Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu các yếu tố tác động tới ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Nghiên cứu các yếu tố tác động tới ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam, đề xuất giải pháp giữ chân đại lý hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng ý định rời bỏ của đại lý bảo hiểm nhân thọ
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Bảo hiểm
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hữu Ái
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng ý định rời bỏ của đại lý bảo hiểm nhân thọ
Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, ngành bảo hiểm đang đối mặt với bài toán nhân sự lớn. Tỷ lệ đào thải đại lý bảo hiểm nhân thọ ở mức rất cao. Đa số tư vấn viên mới dừng hoạt động chỉ sau năm đầu tiên. Thực tế này gây lãng phí chi phí tuyển dụng và đào tạo. Doanh nghiệp bảo hiểm chịu tổn thất về uy tín thương hiệu. Khách hàng cũng gặp khó khăn khi người phục vụ hợp đồng thay đổi liên tục. Ý định nghỉ việc của đại lý bảo hiểm hình thành từ nhiều nguyên nhân phức tạp. Việc thấu hiểu các động cơ thôi việc giúp doanh nghiệp đưa ra chính sách quản trị nhân sự hiệu quả và bền vững.
1.1. Vai trò của đội ngũ tư vấn viên trong doanh nghiệp bảo hiểm
Đại lý bảo hiểm là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng. Đội ngũ này thực hiện nhiệm vụ tư vấn sản phẩm, khai thác hợp đồng và chăm sóc khách hàng. Đại lý cũng đại diện doanh nghiệp giải quyết quyền lợi chi trả bảo hiểm nhanh chóng. Nguồn doanh thu phí khai thác mới phụ thuộc chủ yếu vào năng suất của lực lượng tư vấn. Khi đội ngũ bán hàng duy trì sự ổn định, chất lượng dịch vụ khách hàng tăng cao. Ngược lại, biến động nhân sự liên tục làm gián đoạn quy trình chăm sóc hợp đồng. Khách hàng dễ mất niềm tin vào tính bền vững của các gói bảo hiểm dài hạn. Do đó, việc xây dựng và duy trì đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp là mục tiêu sống còn.
1.2. Thách thức từ tỷ lệ đào thải đại lý bảo hiểm nhân thọ
Tỷ lệ đào thải đại lý bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam luôn ở mức báo động. Phần lớn đại lý nghỉ việc trong vòng 6 đến 12 tháng đầu tiên. Nguyên nhân xuất phát từ thiếu hụt kỹ năng, áp lực thị trường và thu nhập bấp bênh. Doanh nghiệp phải liên tục tuyển dụng mới để bù đắp số lượng thiếu hụt. Vòng luẩn quẩn tuyển dụng và đào thải gây lãng phí tài chính nghiêm trọng. Chi phí tổ chức thi chứng chỉ và huấn luyện ban đầu không mang lại hiệu quả tương xứng. Khảo sát cho thấy tỷ lệ duy trì hợp đồng năm thứ hai sụt giảm mạnh khi đại lý nghỉ việc. Tình trạng này đe dọa sự phát triển lành mạnh của toàn bộ thị trường bảo hiểm.
1.3. Khái niệm và bản chất của ý định rời bỏ tổ chức
Ý định rời bỏ là giai đoạn tâm lý cuối cùng trước khi hành động thôi việc xảy ra. Đây là quá trình tư vấn viên cân nhắc, tìm kiếm và so sánh cơ hội việc làm khác. Ý định nghỉ việc của đại lý bảo hiểm phản ánh sự suy giảm mức độ thỏa mãn với công việc. Khi tư vấn viên có ý định ra đi, năng suất làm việc giảm sút rõ rệt. Tinh thần phục vụ khách hàng và sự hợp tác với đồng nghiệp cũng suy giảm. Nghiên cứu ý định rời bỏ giúp phát hiện sớm các bất cập trong quản trị nhân sự. Từ đó, ban lãnh đạo có thể can thiệp kịp thời trước khi đại lý chính thức nộp đơn xin nghỉ.
II. Các yếu tố tác động tới ý định rời bỏ đại lý bảo hiểm
Hành vi rời bỏ tổ chức của đại lý chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài. Các yếu tố này bao gồm môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ và tâm lý cá nhân. Quá trình ra quyết định thôi việc thường trải qua nhiều giai đoạn tâm lý phức tạp. Những bất mãn tích tụ lâu ngày dẫn đến việc suy giảm động lực cống hiến. Nhận diện chính xác từng nhân tố cấu thành giúp doanh nghiệp tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Mô hình nghiên cứu tập trung phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp của các biến số chính. Qua đó, nhà quản trị có thể thiết lập các giải pháp can thiệp trúng đích và tối ưu hóa nguồn lực.
2.1. Áp lực chỉ tiêu doanh số và chế độ đãi ngộ đại lý
Áp lực chỉ tiêu doanh số bảo hiểm là nguyên nhân hàng đầu gây căng thẳng cho tư vấn viên. Chỉ tiêu duy trì hợp đồng và doanh số tháng tạo gánh nặng tâm lý lớn. Khi không đạt định mức kinh doanh, đại lý đối mặt nguy cơ bị cắt mã số hoặc giảm cấp bậc. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ và hoa hồng đại lý đóng vai trò quyết định mức độ gắn bó. Thu nhập của tư vấn viên phụ thuộc lớn vào hoa hồng khai thác mới. Nếu chính sách chi trả không cạnh tranh hoặc thiếu tính bảo đảm, đại lý sẽ nhanh chóng nản lòng. Một cơ chế đãi ngộ công bằng và minh bạch giúp giảm đáng kể áp lực tài chính cho tư vấn viên.
2.2. Sự hài lòng công việc và cam kết gắn bó với tổ chức
Sự hài lòng công việc của tư vấn viên bắt nguồn từ môi trường làm việc tích cực và sự công nhận. Khi cảm nhận được sự tôn trọng, đại lý sẽ hình thành cam kết gắn bó với doanh nghiệp bảo hiểm. Cam kết tổ chức gồm ba khía cạnh: cam kết tình cảm, cam kết chuẩn mực và cam kết tính toán. Trong đó, cam kết tình cảm có tác động mạnh nhất đến việc giữ chân nhân sự. Tư vấn viên có mức độ hài lòng cao thường ít khi tìm kiếm cơ hội ở các công ty đối thủ. Họ sẵn sàng nỗ lực vượt qua khó khăn để đồng hành cùng doanh nghiệp trong dài hạn.
2.3. Vai trò của lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp bảo hiểm
Sự hỗ trợ của cấp trên và trưởng ban tạo điểm tựa chuyên môn vững chắc cho đại lý mới. Trưởng ban trực tiếp hướng dẫn kỹ năng chốt hợp đồng và tháo gỡ vướng mắc tâm lý. Thiếu sự quan tâm của cấp quản lý trực tiếp khiến đại lý dễ cảm thấy lạc lõng và chán nản. Đồng thời, văn hóa doanh nghiệp công ty bảo hiểm định hình chuẩn mực đạo đức và sự đoàn kết nội bộ. Một môi trường làm việc đề cao sự trung thực, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau giúp củng cố niềm tin. Khi hòa nhập tốt với văn hóa công ty, tư vấn viên sẽ gia tăng lòng tự hào và giảm hẳn ý định từ bỏ nghề.
III. Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động ý định rời bỏ
Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch và lý thuyết trao đổi xã hội. Nghiên cứu kế thừa các mô hình quản trị nhân lực chuẩn mực trên thế giới. Đồng thời, mô hình được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Các biến số độc lập bao gồm sự hài lòng, cam kết tổ chức, công bằng, đạo đức, đào tạo và định hướng nghề nghiệp. Biến phụ thuộc duy nhất là ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý. Khung nghiên cứu giúp kiểm định mối quan hệ nhân quả một cách khoa học và chặt chẽ.
3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo
Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và đại lý bảo hiểm lâu năm. Mục tiêu là khám phá các yếu tố đặc thù tác động đến tâm lý nghỉ việc của tư vấn viên. Kết quả phỏng vấn giúp điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để lượng hóa các khái niệm trừu tượng. Bảng câu hỏi khảo sát được hoàn thiện sau khi tiến hành thử nghiệm sơ bộ trên mẫu nhỏ. Quy trình này đảm bảo tính giá trị nội dung và độ tin cậy của công cụ đo lường trước khi thu thập số liệu diện rộng.
3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng và chọn mẫu
Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng trên phạm vi toàn quốc. Mẫu khảo sát bao gồm hàng trăm tư vấn viên tại các công ty bảo hiểm nhân thọ lớn. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Quy trình phân tích gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Tiếp theo, mô hình hồi quy tuyến tính bội và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được áp dụng. Phương pháp này giúp lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định rời bỏ.
3.3. Các giả thuyết nghiên cứu về hành vi rời bỏ doanh nghiệp
Mô hình đặt ra các giả thuyết nghiên cứu kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố quản trị và ý định nghỉ việc. Giả thuyết thứ nhất cho rằng sự hài lòng công việc có tác động ngược chiều đến ý định rời bỏ. Giả thuyết thứ hai khẳng định cam kết tổ chức làm suy giảm mạnh mẽ xu hướng thôi việc. Giả thuyết thứ ba nhấn mạnh tính công bằng và đạo đức doanh nghiệp củng cố sự gắn kết. Ngoài ra, công tác đào tạo và phát triển năng lực đại lý được kỳ vọng tạo ra tác động tích cực gián tiếp. Việc kiểm định các giả thuyết cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các đề xuất quản trị.
IV. Kết quả khảo sát thực tế ý định rời bỏ đại lý bảo hiểm
Kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát phản ánh bức tranh thực tế về nhân sự ngành bảo hiểm. Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ chuẩn mực. Mô hình hồi quy giải thích được phần lớn sự biến thiên của ý định rời bỏ doanh nghiệp. Kết quả cho thấy sự không hài lòng về thu nhập và áp lực công việc là những yếu tố kích hoạt hành vi nghỉ việc. Đại lý có thâm niên dưới 2 năm thể hiện mức độ dao động tâm lý cao nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra những khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng của tư vấn viên và thực tế đãi ngộ tại doanh nghiệp.
4.1. Mức độ tác động của cam kết tổ chức và sự hài lòng
Kết quả kiểm định chỉ ra rằng cam kết với tổ chức là nhân tố có tác động nghịch chiều mạnh nhất tới ý định rời bỏ. Khi tư vấn viên cảm thấy gắn bó về mặt cảm xúc, khả năng duy trì công việc tăng lên rõ rệt. Sự hài lòng công việc của tư vấn viên xếp vị trí thứ hai về mức độ ảnh hưởng. Sự thỏa mãn về môi trường làm việc và sự hỗ trợ của đồng nghiệp giúp giảm áp lực hàng ngày. Nghiên cứu chứng minh rằng việc cải thiện sự hài lòng sẽ trực tiếp gia tăng lòng trung thành. Doanh nghiệp cần ưu tiên cải thiện trải nghiệm làm việc nhằm nuôi dưỡng cam kết lâu dài.
4.2. Ảnh hưởng từ công tác đào tạo và cơ hội thăng tiến
Hoạt động đào tạo và phát triển năng lực đại lý đóng vai trò then chốt giúp nhân sự vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu. Các chương trình huấn luyện kỹ năng bán hàng và kiến thức sản phẩm giúp nâng cao tỷ lệ chốt hợp đồng. Khi có năng lực vững vàng, tư vấn viên tự tin đối diện với lời từ chối của khách hàng. Đồng thời, cơ hội thăng tiến tư vấn viên tài chính là động lực thúc đẩy nỗ lực cá nhân. Lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch từ đại lý lên trưởng nhóm và trưởng ban tạo ra tầm nhìn dài hạn. Thiếu lộ trình thăng tiến rõ ràng khiến nhân sự có năng lực dễ chuyển sang các công ty đối thủ.
4.3. Đánh giá tính công bằng và giá trị đạo đức doanh nghiệp
Tính công bằng trong phân chia quyền lợi và công nhận thành tích ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý đại lý. Khi nhận thấy sự thiên vị hoặc bất công trong đánh giá chỉ tiêu, tư vấn viên nhanh chóng nảy sinh tư tưởng bất mãn. Ngoài ra, văn hóa doanh nghiệp công ty bảo hiểm đề cao tính liêm chính giúp tạo dựng niềm tin nội bộ vững chắc. Những doanh nghiệp tuân thủ chuẩn mực đạo đức kinh doanh giúp đại lý cảm thấy tự hào về công việc của mình. Trái lại, tình trạng ép doanh số bằng mọi giá dẫn đến vi phạm quy trình tư vấn và làm gia tăng khủng hoảng nhân sự.
V. Giải pháp hạn chế ý định rời bỏ của đại lý bảo hiểm
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận án đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện cho các công ty bảo hiểm. Mục tiêu cốt lõi là giảm tỷ lệ rời bỏ thông qua việc cải thiện môi trường làm việc và chính sách nhân sự. Các giải pháp đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa ban lãnh đạo, bộ phận huấn luyện và cấp quản lý trực tiếp. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ chiến lược tuyển dụng ồ ạt sang chiến lược phát triển chiều sâu. Việc đầu tư vào chất lượng đại lý mang lại hiệu quả bền vững hơn so với việc mở rộng quy mô đơn thuần. Hệ thống chính sách mới cần lấy tư vấn viên làm trung tâm của sự phát triển.
5.1. Đổi mới chế độ đãi ngộ và giảm áp lực chỉ tiêu doanh số
Doanh nghiệp bảo hiểm cần tái cấu trúc chế độ đãi ngộ và hoa hồng đại lý theo hướng bền vững hơn. Cần gia tăng tỷ lệ hỗ trợ tài chính ban đầu cho các đại lý mới trong 6 tháng đầu hoạt động. Chính sách này giúp tư vấn viên trang trải chi phí sinh hoạt khi chưa có nhiều hợp đồng. Đồng thời, doanh nghiệp cần điều chỉnh áp lực chỉ tiêu doanh số bảo hiểm theo hướng linh hoạt và khả thi. Thay vì chỉ áp đặt doanh số bán mới, cần bổ sung tiêu chí duy trì hợp đồng và chất lượng phục vụ khách hàng. Cách tiếp cận này giúp giảm tải áp lực tâm lý và khuyến khích tư vấn viên gắn bó lâu dài.
5.2. Tăng cường đào tạo năng lực và hỗ trợ từ trưởng ban
Doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng công tác đào tạo và phát triển năng lực đại lý theo lộ trình chuyên nghiệp. Khóa huấn luyện cần tập trung vào kỹ năng tư vấn giải pháp tài chính, xử lý từ chối và quản lý thời gian. Đồng thời, cần phát huy tối đa sự hỗ trợ của cấp trên và trưởng ban thông qua cơ chế kèm cặp trực tiếp (mentoring). Trưởng ban phải đồng hành cùng đại lý trong các buổi tư vấn thực tế và hỗ trợ tháo gỡ khó khăn kịp thời. Doanh nghiệp nên gắn trách nhiệm và quyền lợi của trưởng ban với tỷ lệ duy trì hoạt động của đội ngũ tuyến dưới.
5.3. Xây dựng văn hóa minh bạch và cơ hội thăng tiến rõ ràng
Doanh nghiệp cần thiết lập cơ hội thăng tiến tư vấn viên tài chính với các tiêu chuẩn thăng cấp rõ ràng và công bằng. Mọi đại lý đều có cơ hội phát triển lên vị trí quản lý khi đạt đủ tiêu chuẩn về năng lực và đạo đức. Bên cạnh đó, việc bồi đắp cam kết gắn bó với doanh nghiệp bảo hiểm phải đi đôi với xây dựng văn hóa công ty nhân văn. Môi trường làm việc cần khuyến khích sự chia sẻ, tôn trọng và vinh danh xứng đáng các cá nhân xuất sắc. Khi tìm thấy ý nghĩa nghề nghiệp và tương lai rộng mở, tư vấn viên sẽ gắn bó trọn đời với doanh nghiệp bảo hiểm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- Nguyễn Thị Hữu Ái NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI Ý ĐỊNH RỜI BỎ DOANH NGHIỆP CỦA ĐẠI LÝ BẢO HIỂM NHÂN THỌ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- Nguyễn Thị Hữu Ái NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI Ý ĐỊNH RỜI BỎ DOANH NGHIỆP CỦA ĐẠI LÝ BẢO HIỂM NHÂN THỌ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế bảo hiểm Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Chính 2. Nguyễn Văn Thành HÀ NỘI – 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày.năm 2020 Nghiên cứu sinh luan an ii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại trường Đại học kinh tế quốc dân, đến nay tôi đã hoàn thành bản luận án tốt nghiệp. Để có được thành quả này, trước hết, tôi vô cùng cảm ơn TS. Nguyễn Thị Chính, TS. Nguyễn Văn Thành, hai thày cô đã tận tình, chu đáo giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thày cô Viện đào tạo Sau đại học, Khoa Bảo hiểm – Trường Đại học Kinh tế quốc dân, các quý cơ quan: Cục quản lý và giám sát bảo hiểm, Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam,… gia đình, người thân, đồng nghiệp và bạn bè đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Luận án là công trình nghiên cứu công phu, nghiêm túc, khoa học của bản thân, nhưng do khả năng có hạn nên khó tránh khỏi những khiếm khuyết nhất định. Tôi rất mong nhận được sự đóng góp nhiệt tình của quý thày cô, độc giả quan tâm đến đề tài này để tôi hoàn thiện luận án hơn nữa. Tôi xin chân thành cảm ơn! luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ. vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.
Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án .1 Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng. Đóng góp mới của luận án.
Bố cục của luận án. 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH RỜI BỎ DOANH NGHIỆP CỦA ĐẠI LÝ BẢO HIỂM NHÂN THỌ. Ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ. Bảo hiểm nhân thọ và đại lý bảo hiểm nhân thọ.
Đại lý bảo hiểm nhân thọ. Ý định rời bỏ doanh nghiệp và một số khái niệm. Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ. Mối quan hệ giữa cam kết với tổ chức và ý định rời bỏ doanh nghiệp.
28 luan an iv 2. Mối quan hệ giữa hài lòng với doanh nghiệp và ý định rời bỏ doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa công bằng trong tổ chức và ý định rời bỏ doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa giá trị đạo đức doanh nghiệp và ý định rời bỏ doanh nghiệp.
Mối quan hệ giữa định hướng nghề nghiệp và ý định rời bỏ doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa đào tạo và ý định rời bỏ doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu, mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu.
Đề xuất mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 45 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu tổng thể. Nghiên cứu định tính.
Mục tiêu phỏng vấn sâu. Bảng hướng dẫn câu hỏi phỏng vấn. Đối tượng phỏng vấn sâu. Kết quả phỏng vấn chuyên gia và đại lý.
Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng.
Phương pháp thực hiện đối với số liệu thứ cấp. Phương pháp thực hiện đối với số liệu sơ cấp. 62 CHƯƠNG 4: ĐẠI LÝ BẢO HIỂM NHÂN THỌ TRÊN THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM NHÂN THỌ VIỆT NAM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đại lý bảo hiểm nhân thọ và thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam.
Khái quát về thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Tình hình phát triển đại lý bảo hiểm nhân thọ ở thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Phân tích kết quả điều tra. Kiểm định thang đo.
Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Mức độ đánh giá của đại lý đối với các yếu tố ảnh hưởng tới ý định rời bỏ doanh nghiệp. Thảo luận kết quả nghiên cứu. 109 CHƯƠNG 5: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM GIẢM TỶ LỆ RỜI BỎ DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM CỦA ĐẠI LÝ BẢO HIỂM NHÂN THỌ VIỆT NAM.
Định hướng phát triển bảo hiểm nhân thọ và đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Đề xuất nhằm giảm tỷ lệ rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Đề xuất nhằm nâng cao cam kết với doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ. Đề xuất nhằm gia tăng mức độ hài lòng với công việc của đại lý bảo hiểm nhân thọ.
Đề xuất nhằm đảm bảo sự công bằng trong doanh nghiệp. Đề xuất nhằm nâng cao giá trị đạo đức doanh nghiệp. Đề xuất nhằm nâng cao chất lượng định hướng nghề nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ. Đề xuất nhằm hoàn thiện công tác đào tạo đại lý bảo hiểm nhân thọ.
Một số khuyến nghị nhằm giảm tỷ lệ rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Khuyến nghị với Cơ quan quản lý Nhà nước về bảo hiểm và Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam. Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. 140 PHẦN KẾT LUẬN.
151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 PHỤ LỤC luan an vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng Bảng 2.1: Một số luận điểm cơ bản về các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm .2: Các khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu .1: Thông tin về chuyên gia (CG) và đại lý (ĐL) tham gia phỏng vấn .1: Hệ thống thang đo yếu tố cam kết với doanh nghiệp .2: Hệ thống thang đo yếu tố hài lòng với công việc .3: Hệ thống thang đo yếu tố công bằng trong tổ chức .4: Hệ thống thang đo yếu tố giá trị đạo đức doanh nghiệp .5: Hệ thống thang đo yếu tố định hướng nghề nghiệp .6: Hệ thống thang đo yếu tố đào tạo.7: Hệ thống thang đo yếu tố ý định rời bỏ doanh nghiệp .1: Tình hình thị trường Bảo hiểm nhân thọ Việt Nam (2011-2018) .2: Tình hình phát triển đại lý ở thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam 79 Bảng 4.3: Kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha cho các yếu tố. Trích bảng phân tích nhân tố khám phá EFA chung cho tất cả thang đo biến độc lập .5: Kết quả ma trận xoay nhân tố .6: Kết quả của mô hình hồi quy đa biến.7: Thống kê mô tả các yếu tố tác dộng đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam .8: Mức độ tác động của các yếu tố đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ theo hệ số Bê ta.
Phương pháp về quy trình nghiên cứu của luận án .1: Mô hình nghiên cứu dự kiến .1: Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam .61 luan an vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Đại lý bảo hiểm ĐLBH Đại lý bảo hiểm Việt Nam ĐLBHVN Đại lý bảo hiểm nhân thọ ĐLBHNT Đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam ĐLBHNTVN Bảo hiểm nhân thọ BHNT Cục quản lý và giám sát bảo hiểm CQLGSBH Doanh nghiệp bảo hiểm DNBH Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ DNBHNT Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Việt Nam DNBHNTVN Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam HHBHVN Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ SPBHNT Thị trường bảo hiểm TTBH Thị trường bảo hiểm Việt Nam TTBHVN Thị trường bảo hiểm nhân thọ TTBHNT Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam TTBHNTVN luan an 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Năm 1583, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (BHNT) đầu tiên trên thế giới được tham gia bởi một công dân Luân Đôn. Tuy ra đời sau bảo hiểm phi nhân thọ nhưng BHNT phát triển rất nhanh và được khẳng định là loại hình bảo hiểm phát triển nhất. Bởi vì, BHNT có ý nghĩa nhân văn sâu sắc, không chỉ giúp mỗi cá nhân và gia đình bảo vệ những người trong gia đình khỏi những tổn thất về tài chính do mất người thân hoặc tiết kiệm để đáp ứng các nhu cầu về tài chính trong tương lai, mà đối với nền kinh tế - xã hội, BHNT góp phần huy động nguồn vốn lớn đầu tư phát triển kinh tế, góp phần nâng cao ý thức thực hành tiết kiệm, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng.
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ (SPBHNT) là “lời hứa” của doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) khi sự kiện bảo hiểm xảy ra sẽ chi trả tiền bảo hiểm. Hơn nữa, các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm (HĐBH) tương đối phức tạp, khó hiểu và mang tính pháp lý chặt chẽ nên quá trình bán SPBHNT không đơn thuần là quá trình bán hàng như bán các sản phẩm thông thường, mà còn là quá trình tạo nên giá trị cao nhất cho hợp đồng bảo hiểm, tạo niềm tin của khách hàng đối với doanh nghiệp, thuyết phục khách hàng về lợi ích sản phẩm dẫn đến quyết định mua hàng. Với những đăc điểm này của SPBHNT, trên các thị trường bảo hiểm nhân thọ (TTBHNT) thế giới, đại lý bảo hiểm nhân thọ (ĐLBHNT) được coi là kênh phân phối truyền thống và chủ yếu; thông qua các ĐLBHNT, DNBH có thể truyền tải thông điệp trực tiếp đến khách hàng nhằm đáp ứng ngay các nhu cầu cá nhân và giải đáp các mối quan tâm của khách hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hữu Ái (2020). Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-yeu-to-tac-dong-toi-y-dinh-roi-bo-doanh-nghiep-cua-dai-ly-bao-hiem-nhan-tho-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố tác động tới ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam, đề xuất giải pháp giữ chân đại lý hiệu quả.
Luận án "Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế bảo hiểm. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định rời bỏ doanh nghiệp của đại lý bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.