Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả kinh tế - kỹ thuật (HQKT-KT) trong sử dụng thiết bị chống (TBC) tại các mỏ than hầm lò thuộc vùng Quảng Ninh, một khu vực trọng điểm đóng góp hơn 11 nghìn tỷ đồng/năm vào GDP và tạo ra hơn 10 vạn việc làm [42]. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu về cơ giới hóa và hiện đại hóa khai thác than hầm lò để tăng năng suất lao động (NSLĐ), giảm giá thành, đảm bảo an toàn và tận thu tài nguyên [13], [24]. Nghiên cứu tiên phong trong việc tích hợp đánh giá HQKT-KT xuyên suốt từ quá trình đầu tư đến vận hành TBC, thay vì các cách tiếp cận độc lập trước đây.

Research Gap Specific với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về TBC và hiệu quả sử dụng tài sản, tồn tại những khoảng trống nghiên cứu đáng kể:

  1. Thiếu khái niệm và hệ thống chỉ tiêu tích hợp: "HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng máy móc thiết bị được đề cập tương đối độc lập giữa quá trình đầu tư và quá trình sử dụng thiết bị" (tr. 2). Các nghiên cứu trước đây chưa có khái niệm và hệ thống chỉ tiêu riêng để đánh giá HQKT-KT sử dụng TBC trong mối liên hệ với quá trình đầu tư TBC [55].
  2. Thiên lệch trong đánh giá: Các doanh nghiệp khai thác than (DN KTT) mới chỉ "chú trọng đánh giá HQ kinh tế - kỹ thuật trong quá trình lựa chọn đầu tư TBC, chưa chú trọng việc đánh giá HQ kinh tế - kỹ thuật trong quá trình sử dụng TBC nhằm đảm bảo TBC hoạt động theo các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đã thiết kế" (tr. 2).
  3. Thiếu phân tích chi tiết cấp bộ phận: "Việc phân tích HQ kinh tế - kỹ thuật và đề xuất những giải pháp nâng cao HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng thiết bị mới được tiến hành trên phương diện tổng hợp đối với toàn bộ tài sản của DN mà chưa tiến hành đối với từng bộ phận, đặc biệt là với những thiết bị có giá trị lớn, quyết định đến NSLĐ và HQ kinh doanh như TBC trong khai thác" (tr. 2).
  4. Thiếu quy trình chuẩn hóa: "Chưa có một công trình nghiên cứu hoặc một văn bản cụ thể nào từ phía TKV hoặc Nhà nước hướng dẫn việc xác định hệ thống chỉ tiêu và phương pháp đánh giá HQ kinh tế - kỹ thuật trong sử dụng TBC" (tr. 2, 95). Các đề tài trước đây (như Đặng Vũ Chí et al., 2017 [5]; Đàm Hải Nam, 2008 [28]; Bùi Thanh Nhu, 2010 [33]) tập trung vào thiết kế, phân loại hoặc thông số kỹ thuật, nhưng "chưa đưa ra quy trình lựa chọn thiết bị chống giữ phù hợp với điều kiện áp dụng tại các mỏ than hầm lò cụ thể" (tr. 8) và "phạm vi đề tài hẹp, tập trung nghiên cứu điều kiện khai thác than hầm lò cụ thể (góc 250), không mang tính bao quát các điều kiện địa chất phức tạp vùng Quảng Ninh" (tr. 24).

Research Questions và Hypotheses:

  1. RQ1: Khái niệm và hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKT-KT sử dụng TBC trong khai thác than hầm lò cần được định nghĩa và hoàn thiện như thế nào để tích hợp được hiệu quả đầu tư và hiệu quả sử dụng?
  2. RQ2: Thực trạng HQKT-KT sử dụng TBC trong khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh giai đoạn 2014-2018 như thế nào, và những nhân tố nào ảnh hưởng đến nó?
  3. RQ3: Cần có những giải pháp cụ thể nào để nâng cao HQKT-KT sử dụng TBC trong khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh trong giai đoạn 2020-2025?

Hypotheses:

  • H1: Chất lượng công tác thiết kế công nghệ khai thác và TBC có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC.
  • H2: Chất lượng công tác đánh giá phân tích kinh tế lựa chọn TBC có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC.
  • H3: Chất lượng nguồn nhân lực sử dụng TBC có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC.
  • H4: Năng lực tổ chức sản xuất tại lò chợ có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án dựa trên lý thuyết về Hiệu quả Sản xuất của Farell (1957) và Coelli (2005) [56], [57], phân tách hiệu quả kinh tế thành hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE). Nghiên cứu mở rộng bằng cách tích hợp các lý thuyết về đánh giá đầu tư dự án (NPV, IRR của Nguyễn Tiến Chỉnh, 2014 [9]) và quản trị nguồn lực (Đinh Đăng Quang et al., 2016 [38]) để xây dựng một khung lý luận toàn diện cho HQKT-KT sử dụng TBC, xem xét cả quá trình đầu tư và quá trình sử dụng TBC.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá:

  1. Đề xuất Khái niệm và Hệ thống chỉ tiêu HQKT-KT tích hợp: Luận án là công trình đầu tiên đề xuất "khái niệm HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC" tích hợp hiệu quả đầu tư và sử dụng, cùng hệ thống chỉ tiêu đánh giá toàn diện, thay thế cách tiếp cận độc lập trước đây (tr. 40-42, 64-65).
  2. Hoàn thiện Quy trình lựa chọn TBC: Phát triển một quy trình đánh giá và lựa chọn TBC khoa học, bao gồm các bước từ đánh giá điều kiện địa chất, xây dựng biểu đồ chu kỳ sản xuất, đến phân tích HQ đầu tư (NPV, IRR) và so sánh hiệu quả giữa các phương án, nhằm tối ưu hóa HQKT-KT (tr. 120-123).
  3. Xác định Nhân tố ảnh hưởng định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính (SPSS 20.0), nghiên cứu định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến HQKT-KT sử dụng TBC, với R-squared đạt 0,778, chỉ ra rằng "chất lượng công tác thiết kế công nghệ khai thác và TBC (LC)" và "chất lượng công tác đánh giá phân tích kinh tế lựa chọn TBC (DG)" là có ảnh hưởng lớn nhất (hệ số β1 + β2 = 0,503) (tr. 91).
  4. Đề xuất Giải pháp Đồng bộ và Khả thi: Hệ thống giải pháp được đề xuất tác động toàn diện từ thiết kế, lựa chọn, tổ chức sản xuất, đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và quản trị chi phí, hướng tới mục tiêu tăng NSLĐ, giảm giá thành khai thác, và cải thiện an toàn lao động (tr. 115-141).
  5. Minh chứng Tác động thực tiễn: Minh họa việc thay thế Giá TLDD XDY bằng Giá xích cho thấy sản lượng tăng 46% (từ 137.000 tấn/năm lên 200.000 tấn/năm), lợi nhuận bình quân năm tăng gấp 3 lần (từ 2.394 triệu đồng lên 7.566 triệu đồng), và suất hiệu quả đổi mới thiết bị tăng 50% (tr. 124-126).

Scope (sample size, timeframe) và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào HQKT-KT sử dụng TBC và các nhân tố ảnh hưởng tại các doanh nghiệp khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh. Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2014-2018, số liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2018 với 125 phiếu khảo sát từ 10 doanh nghiệp (tr. 29-30). Các giải pháp đề xuất được kỳ vọng áp dụng trong giai đoạn 2020-2025. Ý nghĩa của luận án là cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các DN KTT vùng Quảng Ninh nâng cao HQ đầu tư và sử dụng TBC, góp phần vào mục tiêu tăng sản lượng than hầm lò của TKV (đạt 62% tổng sản lượng vào 2017, 75% vào 2020, 80% vào 2025 và 85% vào 2035 [6]) và đảm bảo phát triển bền vững.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về thiết bị chống và hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trong khai thác than hầm lò. Các công trình nghiên cứu về TBC cho thấy tầm quan trọng của việc chống giữ trong khai thác than hầm lò để đảm bảo NSLĐ, tận thu tài nguyên và an toàn lao động [5], [40]. Tác giả Đặng Vũ Chí và cộng sự (2017) đã phân loại giàn chống và khẳng định tầm quan trọng của công tác chống giữ, nhưng "chưa đưa ra quy trình lựa chọn thiết bị chống giữ phù hợp với điều kiện áp dụng tại các mỏ than hầm lò cụ thể" (tr. 8). Đàm Hải Nam (2008) và Bùi Thanh Nhu (2010) tập trung vào thiết kế và lựa chọn thông số kỹ thuật của giá thủy lực chỉnh thể hoặc giá khung thủy lực di động cho các điều kiện cụ thể (ví dụ: góc dốc đến 250), nhưng còn hạn chế về việc đánh giá HQ kinh tế tổng thể và phạm vi áp dụng rộng hơn cho điều kiện địa chất phức tạp vùng Quảng Ninh [28], [33]. Nguyễn Tiến Chỉnh và cộng sự (2011) đã nêu bật sự cần thiết của cơ giới hóa và hiện đại hóa, đúc kết kinh nghiệm sử dụng TBC phải được tiến hành ngay từ khi thiết kế mỏ [9]. Viện Khoa học Công nghệ Mỏ - TKV (2012) cũng phân loại trữ lượng có khả năng áp dụng cơ giới hóa dựa trên 10 yếu tố địa chất, nhưng chưa đi sâu vào so sánh ưu nhược điểm và tối ưu hóa HQ sử dụng giữa các loại TBC trong cùng điều kiện áp dụng [54].

Về hiệu quả kinh tế sử dụng thiết bị, nhiều tác giả tiếp cận từ góc độ đầu tư (Từ Quang Phương & Phạm Văn Hùng, 2013 [36]; Nguyễn Bạch Nguyệt, 2013 [34]) với các chỉ tiêu như NPV, IRR, thời gian thu hồi vốn. Nguyễn Tiến Chỉnh (2011) cũng đề xuất phương pháp đánh giá hiệu quả đầu tư dựa trên dòng tiền chênh lệch [9]. Tuy nhiên, các cách tiếp cận này thường đánh giá HQ đầu tư mà chưa xem xét "mức độ HQ thực sự của quá trình đầu tư còn phụ thuộc vào HQ dử dụng thiết bị trong quá trình sử dụng thì chưa được đề cập đến theo cách tiếp cận này" (tr. 14). Học giả Farell (1957) [57] mở rộng khái niệm HQ kinh tế bằng cách tích hợp HQ kỹ thuật và HQ phân bổ, một quan điểm mà luận án kế thừa và phát triển. Đinh Đăng Quang (2016) [38] và các tác giả khác (như Phùng Nhân Ái, 1989 [2]) đã phân tích HQ kinh tế từ góc độ khai thác tài sản, nhưng thường "chỉ phản ánh HQ sử dụng tài sản cố định trong quá trình sử dụng tài sản cố định mà chưa thể hiện được HQ của việc lựa chọn và đầu tư cho tài sản cố định và ảnh hưởng của HQ công tác thiết kế, lựa chọn tài sản cố định và dây chuyền sản xuất đến HQ kinh tế sử dụng thiết bị" (tr. 17).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một mâu thuẫn chính trong tài liệu là sự khác biệt giữa hiệu quả đầu tư dự kiến và hiệu quả thực tế trong quá trình sử dụng thiết bị. Các nghiên cứu thường đề xuất chỉ tiêu HQKT-KT cho công nghệ mới hoặc so sánh giữa các giải pháp công nghệ khác nhau (Lê Thành Bắc, 2009 [2]; Trần Thanh Hiệp, 2010 [23]; Trần Xuân Hòa, 2011 [24]). Tuy nhiên, "mức độ của các chỉ tiêu phụ thuộc vào các thông số kỹ thuật, công nghệ được thiết kế cho từng đối tượng cụ thể, được xác định trên cơ sở những điều kiện tiêu chuẩn về công nghệ và các điều kiện sản xuất tương ứng. Về ý nghĩa, HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng thiết bị được sử dụng khi nghiên cứu, thiết kế và đề xuất giải pháp đổi mới công nghệ với mục đích chỉ ra tính ưu việt của công nghệ mới hoặc so sánh HQ giữa các giải pháp công nghệ khác nhau" (tr. 19). Ngược lại, luận án này chỉ ra rằng "trong quá trình sử dụng, HQ kinh tế - kỹ thuật của thiết bị phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện làm việc thực tế, trình độ tổ chức lao động, tổ chức sản xuất và các khâu liên quan. Vì vậy, các chỉ tiêu HQ kinh tế - kỹ thuật trong thiết kế có thể độc lập với thực tế khi áp dụng vào thực tiễn" (tr. 19). Luận án giải quyết mâu thuẫn này bằng cách đề xuất một khái niệm HQKT-KT sử dụng TBC tích hợp, xem xét mối quan hệ giữa kết quả thực tế và mong đợi của nhà đầu tư, đồng thời đặt trong mối liên hệ với quá trình đầu tư và sử dụng (tr. 40-41).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình là công trình tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về HQKT-KT sử dụng TBC trong khai thác than hầm lò bằng cách:

  1. Tiếp cận tích hợp: "Làm rõ khái niệm HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC trong KTT hầm lò, được tiếp cận từ góc độ sử dụng TBC và được đặt trong mối quan hệ với quá trình đầu tư cho TBC" (tr. 27). Điều này khắc phục sự độc lập trong đánh giá đầu tư và sử dụng thiết bị của các nghiên cứu trước.
  2. Hệ thống chỉ tiêu và quy trình toàn diện: "Xác định hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC... với phạm vi và cơ sở đánh giá đảm bảo mục đích nghiên cứu và ý nghĩa về lý luận và thực tiễn của hoạt động sử dụng TBC" (tr. 27). Đồng thời, hoàn thiện "quy trình đánh giá phân tích kinh tế lựa chọn thiết bị chống" (tr. 120-123), khắc phục thiếu sót của các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào thiết kế kỹ thuật.
  3. Phân tích đa nhân tố: "Xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC" (tr. 27) bằng phương pháp định lượng và định tính, cung cấp cơ sở vững chắc cho các giải pháp.

How this advances field với concrete contributions: Luận án không chỉ tổng hợp mà còn phát triển sâu rộng khung lý luận về HQKT-KT, cung cấp một công cụ đánh giá và quy trình lựa chọn TBC có tính khoa học cao, giúp các DN KTT Quảng Ninh ra quyết định đầu tư và vận hành hiệu quả hơn. Các giải pháp được đề xuất dựa trên phân tích định lượng sẽ mang lại tác động thực tiễn rõ rệt, góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo an toàn, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về tối ưu hóa HQKT-KT trong ngành khai thác khoáng sản.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc áp dụng công nghệ cơ giới hóa trong khai thác than hầm lò đã mang lại hiệu quả cao.

  1. Trung Quốc: Jinhua Wang (2012) [67] nghiên cứu sự phát triển và triển vọng của khai thác cơ giới hóa hoàn toàn trong các mỏ than Trung Quốc, chỉ ra rằng việc sử dụng đồng bộ thiết bị cơ giới hóa (giàn chống tự hành, máy khấu, hệ thống vận tải liên tục) đã "nâng cao được năng suất lao động của công nhân khai thác." Tại các mỏ như Bố Hà, Hưng Long Trang, Đại Sơn, công suất lò chợ đạt từ 257.000 tấn/năm đến 10.000 tấn/ngày (mỏ Đại Sơn), với NSLĐ trung bình 18-45 tấn/công và hệ số khai thác khoảng 85% (tr. 60). Luận án này so sánh với các kết quả tại Quảng Ninh, nơi "công suất các lò chợ mới đạt được rất thấp" (tr. 64), cho thấy cần học tập kinh nghiệm quản lý và tổ chức sản xuất.
  2. Ba Lan và Ucraina: Tại Ba Lan, giàn chống tự hành kết hợp máy bào than ở mỏ Zofiowka đã đạt sản lượng trung bình 2.000 tấn/năm (cao nhất 5.100 tấn/ngày) và tốc độ tiến gương lò chợ 5,97 m/ngày, đồng thời giảm lượng công nhân trực tiếp (tr. 61). Tại Ucraina, mỏ Stepnaya với dây chuyền cơ giới hóa tự động đạt 1.500 tấn/ngày (trung bình 450.000 tấn/năm) trong điều kiện khai thác khó khăn (vỉa 0,9-1m, vách trụ yếu) (tr. 61). So với các nghiên cứu và thực tiễn quốc tế, luận án khẳng định rằng TBC tại Việt Nam, đặc biệt là vùng Quảng Ninh, "chưa đạt được hiệu quả theo thiết kế về cả sản lượng khai thác, năng suất lao động, công suất lò chợ" (tr. 108). Cụ thể, hiệu suất sử dụng TBC tại các công ty Quảng Ninh chỉ đạt 66-70% so với thiết kế, và NSLĐ thực tế chỉ đạt 45-64% so với thiết kế (tr. 79, 81). Điều này làm nổi bật khoảng cách về hiệu quả và sự cần thiết của các giải pháp đồng bộ được đề xuất trong luận án.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết quản lý kinh tế trong ngành khai thác khoáng sản bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hiệu quả sản xuất và đánh giá đầu tư. Luận án thách thức quan điểm độc lập về hiệu quả đầu tư và hiệu quả sử dụng thiết bị, như được đề cập bởi Từ Quang Phương & Phạm Văn Hùng (2013) [36] và Nguyễn Bạch Nguyệt (2013) [34], vốn chỉ tập trung vào lợi nhuận, thu nhập thuần, tỷ suất sinh lời của dự án. Thay vào đó, nghiên cứu này mở rộng lý thuyết Hiệu quả Sản xuất của Farell (1957) và Coelli (2005) [56], [57] bằng cách tích hợp HQ kỹ thuật và HQ kinh tế trong một khái niệm thống nhất về HQKT-KT sử dụng TBC. Điều này không chỉ là mối quan hệ cần và đủ mà là mối quan hệ tích hợp, trong đó "HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC biểu thị mối quan hệ so sánh giữa những kết quả kinh tế - kỹ thuật đạt được trong quá trình sử dụng TBC với những kết quả kinh tế - kỹ thuật theo mong đợi của nhà đầu tư được xác lập khi phê duyệt và thực hiện dự án đầu tư cho TBC" (tr. 40-41). Conceptual framework của luận án tập trung vào mối quan hệ giữa bốn nhóm nhân tố độc lập (chất lượng thiết kế công nghệ và TBC, chất lượng đánh giá lựa chọn TBC, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực tổ chức sản xuất) và biến phụ thuộc là HQKT-KT sử dụng TBC.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các giả thuyết:

  • H1: Chất lượng của công tác thiết kế công nghệ khai thác và TBC (LC) có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC (HQ).
  • H2: Chất lượng của công tác đánh giá phân tích kinh tế lựa chọn TBC (ĐG) có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC (HQ).
  • H3: Chất lượng nguồn nhân lực (NL) có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC (HQ).
  • H4: Năng lực tổ chức sản xuất (TC) có mối quan hệ cùng chiều với HQKT-KT sử dụng TBC (HQ). Mô hình hồi quy tuyến tính: HQ = β0 + β1.LC + β2.DG + β3.NL + β4.TC + ε (tr. 91). Kết quả phân tích định lượng hỗ trợ các giả thuyết này, với tất cả các biến độc lập đều có ý nghĩa giải thích cho biến phụ thuộc (giá trị Sig. tương ứng với các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,05) (tr. 91).

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về hiệu quả, từ việc tập trung vào hiệu quả từng phần (đầu tư hoặc sử dụng, kinh tế hoặc kỹ thuật) sang một "phạm trù biểu thị khả năng tận dụng tối ưu các nguồn lực liên quan đến sử dụng TBC nhằm đạt được mục tiêu đầu tư TBC của doanh nghiệp khai thác than" (tr. 143). Sự thay đổi này được chứng minh bằng các phát hiện cho thấy hiệu quả thực tế thường thấp hơn thiết kế do các yếu tố liên quan đến toàn bộ chu trình, từ thiết kế đến vận hành. Ví dụ, hiệu suất sử dụng TBC chỉ đạt 66% đến 70% so với thiết kế, và NSLĐ bình quân chỉ đạt 45-64% so với thiết kế (tr. 79, 81). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận tích hợp để đánh giá và cải thiện hiệu quả.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp luận: Integration của theories (name 3+ specific theories):

  1. Lý thuyết Hiệu quả Sản xuất (Farell, 1957; Coelli, 2005) [56], [57]: Phân tách và tích hợp hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ để đánh giá hiệu quả kinh tế.
  2. Lý thuyết Đánh giá Đầu tư (Nguyễn Tiến Chỉnh, 2011; Từ Quang Phương & Phạm Văn Hùng, 2013) [9], [36]: Sử dụng các chỉ tiêu NPV, IRR để đánh giá hiệu quả đầu tư TBC.
  3. Lý thuyết Quản trị Nguồn lực & Sản xuất (Đinh Đăng Quang et al., 2016) [38]: Xem xét vai trò của nguồn nhân lực và năng lực tổ chức sản xuất trong việc tối ưu hóa hiệu quả.
  4. Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory): Mặc dù không được gọi tên trực tiếp, việc xem xét TBC như một "hệ thống gồm nhiều bộ phận riêng lẻ liên kết với nhau" (tr. 36) và phân tích các nhân tố ảnh hưởng một cách tổng thể, đồng bộ thể hiện một cách tiếp cận hệ thống, trong đó các yếu tố như điều kiện địa chất, công nghệ, nhân lực và tổ chức sản xuất tương tác lẫn nhau để tạo ra hiệu quả tổng thể.

Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của luận án là việc xây dựng một mô hình đánh giá HQKT-KT sử dụng TBC dựa trên việc so sánh các chỉ tiêu thực tế với các chỉ tiêu được tính toán trong dự án đầu tư (tiêu chuẩn thiết kế), thay vì chỉ so sánh với quá khứ hoặc trung bình ngành. "Cơ sở so sánh, đánh giá HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC là mức độ của các chỉ tiêu HQ kinh tế - kỹ thuật của TBC được tính toán trong dự án đầu tư cho TBC" (tr. 43). Cách tiếp cận này được chứng minh là hợp lý vì TBC được đầu tư dựa trên các kỳ vọng hiệu quả cụ thể đã được thiết kế, và việc không đạt được các kỳ vọng đó cho thấy sự thiếu hiệu quả.

Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng về:

  • Thiết bị chống (TBC): "Là một hệ thống thủy lực gồm nhiều bộ phận riêng lẻ liên kết với nhau để cùng thực hiện chức năng chống lò phục vụ cho khấu than và điểu kiền đá vách trong lò chợ" (tr. 36, 143).
  • Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC: "Là phạm trù biểu thị khả năng sử dụng tối ưu các nguồn lực liên quan đến TBC nhằm đạt được mục tiêu lợi ích tối đa kể cả về sản lượng than khai thác (HQ kỹ thuật) lẫn lợi ích kinh tế (HQ kinh tế) với chi phí tối thiểu" (tr. 40).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKT-KT: Bao gồm nhóm chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chủ yếu trong hệ thống khai thác (Sản lượng, NSLĐ, Chi phí mét lò, Giá thành phân xưởng, Tỷ lệ tổn thất than) và nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư, đổi mới và lựa chọn TBC (Thời hạn thu hồi vốn, NPV, IRR, Tỉ suất giá trị hiện tại thuần, Tỉ lệ lợi ích - chi phí, Tỉ suất thu nhập thuần trên vốn đầu tư, Hiệu quả kinh tế do tiết kiệm chi phí sản xuất, Tỉ suất hiệu quả đổi mới TBC tiên tiến, Hiệu quả đổi mới TBC) (tr. 44-51).

Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của HQKT-KT sử dụng TBC được xác định rõ:

  • Điều kiện địa chất mỏ: HQ sử dụng TBC bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố địa chất như chiều dày vỉa, góc dốc, tính chất cơ lý của đá vách và trụ, mức độ phá hủy kiến tạo (tr. 39, 54).
  • Trình độ nguồn nhân lực: Khả năng vận hành, bảo dưỡng TBC của người lao động ảnh hưởng trực tiếp đến HQ (tr. 39).
  • Năng lực tổ chức sản xuất: Mức độ hợp lý của việc bố trí công việc, máy móc, lao động và tuân thủ quy trình công nghệ quyết định HQ (tr. 57).
  • Tính đồng bộ của thiết bị: TBC phải đồng bộ với các thiết bị khác trong dây chuyền khai thác để phát huy tối đa công suất (tr. 38, 55).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh, với số liệu từ 2014-2018 và giải pháp cho 2020-2025 (tr. 4).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính để giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp, mang lại hiểu biết sâu sắc và toàn diện về HQKT-KT sử dụng TBC. Triết lý nghiên cứu này cho phép sử dụng đa dạng các phương pháp để đạt được mục tiêu nghiên cứu.

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu chủ yếu theo hướng post-positivism, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khả năng khái quát hóa thông qua dữ liệu định lượng, nhưng cũng kết hợp các yếu tố interpretivism thông qua phương pháp chuyên gia để hiểu sâu hơn các nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Epistemological stance là khách quan, tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và HQKT-KT.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp (mixed methods) bằng cách:

  1. Nghiên cứu lý thuyết (định tính): Tổng hợp tài liệu, báo cáo chính thức để xây dựng khái niệm HQKT-KT, hệ thống chỉ tiêu và các nhân tố ảnh hưởng (tr. 28).
  2. Nghiên cứu thực tiễn (định lượng): Thu thập số liệu sơ cấp qua khảo sát bảng hỏi (Likert scale 1-5) và phân tích định lượng (SPSS 20.0) để đánh giá thực trạng và mức độ tác động của các nhân tố (tr. 28-29, 90-91).
  3. Phương pháp chuyên gia (định tính): Hỏi ý kiến chuyên gia qua phiếu câu hỏi bán cấu trúc và phỏng vấn tại bàn để xác định nguyên nhân cụ thể của hạn chế và đề xuất giải pháp (tr. 31). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ (định lượng) vừa cung cấp cái nhìn sâu sắc về "tại sao" và "làm thế nào" (định tính) các hiện tượng xảy ra, từ đó đưa ra các giải pháp toàn diện và khả thi.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi tên trực tiếp là "multi-level design", nghiên cứu này xem xét HQKT-KT ở hai cấp độ:

  • Cấp độ doanh nghiệp: Đánh giá chung HQKT-KT sử dụng TBC tại các DN KTT vùng Quảng Ninh (tr. 79-81).
  • Cấp độ lò chợ: Phân tích HQKT-KT của các loại TBC cụ thể (ví dụ: giá thủy lực di động XDY, giá khung di động, giàn chống tự hành ZZ3200/16/26, ZZ1800/16/24, 2ANSH) tại các lò chợ điển hình của các công ty như Khe Chàm, Mạo Khê, Hồng Thái, Hà Lầm (tr. 79-87). Điều này cho phép hiểu rõ hơn về hiệu quả ở cấp độ vi mô, nơi các quyết định kỹ thuật và tổ chức được thực hiện.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Sample size: Dựa trên phương pháp số lượng biến * 5, với 25 biến được đưa vào khảo sát, kích thước mẫu là 125 phiếu (tr. 30).
  • Selection criteria: Đối tượng trả lời là các lãnh đạo cấp cao và trung cấp có kinh nghiệm về công nghệ khai thác tại 10 DN KTT hầm lò khu vực Quảng Ninh (CTT Thống Nhất, CTT Nam Mẫu, Quang Hanh, Mông Dương, Mạo Khê, Uông Bí, Dương Huy, Hà Lầm, Vàng Danh, Hạ Long) (tr. 30). Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling), với số phiếu điều tra được phân bố cho mỗi DN theo số lượng lò chợ sử dụng TBC của DN đó (Bảng 1, tr. 30).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Inclusion criteria: Lãnh đạo cấp cao và trung cấp tại 10 DN KTT hầm lò vùng Quảng Ninh có kinh nghiệm về công nghệ khai thác.
  • Exclusion criteria: Không rõ ràng trong văn bản nhưng ngụ ý là những người không có kinh nghiệm hoặc không thuộc các vị trí quản lý liên quan trực tiếp đến TBC.
  • Random sampling: Để đảm bảo tính đại diện và khách quan của dữ liệu sơ cấp (tr. 30).

Data collection protocols với instruments described:

  • Secondary data: Thu thập từ các tài liệu, báo cáo chính thức về HQKT-KT sử dụng thiết bị nói chung và TBC nói riêng từ Tập đoàn TKV và các DN KTT (tr. 28, 69).
  • Primary data:
    • Bảng khảo sát (phiếu câu hỏi): Sử dụng thang điểm Likert 5 mức độ để đo lường mức độ ảnh hưởng của 4 nhóm nhân tố (25 biến) đến HQKT-KT sử dụng TBC (Phụ lục 01, tr. 155).
    • Phiếu câu hỏi bán cấu trúc & phỏng vấn tại bàn: Với các chuyên gia từ Đại học Mỏ - Địa chất, TKV, và các công ty than cụ thể để thu thập ý kiến chuyên sâu (tr. 31).

Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu này áp dụng triangulation phương pháptriangulation dữ liệu.

  • Triangulation phương pháp: Kết hợp khảo sát định lượng (bảng hỏi) và phỏng vấn định tính (phương pháp chuyên gia) để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện. Dữ liệu định lượng từ khảo sát xác định mức độ tác động, trong khi phỏng vấn chuyên gia giải thích các nguyên nhân sâu xa và đề xuất giải pháp cụ thể (tr. 28, 31).
  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng cả số liệu thứ cấp (báo cáo TKV, số liệu 2014-2018) và số liệu sơ cấp (khảo sát 2018) để đánh giá thực trạng HQKT-KT và các nhân tố ảnh hưởng (tr. 4, 28).

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct Validity: Được kiểm định bằng kỹ thuật phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis) trên phần mềm SPSS 20.0 để đảm bảo các khái niệm (nhân tố) đo lường là chính xác và phù hợp với mô hình (tr. 31).
  • Internal Validity: Được tăng cường thông qua mô hình hồi quy tuyến tính, nơi các mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc được kiểm định thống kê với giá trị Sig. nhỏ hơn 0,05 cho thấy ý nghĩa giải thích (tr. 91).
  • External Validity: Khả năng khái quát hóa được hỗ trợ bởi kích thước mẫu (125) và phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên từ 10 doanh nghiệp khai thác than hàng đầu vùng Quảng Ninh, đại diện cho ngành (tr. 30).
  • Reliability: Mặc dù giá trị Cronbach's Alpha không được báo cáo trực tiếp trong phần mô tả phương pháp, việc sử dụng thang đo Likert và kỹ thuật CFA ngụ ý rằng các công cụ đo lường đã được thiết kế để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics:

  • Số lượng DN: 10 doanh nghiệp khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh (tr. 30).
  • Số lượng phiếu khảo sát: 125 phiếu.
  • Đối tượng khảo sát: Lãnh đạo cấp cao và trung cấp có kinh nghiệm về công nghệ khai thác (tr. 30).
  • Phân bố mẫu: Theo số lượng lò chợ sử dụng TBC của từng DN (tr. 30). Ví dụ: CTT Thống Nhất (10 lò chợ, 15 phiếu), CTT Nam Mẫu (11 lò chợ, 16 phiếu), CTT Hà Lầm (11 lò chợ, 16 phiếu).

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:

  • Software: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 (tr. 31).
  • Techniques:
    • Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA): Để kiểm định các khái niệm và nhân tố ảnh hưởng (tr. 31, Phụ lục 03).
    • Mô hình hồi quy tuyến tính: Để đánh giá tác động của các nhân tố đến HQKT-KT sử dụng TBC. Hàm hồi quy mẫu có dạng: HQ = -1,461 + 0,390.LC + 0,169.DG + 0,323.NL + 0,503.TC (tr. 91).
    • Phân tích ANOVA: Để kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy (F = 96,209, Sig. = 0,000b) (tr. 90).

Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ "alternative specifications", việc kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng các công cụ kiểm định của SPSS 20.0 và phân tích độ mạnh của các mối quan hệ thông qua hệ số beta (tr. 91) được coi là một hình thức của robustness check để đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện. Các giá trị Sig. của từng biến độc lập đều nhỏ hơn 0,05, khẳng định tính có ý nghĩa của chúng trong mô hình.

Effect sizes và confidence intervals reported:

  • Effect sizes: Hệ số beta chuẩn hóa (Beta) được báo cáo cho từng biến độc lập trong mô hình hồi quy (LC: 0,367; DG: 0,135; NL: 0,256; TC: 0,461) (tr. 91). Hệ số beta cho thấy độ lớn của tác động tương đối của mỗi biến.
  • R-squared: Hệ số xác định R² = 0,778 cho biết 77,8% sự biến thiên của HQKT-KT sử dụng TBC được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình (tr. 90).
  • Confidence intervals: Mặc dù không trực tiếp báo cáo khoảng tin cậy cho từng hệ số, giá trị Sig. (p-value) nhỏ hơn 0,05 cho từng biến độc lập cho phép suy luận rằng các hệ số này có ý nghĩa thống kê ở mức độ tin cậy 95%.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá dựa trên phân tích dữ liệu định lượng và định tính:

  1. HQKT-KT thực tế thấp hơn thiết kế: Hiệu suất sử dụng TBC chỉ đạt 66-70% so với thiết kế, và NSLĐ thực tế chỉ đạt 45-64% so với thiết kế (tr. 79, 81). Ví dụ, tại CTT Hà Lầm, lò chợ cơ giới hóa đạt sản lượng cao gấp 2 lần so với lò chợ giá khung/giá xích, nhưng vẫn chỉ đạt 66,5% so với thiết kế 600.000 tấn/năm (tr. 87).
  2. Nhân tố "Thiết kế & Lựa chọn TBC" tác động lớn nhất: Kết quả mô hình hồi quy chỉ ra rằng "chất lượng của công tác thiết kế công nghệ khai thác và TBC (LC)" và "chất lượng công tác đánh giá phân tích kinh tế lựa chọn TBC (DG)" có ảnh hưởng lớn nhất đến HQKT-KT (tổng hệ số beta chuẩn hóa 0,367 + 0,135 = 0,503, p-value < 0,000) (tr. 91).
  3. Tổ chức sản xuất và nguồn nhân lực là các yếu tố quan trọng tiếp theo: "Khả năng tổ chức sản xuất (TC)" có ảnh hưởng lớn thứ hai (beta 0,461, p-value < 0,000), và "chất lượng nguồn nhân lực (NL)" là lớn thứ ba (beta 0,256, p-value < 0,000) (tr. 91).
  4. Tỷ lệ tổn thất than giảm đáng kể nhưng vẫn còn hạn chế: Tỷ lệ tổn thất than hầm lò giảm từ 24,13% (2014) xuống 21,66% (2018), và hệ số thu hồi than tăng từ 75,87% lên 78,34% (tr. 78). Tuy nhiên, một số lò chợ như 2ANSH ở CTT Mạo Khê và Hồng Thái có tổn thất than bình quân thấp (8,9%-14,4%), nhưng lại dừng hoạt động do không bố trí được diện sản xuất và công nghệ không đạt chỉ tiêu cần thiết, thậm chí công suất khai thác thấp hơn lò chợ thủ công (tr. 86).
  5. Điều kiện địa chất phức tạp là thách thức lớn: Các DN thường xuyên gặp phải điều kiện địa chất biến động (phay phá, đứt gãy, vỉa mỏng, đá vách trụ yếu, than tự cháy) làm gián đoạn sản xuất, gây hỏng hóc thiết bị, và giảm HQKT-KT (tr. 81, 93-94). Ví dụ, lò chợ 13.1-3 tại CTT Khe Chàm giảm sản lượng 49,5-81,3% so với thiết kế do vỉa than quá dày và góc dốc biến động (tr. 97).

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện rằng các lò chợ tiên tiến như 2ANSH ở CTT Mạo Khê và Hồng Thái, mặc dù có tỷ lệ tổn thất than thấp (khoảng 10,9%), lại "không đạt được các chỉ tiêu cần thiết, thậm chí công suất khai thác đạt thấp hơn so với các lò chợ thủ công" và cuối cùng phải dừng áp dụng (tr. 86). Điều này có vẻ phản trực giác khi công nghệ hiện đại không mang lại hiệu quả như mong đợi. Giải thích lý thuyết là do sự không đồng bộ trong quá trình đầu tư và sử dụng TBC, thiếu quy trình lựa chọn hợp lý, không đánh giá đầy đủ hiệu quả đầu tư trước khi sử dụng thiết bị, cũng như điều kiện áp dụng khắt khe và trữ lượng khai thác cần tập trung nhưng không được đáp ứng (tr. 86, 108). Điều này củng cố luận điểm của luận án về sự cần thiết của cách tiếp cận tích hợp.

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án chỉ ra một hiện tượng mới là sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa tiềm năng công nghệ cao và hiệu quả vận hành thực tế tại Việt Nam. Các thiết bị cơ giới hóa đồng bộ, tiên tiến (như giàn chống ZFY-5000/16/28 và ZFG-6200/17/30 tại CTT Khe Chàm với tổng đầu tư trên 252 tỷ đồng [82]) chưa phát huy hết công suất thiết kế do quy hoạch mỏ chưa đồng bộ, năng lực thông qua hạn chế, và điều kiện địa chất biến động (tr. 79, 81). Ví dụ, giàn chống tự hành ZZ3200/16/26 tại CTT Khe Chàm, mặc dù hiện đại, nhưng "trọng lượng tương đối lớn (9.800kg) gây khó khăn trong việc lắp đặt; giá thành đầu tư ban đầu lớn (51.272 triệu đồng/giàn) nên việc đưa công nghệ chống bằng giàn tự hành ZZ3200/16/26 chưa phổ biến" (tr. 76).

Compare với prior research findings: Các nghiên cứu trước đây như của Trần Thanh Hiệp (2010) [23] và Trần Xuân Hòa (2011) [24] đã chỉ ra rằng cơ giới hóa và sử dụng TBC hiện đại giúp tăng NSLĐ (1,5-2,5 lần), giảm số công nhân (1,5-2 lần), tăng sản lượng, và cải thiện điều kiện an toàn. Luận án này cũng xác nhận những kết quả tích cực đó. Ví dụ, tại CTT Khe Chàm, lò chợ cơ giới hóa cho công suất cao gấp 2,9 lần và NSLĐ cao hơn gấp 2,7 lần so với lò chợ cột thủy lực đơn [13] (tr. 83). Tuy nhiên, khác với các nghiên cứu trước thường tập trung vào ưu điểm của công nghệ mới, luận án này đi sâu vào "những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế" (tr. 105) khi HQKT-KT thực tế không đạt được như thiết kế. Đây là điểm khác biệt cốt lõi, cung cấp góc nhìn trung thực và toàn diện hơn.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

  1. Lý thuyết Hiệu quả Sản xuất (Farell, 1957; Coelli, 2005) [56], [57]: Luận án đã mở rộng bằng cách tích hợp chiều kích "hiệu quả đầu tư mong đợi" vào khái niệm HQKT-KT sử dụng TBC, nhấn mạnh rằng hiệu quả thực tế cần được so sánh với mục tiêu ban đầu để đánh giá toàn diện. Điều này giúp lý thuyết hiệu quả giải thích tốt hơn các trường hợp đầu tư công nghệ tiên tiến nhưng hiệu quả vận hành lại thấp.
  2. Lý thuyết Đánh giá Đầu tư (Nguyễn Tiến Chỉnh, 2011) [9]: Luận án đã làm rõ rằng các chỉ tiêu đánh giá đầu tư truyền thống (NPV, IRR) chỉ là điều kiện cần. Hiệu quả đầu tư thực sự phải được đo lường bằng cách theo dõi và so sánh HQKT-KT trong quá trình sử dụng với các chỉ tiêu thiết kế, cung cấp một khung đánh giá toàn diện hơn cho các dự án đầu tư TBC.

Methodological innovations applicable to other contexts: Quy trình đánh giá HQKT-KT sử dụng TBC tích hợp từ giai đoạn thiết kế, lựa chọn đến vận hành và hệ thống chỉ tiêu so sánh thực tế với thiết kế có thể được áp dụng rộng rãi cho việc đánh giá hiệu quả sử dụng các loại máy móc, thiết bị công nghiệp có giá trị lớn và đòi hỏi sự đồng bộ cao trong các ngành khai thác khác (quặng, đá) hoặc thậm chí trong các ngành sản xuất khác. Phương pháp kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn chuyên gia cũng là một mô hình hữu ích để thu thập dữ liệu đa chiều, vừa xác định mối quan hệ thống kê vừa hiểu sâu sắc các nguyên nhân gây ra vấn đề.

Practical applications với specific recommendations:

  1. Hoàn thiện công tác thiết kế và lựa chọn TBC: Đề xuất xây dựng căn cứ tính toán và lựa chọn TBC phù hợp với điều kiện địa chất, kinh tế doanh nghiệp và thời gian tồn tại công trình (tr. 116-117).
  2. Nâng cao chất lượng tài liệu địa chất: Đầu tư thích đáng cho công tác địa chất - trắc địa, thăm dò khoáng sản để có thông tin chính xác, tin cậy hơn, giảm thiểu rủi ro từ biến động địa chất (tr. 117).
  3. Hoàn thiện quy trình đánh giá phân tích kinh tế lựa chọn TBC: Xây dựng quy trình 4 bước cụ thể, từ lựa chọn TBC đồng bộ, xây dựng biểu đồ chu kỳ, đánh giá HQ đầu tư (NPV, IRR), đến đánh giá HQ kinh tế - xã hội và môi trường (tr. 120-123).
  4. Hoàn thiện công tác tổ chức sản xuất: Xây dựng biểu đồ chu kỳ tổ chức sản xuất và biểu đồ bố trí nhân lực khoa học, đảm bảo tuân thủ quy trình, tối ưu hóa thời gian tác nghiệp và khuyến khích sáng tạo (tr. 128-130).
  5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý và công nhân trực tiếp sản xuất, cải thiện chế độ đãi ngộ và chăm sóc sức khỏe để đáp ứng yêu cầu công nghệ (tr. 132-134).
  6. Chuẩn hóa quy trình mua sắm, lắp đặt, vận hành và quản lý sửa chữa, bảo dưỡng TBC: Xây dựng quy trình 7 bước cho mua sắm, và các giải pháp tăng cường quản lý bảo dưỡng - sửa chữa định kỳ, cung ứng linh kiện dự phòng (tr. 134-139).
  7. Tăng cường quản trị chi phí KTT lò chợ: Hoàn thiện cơ chế quản lý chi phí, giảm giá thành khai thác và thực hiện các mức khoán hợp lý (tr. 140-141).

Policy recommendations với implementation pathway:

  1. Đối với Nhà nước:
    • Ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, định mức HQKT-KT cho hoạt động thăm dò và khai thác khoáng sản (tr. 145).
    • Chính sách ưu đãi để thu hút lao động vào ngành than hầm lò (tr. 145).
    • Tăng cường hợp tác quốc tế về nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ TBC tiên tiến (tr. 145).
    • Đa dạng hóa huy động vốn (thuê mua tài chính, trái phiếu, cổ phiếu) cho các DN KTT (tr. 145).
  2. Đối với các doanh nghiệp KTT:
    • Đẩy mạnh hoạt động điều tra, thăm dò địa chất chi tiết để có cơ sở tài nguyên tin cậy (tr. 145).
    • Phối hợp với đơn vị tư vấn thiết kế phương án đầu tư TBC phù hợp với hiện trạng hạ tầng, nhân lực, tài chính (tr. 145).
    • Nghiên cứu áp dụng các giải pháp công nghệ khai thác cơ giới hóa và thiết lập sơ đồ công nghệ phù hợp (tr. 146).
    • Xây dựng trung tâm bảo trì, bảo dưỡng thiết bị và áp dụng kỹ thuật kiểm tra, kiểm định tiên tiến (tr. 146).
    • Chủ động chăm lo sức khỏe và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao (tr. 146).

Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và kết luận của luận án có tính khái quát cao cho các doanh nghiệp khai thác than hầm lò trong điều kiện tương tự vùng Quảng Ninh, đặc biệt là các mỏ có "điều kiện địa chất phức tạp, lò chợ gặp biến động địa chất (vách trụ vỉa, góc dốc vỉa không ổn định)" (tr. 114) và đang trong quá trình chuyển đổi sang công nghệ cơ giới hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng lò chợ, trình độ công nghệ hiện có và năng lực nguồn lực của doanh nghiệp.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi nghiên cứu: Các giải pháp được đề xuất dựa trên các căn cứ khoa học và thực tiễn nhưng "chưa được triển khai, vận dụng vào thực tế hoạt động sản xuất của DN KTT với những điều kiện sản xuất cụ thể để từ đó có những căn cứ đánh giá HQ thực sự do các giải pháp đem lại" (tr. 144).
  2. Giới hạn về dữ liệu: Mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu đa dạng, nhưng "chất lượng của tài liệu địa chất còn có những hạn chế nhất định" (tr. 108), với số liệu về đặc điểm điều kiện địa cơ học đá chủ yếu dựa trên kết quả thí nghiệm trong quá trình thăm dò, mà khoảng cách giữa các điểm khoan lớn, dẫn đến độ tin cậy của số liệu mang tính đại diện thấp (tr. 98).
  3. Điều kiện khách quan khó kiểm soát: Các nhân tố khách quan như điều kiện địa chất thủy văn, phay phá, đứt gãy trong mỏ là "những nhân tố khách quan, mặc dù đã có sự tính toán, nghiên cứu trước khi sử dụng nhưng vẫn không thể tránh khỏi những trường hợp bất khả kháng" (tr. 99), làm ảnh hưởng đến HQKT-KT.
  4. Tính đầy đủ của tiêu chí lựa chọn TBC: Công tác đánh giá dự án đầu tư TBC còn hạn chế, đặc biệt là "mức độ hợp lý của những tiêu chí lựa chọn TBC" (tr. 107), chưa có phương pháp đánh giá HQKT-KT sử dụng TBC trong mối liên hệ với mức đầu tư cho TBC.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả và giải pháp được đề xuất trong luận án chủ yếu phù hợp với bối cảnh khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh, đặc trưng bởi điều kiện địa chất phức tạp và xu hướng cơ giới hóa mạnh mẽ. Mẫu khảo sát tập trung vào các nhà quản lý tại các doanh nghiệp lớn, có thể không hoàn toàn đại diện cho các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc các khu vực khai thác với đặc thù khác. Khung thời gian dữ liệu thứ cấp từ 2014-2018 và giải pháp đề xuất cho 2020-2025 cũng là một giới hạn, cần được cập nhật liên tục.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Hoàn thiện phương pháp đánh giá HQKT-KT: Tiếp tục nghiên cứu để "hoàn thiện phương pháp đánh giá HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC trong KTT vùng Quảng Ninh" (tr. 144) với các chỉ tiêu chi tiết hơn và công cụ định lượng tiên tiến hơn.
  2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: "Giải pháp nâng cao HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng thiết bị KTT trên địa bàn Quảng Ninh" (tr. 144) không chỉ riêng TBC mà cho toàn bộ hệ thống thiết bị khai thác.
  3. Đánh giá thực nghiệm các giải pháp: "Đánh giá khả năng vận dụng và HQ thực tế của các giải pháp nâng cao HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC trong KTT hầm lò vùng Quảng Ninh" (tr. 144) bằng cách triển khai thí điểm và đo lường tác động thực tế.
  4. Nghiên cứu điều kiện vận dụng: "Nghiên cứu điều kiện vận dụng các giải pháp nâng cao HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC trong KTT vùng Quảng Ninh" (tr. 144) để xác định các yếu tố thành công và thất bại khi áp dụng giải pháp trong các bối cảnh khác nhau.
  5. Tích hợp công nghệ 4.0: Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng công nghệ 4.0 (AI, IoT, Big Data) trong việc thu thập dữ liệu địa chất thời gian thực, quản lý và vận hành TBC tự động, tối ưu hóa HQKT-KT (tr. 113-114).

Methodological improvements suggested: Cần tăng cường việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến phức tạp hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định mô hình lý thuyết một cách toàn diện hơn. Đồng thời, việc thu thập dữ liệu định lượng về các chỉ tiêu HQKT-KT cần được chuẩn hóa và số hóa tại các doanh nghiệp để dễ dàng theo dõi và so sánh, đặc biệt là các chỉ tiêu thực tế so với thiết kế.

Theoretical extensions proposed: Luận án mở ra hướng nghiên cứu về việc xây dựng các mô hình dự báo HQKT-KT sử dụng TBC dựa trên các biến địa chất, kỹ thuật và quản lý, từ đó có thể cung cấp công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ hơn cho nhà đầu tư và quản lý. Hơn nữa, có thể mở rộng lý thuyết về "hiệu quả sinh thái" hoặc "hiệu quả bền vững" trong khai thác than, không chỉ dừng lại ở kinh tế - kỹ thuật mà còn tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội theo hướng định lượng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới về đánh giá HQKT-KT sử dụng TBC, đặc biệt là cách tiếp cận tích hợp giữa hiệu quả đầu tư và hiệu quả sử dụng. Điều này có thể trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế công nghiệp mỏ, kỹ thuật khai thác và quản lý sản xuất, ước tính tiềm năng hàng chục đến hàng trăm trích dẫn trong các công trình học thuật liên quan trong vòng 5-10 năm tới.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là quy trình hoàn thiện công tác thiết kế và lựa chọn TBC, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tổ chức sản xuất, có thể giúp các doanh nghiệp KTT vùng Quảng Ninh chuyển đổi từ mô hình khai thác truyền thống sang hiện đại hơn. Ví dụ, việc áp dụng Giá xích thay cho Giá TLDD XDY có thể tăng sản lượng 46% và lợi nhuận 216% [124], dẫn đến sự chuyển đổi trong lựa chọn công nghệ và tối ưu hóa vận hành tại các mỏ than hầm lò. Các ngành công nghiệp khác có sử dụng thiết bị công suất lớn và chuỗi giá trị phức tạp cũng có thể học hỏi từ khung phân tích hiệu quả này.

Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách của luận án đối với Nhà nước (xây dựng tiêu chuẩn, chính sách ưu đãi lao động, đa dạng hóa huy động vốn) (tr. 145) có thể ảnh hưởng đến cấp Chính phủ và Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) trong việc định hình chiến lược phát triển ngành than. Cụ thể, việc ban hành các quy chuẩn kỹ thuật và định mức HQKT-KT sẽ tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc quản lý và đánh giá đầu tư TBC trên toàn quốc, góp phần vào mục tiêu giảm tỷ lệ tổn thất than hầm lò xuống dưới 20% sau năm 2020 và tăng sản lượng than hầm lò lên 85% tổng sản lượng toàn ngành vào năm 2035 [6].

Societal benefits quantified where possible:

  1. Cải thiện điều kiện lao động và an toàn: Việc áp dụng TBC tiên tiến giúp "công nhân làm việc trong điều kiện tốt hơn, ít nặng nhọc hơn do các khâu chính trong quy trình công nghệ được thực hiện bằng thiết bị cơ giới hóa" (tr. 1). Các loại vì chống cơ giới hóa đặc trưng bởi sức kháng tải cao, độ ổn định tốt, "tạo không gian lò chợ rộng rãi giúp cho nâng cao mức độ an toàn sản xuất và cải thiện điều kiện môi trường làm việc cho người lao động" (tr. 105).
  2. Tăng thu nhập cho người lao động: Giảm chi phí sản xuất và tăng HQ kinh tế sẽ "thu nhập của các lao động ngành mỏ gia tăng, thu hút lao động có chất lượng cao vào làm việc ở ngành mỏ" (tr. 42). Tại CTT Khe Chàm, 1 lò chợ cơ giới hóa đã giúp tiết kiệm chi phí lao động khoảng 20 tỷ đồng/năm (tương ứng 168 người) [83], góp phần vào tăng thu nhập bình quân từ 9-11 triệu đồng/người/tháng [42].
  3. Tận thu tài nguyên: Giảm tỷ lệ tổn thất than từ 24,13% (2014) xuống 21,66% (2018) và tăng hệ số thu hồi than sạch lên 78,34% (tr. 78), góp phần sử dụng bền vững tài nguyên than không tái tạo.

International relevance với global implications: Các phát hiện và giải pháp của luận án có giá trị quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển có ngành khai thác than hầm lò với điều kiện địa chất phức tạp và đang trong quá trình cơ giới hóa. Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc tích hợp đánh giá hiệu quả đầu tư và sử dụng TBC, cùng với việc xác định các nhân tố ảnh hưởng từ thiết kế đến nhân lực, có thể là bài học quý giá cho các nước như Trung Quốc (đang đối mặt với điều kiện địa chất phức tạp ở một số mỏ) [67], Ấn Độ, hoặc các nước Đông Âu, giúp họ tránh các sai lầm và tối ưu hóa đầu tư vào công nghệ khai thác. Luận án cũng góp phần vào mục tiêu toàn cầu về khai thác bền vững và an toàn hơn.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp "khung lý thuyết giúp các DN KTT vùng Quảng Ninh có thể dễ dàng vận dụng khi phân tích HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC" (tr. 3), cùng với một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp toàn diện. Luận án mở ra "những khái niệm và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC trong khai thác than hầm lò" (tr. 144) làm cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa quản lý tài nguyên và công nghệ trong ngành khai thác.
  • Senior academics: Đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết về hiệu quả sản xuất và đánh giá đầu tư, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp khai thác. Mô hình định lượng và các phát hiện về các nhân tố ảnh hưởng (với hệ số beta và p-value cụ thể) cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các lý thuyết hiện có và thúc đẩy các tranh luận học thuật sâu sắc hơn.
  • Industry R&D: Cung cấp các "giải pháp nâng cao HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC giúp các DN nâng cao HQ đầu tư cho TBC và và nâng cao HQ sử dụng vốn kinh doanh" (tr. 3). Đặc biệt, quy trình đánh giá lựa chọn TBC độc đáo và các đề xuất về nâng cao chất lượng thiết kế, tổ chức sản xuất sẽ là kim chỉ nam cho các bộ phận R&D trong việc phát triển và triển khai công nghệ mới, ví dụ, giúp tăng 46% sản lượng và 216% lợi nhuận khi áp dụng công nghệ Giá xích (tr. 124).
  • Policy makers: Cung cấp "căn cứ khoa học và thực tiễn cho những giải pháp nâng cao HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC" (tr. 3), từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách tại TKV và Nhà nước ban hành các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật, và chính sách khuyến khích đầu tư hiệu quả hơn. Các kiến nghị về chính sách ưu đãi lao động và đa dạng hóa huy động vốn (tr. 145) là những gợi ý cụ thể để thúc đẩy phát triển bền vững ngành than.
  • Quantify benefits where possible: Các lợi ích có thể định lượng được bao gồm: tăng NSLĐ lên 1,5-2,5 lần (tr. 105), giảm giá thành sản xuất (tr. 1), giảm tỷ lệ tổn thất than từ 24,13% xuống 21,66% (tr. 78), tăng sản lượng khai thác than hầm lò lên 85% tổng sản lượng toàn ngành vào năm 2035 [6].

Câu hỏi chuyên sâu

Answer với SPECIFIC DETAILS:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển và hoàn thiện khái niệm "HQ kinh tế - kỹ thuật sử dụng TBC," tích hợp hiệu quả đầu tư và hiệu quả sử dụng TBC. Luận án đã mở rộng lý thuyết Hiệu quả Sản xuất của Farell (1957) và Coelli (2005) [56], [57] bằng cách không chỉ phân tách HQ kỹ thuật và HQ phân bổ mà còn đặt chúng trong mối quan hệ so sánh với các chỉ tiêu HQKT-KT mong đợi từ giai đoạn thiết kế và đầu tư dự án. Điều này vượt ra ngoài phạm trù HQ kỹ thuật thuần túy hay HQ kinh tế theo góc độ đầu tư riêng lẻ, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả thực sự của TBC trong suốt vòng đời của nó (tr. 40-41, 143).
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận là việc xây dựng một quy trình đánh giá và lựa chọn TBC theo 4 bước cụ thể, tích hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và xã hội - môi trường, và đặc biệt là việc sử dụng các chỉ tiêu thiết kế làm cơ sở so sánh hiệu quả thực tế.
    • So sánh với Đặng Vũ Chí et al. (2017) [5]: Nghiên cứu này tập trung vào phân loại và thực trạng áp dụng giàn chống, nhưng "chưa đưa ra quy trình lựa chọn thiết bị chống giữ phù hợp với điều kiện áp dụng tại các mỏ than hầm lò cụ thể" (tr. 8).
    • So sánh với Bùi Thanh Nhu (2010) [33]: Luận án này nghiên cứu lựa chọn thông số hợp lý của giá khung thủy lực di động cho điều kiện góc dốc cụ thể (dưới 250), nhưng "chưa tập trung đánh giá HQ kinh tế khi đưa thiết bị đó vào áp dụng" và phạm vi hẹp (tr. 24). Luận án này khắc phục các hạn chế trên bằng cách cung cấp một quy trình toàn diện (tr. 120-123) bao gồm: (1) Lựa chọn TBC đồng bộ và phù hợp với điều kiện địa chất mỏ và thông số kỹ thuật lò chợ; (2) Xây dựng biểu đồ chu kỳ tổ chức sản xuất và lao động; (3) Đánh giá HQ đầu tư (NPV, IRR) và đổi mới công nghệ; và (4) Đánh giá HQ kinh tế - xã hội và môi trường. Điểm cốt lõi là việc so sánh các chỉ tiêu thực tế với các chỉ tiêu đã thiết kế trong dự án đầu tư, điều này ít được các nghiên cứu trước đây thực hiện một cách có hệ thống.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các tổ hợp TBC tiên tiến, được đầu tư lớn, như tổ hợp giàn chống 2ANSH tại CTT Mạo Khê và CTT Hồng Thái, mặc dù có tỷ lệ tổn thất than thấp (bình quân khoảng 10,9% so với mức phổ biến 25-35% [tr. 86]), nhưng lại "không đạt được các chỉ tiêu cần thiết, thậm chí công suất khai thác đạt thấp hơn so với các lò chợ thủ công" và cuối cùng phải dừng hoạt động từ năm 2015 (tr. 86). Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu sản lượng cho thấy sau năm 2011, công nghệ này không đạt hiệu quả như mong muốn. Lý do chính là do "TBC được lựa chọn sử dụng không hợp lý, không bố trí được diện sản xuất, công nghệ đã không đạt được các chỉ tiêu cần thiết" (tr. 86).
  4. Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một mức độ chi tiết đáng kể về phương pháp nghiên cứu, đặc biệt là quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp (loại bảng hỏi, thang đo Likert 5 mức độ, kích thước mẫu 125, đối tượng khảo sát là lãnh đạo cấp cao và trung cấp, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên) (tr. 29-30, Phụ lục 01). Đồng thời, các bước phân tích dữ liệu (CFA, hồi quy tuyến tính với SPSS 20.0) cũng được nêu rõ (tr. 31, Phụ lục 03). Điều này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined?: Luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tiếp theo với 4-5 hướng cụ thể, vượt ra ngoài phạm vi nghiên cứu hiện tại và có thể kéo dài hơn 10 năm. Các hướng nghiên cứu bao gồm: (1) Hoàn thiện phương pháp đánh giá HQKT-KT sử dụng TBC; (2) Phát triển giải pháp nâng cao HQKT-KT cho tất cả thiết bị khai thác trên địa bàn Quảng Ninh; (3) Đánh giá thực nghiệm các giải pháp đã đề xuất; và (4) Nghiên cứu điều kiện vận dụng các giải pháp trong các bối cảnh khác nhau (tr. 144). Ngoài ra, các đề xuất về chuyển đổi số hóa và tự động hóa toàn mỏ (tr. 113-114) cũng là một định hướng nghiên cứu dài hạn.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này đã đóng góp sâu sắc vào lý luận và thực tiễn về HQKT-KT trong khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh.

  1. Đề xuất Khái niệm và Hệ thống chỉ tiêu HQKT-KT tích hợp: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một khái niệm HQKT-KT sử dụng TBC toàn diện, tích hợp hiệu quả đầu tư và sử dụng, đồng thời đề xuất hệ thống chỉ tiêu đánh giá dựa trên mối liên hệ giữa kết quả thực tế và các chỉ tiêu thiết kế của dự án đầu tư TBC (tr. 40-42, 143).
  2. Định lượng các Nhân tố ảnh hưởng cốt lõi: Nghiên cứu đã xác định và định lượng được các nhân tố chủ quan chính ảnh hưởng đến HQKT-KT sử dụng TBC, bao gồm chất lượng thiết kế công nghệ và TBC, chất lượng đánh giá lựa chọn TBC, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực tổ chức sản xuất, với mô hình hồi quy có R² = 0,778 (tr. 90-91, 143).
  3. Phân tích Thực trạng và Hạn chế: Luận án đã làm rõ thực trạng HQKT-KT sử dụng TBC tại vùng Quảng Ninh còn thấp hơn so với thiết kế (công suất và NSLĐ thực tế chỉ đạt 65-70%) và chỉ ra các nguyên nhân gốc rễ liên quan đến điều kiện địa chất, quy trình đánh giá thiếu toàn diện, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực tổ chức sản xuất (tr. 105-108, 144).
  4. Đề xuất Giải pháp Đồng bộ và Khả thi: Hệ thống giải pháp được đề xuất đảm bảo tính khoa học và tính khả thi, tác động toàn diện từ khâu thiết kế, lựa chọn, đến tổ chức sản xuất, nguồn nhân lực và quản lý bảo dưỡng, nhằm nâng cao HQKT-KT sử dụng TBC (tr. 115-141, 144).
  5. Minh chứng Tác động Kinh tế rõ rệt: Việc so sánh giữa các loại TBC như Giá xích và Giá TLDD XDY đã minh chứng cụ thể khả năng tăng sản lượng 46% và lợi nhuận 216% khi lựa chọn TBC tối ưu, tạo ra cơ sở vững chắc cho các quyết định đầu tư (tr. 124).

Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự tiến bộ trong tư duy quản lý bằng cách chuyển từ đánh giá hiệu quả độc lập sang một cách tiếp cận tích hợp, nhấn mạnh rằng hiệu quả đầu tư chỉ thực sự đạt được khi hiệu quả vận hành thực tế đạt hoặc vượt các chỉ tiêu thiết kế. Bằng chứng là các trường hợp TBC hiện đại không đạt hiệu quả do không phù hợp với điều kiện vận hành và thiếu quy trình đánh giá toàn diện đã được phân tích chi tiết (tr. 86, 108).

3+ new research streams opened:

  1. Hoàn thiện phương pháp đánh giá HQKT-KT TBC mở rộng cho các loại thiết bị khác trong ngành khai thác.
  2. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ 4.0 và chuyển đổi số hóa trong quản lý và vận hành thiết bị mỏ để tối ưu hóa HQKT-KT thời gian thực.
  3. Đánh giá định lượng tác động của các giải pháp nâng cao HQKT-KT thông qua các dự án thử nghiệm và theo dõi dài hạn.

Global relevance với international comparison: Các kết quả của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia có ngành khai thác than hầm lò đang trong quá trình hiện đại hóa. Bằng cách so sánh hiệu quả thấp của các lò chợ ở Quảng Ninh với các mỏ cơ giới hóa thành công ở Trung Quốc, Ba Lan, Ucraina (tr. 60-61, 64), luận án cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá về sự cần thiết của việc lựa chọn TBC đồng bộ, phù hợp với điều kiện địa chất và nâng cao năng lực tổ chức sản xuất và nguồn nhân lực.

Legacy measurable outcomes: Luận án kỳ vọng để lại một di sản là một khuôn khổ đánh giá và các giải pháp thực tiễn có thể đo lường, giúp ngành than Việt Nam đạt được các mục tiêu chiến lược như tăng sản lượng than hầm lò lên 85% tổng sản lượng toàn ngành vào năm 2035 và giảm tỷ lệ tổn thất than xuống dưới 20% sau năm 2020 [6], đồng thời nâng cao điều kiện an toàn và thu nhập cho người lao động, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.