Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố hà
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước FDI tại Hà Nội
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Nguyễn Nguyên Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Quản lý nhà nước FDI tại Hà Nội
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Thành phố Hà Nội. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0, nơi FDI đóng vai trò quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với FDI ở Hà Nội, nhận diện những thành tựu cùng với các hạn chế. Từ đó, Luận án đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả quản lý FDI. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các quốc gia, đặc biệt là các thành phố lớn như Hà Nội, thu hút và sử dụng nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài một cách hiệu quả. Việc quản lý FDI tốt là yếu tố then chốt giúp khắc phục tình trạng tụt hậu kinh tế, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của các chính sách đầu tư nước ngoài và môi trường đầu tư trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, nhấn mạnh sự cần thiết của một cơ chế quản lý FDI hiệu quả.
1.1. Lý do mục tiêu Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Luận án Tiến sĩ được thực hiện với lý do cấp thiết về quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, FDI là nguồn lực không thể thiếu để phát triển kinh tế, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, việc thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn vốn này đòi hỏi một cơ chế quản lý nhà nước chặt chẽ và khoa học. Mục tiêu của luận án là nghiên cứu tổng thể, có hệ thống về quản lý nhà nước đối với FDI tại Hà Nội, một trong những trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam. Luận án đặt ra mục tiêu phân tích thực trạng, đánh giá các tác động của FDI, chỉ ra những vấn đề còn tồn tại trong chính sách đầu tư nước ngoài và pháp luật đầu tư. Cuối cùng, luận án đưa ra các giải pháp cụ thể để tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Hà Nội và Việt Nam trên trường quốc tế.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đề tài
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước có liên quan đến chủ đề quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào chính sách thu hút FDI, môi trường đầu tư, tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế và các mô hình quản lý FDI tiên tiến. Các công trình trong nước đã phân tích về thực trạng FDI tại Việt Nam nói chung và các địa phương nói riêng, những thành tựu đạt được và hạn chế còn tồn tại. Luận án tiến sĩ này kế thừa và phát triển từ những nghiên cứu trước, đồng thời bổ sung những góc nhìn mới, đặc biệt về cơ chế quản lý FDI và pháp luật đầu tư trong bối cảnh hiện tại. Việc khái quát này giúp xác định những khoảng trống kiến thức mà luận án cần lấp đầy, đồng thời đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc phân tích thực tiễn và đề xuất giải pháp.
1.3. Vấn đề cốt lõi Luận án cần tập trung giải quyết
Luận án tiến sĩ này tập trung giải quyết những vấn đề cốt lõi trong quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội. Các vấn đề bao gồm sự chưa đồng bộ, hiệu quả chưa cao của chính sách đầu tư nước ngoài, những bất cập trong pháp luật đầu tư và cơ chế quản lý FDI. Luận án sẽ làm rõ các tác động của FDI đến kinh tế - xã hội của Hà Nội, đánh giá mức độ hấp thụ công nghệ, chuyển giao tri thức từ các dự án FDI. Một thách thức lớn là làm sao để thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc, ưu tiên các dự án chất lượng cao, thân thiện với môi trường và tạo ra giá trị gia tăng lớn. Luận án đặt trọng tâm vào việc phân tích nguyên nhân của những tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, phù hợp với định hướng phát triển của Thủ đô và đất nước. Việc giải quyết các vấn đề này sẽ góp phần tối ưu hóa lợi ích từ FDI, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo phát triển bền vững.
II.Cơ sở lý luận Quản lý nhà nước Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Phần này xây dựng khung lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án tiến sĩ này hệ thống hóa các khái niệm, bản chất, vai trò và các hình thức của FDI. Đồng thời, nó làm rõ vai trò của quản lý nhà nước trong việc định hướng, điều tiết và hỗ trợ các hoạt động đầu tư nước ngoài. Các yếu tố như chính sách đầu tư nước ngoài, môi trường đầu tư, pháp luật đầu tư, và cơ chế quản lý FDI được phân tích chuyên sâu. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng quản lý nhà nước hiệu quả không chỉ là thu hút đầu tư nước ngoài, mà còn là tối ưu hóa lợi ích mà FDI mang lại, đảm bảo sự phát triển cân bằng và bền vững. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp tạo nền tảng vững chắc để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp cho Hà Nội, đồng thời làm nổi bật tác động của FDI đến nền kinh tế.
2.1. Khái niệm vai trò FDI và quản lý nhà nước về FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp bỏ vốn để tham gia quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh tại nước tiếp nhận đầu tư. FDI có vai trò cực kỳ quan trọng đối với các nước đang phát triển, giúp bổ sung nguồn vốn, chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý, tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, FDI cũng có thể tiềm ẩn những rủi ro nếu không được quản lý chặt chẽ. Quản lý nhà nước về FDI bao gồm việc xây dựng và thực thi các chính sách đầu tư nước ngoài, tạo lập môi trường đầu tư thuận lợi, ban hành pháp luật đầu tư và thiết lập cơ chế quản lý FDI hiệu quả. Mục tiêu là thu hút đầu tư nước ngoài có chất lượng, hướng tới các lĩnh vực ưu tiên, đồng thời kiểm soát các tác động tiêu cực, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận.
2.2. Nội dung nhân tố tác động đến Quản lý nhà nước FDI
Nội dung quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài bao gồm nhiều khía cạnh: xây dựng chiến lược, quy hoạch thu hút FDI; ban hành và hoàn thiện pháp luật đầu tư, chính sách ưu đãi; cấp phép, quản lý, giám sát dự án; giải quyết tranh chấp và kiểm tra, thanh tra. Các nhân tố tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước về FDI rất đa dạng. Đó là thể chế chính trị, sự ổn định kinh tế vĩ mô, trình độ phát triển của cơ sở hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực, mức độ cải cách hành chính, và năng lực của bộ máy quản lý nhà nước. Ngoài ra, các yếu tố như môi trường đầu tư minh bạch, khả năng tiếp cận đất đai, và sự linh hoạt của chính sách đầu tư nước ngoài cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các nhân tố này giúp các cơ quan quản lý xác định được điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp cho cơ chế quản lý FDI.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về Chính sách đầu tư nước ngoài
Nhiều quốc gia trên thế giới đã đạt được thành công đáng kể trong việc thu hút và quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các bài học kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách đầu tư nước ngoài rõ ràng, ổn định và hấp dẫn. Các nước thành công thường có môi trường đầu tư minh bạch, pháp luật đầu tư công bằng, và một cơ chế quản lý FDI linh hoạt nhưng chặt chẽ. Ví dụ, Singapore nổi tiếng với chính sách ưu đãi thuế, thủ tục hành chính đơn giản và cơ sở hạ tầng vượt trội. Hàn Quốc tập trung thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao, đồng thời khuyến khích chuyển giao công nghệ. Những kinh nghiệm này cho thấy cần có sự kết hợp giữa các yếu tố pháp lý, kinh tế và thể chế để tạo ra một môi trường đầu tư cạnh tranh. Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội, có thể học hỏi từ các mô hình này để hoàn thiện chính sách đầu tư nước ngoài và nâng cao năng lực thu hút đầu tư nước ngoài chất lượng cao.
III.Thực trạng Quản lý nhà nước FDI tại Thành phố Hà Nội
Phần này đánh giá chi tiết thực trạng quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Thành phố Hà Nội trong giai đoạn nghiên cứu. Luận án tiến sĩ này phân tích các chỉ số về thu hút FDI, cơ cấu đầu tư theo ngành, lĩnh vực, và hình thức đầu tư. Nghiên cứu làm rõ những thành tựu mà Hà Nội đã đạt được trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, nó cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế, bất cập trong công tác quản lý nhà nước về FDI, từ chính sách đầu tư nước ngoài đến thực thi pháp luật đầu tư và vận hành cơ chế quản lý FDI. Việc phân tích thực trạng giúp xác định rõ các vấn đề cần ưu tiên giải quyết, đồng thời làm nổi bật những tác động của FDI đến sự phát triển chung của Thủ đô.
3.1. Khái quát kết quả thu hút Đầu tư nước ngoài tại Hà Nội
Thành phố Hà Nội đã đạt được những kết quả ấn tượng trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong giai đoạn 2010-2019. Vốn FDI đăng ký tăng trưởng ổn định, thể hiện sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Thủ đô. Các dự án FDI đã đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các lĩnh vực được thu hút nhiều nhất bao gồm công nghiệp chế biến, chế tạo, kinh doanh bất động sản và dịch vụ. FDI không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn giúp Hà Nội tiếp cận công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại. Tuy nhiên, việc thu hút đầu tư nước ngoài vẫn còn một số điểm chưa tối ưu, như tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký, và chất lượng một số dự án còn hạn chế. Các số liệu cụ thể trong luận án tiến sĩ này cung cấp bằng chứng rõ ràng về tình hình FDI.
3.2. Thành tựu hạn chế trong Quản lý nhà nước về FDI
Quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Thành phố đã ban hành nhiều chính sách đầu tư nước ngoài và pháp luật đầu tư phù hợp, cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư. Cơ chế quản lý FDI được nâng cao, thu hút được nhiều dự án quy mô lớn, chất lượng cao. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Hiệu quả quản lý sau cấp phép đôi khi chưa cao, việc giám sát thực hiện dự án còn lỏng lẻo. Công tác phối hợp giữa các sở, ban, ngành còn bất cập, dẫn đến chậm trễ trong xử lý các vấn đề phát sinh. Chất lượng tư vấn, hỗ trợ pháp lý cho nhà đầu tư chưa đồng đều. Các hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc và tối ưu hóa tác động của FDI đối với sự phát triển bền vững của Thành phố.
3.3. Nguyên nhân tồn tại và vấn đề đặt ra từ thực trạng
Các hạn chế trong quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Nguyên nhân khách quan bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các địa phương khác và khu vực, biến động kinh tế toàn cầu, và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng FDI. Nguyên nhân chủ quan bao gồm năng lực thể chế và hiệu quả thực thi chính sách đầu tư nước ngoài còn hạn chế, sự thiếu đồng bộ trong pháp luật đầu tư, và năng lực cán bộ quản lý FDI chưa thực sự đáp ứng yêu cầu. Từ thực trạng này, luận án tiến sĩ đặt ra nhiều vấn đề cấp bách. Cần nâng cao năng lực dự báo và xây dựng chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài phù hợp hơn. Cải thiện triệt để môi trường đầu tư, đặc biệt là về thủ tục hành chính. Hoàn thiện cơ chế quản lý FDI, tăng cường giám sát để đảm bảo các dự án FDI tuân thủ quy định và mang lại hiệu quả cao nhất cho Hà Nội, hạn chế các tác động của FDI tiêu cực.
IV.Giải pháp nâng cao Quản lý nhà nước FDI tại Thành phố Hà Nội
Phần cuối cùng của luận án tiến sĩ này đề xuất các quan điểm và giải pháp chiến lược nhằm tăng cường quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Thành phố Hà Nội trong thời gian tới. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn, có tính khả thi cao, nhằm khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới chính sách đầu tư nước ngoài, hoàn thiện pháp luật đầu tư, và nâng cao năng lực của cơ chế quản lý FDI. Mục tiêu là thu hút đầu tư nước ngoài chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn, thân thiện với môi trường, và tạo tác động tích cực đến phát triển bền vững của Thủ đô. Các đề xuất này kỳ vọng sẽ cải thiện môi trường đầu tư, tối ưu hóa lợi ích từ FDI và giảm thiểu các tác động tiêu cực.
4.1. Quan điểm định hướng tăng cường Quản lý nhà nước FDI
Việc tăng cường quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Hà Nội cần dựa trên các quan điểm định hướng rõ ràng. Thứ nhất, quản lý nhà nước phải đặt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, tận dụng các hiệp định thương mại tự do để thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc. Thứ hai, ưu tiên thu hút FDI vào các ngành, lĩnh vực công nghệ cao, thân thiện môi trường, có khả năng lan tỏa, tạo chuỗi giá trị. Thứ ba, quản lý FDI phải đồng bộ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của Hà Nội, đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, văn hóa. Thứ tư, cần tăng cường vai trò chủ động của nhà nước trong việc tạo lập môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch, công bằng, và cải cách triệt để chính sách đầu tư nước ngoài. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng cơ chế quản lý FDI và pháp luật đầu tư hiệu quả hơn.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả Chính sách đầu tư nước ngoài
Để nâng cao hiệu quả chính sách đầu tư nước ngoài, Hà Nội cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Một là, rà soát, bổ sung và hoàn thiện pháp luật đầu tư, chính sách ưu đãi FDI, đảm bảo tính cạnh tranh, ổn định và minh bạch. Hai là, tập trung cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư, thực hiện cơ chế “một cửa” điện tử hiệu quả hơn. Ba là, xây dựng và công bố rõ ràng danh mục các dự án ưu tiên thu hút đầu tư nước ngoài, có chiến lược xúc tiến đầu tư bài bản, chuyên nghiệp. Bốn là, phát triển hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội đồng bộ, đặc biệt là các khu công nghiệp, khu chế xuất hiện đại. Năm là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI công nghệ cao. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn, từ đó tăng cường khả năng thu hút đầu tư nước ngoài có chất lượng cao và tối đa hóa tác động của FDI.
4.3. Đề xuất hoàn thiện Cơ chế quản lý FDI Pháp luật đầu tư
Hoàn thiện cơ chế quản lý FDI và pháp luật đầu tư là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Luận án tiến sĩ đề xuất: Thứ nhất, tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước về FDI, đặc biệt là ở cấp địa phương, thông qua đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Thứ hai, xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu về FDI đầy đủ, chính xác, phục vụ công tác giám sát, đánh giá và hoạch định chính sách. Thứ ba, tăng cường kiểm tra, giám sát sau cấp phép để đảm bảo các dự án FDI tuân thủ đúng cam kết về môi trường, công nghệ, sử dụng lao động. Thứ tư, thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Cuối cùng, cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, hiệp hội doanh nghiệp trong việc phản biện chính sách và giám sát thực thi pháp luật đầu tư. Những đề xuất này sẽ góp phần tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc và cơ chế quản lý FDI hiệu quả, giúp Hà Nội thu hút và sử dụng tối ưu nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN NGUYÊN DŨNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN NGUYÊN DŨNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số : 931 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS Nguyễn Minh Khải HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, các tài liệu được trích dẫn đúng quy định và được ghi đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo, không trùng lặp với các công trình khoa học đã công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Nguyên Dũng MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 10 1.1 Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến đề tài 10 1.2 Các công trình nghiên cứu ở trong nước có liên quan đến đề tài 17 1.3 Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án cần tập trung giải quyết 26 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN 30 2. Một số vấn đề chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài và quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài 30 2.
Quan niệm, nội dung và các nhân tố tác động đến quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội 42 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài và bài học rút ra cho thành phố Hà Nội 54 Chương 3 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI 70 3. Khái quát kết quả đầu tư trực tiếp nước ngoài ở thành phố Hà Nội trong thời gian qua 70 3. Thành tựu và hạn chế trong quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội 80 3.
Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra từ thực trạng quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội 98 Chương 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI THỜI GIAN TỚI 113 4. Quan điểm tăng cường quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội thời gian tới 113 4. Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của Thành phố Hà Nội thời gian tới 125 KẾT LUẬN 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 PHỤ LỤC 163 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Bộ Kế hoạch và Đầu tư Bộ KH & ĐT 2 Bộ Giáo dục và Đào tạo Bộ GD & ĐT 3 Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CNH, HĐH 4 Doanh nghiệp nhà nước DNNN 5 Doanh nghiệp tư nhân DNTN 6 Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu á Thái Bình Dương APEC 7 Đầu tư nước ngoài ĐTNN 8 Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI 9 Hỗ trợ phát triển chính thức ODA 10 Hội đồng Nhân dân HĐND 11 Khu vực mậu dịch tự do ASEAN AFTA 12 Quỹ tiền tệ quốc tế IMF 13 Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế OECD 14 Tổ chức Thương mại thế giới WTO 15 Ủy ban Nhân dân UBND DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 3.1: Tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn 1 Thành phố Hà Nội giai đoạn 2010 - 2019 73 Bảng 3.2: Đầu tư trực tiếp nước ngoài phân theo lĩnh vực đầu 2 tư trên địa bàn Thành phố Hà Nội giai đoạn 2010 - 2019 76 Bảng 3.3: Đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hình thức đầu tư 3 trên địa bàn Thành phố Hà Nội giai đoạn 2010 - 2019 78 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, dưới tác động của cách mạng khoa học công nghệ hiện đại, đặc biệt là Cách mạng công nghiệp lần thứ 4, sự di chuyển các nguồn lực thông qua hoạt động đầu tư là một tất yếu và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các quốc gia dân tộc, nhất là các nước đang phát triển.
Thực tiễn cho thấy, quốc gia, vùng lãnh thổ nào quản lý tốt nguồn vốn FDI sử dụng nó hiệu quả, thì có nhiều cơ hội tăng trưởng kinh tế, qua đó khắc phục nhanh hơn tình trạng tụt hậu về kinh tế so với các nước tiên tiến, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng, góp phần nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế. Ở nước ta, thực hiện đường lối đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo, nhất là từ khi Luật ĐTNN chính thức có hiệu lực năm 1988, đầu tư trực tiếp nước ngoài ngày càng trở nên phổ biến và thực sự trở thành động lực quan trọng trong quá trình CNH, HĐH đất nước. Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XII khẳng định: Nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài, chú trọng chuyển giao công nghệ, trình độ quản lý tiên tiến và thị trường tiêu thụ sản phẩm; chủ động lựa chọn và có chính sách ưu đãi đối với các dự án đầu tư nước ngoài có trình độ quản lý và công nghệ hiện đại, có vị trí hiệu quả trong chuỗi giá trị toàn cầu [52, tr. Trước thực tiễn phát triển FDI, năm 2018 Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 50 “về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030” [15].
Qua đó, ngày càng khẳng định vai trò quan trọng của FDI cũng như công tác quản lý nhà nước về FDI. Thực tế hơn 35 năm thực hiện đường lối đổi mới, công tác quản lý nhà nước về FDI tại Việt Nam có sự chuyển biến tích cực về hệ thống luật, nghị định, thông tư, quy định, quy hoạch, kế hoạch, bộ máy làm công tác quản lý nhà nước về FDI… Qua đó, góp phần vào 6 khuyến khích các nhà đầu tư FDI kinh doanh hiệu quả thúc đẩy sự nghiệp CNH, HĐH đất nước. Thành phố Hà Nội là trung tâm đầu não chính trị - hành chính quốc gia, trung tâm lớn về văn hóa, khoa học, giáo dục, kinh tế và giao dịch quốc tế của cả nước. Những năm qua, thành phố đã có nhiều chủ trương, giải pháp tăng cường công tác quản lý nhà nước về FDI.
Được sự hỗ trợ của Trung ương dưới nhiều hình thức khác nhau, công tác quản lý nhà nước về FDI của Hà Nội đã có chuyển biến tích cực: đã đề xuất, xây dựng hệ thống văn bản, quy định, xây dựng quy hoạch, kế hoạch, tổ chức bộ máy, thanh tra, kiểm tra, hướng dẫn, hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức kinh tế quốc tế hoạt động, giúp dòng vốn FDI vào Hà Nội ngày một tăng, tạo nguồn lực kinh tế quan trọng, bổ sung tổng vốn đầu tư phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, góp phần phát triển kinh tế - xã hội, thúc đẩy hoàn thiện thể chế kinh tế, môi trường đầu tư kinh doanh của thành phố Hà Nội theo các nguyên tắc của kinh tế thị trường và phù hợp với thông lệ quốc tế. Hiện nay công tác quản lý nhà nước về FDI của thành phố Hà Nội có những bất cập như: hệ thống chính sách, cơ chế còn thiếu tính đồng bộ, hệ thống văn bản còn chồng chéo, chưa thống nhất, việc xây dựng quy hoạch, kế hoạch quản lý FDI còn nhiều bất cập, xây dựng bộ máy, thanh tra, kiểm tra, giám sát, hỗ trợ chưa thường xuyên, liên tục, hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước về FDI của thành phố còn thấp. Thông qua đó, làm ảnh hưởng đến chất lượng các dự án FDI đã đang và sẽ triển khai, tác động xấu đến niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài, khó khăn trong kêu gọi, khai thác và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn FDI. Tuy vậy, cho đến nay chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách hệ thống nhằm giải đáp những vấn đề trên.
Vì vậy, nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn cũng như đánh giá đúng thực trạng, trên cơ sở đó đề ra giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về FDI của thành phố Hà Nội trong giai đoạn hiện nay là cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Xuất phát từ yêu cầu trên, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề 7 “Quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội” làm luận án tiến sĩ, chuyên ngành kinh tế chính trị. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Luận giải cơ sở lý luận, thực tiễn quản lý nhà nước về FDI của thành phố Hà Nội; trên cơ sở đó đề xuất quan điểm và giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về FDI của thành phố Hà Nội thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài.
- Luận giải những vấn đề chung về FDI, quản lý nhà nước về FDI; quan niệm, nội dung và những nhân tố tác động đến quản lý nhà nước về FDI của thành phố Hà Nội; phân tích kinh nghiệm quản lý nhà nước về FDI một số thành phố, rút ra bài học cho thành phố Hà Nội. - Đánh giá đúng thực trạng, chỉ ra nguyên nhân và những vấn đề đặt ra cần giải quyết trong quản lý nhà nước về FDI của thành phố Hà Nội thời gian qua. - Đề xuất quan điểm và giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về FDI của thành phố Hà Nội thời gian tới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Nguyên Dũng (2021). Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-ve-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-cua-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.