Hoàng Văn Phương: Hiệu quả hạt nêm, dầu ăn vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm
Nghiên cứu hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất ở trẻ 36-59 tháng nguy cơ suy dinh dưỡng, thấp còi tại Thanh Liêm, Hà Nam. Luận án TS.
Dịch tễ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng suy dinh dưỡng trẻ em tại Thanh Liêm
Huyện Thanh Liêm, Hà Nam đối mặt với tình trạng suy dinh dưỡng trẻ em đáng lo ngại. Đặc biệt, nhóm trẻ từ 36 đến 59 tháng tuổi có nguy cơ cao hoặc đã bị suy dinh dưỡng thấp còi. Tình hình này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của thế hệ tương lai. Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát ban đầu trên quần thể trẻ mầm non tại 9 xã thuộc huyện Thanh Liêm. Kết quả cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và nguy cơ suy dinh dưỡng còn cao. Thực trạng thiếu vi chất dinh dưỡng cũng rất phổ biến. Kẽm và Vitamin A là hai vi chất đặc biệt thiếu hụt. Vấn đề này cần các giải pháp can thiệp kịp thời, hiệu quả. Cải thiện dinh dưỡng trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Chương trình hỗ trợ dinh dưỡng cần tập trung vào các nhóm đối tượng dễ tổn thương.
1.1. Tình hình dinh dưỡng trẻ 3 5 tuổi tại Hà Nam
Tỉnh Hà Nam nói chung và huyện Thanh Liêm nói riêng ghi nhận tỷ lệ suy dinh dưỡng cao ở trẻ mầm non. Trẻ trong độ tuổi 36-59 tháng thường xuyên thiếu hụt các vi chất thiết yếu. Điều này dẫn đến tình trạng chậm phát triển chiều cao (thấp còi) và giảm sức đề kháng. Dữ liệu từ các trường mầm non tại 9 xã như Liêm Cần, Liêm Sơn, Thanh Hà... cho thấy bức tranh dinh dưỡng còn nhiều thách thức. Phòng chống suy dinh dưỡng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ.
1.2. Thách thức thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ nhỏ
Thiếu vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là kẽm và vitamin A, là vấn đề sức khỏe cộng đồng. Tình trạng này tác động tiêu cực đến hệ miễn dịch, sự tăng trưởng và khả năng học hỏi của trẻ. Trẻ suy dinh dưỡng thấp còi thường đi kèm với việc thiếu hụt nhiều loại vitamin và khoáng chất quan trọng. Can thiệp dinh dưỡng sớm rất cần thiết. Dầu ăn tăng cường vi chất và hạt nêm tăng cường vi chất được xem xét là giải pháp tiềm năng.
II. Giải pháp bổ sung vi chất Hạt nêm Dầu ăn
Một chiến lược hiệu quả để phòng chống suy dinh dưỡng là sử dụng thực phẩm bổ sung vi chất. Nghiên cứu tập trung vào hai sản phẩm thiết yếu: hạt nêm và dầu ăn. Đây là những nguyên liệu phổ biến trong bữa ăn hàng ngày của gia đình Việt. Việc bổ sung vitamin A và kẽm vào các sản phẩm này giúp tăng cường dinh dưỡng cho trẻ một cách tự nhiên. Sản phẩm hạt nêm bổ sung kẽm đã được phát triển. Dầu ăn bổ sung vitamin A cũng được đưa vào thử nghiệm. Các sản phẩm này cung cấp vitamin và khoáng chất cần thiết mà không làm thay đổi thói quen ăn uống. Mục tiêu là cải thiện dinh dưỡng trẻ em một cách bền vững.
2.1. Sản phẩm hạt nêm tăng cường vi chất
Hạt nêm là gia vị quen thuộc, dùng trong nhiều món ăn. Việc bổ sung kẽm vào hạt nêm tạo ra một kênh phân phối vi chất hiệu quả. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng và phát triển miễn dịch. Sản phẩm hạt nêm tăng cường vi chất đã được sử dụng trong can thiệp. Việc này giúp trẻ nhận đủ lượng kẽm cần thiết hàng ngày. Cải thiện dinh dưỡng trẻ thông qua thực phẩm bổ sung vi chất là một hướng đi triển vọng.
2.2. Dầu ăn tăng cường vitamin A cho trẻ em
Dầu ăn là thành phần không thể thiếu trong chế biến thực phẩm. Bổ sung vitamin A vào dầu ăn là một phương pháp can thiệp đơn giản, ít tốn kém. Vitamin A thiết yếu cho thị lực, chức năng miễn dịch và sự phát triển của xương. Dầu ăn tăng cường vi chất đã được cung cấp cho các hộ gia đình tham gia nghiên cứu. Đây là một hình thức thực phẩm bổ sung vi chất hiệu quả. Nó góp phần cải thiện tình trạng thiếu vitamin A ở trẻ suy dinh dưỡng trẻ em.
III. Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng ở trẻ
Nghiên cứu tiến hành đánh giá chặt chẽ hiệu quả của việc sử dụng hạt nêm và dầu ăn bổ sung vi chất. Phương pháp nghiên cứu can thiệp được áp dụng với hai nhóm đối tượng. Một nhóm sử dụng sản phẩm tăng cường vitamin A và kẽm. Nhóm còn lại là nhóm đối chứng. Các chỉ số nhân trắc như cân nặng, chiều cao được đo lường định kỳ. Nồng độ vi chất dinh dưỡng trong máu cũng được kiểm tra. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi và nguy cơ suy dinh dưỡng. Kết quả ban đầu cho thấy những tín hiệu tích cực. Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi.
3.1. Phương pháp nghiên cứu can thiệp
Thiết kế nghiên cứu là can thiệp cộng đồng có đối chứng. Trẻ 36-59 tháng tuổi tại Thanh Liêm được lựa chọn. Các em có nguy cơ hoặc đã suy dinh dưỡng thấp còi. Mẫu được chia thành các nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Thời gian can thiệp kéo dài 6 tháng. Thực phẩm bổ sung vi chất được cung cấp cho nhóm can thiệp. Dữ liệu được thu thập trước và sau can thiệp. Phân tích thống kê giúp đánh giá sự thay đổi.
3.2. Cải thiện chỉ số nhân trắc sau can thiệp
Sau 6 tháng sử dụng hạt nêm và dầu ăn bổ sung vi chất, các chỉ số nhân trắc của trẻ được theo dõi. Chỉ số cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi, và cân nặng theo chiều cao là các thước đo chính. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự cải thiện đáng kể. Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng thấp còi giảm. Nguy cơ suy dinh dưỡng cũng giảm đi trong nhóm can thiệp. Điều này chứng minh hiệu quả của thực phẩm bổ sung vi chất.
3.3. Thay đổi mức độ vi chất dinh dưỡng ở trẻ
Nồng độ vitamin A và kẽm trong máu của trẻ được đánh giá. Sự thay đổi chỉ số vi chất dinh dưỡng là mục tiêu quan trọng. Nhóm trẻ sử dụng sản phẩm bổ sung vi chất cho thấy nồng độ các vi chất này tăng lên. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng được cải thiện rõ rệt. Điều này khẳng định vai trò của dầu ăn tăng cường vi chất và hạt nêm tăng cường vi chất. Nó góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể cho trẻ.
IV. Vai trò Vitamin A Kẽm cải thiện sức khỏe trẻ
Vitamin A và kẽm là hai vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ em. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học quan trọng. Việc thiếu hụt các vi chất này gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe, bao gồm suy giảm miễn dịch và chậm phát triển. Tầm quan trọng của chúng đã được nghiên cứu rộng rãi và chứng minh qua nhiều thập kỷ. Bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất này là nền tảng vững chắc cho một sức khỏe tốt. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh mối liên hệ giữa việc thiếu hụt và tình trạng suy dinh dưỡng trẻ em. Do đó, can thiệp bằng thực phẩm bổ sung vi chất là một biện pháp cần thiết và hiệu quả để giải quyết vấn đề này.
4.1. Tầm quan trọng của Vitamin A
Vitamin A là vi chất cần thiết cho thị lực, đặc biệt là khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến quáng gà, khô mắt và tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Việc cung cấp vitamin A đầy đủ là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe cho trẻ nhỏ. Dầu ăn tăng cường vi chất là một nguồn cung cấp hiệu quả.
4.2. Lợi ích sức khỏe từ Kẽm
Kẽm là một khoáng chất vi lượng thiết yếu, tham gia vào hơn 300 phản ứng enzyme trong cơ thể. Nó rất quan trọng cho sự tăng trưởng, phát triển tế bào và chức năng miễn dịch. Thiếu kẽm có thể gây suy giảm miễn dịch, chậm tăng trưởng, và kém ăn ở trẻ. Bổ sung kẽm giúp cải thiện chiều cao, cân nặng và giảm tần suất mắc bệnh. Hạt nêm tăng cường vi chất là một giải pháp hữu ích để cung cấp kẽm.
4.3. Vi chất thiết yếu cho sự phát triển toàn diện
Sự cân bằng các vitamin và khoáng chất là yếu tố quyết định sự phát triển toàn diện của trẻ. Ngoài vitamin A và kẽm, nhiều vi chất khác cũng cần thiết. Chúng bao gồm sắt, vitamin D, iod... Việc thiếu hụt bất kỳ vi chất nào cũng có thể ảnh hưởng xấu đến thể chất và trí tuệ. Thực phẩm bổ sung vi chất là một phần của chiến lược dinh dưỡng toàn diện. Mục tiêu là phòng chống suy dinh dưỡng và thúc đẩy sức khỏe trẻ.
V. Chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em
Kết quả từ nghiên cứu tại Thanh Liêm cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc xây dựng và triển khai các chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng hiệu quả. Việc sử dụng hạt nêm và dầu ăn bổ sung vi chất là một phương pháp can thiệp khả thi và có tiềm năng lớn. Nó dễ dàng tích hợp vào thói quen ăn uống hàng ngày của các gia đình. Chiến lược này cần được mở rộng và nhân rộng ra các địa phương khác. Nó sẽ góp phần giảm thiểu gánh nặng suy dinh dưỡng trẻ em ở Việt Nam. Các chương trình hỗ trợ dinh dưỡng quốc gia cần lồng ghép các sản phẩm tăng cường vi chất vào các hoạt động của mình. Đây là một bước đi quan trọng để bảo vệ sức khỏe cho thế hệ tương lai.
5.1. Phát triển thực phẩm bổ sung vi chất
Nghiên cứu nhấn mạnh tiềm năng của việc phát triển các thực phẩm bổ sung vi chất. Các sản phẩm này phải an toàn, giá cả phải chăng và dễ tiếp cận. Sự hợp tác giữa ngành công nghiệp thực phẩm và các tổ chức y tế là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra nhiều lựa chọn sản phẩm tăng cường vitamin và khoáng chất. Điều này giúp cải thiện dinh dưỡng trẻ em trên quy mô lớn. Nó cũng hỗ trợ phòng chống suy dinh dưỡng một cách hiệu quả.
5.2. Chương trình hỗ trợ dinh dưỡng cộng đồng
Việc triển khai các chương trình hỗ trợ dinh dưỡng cộng đồng đóng vai trò then chốt. Các chương trình này cần bao gồm giáo dục dinh dưỡng, sàng lọc suy dinh dưỡng và phân phối thực phẩm bổ sung vi chất. Đặc biệt, việc tiếp cận các hộ gia đình có trẻ em suy dinh dưỡng thấp còi cần được ưu tiên. Tình hình dinh dưỡng Thanh Liêm đã được cải thiện. Thành công này có thể là mô hình cho các địa phương khác.
5.3. Định hướng cho phòng chống suy dinh dưỡng
Nghiên cứu này đưa ra định hướng quan trọng cho công tác phòng chống suy dinh dưỡng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả lâu dài của can thiệp. Đồng thời, cần xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển và phân phối rộng rãi thực phẩm bổ sung vi chất. Các biện pháp này sẽ giúp cải thiện sức khỏe và tương lai của trẻ em. Đặc biệt, các vitamin và khoáng chất thiết yếu cần được đảm bảo cung cấp đủ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG HOÀNG VĂN PHƯƠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG HẠT NÊM, DẦU ĂN BỔ SUNG VI CHẤT Ở TRẺ 36 - 59 THÁNG TUỔI NGUY CƠ SUY DINH DƯỠNG VÀ SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI TẠI HUYỆN THANH LIÊM, HÀ NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG HOÀNG VĂN PHƯƠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG HẠT NÊM, DẦU ĂN BỔ SUNG VI CHẤT Ở TRẺ 36 - 59 THÁNG TUỔI NGUY CƠ SUY DINH DƯỠNG VÀ SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI TẠI HUYỆN THANH LIÊM, HÀ NAM CHUYÊN NGÀNH: DỊCH TỄ HỌC MÃ SỐ: 9 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Danh Tuyên 2. Phạm Thanh Bình Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Tác giả Hoàng Văn Phương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Lãnh đạo, Phòng Đào tạo sau đại học của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới Giáo sư, Tiến sĩ Lê Danh Tuyên, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng và Phó giáo sư, Tiến sĩ Phạm Thanh Bình là những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu, tạo mọi điều kiện cho sự thành công của luận án. Xin chân thành cám ơn Lãnh đạo Cục Y tế dự phòng, Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hà Nam, Trung tâm y tế huyện Thanh Liêm, trường mầm non và trạm y tế của 9 xã Liêm Cần, Liêm Sơn, Thanh Hà, Liêm Túc, Thanh Lưu, Thanh Nguyên, Thanh Tâm, Thanh Bình và Thanh Phong, các Anh/chị đồng nghiệp tham gia nhóm nghiên cứu đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu, thu thập số liệu cho luận án.
Cuối cùng, tôi luôn ghi nhớ và biết ơn sâu sắc các thành viên trong gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Hoàng Văn Phương iii MỤC LỤC Lời cam đoan ……………………………………………………………………. ii Mục lục ………………………………………………………………………….iii Danh mục các chữ viết tắt …………………………………………………….vii Danh mục bảng …………………………………………………………….……ix Danh mục biểu đồ, sơ đồ ……………………………………………………… xii ĐẶT VẤN ĐỀ. VAI TRÒ CỦA KẼM, VITAMIN A ĐỐI VỚI SỨC KHỎE.
Kẽm và vai trò sinh học của kẽm đối với sức khỏe. Vitamin A và vai trò sinh học của vitamin A đối với sức khỏe. TÌNH HÌNH DINH DƯỠNG VÀ THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG. Tình hình suy dinh dưỡng trên thế giới và Việt Nam.
Thực trạng thiếu kẽm trên thế giới và Việt Nam. Thực trạng thiếu vitamin A trên thế giới và Việt Nam. Thực trạng thiếu máu trên thế giới và Việt Nam. NGHIÊN CỨU VỀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP VỀ BỔ SUNG VITAMIN A, KẼM ĐỐI VỚI TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ VI CHẤT DINH DƯỠNG Ở TRẺ EM.
Nghiên cứu can thiệp về hiệu quả của bổ sung kẽm và vitamin A đối với tình trạng vi chất dinh dưỡng. Nghiên cứu can thiệp về hiệu quả của bổ sung vitamin A/kẽm/vi chất dinh dưỡng đối với tình trạng dinh dưỡng. CAN THIỆP SỬ DỤNG HẠT NÊM BỔ SUNG VI CHẤT TRONG CHIẾN LƯỢC PHÒNG CHỐNG THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG. Lý do chọn sản phẩm nghiên cứu hạt nêm và dầu ăn bổ sung vi chất 33 1.
Lý do chọn huyện Thanh Liêm là địa điểm nghiên cứu. 38 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu và phân nhóm nghiên cứu.
Sản phẩm nghiên cứu can thiệp. Mô tả các bước tiến hành nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn xác định, đánh giá dùng trong nghiên cứu. Các biến số, chỉ số dùng trong nghiên cứu.
Phân tích và xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Các biện pháp khống chế sai số. 69 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG VÀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA QUẦN THỂ ĐIỀU TRA SÀNG LỌC VÀ ĐIỀU TRA BAN ĐẦU. Thông tin chung về trẻ mầm non tại 9 xã của huyện Thanh Liêm. Mô tả thực trạng dinh dưỡng trẻ 36 – 59 tháng tuổi trường mầm non, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Thực trạng thiếu vi chất dinh dưỡng trẻ 36 – 59 tháng tuổi nguy cơ suy dinh dưỡng và suy dinh dưỡng thấp còi ở huyện Thanh Liêm.
HIỆU QUẢ CỦA CAN THIỆP THỰC PHẨM BỔ SUNG VI CHẤT. Đặc điểm của đối tượng được lựa chọn vào can thiệp. Hiệu quả sử dụng “Hạt nêm và dầu ăn bổ sung vitamin A” và “Hạt nêm bổ sung kẽm” đối với sự thay đổi chỉ số vi chất dinh dưỡng của trẻ mầm non nguy cơ suy dinh dưỡng và suy dinh dưỡng thấp còi. Sự thay đổi chỉ số nhân trắc ở trẻ 36-59 tháng tuổi nguy cơ SDD và SDD thấp còi sau 6 tháng can thiệp sử dụng “Hạt nêm và dầu ăn bổ sung vitamin A” và “hạt nêm bổ sung kẽm”.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG VÀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA QUẦN THỂ ĐIỀU TRA SÀNG LỌC VÀ ĐIỀU TRA BAN ĐẦU. Đối tượng điều tra sàng lọc và tham gia nghiên cứu can thiệp. Mô tả thực trạng dinh dưỡng trẻ 36 – 59 tháng tuổi và tình trạng vi chất dinh dưỡng ở trẻ nguy cơ suy dinh dưỡng và suy dinh dưỡng thấp còi tại huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. HIỆU QUẢ CỦA CAN THIỆP THỰC PHẨM BỔ SUNG VI CHẤT 114 4.
Hiệu quả sử dụng “Hạt nêm và dầu ăn bổ sung vitamin A” và “hạt nêm bổ sung kẽm” đối với sự thay đổi chỉ số vi chất dinh dưỡng của trẻ mầm non SDD và nguy cơ SDD thấp còi. Sự thay đổi chỉ số chỉ số nhân trắc ở trẻ 36-59 tháng tuổi SDD và nguy cơ SDD thấp còi sau 6 tháng can thiệp sử dụng “Hạt nêm và dầu ăn bổ sung vitamin A” và “Hạt nêm bổ sung kẽm”. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN.
142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC vi GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 Phụ lục 1: SẢN PHẨM NGHIÊN CỨU VÀ TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT. 161 Phụ lục 2: MẪU PHIẾU ĐIỀU TRA THU THẬP THÔNG TIN.
166 Phụ lục 3: SỔ THEO DÕI SỬ DỤNG SẢN PHẨM VÀ BỆNH TẬT. 4 Phụ lục 4: MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU. 7 Phụ lục 5: PHIẾU KẾT QUẢ KIỂM NGHIỆM SẢN PHẨM. 1 Phụ lục 6: PHÂN BỐ TỔNG SỐ TRẺ THAM GIA SỬ DỤNG THỰC PHẨM BỔ SUNG VI CHẤT DINH DƯỠNG.
11 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CN/T Cân nặng theo tuổi CC/T Chiều cao theo tuổi CI Khoảng tin cậy (Confident Interval) CN/CC Cân nặng theo chiều cao CS Cộng sự DD Dinh dưỡng ĐTNC Đối tượng nghiên cứu EPO Nội tiết tố Erythropoietin HAZ Chỉ số chiều cao theo tuổi (Height-for-age Z score) Hb Hemoglobin HPLC High- performance liquid chromatography IGF-I Yếu tố tăng trưởng giống Insulin-1 (Insulin-Like Growth Factor-1) IU Đơn vị quốc tế (International unit) IVACG Tổ chức chuyên gia quốc tế về vitamin A NKHH Nhiễm khuẩn hô hấp RE Đương lượng retinol (Retinol Equivalent) RBP Protein vận chuyển vitamin A (Retinol Binding Protein) RR Nguy cơ tương đối (Relative Risk) SDD Suy dinh dưỡng SR Vitamin A huyết thanh (Serum Retinol) viii SKCĐ Sức khỏe cộng đồng TB Trung bình TB SD Trung bình độ lệch chuẩn TTYTDP Trung tâm Y tế dự phòng TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới UBND Uỷ ban nhân dân UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc (United Nations Children's Fund) VA Vitamin A VAD Thiếu vitamin A (Vitamin A deficiency) VAD-TLS Thiếu vitamin A tiền lâm sàng VA-TLS Vitamin A tiền lâm sàng WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) WAZ Chỉ số cân nặng theo tuổi (Weight -for-age Z score) WHZ Chỉ số cân nặng theo chiều cao (Weight -for-hight Z score) YNSKCĐ Ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nhu cầu kẽm khuyến nghị ở trẻ nhỏ 7 Bảng 1. Nhu cầu khuyến nghị vitamin A ở trẻ em 10 Bảng 1. Tỷ lệ thiếu máu của trẻ em dưới 5 tuổi năm 1995, 2000 và 17 2010 theo vùng sinh thái ở Việt Nam Bảng 1.
Thay đổi nồng độ vitamin A huyết thanh của trẻ 6-12 tháng 21 Bảng 2. Chi tiết phân nhóm trẻ tham gia nghiên cứu can thiệp 58 Bảng 2. Tóm tắt các chỉ số giám sát và đánh giá 65 Bảng 2. Phân loại mức độ suy dinh dưỡng trẻ dưới 5 tuổi ở cộng 67 đồng Bảng 2.
Các chỉ số đánh giá thiếu vitamin A ở cộng đồng 67 Bảng 2.5 Chỉ tiêu và ngưỡng đánh giá thiếu kẽm 68 Bảng 2.6 Ngưỡng ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo tỷ lệ thiếu máu 68 Bảng 3. Số trẻ mầm non tại 9 xã của huyện Thanh Liêm theo xã 75 Bảng 3. Phân bố tuổi của trẻ mầm non tại 9 xã của huyện Thanh 76 Liêm Bảng 3. Đặc điểm nhân trắc của trẻ 36-59 tháng tuổi ở trường mầm 77 non, huyện Thanh Liêm Bảng 3.
Tỷ lệ suy dinh dưỡng của trẻ 36 – 59 tháng tuổi ở trường 81 mầm non theo xã của huyện Thanh Liêm Bảng 3. Tỷ lệ SDD thấp còi, nhẹ cân và gầy còm ở trẻ 36-59 tháng 82 tuổi theo giới x Bảng 3. Tình trạng thiếu máu của trẻ 36-59 tháng tuổi nguy cơ SDD 83 và SDD thấp còi theo giới, tuổi Bảng 3. Tình trạng vitamin A của trẻ 36-59 tháng tuổi nguy cơ SDD 85 và SDD thấp còi theo giới, tuổi Bảng 3.
Tình trạng thiếu kẽm của trẻ 36-59 tháng tuổi nguy cơ SDD 87 và SDD thấp còi theo giới, tuổi Bảng 3. Chi tiết các chỉ số được đưa vào phân tích thống kê 88 Bảng 3. Đặc điểm tuổi và giới của trẻ tại thời điểm ban đầu 89 Bảng 3. Đặc điểm nhân trắc của các nhóm tại thời điểm ban đầu 89 Bảng 3.
Đặc điểm một số chỉ số sinh hoá của các nhóm tại thời điểm 90 ban đầu Bảng 3. Sự thay đổi nồng độ hemoglobin, vitamin A và kẽm huyết 91 thanh sau 6 tháng can thiệp Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất ở trẻ 36-59 tháng nguy cơ suy dinh dưỡng, thấp còi tại Thanh Liêm, Hà Nam. Luận án TS.
Luận án "Hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả hạt nêm dầu ăn bổ sung vi chất trẻ suy dinh dưỡng Thanh Liêm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.