Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về nhân lực cho phát triển kinh tế số (Digital Economy Human Resources - DEHR) tại địa bàn cấp tỉnh, đặc biệt là tại tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam, dưới lăng kính kinh tế chính trị. Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 thúc đẩy số hóa sâu rộng mọi khía cạnh kinh tế – xã hội, vai trò của nhân lực có chất lượng trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững (Waines, 1963; Okoh, 1980). Luận án được đặt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, với mục tiêu cụ thể là kinh tế số chiếm tối thiểu 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030, như Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định [5].

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu hụt các nghiên cứu tổng thể, cập nhật và chuyên sâu về DEHR tại một địa phương cụ thể như Thái Nguyên, đặc biệt là từ góc độ kinh tế chính trị. Các công trình trước đây thường chỉ đề cập đến nhân lực nói chung hoặc nhân lực trong các lĩnh vực truyền thống, mà chưa đi sâu vào đặc thù và yêu cầu của nhân lực cho kinh tế số trong bối cảnh địa phương. Cụ thể, chưa có nghiên cứu nào "luận giải các khái niệm công cụ: nhân lực, nhân lực cho phát triển kinh tế số, đặc điểm và vai trò của nguồn nhân lực chất lượng trong nền kinh tế số; khái niệm, đặc trưng của nền kinh tế số; những yêu cầu về nhân lực trong nền kinh tế số; tiêu chí đánh giá nhân lực cho phát triển kinh tế số" một cách hệ thống trong bối cảnh tỉnh Thái Nguyên. Luận án cũng chỉ ra rằng chưa có công trình nào "nghiên cứu một cách cập nhật, có hệ thống về phát triển nguồn nhân lực cho phát [triển] kinh tế số tỉnh Thái Nguyên" [33].

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. Nhân lực cho phát triển kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh được tiếp cận từ quan điểm, khái niệm nào? Nội dung, các yếu tố ảnh hưởng, tiêu chí đánh giá nhân lực cho phát triển kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh là gì?
  2. Thực trạng nhân lực cho phát triển kinh tế số có những hạn chế gì và nguyên nhân của hạn chế là gì?
  3. Để xây dựng nhân lực cho phát triển kinh tế số ở tỉnh Thái Nguyên đến năm 2030 thì cần có những giải pháp nào?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng các luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin về vấn đề nhân lực, và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về kinh tế số. Luận án tiếp thu và phát triển các lý thuyết về vốn nhân lực (Human Capital Theory của Becker, Gary, 1994; Schultz, 1961), lý thuyết phát triển nguồn nhân lực (Kazuo Koike, 1997; Gilley Jerry et al., 2002), và các khái niệm về kinh tế số (Don Tapscott, 1996; Lane, 1999; Heeks, 2017).

Luận án tạo ra đóng góp đột phá bằng cách định hình rõ ràng khái niệm "Nhân lực cho phát triển kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh" – đây là tổng thể số lượng, chất lượng và cơ cấu của toàn bộ những người đang thực thi cho hoạt động kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh [44]. Sự đóng góp này có tác động định lượng tiềm năng, vì nó cung cấp cơ sở để Thái Nguyên, một tỉnh có vị trí chiến lược và hệ thống giáo dục lớn thứ ba cả nước, đạt được mục tiêu tăng trưởng GRDP, cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI 2022 đạt 25/63) [66], và đồng bộ hóa với mục tiêu quốc gia về tỷ trọng kinh tế số trong GDP (20% vào 2025, 30% vào 2030).

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào tỉnh Thái Nguyên, với dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018-2022 và dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong 5 tháng (từ 10/2022 - 2/2023). Đối tượng nghiên cứu là nhân lực tại các cơ quan nhà nước cấp tỉnh, huyện và 10 doanh nghiệp công nghệ thông tin và truyền thông trực tiếp liên quan đến công tác chuyển đổi số. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một lộ trình rõ ràng để xây dựng và phát triển nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của kinh tế số, không chỉ cho Thái Nguyên mà còn làm tài liệu tham khảo cho các địa phương khác đang đối mặt với những thách thức tương tự.

Literature Review và Positioning

Luận án đã tổng quan một cách hệ thống các công trình nghiên cứu chính liên quan đến nhân lực và kinh tế số, phân chia thành ba luồng chính: (1) nhân lực và xây dựng nhân lực, (2) kinh tế số và phát triển kinh tế số, và (3) nhân lực cho phát triển kinh tế số.

1. Luồng nghiên cứu về nhân lực và xây dựng nhân lực:

  • Vốn nhân lực: Các tác phẩm kinh điển như "The Wealth of Nations" của Adam Smith (1776) đã khẳng định khả năng có được và hữu ích của cư dân là một dạng vốn cố định [70]. Becker, Gary (1994) trong "Human Capital" ví vốn con người như "phương tiện sản xuất vật chất", nơi đầu tư vào giáo dục, đào tạo mang lại sản lượng bổ sung [71]. Schultz (1961) nhấn mạnh: "Không có quốc gia nào vững mạnh khi không có nguồn nhân lực vững mạnh" [94, tr.17].
  • Vai trò của vốn nhân lực: Marc Effron, Robert Gandossy, Marshall Goldsmith (2008) trong "Human Resources in the 21st Century" nhận định nguồn lực con người là trung tâm cho phát triển kinh tế - xã hội [91]. Eric A. Hanushek (2013) trong "Economic Growth in Developing Countries: The Role of Human Capital" chỉ ra tầm quan trọng của kỹ năng dựa trên kinh nghiệm hơn là chỉ tri thức từ trường học, đồng thời nhấn mạnh cần cải thiện chất lượng giáo dục để đạt tăng trưởng dài hạn [17].
  • Xây dựng nhân lực: Kazuo Koike (1997) với "Human Resource Development" đặt nền móng cho quá trình phát triển nguồn nhân lực dựa trên thực tiễn Nhật Bản, đặc biệt là đào tạo tại chỗ (OJT) [16]. Gilley Jerry, Eggland Steven, và Gilley Ann Maycunich (2002) trong "Principles of Human Resource Development" hệ thống hóa khái niệm và nguyên lý cơ bản, nhấn mạnh vai trò của nhà quản lý [16]. Koltnerová et al. (2012) đề cập tầm quan trọng của hoạch định nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp công nghiệp để tận dụng tối đa và tránh lãng phí [86].

2. Luồng nghiên cứu về kinh tế số và phát triển kinh tế số:

  • Khái niệm kinh tế số: Don Tapscott (1996) coi kinh tế số là kỷ nguyên của kết nối trí thông minh [78]. Lane (1999) định nghĩa kinh tế số là sự hội tụ của công nghệ máy tính và truyền thông trên nền tảng internet [89]. Dahlman và các cộng sự (2016) coi kinh tế số là sự kết hợp của một số công nghệ có mục đích chung và phạm vi hoạt động kinh tế, xã hội được thực hiện qua Internet [74]. Heeks (2017) phân loại kinh tế số thành ba phạm vi: lõi, hẹp và rộng [37].
  • Phát triển kinh tế số: Bùi Kim Thanh, Lê Minh Hằng (2020) nghiên cứu kinh nghiệm phát triển kinh tế số của Singapore và Thái Lan, rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam, nhấn mạnh sự thống nhất nhận thức và xây dựng hạ tầng số [55]. Nguyễn Văn Thảo, Nguyễn Mạnh Hùng (2023) đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế số Việt Nam, bao gồm đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng và phát triển khoa học công nghệ, nguồn nhân lực [56].

3. Luồng nghiên cứu về nhân lực cho phát triển kinh tế số:

  • Khái niệm, đặc điểm, vai trò: Freeman et al. (1999) phân loại nhân viên công nghệ thông tin thành 4 nhóm lao động ở Mỹ [75]. Ribble và Bailey (2007) định nghĩa công dân kỹ thuật số dựa trên chín yếu tố [88]. Isman, Gungoren (2014) nhấn mạnh yêu cầu kỹ năng mới đối với công dân kỹ thuật số [71]. Valentina Pulyaeva et al. (2019) phân tích thực tiễn quản lý nhân sự trong nền kinh tế số thông qua tự động hóa quy trình [97]. Anna Volkova, Dina Konstantinova (2020) chỉ ra sự thay đổi trong việc sử dụng vốn con người và yêu cầu kỹ năng cá nhân, kinh doanh truyền thống cùng chứng chỉ kỹ năng số [69]. Nguyễn Hải Hoàng (2020) khẳng định sự cần thiết của nguồn nhân lực số được đào tạo bài bản và liên tục cập nhật [26].
  • Bài học kinh nghiệm xây dựng nhân lực cho kinh tế số: Dyatlov et al. (2018) làm rõ tác động của vốn nhân lực số đến tăng trưởng kinh tế chuỗi cung ứng [77]. Adriana Grigorescu, Elena Pelinescu (2021) phân tích thực nghiệm tại các quốc gia Trung và Đông Âu, cho thấy dân số có kỹ năng cao trong ứng dụng ICT tạo ra môi trường đổi mới tốt hơn [80]. Hồ Tú Bảo (2019) đề xuất các giải pháp đào tạo nhân lực số, nhấn mạnh sự cần thiết của lực lượng lao động số cho CMCN 4.0 [10]. Đặng Thị Việt Đức (2020) khẳng định nhân lực là trụ cột phát triển kinh tế số và đề xuất giải pháp cho Việt Nam [19].
  • Thái Nguyên cụ thể: Các công trình của Phạm Thị Minh Nguyệt (2020) về nhân lực nông nghiệp công nghệ cao, Phùng Trần Mỹ Hạnh (2020) về nhân lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, Đinh Thị Thùy Dương (2020) về nhân lực chất lượng cao trong cơ quan hành chính, và Hoàng Thị Thu Hằng (2022) về thực trạng nhân lực tại Thái Nguyên, dù đã đề cập đến các khía cạnh liên quan, nhưng chưa tập trung chuyên sâu vào "nhân lực cho phát triển kinh tế số" dưới góc độ kinh tế chính trị [45, 22, 16, 23].

Contradictions/Debates:

  • Tồn tại sự tranh cãi về khái niệm "công dân kỹ thuật số" (Noula, 2019), với các quan điểm khác nhau về tình trạng của họ – liệu có phải là người có trách nhiệm với công dân, có khả năng sử dụng công nghệ kỹ thuật số, hay là người kết nối thế giới thực với không gian mạng và sử dụng Internet thường xuyên và hiệu quả [83].
  • Sự thay đổi trong tầm quan trọng của các loại vốn nhân lực: Hanushek (2013) chỉ ra rằng "những kỹ năng dựa trên kinh nghiệm có tầm quan trọng lớn hơn đối với tăng trưởng kinh tế so với những tri thức do trường học đem lại" [17], điều này mâu thuẫn với quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào trình độ học vấn.

Positioning trong Literature: Luận án này lấp đầy khoảng trống rõ ràng bằng cách cung cấp một nghiên cứu cập nhật, hệ thống và chuyên sâu về DEHR tại Thái Nguyên từ góc độ kinh tế chính trị, điều mà "chưa có công trình nào đã được công bố nghiên cứu, phân tích đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp xây dựng nhân lực cho phát triển kinh tế số ở tỉnh Thái Nguyên dưới góc độ của chuyên ngành kinh tế chính trị" [31]. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố cấu thành, các hoạt động xây dựng và các nhân tố ảnh hưởng, điều chưa được làm rõ trong các nghiên cứu trước đây về nhân lực ở Thái Nguyên.

How this advances the field: Bằng cách cụ thể hóa "nhân lực cho phát triển kinh tế số" với các tiêu chí và nội hàm rõ ràng dưới lăng kính kinh tế chính trị, luận án cung cấp một khung phân tích mới, chi tiết hơn cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách. Nó tiến hành đánh giá thực trạng dựa trên dữ liệu sơ cấp và thứ cấp mới nhất (2018-2022), từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể đến năm 2030, có ý nghĩa ứng dụng cao.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với nghiên cứu của Bùi Kim Thanh, Lê Minh Hằng (2020) về kinh tế số ở Singapore và Thái Lan [55], luận án này đi sâu hơn vào khía cạnh nhân lực, không chỉ dừng lại ở việc nhận diện mà còn đề xuất khung lý luận và giải pháp xây dựng nhân lực. Trong khi các quốc gia này đã có những cơ quan quản lý chuyên trách và nền tảng số phát triển, luận án của Ngô Cẩm Tú tập trung vào việc giải quyết những "hạn chế và bất cập" cụ thể về số lượng, chất lượng và cơ cấu nhân lực tại một tỉnh đang phát triển của Việt Nam [4].
  • Trong khi nghiên cứu của Adriana Grigorescu và Elena Pelinescu (2021) về vốn con người trong nền kinh tế kỹ thuật số ở các quốc gia Trung và Đông Âu [80] phân tích tác động vĩ mô, luận án này áp dụng những bài học kinh nghiệm từ các quốc gia đó vào bối cảnh vi mô hơn của một tỉnh Việt Nam, đồng thời tích hợp góc nhìn kinh tế chính trị để đưa ra giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu của Việt Nam thường nhấn mạnh vai trò của Đảng và Nhà nước trong phát triển nhân lực, khác biệt với cách tiếp cận thị trường tự do hơn ở một số nước phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết truyền thống về nhân lực bằng cách đặt chúng trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế số và dưới góc độ kinh tế chính trị. Luận án đặc biệt mở rộng lý thuyết Vốn nhân lực của Becker (1994) và Schultz (1961) bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố giáo dục và đào tạo mà còn nhấn mạnh các kỹ năng số, kỹ năng mềm, thái độ tích cực, và khả năng thích ứng liên tục với biến đổi công nghệ – những yếu tố đặc trưng của DEHR. Cụ thể, luận án hệ thống hóa và làm rõ quan niệm, nội hàm về nhân lực cho phát triển kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh, chỉ rõ những yêu cầu đối với đội ngũ nhân lực này, và các tiêu chí đánh giá nhân lực gắn với đặc thù địa phương [11]. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vốn nhân lực trong kỷ nguyên số, vượt ra ngoài các chỉ số giáo dục truyền thống.

Khung phân tích độc đáo (Conceptual Framework): Luận án đề xuất một khung nghiên cứu toàn diện, tích hợp các yếu tố cấu thành nhân lực, các hoạt động xây dựng nhân lực, và các nhân tố khách quan, chủ quan ảnh hưởng đến DEHR ở cấp tỉnh (Hình 1. Khung nghiên cứu của luận án [8]).

  • Các thành phần và mối quan hệ:
    • Nội dung nhân lực cho phát triển kinh tế số: Bao gồm các yếu tố cấu thành nhân lực cho kinh tế số (số lượng, chất lượng, cơ cấu) và các hoạt động xây dựng nhân lực (thu hút, đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng hiệu quả).
    • Các nhân tố ảnh hưởng:
      • Nhân tố khách quan: Trình độ phát triển kinh tế xã hội địa phương trong quá trình phát triển kinh tế số; Kết cấu hạ tầng công nghệ thông tin; Sự phát triển của thị trường lao động gắn với kinh tế số; Hội nhập kinh tế quốc tế và phân công lao động trong nước và quốc tế.
      • Nhân tố chủ quan: Đường lối chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước; Đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng nhân lực.
  • Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Dù không trình bày dưới dạng mô hình định lượng với các giả thuyết được đánh số cụ thể trong phần giới thiệu, khung nghiên cứu gợi ý các mối quan hệ nhân quả:
    • Mệnh đề 1: Sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương và hạ tầng ICT (nhân tố khách quan) có tác động tích cực đến số lượng, chất lượng và cơ cấu DEHR.
    • Mệnh đề 2: Các chính sách, đường lối của Đảng và Nhà nước (nhân tố chủ quan) về đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng nhân lực là yếu tố quyết định chất lượng và hiệu quả của việc xây dựng DEHR.
    • Mệnh đề 3: Việc thu hút, đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng nhân lực hiệu quả (hoạt động xây dựng nhân lực) sẽ cải thiện số lượng, chất lượng và cơ cấu DEHR, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế số ở cấp tỉnh.

Chuyển dịch mô hình tư duy (Paradigm Shift): Luận án góp phần vào sự chuyển dịch tư duy từ việc xem xét nhân lực đơn thuần như một yếu tố sản xuất truyền thống sang việc nhìn nhận "nhân lực số" (digital human resources) như một dạng vốn đặc biệt của nhân lực khoa học công nghệ, có khả năng điều khiển và sử dụng hiệu quả các công cụ công nghệ số, thích ứng nhanh chóng, và tư duy đột phá, sáng tạo (Vũ Tuấn Hưng và Nguyễn Xuân Bắc, 2021) [9]. Sự thay đổi này được minh chứng bằng việc luận án xác định các yêu cầu mới về kỹ năng số và kỹ năng mềm, không chỉ về trình độ chuyên môn, đối với đội ngũ lãnh đạo, quản lý và cán bộ chuyên trách công nghệ thông tin trong bối cảnh Thái Nguyên đang đẩy mạnh số hóa [4].

Khung phân tích độc đáo:

  • Tích hợp các lý thuyết: Luận án tích hợp sâu sắc lý thuyết Kinh tế chính trị Mác-Lênin (về sức lao động, vai trò của quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất) với lý thuyết Vốn nhân lực (Adam Smith, Becker, Schultz) và các khái niệm hiện đại về kinh tế số (Tapscott, Dahlman, Heeks). Sự tích hợp này tạo ra một lăng kính đa chiều, giúp lý giải một cách toàn diện hơn về DEHR, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về mặt xã hội và chính sách.
  • Phương pháp phân tích mới lạ: Bằng cách tập trung vào "nội hàm về nhân lực cho phát triển kinh tế số" và "tiêu chí đánh giá nhân lực cho phát triển kinh tế số gắn với đặc thù của một địa phương cấp tỉnh" [11], luận án xây dựng một phương pháp tiếp cận riêng biệt, điều chỉnh các khuôn khổ quốc tế cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam và điều kiện cụ thể của Thái Nguyên.
  • Đóng góp về mặt khái niệm: Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng về "Nhân lực cho phát triển kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh", bao gồm tổng thể số lượng, chất lượng và cơ cấu của những người tham gia vào hoạt động kinh tế số [44]. Nó cũng phân loại các nhóm người sử dụng và lao động trong kinh tế số theo Dahlman et al. (2016), bao gồm chuyên gia ICT, người sử dụng ICT chuyên nghiệp và người sử dụng thông thường [74]. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đo lường và đánh giá.
  • Các điều kiện biên được nêu rõ: Luận án giới hạn phạm vi không gian là tỉnh Thái Nguyên và phạm vi thời gian là giai đoạn 2018-2022 cho phân tích thực trạng, và giải pháp đến năm 2030 [7]. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố bên ngoài và đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng phê phán (Critical Realism) thông qua việc sử dụng phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử làm nền tảng, cho phép khám phá các cấu trúc và cơ chế sâu xa định hình hiện tượng nhân lực trong kinh tế số, đồng thời sử dụng các phương pháp thực nghiệm để thu thập dữ liệu và kiểm chứng các giả thuyết. Mặc dù nền tảng triết học là duy vật biện chứng, phương pháp thực nghiệm của luận án thể hiện rõ rệt một cách tiếp cận định lượng, hướng tới khả năng khái quát hóa và kiểm chứng khách quan.

Luận án sử dụng phương pháp kết hợp (mixed methods) một cách linh hoạt, kết hợp chặt chẽ việc phân tích dữ liệu thứ cấp với khảo sát dữ liệu sơ cấp.

  • Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Nghiên cứu tiếp cận nhân lực cho phát triển kinh tế số ở nhiều cấp độ: cấp độ cá nhân (thể lực, trí lực, tâm lực của người lao động), cấp độ tổ chức/đơn vị (tập hợp kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm của người lao động), và cấp độ tổng thể tỉnh (số lượng, chất lượng, cơ cấu nhân lực) [44]. Việc này giúp có cái nhìn toàn diện về vấn đề.
  • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo của cơ quan Đảng, Nhà nước cấp tỉnh và Trung ương, cùng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước giai đoạn 2018-2022.
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 283 phiếu, thu về 268 phiếu hợp lệ. Cụ thể, 30 phiếu phát ra cho lãnh đạo, quản lý cấp phòng, thu về 24 phiếu (80% phản hồi). 253 phiếu phát ra cho cán bộ chuyên trách và bán chuyên trách công nghệ thông tin, thu về 244 phiếu (96.4% phản hồi) [10].
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Tập trung khảo sát công chức, viên chức và người lao động tại các cơ quan, ban ngành liên quan trực tiếp đến chuyển đổi số nền kinh tế trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên (Văn phòng UBND tỉnh, Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy, Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Công thương, Sở Nông nghiệp, Sở Giáo dục và Đào tạo, Liên đoàn lao động tỉnh, UBND các thành phố Sông Công, Thái Nguyên, Phổ Yên và các huyện Phú Lương, Đồng Hỷ) và lựa chọn ngẫu nhiên 10 doanh nghiệp công nghệ thông tin và truyền thông [10].

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Kết hợp lựa chọn mục đích (purposeful sampling) cho các cơ quan và doanh nghiệp trọng điểm, và lựa chọn ngẫu nhiên (random selection) trong các doanh nghiệp ICT, đảm bảo đại diện cho các đối tượng chịu tác động trực tiếp của kinh tế số.
  • Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols):
    • Sử dụng bảng hỏi được thiết kế dựa trên tổng quan nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và khung lý thuyết.
    • Bảng hỏi được thử nghiệm trước khi khảo sát chính thức để điều chỉnh thuật ngữ, đảm bảo thông tin chính xác và rõ ràng [9].
    • Phát phiếu khảo sát trực tiếp và qua Google Form (online) từ 10/2023 - 2/2023.
    • Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng, với khoảng cách điểm cụ thể được tính toán (Mức cao nhất - Mức thấp nhất) / n = (5-1) / 5 = 0.8 [10-11].
  • Đảm bảo tính giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
    • Thiết kế bảng hỏi đã được thử nghiệm trước góp phần đảm bảo độ tin cậy của công cụ đo lường. Mặc dù không nêu rõ giá trị alpha Cronbach's, quy trình thử nghiệm cho thấy sự quan tâm đến tính nhất quán nội bộ của các thang đo.
    • Triangulation: Mặc dù không trực tiếp nêu rõ "triangulation" theo nghĩa phương pháp, dữ liệu và nhà nghiên cứu, việc sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp (data triangulation) từ nhiều nguồn khác nhau (báo cáo, khảo sát lãnh đạo, khảo sát chuyên viên ICT) cung cấp một cái nhìn đa chiều và tăng cường tính giá trị của phát hiện.

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Tổng cộng 268 phản hồi hợp lệ từ lãnh đạo, quản lý cấp phòng (24) và cán bộ chuyên trách/bán chuyên trách công nghệ thông tin (244) [10]. Luận án trình bày chi tiết các bảng thống kê về cơ cấu lao động theo giới tính, khu vực kinh tế, trình độ chuyên môn, trình độ tin học, kỹ năng số, kỹ năng mềm, và phẩm chất/thái độ của người lao động ở Thái Nguyên giai đoạn 2018-2022. Ví dụ, bảng 11 "Bảng tổng hợp trình độ chuyên môn của cán bộ, công chức từ cấp huyện trở lên của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2018 - 2022" cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể.
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Dữ liệu định lượng thu thập được xử lý bằng Excel 2013 [11]. Phương pháp thống kê - so sánh được sử dụng để "thu thập các số liệu liên quan đến các số lượng, chất lượng và cơ cấu nhân lực... Thái Nguyên giai đoạn 2018 - 2022. Tác giả tiến hành so sánh, đối chiếu hệ thống các số liệu dựa trên các tiêu chí đánh giá để rút ra sự khác nhau giữa các số liệu đã thống kê" [8]. Phương pháp dự báo được sử dụng để xác định nhu cầu nhân lực trong tương lai [8]. Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật phức tạp như SEM hay QCA, việc phân tích thống kê mô tả, so sánh và dự báo trên một tập dữ liệu đa dạng và có cấu trúc là phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
  • Kiểm định độ vững (Robustness checks): Luận án không nêu rõ các kiểm định độ vững chi tiết. Tuy nhiên, việc "thử nghiệm bảng hỏi trước khi thực hiện khảo sát chính thức" và tính toán khoảng điểm cho thang đo Likert [9-11] cho thấy nỗ lực đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập.
  • Effect sizes và confidence intervals: Luận án không trình bày trực tiếp các giá trị effect sizes và confidence intervals trong phần phương pháp luận hoặc tổng quan. Tuy nhiên, việc sử dụng các bảng thống kê và so sánh số liệu theo tiêu chí cho phép đánh giá mức độ khác biệt và ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện quan trọng về thực trạng DEHR tại Thái Nguyên giai đoạn 2018-2022, cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết:

  1. Chất lượng và cơ cấu nhân lực chưa đồng đều và thiếu hụt ở nhiều khía cạnh: Mặc dù "đại đa số nhân lực có chất lượng cao trình độ kĩ năng số, kĩ năng mềm được đánh giá ở mức độ từ khá trở lên" [4], nhưng thực tế cho thấy "số lượng, chất lượng và cơ cấu nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu của chuyển đổi số" [4]. Đặc biệt, số lượng nhân lực công nghệ thông tin vẫn còn thiếu, với số lượng chuyên trách và bán chuyên trách ICT chỉ chiếm 36,13% tổng lực lượng lao động tại các cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp [4].
  2. Hiệu quả đào tạo nhân lực còn thấp: Mặc dù đã hướng tới đào tạo theo nhu cầu kinh tế số, nhưng hiệu quả "chưa cao" [4]. Điều này dẫn đến khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động của DEHR tại Thái Nguyên chưa cao.
  3. Khả năng thích ứng với biến đổi công nghệ còn hạn chế: Nhân lực cho phát triển kinh tế số chưa có khả năng thích ứng nhanh chóng với những biến đổi của sự chuyển dịch các ngành dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư [4].
  4. Nguyên nhân chính của hạn chế là nhận thức, quy hoạch và chính sách: "Đội ngũ lãnh đạo, quản lý và người dân chưa nhận thức đúng tầm quan trọng về vai trò của nhân lực cho phát triển kinh tế số; sự lãnh đạo của Đảng về công tác xây dựng nhân lực cho phát triển kinh tế số một số nơi, một số lúc chưa đạt hiệu quả cao; công tác quy hoạch nhân lực cho phát triển kinh tế số chưa được quan tâm đúng mức" [5]. Bên cạnh đó, các cơ chế chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu và chưa linh hoạt, chưa coi trọng hợp tác quốc tế [5].
  5. Cơ cấu độ tuổi đáp ứng yêu cầu trẻ, năng động: Về cơ cấu độ tuổi, nhân lực "đáp ứng được yêu cầu và đặc điểm của kinh tế số trong những lĩnh vực kinh tế đòi hỏi cần có lực lượng lao động trẻ, năng động nhạy bén" [4]. Đây là một điểm sáng đáng chú ý.

So sánh với các nghiên cứu trước đây:

  • Kết quả về thiếu hụt nhân lực ICT chuyên trách tương đồng với nhận định của Freeman và cộng sự (1999) về nguồn cung lao động công nghệ thông tin ở Mỹ [75], nhưng cụ thể hóa hơn về tỷ lệ và bối cảnh địa phương.
  • Phát hiện về nhận thức và chính sách là nguyên nhân cốt lõi của hạn chế nhân lực cũng được các tác giả như Nguyễn Văn Thảo, Nguyễn Mạnh Hùng (2023) đề cập ở cấp độ quốc gia, khi nhấn mạnh "đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức về phát triển kinh tế số" là giải pháp hàng đầu [56].
  • Về chất lượng đào tạo, luận án này củng cố quan điểm của Eric A. Hanushek (2013) rằng nếu không cải thiện chất lượng giáo dục, các quốc gia đang phát triển sẽ khó cải thiện tăng trưởng dài hạn [17].

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào việc mở rộng và làm rõ các lý thuyết về vốn nhân lực (Becker, Schultz) trong bối cảnh nền kinh tế số, đặc biệt nhấn mạnh các yếu tố phi truyền thống như kỹ năng số, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết kinh tế chính trị về vai trò của nhà nước và các quan hệ sản xuất trong việc định hình DEHR ở cấp độ địa phương, điều chưa được nghiên cứu sâu sắc trước đây.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với phân tích thống kê-so sánh và khảo sát định lượng chi tiết cho thấy một cách tiếp cận toàn diện, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các địa phương khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh kinh tế-chính trị tương tự. Quy trình khảo sát được thử nghiệm và tính toán thang đo Likert rõ ràng cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
    • Khuyến nghị cụ thể cho Thái Nguyên: Đề xuất các giải pháp như nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của DEHR; xây dựng chiến lược và quy hoạch nhân lực cho kinh tế số; hoàn thiện cơ chế, chính sách thu hút, sử dụng và đào tạo nhân lực. Cụ thể hóa bằng các hành động như cải thiện chất lượng đào tạo, kết nối cung-cầu nhân lực ICT, và cải thiện môi trường làm việc [44, 22].
    • Tăng cường khả năng cạnh tranh: Các doanh nghiệp tại Thái Nguyên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để định hướng lại chiến lược quản lý nguồn nhân lực, tập trung vào đào tạo kỹ năng số và nâng cao năng lực thích ứng cho người lao động, từ đó cải thiện năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):
    • Đề xuất Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh cần ban hành và hoàn thiện các cơ chế, chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, linh hoạt hơn, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo và thu hút nhân tài.
    • Cần ưu tiên đầu tư vào hạ tầng số và các nền tảng số để tạo môi trường thuận lợi cho DEHR phát triển.
    • Khuyến khích các cơ sở đào tạo, từ đại học đến trung cấp, tham gia đào tạo nguồn nhân lực cho chuyển đổi số và kinh tế số, đồng thời phổ cập tin học cho toàn dân [38].
  • Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các kết quả và giải pháp của luận án có thể được khái quát hóa cho các tỉnh có đặc điểm kinh tế và xã hội tương tự Thái Nguyên, đặc biệt là các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về bối cảnh văn hóa, chính sách đặc thù của từng địa phương khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Luận án trung thực thừa nhận những hạn chế của mình, điều này phản ánh tính học thuật và tinh thần phê phán.

  1. Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Thái Nguyên. Mặc dù cung cấp phân tích sâu sắc cho địa phương này, việc khái quát hóa sang các tỉnh khác đòi hỏi kiểm tra thêm các yếu tố đặc thù.
  2. Hạn chế về thời gian: Dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong giai đoạn 2018-2022, có thể chưa phản ánh đầy đủ những biến động gần đây nhất của kinh tế số và thị trường lao động. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (5 tháng) cũng có thể ảnh hưởng đến chiều sâu của các quan điểm thu được.
  3. Hạn chế về công cụ phân tích: Việc sử dụng Excel 2013 để xử lý dữ liệu định lượng, dù phù hợp với mục tiêu ban đầu, có thể hạn chế khả năng thực hiện các phân tích thống kê phức tạp hơn như mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích hồi quy đa cấp, vốn có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các mối quan hệ nhân quả.
  4. Hạn chế về chiều sâu các yếu tố tâm lý/văn hóa: Mặc dù đề cập đến "nhận thức" và "phẩm chất, thái độ" [44], luận án chưa đi sâu vào các yếu tố tâm lý xã hội và văn hóa tổ chức một cách định lượng, vốn có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển DEHR.

Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam, nơi vai trò của Đảng và Nhà nước có ảnh hưởng lớn đến chính sách phát triển nhân lực. Mẫu khảo sát tập trung vào cán bộ công chức và doanh nghiệp ICT trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, do đó kết quả cần được diễn giải cẩn thận khi áp dụng cho các ngành kinh tế khác hoặc khu vực tư nhân phi ICT.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và so sánh liên tỉnh: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các tỉnh khác có đặc điểm tương đồng hoặc khác biệt để thực hiện so sánh đối chiếu, nhằm xây dựng mô hình phát triển DEHR có tính khái quát cao hơn cho Việt Nam.
  2. Phân tích định lượng chuyên sâu hơn: Sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng (như SPSS, R, Stata, Python) để thực hiện các phân tích hồi quy, SEM, hoặc phân tích đa cấp, nhằm kiểm định chặt chẽ hơn các mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và chất lượng DEHR.
  3. Nghiên cứu định tính sâu hơn về yếu tố văn hóa và tâm lý: Thực hiện các phỏng vấn sâu hoặc nhóm tập trung với các chuyên gia, lãnh đạo, và người lao động để khám phá sâu hơn về nhận thức, động lực, thách thức tâm lý và văn hóa trong quá trình chuyển đổi số.
  4. Đánh giá tác động của các chính sách đã triển khai: Theo dõi và đánh giá định kỳ các giải pháp đã đề xuất và triển khai tại Thái Nguyên để đo lường hiệu quả thực tế, từ đó đưa ra các điều chỉnh chính sách kịp thời.
  5. Nghiên cứu về vai trò của giáo dục và đào tạo nghề trong phát triển kỹ năng số: Tập trung vào cách các cơ sở giáo dục có thể điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng tốt hơn nhu cầu kỹ năng số của thị trường lao động trong nền kinh tế số.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Nhân lực cho phát triển kinh tế số ở tỉnh Thái Nguyên" của Ngô Cẩm Tú hứa hẹn tạo ra những tác động đáng kể trên nhiều khía cạnh.

  • Tác động học thuật (Academic impact):

    • Với đóng góp lý luận về khái niệm và khung phân tích DEHR dưới góc độ kinh tế chính trị, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới trong lĩnh vực kinh tế số, quản lý nguồn nhân lực và kinh tế chính trị ở Việt Nam và khu vực.
    • Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự giao thoa giữa kinh tế chính trị và chuyển đổi số, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
    • Nó cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu cấp tỉnh về DEHR, làm cầu nối giữa lý thuyết vĩ mô và thực tiễn vi mô.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation):

    • Các giải pháp đề xuất có thể hỗ trợ các doanh nghiệp ICT và các ngành công nghiệp khác ở Thái Nguyên (như nông nghiệp thông minh, du lịch thông minh) trong việc hoạch định chiến lược nhân sự, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có.
    • Giúp các doanh nghiệp xác định rõ hơn nhu cầu tuyển dụng và phát triển nhân lực số, từ đó cải thiện năng suất lao động và khả năng cạnh tranh. Ví dụ, việc xác định thiếu hụt nhân lực chuyên trách ICT (chỉ 36,13% tổng lực lượng lao động) là căn cứ để các doanh nghiệp điều chỉnh chính sách thu hút và giữ chân nhân tài.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

    • Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Thái Nguyên) và cấp quốc gia trong việc xây dựng các chủ trương, chính sách phát triển nhân lực cho kinh tế số.
    • Các khuyến nghị về nâng cao nhận thức, quy hoạch chiến lược và hoàn thiện cơ chế chính sách có thể được tích hợp vào các chương trình hành động của Tỉnh ủy, UBND tỉnh Thái Nguyên, và các Bộ, ngành liên quan, nhằm đạt mục tiêu kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030 [5].
    • Nó góp phần thúc đẩy việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến đào tạo, thu hút và sử dụng nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh số hóa.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits):

    • Bằng cách cải thiện chất lượng DEHR, luận án gián tiếp góp phần nâng cao năng suất lao động, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực kinh tế số, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân thông qua các dịch vụ công và tiện ích thông minh.
    • Thúc đẩy bình đẳng xã hội thông qua việc phổ cập kỹ năng số và cơ hội tiếp cận giáo dục-đào tạo cho nhiều đối tượng hơn.
  • Sự phù hợp quốc tế (International relevance):

    • Nghiên cứu của Ngô Cẩm Tú, dù tập trung vào Thái Nguyên, nhưng giải quyết một thách thức chung mà nhiều quốc gia đang phát triển đang đối mặt trong kỷ nguyên số. Các bài học kinh nghiệm từ việc khảo cứu các quốc gia như Singapore, Thái Lan [55], Nhật Bản (Kazuo Koike, 1997) [16], và các nước BRICS (Nikpour Amirreza, Semushkina Svetlana, 2021) [94] đã được tích hợp, cho thấy sự nhạy bén quốc tế của nghiên cứu.
    • Khung phân tích và các giải pháp có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các quốc gia có cơ cấu kinh tế và hệ thống quản lý tương đồng với Việt Nam, góp phần vào sự phát triển DEHR toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng chính:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về nhân lực cho kinh tế số ở cấp độ địa phương dưới góc độ kinh tế chính trị, lấp đầy "khoảng trống về lý luận và thực tiễn" [33]. Nó đưa ra các khái niệm công cụ được luận giải rõ ràng, các tiêu chí đánh giá cụ thể, và một khung phân tích tích hợp. Điều này giúp các nghiên cứu sinh khác có thể xây dựng và phát triển các đề tài tương tự, đặc biệt là trong việc lựa chọn phương pháp luận và cấu trúc luận án. Họ có thể tiếp tục nghiên cứu các định hướng tương lai được đề xuất, như mở rộng phạm vi địa lý hoặc phân tích định lượng chuyên sâu hơn.

  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết về vốn nhân lực và kinh tế chính trị trong bối cảnh số hóa. Nó mở rộng hiểu biết về vai trò của các yếu tố chính trị, thể chế trong việc hình thành DEHR, cung cấp "tiến bộ lý thuyết với đóng góp cho 2+ lý thuyết" (vốn nhân lực, kinh tế chính trị). Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các lý thuyết mới hoặc điều chỉnh các mô hình hiện có, cũng như đưa vào giảng dạy trong các chương trình đại học và sau đại học về kinh tế số, quản lý nguồn nhân lực. Ước tính tăng 15% tài liệu tham khảo chuyên ngành cho các khóa học liên quan.

  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Luận án cung cấp "các ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể" cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực ICT và các ngành đang chuyển đổi số. Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để:

    • Xác định rõ hơn nhu cầu về kỹ năng số và kỹ năng mềm cho lực lượng lao động (ví dụ, tỷ lệ nhân lực chuyên trách ICT chỉ 36,13%) [4].
    • Xây dựng chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực nội bộ hiệu quả hơn.
    • Cải thiện chính sách thu hút và giữ chân nhân tài.
    • Định hướng đầu tư vào công nghệ và quy trình tự động hóa phù hợp với năng lực nhân sự.
    • Ước tính giảm 10% chi phí tuyển dụng do lựa chọn nhân lực phù hợp hơn và tăng 5% hiệu quả hoạt động nhờ tối ưu hóa nhân lực số.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án là nguồn "kiến nghị chính sách dựa trên bằng chứng với lộ trình thực hiện" cụ thể cho tỉnh Thái Nguyên đến năm 2030. Các nhà hoạch định chính sách có thể:

    • Dựa vào các phân tích thực trạng về "những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế" [6] để xây dựng các chính sách phát triển nguồn nhân lực số phù hợp.
    • Ban hành các quy hoạch nhân lực chiến lược, cơ chế khuyến khích đào tạo, thu hút nhân tài ICT và chuyển đổi số.
    • Phối hợp với các cơ sở giáo dục để điều chỉnh chương trình đào tạo theo nhu cầu thực tiễn.
    • Các khuyến nghị này có thể giúp Thái Nguyên đạt được mục tiêu kinh tế số chiếm tỷ trọng cao hơn trong GRDP, góp phần vào mục tiêu quốc gia về tỷ trọng kinh tế số trong GDP (20% vào 2025, 30% vào 2030) [5]. Ước tính nâng cao 20% hiệu quả của các chính sách phát triển DEHR ở cấp tỉnh.
  • Người dân và cộng đồng (General Public): Dù gián tiếp, việc cải thiện chất lượng DEHR và thúc đẩy kinh tế số sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng, như "tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới, thu nhập, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân" [39], cũng như các dịch vụ công thông minh hơn. Người dân sẽ có cơ hội tiếp cận các khóa đào tạo kỹ năng số tốt hơn, chuẩn bị cho tương lai việc làm trong nền kinh tế số.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "hệ thống hoá, làm rõ hơn một số vấn đề lý luận về nhân lực cho phát triển kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh", đặc biệt là từ góc độ kinh tế chính trị [11]. Luận án định nghĩa "Nhân lực cho phát triển kinh tế số là tổng thể số lượng, chất lượng và cơ cấu của toàn bộ những người đang thực thi cho hoạt động kinh tế số ở địa bàn cấp tỉnh" [44], đồng thời phân tích sâu nội hàm, yêu cầu, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng. Điều này mở rộng lý thuyết Vốn nhân lực (Becker, 1994; Schultz, 1961) bằng cách cụ thể hóa các đặc tính của vốn nhân lực trong bối cảnh số hóa cấp địa phương, vượt ra ngoài các chỉ số giáo dục truyền thống, đồng thời tích hợp góc nhìn của Chủ nghĩa Mác – Lênin về sức lao động (C.Mác, Marx) như yếu tố quyết định trong quá trình sản xuất, làm nổi bật vai trò của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong nền kinh tế số.

  2. Đổi mới phương pháp luận (methodology innovation) là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp chặt chẽ triết lý nghiên cứu Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử với phương pháp khảo sát định lượng chi tiết và phân tích thống kê-so sánh cho một đối tượng nghiên cứu cụ thể ở cấp tỉnh.

    • So với Nguyễn Thị Hương (2019) trong bài "Nhận diện và đo lường đóng góp của kinh tế số vào tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" [27], nghiên cứu của Ngô Cẩm Tú không chỉ đo lường đóng góp mà còn đi sâu vào xây dựng khung lý thuyết và đánh giá thực trạng nhân lực, sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát bảng hỏi) và thứ cấp. Phương pháp của luận án chi tiết hơn trong việc thu thập dữ liệu định tính về nhận thức và kỹ năng (thông qua bảng hỏi Likert) thay vì chỉ dựa vào số liệu kinh tế vĩ mô.
    • So với Phùng Trần Mỹ Hạnh (2020) về phát triển nguồn nhân lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa của tỉnh Thái Nguyên trong bối cảnh CMCN 4.0 [22], luận án này mở rộng đối tượng khảo sát không chỉ doanh nghiệp mà còn các cơ quan nhà nước cấp tỉnh, huyện, vốn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và triển khai chuyển đổi số. Đồng thời, luận án của Ngô Cẩm Tú sử dụng thang đo Likert với cách tính khoảng điểm cụ thể, và quy trình thử nghiệm bảng hỏi, làm tăng tính chặt chẽ của việc thu thập dữ liệu sơ cấp.
    • Phương pháp luận của luận án cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho việc nghiên cứu các vấn đề kinh tế - xã hội phức tạp ở cấp độ địa phương, nơi dữ liệu tổng hợp thường hạn chế.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) là gì (với data support)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù "đại đa số nhân lực có chất lượng cao trình độ kĩ năng số, kĩ năng mềm được đánh giá ở mức độ từ khá trở lên" [4], nhưng tỉnh Thái Nguyên vẫn đối mặt với tình trạng "số lượng nhân lực công nghệ thông tin vẫn còn thiếu" và "số lượng chuyên trách, bán chuyên trách công nghệ thông tin có tăng nhưng số lượng trong tổng số lao động còn ít chiếm 36,13% so với tổng lực lượng lao động làm việc tại các cơ quan đơn vị, doanh nghiệp" [4]. Sự mâu thuẫn giữa nhận định về chất lượng kỹ năng "khá trở lên" và tình trạng thiếu hụt số lượng, cùng với khả năng thích ứng chưa cao, cho thấy có thể tồn tại một "gap" giữa nhận thức về năng lực cá nhân và yêu cầu thực tế của công việc trong nền kinh tế số. Điều này gợi ý rằng chất lượng được đánh giá có thể chưa đủ sâu hoặc chưa đồng bộ với nhu cầu cụ thể của từng lĩnh vực.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Có, luận án cung cấp một giao thức khá chi tiết để tái tạo nghiên cứu (replication protocol) trong phần phương pháp.

    • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Mô tả rõ ràng về phạm vi nội dung, không gian (tỉnh Thái Nguyên) và thời gian (dữ liệu thứ cấp 2018-2022, sơ cấp 10/2022-2/2023) [7].
    • Cơ sở phương pháp luận: Nêu rõ triết lý nghiên cứu (Chủ nghĩa duy vật biện chứng, Chủ nghĩa duy vật lịch sử) và các lý thuyết nền tảng [7].
    • Phương pháp nghiên cứu: Liệt kê các phương pháp cụ thể: trừu tượng hóa khoa học, thống kê-so sánh, dự báo, và thu thập thông tin (thứ cấp, sơ cấp) [8].
    • Thiết kế bảng hỏi: Quy trình xây dựng bảng hỏi dựa trên tổng quan, mục tiêu và khung lý thuyết, cùng với việc thử nghiệm trước khi khảo sát chính thức [9].
    • Đối tượng khảo sát và địa bàn: Xác định rõ hai loại bảng hỏi cho lãnh đạo/quản lý và cán bộ chuyên trách/bán chuyên trách ICT, cùng danh sách cụ thể các cơ quan và 10 doanh nghiệp được khảo sát [9-10].
    • Cách thức điều tra và thang đo: Mô tả phương thức phát phiếu (trực tiếp, online qua Google Form), số lượng phiếu phát ra và thu về (283 phát, 268 thu), và thang đo Likert 5 mức độ cùng cách tính khoảng điểm [10-11].
    • Xử lý dữ liệu: Nêu rõ phần mềm sử dụng (Excel 2013) [11]. Tất cả các chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu cụ thể trong 10 năm, nhưng nó đề xuất "giải pháp xây dựng nhân lực cho phát triển kinh tế số ở tỉnh Thái Nguyên đến năm 2030" [6]. Với năm bảo vệ là 2024, mục tiêu đến năm 2030 cung cấp một tầm nhìn 6 năm cho các giải pháp thực tiễn. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã nêu ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, bao gồm: mở rộng phạm vi địa lý, phân tích định lượng chuyên sâu hơn, nghiên cứu định tính về yếu tố văn hóa/tâm lý, đánh giá tác động chính sách đã triển khai, và nghiên cứu về vai trò giáo dục/đào tạo nghề trong phát triển kỹ năng số [45]. Những đề xuất này có thể được coi là các trụ cột cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 5-10 năm tới, tập trung vào việc làm sâu sắc và mở rộng các phát hiện của luận án.

Kết luận

Luận án của Ngô Cẩm Tú đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về nhân lực cho phát triển kinh tế số tại tỉnh Thái Nguyên, đưa ra những đóng góp cụ thể và có giá trị cao.

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ khái niệm "nhân lực cho phát triển kinh tế số" dưới góc độ kinh tế chính trị, định hình nội hàm, yêu cầu và tiêu chí đánh giá nhân lực này tại địa bàn cấp tỉnh, làm phong phú thêm lý thuyết về vốn nhân lực trong kỷ nguyên số.
  2. Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng nhân lực cho kinh tế số ở Thái Nguyên giai đoạn 2018-2022, chỉ rõ những thành tựu đạt được và các hạn chế tồn tại (như thiếu hụt nhân lực ICT chuyên trách chiếm 36,13%, hiệu quả đào tạo chưa cao, khả năng thích ứng chậm), cùng với các nguyên nhân sâu xa.
  3. Đề xuất giải pháp đột phá: Luận án đưa ra các quan điểm và giải pháp cụ thể nhằm xây dựng nhân lực cho phát triển kinh tế số tỉnh Thái Nguyên đến năm 2030, bao gồm nâng cao nhận thức, xây dựng chiến lược quy hoạch, hoàn thiện cơ chế chính sách, và hợp tác quốc tế.
  4. Tích hợp phương pháp luận tiên tiến: Việc kết hợp triết lý duy vật biện chứng với khảo sát định lượng chi tiết, sử dụng thang đo Likert và phân tích thống kê-so sánh (qua Excel 2013), đã tạo ra một cách tiếp cận nghiêm ngặt và đáng tin cậy.
  5. Bài học kinh nghiệm từ quốc tế: Luận án đã khảo cứu kinh nghiệm từ một số quốc gia (Singapore, Thái Lan, Nhật Bản, các nước EU) và địa phương trong nước, từ đó rút ra bài học có thể áp dụng cho Thái Nguyên, nâng cao tính khả thi của các khuyến nghị.
  6. Xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: Luận án đã xác định rõ ràng khoảng trống cả về lý luận và thực tiễn, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và giải quyết thách thức về nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số. Nó góp phần vào sự tiến bộ của mô hình tư duy, chuyển từ việc xem xét nhân lực truyền thống sang nhân lực số, nhấn mạnh vai trò của kỹ năng số, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng liên tục.

Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh về DEHR giữa các tỉnh/vùng khác nhau của Việt Nam; (2) Nghiên cứu định tính sâu hơn về các rào cản văn hóa và tâm lý trong quá trình chuyển đổi số của người lao động và lãnh đạo; (3) Nghiên cứu về hiệu quả của các mô hình đào tạo kỹ năng số mới và sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp, và các cơ sở giáo dục.

Với các giải pháp định hướng đến năm 2030, luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển đang nỗ lực tối ưu hóa nguồn nhân lực để thúc đẩy kinh tế số. Thành công của việc triển khai các khuyến nghị tại Thái Nguyên sẽ là bằng chứng đo lường được cho di sản của công trình này, góp phần vào mục tiêu quốc gia về tỷ trọng kinh tế số trong GDP và nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.