Luận án tiến sĩ: Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam - Trường Đại học Ngoại thương
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp nhỏ vừa Việt Nam. Phân tích dữ liệu thực chứng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận xuất khẩu và tăng trưởng SME sản xuất
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Ngân
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận xuất khẩu và tăng trưởng SME sản xuất
Xuất khẩu đóng vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế. Hoạt động thương mại quốc tế giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) khai phóng tiềm năng phát triển. Lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa xuất khẩu và mở rộng quy mô. Doanh nghiệp tiếp cận thị trường rộng lớn ngoài biên giới quốc gia. Hoạt động xuất khẩu kích thích đổi mới quy trình, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Môi trường cạnh tranh toàn cầu buộc các cơ sở sản xuất phải liên tục cải tiến. Doanh nghiệp tham gia xuất khẩu thường đạt tốc độ tăng trưởng nhanh hơn doanh nghiệp chỉ phục vụ thị trường nội địa. Cơ sở lý luận xác lập hai kênh tác động chính: chọn lọc thị trường và nâng cao năng lực nội tại.
1.1. Giả thuyết tự lựa chọn xuất khẩu và năng lực cạnh tranh
Giả thuyết tự lựa chọn xuất khẩu (self-selection hypothesis) khẳng định chỉ những doanh nghiệp có năng suất vượt trội mới có thể thâm nhập thị trường quốc tế. Việc gia nhập thị trường nước ngoài đòi hỏi chi phí chìm cố định lớn. Doanh nghiệp phải chi trả cho nghiên cứu thị trường, thiết lập kênh phân phối, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và thủ tục hải quan. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) có năng suất thấp chỉ phục vụ thị trường nội địa. Ngược lại, doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao sẽ chủ động bước ra sân chơi toàn cầu. Năng lực xuất khẩu là kết quả tích lũy từ công nghệ, vốn con người và hiệu quả quản trị trước khi tiến hành xuất khẩu.
1.2. Cơ chế học hỏi qua xuất khẩu nâng cao năng suất nội tại
Cơ chế học hỏi qua xuất khẩu (learning by exporting) giải thích sự gia tăng năng suất sau khi tham gia thương mại quốc tế. Doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp tri thức tiên tiến, công nghệ mới và phản hồi từ khách hàng toàn cầu. Áp lực cạnh tranh quốc tế buộc doanh nghiệp phải nâng cấp quy trình quản lý và cải tiến chất lượng sản phẩm. Tiếp xúc với đối tác nước ngoài giúp mở rộng mạng lưới tri thức kinh doanh. Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) tiếp thu các giải pháp kỹ thuật hiện đại. Hiệu ứng học hỏi giúp giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm và cải thiện năng suất lao động vượt bậc.
1.3. Các chỉ tiêu đo lường quy mô và tốc độ tăng trưởng SME
Đo lường tăng trưởng doanh nghiệp cần hệ thống chỉ tiêu toàn diện và phản ánh đúng thực chất quy mô. Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi: tăng trưởng tài chính và tăng trưởng quy mô vật chất. Tăng trưởng doanh thu phản ánh khả năng mở rộng thị phần và khai thác thương mại. Tăng trưởng tổng tài sản thể hiện mức độ tích lũy tư bản và mở rộng năng lực sản xuất. Tăng trưởng số lượng lao động đo lường quy mô nhân sự và đóng góp việc làm cho xã hội. Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) kết hợp hài hòa các chỉ tiêu này nhằm định lượng chính xác hiệu quả vận hành và sức khỏe tài chính.
II. Tác động xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp SME
Xuất khẩu tạo ra xung lực kép thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) bứt phá. Mở rộng biên giới kinh doanh giúp giải phóng điểm nghẽn về dung lượng thị trường nội địa. Doanh nghiệp tận dụng tối đa công suất máy móc và giảm thiểu chi phí cố định bình quân. Dòng doanh thu ngoại tệ củng cố an toàn tài chính và mở rộng tiềm lực tái đầu tư. Cạnh tranh quốc tế thúc đẩy doanh nghiệp liên tục chuẩn hóa quy trình vận hành. Hiệu quả kinh doanh lan tỏa tích cực đến thu nhập người lao động và tích lũy vốn chủ sở hữu. Xuất khẩu trở thành chiến lược chủ đạo nâng cao vị thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.
2.1. Đòn bẩy mở rộng thị trường và tối ưu hóa quy mô sản xuất
Thị trường nội địa hạn chế thường kìm hãm đà tăng trưởng của các cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ. Xuất khẩu cung cấp kênh tiêu thụ rộng lớn với hàng triệu người tiêu dùng tiềm năng. Nhu cầu đơn hàng tăng cao cho phép doanh nghiệp vận hành dây chuyền sản xuất ở mức tối ưu. Lợi thế quy mô làm giảm đáng kể chi phí đơn vị sản phẩm. Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) có điều kiện đàm phán giá nguyên liệu đầu vào tốt hơn. Khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất tạo ra biên lợi nhuận cao hơn. Nguồn lợi nhuận này được tái đầu tư để mở rộng quy mô nhà xưởng và nâng cấp trang thiết bị.
2.2. Thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và quy mô lao động SME
Hoạt động xuất khẩu tạo ra tác động trực tiếp và rõ rệt lên tăng trưởng doanh thu và quy mô lao động. Các đơn hàng xuất khẩu có giá trị lớn đem lại nguồn thu ngoại tệ dồi dào và ổn định. Doanh thu tăng vọt thúc đẩy doanh nghiệp tuyển dụng thêm nhân lực vận hành và kỹ thuật. Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) mở rộng đội ngũ lao động có tay nghề để đáp ứng tiến độ giao hàng nghiêm ngặt. Việc mở rộng quy mô lao động đi kèm với các chương trình đào tạo kỹ năng chuyên sâu. Xuất khẩu chuyển hóa lợi ích thương mại thành việc làm và tăng trưởng thu nhập cho lực lượng lao động.
2.3. Nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp qua thương mại quốc tế
Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) phản ánh mức độ hiệu quả trong việc kết hợp các yếu tố vốn và lao động nhờ công nghệ và quản trị. Xuất khẩu đóng vai trò chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy tăng trưởng TFP. Nhờ cơ chế học hỏi qua xuất khẩu (learning by exporting), doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) nắm bắt các bí quyết công nghệ tiên tiến. Doanh nghiệp loại bỏ các khâu lãng phí và tinh gọn dây chuyền sản xuất. Sự cải thiện TFP giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh bền vững trước biến động giá nguyên vật liệu. Năng suất vượt trội đảm bảo khả năng sinh lời dài hạn trên thị trường toàn cầu.
III. Thực trạng xuất khẩu ngành công nghiệp chế biến SME
Ngành công nghiệp chế biến chế tạo giữ vai trò xương sống trong cơ cấu xuất khẩu của nền kinh tế Việt Nam. Lực lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) đóng góp tỷ trọng đáng kể vào sản lượng công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của khối SME còn bộc lộ nhiều hạn chế về giá trị gia tăng và tính liên kết. Phần lớn doanh nghiệp tập trung vào các công đoạn gia công, lắp ráp giản đơn với thâm dụng lao động cao. Năng lực tài chính hạn hẹp và công nghệ chưa đồng bộ tạo ra rào cản lớn. Khối SME cần sự chuyển dịch mạnh mẽ từ chiều rộng sang chiều sâu.
3.1. Bức tranh tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của SME Việt Nam
Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo đang từng bước tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Các ngành hàng chủ lực gồm dệt may, da giày, chế biến gỗ, cơ khí chế tạo và linh kiện điện tử. Dù vậy, mức độ kết nối giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn đa quốc gia FDI còn khiêm tốn. Tỷ lệ nội địa hóa ở mức trung bình và phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu. Doanh nghiệp SME chủ yếu đảm nhận các khâu hạ nguồn có giá trị gia tăng thấp. Nâng cấp vị thế trong GVC đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào thiết kế, R&D và xây dựng thương hiệu riêng.
3.2. Cơ hội và thách thức từ các hiệp định thương mại tự do
Các hiệp định thương mại tự do (FTA/EVFTA/CPTPP) thế hệ mới mở ra cơ hội vàng cắt giảm thuế quan cho hàng hóa Việt Nam. Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) được hưởng lợi thế cạnh tranh về giá khi thâm nhập các thị trường khó tính như Liên minh Châu Âu hay châu Mỹ. Song song với cơ hội là thách thức khắt khe về quy tắc xuất xứ hàng hóa. Yêu cầu chứng minh nguồn gốc nguyên liệu đòi hỏi chuỗi cung ứng minh bạch và truy xuất nguồn gốc chặt chẽ. Doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt ngay tại sân nhà từ hàng hóa nhập khẩu chất lượng cao.
3.3. Áp lực từ rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn kỹ thuật
Rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng trở thành thách thức lớn đối với hàng xuất khẩu. Các thị trường nhập khẩu phát triển áp dụng nghiêm ngặt quy định về kiểm dịch động thực vật, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường. Các quy chuẩn về kinh tế xanh và giảm phát thải carbon (CBAM) đặt ra yêu cầu tái cấu trúc sản xuất cấp thiết. Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) thường thiếu vốn và chuyên gia để đáp ứng các chứng chỉ kỹ thuật quốc tế. Việc vi phạm tiêu chuẩn kỹ thuật có thể dẫn đến nguy cơ bị trả hàng và mất toàn bộ thị trường xuất khẩu.
IV. Kết quả mô hình tác động xuất khẩu tới tăng trưởng
Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng phong phú từ các cuộc điều tra doanh nghiệp thường niên tại Việt Nam. Các mô hình kinh tế lượng hiện đại được áp dụng để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa xuất khẩu và tăng trưởng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng thuyết phục về tác động tích cực của hoạt động xuất khẩu đối với quy mô và năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME). Độ trễ thời gian của các biến số được đưa vào mô hình nhằm phản ánh chính xác quá trình hấp thụ công nghệ. Phân tích phân rã cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các phân khúc ngành và hình thức sở hữu.
4.1. Phương pháp ước lượng dữ liệu bảng tĩnh và bảng động GMM
Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến để xử lý triệt để các khuyết tật của dữ liệu. Phương pháp ước lượng dữ liệu bảng tĩnh bao gồm mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để khắc phục hiện tượng nội sinh và tự tương quan, phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động GMM hệ thống (System GMM) được sử dụng. Mô hình GMM cho phép kiểm soát tính trễ của tăng trưởng doanh nghiệp và các đặc tính bất biến không quan sát được theo thời gian. Các kiểm định Hansen và Arellano-Bond khẳng định tính vững và độ tin cậy thống kê cao của các ước lượng tham số.
4.2. Bằng chứng thực nghiệm về tác động của cường độ xuất khẩu
Kết quả hồi quy khẳng định trạng thái xuất khẩu và cường độ xuất khẩu đều có tác động cùng chiều mạnh mẽ tới tăng trưởng doanh nghiệp. Sự tham gia xuất khẩu giúp thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và quy mô lao động một cách bền vững. Giả thuyết học hỏi qua xuất khẩu (learning by exporting) được kiểm chứng khi năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các doanh nghiệp xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc sau 1-2 năm gia nhập thị trường. Đồng thời, giả thuyết tự lựa chọn xuất khẩu (self-selection hypothesis) cũng được xác nhận khi các doanh nghiệp có TFP khởi điểm cao thường có xác suất xuất khẩu thành công lớn hơn đáng kể.
4.3. Sự khác biệt theo ngành kinh tế và loại hình sở hữu doanh nghiệp
Mức độ tác động của xuất khẩu có sự không đồng nhất giữa các nhóm doanh nghiệp. Trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo thâm dụng công nghệ và vốn, xuất khẩu tạo ra hiệu ứng lan tỏa tri thức mạnh mẽ hơn ngành thâm dụng lao động thuần túy. Xét theo hình thức sở hữu, các doanh nghiệp tư nhân trong nước có sự bứt phá mạnh mẽ về quy mô sau khi xuất khẩu thành công. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) ở khu vực kinh tế trọng điểm miền Bắc và miền Nam tận dụng tốt hơn hạ tầng logistics, từ đó đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu vượt trội hơn các khu vực khác.
V. Giải pháp thúc đẩy doanh nghiệp SME mở rộng xuất khẩu
Thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) tham gia xuất khẩu đòi hỏi hệ thống giải pháp toàn diện từ cả khu vực công và tư nhân. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu quy trình sản xuất. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý và cung cấp hạ tầng hỗ trợ thương mại. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý giúp tháo gỡ rào cản kịp thời. Các chính sách cần hướng tới việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ SME xuất khẩu bền vững, thích ứng với xu hướng kinh tế tuần hoàn.
5.1. Chiến lược nâng cao năng lực xuất khẩu và đổi mới công nghệ
Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) cần ưu tiên nâng cao năng lực xuất khẩu thông qua đầu tư vào chuyển đổi số và tự động hóa sản xuất. Ứng dụng công nghệ thông minh giúp kiểm soát chất lượng đồng đều và giảm thiểu tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu. Doanh nghiệp cần chủ động kết nối vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) thông qua việc trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia. Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật cao và kỹ năng thương mại quốc tế. Đổi mới mẫu mã và đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ tạo lập lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường xuất khẩu.
5.2. Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định EVFTA và CPTPP
Khai thác tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do (FTA/EVFTA/CPTPP) là chìa khóa mở rộng thị phần quốc tế. Doanh nghiệp cần nắm vững các cam kết cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ cụ thể cho từng nhóm mặt hàng. Chủ động tìm kiếm và phát triển các nguồn cung ứng nguyên liệu trong nước hoặc từ các quốc gia thành viên FTA để đáp ứng tiêu chí tỷ lệ xuất xứ nội khối. Xây dựng bộ phận pháp chế chuyên trách nhằm theo dõi sát sao lộ trình cam kết thương mại. Tận dụng các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia để tìm kiếm đối tác nhập khẩu uy tín tại các thị trường FTA.
5.3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn và thông tin thị trường
Cơ quan quản lý nhà nước cần đẩy mạnh các gói tín dụng ưu đãi và bảo lãnh tín dụng xuất khẩu cho khối doanh nghiệp SME. Mở rộng cơ chế tài trợ thương mại giúp doanh nghiệp có đủ vốn lưu động để thực hiện các đơn hàng lớn. Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cập nhật kịp thời các rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn kỹ thuật mới từ các thị trường nhập khẩu. Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các vụ kiện phòng vệ thương mại. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất (SME) chi phí đánh giá chứng nhận chất lượng quốc tế và tham gia các hội chợ triển lãm thương mại toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU TỚI TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế LÊ THỊ THANH NGÂN Hà Nội – 2023 luan an luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU TỚI TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 Nghiên cứu sinh: Lê Thị Thanh Ngân NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS, TS Nguyễn Thị Thu Hà 2. TS Nguyễn Thị Hoàng Anh Hà Nội – 2023 luan an luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.
Tác giả Luận án Lê Thị Thanh Ngân luan an ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS, TS Nguyễn Thị Thu Hà và TS Nguyễn Thị Hoàng Anh đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Bên cạnh đó, tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Ban Giám đốc Cơ sở II Đại học Ngoại thương tại thành phố Hồ Chí Minh, Khoa Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Kinh doanh và Thương mại quốc tế, Ban chủ nhiệm Bộ môn Quản trị kinh doanh & Tài chính - Kế toán cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ để tác giả có thể hoàn thành chương trình học tiến sĩ tại trường. Tác giả xin chân thành cảm ơn Tổng cục Thống kê đã cung cấp dữ liệu nghiên cứu cần thiết và các chuyên gia đã hỗ trợ tác giả nhiệt tình trong việc đưa ra những góp ý, nhận xét rất hữu ích và quý báu để hoàn thiện Luận án của mình. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình đã luôn động viên, khích lệ và là nguồn động lực giúp tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả Luận án Lê Thị Thanh Ngân luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG.
x DANH MỤC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH. xii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa.
Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng của doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa .1 Các nghiên cứu về tác động của hoạt động xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa.2 Các nghiên cứu về tác động của trạng thái xuất khẩu đến tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa. Khoảng trống cho nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TĂNG TRƯỞNG DOANH NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU TỚI TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA .1 Tổng quan về Doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa .1 Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa.2 Tổng quan về doanh nghiệp sản xuất .3 Đặc điểm của doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa…………………………………39 2. Cơ sở lý luận về tăng trưởng doanh nghiệp.
Khái niệm tăng trưởng và tăng trưởng doanh nghiệp. 41 luan an iv 2. Đo lường tăng trưởng doanh nghiệp. Cơ sở lý luận về xuất khẩu.
Khái niệm xuất khẩu.2 Các hình thức xuất khẩu .3 Các lợi ích và bất lợi của hoạt động xuất khẩu đối với doanh nghiệp. Cơ sở lý thuyết về tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng của doanh nghiệp. Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp. Mô hình nghiên cứu.
64 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới tác động của hoạt động xuất khẩu tới tăng trưởng của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa.
Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới ảnh hưởng của trạng thái xuất khẩu tới hoạt động của doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa. Mô hình hồi quy và đo lường biến trong mô hình .1 Mô hình hồi quy. Đo lường biến trong mô hình. Thu thập và xử lý dữ liệu.
Thu thập dữ liệu. Xử lý dữ liệu. Phương pháp hồi quy.1 Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu bảng tĩnh .1 Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu bảng động. 823 luan an v CHƯƠNG 4.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU TỚI TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM .1 Thực trạng tham gia xuất khẩu của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam. Thực trạng tăng trưởng của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam. Tổng quan tốc độ tăng trưởng của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam. Thực trạng tăng trưởng của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa theo ngành 93 4.
Thực trạng tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa theo vùng kinh tế .4 Thực trạng tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa theo loại hình doanh nghiệp. Đánh giá về tốc độ tăng trưởng của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy.
Ma trận tương quan. Kết quả hồi quy mô hình đo lường tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa. Kết quả hồi quy mô hình đo lường tác động của trạng thái xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa. Tổng hợp kết quả nghiên cứu tác động xuất khẩu tới tăng trưởng của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam.
Tác động của hoạt động xuất khẩu tới tăng trưởng của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa. Tác động của trạng thái xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam. 122 luan an vi 4. Tác động của các biến kiểm soát tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa.
ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ .1 Bối cảnh quốc tế và trong nước .1 Bối cảnh quốc tế .2 Bối cảnh trong nước. Định hướng đẩy mạnh xuất khẩu đối với doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa trong quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế. Các khuyến nghị đối với doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu để thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp. Các khuyến nghị liên quan đến việc chuẩn bị nguồn lực sẵn sàng cho việc xuất khẩu.
Các khuyến nghị liên quan đến việc duy trì ổn định hoạt động xuất khẩu. Một số khuyến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước liên quan tới đẩy mạnh xuất khẩu nhằm thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa .1 Hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tham gia cụm liên kết ngành, chuỗi giá trị. Hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa xúc tiến xuất khẩu, mở rộng thị trường. Hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tăng cường xuất khẩu trực tuyến trên nền tảng thương mại điện tử .4 Hỗ trợ nâng cao kiến thức về thương mại quốc tế cho doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa.
Hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tiếp cận tài chính phục vụ xuất khẩu. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC 1: XÂY DỰNG MÔ HÌNH KIỂM ĐỊNH QUY LUẬT GIBRAT.
166 luan an vii PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG TĂNG TRƯỞNG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA THEO TĂNG TRƯỞNG DOANH THU. 167 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG TĂNG TRƯỞNG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA THEO TĂNG TRƯỞNG LAO ĐỘNG. 171 PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG TĂNG TRƯỞNG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA THEO TĂNG TRƯỞNG TỔNG TÀI SẢN. 175 luan an viii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ bằng tiếng Anh Tên đầy đủ bằng tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á APICCAPS Portuguese Footwear, Hiệp hội Da giày Bồ Đào Nha Components, Leather Goods Manufacturers' Association DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNSXNVV Doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GMM Generalized Method of Phương pháp mô men mở rộng Moments IFC International Finance Tập đoàn tài chính quốc tế Corporation ILO International Labour Tổ chức Lao động Quốc tế Organization IFC International Finance Tập đoàn tài chính quốc tế Corporation L/C Letter of Credit Thư tín dụng OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương tối thiểu OECD The Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Co-operation and Development Pooled OLS Pooled Ordinary Least Square Phương pháp hồi quy gộp có điều robust robust chỉnh sai số chuẩn SX Sản xuất SXKD Sản xuất kinh doanh TFP Total factor Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp TMĐT Thương mại điện tử luan an ix Chữ viết tắt Tên đầy đủ bằng tiếng Anh Tên đầy đủ bằng tiếng Việt TNHH Trách nhiệm hữu hạn UNIDO The United Nations Industrial Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Development Organization hiệp quốc USD United States Dollar Đô la Mỹ VCCI Vietnam Chamber of Phòng Thương Mại và Công Nghiệp Commerce and Industry Việt Nam VECOM Viet Nam E-Commerce Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Association Nam VSIC Vietnam Standard Industrial Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam Classification System WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới luan an x DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.
Phân loại doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa của Ngân hàng thế 32 giới ………………………………………………………………. Phân loại Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một số quốc gia trên thế 32 giới ………………………………………………………………………. Phân loại các loại hình Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo nghị định 33 số 56/2009/NĐ-CP ………………………………………………………. Phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Nghị định số 34 39/2018/NĐ-CP theo tiêu chí lao động và doanh thu…………………….
Phân loại DNNVV theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP theo tiêu 34 chí lao động và nguồn vốn……………………………………………….6 Ngành công nghiệp chế biến - chế tạo………………………… 38 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Ngân (2023). Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dong-cua-xuat-khau-toi-tang-truong-cua-cac-doanh-nghiep-san-xuat-nho-va-vua-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp nhỏ vừa Việt Nam. Phân tích dữ liệu thực chứng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.