tự điều trị. Khống chế sai số và một số ưu điểm/hạn chế của nghiên cứu.
142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. v DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT ANC Antenatal care (Chăm sóc trước sinh) BHYT Bảo hiểm y tế BN Bệnh nhân BPTT Biện pháp tránh thai BS Bác sĩ BSGĐ Bác sĩ gia đình BV Bệnh viện BVĐK Bệnh viện đa khoa BYT Bộ Y tế CBYT Cán bộ y tế CS Chăm sóc CSSK Chăm sóc sức khỏe CSSKBĐ Chăm sóc sức khỏe ban đầu CSSKBM Chăm sóc sức khỏe bà mẹ CSSKBMTE Chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em CSSKTD Chăm sóc sức khỏe toàn dân CSYT Cơ sở y tế DMGs Millennium Development Goals (Mục tiêu thiên niên kỷ) DV Dịch vụ DVYT Dịch vụ y tế ĐTV Điều tra viên EU European Union (Liên minh Châu Âu) GSO General Statistics Office (Tổng cục Thống kê) KCB Khám chữa bệnh LMICs Low and middle income countries (Nước thu nhập thấp và trung bình) NC Nghiên cứu NCD Non-communicable disease (Bệnh không truyền nhiễm) NCT Người cao tuổi vi OOP Out of pocket (Chi trả từ tiền túi) OR Odd ration (Tỷ suất chênh) PKĐKKV Phòng khám đa khoa khu vực PVS Phỏng vấn sâu SKSS Sức khỏe sinh sản TLN Thảo luận nhóm TTB Trang thiết bị TTBYT Trang thiết bị y tế TTYT Trung tâm y tế TƯ Trung ương TYT Trạm y tế THA Tăng huyết áp UBND Ủy ban nhân dân VNHS Điều tra y tế quốc gia TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới YTTN Y tế tư nhân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Số lượng cơ sở cung ứng DVYT và giường bệnh năm 2014 .2: Chênh lệch một số chỉ số sức khỏe giữa các vùng sinh thái .3: Xu hướng cơ cấu bệnh tật, tử vong toàn quốc, 1976-2013 .1: Thông tin cơ bản của người tham gia nghiên cứu tại 6 tỉnh (tỷ lệ %).2: Tỷ lệ % (gia quyền) người ốm/bệnh trong vòng 4 tuần phân theo tỉnh và thành thị/nông thôn .3: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt ốm/bệnh trong vòng 4 tuần phân theo tỉnh, thành thị/nông thôn và mức độ ốm/bệnh.4: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo tỉnh và nhóm tuổi .5: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo tỉnh và học vấn .6: Số lượt KCB ngoại trú trung bình (gia quyền) phân theo cơ sở y tế .7: Tỷ lệ % (gia quyền) loại dịch vụ y tế được cung cấp tại các CSYT .8: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú gặp khó khăn phân theo loại hình CSYT .9: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB nội trú trong 4 tuần qua phân theo tỉnh và thành thị/nông thôn .10: Số lượt KCB nội trú trung bình (gia quyền) trong 12 tháng phân theo cơ sở y tế.11: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB nội trú trong 12 tháng gặp khó khăn phân theo CSYT .12: Tỷ lệ % (gia quyền) tự điều trị phân theo tỉnh và nhóm tuổi .13: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt tự điều trị phân theo tỉnh và học vấn .14: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú khi bị ốm/bệnh 4 tuần qua ở 6 tỉnh (hồi qui đa biến) .15: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú khi bị ốm/bệnh 4 tuần theo từng tỉnh (hồi qui đa biến) .16: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB nội trú trong 4 tuần qua ở 6 tỉnh (hồi qui đa biến) .17: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB nội trú trong 4 tuần qua theo từng tỉnh (hồi qui đa biến).18: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ tự điều trị khi bị ốm/bệnh 4 tuần qua ở 6 tỉnh (hồi qui đa biến) .19: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ tự điều trị khi bị ốm/bệnh 4 tuần theo từng tỉnh (hồi qui đa biến).
Hồi qui logistic đa tầng đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân (fixed effects) và yếu tố cộng đồng (random effects) đối với KCB ngoại trú 4 tuần. 105 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mô hình sử dụng dịch vụ của Andersen và Newman .2: Khoảng cách trung bình tới CSYT gần nhất mà người dân thường đến .1: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú theo tỉnh và thành thị/nông thôn .2: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo thành thị/nông thôn và nhóm tuổi .3: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo thành thị/nông thôn và học vấn .4: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú theo tỉnh và mức sống.5: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú theo tỉnh và mức độ ốm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thắng (2017). Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-thuc-trang-va-yeu-to-anh-huong-toi-su-khac-biet-trong-su-dung-dich-vu-kham-chua-benh-o-mot-so-tinh-thuoc-cac-vung-kinh-te-xa-hoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu thực trạng và yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại các vùng kinh tế xã hội ở Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện."
Luận án "Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ KCB Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.