Luận án tiến sĩ kinh tế: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam - Lê Việt, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố tác động đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Việt
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam
Bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi sự minh bạch tài chính. Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS bộc lộ nhiều điểm khác biệt so với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS. Nhu cầu hội nhập vốn toàn cầu thúc đẩy doanh nghiệp trong nước tiếp cận IFRS. Việc áp dụng chuẩn mực mới giúp nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Tuy nhiên, quá trình triển khai gặp nhiều rào cản về cơ chế và năng lực thực thi. Báo cáo tài chính theo VAS chưa đáp ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, việc nghiên cứu các rào cản thực tiễn là bước đi cấp thiết. Doanh nghiệp cần đánh giá đúng thực trạng để chuẩn bị nguồn lực phù hợp.
1.1. Khoảng cách giữa chuẩn mực VAS và chuẩn mực IFRS
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS xây dựng từ lâu dựa trên IAS cũ. Nhiều nguyên tắc của VAS mang tính quy định cứng nhắc. VAS chủ yếu ghi nhận theo giá gốc lịch sử. Ngược lại, chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS nhấn mạnh nguyên tắc giá trị hợp lý. IFRS phản ánh kịp thời biến động thị trường và giá trị tài sản. Sự chênh lệch này gây khó khăn khi hợp nhất báo cáo cho các tập đoàn đa quốc gia. Doanh nghiệp Việt Nam thường phải lập hai hệ thống sổ sách kế toán song song. Hoạt động này làm phát sinh chi phí vận hành và rủi ro sai sót dữ liệu. Việc thu hẹp khoảng cách giữa VAS và IFRS là yêu cầu tất yếu trong kỷ nguyên số.
1.2. Nhu cầu hội nhập vốn và tính minh bạch tài chính
Doanh nghiệp Việt Nam ngày càng có nhu cầu tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư ngoại. Tính minh bạch thông tin giúp giảm chi phí sử dụng vốn và chi phí nợ vay. Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS cung cấp góc nhìn trung thực về sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Nhà đầu tư toàn cầu dễ dàng so sánh hiệu quả hoạt động giữa các đơn vị niêm yết. Việc áp dụng IFRS mở ra cơ hội niêm yết chéo trên các sàn giao dịch quốc tế. Đây là động lực lớn để các tập đoàn kinh tế tư nhân chủ động chuyển đổi.
II. Các lý thuyết giải thích việc áp dụng IFRS doanh nghiệp
Nghiên cứu sử dụng hệ thống lý thuyết kinh tế và xã hội học vững chắc để giải thích hành vi doanh nghiệp. Các mô hình lý thuyết cung cấp khung phân tích đa chiều về quyết định chuyển đổi chuẩn mực. Mỗi lý thuyết tiếp cận vấn đề dưới góc nhìn lợi ích, áp lực và mối quan hệ quản trị. Sự kết hợp các mô hình giúp làm rõ động cơ nội tại lẫn sức ép môi trường bên ngoài. Việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS phản ánh phản ứng chiến lược của doanh nghiệp trước các bên liên quan. Khung lý thuyết hỗ trợ xây dựng các giả thuyết nghiên cứu có tính thực tiễn cao.
2.1. Vận dụng lý thuyết thể chế Institutional Theory
Lý thuyết thể chế Institutional Theory giải thích áp lực từ môi trường định chế lên hành vi tổ chức. Ba cơ chế đồng hình gồm cưỡng chế, bắt chước và chuẩn tắc định hình quyết định của doanh nghiệp. Áp lực cưỡng chế xuất phát từ quy định pháp lý của cơ quan quản lý nhà nước. Áp lực bắt chước nảy sinh khi doanh nghiệp học hỏi các đối thủ thành công đi trước. Áp lực chuẩn tắc đến từ các hiệp hội nghề nghiệp và cộng đồng kiểm toán. Doanh nghiệp áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS nhằm đảm bảo tính hợp pháp trong hệ sinh thái kinh doanh.
2.2. Vận dụng lý thuyết đại diện Agency Theory và lợi ích
Lý thuyết đại diện Agency Theory làm rõ mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành. Sự bất đối xứng thông tin tạo ra rủi ro đạo đức và chi phí đại diện cao. Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS đóng vai trò công cụ giám sát hữu hiệu. Việc công bố thông tin minh bạch hạn chế hành vi thao túng lợi nhuận của nhà quản lý. Cổ đông nước ngoài yêu cầu áp dụng IFRS để kiểm soát dòng tiền và bảo vệ vốn đầu tư. Chi phí đại diện giảm đi đáng kể khi thông tin tài chính đạt độ tin cậy cao.
2.3. Vận dụng lý thuyết các bên liên quan Stakeholder Theory
Lý thuyết các bên liên quan Stakeholder Theory khẳng định doanh nghiệp phải phục vụ nhiều nhóm lợi ích khác nhau. Các đối tượng gồm ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan thuế và người lao động. Mỗi bên liên quan đều cần thông tin tài chính chính xác để đưa ra quyết định kinh tế. Chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS gia tăng trách nhiệm giải trình và uy tín thương hiệu. Doanh nghiệp duy trì mối quan hệ bền vững với đối tác thông qua tính trung thực của số liệu. Sự minh bạch tài chính củng cố vị thế cạnh tranh lâu dài trên thị trường.
III. Các nhân tố tác động việc áp dụng IFRS tại Việt Nam
Mô hình nghiên cứu xác định nhiều nhóm nhân tố đặc thù chi phối quyết định chuyển đổi chuẩn mực kế toán. Các nhân tố bao gồm cả đặc điểm nội tại doanh nghiệp lẫn yếu tố môi trường vĩ mô. Kết quả phân tích định lượng làm sáng tỏ mức độ tác động của từng biến số. Những phát hiện này giúp nhận diện rõ các động lực then chốt và điểm nghẽn thực tế. Doanh nghiệp cần nắm vững các nhân tố này để hoạch định chiến lược chuyển đổi hiệu quả. Nhà quản lý có thể ưu tiên phân bổ nguồn lực dựa trên mức độ quan trọng của từng yếu tố.
3.1. Tác động từ quy mô doanh nghiệp và tỷ lệ sở hữu nước ngoài
Quy mô doanh nghiệp là biến số tác động mạnh mẽ đến khả năng áp dụng IFRS. Doanh nghiệp lớn có tiềm lực tài chính dồi dào để đầu tư hạ tầng phần mềm và đào tạo nhân sự. Họ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường và công chúng. Bên cạnh đó, tỷ lệ sở hữu nước ngoài thúc đẩy nhanh chóng quá trình chuyển đổi. Các cổ đông ngoại yêu cầu báo cáo tài chính theo thông lệ quốc tế để phục vụ hợp nhất số liệu. Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI luôn tiên phong áp dụng IFRS. Sự hiện diện của đối tác ngoại tạo áp lực đổi mới toàn diện hệ thống kế toán.
3.2. Ảnh hưởng của năng lực chuyên môn kế toán viên
Năng lực chuyên môn kế toán viên là yếu tố quyết định chất lượng chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS. Chuẩn mực quốc tế đòi hỏi khả năng xét đoán chuyên môn cao và tư duy phân tích phức tạp. Kế toán viên phải am hiểu các mô hình định giá tài sản tài chính phức tạp. Thiếu hụt nhân lực am hiểu IFRS tạo ra rào cản kỹ thuật nghiêm trọng. Kỹ năng ngoại ngữ chuyên ngành cũng là điểm hạn chế của nhiều nhân sự hiện nay. Doanh nghiệp cần liên tục bồi dưỡng nghiệp vụ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của chuẩn mực mới.
3.3. Áp lực cạnh tranh và rào cản chi phí chuyển đổi
Áp lực cạnh tranh trên thị trường buộc doanh nghiệp phải nâng tầm hình ảnh tài chính. Việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tạo ưu thế khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, chi phí chuyển đổi ban đầu là gánh nặng lớn đối với nhiều đơn vị. Chi phí bao gồm phí tư vấn kiểm toán, nâng cấp hệ thống ERP và đào tạo lại nhân sự. Doanh nghiệp cần thực hiện bài toán phân tích chi phí - lợi ích một cách cẩn trọng. Lợi ích dài hạn về dòng vốn sẽ bù đắp thỏa đáng các khoản đầu tư ban đầu này.
IV. Lộ trình chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS Việt Nam
Bộ Tài chính đã ban hành lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế có định hướng rõ ràng. Đây là bước ngoặt quan trọng nhằm hiện đại hóa hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam. Tiến trình này được thiết kế theo từng giai đoạn để giảm thiểu xáo trộn hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp được tạo điều kiện chuẩn bị từ áp dụng tự nguyện đến bắt buộc. Lộ trình yêu cầu sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Việc chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS đòi hỏi lộ trình thực thi bài bản và kiểm soát rủi ro chặt chẽ.
4.1. Định hướng từ Đề án Quyết định 345 QĐ BTC của Bộ Tài chính
Đề án Quyết định 345/QĐ-BTC đặt nền móng pháp lý cho việc áp dụng IFRS tại Việt Nam. Đề án chia lộ trình làm ba giai đoạn gồm chuẩn bị, áp dụng tự nguyện và áp dụng bắt buộc. Giai đoạn chuẩn bị tập trung hoàn thiện khung pháp lý và dịch thuật chuẩn mực. Giai đoạn áp dụng tự nguyện cho phép các doanh nghiệp đủ điều kiện thí điểm chuyển đổi. Giai đoạn áp dụng bắt buộc áp dụng đối với công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế nhà nước lớn. Đề án 345 định hình chuẩn mực VFRS mới phù hợp với điều kiện kinh tế trong nước.
4.2. Các giai đoạn áp dụng tự nguyện và bắt buộc
Các doanh nghiệp niêm yết và công ty đại chúng lớn là nhóm đối tượng tiên phong. Việc áp dụng tự nguyện giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm và hoàn thiện quy trình nội bộ. Sau giai đoạn thử nghiệm, quy định bắt buộc sẽ mở rộng sang nhiều nhóm doanh nghiệp khác. Việc phân loại theo quy mô và tính chất hoạt động giúp giảm áp lực tuân thủ. Các đơn vị chuẩn bị sớm sẽ chủ động kiểm soát rủi ro chuyển đổi hệ thống. Doanh nghiệp cần bám sát tiến độ của Đề án Quyết định 345/QĐ-BTC để lập kế hoạch hành động.
V. Giải pháp thúc đẩy áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt
Việc triển khai IFRS đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ nhiều phía. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược chuyển đổi toàn diện và linh hoạt. Cơ quan quản lý đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý minh bạch và thuận lợi. Các cơ sở đào tạo và hiệp hội nghề nghiệp cần đẩy mạnh cung cấp nhân lực chất lượng cao. Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS chỉ phát huy hiệu quả khi toàn bộ hệ sinh thái kế toán cùng vận hành. Nỗ lực đồng hành giữa các bên sẽ đẩy nhanh tiến trình hội nhập tài chính quốc gia.
5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn kế toán viên toàn diện
Doanh nghiệp cần coi trọng việc đào tạo lại đội ngũ nhân sự kế toán tài chính. Các chương trình bồi dưỡng chứng chỉ quốc tế như ACCA hay CPA là giải pháp thiết thực. Năng lực chuyên môn kế toán viên cần được nâng cao cả về lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành. Việc đào tạo kỹ năng ứng dụng công nghệ kế toán và định giá thị trường là rất cấp thiết. Kế toán viên phải rèn luyện tư duy xét đoán chuyên nghiệp độc lập. Đội ngũ nhân sự vững vàng sẽ đảm bảo quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS diễn ra chuẩn xác.
5.2. Đầu tư công nghệ thông tin và hoàn thiện cơ chế quản trị
Hệ thống công nghệ thông tin hiện đại là nền tảng cốt lõi để triển khai IFRS thành công. Doanh nghiệp cần nâng cấp phần mềm kế toán và hệ thống hoạch định nguồn lực ERP. Hệ thống số hóa giúp tự động hóa việc tính toán các giá trị hợp lý phức tạp. Cơ cấu quản trị nội bộ cần được hoàn thiện nhằm hỗ trợ luân chuyển dữ liệu thông suốt. Ban lãnh đạo phải ban hành chính sách kế toán rõ ràng và quy trình kiểm soát rủi ro. Sự đồng bộ giữa công nghệ và quản trị tạo bệ phóng vững chắc cho doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------------- LÊ VIỆT NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG IFRS TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020 luan an 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH ----------------------- LÊ VIỆT NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG IFRS TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 934031 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. MAI THỊ HOÀNG MINH Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020 luan an 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án này do cá nhân tôi tự thực hiện sau quá trình nghiên cứu, khảo sát và phân tích số liệu. Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án này chưa từng được công bố bởi bất kì người nào khác.
Nghiên cứu sinh Lê Việt luan an 4 MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG .ii DANH MỤC HÌNH. iv TÓM TẮT LUẬN ÁN. vi PHẦN MỞ ĐẦU.
Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Những nghiên cứu ở nước ngoài: .1 Nhóm nghiên cứu nhân tố về môi trường kinh doanh .1 Các nhân tố ảnh hưởng ở phạm vi quốc tế .2 Các nhân tố ảnh hưởng ở phạm vi quốc gia .2 Nhóm nghiên cứu nhân tố hành vi .1 Những nghiên cứu vận dụng lý thuyết Đẳng cấu thể chế .2 Những nghiên cứu vận dụng lý thuyết hành vi dự định TPB hoặc nghiên cứu chung về nhận thức .3 Nhận xét các nghiên cứu ở nước ngoài .2 Những nghiên cứu tại Việt Nam .1 Nghiên cứu về sự hòa hợp giữa VAS với IFRS .2 Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS .3 Nhận xét về những nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại Việt Nam .3 Khe hổng nghiên cứu. 35 Kết luận chương 1.
38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Tổng quan về IFRS .1 Quá trình phát triển của IFRS .2 Tình hình áp dụng IFRS trên thế giới.3 Tình hình thực tế áp dụng IFRS tại Việt Nam .1 Thực trạng áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp trong nước .2 Thực trạng về hệ thống kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam .3 Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế vào Việt Nam .2 Những lý thuyết nền được vận dụng trong luận án .1 Lý thuyết Hành vi dự định .1 Lý thuyết hành động hợp lý TRA .2 Lý thuyết hành vi dự định TPB.3 Các mô hình phát triển từ mô hình TRA và mô hình TPB .4 Ứng dụng của mô hình TPB .5 Vận dụng lý thuyết TPB vào nghiên cứu việc áp dụng IFRS .2 Lý thuyết Đẳng cấu thể chế .1 Đặc điểm cơ bản của lý thuyết Đẳng cấu thể chế .2 Vận dụng lý thuyết đẳng cấu thể chế vào nghiên cứu việc áp dụng IFRS .3 Mô hình kết hợp lý thuyết hành vi dự định TPB và lý thuyết đẳng cấu thể chế.3 Giả thuyết nghiên cứu .1 Tổng hợp các khái niệm nghiên cứu sử dụng trong luận án .2 Để xuất giả thuyết nghiên cứu .4 Mô hình nghiên cứu lý thuyết dự kiến. 71 luan an 6 Kết luận chương 2. 72 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Xây dựng thang đo .3 Thiết kế nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu sơ bộ .1 Mục tiêu của nghiên cứu sơ bộ .2 Mẫu nghiên cứu sơ bộ .3 Thiết kế bảng câu hỏi .2 Thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức .2 Mẫu nghiên cứu .3 Kỹ thuật xử lý dữ liệu .88 Kết luận chương 3. 90 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Mẫu nghiên cứu .2 Kỹ thuật phân tích trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .3 Đánh giá giá trị hội tụ và độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo .4 Đánh giá giá trị phân biệt của thang đo .5 Tổng kết nghiên cứu sơ bộ .2 Kết quả nghiên cứu chính thức .1 Mẫu nghiên cứu .2 Các thủ tục nghiên cứu chính thức .3 Đánh giá thang đo.1 Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại .2 Đánh giá giá trị hội tụ .3 Đánh giá giá trị phân biệt .4 Đánh giá mô hình cấu trúc .1 Đánh giá đa cộng tuyến.2 Đánh giá hệ số xác định R2 .3 Đánh giá hệ số tác động f2 .4 Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ .5 Đánh giá khả năng dự báo với hệ số Q2.6 Đánh giá hệ số q2 .3 Tổng hợp kết quả và bàn luận .1 Tổng hợp kết quả .1 Tác động của các biến Thái độ, Nhận thức về ảnh hưởng xã hội, và Nhận thức về sự kiểm soát đối với Việc áp dụng IFRS .2 Tác động của các biến trong phần mở rộng của mô hình TPB gốc đối với các biến Thái độ, Nhận thức về ảnh hưởng xã hội, và Nhận thức về sự kiểm soát .3 Tác động của các thành phần mở rộng trong mô hình nghiên cứu đối với Việc áp dụng IFRS.137 Kết luận chương 4.
138 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .2 Hàm ý lý thuyết và hàm ý quản trị .2 Hàm ý quản trị .3 Hạn chế của luận án và đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 luan an i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính CB-SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên hiệp phương sai (Covariance-based Strutural Equation Modeling) CMKT Chuẩn mực kế toán IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standard) IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standards Board) IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (International Financial Reporting Standard) PLS-SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (Partial Least Square Strutural Equation Modeling) TAM Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model) TPB Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior) US GAAP Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung tại Mỹ / Chuẩn mực kế toán Mỹ (United States Generally Accepted Accounting Principles) VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards) luan an ii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tổng hợp các nhân tố về môi trường kinh doanh tác động đến việc áp dụng IFRS .2: Tổng hợp các nhân tố về hành vi tác động đến việc áp dụng IFRS.
1: Phân loại các quốc gia áp dụng IFRS theo khu vực. 2: Phân loại các quốc gia áp dụng IRFS tại khu vực Đông Nam Á. 3: Phân loại các quốc gia áp dụng IRFS cho doanh nghiệp nhỏ và vừa theo khu vực. 4: Cập nhật của IFRS Foundation tình hình áp dụng IFRS tại Việt Nam .5: Tổng hợp các khái niệm nghiên cứu được Việt hóa trong luận án .6: Tổng hợp các giả thuyết đề xuất.
1: Tổng hợp đặc điểm các khái niệm nghiên cứu trong luận án. 2: Tổng hợp phương pháp của các nghiên cứu liên quan. 3: Các phương pháp phân tích đa biến (Multivariate methods). 1: Tổng hợp thang đo sử dụng trong luận án .2: Thống kê mô tả đối tượng tham gia khảo sát – định lượng sơ bộ.
3: Bảng tính Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp lần 1. 4: Bảng tính Hệ số tải ngoài, Độ tin cậy của biến quan sát và Tổng phương sai trích lần 1. 5: Bảng tính Cronbach's Alpha, Độ tin cậy tổng hợp lần 2. 6: Bảng tính Hệ số tải ngoài, Độ tin cậy của biến quan sát và Tổng phương sai trích lần 2.
7: Bảng tính chỉ số HTMT. 8: Bảng tính chí số Fornell-Larcker. 9: Bảng tính hệ số tải chéo.109 luan an iii Bảng 4.10: Thống kê mô tả đối tượng tham gia khảo sát chính thức .11: Giá trị (trung bình, nhỏ nhất, lớn nhất) và độ lệch chuẩn của các biến quan sát – Nghiên cứu chính thức. 12: Bảng tính Cronbach's Alpha, Độ tin cậy tổng hợp– Nghiên cứu chính thức.
13: Bảng tính Hệ số tải ngoài, Độ tin cậy của biến quan sát và Tổng phương sai trích– Nghiên cứu chính thức. 14: Bảng tính chí số HTMT– Nghiên cứu chính thức. 15: Bảng tính chí số Fornell-Larcker – Nghiên cứu chính thức. 16: Bảng tính hệ số tải chéo – Nghiên cứu chính thức.
17: Bảng tính hệ số phóng đại phương sai VIF. 18: Bảng tính hệ số xác định R2. 19: Bảng tính hệ số tác động f2 lần 1. 20: Bảng tính hệ số tác động f2 lần 2.
21: Kết quả đánh giá các mối quan hệ với tác động trực tiếp lần 1 (mô hình đo lường 1: bao gồm cả mối quan hệ HI-AD). 22: Kết quả đánh giá các mối quan hệ với tổng tác động (trực tiếp và gián tiếp) lần 1 (mô hình đo lường 1: bao gồm cả mối quan hệ HI-AD). 23: Kết quả đánh giá các mối quan hệ với tác động trực tiếp lần 2 (mô hình đo lường 2: không bao gồm mối quan hệ trực tiếp HI-AD). 24: Kết quả đánh giá các mối quan hệ với tổng tác động (trực tiếp và gián tiếp) lần 2 (mô hình đo lường 2: không bao gồm mối quan hệ trực tiếp HI-AD).
25: Bảng tính hệ số Q2 lần 1 (bao gồm mối quan hệ HI và AD). 26: Bảng tính hệ số Q2 lần 2 (không bao gồm mối quan hệ HI và AD). 27: Bảng tính hệ số q2. 28: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết .132 luan an iv DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình TRA .2: Mô hình TPB .3: Mô hình TAM .4: Mô hình kết hợp TAM và TPB .5: Mô hình kết hợp các lý thuyết nền của Liu và cộng sự (2008) .6: Mô hình nghiên cứu đề xuất của luận án .1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Mô hình nghiên cứu chính thức .2: Các thủ tục phân tích định lượng của luận án .3: Mô hình đo lường 1 (bao gồm mối quan hệ HI-AD) .4: Mô hình đo lường 2 (không bao gồm mối quan hệ HI-AD) .5: Kết quả nghiên cứu chính thức của luận án .134 luan an v TÓM TẮT LUẬN ÁN Việc Bộ Tài chính ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 về việc phê duyệt Đề án Áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam đã cho thấy sự quyết tâm của Việt Nam trong lộ trình áp dụng IFRS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Việt (2020). Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-viec-ap-dung-ifrs-tai-cac-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố tác động đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.