Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương với năng suất kha
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương với năng suất khai thác một số loài cá kinh tế ở vùng biển đông nam bộ. Xem tóm tắt và t
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mối quan hệ cấu trúc hải dương - năng suất
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hải dương học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hướng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mối quan hệ cấu trúc hải dương năng suất
Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa các yếu tố hải dương học và năng suất khai thác cá kinh tế. Mục tiêu chính là hiểu cách cấu trúc đại dương ảnh hưởng đến phân bố và khả năng đánh bắt của các loài cá thương mại. Tài liệu tổng hợp kiến thức hiện có về dự báo ngư trường. Nó tập trung vào phương pháp tiếp cận dựa trên mối quan hệ cá-môi trường. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam được xem xét. Vùng biển Đông Nam Bộ được chọn làm khu vực nghiên cứu trọng tâm. Đặc điểm tự nhiên của vùng biển này rất đa dạng. Nhiệt độ nước biển, độ mặn nước biển và dòng chảy đại dương biến động mạnh mẽ. Luận án đặt nền móng cho việc tối ưu hóa hoạt động khai thác. Việc hiểu rõ cấu trúc đại dương hỗ trợ quản lý nguồn lợi bền vững.
1.1. Hướng nghiên cứu dự báo ngư trường hiệu quả
Dự báo ngư trường dựa trên mối quan hệ cá-môi trường là một hướng nghiên cứu quan trọng. Phương pháp này tích hợp hải dương học vật lý với sinh thái học thủy sản. Các nhà khoa học trên thế giới đã đạt được nhiều tiến bộ. Họ sử dụng dữ liệu vệ tinh và mô hình dự báo. Ở Việt Nam, hướng nghiên cứu này đang phát triển. Các công trình tập trung vào việc xác định các vùng có mật độ cá cao. Điều này dựa trên đặc điểm môi trường biển. Nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả khai thác. Đồng thời, nó giúp giảm chi phí và rủi ro cho ngư dân.
1.2. Tổng quan điều kiện tự nhiên vùng biển Đông Nam Bộ
Vùng biển Đông Nam Bộ có vị trí địa lý chiến lược. Địa hình đáy biển đa dạng. Chế độ khí hậu và khí tượng thay đổi theo mùa. Đây là khu vực chịu ảnh hưởng của gió mùa. Nhiệt độ nước biển và độ muối nước biển có biến động rõ rệt. Chế độ dòng chảy đại dương phức tạp. Các hải lưu mạnh mẽ chi phối sự phân bố nhiệt độ và dinh dưỡng. Sự thay đổi của các yếu tố này tạo ra cấu trúc đại dương đặc trưng. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của cá.
1.3. Đối tượng cá kinh tế quan trọng khu vực
Vùng biển Đông Nam Bộ là nơi cư trú của nhiều loài cá kinh tế. Các loài này đóng vai trò quan trọng trong ngành thủy sản địa phương. Nghiên cứu tập trung vào một số loài chính. Chúng có giá trị kinh tế cao. Hiểu biết về sinh thái học của chúng là cần thiết. Điều này bao gồm tập tính di cư và vùng kiếm ăn. Cá Chỉ Vàng là một ví dụ điển hình. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của chúng. Khai thác bền vững đòi hỏi kiến thức về mối quan hệ này.
II. Phương pháp phân tích dữ liệu hải dương học hiệu quả
Việc phân tích dữ liệu hải dương học đòi hỏi phương pháp tiếp cận có hệ thống. Luận án sử dụng các nguồn dữ liệu đa dạng. Chúng bao gồm dữ liệu thực địa và vệ tinh. Dữ liệu này được xử lý và đồng bộ hóa cẩn thận. Mục tiêu là xây dựng mô hình đáng tin cậy. Các phương pháp thống kê phức tạp được áp dụng. Chúng giúp xác định mối liên hệ giữa cá và môi trường. Sự kết hợp giữa hải dương học vật lý và dữ liệu nghề cá là trọng tâm. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Các chỉ số thích ứng sinh thái được phát triển từ đây. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ cho dự báo và quản lý.
2.1. Nguồn dữ liệu hải dương học và nghề cá
Dữ liệu hải dương học được thu thập từ nhiều nguồn. Chúng bao gồm các chuyến khảo sát thực địa. Dữ liệu vệ tinh cũng được sử dụng. Các thông số như nhiệt độ nước biển, độ mặn nước biển được ghi lại. Dữ liệu nghề cá bao gồm năng suất khai thác. Thông tin về vị trí và thời gian đánh bắt cũng được thu thập. Việc đồng bộ hóa dữ liệu là rất quan trọng. Điều này đảm bảo sự phù hợp về không gian và thời gian. Dữ liệu chất lượng cao là nền tảng cho phân tích chính xác.
2.2. Phương pháp phân tích tương quan cá môi trường
Các yếu tố môi trường biển được lựa chọn cẩn thận. Chúng bao gồm nhiệt độ, độ muối, dòng chảy đại dương và chlorophyll-a. Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính nhiều biến được áp dụng. Phương pháp này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Dữ liệu cá và môi trường được đồng bộ hóa. Điều này cho phép phân tích mối quan hệ trực tiếp. Phân tích thống kê giúp phát hiện các xu hướng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác cá-môi trường.
2.3. Xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái
Bộ chỉ số thích ứng sinh thái được xác định. Chúng mô tả điều kiện môi trường tối ưu cho từng loài cá. Các chỉ số này dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử. Phạm vi nhiệt độ nước biển và độ mặn thích hợp được xác định. Mật độ nước biển cũng là một yếu tố quan trọng. Các chỉ số này có vai trò dự báo. Chúng giúp nhận diện các vùng có tiềm năng ngư trường cao. Việc áp dụng các chỉ số này cải thiện hiệu quả khai thác.
III. Đặc điểm cấu trúc nhiệt độ độ muối dòng chảy đại dương
Vùng biển Đông Nam Bộ thể hiện cấu trúc đại dương phức tạp. Các yếu tố hải dương học vật lý biến đổi theo mùa và theo chiều sâu. Nhiệt độ nước biển không đồng nhất. Độ mặn nước biển chịu ảnh hưởng của sông ngòi và hải lưu. Các dòng chảy đại dương có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển vật chất. Phân tầng nước biển là một đặc điểm nổi bật. Nó ảnh hưởng đến sự phân bố của sinh vật biển. Trao đổi nhiệt đại dương diễn ra liên tục. Tất cả các yếu tố này hình thành một hệ thống động lực học đại dương độc đáo. Việc hiểu rõ cấu trúc này là chìa khóa. Nó giúp giải thích sự phân bố của các loài cá kinh tế.
3.1. Cấu trúc nhiệt biển và biến đổi nhiệt độ nước biển
Sự phân bố nhiệt độ nước biển tầng mặt có biến đổi theo mùa rõ rệt. Nhiệt độ nước biển cao vào mùa khô và thấp hơn vào mùa mưa. Cấu trúc nhiệt theo chiều thẳng đứng phức tạp. Lớp phân tầng nhiệt (thermocline) xuất hiện. Vị trí và cường độ của nó thay đổi. Phân tầng nước biển này tạo ra rào cản. Nó ảnh hưởng đến sự trao đổi chất giữa các tầng nước. Điều này tác động đến sự phân bố oxy và dinh dưỡng. Sự biến đổi này quan trọng đối với các loài cá di cư.
3.2. Độ muối nước biển và biến đổi theo chiều thẳng đứng
Độ muối nước biển tầng mặt có sự phân bố không đều. Nó chịu ảnh hưởng của nước ngọt từ các con sông. Độ muối biến đổi theo mùa và gần bờ. Biến đổi độ muối theo chiều thẳng đứng cũng được ghi nhận. Các lớp nước có độ mặn khác nhau hình thành phân tầng nước biển. Mật độ nước biển thay đổi theo nhiệt độ và độ muối. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến sự ổn định của cột nước. Nó tác động đến sự di chuyển của hải lưu và dòng chảy đại dương.
3.3. Đặc trưng dòng chảy và hàm lượng chlorophyll a
Dòng chảy vùng biển Đông Nam Bộ có đặc điểm mùa rõ rệt. Hải lưu chịu ảnh hưởng của gió mùa. Các dòng chảy này vận chuyển nhiệt, muối và dinh dưỡng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong động lực học đại dương. Hàm lượng chlorophyll-a tầng mặt cũng được nghiên cứu. Chlorophyll-a là chỉ số của sinh khối thực vật phù du. Nó phản ánh năng suất sơ cấp của đại dương. Sự phân bố chlorophyll-a liên quan đến vùng nước trồi. Các vùng này thường giàu dinh dưỡng và thu hút cá.
IV. Mối quan hệ cấu trúc đại dương và năng suất khai thác cá
Phân tích đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc đại dương và năng suất khai thác cá. Các yếu tố hải dương học vật lý đóng vai trò quyết định. Nhiệt độ nước biển, độ mặn nước biển, và dòng chảy đại dương ảnh hưởng trực tiếp đến tập tính cá. Chúng tác động đến quá trình kiếm ăn và sinh sản. Mật độ nước biển và phân tầng nước biển cũng chi phối sự phân bố. Nghiên cứu tập trung vào cá ngừ vằn (Katsuwonus pelamis). Đây là một loài cá kinh tế quan trọng. Kết quả giúp nhận diện các yếu tố môi trường then chốt. Việc này hỗ trợ dự báo ngư trường hiệu quả hơn. Đồng thời, nó góp phần vào quản lý nguồn lợi bền vững.
4.1. Tổng hợp mối quan hệ cá ngừ vằn môi trường
Năng suất khai thác cá ngừ vằn có tương quan với nhiều yếu tố môi trường. Nhiệt độ nước biển tối ưu cho cá ngừ vằn được xác định. Độ mặn nước biển cũng ảnh hưởng đến sự hiện diện của chúng. Các dòng chảy đại dương tạo ra các vùng tập trung dinh dưỡng. Những vùng này thường là ngư trường lý tưởng. Động lực học đại dương tại các khu vực này quan trọng. Nó thúc đẩy sự di chuyển và tập trung của cá. Mối quan hệ này giúp giải thích sự biến động của năng suất khai thác theo mùa.
4.2. Bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá ngừ vằn
Nghiên cứu đã xây dựng bộ chỉ số thích ứng sinh thái cho cá ngừ vằn. Các chỉ số này bao gồm phạm vi nhiệt độ nước biển và độ mặn ưa thích. Chúng cũng tính đến các điều kiện dòng chảy đại dương. Việc xác định các chỉ số này rất hữu ích. Chúng cho phép đánh giá tiềm năng ngư trường. Các chỉ số này hỗ trợ việc lập bản đồ phân bố cá. Ngư dân có thể sử dụng thông tin này. Nó giúp họ tìm kiếm ngư trường hiệu quả hơn. Đây là công cụ quan trọng cho quản lý thủy sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC HẢI DƯƠNG VÀ NĂNG SUẤT KHAI THÁC MỘT SỐ LOÀI CÁ KINH TẾ Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC Hà Nội - 2018 i ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Văn Hướng NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC HẢI DƯƠNG VÀ NĂNG SUẤT KHAI THÁC MỘT SỐ LOÀI CÁ KINH TẾ Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Hải dương học Mã số: 62440228 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đoàn Văn Bộ 2. TS Nguyễn Khắc Bát Hà Nội – 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các nội dung nghiên cứu, phân tích, đánh giá do chính tôi thực hiện trên cơ sở tiếp cận nguồn số liệu của các đề tài, dự án, nhiệm vụ do Viện Nghiên cứu Hải Sản thực hiện (trong đó bản thân tôi là một trong những thành viên trực tiếp đi khảo sát và thu thập). Các số liệu, tài liệu liên quan đến luận án từ nguồn nêu trên đã được Viện Nghiên cứu Hải Sản cho phép khai thác và sử dụng. Các tài liệu tham khảo với mục đích so sánh, phân tích và thảo luận đều được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Toàn bộ nội dung và kết quả nghiên cứu trong luận án đảm bảo tính trung thực, tin cậy và không trùng lặp với các công trình nghiên cứu khác. Tác giả i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy PGS.TS Đoàn Văn Bộ và TS Nguyễn Khắc Bát đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Lời cảm ơn vô hạn tôi xin được gửi tới các thầy, cô trong Bộ môn, trong Khoa và Trường đã trực tiếp giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi học tập nâng cao trình độ. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể Bộ môn Khoa học và Công nghệ biển, Ban lãnh đạo Khoa Khí tượng-Thủy văn và Hải dương học, Phòng Sau đại học Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Hải Sản, Trung tâm Dự báo Ngư trường Khai thác Hải sản và Phòng Nghiên cứu Nguồn lợi Hải sản đã cho phép khai thác, sử dụng tài liệu, tư liệu và chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Khắc Bát, TS Nguyễn Quang Hùng, ThS Nguyễn Viết Nghĩa, TS Đào Mạnh Sơn, ThS Phạm Huy Sơn, TS Vũ Việt Hà, ThS Nguyễn Hoàng Minh là chủ nhiệm các Đề tài, Dự án, Nhiệm vụ mà nghiên cứu sinh sử dụng số liệu, cũng như đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được tham gia trực tiếp các chuyến điều tra khảo sát trên biển. Lời cảm ơn chân thành cũng xin được gửi tới gia đình và bạn bè đã động viên và ủng hộ tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày 28 tháng 12 năm 2018 ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG DỰA TRÊN QUAN HỆ CÁ –MÔI TRƯỜNG, ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ MỘT 5 SỐ ĐỐI TƯỢNG CÁ KINH TẾ VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 1.1 HƯỚNG NGHIÊN CỨU DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG DỰA TRÊN QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG 5 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới 7 1.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 10 1.2 TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 14 1.1 Vị trí địa lý và địa hình 14 1.2 Chế độ khí hậu và đặc điểm khí tượng vùng biển Đông Nam Bộ 15 1.3 Nhiệt độ nước biển 17 1.
Độ muối nước biển 17 1.5 Chế độ dòng chảy 17 1.3 TỔNG QUAN MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG CÁ KINH TẾ 18 1.3 Cá Chỉ Vàng (Selaroides leptolepis) 24 CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU HẢI DƯƠNG HỌC, NGHỀ CÁ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG 27 2.1 CÁC NGUỒN DỮ LIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 27 2.1 Dữ liệu hải dương học 27 2.2 Dữ liệu nghề cá 29 2.2 PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG 33 2.1 Lựa chọn các yếu tố môi trường biển cho phân tích tương quan 33 2.2 Phương pháp tính các yếu tố hải dương học, môi trường biển 35 2.3 Đồng bộ các dữ liệu cá và môi trường 37 2.4 Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính nhiều biến 39 2.3 PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH BỘ CHỈ SỐ THÍCH ỨNG SINH THÁI 41 iii CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM MỘT SỐ YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 45 3.1 CÁC YẾU TỐ CẤU TRÚC NHIỆT BIỂN 45 3.1 Sự phân bố và biến đổi nhiệt độ nước biển 45 3.2 Cấu trúc nhiệt theo chiều thẳng đứng 48 3.2 ĐỘ MUỐI VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 53 3.1 Sự phân bố và biến đổi độ muối tầng mặt 53 3.2 Biến đổi độ muối theo chiều thẳng đứng 54 3.3 DÒNG CHẢY VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 56 3.4 HÀM LƯỢNG CHLOROPHYLL-A VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 61 3.1 Sự phân bố và biến đổi hàm lượng chlorophyll-a tầng mặt 61 3.2 Biến đổi hàm lượng chlorophll-a theo chiều thẳng đứng 64 CHƯƠNG 4: MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC MỘT SỐ LOÀI CÁ KINH TẾ VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 66 4.1 MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ NGỪ VẰN VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN 66 4.1 Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Ngừ Vằn 66 4.2 Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Ngừ Vằn 75 4.2 MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ NGỪ CHẤM VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN 80 4.1 Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Ngừ Chấm 80 4.2 Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Ngừ Chấm 83 4.3 MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ CHỈ VÀNG VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN 87 4.1 Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Chỉ Vàng 87 4.2 Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Chỉ 90 Vàng 4.4 DỰ BÁO THỬ NGHIỆM NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ VẰN Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 93 4.1 Kết quả dự báo thử nghiệm ngư trường khai thác cá Ngừ Vằn ở vùng biển Đông Nam Bộ 94 4.2 Kết quả đánh giá kiểm chứng dự báo thử nghiệm ngư trường khai thác cá Ngừ Vằn 96 KẾT LUẬN 98 KIẾN NGHỊ 99 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN 100 iv LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 101 PHỤ LỤC 1 111 PHỤ LỤC 2 118 PHỤ LỤC 3 122 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AIC Tiêu chuẩn AIC (Akaike information criterion) Alti Dị thường độ cao động lực bề mặt biển Ano Dị thường nhiệt độ nước biển tầng mặt Chlo Hàm lượng chlorophyll-a tầng mặt CPUE Năng suất khai thác (Catch Per Unit Effort) CSDL Cơ sở dữ liệu CTD Máy đo nhiệt độ độ muối và chlorophyll-a (Conductivity Temperature Depth profiler) EKE Mật độ động năng rối Grad0 Gradien cực đại theo phương ngang nhiệt bề mặt Grad50 Gradien cực đại theo phương ngang nhiệt tầng 50m Gz Gradien nhiệt theo phương thẳng đứng H0 Độ dày lớp đồng nhất trên H1 Độ sâu biên dưới lớp đột biến H20 Độ sâu mặt đẳng nhiệt 20oC H24 Độ sâu mặt đẳng nhiệt 24oC HSI Mô hình thích ứng sinh thái (Habitat suitability index) LCA Mô hình phân tích thế hệ dựa vào chiều dài cá (Length- based Cohort Analysis) MULTIFAN-CL Mô hình phân tích dựa vào chiều dài và cấu trúc tuổi cá MOVIMAR Dự án “Hệ thống quan sát tàu cá, vùng đánh bắt và nguồn lợi thủy sản bằng công nghệ vệ tinh” Min Giá trị nhỏ nhất Max Giá trị lớn nhất v NCS Nghiên cứu sinh Sal0 Độ muối tầng mặt SI Chỉ số phù hợp (Suitability index) Spd_cur Tốc độ dòng chảy SSH Độ cao động lực bề mặt SST Nhiệt độ nước biển bề mặt T1 Nhiệt độ biên dưới lớp đột biến nhiệt VBĐNB Vùng biển Đông Nam Bộ VPA Mô hình phân tích chủng quần ảo (Virtual Population Analysis) WCPFC Tổ chức nghề cá Trung - Tây Thái Bình Dương DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Thống kê các kết quả nghiên cứu sinh thái đối với một số loài cá tầng đáy và cá Nục sò 11 1.2 Tốc độ gió (m/s) trung bình nhiều năm tại các trạm Phú Quý, Côn Đảo 17 1.3 Nhiệt độ không khí (oC) tại trạm Phú Quý, Côn Đảo và Trường Sa 17 2.1 Thống kê số lượng số liệu điều tra khảo sát hải dương học tại vùng biển Đông Nam Bộ từ năm 1978 đến 2013 28 2.2 Thống kê số lượng số liệu viễn thám biển của dự án Movimar ở vùng biển Đông Nam Bộ từ năm 2011 đến 2016 29 2.3 Thống kê số lượng số liệu cá Ngừ Vằn tại VBĐNB, tính đến 2016 30 2.4 Thống kê số lượng số liệu cá Ngừ Chấm và Chỉ Vàng tại vùng biển Đông Nam Bộ, tính đến 2016 31 2.5 Các yếu tố được lựa chọn để nghiên cứu tương quan cá-môi trường đối với cá Ngừ Vằn và cá Ngừ Chấm ở vùng biển Đông Nam Bộ 34 2.6 Tỷ lệ số mẻ lưới khai thác cá Chỉ Vàng (trong CSDL) theo các dải độ sâu ở vùng biển Đông Nam Bộ 34 2.7 Các yếu tố được lựa chọn để nghiên cứu tương quan cá-môi trường đối với cá Chỉ Vàng ở vùng biển Đông Nam Bộ 35 2.8 Định dạng số liệu các yếu tố hải dương học, môi trường biển 38 2.9 Định dạng số liệu năng suất khai thác cá 38 vi 2.10 Định dạng số liệu đồng bộ cá-môi trường phục vụ phân tích tương quan 38 2.11 Hiệu quả khai thác tương ứng với chỉ số SI của các yếu tố môi trường 42 3.1 Kết quả tính một số yếu tố cấu trúc nhiệt ở vùng biển Đông Nam Bộ (TB: Trung bình; Khoảng: Khoảng biến đổi; các ký hiệu khác như ở bảng 2.2 Thống kê trung bình tốc độ dòng chảy ở vùng biển Đông Nam Bộ 57 3.3 Một số yếu tố đặc trưng của dòng chảy vùng biển Đông Nam Bộ 58 4.1 Mối quan hệ giữa năng suất khai thác cá Ngừ Vằn với các yếu tố hải dương học, môi trường biển trong mùa gió Đông Bắc và Tây Nam (số liệu đồng bộ tức thời) 67 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hướng (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-moi-quan-he-giua-cau-truc-hai-duong-voi-nang-suat-khai-thac-mot-so-loai-ca-kinh-te-o-vung-bien-dong-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương với năng suất khai thác một số loài cá kinh tế ở vùng biển đông nam bộ. Xem tóm tắt và t
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ" thuộc chuyên ngành Hải dương học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dươ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.