Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 - Luận án TS Đỗ Thị Nhàn

Tài liệu: Nghiên cứu tình trạng hiv kháng thuốc trên bệnh nhân đang được quản lý điều trị arv phác đồ bậc 1 tại một số tỉnh thành phố luận án tiến sĩ. Tải miễn

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình trạng HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1

Nghiên cứu đánh giá tình hình HIV kháng thuốc. Trọng tâm là các bệnh nhân điều trị ARV phác đồ bậc 1 tại Việt Nam. Vấn đề kháng thuốc HIV đang trở thành thách thức lớn. Nó ảnh hưởng hiệu quả điều trị bằng thuốc kháng retrovirus. Tình trạng này đe dọa mục tiêu kiểm soát dịch HIV/AIDS. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó chỉ ra mức độ phổ biến của kháng thuốc. Các khu vực nghiên cứu trải rộng ở nhiều tỉnh, thành phố. Kết quả giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn. Việc này cần thiết để điều chỉnh phác đồ điều trị HIV quốc gia. Tình hình kháng thuốc HIV đòi hỏi hành động khẩn cấp. Bảo đảm duy trì hiệu quả phác đồ điều trị hiện hành.

1.1. Thực trạng kháng thuốc HIV ở Việt Nam

Việt Nam đối mặt với sự gia tăng các trường hợp HIV kháng thuốc. Đặc biệt là trên nhóm bệnh nhân điều trị ARV phác đồ bậc 1. Kháng thuốc làm giảm khả năng kiểm soát tải lượng virus HIV. Điều này dẫn đến thất bại điều trị ARV. Các đột biến kháng thuốc xuất hiện đòi hỏi phải thay đổi phác đồ. Việc theo dõi sát sao tình hình kháng thuốc là bắt buộc. Dữ liệu từ nhiều tỉnh thành đã được thu thập. Chúng chỉ ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Cần có chiến lược quốc gia rõ ràng hơn. Chiến lược này nhằm kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của các chủng virus kháng thuốc.

1.2. Thách thức trong điều trị ARV phác đồ bậc 1

Phác đồ ARV bậc 1 là lựa chọn đầu tiên cho bệnh nhân HIV. Nó có hiệu quả cao và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, sự xuất hiện của HIV kháng thuốc đe dọa phác đồ này. Thất bại điều trị ARV bậc 1 gây ra nhiều hệ lụy. Bệnh nhân cần chuyển sang phác đồ bậc 2, phức tạp và đắt đỏ hơn. Quản lý tuân thủ điều trị ARV là yếu tố then chốt. Sự tuân thủ kém có thể đẩy nhanh quá trình kháng thuốc. Nguồn lực y tế hạn chế cũng là một rào cản. Việc theo dõi tải lượng virus HIV định kỳ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nâng cao nhận thức về HIV kháng thuốc là cần thiết.

II.Giám sát cảnh báo sớm HIV kháng thuốc tại Việt Nam

Hệ thống giám sát HIV kháng thuốc đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt là tình trạng kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1. Các chỉ số cảnh báo sớm (EWI) được áp dụng. Chúng giúp đánh giá chất lượng chương trình điều trị ARV. Nghiên cứu đã thực hiện mô tả thực trạng EWI tại nhiều cơ sở điều trị. Kết quả cho thấy cần cải thiện nhiều khía cạnh. Việc này nhằm đảm bảo tính bền vững của điều trị HIV. Giám sát liên tục giúp phát hiện các vấn đề. Các vấn đề này bao gồm tỷ lệ bỏ điều trị, không tái khám đúng hẹn. Cải thiện hệ thống giám sát góp phần vào việc phòng ngừa thất bại điều trị ARV.

2.1. Vai trò của chỉ số cảnh báo sớm EWI

Chỉ số cảnh báo sớm (EWI) là công cụ hữu ích. Nó giúp đánh giá nguy cơ phát triển HIV kháng thuốc. Các chỉ số này bao gồm tỷ lệ kê đơn chuẩn. Nó cũng xem xét tỷ lệ bệnh nhân bỏ điều trị. Tỷ lệ tái khám đúng hẹn và cung ứng thuốc liên tục cũng được quan tâm. EWI giúp xác định những điểm yếu trong quản lý. Các điểm yếu này bao gồm quản lý bệnh nhân và thuốc kháng retrovirus. Thực hiện tốt EWI giúp phòng ngừa thất bại điều trị ARV. Nó cũng duy trì hiệu quả của phác đồ điều trị HIV. Giám sát EWI cần được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc.

2.2. Kết quả giám sát EWI tại các cơ sở điều trị

Nghiên cứu đã khảo sát 42 cơ sở điều trị HIV/AIDS. Dữ liệu cảnh báo sớm HIV kháng thuốc được thu thập từ năm 2010 đến 2012. Một số chỉ số EWI không đạt mục tiêu của WHO. Ví dụ, tỷ lệ bệnh nhân bỏ điều trị còn cao. Tỷ lệ tái khám đúng hẹn chưa tối ưu. Thực hành kê đơn đôi khi chưa tuân thủ đầy đủ hướng dẫn. Những kết quả này cho thấy có khoảng trống. Khoảng trống này cần được lấp đầy để nâng cao chất lượng. Việc cải thiện các chỉ số EWI là cấp bách. Nó giúp duy trì hiệu quả điều trị ARV bậc 1. Đồng thời, nó ngăn chặn sự phát triển của HIV kháng thuốc.

2.3. Hạn chế trong hệ thống giám sát kháng thuốc

Hệ thống giám sát HIV kháng thuốc tại Việt Nam còn tồn tại hạn chế. Việc thu thập dữ liệu có thể không đồng bộ. Năng lực xét nghiệm HIV kháng thuốc còn chưa rộng khắp. Đặc biệt là ở các tuyến cơ sở. Thiếu hụt ngân sách và nhân lực cũng là vấn đề. Điều này cản trở việc thực hiện giám sát đầy đủ. Giám sát tải lượng virus HIV không phải lúc nào cũng được thực hiện. Việc này gây khó khăn trong phát hiện sớm thất bại điều trị ARV. Cần đầu tư hơn nữa vào hạ tầng và đào tạo. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả giám sát kháng thuốc HIV.

III.Đặc điểm đột biến kháng thuốc HIV ở bệnh nhân ARV

Phân tích đặc điểm gen của virus HIV kháng thuốc là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ cơ chế phát triển kháng thuốc. Nghiên cứu tập trung vào các đột biến kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1. Các đột biến này gây ra thất bại điều trị ARV. Việc xác định các đột biến phổ biến giúp điều chỉnh phác đồ. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn thuốc kháng retrovirus phù hợp. Kết quả phân tích gen cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào chiến lược phòng chống HIV kháng thuốc. Hiểu biết sâu sắc về đột biến giúp tối ưu hóa điều trị. Điều này quan trọng để duy trì sức khỏe bệnh nhân. Các đột biến này thường liên quan đến các loại thuốc cụ thể.

3.1. Phân tích các loại đột biến kháng thuốc phổ biến

Nghiên cứu đã xác định các đột biến kháng thuốc chính. Những đột biến này ảnh hưởng đến hiệu quả của ARV bậc 1. Các đột biến ở nhóm ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTI) phổ biến. Chúng bao gồm K103N, Y181C, G190A. Đột biến ở nhóm ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI) cũng được ghi nhận. Ví dụ như M184V và T215Y. Những đột biến này làm giảm hoạt tính của thuốc kháng retrovirus. Việc giám sát định kỳ sự xuất hiện của chúng là quan trọng. Giám sát này giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Mục tiêu là ngăn chặn thất bại điều trị ARV trên diện rộng.

3.2. Mối liên hệ đột biến với thất bại điều trị

Sự hiện diện của đột biến kháng thuốc liên quan trực tiếp đến thất bại điều trị ARV. Bệnh nhân có đột biến kháng thuốc thường có tải lượng virus HIV cao. Đồng thời, số lượng tế bào CD4 của họ giảm sút. Điều này cho thấy phác đồ ARV bậc 1 không còn hiệu quả. Việc xác định mối liên hệ này hỗ trợ các bác sĩ. Nó giúp họ quyết định chuyển phác đồ điều trị HIV sớm hơn. Theo dõi tải lượng virus HIV là phương pháp hiệu quả. Nó giúp phát hiện thất bại điều trị trước khi có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Đột biến là dấu hiệu sinh học quan trọng.

3.3. Tải lượng virus HIV và biểu hiện kháng thuốc

Tải lượng virus HIV cao là dấu hiệu rõ ràng của thất bại điều trị. Nó cũng là một chỉ điểm cho sự phát triển kháng thuốc. Khi tải lượng virus tăng lên, khả năng virus đã đột biến là rất cao. Xét nghiệm tải lượng virus HIV định kỳ cần được thực hiện. Việc này giúp theo dõi hiệu quả của thuốc kháng retrovirus. Nó cũng giúp phát hiện sớm kháng thuốc. Bệnh nhân có tải lượng virus không đạt ngưỡng dưới phát hiện. Họ có nguy cơ cao hơn cho sự xuất hiện của đột biến kháng thuốc. Giám sát chặt chẽ tải lượng virus giúp quản lý bệnh nhân tốt hơn.

IV.Các yếu tố liên quan đến thất bại điều trị ARV bậc 1

Nhiều yếu tố góp phần vào thất bại điều trị ARV bậc 1. Các yếu tố này bao gồm từ cá nhân bệnh nhân đến hệ thống y tế. Hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ HIV kháng thuốc. Việc tuân thủ điều trị ARV là một yếu tố then chốt. Tuy nhiên, các yếu tố về lâm sàng, miễn dịch cũng đóng vai trò. Chất lượng thuốc kháng retrovirus cũng cần được xem xét. Nghiên cứu đã phân tích sâu các mối liên quan này. Kết quả cung cấp bằng chứng để cải thiện chương trình điều trị HIV. Các yếu tố cần được đánh giá toàn diện.

4.1. Ảnh hưởng của tuân thủ điều trị ARV

Tuân thủ điều trị ARV kém là nguyên nhân hàng đầu. Nó gây ra sự phát triển HIV kháng thuốc. Bệnh nhân không uống thuốc đúng giờ, đủ liều làm giảm nồng độ thuốc. Nồng độ thuốc thấp tạo điều kiện cho virus đột biến. Tăng cường tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân là cần thiết. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ tuân thủ điều trị ARV. Các chương trình giáo dục sức khỏe cần được đẩy mạnh. Chúng giúp bệnh nhân hiểu tầm quan trọng của việc dùng thuốc. Tuân thủ tốt đảm bảo hiệu quả của thuốc kháng retrovirus. Nó cũng kéo dài thời gian sử dụng phác đồ bậc 1.

4.2. Yếu tố lâm sàng và miễn dịch

Tình trạng lâm sàng và miễn dịch của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Số lượng tế bào CD4 thấp khi bắt đầu điều trị ARV. Điều này có thể liên quan đến nguy cơ kháng thuốc cao hơn. Bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng cơ hội thường phức tạp. Họ có nguy cơ thất bại điều trị ARV cao hơn. Xét nghiệm huyết thanh học HIV định kỳ cần được thực hiện. Nó giúp đánh giá tình trạng miễn dịch. Các yếu tố như đồng nhiễm viêm gan B/C cũng có thể tác động. Chúng làm phức tạp quá trình điều trị HIV. Quản lý toàn diện sức khỏe bệnh nhân là rất quan trọng.

4.3. Chất lượng thuốc kháng retrovirus

Chất lượng thuốc kháng retrovirus là một yếu tố quan trọng. Thuốc kém chất lượng hoặc hết hạn sử dụng không mang lại hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến thất bại điều trị ARV. Hệ thống cung ứng và quản lý thuốc cần được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo nguồn cung thuốc ổn định và chất lượng cao là thiết yếu. Việc giám sát chất lượng thuốc giúp ngăn chặn kháng thuốc HIV. Nó cũng bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các nhà cung cấp thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn. Việc này đảm bảo tính hiệu quả của phác đồ điều trị HIV.

V.Phác đồ điều trị HIV và giải pháp phòng ngừa kháng thuốc

Phòng ngừa HIV kháng thuốc là mục tiêu hàng đầu. Việc này đảm bảo tính bền vững của điều trị HIV. Cần có các giải pháp toàn diện từ cấp độ cá nhân đến chính sách. Các phác đồ điều trị HIV cần được cập nhật thường xuyên. Chúng phải dựa trên bằng chứng khoa học và tình hình kháng thuốc thực tế. Tăng cường giám sát kháng thuốc là không thể thiếu. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các biện pháp can thiệp nhằm nâng cao tuân thủ điều trị cũng cần được ưu tiên. Việc này góp phần kéo dài thời gian hiệu quả của ARV bậc 1. Đồng thời, nó giảm gánh nặng chuyển đổi phác đồ bậc 2.

5.1. Đề xuất cải thiện phác đồ điều trị HIV

Cần xem xét cập nhật phác đồ điều trị HIV hiện hành. Việc này dựa trên dữ liệu về HIV kháng thuốc tại Việt Nam. Các phác đồ nên ưu tiên các loại thuốc kháng retrovirus có hàng rào gen cao. Điều này giúp giảm nguy cơ đột biến kháng thuốc. Cần có hướng dẫn rõ ràng về tiêu chí chuyển phác đồ. Việc này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định kịp thời. Đảm bảo thuốc kháng retrovirus thế hệ mới được tiếp cận dễ dàng hơn. Điều này quan trọng khi phác đồ bậc 1 thất bại. Tham vấn ý kiến chuyên gia quốc tế để tối ưu hóa phác đồ.

5.2. Tăng cường giám sát và xét nghiệm HIV kháng thuốc

Giám sát kháng thuốc HIV cần được mở rộng. Năng lực xét nghiệm HIV kháng thuốc cần được nâng cao. Việc này đặc biệt quan trọng ở các cơ sở điều trị tuyến dưới. Xét nghiệm tải lượng virus HIV định kỳ cần được thực hiện đầy đủ. Nó giúp phát hiện sớm thất bại điều trị ARV. Dữ liệu giám sát cần được phân tích và chia sẻ kịp thời. Việc này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định. Đào tạo nhân viên y tế về kỹ thuật xét nghiệm và diễn giải kết quả là cần thiết. Tăng cường giám sát giúp bảo vệ hiệu quả của các thuốc kháng retrovirus.

5.3. Hướng dẫn tuân thủ điều trị ARV hiệu quả

Xây dựng các chương trình hỗ trợ tuân thủ điều trị ARV hiệu quả. Chương trình này cần phù hợp với từng nhóm bệnh nhân. Tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ tâm lý là cần thiết. Nó giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị ARV lâu dài. Sử dụng các công nghệ mới như nhắc nhở qua điện thoại. Điều này có thể cải thiện tỷ lệ tuân thủ. Các nhóm hỗ trợ đồng đẳng cũng đóng vai trò quan trọng. Họ khuyến khích bệnh nhân dùng thuốc đều đặn. Tuân thủ điều trị ARV tốt giúp duy trì tải lượng virus HIV thấp. Điều này ngăn ngừa sự phát triển của HIV kháng thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tình trạng hiv kháng thuốc trên bệnh nhân đang được quản lý điều trị arv phác đồ bậc 1 tại một số tỉnh thành phố luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- ĐỖ THỊ NHÀN NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG HIV KHÁNG THUỐC TRÊN BỆNH NHÂN ĐANG ĐƯỢC QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ ARV PHÁC ĐỒ BẬC 1 TẠI MỘT SỐ TỈNH, THÀNH PHỐ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2014 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- ĐỖ THỊ NHÀN NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG HIV KHÁNG THUỐC TRÊN BỆNH NHÂN ĐANG ĐƯỢC QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ ARV PHÁC ĐỒ BẬC 1 TẠI MỘT SỐ TỈNH, THÀNH PHỐ Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62 72 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Long 2. Nguyễn Vân Trang HÀ NỘI – 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong nghiên cứu về: “Thực trạng Cảnh báo sớm HIV kháng thuốc tại Việt Nam” và nghiên cứu “Theo dõi sự xuất hiện của HIV kháng thuốc trên bệnh nhân đang điều trị ARV phác đồ bậc 1 tại một số cơ sở điều trị HIV/AIDS” mà tôi là một thành viên. Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng đề tài này trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thị Nhàn iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và cảm ơn chân thành tới GS. Nguyễn Thanh Long và TS. Nguyễn Vân Trang, những người thầy, cô có nhiều kiến thức, giàu kinh nghiệm đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài cũng như hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương đã luôn tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo và các đồng nghiệp, Cục Phòng chống HIV/AIDS, Phòng Điều trị và chăm sóc HIV/AIDS, Dự án LIFE - GAP đã tạo điều kiện cho tôi tham gia, hỗ trợ nhiệt tình cho tôi thực hiện và hoàn thành nghiên cứu quan trọng này. Tôi xin được trân trọng cám ơn PGS.TS Trương Thị Xuân Liên, TS Masaya Kato - chuyên gia của Tổ chức Y tế thế giới tại Việt Nam, Ths Nguyễn Thị Minh Thu, TS Nguyễn Vũ Thượng, Ths Phạm Duy Quang, Ths Huỳnh Hoàng Khánh Thư cùng toàn thể tập thể cán bộ tham nghiên cứu về các ý kiến đóng góp trong lĩnh vực nghiên cứu dự phòng và giám sát HIV kháng thuốc. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố mẹ, chồng, các con, anh trai và những người thân trong gia đình, bạn bè đã hết lòng ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và là động lực giúp tôi vượt qua những khó khăn để đạt được kết quả khoá học và hoàn thành luận án.

Tác giả luận án Đỗ Thị Nhàn iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN.Tình hình điều trị ARVtrên thế giới. Tổng quan về HIV và HIV kháng thuốc. Tổng quan về HIV.

Tổng quan về thuốc ARV. Tổng quan về HIV kháng thuốc. Tình hình dự phòng và giám sát HIV kháng thuốc trên thế giới .Các chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc (EWI). HIV kháng thuốc mắc phải trên bệnh nhân điều trị ARV.

HIV kháng thuốc mắc phải trên người đang điều trị ARV. Tình hình điều trị ARV và HIV kháng thuốc tại Việt Nam. Tình hình điều trị ARV. Tổng quan về HIV kháng thuốc tại Việt Nam.

29 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả thực trạng cảnh báo sớm HIV kháng thuốc tại cơ sở điều trị HIV của một số tỉnh, thành phố 2010 - 2012. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.Thu thập mẫu:.

Xử lý số liệu. Xác định đặc điểm HIV kháng thuốc và một số yếu tố liên quan trên bệnh nhân điều trị ARV phác đồ bậc 1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. 40 - Bệnh nhân đã điều trị tại PKNT, sau đó ngừng điều trị, nay điều trị lại.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu. Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

56 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ. Mô tả thực trạng cảnh báo sớm HIV kháng thuốc tại 42 cơ sở điều trị HIV/AIDS 57 3. Kết quả chung. Thực hành kê đơn chuẩn theo hướng dẫn của Bộ Y tế (EWI 1).

Tỷ lệ bệnh nhân bỏ điều trị trong vòng 12 tháng sau điều trị ARV bậc 1 (EWI2). Tỷ lệ bệnh nhân duy trì phác đồ ARV bậc 1 tại thời điểm 12 tháng sau điều trị ARV bậc 1 (EWI3). Tỷ lệ bệnh nhân tái khám đúng hẹn (EWI 4). Chỉ số cung ứng thuốc ARV liên tục (EWI 5).

Tổng hợp các phòng khám có ít nhất một chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc không đạt mục tiêu của WHO. Các chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc tại 4 cơ sở điều trị theo dõi HIV kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị ARV phác đồ bậc 1. Xác định đặc điểm HIV kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị ARV .1 Đặc điểm HIV kháng thuốc tại thời điểm bắt đầu điều trị ARV (T1). Đặc tính lâm sàng, miễn dịch tại thời điểm kết thúc nghiên cứu – 12 tháng sau khi điều trị ARV phác đồ bậc 1 (T2).

Đặc điểm HIV kháng thuốc tại thời điểmT1 và T2. Yếu tố liên quan đến đột biến HIV kháng thuốc tại thời điểm T1. 88 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. Mô tả các chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc tại cơ sở điều trị HIV/AIDS.

Thực hành kê đơn (EWI 1). Tỷ lệ bệnh nhân bỏ điều trị trong 12 tháng sau điều trị (EWI 2). Tỷ lệ duy trì phác đồ ARV bậc 1 sau 12 tháng điều trị (EWI 3). Tỷ lệ bệnh nhân tái khám đúng hẹn (EWI 4).

Cung ứng thuốc liên tục (EWI 5). Đặc điểm HIV kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị ARV phác đồ bậc 1 .1 Tình trạng HIV kháng thuốc trước khi bắt đầu điều trị ARV .2 Tình trạng HIV kháng thuốc tại thời điểm 12 tháng sau điều trị ARV bậc 1 109 4. Yếu tố ảnh hưởng đến xuất hiện của đột biến HIV kháng thuốc tại T2. Những hạn chế của nghiên cứu.

126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt HIV Human immunodeficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở người virus AIDS Acquired Immunodeficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc Syndrome phải HAART High active antiretroviral Điều trị kháng retrovirus hoạt tính cao therapy ARV Antiretroviral Kháng retrovirus NNRTI Nonnucleoside reverse Nhóm thuốc ức chế men sao chép transcriptase inhibitors ngược không phải nucleoside NRTI Nucleoside reverse Nhóm thuốc ức chế men sao chép transcriptase inhibitors ngược nucleoside PI Protease inhibitors Nhóm thuốc ức chế protease 3TC Lamivudine ABC Abacavir AZT Zidovudine d4T Stavudine ddI Didanosine EFV Efavirenz ETR Etravirine FTC Emtricitabine NVP Nevirapine TDF Tenofovir BN Bệnh nhân KTC Confidence interval Khoảng tin cậy DNA Deoxyribonucleic acid RNA Ribonucleic acid RT Reverse transcriptase Gen sao chép ngược TAM Thymidine analogue Các đột biến tương tự thymidine mutations WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới UNAIDS Joint United Nations Chương trình HIV/AIDS của Liên Programme on HIV/AIDS hiệp quốc TTYT Trung tâm y tế vii Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt TTPC PC Trung tâm phòng, chống HV/AIDS HIV/AIDS PKNT Phòng khám ngoại trú PK Phòng khám OR Odd Ratio Tỷ suất chênh PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp TLVR Tải lượng vi rút T1 Thời điểm bắt đầu điều trị T2 Thời điểm kết thúc nghiên cứu viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Trang Bảng 1. Các loại thuốc ARV chính và cơ chế tác động 8 Bảng 1.

Các đột biến với nhóm NRTI và tác động kháng với các thuốc ARV trong nhóm 10 Bảng 1. Đột biến với nhóm NNRTI và khả năng kháng thuốc ARV 11 Bảng 1. Các đột biến với nhóm PI và khả năng kháng với các thuốc ARV 11 Bảng 1. Các chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc theo khuyến cáo của WHO 16 Bảng 1.

Phân bố số cơ sở điều trị HIV theo kết quả các EWIs do WHO khuyến cáo theo khu vực, 2004-2009 17 Bảng 1. Tỉ lệ hiện mắc HIV kháng thuốc trước khi bắt đầu điều trị ARV trong các điều tra của WHO, 2007-2010 21 Bảng 1. Tình trạng HIV kháng thuốc mắc phải tại thời điểm kết thúc 23 Bảng 1. Phân bố đột biến HIV kháng thuốc ở những người không đạt được ngưỡng ức chế HIV sau điều trị ARV 12 tháng, theo vùng và nhóm thuốc 24 Bảng 2.

Số bệnh án và báo cáo tình hình tồn kho thuốc được thu thập cho từng chỉ số theo các năm 36 Bảng 2. Cách tính các chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc 39 Bảng 3. Số bệnh nhân được thu thập của mỗi chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc theo từng năm 57 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân bỏ điều trị sau 12 tháng điều trị ARV (EWI 2) qua các năm 59 Bảng 3.

Tỷ lệ bệnh nhân duy trì phác đồ ARV bậc 1 tại thời điểm 12 tháng sau điều trị ARV bậc 1 qua các năm 60 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân tái khám đúng hẹn qua các năm 61 Bảng 3. Tổng hợp các phòng khám có chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc không đạt mục tiêu của WHO năm 2010 62 Bảng 3. Tổng hợp các phòng khám có chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc không đạt mục tiêu của WHO năm 2011 63 Bảng 3.

Tổng hợp các phòng khám có chỉ số cảnh báo sớm HIV kháng thuốc không đạt mục tiêu của WHO năm 2012 63 ix Bảng 3. Kết quả cảnh báo sớm HIV kháng thuốc tại 4 PKNT thực hiện theo dõi HIV kháng thuốc 64 Bảng 3. Đặc điểm nhân khẩu học BN theo dõi HIV kháng thuốc 66 Bảng 3. Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch của bệnh nhân tại thời điểm T1 67 Bảng 3.

Điều trị lao tại thời điểm T1 68 Bảng 3. Tiền sử điều trị ARV 68 Bảng 3. Phân bố phác đồ điều trị ARV tại thời điểm T1 69 Bảng 3. Tải lượng HIV tại thời điểm T1 69 Bảng 3.

Giai đoạn lâm sàng tại thời điểm T2 71 Bảng 3. Phân loại tế bào CD4 tại thời điểm T2 71 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu tình trạng hiv kháng thuốc trên bệnh nhân đang được quản lý điều trị arv phác đồ bậc 1 tại một số tỉnh thành phố luận án tiến sĩ. Tải miễn

Luận án "Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện vệ sinh dịch tễ trung ương. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 Việt Nam" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 Việt Nam" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu HIV kháng thuốc trên bệnh nhân ARV bậc 1 Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter