Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng đông nam bộ đến

Luận án: Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng đông nam bộ đến năm 2030. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu tăng trưởng kinh tế bền vững vùng
Số trang:
203 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu tăng trưởng kinh tế bền vững vùng

Luận án xem xét kỹ lưỡng các công trình khoa học đã công bố. Mục tiêu là định hình nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Việc này giúp xác định những khoảng trống kiến thức hiện có. Luận án phân tích cả các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Các công trình này liên quan đến tăng trưởng kinh tế, phát triển vùng và đặc biệt là tăng trưởng bền vững. Nhiều mô hình tăng trưởng kinh tế đã được khảo sát. Các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực và yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng tập trung vào tăng trưởng bền vững về kinh tế ở cấp độ vùng. Đây là trọng tâm chính của đề tài. Phân tích toàn diện giúp tránh trùng lặp. Đồng thời, nó tạo cơ sở để phát triển các giải pháp mới. Luận án khẳng định tầm quan trọng của việc học hỏi từ các nghiên cứu trước. Việc này giúp xây dựng một phương pháp tiếp cận độc đáo. Luận án đặt mục tiêu đóng góp vào lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững tại Vùng Đông Nam Bộ.

1.1. Nghiên cứu quốc tế về phát triển bền vững

Các nghiên cứu quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều về tăng trưởng bền vững. Nhiều học giả đã đề xuất các mô hình tăng trưởng kinh tế. Các mô hình này tích hợp yếu tố môi trường, xã hội. Khái niệm phát triển bền vững được phân tích sâu rộng. Nó bao gồm khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Công trình nghiên cứu về kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là trọng tâm. Các mô hình này hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, chúng tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Chính sách kinh tế vĩ mô được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều quốc gia đã áp dụng các chính sách này để thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Ví dụ về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng được nghiên cứu. FDI có thể là động lực quan trọng. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nó cũng cần quản lý chặt chẽ. Đảm bảo FDI đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững. Các công trình này cung cấp khung lý thuyết. Chúng giúp luận án đánh giá thực trạng ở Đông Nam Bộ.

1.2. Phân tích công trình trong nước kinh tế vùng

Các công trình nghiên cứu trong nước được tổng hợp chi tiết. Chúng tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Đặc biệt là những nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế vùng. Nhiều tác giả đã phân tích thực trạng kinh tế ở các khu vực khác nhau. Các yếu tố tác động đến tăng trưởng bền vững được xác định. Chúng bao gồm cơ cấu kinh tế, nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng. Các nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức. Thách thức bao gồm ô nhiễm môi trường và bất bình đẳng xã hội. Một số công trình đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm cải thiện môi trường kinh doanh. Đồng thời, chúng thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống. Khoảng trống trong việc tích hợp sâu hơn các yếu tố bền vững. Đặc biệt là ở cấp độ vùng Đông Nam Bộ. Luận án kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu này. Nó bổ sung một cách tiếp cận toàn diện hơn. Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị này phù hợp với đặc thù của vùng.

II. Lý luận kinh nghiệm quốc tế phát triển bền vững kinh tế

Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận về tăng trưởng bền vững. Khái niệm "vùng kinh tế" và "tăng trưởng bền vững về kinh tế" được làm rõ. Việc này tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích thực trạng. Đồng thời, nó định hướng cho các giải pháp. Luận án cũng trình bày các mô thức tăng trưởng bền vững. Các mô thức này được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Chúng bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các tiêu chí đánh giá tăng trưởng bền vững được xây dựng. Các tiêu chí này giúp lượng hóa mức độ bền vững. Chương này cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Thể chế chính sách cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, kinh nghiệm quốc tế được đúc kết. Các bài học từ các quốc gia phát triển được trình bày. Các bài học này có giá trị tham khảo cao. Chúng cung cấp cái nhìn thực tiễn về thành công và thách thức.

2.1. Khái niệm mô thức tăng trưởng kinh tế bền vững

Định nghĩa về vùng và kinh tế vùng được làm rõ. Tăng trưởng kinh tế khác với phát triển kinh tế. Phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Luận án định nghĩa tăng trưởng bền vững về kinh tế. Nó là sự tăng trưởng về quy mô kinh tế. Nhưng không ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, xã hội. Nó đảm bảo nguồn lực cho thế hệ tương lai. Mô thức tăng trưởng bền vững kinh tế vùng được xây dựng. Mô thức này tích hợp các trụ cột. Các trụ cột bao gồm kinh tế, xã hội, môi trường. Nó nhấn mạnh sự hài hòa giữa các yếu tố. Hệ thống tiêu chí đánh giá được đề xuất. Các tiêu chí này bao gồm chỉ số về GDP, thu nhập bình quân đầu người. Nó cũng bao gồm chỉ số về sử dụng tài nguyên. Và cả chỉ số về chất lượng môi trường. Các phương pháp đánh giá định lượng và định tính được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Mục tiêu là xác định rõ ràng mức độ bền vững. Từ đó, đưa ra các chính sách phù hợp.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng bài học phát triển bền vững

Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững được phân tích. Các yếu tố tự nhiên bao gồm tài nguyên, địa hình, khí hậu. Các yếu tố kinh tế - xã hội bao gồm dân số, lao động. Nó cũng bao gồm cơ cấu kinh tế, cơ sở hạ tầng. Các yếu tố thể chế trong nước rất quan trọng. Thể chế tốt thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi. Các yếu tố và điều kiện quốc tế cũng có tác động. Ví dụ, hội nhập kinh tế, biến đổi khí hậu. Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển được đúc kết. Các quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản đã thành công. Họ đã chuyển đổi sang kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Họ chú trọng đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Họ cũng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách kinh tế vĩ mô linh hoạt được áp dụng. Chúng giúp ổn định kinh tế và thúc đẩy phát triển bền vững. Luận án chắt lọc những điểm cốt lõi. Chúng áp dụng cho bối cảnh Đông Nam Bộ.

2.3. Áp dụng kinh nghiệm nước ngoài cho ĐNB

Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học giá trị rút ra. Bài học về cải cách thể chế là nền tảng. Cần tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh. Điều này thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao. FDI cần được định hướng vào các ngành có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, nó phải thân thiện với môi trường. Các quốc gia tiên tiến đã đầu tư mạnh vào khoa học công nghệ. Họ thúc đẩy đổi mới sáng tạo để tăng năng suất. Họ cũng chuyển dịch sang kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Giáo dục và đào tạo cần đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Chính sách kinh tế vĩ mô cần ổn định, linh hoạt. Nó cần hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển bền vững. Vùng Đông Nam Bộ có thể học hỏi từ những thành công này. Nó cần điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thực tế. Điều này nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

III. Thực trạng tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ

Chương này tập trung phân tích sâu thực trạng tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt là mức độ bền vững ở Vùng Đông Nam Bộ. Giai đoạn 2008-2017 được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững được khảo sát. Chúng bao gồm các yếu tố kinh tế trong vùng và tác động quốc tế. Luận án sử dụng hệ thống tiêu chí đã xây dựng. Hệ thống này đánh giá toàn diện các khía cạnh. Khía cạnh bao gồm tăng trưởng nhanh, hiệu quả, bền vững môi trường. Nó cũng bao gồm sáng tạo, cân bằng và an toàn. Phân tích chỉ ra những thành công và hạn chế. Thành công nổi bật bao gồm tốc độ tăng trưởng cao. Hạn chế bao gồm việc phát triển chưa đồng đều. Nguyên nhân của những hạn chế được làm rõ. Chúng bao gồm cả yếu tố nội tại và yếu tố khách quan. Việc đánh giá khách quan này là cơ sở. Nó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả.

3.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng cấu trúc kinh tế

Đông Nam Bộ là đầu tàu kinh tế của Việt Nam. Vùng này có nhiều yếu tố thuận lợi. Chúng bao gồm vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên. Các yếu tố kinh tế trong vùng được phân tích. Chúng bao gồm cơ cấu ngành, đầu tư, thương mại. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng. FDI giúp thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về môi trường. Tác động từ điều kiện quốc tế được xem xét. Ví dụ, biến động kinh tế toàn cầu, hội nhập. Chính sách kinh tế vĩ mô của Trung ương cũng ảnh hưởng. Luận án phân tích sâu về chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. Việc này đã góp phần tăng trưởng nhanh. Nhưng cũng cần chú ý đến chất lượng. Chất lượng tăng trưởng và mức độ bền vững.

3.2. Đánh giá mức độ hiệu quả tăng trưởng bền vững

Thực trạng tăng trưởng bền vững ở Đông Nam Bộ được đánh giá. Việc này dựa trên hệ thống tiêu chí đã thiết lập. Nhóm tiêu chí tăng trưởng nhanh gắn với chuyển dịch cơ cấu kinh tế được xem xét. Tốc độ tăng GDP của vùng duy trì ở mức cao. Điều này chứng tỏ hiệu quả trong tăng trưởng kinh tế vùng. Nhóm tiêu chí bền vững môi trường cho thấy thách thức. Áp lực lên tài nguyên và môi trường ngày càng tăng. Nhóm sáng tạo thể hiện qua đổi mới công nghệ. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một điểm mạnh. Tuy nhiên, vẫn cần đầu tư hơn nữa. Nhóm cân bằng và an toàn đánh giá phân phối thu nhập. Chúng cũng đánh giá an sinh xã hội. Nhóm này cho thấy những cải thiện. Nhưng vẫn còn khoảng cách giữa các địa phương. Mức độ tăng trưởng bền vững tổng thể được lượng hóa. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình.

3.3. Hạn chế nguyên nhân phát triển kinh tế bền vững

Đông Nam Bộ đã đạt nhiều thành công trong tăng trưởng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Tăng trưởng vẫn phụ thuộc nhiều vào yếu tố truyền thống. Ví dụ, tài nguyên và lao động giá rẻ. Chất lượng tăng trưởng chưa thực sự bền vững. Ô nhiễm môi trường tại một số khu công nghiệp đáng lo ngại. Việc quản lý tài nguyên còn nhiều bất cập. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch nhưng chưa tạo đột phá. Sự gắn kết giữa các địa phương trong vùng còn yếu. Nguyên nhân của những hạn chế được phân tích. Chúng bao gồm năng lực cải cách thể chế. Cơ chế phối hợp vùng chưa hiệu quả. Chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng. Việc này làm chậm quá trình đổi mới sáng tạo. Môi trường kinh doanh cần được cải thiện hơn nữa. Chính sách kinh tế vĩ mô cần có sự điều chỉnh. Điều chỉnh để thúc đẩy kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.

IV. Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế ĐNB 2030

Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đặc biệt là cho Vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030. Luận án xem xét bối cảnh phát triển mới. Bối cảnh này bao gồm cả yếu tố toàn cầu và khu vực. Yếu tố trong nước và đặc thù của vùng cũng được tính đến. Các dự báo về khả năng tăng trưởng của vùng được đưa ra. Điều này giúp định hình tầm nhìn chiến lược. Các quan điểm và mục tiêu phát triển rõ ràng. Mục tiêu là tái cấu trúc kinh tế theo hướng bền vững. Các giải pháp được đề xuất ở hai cấp độ. Cấp Trung ương và cấp chính quyền địa phương vùng Đông Nam Bộ. Các giải pháp này tập trung vào nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm cải cách thể chế, phát triển nguồn nhân lực. Chúng cũng bao gồm đổi mới sáng tạo và bảo vệ môi trường.

4.1. Bối cảnh dự báo tăng trưởng vùng Đông Nam Bộ

Bối cảnh phát triển mới đặt ra nhiều cơ hội và thách thức. Bối cảnh toàn cầu và khu vực có nhiều biến động. Ví dụ, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, dịch chuyển chuỗi cung ứng. Bối cảnh mới của đất nước tập trung vào phát triển bền vững. Nghị quyết của Đảng về phát triển vùng cũng là yếu tố quan trọng. Vùng Đông Nam Bộ đứng trước những yêu cầu mới. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Luận án dự báo các trường hợp tăng trưởng của vùng. Các trường hợp này được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cung cấp cái nhìn về các kịch bản có thể xảy ra. Nhận định về khả năng tăng trưởng giai đoạn 2020-2030 được đưa ra. Điều này dựa trên các yếu tố nội tại và ngoại sinh. Dự báo này là cơ sở quan trọng. Nó giúp định hình các chính sách và giải pháp. Chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

4.2. Quan điểm mục tiêu phát triển kinh tế bền vững

Các quan điểm chủ đạo được xây dựng. Quan điểm đầu tiên là tái cấu trúc kinh tế vùng. Việc này nhằm phát huy lợi thế và liên kết chặt chẽ. Liên kết giữa các địa phương trong vùng là cần thiết. Phát triển có trọng điểm nhưng đảm bảo ổn định cho tăng trưởng. Quan điểm thứ ba là chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Nền tảng là khoa học công nghệ cao. Cần có nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị hiện đại. Phát triển nông nghiệp cần gắn bó với công nghiệp và dịch vụ. Mục tiêu là tạo chuỗi giá trị. Tăng trưởng kinh tế vùng phải hài hòa. Nó cần thúc đẩy xã hội và môi trường vùng bền vững. Mục tiêu cụ thể đến năm 2030 được đề ra. Chúng bao gồm chỉ số về tăng trưởng GDP. Nó cũng bao gồm chỉ số về giảm nghèo. Và cả chỉ số về chất lượng môi trường. Mục tiêu này là kim chỉ nam cho các hành động.

4.3. Đề xuất giải pháp tăng cường cải cách thể chế

Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Nhóm giải pháp cấp Trung ương bao gồm hoàn thiện chính sách. Hoàn thiện chính sách kinh tế vĩ mô và thể chế liên kết vùng. Cần khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào công nghệ cao. Cần phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Nhóm giải pháp cấp chính quyền địa phương được nhấn mạnh. Cần tăng cường cải cách thể chế hành chính. Điều này giúp cải thiện môi trường kinh doanh. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng chất lượng cao. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Nguồn nhân lực cần đáp ứng yêu cầu đổi mới sáng tạo. Cần ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Đồng thời, cần tăng cường bảo vệ môi trường. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ. Mục tiêu là tạo động lực mạnh mẽ. Động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững của Đông Nam Bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng đông nam bộ đến năm 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ LÝ HOÀI TÂN Tên đề tài: THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ Ở VÙNG ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN NĂM 2030 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2019 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ LÝ HOÀI TÂN THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ Ở VÙNG ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN NĂM 2030 Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thanh Sang 2.TS Nguyễn Trọng Hoài Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Lý Hoài Tân ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.

ix MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG KINH TẾ VÙNG. Công trình nghiên cứu quốc tế. Công trình nghiên cứu về mô hình tăng trưởng kinh tế. Công trình nghiên cứu về tăng trưởng vùng.

Công trình nghiên cứu tăng trưởng bền vững về kinh tế. Công trình nghiên cứu trong nước.25 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 30 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG KINH TẾ VÙNG. Một số khái niệm về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng.

Vùng và kinh tế vùng. Tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế. Phát triển bền vững. Tăng trưởng bền vững về kinh tế.

Mô thức tăng trưởng bền vững kinh tế vùng và tiêu chí đánh giá. Mô thức tăng trưởng bền vững kinh tế. Hệ thống tiêu chí đánh giá và phương pháp đánh giá tăng trưởng bền vững kinh tế vùng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững kinh tế vùng.

Các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội trong vùng. Các yếu tố thể chế trong nước. Các yếu tố và điều kiện quốc tế. Kinh nghiệm về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng của một số nước và bài học cho Việt Nam trong tăng trưởng bền vững kinh tế vùng Đông Nam Bộ.

Kinh nghiệm về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng của một số nước trên thế giới 55 2. Một số bài học từ kinh nghiệm nước ngoài rút ra cho tăng trưởng bền vững kinh tế vùng Đông Nam Bộ. 61 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 64 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ VÙNG ĐÔNG NAM BỘ.

Khái quát thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững kinh tế vùng Đông Nam Bộ. Các yếu tố kinh tế trong vùng. Tác động từ điều kiện quốc tế. Phân tích thực trạng tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng Đông Nam Bộ.

Nhóm tăng trưởng nhanh gắn với chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng. Nhóm hiệu quả trong tăng trưởng kinh tế vùng. Nhóm bền vững môi trường. Nhóm sáng tạo.

Nhóm cân bằng. Nhóm an toàn. Mức độ tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng Đông Nam Bộ trong giai đoạn 2008-2017. Đánh giá chung thực trạng tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng Đông Nam Bộ.

Những thành công. Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế.107 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 111 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ VÙNG ĐẾN NĂM 2030.

Bối cảnh phát triển mới. Bối cảnh mới của toàn cầu và khu vực. Bối cảnh mới của đất nước. Bối cảnh phát triển mới của vùng Đông Nam Bộ.

Dự báo và nhận định các trường hợp tăng trưởng của vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030. Các trường hợp tăng trưởng của vùng ĐNB đến năm 2030.Nhận định các khả năng tăng trưởng của vùng ĐNB giai đoạn 2020-2030. Quan điểm và mục tiêu để tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng.Tái cấu trúc kinh tế vùng theo hướng phát huy lợi thế và liên kết chặt chẽ giữa các địa phương trong vùng. Phát triển có trọng điểm nhưng luôn chú ý đến sự phát triển của tất cả địa phương trong vùng để đảm bảo sự ổn định cho tăng trưởng.

Từng bước chuyển đổi sang nền kinh tế xanh dựa trên nền tảng KHCN cao, nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị hiện đại. Phát triển nông nghiệp trên cơ sở gắn bó với công nghiệp và dịch vụ trên địa bàn vùng. Tăng trưởng kinh tế vùng phải hài hòa và thúc đẩy xã hội và môi trường vùng bền vững. Một số giải pháp chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng Đông Nam Bộ.

Nhóm các giải pháp đối với cấp Trung ương. Nhóm các giải pháp đối với cấp chính quyền địa phương vùng ĐNB.134 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BD Bình Dương BP Bình Phước BR-VT Bà Rịa – Vũng Tàu CN Công nghiệp ĐN Đồng Nai ĐNB : Đông Nam Bộ EKC : Vòng cầu môi trường Kuznets (Environmental Kuznets Curve) FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GEI: Green Economy Initiative (Sáng kiến kinh tế xanh) GDP : Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product) GDP per Tổng sản phẩm bình quân đầu người (Gross Domestic Product per capita capita) IUCN : Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên (International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất MAFF : Bộ Nông nghiệp Ngư nghiệp Lâm nghiệp Nhật Bản (Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries) NAFTA : Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (The North American Free Trade Agreement) NN Nông nghiệp PTBV : Phát triển bền vững SCOLI : Chỉ số sinh hoạt theo không gian ((Spatial Cost Of Living Index) TB Trung bình TFP Năng suất các nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity) TN Tây Ninh vi TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh TTBV Tăng trưởng bền vững UN : Liên Hợp Quốc (United Nations) UNDP : Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme) UNCED: United Nations Conference on Environment and Development UNEF : Lực lượng Khẩn cấp Liên Hợp Quốc (United Nations Emergency Force) USD: Đô la Mỹ WCED : Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên (World Commission on Environment and Development) WSSD World Summit on Sustainable Development WWF : Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (World Wide Fund For Nature) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Hệ tiêu chí đánh giá sự bền vững trong tăng trưởng kinh tế của vùng….2: Hệ tiêu chí xác định mức độ bền vững trong tăng trưởng kinh tế của vùng ĐNB trong giai đoạn 2008-2017.1: Đơn vị hành chính các tỉnh vùng ĐNB giai đoạn 2005-2014.2: Nguồn vốn đầu tư phát triển của các địa phương (theo giá hiện hành) trong vùng Đông Nam Bộ giai đoạn từ 2011 đến 2015.3: Cơ cấu vốn đầu tư tại các địa phương tại vùng Đông Nam Bộ (theo giá hiện hành) phân theo một số ngành kinh tế trong giai đoạn từ 2011 đến 2015.4: Dân số theo khu vực ở vùng Đông Nam Bộ giai đoạn từ 2000 đến 201773 Bảng 3.5: Mật độ lao động trong nhóm ngành nông nghiệp của vùng ĐNB trong giai đoạn 2005-2015.6: Cơ cấu xã hội dựa trên 10 nghề chính ở vùng ĐNB trong giai đoạn 1999- 2009.7: Tốc độ tăng trưởng GRDP của vùng ĐNB giai đoạn 2008-2017.3: GRDP bình quân đầu người của vùng ĐNB trong giai đoạn 2008-2017 82 Bảng 3.9: Cơ cấu ngành kinh tế của vùng ĐNB giai đoạn 2005-2017.10: Quy mô vốn đầu tư của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017 84 Bảng 3.11: Tổng số lao động của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.12: Năng suất lao động xã hội bình quân của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.13: Tỷ lệ che phủ rừng và chỉ số biến động diện tích rừng so với năm trước của vùng ĐNB và cả nước trong giai đoạn 2008-2017.14: Tỷ lệ khu công nghiệp xử lý chất thải đạt tiêu chuẩn toàn vùng ĐNB và cả nước trong giai đoạn 2015-2017.15: Tốc độ tăng trưởng TFP của các tỉnh thành vùng ĐNB giai đoạn 2008- 2014.16: Tỷ trọng đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tốc độ tăng trưởng GRDP vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.17: Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo và có trình độ đại học trở lên trong nền kinh tế ở vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2018-2017.18: Tỷ lệ lao động trên 15 tuổi đã qua đào tạo các tỉnh thành trong vùng Đông Nam Bộ trong giai đoạn 2008-2017.19: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và cán cân thương mại toàn của vùng ĐNB và cả nước trong giai đoạn 2008-2017.20: Hệ số Engel toàn vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.21: Tỷ lệ hộ nghèo toàn vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.22: Thu – chi ngân sách nhà nước của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008- 2017.23: Tỷ lệ thất nghiệp của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.24: Số người chết do tai nạn giao thông, số bác sĩ trên 1 vạn dân và tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.25: Tỷ lệ hộ có nguồn nước hợp vệ sinh và tỷ lệ hộ dùng nhà vệ sinh hợp vệ sinh vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.26: Tỷ lệ dân đô thị được cung cấp nước sạch qua hệ thống cấp nước và tỷ lệ chất thải rắn được xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường một ngày vùng ĐNB và cả nước .27: Tỷ trọng đóng góp của vùng ĐNB so với cả nước.1: Chỉ số tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới 2014-2017.116 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ vốn đầu tư trên GRDP của vùng ĐNB so với cả nước trong giai đoạn 2008-2017.2: Tốc độ tăng trưởng TFP của Việt Nam trong giai đoạn 2008- 2014….

87 ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tình trạng khủng hoảng nguồn tài nguyên và ô nhiễm ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng ở phạm vi toàn cầu 1 đặt ra yêu cầu cấp bách đối với nền kinh tế thế giới là phải thực hiện tái cấu trúc và tìm kiếm chiến lược phát triển và tăng trưởng mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Lý Hoài Tân (2019). Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-thuc-day-tang-truong-ben-vung-ve-kinh-te-o-vung-dong-nam-bo-den-nam-2030

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng đông nam bộ đến năm 2030. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter